Thứ Hai, Tháng 7 20, 2026
* Email: bbt.dongnama@gmail.com *Tòa soạn: 0989011688 - 0768908888
spot_img
[gtranslate]

Bản chất tư bản độc quyền số và cơ chế tác động đến văn hóa, an ninh xã hội ở Việt Nam



ĐNA -

Trong giai đoạn hiện nay, kinh tế số phát triển mạnh mẽ, dữ liệu lớn đã trở thành tư liệu sản xuất chiến lược và động lực cốt lõi của lực lượng sản xuất toàn cầu. Quá trình này thúc đẩy sự hình thành tư bản độc quyền số với phương thức khai thác giá trị mới dựa trên dữ liệu hành vi của con người. Những biến đổi ở nền tảng kinh tế – kỹ thuật đang kéo theo sự thay đổi sâu sắc về văn hóa, tư tưởng, đạo đức và an ninh quốc gia, đặt ra nhiều thách thức đối với các nước đang phát triển, trong đó có Việt Nam.

Bản chất tư bản độc quyền số và cơ chế tác động đến văn hóa, an ninh xã hội ở Việt Nam

 

Trước thực trạng đó, việc luận giải bản chất kinh tế chính trị của tư bản độc quyền số và những tác động của nó đối với văn hóa, an ninh xã hội trở thành yêu cầu cấp thiết cả về lý luận lẫn thực tiễn. Nghiên cứu tập trung làm rõ cơ chế tích lũy của tư bản trong nền kinh tế số, đồng thời phân tích cách thức các thuật toán điều hướng thông tin chi phối nhận thức, hành vi, lối sống và từng bước tái cấu trúc không gian văn hóa – xã hội. Thay vì chỉ mô tả các hiện tượng riêng lẻ, nghiên cứu tiếp cận vấn đề từ mối quan hệ biện chứng giữa cơ sở hạ tầng kinh tế và kiến trúc thượng tầng, qua đó lý giải những biến đổi của đời sống tư tưởng, văn hóa trong bối cảnh chuyển đổi số.

Cách tiếp cận này cũng thống nhất với quan điểm xuyên suốt của Đảng Cộng sản Việt Nam về vai trò nền tảng của văn hóa đối với sự nghiệp xây dựng và bảo vệ Tổ quốc. Từ Đề cương về văn hóa Việt Nam năm 1943 với ba nguyên tắc dân tộc, khoa học và đại chúng đến các văn kiện của Đảng thời kỳ đổi mới và chuyển đổi số, tư duy lý luận về văn hóa không ngừng được bổ sung, phát triển, khẳng định văn hóa vừa là nền tảng tinh thần của xã hội, vừa là mục tiêu và động lực của phát triển bền vững.

Để thực hiện mục tiêu nghiên cứu, công trình vận dụng thế giới quan và phương pháp luận duy vật biện chứng, duy vật lịch sử của chủ nghĩa Mác – Lênin, kết hợp phương pháp tiếp cận hệ thống, logic và lịch sử nhằm phân tích quy luật vận động của dòng vốn, dữ liệu và thuật toán trong không gian số, đồng thời đối chiếu với thực tiễn Việt Nam. Kết quả nghiên cứu kỳ vọng sẽ bổ sung luận cứ khoa học cho việc hoàn thiện thể chế quản trị không gian mạng, nâng cao hiệu lực quản lý nhà nước, củng cố nền tảng văn hóa và thế trận an ninh nhân dân, góp phần bảo đảm sự phát triển ổn định, bền vững của đất nước trong kỷ nguyên số.

Cơ sở lý luận về tư bản độc quyền số trong kỷ nguyên toàn cầu hóa
Sự vận động của chủ nghĩa tư bản đương đại tiếp tục khẳng định giá trị khoa học và sức sống của lý luận về chủ nghĩa tư bản độc quyền mà V.I. Lênin đã luận giải trong các tác phẩm kinh điển. Tuy nhiên, trong bối cảnh chuyển đổi số, hình thái độc quyền đã có sự phát triển mới cả về đối tượng chi phối lẫn phương thức tích lũy. Nếu ở giai đoạn tư bản công nghiệp, quyền lực độc quyền chủ yếu được xác lập trên cơ sở kiểm soát tư liệu sản xuất vật chất như tài nguyên, năng lượng hay công nghiệp nặng, thì trong nền kinh tế số, dữ liệu, thuật toán và các nền tảng số đã trở thành tư liệu sản xuất chiến lược. Tư bản độc quyền số không chỉ chi phối thị trường mà còn từng bước kiểm soát hạ tầng dữ liệu, hệ thống thuật toán tự học và các nền tảng trung gian xuyên biên giới, qua đó thiết lập năng lực chi phối đối với quá trình sản xuất, lưu thông thông tin và phân phối tri thức. Đây không đơn thuần là sự thay đổi về mô hình kinh doanh, mà phản ánh sự chuyển dịch căn bản của phương thức sản xuất trong kỷ nguyên số. Vì vậy, việc nhận diện hạ tầng dữ liệu và thuật toán như một bộ phận của lực lượng sản xuất hiện đại là yêu cầu cần thiết để bổ sung và phát triển lý luận kinh tế chính trị Mác – Lênin trong điều kiện mới.

Sự chuyển dịch đó gắn liền với quá trình tích lũy dữ liệu như một hình thái phát triển mới của quy luật tích lũy tư bản. Nếu ở giai đoạn đầu của chủ nghĩa tư bản, giá trị thặng dư chủ yếu được tạo ra từ sự chiếm đoạt sức lao động trực tiếp của người lao động, thì trong nền kinh tế số, dữ liệu hành vi do con người tạo ra trong quá trình học tập, lao động, tiêu dùng và tương tác xã hội đã trở thành nguồn nguyên liệu đầu vào cho các hệ thống trí tuệ nhân tạo và nền tảng số. Thông qua các thuật toán, những dấu vết kỹ thuật số này được thu thập, xử lý, phân loại và chuyển hóa thành nguồn lực kinh tế có giá trị cao. Theo logic mà C. Mác đã chỉ ra về sự tập trung tư liệu sản xuất, việc tập trung quyền sở hữu dữ liệu và năng lực tính toán vào một số ít tập đoàn công nghệ đã tạo ra hình thức tích lũy mới, trong đó dữ liệu trở thành nguồn lực quyết định lợi thế cạnh tranh, khả năng dự báo hành vi và năng lực tối đa hóa giá trị thặng dư. Hoạt động sống của con người vì thế không chỉ tạo ra giá trị sử dụng mà còn ngày càng trở thành nguồn tạo lập giá trị kinh tế cho các chủ thể nắm giữ hạ tầng số.

Hệ quả của cơ chế tích lũy này là sự hình thành trạng thái bất đối xứng về quyền lực giữa các tập đoàn công nghệ xuyên quốc gia và các thiết chế quản trị nhà nước. Trong khi các doanh nghiệp công nghệ sở hữu hạ tầng dữ liệu toàn cầu, năng lực xử lý thông tin quy mô lớn và hệ thống thuật toán có khả năng điều hướng hành vi xã hội, thì nhiều quốc gia vẫn gặp không ít khó khăn trong việc hoàn thiện thể chế và nâng cao năng lực quản trị để theo kịp tốc độ phát triển của công nghệ số. Sự bất đối xứng không chỉ thể hiện ở ưu thế về công nghệ hay nguồn lực kinh tế mà còn ở khả năng tác động đến không gian thông tin, hệ giá trị văn hóa, dư luận xã hội và quá trình hình thành nhận thức cộng đồng. Trong bối cảnh đó, dữ liệu và thuật toán không còn đơn thuần là công cụ kỹ thuật mà đã trở thành nguồn lực quyền lực mới, đặt ra những thách thức ngày càng lớn đối với chủ quyền số, an ninh quốc gia và năng lực tự chủ trong quản trị không gian mạng.

Từ những phân tích trên có thể thấy, vấn đề đặt ra không chỉ dừng lại ở việc nhận diện bản chất của tư bản độc quyền số mà còn đòi hỏi phải xây dựng tư duy chiến lược về phát triển và quản trị quốc gia trong kỷ nguyên số. Trọng tâm là xây dựng hệ sinh thái số tự chủ, hoàn thiện thể chế quản trị dữ liệu, nâng cao năng lực làm chủ công nghệ lõi và tăng cường quản lý các nguồn dữ liệu chiến lược dưới sự điều chỉnh của pháp luật quốc gia. Đây là tiền đề quan trọng để bảo đảm chủ quyền số, giữ vững an ninh quốc gia, bảo vệ nền tảng tư tưởng, văn hóa và tạo nền tảng cho sự phát triển bền vững của đất nước trong bối cảnh cạnh tranh số toàn cầu.

Lễ khai trương Trung tâm Dữ liệu quốc gia số 1, bước tiến quan trọng trong kiến tạo chủ quyền số. Ảnh: VGP

Sự biến đổi kiến trúc thượng tầng văn hóa trước tác động của thuật toán điều hướng
Trong hệ thống lý luận của Đảng Cộng sản Việt Nam, văn hóa luôn được xác định là nền tảng tinh thần của xã hội, vừa là mục tiêu, vừa là động lực nội sinh của sự phát triển bền vững đất nước. Quán triệt tư tưởng của cố Tổng Bí thư Nguyễn Phú Trọng, văn hóa không chỉ là hệ giá trị tinh thần mà còn là “hồn cốt” của dân tộc, là nền tảng bảo vệ bản sắc, củng cố sức mạnh nội sinh và giữ vững chủ quyền tư tưởng. Trong bối cảnh chuyển đổi số, khi các nền tảng công nghệ xuyên biên giới ngày càng tác động sâu rộng đến đời sống xã hội, việc xây dựng, giữ gìn và phát huy các giá trị văn hóa dân tộc trở thành yêu cầu chiến lược nhằm bảo đảm sự phát triển bền vững và nâng cao sức đề kháng của quốc gia trước những tác động từ không gian số.

Từ góc độ duy vật lịch sử, sự phát triển của kinh tế số không chỉ làm biến đổi lực lượng sản xuất mà còn tác động sâu sắc đến kiến trúc thượng tầng, đặc biệt là đời sống văn hóa, tư tưởng và hệ giá trị xã hội. Khi phương thức sản xuất, truyền dẫn và phân phối thông tin thay đổi thông qua các nền tảng số, cách thức con người giao tiếp, tiếp nhận tri thức và hình thành các chuẩn mực văn hóa cũng chuyển dịch theo. Vì vậy, vấn đề cốt lõi không phải là phủ nhận công nghệ, mà là nâng cao năng lực quản trị nhà nước để định hướng sự phát triển của không gian số phù hợp với hệ giá trị văn hóa Việt Nam. Mục tiêu là hài hòa giữa phát triển kinh tế số với bảo tồn và phát huy các giá trị văn hóa cốt lõi của dân tộc, bảo đảm văn hóa tiếp tục giữ vai trò định hướng đối với sự phát triển của xã hội trong điều kiện mới.

Sự biến đổi của đời sống văn hóa hiện nay cần được phân tích trong mối liên hệ với cơ chế vận hành của các thuật toán điều hướng thông tin. Các nền tảng số không áp đặt trực tiếp ý chí đối với người sử dụng mà thông qua cơ chế tối ưu hóa mức độ tương tác, lựa chọn và ưu tiên phân phối nội dung theo hành vi và sở thích của từng cá nhân. Thông qua cơ chế phản hồi tự động, thuật toán có xu hướng lan tỏa những nội dung có khả năng tạo tương tác cao, thường là các thông tin kích thích cảm xúc, thiếu chiều sâu hoặc chứa đựng những chuẩn mực ứng xử lệch chuẩn. Hệ quả là đời sống tinh thần của cộng đồng, đặc biệt là thế hệ trẻ, ngày càng chịu tác động mạnh mẽ của các luồng thông tin trên không gian mạng. Quá trình này từng bước làm thay đổi cách thức tiếp nhận văn hóa, khiến những giá trị truyền thống vốn cần quá trình giáo dục và chiêm nghiệm lâu dài có nguy cơ bị thay thế bởi các hình thức tiêu dùng văn hóa ngắn hạn, phân mảnh và mang nặng tính thương mại.

Trong bối cảnh đó, xây dựng sức đề kháng văn hóa trong môi trường số trở thành yêu cầu mang tính chiến lược. Thách thức nổi bật hiện nay là sự xung đột giữa xu hướng đồng nhất hóa của văn hóa số toàn cầu với hệ giá trị văn hóa truyền thống mang đậm bản sắc dân tộc. Với ưu thế về công nghệ, dữ liệu và thuật toán, các nền tảng số xuyên biên giới đang tạo ra áp lực làm phai nhạt các đặc trưng văn hóa Việt Nam. Vì vậy, văn hóa dân tộc cần được tiếp cận như một nguồn lực nội sinh có khả năng thích ứng và phát triển trong môi trường số, chứ không tồn tại tách rời tiến trình phát triển công nghệ.

Thay vì chỉ ứng phó trước những tác động của công nghệ, cần chuyển sang tư duy chủ động kiến tạo, khẳng định văn hóa là “sức đề kháng” và “bản lĩnh tự cường” của dân tộc trong kỷ nguyên số. Các giá trị cốt lõi như lòng yêu nước, tinh thần đại đoàn kết, ý thức cộng đồng và đạo đức ứng xử cần được số hóa, lan tỏa mạnh mẽ và trở thành dòng thông tin chủ lưu trên không gian mạng. Đồng thời, việc nhận diện đầy đủ cơ chế vận hành của các thuật toán điều hướng không chỉ là yêu cầu về mặt kỹ thuật mà còn là cơ sở khoa học để hoạch định chiến lược phát triển môi trường văn hóa số quốc gia. Mục tiêu là phát huy công nghệ như một động lực quảng bá và lan tỏa giá trị văn hóa Việt Nam, bảo đảm sự thống nhất giữa giữ gìn bản sắc dân tộc với tiến trình hội nhập quốc tế và phát triển bền vững trong kỷ nguyên số.

Trung tâm điều hành an ninh mạng SOC được khai trương để phát hiện sớm các dấu hiệu tấn công mạng (Nguồn: Bộ Khoa học và Công nghệ).

An ninh xã hội và thách thức phi truyền thống trong không gian số.
Trong kỷ nguyên số, an ninh quốc gia không chỉ giới hạn ở các lĩnh vực truyền thống mà còn mở rộng sang những thách thức phi truyền thống trên không gian mạng. Trên cơ sở quán triệt các quan điểm của Đảng về bảo vệ an ninh quốc gia và xây dựng văn hóa ứng xử, có thể khẳng định rằng an ninh xã hội ngày càng gắn chặt với năng lực quản trị môi trường thông tin và sự thống nhất giữa các chuẩn mực đạo đức, văn hóa và pháp luật. Với cơ chế vận hành dựa trên các thuật toán phân phối nội dung xuyên biên giới, không gian mạng đã tạo ra những tác động mới đối với trật tự xã hội. Điều đó đặt ra yêu cầu xây dựng thế trận an ninh nhân dân chủ động, kết hợp hài hòa giữa nâng cao văn hóa ứng xử trên không gian mạng với bảo đảm tính nghiêm minh của pháp luật.

Sự hình thành lực lượng lao động kỹ thuật số là đặc điểm khách quan của quá trình phân công lao động trong chuỗi giá trị số toàn cầu. Ngày càng nhiều lao động trong nước tham gia vào các hoạt động dịch vụ số như xử lý dữ liệu, kiểm duyệt và điều phối nội dung hoặc hỗ trợ vận hành các hệ thống thuật toán. Đây là hình thái lao động mới, chủ yếu vận hành theo các quy tắc kỹ thuật của nền tảng số và có nhiều đặc điểm khác biệt so với quan hệ lao động truyền thống. Sự biến động về thu nhập, điều kiện làm việc và tính ổn định nghề nghiệp phản ánh sự khác biệt giữa mô hình quản trị của các nền tảng công nghệ với các thiết chế lao động hiện hành. Vì vậy, nhận diện đầy đủ đặc điểm của lực lượng lao động này là cơ sở quan trọng để hoàn thiện chính sách bảo vệ người lao động và xây dựng khuôn khổ pháp lý phù hợp với sự phát triển của nền kinh tế nền tảng.

Các tác động đối với trật tự xã hội cần được xem xét trong mối quan hệ giữa cơ chế phân phối thông tin của thuật toán và sự thay đổi hành vi của các nhóm xã hội, đặc biệt là thanh thiếu niên. Thuật toán tối ưu hóa tương tác thường ưu tiên những nội dung có tốc độ lan truyền nhanh, từ đó hình thành các không gian thông tin khép kín theo sở thích và hành vi của người sử dụng. Đối với thanh thiếu niên – nhóm đang trong quá trình hình thành nhân cách và hệ giá trị – việc tiếp xúc thường xuyên với các khuôn mẫu hành vi trên không gian mạng có thể tác động đến nhận thức, lối sống và cách ứng xử. Đây là kết quả của sự tương tác giữa cơ chế truyền tải thông tin số với đặc điểm tâm sinh lý của lứa tuổi, đòi hỏi phải tiếp tục nghiên cứu mối quan hệ giữa thuật toán, nội dung số và hành vi xã hội để có giải pháp quản trị phù hợp.

Bên cạnh đó, các luồng thông tin đối kháng trên không gian mạng đang đặt ra những thách thức mới đối với việc duy trì sự đồng thuận xã hội. Việc lan truyền các hình ảnh, video hoặc thông tin có xu hướng phủ nhận, xuyên tạc hoặc thách thức các chuẩn mực quản lý nhà nước và hoạt động thực thi công vụ thường được khuếch đại thông qua cơ chế phân phối của thuật toán, làm gia tăng tốc độ lan truyền và phạm vi ảnh hưởng. Trong bối cảnh đó, việc xây dựng văn hóa ứng xử chuẩn mực của lực lượng thực thi pháp luật có ý nghĩa quan trọng trong việc củng cố niềm tin xã hội, bảo đảm tính chính danh của hoạt động công quyền và khẳng định các chuẩn mực pháp luật trên không gian mạng. Để ứng phó hiệu quả với những thách thức này cần triển khai đồng bộ các giải pháp về thể chế, công nghệ và văn hóa, qua đó nâng cao hiệu quả quản trị không gian mạng, giữ vững an ninh quốc gia và bảo đảm sự ổn định, phát triển bền vững của trật tự xã hội trong kỷ nguyên số.

Cán bộ Phòng An ninh mạng và PCTP sử dụng công nghệ cao vận hành SOC bảo đảm an ninh bầu cử (Nguồn: Công an tỉnh Lâm Đồng).

Định hướng giải pháp chiến lược và kiến tạo chủ quyền số
Việc xác lập chủ quyền số trong bối cảnh toàn cầu hóa đòi hỏi sự kết hợp đồng bộ giữa năng lực quản trị nhà nước và khả năng tự chủ về hạ tầng số. Trước những thách thức an ninh phi truyền thống, nhiệm vụ trọng tâm là hoàn thiện hành lang pháp lý về chủ quyền dữ liệu quốc gia, coi dữ liệu là nguồn lực chiến lược của quá trình phát triển. Hệ thống pháp luật cần quy định rõ trách nhiệm của các nền tảng số xuyên biên giới trong việc bảo đảm tính minh bạch của cơ chế vận hành thuật toán, tuân thủ pháp luật và các chuẩn mực đạo đức của Việt Nam. Đồng thời, việc xây dựng khung quản trị dữ liệu thống nhất không chỉ bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của cá nhân mà còn nâng cao năng lực điều tiết dòng thông tin, phòng ngừa việc khai thác và sử dụng dữ liệu cho các mục đích xâm hại lợi ích quốc gia, qua đó củng cố chủ quyền số và tăng cường hiệu lực quản trị trên không gian mạng.

Song song với việc hoàn thiện thể chế, cần phát huy vai trò của văn hóa trong không gian số bằng cách khai thác công nghệ như một phương tiện truyền tải các giá trị dân tộc. Thay vì coi công nghệ là yếu tố ngoại sinh, cần chủ động tích hợp các giá trị văn hóa Việt Nam vào các nền tảng số, tạo môi trường thông tin lành mạnh và nâng cao sức đề kháng văn hóa của xã hội. Việc ứng dụng trí tuệ nhân tạo và các công nghệ số trong bảo tồn, số hóa và quảng bá di sản văn hóa không chỉ góp phần lan tỏa bản sắc dân tộc mà còn tăng cường nền tảng tư tưởng, đặc biệt đối với thế hệ trẻ trong bối cảnh chuyển đổi số.

Để hiện thực hóa các mục tiêu trên, chiến lược chuyển đổi số quốc gia cần quán triệt quan điểm phát triển kinh tế số gắn với bảo đảm chủ quyền số và an ninh văn hóa. Theo đó, phát triển nguồn nhân lực số phải được xác định là nhiệm vụ trọng tâm, hướng tới xây dựng đội ngũ vừa làm chủ công nghệ, vừa có bản lĩnh chính trị, ý thức pháp luật và hiểu biết sâu sắc về giá trị văn hóa dân tộc. Đây là lực lượng giữ vai trò quan trọng trong định hướng thông tin, lan tỏa các giá trị tích cực và góp phần xây dựng môi trường số an toàn, lành mạnh.

Ở tầm chiến lược, củng cố an ninh quốc gia trong kỷ nguyên số đòi hỏi sự kết hợp chặt chẽ giữa phát triển hạ tầng số tự chủ với xây dựng hệ giá trị và chuẩn mực ứng xử trên không gian mạng. Việc hình thành chuẩn mực ứng xử số cho cán bộ, chiến sĩ và nhân dân trên cơ sở tư tưởng Hồ Chí Minh về đạo đức cách mạng là giải pháp có ý nghĩa lâu dài trong xây dựng thế trận an ninh nhân dân trên không gian mạng. Cùng với đó, việc tăng cường định hướng thông tin chính thống, phát huy vai trò nêu gương của các chủ thể thực thi pháp luật và nâng cao ý thức chấp hành pháp luật của người dân sẽ góp phần tạo dựng sự đồng thuận xã hội, củng cố niềm tin đối với các thiết chế nhà nước, giữ vững ổn định chính trị, trật tự, an toàn xã hội và bảo đảm an ninh quốc gia trong tình hình mới.

Công trình nghiên cứu đã làm rõ mối quan hệ biện chứng giữa sự chuyển dịch của lực lượng sản xuất trong kỷ nguyên số và những biến đổi của kiến trúc thượng tầng xã hội. Trên cơ sở phương pháp luận duy vật biện chứng và duy vật lịch sử, nghiên cứu luận giải cơ chế vận động của tư bản độc quyền số, đồng thời phân tích tác động của dữ liệu và các thuật toán điều hướng thông tin đối với các thiết chế xã hội, đời sống văn hóa và an ninh quốc gia. Kết quả nghiên cứu cho thấy, sự chuyển đổi của phương thức sản xuất trong nền kinh tế số không chỉ là quá trình tập trung nguồn lực dữ liệu mà còn là sự tái cấu trúc quan hệ kinh tế, quyền lực và phương thức quản trị xã hội. Điều đó đặt ra yêu cầu chuyển từ tư duy quản trị mang tính ứng phó sang quản trị chủ động, trên nền tảng bản lĩnh chính trị, năng lực thể chế và tầm nhìn chiến lược.

Việc vận dụng sáng tạo lý luận của chủ nghĩa Mác – Lênin kết hợp với các quan điểm của Đảng về phát triển văn hóa và bảo vệ an ninh quốc gia đã tạo cơ sở lý luận để tiếp cận các thách thức an ninh phi truyền thống trong bối cảnh chuyển đổi số. Trong hệ quy chiếu đó, văn hóa không chỉ là nền tảng tinh thần của xã hội mà còn là nguồn lực nội sinh, góp phần củng cố thế trận an ninh nhân dân và bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng. Sự kết hợp giữa năng lực quản trị công nghệ, hệ thống pháp luật đồng bộ và việc giữ gìn, phát huy các giá trị văn hóa truyền thống là điều kiện quan trọng để nâng cao năng lực quản trị quốc gia, tăng cường chủ quyền số và ứng phó hiệu quả với những tác động từ không gian mạng toàn cầu.

Các giải pháp được đề xuất không chỉ dừng lại ở khía cạnh kỹ thuật mà hướng tới xây dựng một mô hình quản trị tổng thể, kết hợp chặt chẽ giữa phát triển kinh tế số với bảo đảm chủ quyền số, an ninh quốc gia và an ninh văn hóa. Theo đó, làm chủ hạ tầng số, hoàn thiện cơ chế quản trị dữ liệu, nâng cao tính minh bạch của các thuật toán và xây dựng hệ giá trị ứng xử trong môi trường số cần được triển khai đồng bộ. Đây là những tiền đề quan trọng để hoàn thiện thể chế quản trị không gian mạng, bảo vệ tài nguyên dữ liệu quốc gia và phát huy vai trò của công nghệ trong phục vụ phát triển bền vững.

Tóm lại, trong bối cảnh chuyển đổi số và toàn cầu hóa, chủ quyền số và sức mạnh nội sinh của văn hóa là hai trụ cột quan trọng bảo đảm năng lực tự chủ và phát triển bền vững của quốc gia. Việc hiện thực hóa các định hướng và giải pháp nêu trên không chỉ góp phần nâng cao hiệu quả quản trị quốc gia trên không gian mạng mà còn tạo nền tảng để giữ gìn bản sắc văn hóa dân tộc, bảo đảm an ninh quốc gia và khẳng định vị thế chủ động của Việt Nam trong tiến trình hội nhập và phát triển.

Phan Tuấn Phúc Danh/Đại học Văn Lang.

Tài liệu tham khảo
Bộ Chính trị. (2019). Nghị quyết số 52-NQ/TW về một số chủ trương, chính sách chủ động tham gia cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư.
Đảng Cộng sản Việt Nam. (2021). Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIII. Nxb. Chính trị quốc gia Sự thật. (Tập trung các nội dung về chuyển đổi số, an ninh quốc gia và văn hóa).
Nguyễn Phú Trọng. (2022). Một số vấn đề lý luận và thực tiễn về chủ nghĩa xã hội và con đường đi lên chủ nghĩa xã hội ở Việt Nam. Nxb. Chính trị quốc gia Sự thật.
Nguyễn Phú Trọng. (2021). Giữ gìn và phát huy bản sắc văn hóa dân tộc. Nxb. Chính trị quốc gia Sự thật. (Tập hợp các bài phát biểu trọng tâm tại Hội nghị Văn hóa toàn quốc).
Tô Lâm. (2024). Các bài viết, bài phát biểu về bảo vệ an ninh quốc gia, xây dựng lực lượng Công an nhân dân trong tình hình mới. Nxb. Công an nhân dân. (Tập trung vào nội dung chuyển đổi số, an ninh mạng và văn hóa ứng xử).
C. Mác & Ph. Ăngghen. (2015). Tư bản (Quyển I, II, III). Nxb. Chính trị quốc gia Sự thật. (Nghiên cứu về quy luật tích lũy tư bản và giá trị thặng dư).
V.I. Lênin. (2014). Chủ nghĩa đế quốc, giai đoạn tột cùng của chủ nghĩa tư bản. Nxb. Chính trị quốc gia Sự thật. (Nền tảng lý luận về tư bản độc quyền).