Chiến tranh không phải lúc nào cũng bắt đầu bằng tiếng súng. Có những cuộc chiến âm thầm len lỏi vào giảng đường, giáo trình và hệ tư tưởng của cả một thế hệ. Từ chính sách ngăn chặn thời Chiến tranh Lạnh đến những khái niệm như “giáo dục khai phóng”, “công dân toàn cầu” hay “giáo dục trung lập”, bài viết phân tích và vạch trần một mặt trận âm thầm của chiến lược “diễn biến hòa bình” có thể tác động đến môi trường giáo dục. Nguy hiểm nhất là khi không ai nhận ra mình đang bị dẫn dắt, để rồi một thế hệ dần xa rời nhận thức về lịch sử, bản sắc và con đường phát triển của dân tộc. Không có tiếng nổ, chỉ còn sự im lặng của những câu hỏi không còn ai đặt ra.

Khi chiến tranh không còn bắt đầu bằng tiếng súng
Chiến tranh thế giới thứ hai kết thúc không đồng nghĩa với việc cạnh tranh giữa các cường quốc chấm dứt. Khi thế giới bước vào thời kỳ Chiến tranh Lạnh, đối đầu quân sự trực tiếp dần nhường chỗ cho những phương thức cạnh tranh mới, nơi sức mạnh không chỉ được đo bằng vũ khí mà còn bằng khả năng tác động đến nhận thức, thể chế và đời sống chính trị của đối phương.
Sự ra đời và phát triển của Liên Xô cùng hệ thống các nước xã hội chủ nghĩa, kết hợp với làn sóng đấu tranh giải phóng dân tộc sau năm 1945, đã làm thay đổi tương quan lực lượng quốc tế. Trong bối cảnh nguy cơ một cuộc chiến tranh thế giới mới, đặc biệt là chiến tranh hạt nhân, có thể dẫn đến những hậu quả khôn lường, việc sử dụng sức mạnh quân sự để ngăn chặn sự lan rộng của chủ nghĩa xã hội không còn là lựa chọn tối ưu. Thay vào đó, Mỹ và các nước phương Tây từng bước chuyển trọng tâm sang những biện pháp chính trị, kinh tế, ngoại giao, văn hóa và tư tưởng nhằm tạo ra sự biến đổi từ bên trong đối phương. Mục tiêu không còn đơn thuần là đánh bại một quốc gia trên chiến trường, mà là làm suy yếu nền tảng tư tưởng, gây chia rẽ nội bộ và từng bước thúc đẩy quá trình tự chuyển hóa của chính quốc gia đó.
Trong bối cảnh ấy, tư tưởng “ngăn chặn” (Containment) được hình thành như nền tảng của chiến lược đối ngoại Mỹ thời kỳ Chiến tranh Lạnh. Năm 1946, nhà ngoại giao George F. Kennan đề xuất quan điểm kiềm chế sự mở rộng của Liên Xô thông qua tổng hợp các biện pháp chính trị, kinh tế và ngoại giao thay vì đối đầu quân sự trực tiếp. Một năm sau, Học thuyết Truman (1947) chính thức thể chế hóa tư tưởng này thành chính sách đối ngoại của Mỹ, xác định mục tiêu kiềm chế ảnh hưởng của chủ nghĩa cộng sản trên phạm vi toàn cầu. Từ đây, cạnh tranh ý thức hệ trở thành mặt trận trung tâm trong cuộc đối đầu Đông – Tây.
Chính từ nền tảng đó, chiến lược “diễn biến hòa bình” từng bước được hình thành và phát triển. Về bản chất, đây là chiến lược sử dụng các biện pháp phi quân sự để làm thay đổi chế độ chính trị từ bên trong, thông qua tác động vào hệ tư tưởng, niềm tin xã hội, đời sống kinh tế, văn hóa và các thiết chế chính trị. Thay vì sử dụng sức mạnh quân sự để áp đặt sự thay đổi, chiến lược này hướng đến việc tạo ra những biến đổi nội sinh, khiến đối phương tự suy yếu, tự phân hóa và cuối cùng tự thay đổi.
Thực tiễn cuối thế kỷ XX thường được xem là minh chứng tiêu biểu cho phương thức này khi Liên Xô và hàng loạt nước xã hội chủ nghĩa ở Đông Âu lần lượt tan rã mà không trải qua một cuộc chiến tranh quy mô lớn với phương Tây. Dù nguyên nhân của những biến động này còn là chủ đề được nhiều học giả tiếp tục tranh luận, không thể phủ nhận rằng các biện pháp cạnh tranh về chính trị, kinh tế, tư tưởng và truyền thông đã trở thành một bộ phận quan trọng trong chiến lược đối ngoại của Mỹ trong suốt thời kỳ Chiến tranh Lạnh.
Sự điều chỉnh đó được phản ánh khá rõ trong tư duy chiến lược của cựu Tổng thống Richard Nixon. Trong cuốn Victory Without War (1988), ông cho rằng: “Ngăn chặn đã lỗi thời… chúng ta phải tiếp tục tấn công, nhưng đó là tấn công bằng biện pháp hòa bình.” Quan điểm này cho thấy sự chuyển dịch từ tư duy kiềm chế sang tư duy chủ động tạo sức ép toàn diện đối với đối thủ bằng các công cụ phi quân sự. Mục tiêu không còn chỉ là ngăn cản sự phát triển của đối phương mà là thúc đẩy những thay đổi từ bên trong thông qua tác động đồng thời lên kinh tế, chính trị, truyền thông, văn hóa và tư tưởng.
Nhìn từ góc độ đó, “diễn biến hòa bình” không chỉ được hiểu là một khái niệm chính trị hay một luận điểm tuyên truyền, mà phản ánh xu hướng chuyển dịch của phương thức cạnh tranh giữa các quốc gia trong bối cảnh hiện đại: từ đối đầu bằng sức mạnh quân sự sang cạnh tranh bằng ảnh hưởng, thông tin, giá trị và nhận thức. Khi nền tảng tư tưởng bị lung lay, niềm tin xã hội suy giảm và những mâu thuẫn nội tại liên tục bị khuếch đại, sự biến đổi của một quốc gia có thể diễn ra mà không cần đến một cuộc chiến tranh theo nghĩa truyền thống.
“Diễn biến hoà bình” và âm mưu thực hiện “diễn biến hoà bình” trên lĩnh vực giáo dục và đào tạo
“Diễn biến hòa bình” được hiểu là chiến lược sử dụng tổng hợp các biện pháp phi quân sự nhằm tạo ra những biến đổi về chính trị, tư tưởng và xã hội từ bên trong quốc gia mục tiêu. Khác với chiến tranh truyền thống, chiến lược này không hướng đến việc giành thắng lợi bằng sức mạnh vũ trang mà thông qua các công cụ chính trị, kinh tế, ngoại giao, văn hóa, truyền thông và giao lưu quốc tế để từng bước tác động đến nhận thức, hệ giá trị và niềm tin xã hội, từ đó thúc đẩy quá trình “tự diễn biến”, “tự chuyển hóa”.
Trong các nghiên cứu về quan hệ quốc tế, chiến lược này còn được diễn đạt bằng nhiều thuật ngữ như Peaceful Change (chuyển hóa hòa bình), Peaceful Transformation (biến đổi hòa bình), Peaceful Competition (cạnh tranh hòa bình) hay những cách gọi như “chiến thắng không cần chiến tranh”, “chiến thắng không cần khói súng”. Dù cách diễn đạt khác nhau, các khái niệm này đều phản ánh một sự chuyển dịch trong phương thức cạnh tranh giữa các quốc gia: từ đối đầu bằng sức mạnh quân sự sang cạnh tranh bằng ảnh hưởng chính trị, kinh tế, văn hóa và tư tưởng, trong đó trọng tâm là tác động đến nhận thức của đối phương thay vì áp đặt bằng vũ lực.
Điểm cốt lõi của chiến lược này không nằm ở việc đánh bại một quốc gia trên chiến trường, mà ở việc làm suy yếu chính nền tảng nội tại của quốc gia đó. Khi niềm tin chính trị bị xói mòn, hệ giá trị bị tác động, mâu thuẫn xã hội bị khuếch đại và sự đồng thuận trong cộng đồng dần suy giảm, những biến đổi về chính trị và xã hội có thể diễn ra mà không cần đến một cuộc chiến tranh theo nghĩa truyền thống. Chính vì vậy, nhiều hoạt động mang tính hợp tác, giao lưu hay hội nhập quốc tế, nếu bị lợi dụng vì mục đích chính trị, có thể trở thành phương tiện truyền tải các quan điểm, giá trị và mô hình phát triển nhằm tác động đến nhận thức của quốc gia mục tiêu.
Cũng bởi hướng đến sự thay đổi từ nhận thức, chiến lược “diễn biến hòa bình” không biểu hiện dưới hình thức một cuộc đối đầu trực diện mà thâm nhập vào nhiều lĩnh vực của đời sống xã hội. Từ kinh tế, văn hóa, giáo dục, truyền thông, ngoại giao nhân dân đến khoa học, nghệ thuật, hợp tác đào tạo hay chuyển giao công nghệ, mỗi lĩnh vực đều có thể trở thành không gian cạnh tranh về tư tưởng và ảnh hưởng. Mục tiêu sau cùng không chỉ là tạo ra những thay đổi trong chính sách hay thể chế, mà trước hết là định hình lại cách con người nhìn nhận lịch sử, bản sắc dân tộc, mô hình phát triển và hệ giá trị của chính quốc gia mình. Khi sự thay đổi về nhận thức diễn ra đủ sâu và đủ rộng, những biến đổi trong đời sống chính trị – xã hội sẽ trở thành hệ quả lâu dài.
Nếu trong giai đoạn đầu của Chiến tranh Lạnh, chiến lược “diễn biến hòa bình” chủ yếu dựa vào các sức ép về chính trị, kinh tế, ngoại giao và khai thác những vấn đề dân tộc, tôn giáo, dân chủ, nhân quyền nhằm gây bất ổn từ bên trong, thì trong bối cảnh toàn cầu hóa và cách mạng công nghệ số, phương thức tác động đã có sự chuyển dịch đáng kể. Trọng tâm không còn chỉ hướng đến việc gây sức ép trực tiếp đối với bộ máy nhà nước mà ngày càng tập trung vào việc tác động đến nhận thức xã hội, đặc biệt là thế hệ trẻ. Bởi lẽ, muốn tạo ra sự thay đổi bền vững đối với một quốc gia thì trước hết phải tác động đến cách thế hệ kế cận nhìn nhận về lịch sử, bản sắc dân tộc, hệ giá trị và con đường phát triển của chính đất nước mình.
Chính vì vậy, văn hóa, tư tưởng và giáo dục ngày càng được xem là những lĩnh vực có ý nghĩa đặc biệt trong cạnh tranh chiến lược. Sinh thời, Chủ tịch Hồ Chí Minh từng khẳng định: “Không có giáo dục, không có cán bộ thì cũng không nói gì đến kinh tế, văn hóa.” Nhận định đó không chỉ khẳng định vai trò nền tảng của giáo dục đối với sự phát triển quốc gia mà còn cho thấy giáo dục là môi trường trực tiếp hình thành con người, bồi dưỡng lý tưởng, truyền thụ tri thức và xây dựng hệ giá trị xã hội.
Khác với những tác động mang tính ngắn hạn của các công cụ chính trị hay kinh tế, giáo dục tạo ra ảnh hưởng lâu dài bởi đây là nơi hình thành thế giới quan, nhân sinh quan và ý thức công dân của mỗi cá nhân ngay từ những giai đoạn đầu của quá trình trưởng thành. Thông qua chương trình đào tạo, tài liệu học tập, hoạt động nghiên cứu, trao đổi học thuật và môi trường giáo dục, cách con người tiếp cận thông tin, đánh giá lịch sử và tiếp nhận các giá trị mới từng bước được hình thành. Vì vậy, nếu giáo dục trở thành đối tượng của những tác động mang mục đích định hướng nhận thức, điều bị ảnh hưởng không chỉ là nội dung của một bài giảng, một cuốn sách hay một chương trình đào tạo, mà sâu xa hơn là nền tảng tư tưởng, hệ giá trị và bản lĩnh của cả một thế hệ. Chính đây là lý do giáo dục được xem là một trong những mặt trận có ý nghĩa chiến lược trong cạnh tranh về tư tưởng và ảnh hưởng giữa các quốc gia.
Khi người truyền đạt tri thức trở thành đối tượng tác động
Trong mọi chiến lược tác động vào giáo dục, con người luôn giữ vị trí trung tâm. Chương trình đào tạo, sách giáo khoa hay phương pháp giảng dạy chỉ là phương tiện truyền tải tri thức; còn đội ngũ nhà giáo và những người làm công tác quản lý giáo dục mới là chủ thể trực tiếp định hướng nhận thức, bồi dưỡng tư tưởng và hình thành hệ giá trị cho các thế hệ. Bởi vậy, nếu mục tiêu là tạo ra những chuyển biến từ bên trong, việc tác động đến đội ngũ này luôn được xem là một hướng tiếp cận có ý nghĩa chiến lược.
Điều đó xuất phát từ vai trò đặc biệt của người thầy trong quá trình giáo dục. Người thầy không chỉ truyền đạt tri thức mà còn góp phần định hướng cách học sinh tiếp cận thông tin, nhìn nhận lịch sử, hình thành bản lĩnh chính trị và xây dựng niềm tin đối với những giá trị của xã hội. Chính vì vậy, mọi tác động làm thay đổi nhận thức của người dạy đều có khả năng tạo ra ảnh hưởng lan tỏa đối với nhiều thế hệ người học.
Trong bối cảnh hiện nay, các tác động đến đội ngũ giáo viên và cán bộ giáo dục không nhất thiết diễn ra dưới hình thức đối đầu trực diện mà thường thông qua những hoạt động học thuật, hợp tác quốc tế, trao đổi chuyên môn, nghiên cứu khoa học hoặc các kênh truyền thông. Bản thân những hoạt động này là nhu cầu khách quan của quá trình hội nhập và phát triển giáo dục. Tuy nhiên, nếu thiếu bản lĩnh chính trị, năng lực chọn lọc và khả năng phản biện, việc tiếp cận các quan điểm, cách diễn giải hoặc hệ giá trị khác biệt có thể dẫn đến những thay đổi trong nhận thức và lập trường của một bộ phận cán bộ, giáo viên.
Quá trình tác động đó thường không diễn ra ngay lập tức mà theo từng bước. Trước hết là tạo ra sự hoài nghi đối với những giá trị vốn được xem là nền tảng thông qua việc tuyệt đối hóa tính “khách quan”, “trung lập” hay “đa chiều” trong một số vấn đề về lịch sử, chính trị và xã hội. Tiếp theo là sự dịch chuyển trong hệ giá trị khi chủ nghĩa cá nhân, lối sống thực dụng hoặc xu hướng xem nhẹ trách nhiệm xã hội dần được nhìn nhận như những chuẩn mực của sự hiện đại và hội nhập. Nếu những quan điểm này được lặp lại thường xuyên trong quá trình giảng dạy, nghiên cứu hoặc truyền thông mà thiếu sự phân tích, phản biện cần thiết, chúng có thể từng bước được tiếp nhận như những nhận thức bình thường, từ đó tác động đến cách nhìn của người học đối với lịch sử, bản sắc dân tộc và con đường phát triển của đất nước.
Bên cạnh những tác động từ bên ngoài, môi trường giáo dục cũng đang chịu ảnh hưởng bởi nhiều sức ép nội tại trong bối cảnh kinh tế thị trường và hội nhập quốc tế. Xu hướng thương mại hóa giáo dục, áp lực thành tích, cạnh tranh về lợi ích vật chất cùng sự du nhập của nhiều mô hình và triết lý giáo dục khác nhau đặt ra không ít thách thức đối với đội ngũ nhà giáo. Những yếu tố này không đồng nhất với “diễn biến hòa bình”, nhưng có thể làm gia tăng tính dễ tổn thương của môi trường giáo dục nếu không được nhận diện và xử lý kịp thời. Khi những giá trị cốt lõi của nghề dạy học bị chi phối bởi các lợi ích ngắn hạn, điều bị ảnh hưởng không chỉ là chất lượng giáo dục mà còn là niềm tin của xã hội đối với người thầy và vai trò của giáo dục trong việc xây dựng nền tảng tư tưởng cho các thế hệ tương lai.
Sự du nhập của hệ tư tưởng “giáo dục khai phóng” trong giai đoạn hiện nay
Trong bối cảnh hội nhập quốc tế, “giáo dục khai phóng” (Liberal Arts Education) ngày càng được nhắc đến như một mô hình giáo dục hiện đại với những giá trị như tự do học thuật, tư duy phản biện và phát triển toàn diện người học. Tuy nhiên, dưới góc nhìn của cuộc đấu tranh trên mặt trận tư tưởng, điều cần quan tâm không chỉ là bản thân mô hình giáo dục này mà còn là khả năng bị lợi dụng như một kênh truyền tải các quan điểm, hệ giá trị và tư tưởng khác biệt. Khác với những phương thức tác động trực diện, quá trình này không diễn ra bằng những khẩu hiệu công khai hay các hoạt động chống đối lộ liễu, mà thông qua những hình thức được xem là bình thường của hợp tác giáo dục như chương trình liên kết đào tạo, học bổng, trao đổi học thuật, nghiên cứu khoa học, giáo trình và các hoạt động hợp tác quốc tế.
Bản thân giao lưu và hợp tác giáo dục là yêu cầu tất yếu của quá trình phát triển và hội nhập, không quốc gia nào có thể xây dựng một nền giáo dục hiện đại nếu tự tách mình khỏi dòng chảy tri thức của thế giới. Tuy nhiên, vấn đề đặt ra là khi việc tiếp thu các mô hình giáo dục nước ngoài không đi kèm với sự chọn lọc, đối chiếu và giữ vững nền tảng tư tưởng của quốc gia, những quan điểm và hệ giá trị hình thành trong một bối cảnh lịch sử, chính trị và văn hóa khác có thể dần được tiếp nhận như những chuẩn mực phổ quát. Từ chỗ chỉ là một mô hình để tham khảo, chúng có thể từng bước trở thành hệ quy chiếu trong đánh giá lịch sử, văn hóa, đạo đức và định hướng phát triển của xã hội, làm suy giảm vai trò của những giá trị truyền thống vốn là nền tảng của giáo dục Việt Nam.
Điều đáng chú ý là quá trình tác động này thường diễn ra một cách âm thầm và khó nhận biết. Không có sự ép buộc hay áp đặt trực tiếp; những thay đổi về nhận thức được hình thành thông qua quá trình học tập, nghiên cứu và tiếp xúc lâu dài với các quan điểm mới. Khi một cách tiếp cận được lặp lại thường xuyên trong giáo trình, tài liệu nghiên cứu, diễn đàn học thuật hoặc môi trường đào tạo, nó dần được tiếp nhận như một chuẩn mực mang tính hiển nhiên. Chính sự “bình thường hóa” ấy khiến quá trình chuyển dịch về nhận thức diễn ra tự nhiên, làm giảm khả năng phản biện và từng bước hình thành những cách nhìn mới đối với lịch sử, bản sắc dân tộc và hệ giá trị của đất nước.
Nếu quá trình này diễn ra trong thời gian dài mà thiếu sự định hướng và chọn lọc, những tác động sẽ không chỉ dừng lại ở nhận thức của từng cá nhân mà còn ảnh hưởng đến cả một thế hệ người học. Khi hệ quy chiếu trong đánh giá lịch sử, văn hóa và con đường phát triển của đất nước dần thay đổi, những giá trị từng được xem là nền tảng có thể bị nhìn nhận bằng một lăng kính khác. Chính vì vậy, vấn đề không nằm ở việc tiếp thu các mô hình giáo dục tiên tiến, mà ở yêu cầu phải tiếp thu có chọn lọc, trên cơ sở giữ vững bản sắc văn hóa, nền tảng tư tưởng và mục tiêu giáo dục của quốc gia. Chỉ khi bảo đảm được nguyên tắc đó, quá trình hội nhập giáo dục mới thực sự trở thành động lực phát triển, thay vì tạo ra những nguy cơ tác động đến nhận thức và hệ giá trị của các thế hệ tương lai.
Khi giáo dục bị đặt ngoài chính trị
Khi những phương thức chống phá trực diện ngày càng bộc lộ nhiều hạn chế, các hoạt động tác động vào nền tảng tư tưởng có xu hướng chuyển dịch sang những lĩnh vực có khả năng tạo ảnh hưởng lâu dài hơn. Trong đó, giáo dục trở thành một trọng điểm bởi đây không chỉ là nơi truyền thụ tri thức mà còn là môi trường hình thành thế giới quan, lý tưởng và ý thức công dân của các thế hệ tương lai. Chính vì vậy, bên cạnh những tác động vào kinh tế, văn hóa hay truyền thông, quan điểm “phi chính trị hóa” giáo dục ngày càng được xem là một hướng tiếp cận đáng chú ý trong cạnh tranh về tư tưởng.
Bản chất của quan điểm này không phải là xóa bỏ giáo dục, càng không phải phủ nhận vai trò của tri thức, mà là tách hoạt động giáo dục khỏi nền tảng chính trị, lý tưởng và trách nhiệm công dân. Theo cách tiếp cận đó, giáo dục được nhìn nhận thuần túy như quá trình đào tạo kỹ năng nghề nghiệp; còn những nội dung về lịch sử, lý luận chính trị, tư tưởng hay bản sắc dân tộc bị xem là yếu tố thứ yếu, không cần thiết đối với sự phát triển của người học.
Biểu hiện của xu hướng này có thể được nhận thấy qua tâm lý xem nhẹ các môn Lịch sử, Chủ nghĩa Mác – Lênin, Tư tưởng Hồ Chí Minh và các học phần lý luận chính trị, coi đó chỉ là những “môn phụ”, “môn đại cương” hay “môn học để đủ điều kiện tốt nghiệp”. Đặc biệt ở một số ngành khoa học – kỹ thuật, công nghệ, kinh tế hoặc các lĩnh vực đào tạo chuyên môn sâu, quan điểm đề cao năng lực nghề nghiệp nhưng xem nhẹ giáo dục chính trị, tư tưởng đã khiến không ít người học hình thành tâm lý học đối phó, học để qua môn thay vì nhận thức đầy đủ ý nghĩa của các học phần này đối với việc hình thành bản lĩnh chính trị và trách nhiệm công dân.
Điều đáng lưu ý là quá trình này thường không diễn ra bằng những lời kêu gọi công khai phủ nhận nền tảng tư tưởng hay xóa bỏ các môn học chính trị. Thay vào đó, sự tác động diễn ra thông qua việc từng bước hình thành một cách nhìn mới về giáo dục, trong đó tri thức được tách rời khỏi lý tưởng, chuyên môn được tách rời khỏi trách nhiệm xã hội và năng lực nghề nghiệp được đặt cao hơn bản lĩnh chính trị. Khi những quan điểm như “chính trị không liên quan đến chuyên môn”, “lịch sử chỉ thuộc về quá khứ” hay “giáo dục chỉ cần đào tạo người lao động” dần được chấp nhận như những nhận thức bình thường, vai trò của giáo dục trong việc bồi dưỡng lý tưởng và xây dựng nhân cách công dân cũng từng bước bị thu hẹp.
Từ góc độ đó, vấn đề không chỉ nằm ở sự thay đổi vị trí của một số môn học trong chương trình đào tạo, mà ở sự thay đổi trong quan niệm về mục tiêu của giáo dục. Nếu giáo dục chỉ dừng lại ở việc đào tạo nguồn nhân lực mà thiếu đi chức năng hình thành lý tưởng, bản lĩnh chính trị, ý thức trách nhiệm và lòng yêu nước, thì nền giáo dục sẽ đánh mất một trong những sứ mệnh cốt lõi của mình. Khi người học không còn quan tâm đến lịch sử dân tộc, không nhận thức đầy đủ về bản sắc văn hóa, không ý thức được trách nhiệm đối với đất nước và cộng đồng, thì sự suy giảm về nền tảng tư tưởng sẽ không còn là vấn đề của từng cá nhân mà trở thành thách thức đối với sự phát triển bền vững của cả xã hội.
Từ góc độ đó, vấn đề không chỉ nằm ở việc một số môn học bị xem nhẹ hay vị trí của giáo dục chính trị trong chương trình đào tạo bị thu hẹp, mà sâu xa hơn là sự thay đổi trong quan niệm về mục tiêu của giáo dục. Một nền giáo dục chỉ chú trọng truyền thụ tri thức và kỹ năng nghề nghiệp nhưng xem nhẹ việc bồi dưỡng lý tưởng, bản lĩnh chính trị, ý thức công dân và lòng yêu nước sẽ khó có thể hoàn thành sứ mệnh xây dựng con người cho sự phát triển bền vững của quốc gia.
Giáo dục chưa bao giờ chỉ là quá trình đào tạo nguồn nhân lực. Giáo dục còn là quá trình gìn giữ ký ức lịch sử, bồi đắp bản sắc văn hóa, hun đúc tinh thần dân tộc và truyền lại cho mỗi thế hệ những giá trị đã được đánh đổi bằng biết bao hy sinh của cha ông. Như một quan niệm đầy ý nghĩa đã khẳng định: “Giáo dục để mỗi trẻ biết một thời đau thương đất nước, biết thương non sông này đã mấy bận chia đôi; biết ơn hàng triệu người đã hòa vào lòng đất để bình yên có được hôm nay.” Đó không chỉ là mục tiêu của việc dạy lịch sử, mà còn là ý nghĩa sâu xa của giáo dục trong việc nuôi dưỡng lòng yêu nước, ý thức trách nhiệm và khát vọng cống hiến đối với Tổ quốc.
Bởi vậy, điều cần được bảo vệ không đơn thuần là một chương trình học, một môn học hay một hệ thống giáo trình, mà là nền tảng tư tưởng, hệ giá trị và bản sắc của nền giáo dục Việt Nam. Hội nhập quốc tế là yêu cầu tất yếu, tiếp thu tinh hoa nhân loại là xu thế khách quan, nhưng hội nhập không đồng nghĩa với hòa tan, tiếp thu không có nghĩa là đánh đổi những giá trị cốt lõi đã làm nên bản lĩnh và sức sống của dân tộc. Một nền giáo dục hiện đại phải đồng thời là một nền giáo dục biết gìn giữ cội nguồn, bởi chỉ khi mỗi thế hệ hiểu mình là ai, đến từ đâu và có trách nhiệm gì với đất nước, giáo dục mới thực sự trở thành nền tảng vững chắc cho sự trường tồn và phát triển của dân tộc.
Nguyễn Ngọc Hoàng Phong/Đại học An ninh nhân dân
Danh mục tài liệu tham khảo
1. Trần Quang Nhiếp (2023), Làm thất bại mọi âm mưu “diễn biến hoà bình” của các thế lực thù địch ở nước ta hiện nay, Nxb Công an nhân dân, Hà Nội.
2.Nguyễn Bá Dương (2018), Phòng, chống “diễn biến hoà bình” ở Việt Nam – mệnh lệnh của cuộc sống, Nxb Chính trị quốc gia sự thật, Hà Nội.
3.Nguyễn Mạnh Thắng (2023), Phòng, chống “tự diễn biến”, “tự chuyển hoá” (Chính luận & Tiểu phẩm), Nxb Quân đội nhân dân, Hà Nội.


