Thứ Ba, Tháng 7 21, 2026
* Email: bbt.dongnama@gmail.com *Tòa soạn: 0989011688 - 0768908888
spot_img
[gtranslate]

Khi phát ngôn trở thành thước đo uy tín của người điều hành



ĐNA -

Chỉ thị số 07-CT/TW (13/7/2026) của Bộ Chính trị đặt ra yêu cầu siết chặt kỷ luật phát ngôn và văn hóa ứng xử của cán bộ, đảng viên trên không gian mạng, nhấn mạnh trách nhiệm nêu gương, sự công tâm, minh bạch và nguyên tắc “nói đi đôi với làm”. Trong bối cảnh đó, công tác nhân sự Đại hội Đoàn Luật sư TP Cần Thơ cần được nhìn nhận từ một tiêu chí quan trọng: phát ngôn của luật sư, đặc biệt là những người được kỳ vọng đảm nhiệm vai trò điều hành chính là thước đo bản lĩnh, đạo đức nghề nghiệp, cách sử dụng ảnh hưởng và năng lực gìn giữ niềm tin chung.

Khi câu chữ rời khỏi màn hình
Một nội dung đăng trên trang cá nhân có thể chỉ bắt đầu bằng vài dòng chữ. Dưới tên người viết có thể nhận diện chức danh nghề nghiệp hoặc thông tin đủ để biết đây là luật sư, người có kiến thức pháp luật, thậm chí là đảng viên trong một tổ chức xã hội – nghề nghiệp. Chỉ ít phút sau, bài viết có thể được chụp lại, chuyển vào các nhóm trao đổi, trích dẫn kèm nhiều bình luận và lan truyền ra ngoài phạm vi ban đầu. Khi câu chữ rời khỏi màn hình, cách hiểu về nó không còn hoàn toàn nằm trong sự kiểm soát của người viết. Một nhận định có điều kiện có thể bị tách thành kết luận; một ý kiến trong bối cảnh cụ thể có thể tác động đến những đối tượng khác nhau.

Đó là đặc điểm của truyền thông số, nơi tốc độ lan truyền thường nhanh hơn quá trình kiểm chứng. Với luật sư, tác động ấy lớn hơn bởi công chúng thường dành sự tin cậy nhất định cho lời nói của người có chuyên môn. Một nhận định dưới danh xưng luật sư dễ được hiểu là đã dựa trên hồ sơ, tài liệu và quy định, dù người viết có thể chưa tiếp cận đầy đủ chứng cứ hoặc chỉ đang nêu góc nhìn cá nhân. Danh xưng luật sư vì vậy làm tăng trọng lượng câu chữ và ảnh hưởng đến cách xã hội tiếp nhận thông tin.

Chỉ thị số 07-CT/TW đặt ra yêu cầu tăng cường kỷ luật phát ngôn, văn hóa ứng xử trên không gian mạng; đề cao trách nhiệm nêu gương, sự công tâm, khách quan, phương pháp làm việc dân chủ, khoa học và tinh thần nói đi đôi với làm. Yêu cầu này không nhằm thu hẹp quyền phát biểu hay né tránh phản biện. Xã hội pháp quyền cần những tiếng nói có chuyên môn, nhất là từ người có khả năng phân tích quy định, phát hiện bất cập và bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của cá nhân, tổ chức. Nghề luật sư càng không thể tách khỏi tranh luận, bởi đó là phương thức làm sáng tỏ chứng cứ, kiểm tra lập luận và bảo vệ công lý.

Tuy nhiên, phản biện chỉ có giá trị khi dựa trên thông tin đã được kiểm chứng, được trình bày đúng giới hạn và tôn trọng quyền của các chủ thể liên quan. Phản biện hướng vào hành vi, quyết định, quy trình và căn cứ pháp lý; còn quy kết thường đi xa hơn tài liệu hiện có, gán cho cá nhân hoặc tổ chức một động cơ, mục đích hay trách nhiệm khi chưa có kết luận của cơ quan có thẩm quyền. Luật sư có thể đưa ra nhận định mạnh, nhưng nhận định càng mạnh càng cần chứng cứ vững chắc. Luật sư có thể phê bình cơ quan, tổ chức hoặc đồng nghiệp, nhưng phải dựa trên sự thật và không chuyển từ đánh giá vụ việc sang hạ thấp con người.

Với luật sư là đảng viên, trách nhiệm còn gắn với nghĩa vụ nêu gương, thể hiện qua cách ứng xử trước ý kiến trái chiều, cách sử dụng mạng xã hội và thái độ đối với thông tin chưa được kiểm chứng. Bộ Quy tắc Đạo đức và Ứng xử nghề nghiệp luật sư Việt Nam điều chỉnh quan hệ của luật sư với khách hàng, đồng nghiệp, cơ quan tiến hành tố tụng, cơ quan nhà nước, báo chí, truyền thông và cộng đồng. Vì vậy, phát ngôn của luật sư không chỉ liên quan đến hình ảnh cá nhân hoặc uy tín chung của nghề, mà còn có thể tác động trực tiếp đến khách hàng, người tham gia tố tụng, đương sự phía đối lập và quá trình giải quyết vụ việc.

Đối với khách hàng, luật sư có nghĩa vụ trung thành với lợi ích hợp pháp, bảo mật thông tin, thực hiện công việc bằng sự tận tâm, độc lập và trung thực. Khách hàng thường cung cấp dữ liệu liên quan đến đời tư, tài sản, hoạt động kinh doanh, quan hệ gia đình và chiến lược giải quyết tranh chấp. Một phát ngôn thiếu thận trọng có thể làm lộ thông tin chưa muốn công khai, tiết lộ chiến lược pháp lý, gây bất lợi trong đàm phán hoặc tạo áp lực xã hội lên chính người mà luật sư có nghĩa vụ bảo vệ. Bảo vệ khách hàng vì thế không đồng nghĩa với việc đưa toàn bộ vụ việc ra công luận.

Đạo đức nghề nghiệp đòi hỏi luật sư tôn trọng quyền, danh dự và lợi ích hợp pháp của đương sự phía đối lập. Không ai đương nhiên sai chỉ vì đứng ở bên kia tranh chấp. Trong tố tụng hình sự, nguyên tắc suy đoán vô tội yêu cầu tránh những phát ngôn như thể trách nhiệm đã được xác định. Nghị định số 109/2026/NĐ-CP bổ sung cơ sở xử lý, nhưng kết luận phải dựa trên nội dung, bối cảnh, hậu quả và chứng cứ. Luật sư cần phân biệt dữ kiện với suy đoán, sẵn sàng đính chính và dừng lại trước những thông tin chưa đủ căn cứ.

Từ dấu vết phát ngôn đến dấu ấn nhiệm kỳ
Câu chuyện phát ngôn trở nên đáng chú ý hơn khi Đoàn Luật sư thành phố Cần Thơ bước vào quá trình chuẩn bị đại hội và lựa chọn nhân sự cho nhiệm kỳ mới. Sau hợp nhất, phạm vi hoạt động rộng hơn, số lượng thành viên lớn hơn; điều kiện hành nghề và nền nếp tổ chức cũng đa dạng hơn. Đội ngũ luật sư đến từ nhiều địa bàn, thế hệ, lĩnh vực chuyên môn và môi trường nghề nghiệp khác nhau. Sự đa dạng ấy tạo thêm nguồn lực, kinh nghiệm và khả năng đại diện, nhưng đồng thời đặt ra yêu cầu cao hơn đối với năng lực tập hợp, điều hành, xử lý khác biệt và duy trì sự thống nhất trong một tổ chức xã hội – nghề nghiệp.

Bài toán nhân sự vì vậy không chỉ nằm ở số lượng thành viên Ban Chủ nhiệm hay sự phân bổ đại diện giữa các khu vực. Quan trọng hơn là lựa chọn được những người có chuyên môn, kinh nghiệm quản trị, uy tín thực chất, bản lĩnh nghề nghiệp và khả năng tạo đồng thuận. Trong cấu trúc đó, văn hóa phát ngôn không phải là tiêu chí phụ, bởi Ban Chủ nhiệm là bộ phận đại diện, tổ chức thực hiện hoạt động tự quản, giải quyết các vấn đề liên quan đến quyền hành nghề, kiến nghị, phản ánh, khiếu nại, kỷ luật và quan hệ phối hợp với cơ quan quản lý nhà nước.

Người tham gia bộ máy điều hành thường xuyên tiếp xúc với thông tin chưa được kiểm chứng đầy đủ, ý kiến trái chiều và những vụ việc có thể ảnh hưởng đến danh dự, uy tín của luật sư thành viên. Nếu người có trách nhiệm dễ đưa nhận định nội bộ lên không gian mạng, một vấn đề đang cần xác minh có thể bị biến thành kết luận xã hội. Nếu ảnh hưởng nghề nghiệp được sử dụng để củng cố một phía trong tranh luận, quyền trình bày và giải trình của phía còn lại có thể bị suy giảm trước khi cơ chế chính thức được thực hiện.

Ngược lại, nếu mọi ý kiến phê bình đều bị xem là chống đối hoặc làm mất đoàn kết, tổ chức cũng khó nhận diện hạn chế và tự điều chỉnh. Nhân sự lãnh đạo vì thế phải giữ được sự cân bằng: không né tránh vấn đề nhưng không khuếch đại xung đột; bảo vệ kỷ cương nhưng không áp đặt; tôn trọng quyết định tập thể nhưng vẫn bảo đảm quyền trình bày, giải trình và sự công bằng đối với từng thành viên. Khả năng xử lý khác biệt bằng quy trình, chứng cứ và đối thoại là một phần quan trọng của năng lực quản trị.

Một người có năng lực tranh tụng tốt chưa chắc đã có đầy đủ năng lực điều hành tổ chức. Tranh tụng hướng đến bảo vệ một phía trong vụ việc cụ thể, còn quản trị tổ chức đòi hỏi khả năng lắng nghe nhiều phía, nhận diện xung đột lợi ích, giữ sự công tâm và đưa bất đồng trở về đúng cơ chế. Người điều hành còn phải biết phân biệt quan điểm cá nhân với tiếng nói đại diện, cũng như phân biệt quyền phát biểu với trách nhiệm của người đang giữ vị trí có ảnh hưởng.

Đại hội không phải là nơi xét lại từng bài đăng hay từng câu nói của một ứng viên. Một phát ngôn riêng lẻ cũng không đủ để kết luận toàn bộ phẩm chất, năng lực của một con người. Tuy nhiên, khi cân nhắc nhân sự lãnh đạo, đại biểu có quyền nhìn vào cả quá trình hành nghề, cách ứng xử trước bất đồng, thái độ đối với khách hàng, đồng nghiệp, cơ quan tiến hành tố tụng, đương sự phía đối lập và khả năng chịu trách nhiệm về lời nói của mình.

Đó không phải là đánh giá cảm tính, mà là xem xét năng lực đại diện một cách tổng thể. Một chương trình hành động có thể được chuẩn bị trong thời gian ngắn, nhưng văn hóa ứng xử được hình thành và kiểm chứng qua nhiều năm. Một bài phát biểu tại đại hội có thể nhấn mạnh tinh thần đoàn kết, nhưng khả năng tạo dựng đoàn kết phải được nhìn từ cách người đó từng ứng xử với ý kiến không cùng chiều, từng giải quyết mâu thuẫn và từng sử dụng ảnh hưởng nghề nghiệp.

Tinh thần của Chỉ thị số 07-CT/TW đặt trọng tâm vào trách nhiệm nêu gương, sự công tâm, khách quan, kỷ luật phát ngôn và nguyên tắc nói đi đôi với làm. Soi chiếu vào công tác nhân sự của một tổ chức nghề nghiệp, điều cần quan tâm không chỉ là những gì ứng viên phát biểu trước đại hội, mà còn là cách họ thực hiện trách nhiệm nghề nghiệp trong thực tiễn; cách sử dụng danh vị và ảnh hưởng; mức độ tôn trọng sự thật; cũng như khả năng bảo vệ người yếu thế và hạn chế những tổn thương không cần thiết trong các tranh chấp mà họ tham gia.

Đối với luật sư là đảng viên, yêu cầu này càng rõ ràng hơn. Người đảng viên không chỉ tuân thủ pháp luật và quy tắc nghề nghiệp, mà còn phải giữ gìn sự đoàn kết, tránh biểu hiện cục bộ, định kiến; đặt lợi ích chung lên trên quan hệ cá nhân và thể hiện văn hóa nêu gương trong cả môi trường chính thức lẫn không gian mạng.

Trách nhiệm nêu gương còn thể hiện ở việc thận trọng kiểm chứng trước khi phát biểu, sẵn sàng đính chính khi thông tin chưa chính xác và không sử dụng vị trí nghề nghiệp để tạo lợi thế trong tranh luận. Đó là nền tảng để đại hội lựa chọn được đội ngũ lãnh đạo có năng lực, uy tín và tinh thần trách nhiệm, qua đó xây dựng một nhiệm kỳ mới đoàn kết, minh bạch và bền vững.

Trọng Nguyễn