Thứ Sáu, Tháng 7 24, 2026
* Email: bbt.dongnama@gmail.com *Tòa soạn: 0989011688 - 0768908888
spot_img
[gtranslate]

Chủ tịch Hồ Chí Minh và cuộc quy tụ trí thức yêu nước tại Pháp năm 1946



ĐNA -

Năm 1946, trong chuyến đi Pháp nhằm bảo vệ nền độc lập non trẻ bằng con đường hòa bình, Chủ tịch Hồ Chí Minh đồng thời thực hiện một sứ mệnh chiến lược: tập hợp, khơi dậy trách nhiệm của đội ngũ trí thức Việt Nam tại Pháp trở về phụng sự Tổ quốc. Từ tư tưởng “Kiến thiết cần có nhân tài”, Người không chỉ chuẩn bị nguồn lực cho cuộc kháng chiến nếu chiến tranh xảy ra mà còn đặt nền móng nhân lực cho sự nghiệp kiến quốc lâu dài. Những cuộc gặp gỡ ấy trở thành bài học sâu sắc về trọng dụng hiền tài vì sự phát triển bền vững của đất nước.

Hiền tài – nguồn lực của quốc gia độc lập
Sau thắng lợi của Cách mạng Tháng Tám năm 1945, nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa ra đời trong bối cảnh bộn bề khó khăn. Chính quyền cách mạng non trẻ vừa phải bảo vệ nền độc lập mới giành được, vừa giải quyết hàng loạt nhiệm vụ cấp bách về kinh tế, tài chính, quốc phòng, giáo dục, y tế và đối ngoại. Trong khi đó, đội ngũ cán bộ quản lý, chuyên gia khoa học – kỹ thuật và trí thức trình độ cao còn rất thiếu. Độc lập chỉ có thể được giữ vững và phát triển khi đất nước có đủ nguồn nhân lực chất lượng để đảm đương sự nghiệp kiến thiết.

Nhận thức rõ điều đó, Chủ tịch Hồ Chí Minh sớm xác định hiền tài là nguồn lực quyết định đối với vận mệnh quốc gia. Chỉ hơn hai tháng sau ngày Tuyên ngôn Độc lập, ngày 14/11/1945, trên Báo Cứu quốc, Người đăng bài “Nhân tài và kiến quốc”, khẳng định: “Kiến thiết cần có nhân tài.” Đó không chỉ là lời kêu gọi những người có đức, có tài ra giúp nước trong hoàn cảnh trước mắt, mà còn thể hiện tư duy chiến lược về xây dựng một quốc gia độc lập, hùng cường dựa trên sức mạnh con người.

Từ tư tưởng ấy, trong chuyến công tác tại Pháp năm 1946, bên cạnh nhiệm vụ đàm phán nhằm bảo vệ nền độc lập bằng con đường hòa bình, Chủ tịch Hồ Chí Minh đặc biệt dành thời gian gặp gỡ các trí thức, kỹ sư, bác sĩ, nhà khoa học và lưu học sinh Việt Nam đang học tập, làm việc tại Pháp. Người nhìn thấy ở họ nguồn nhân lực tinh hoa được đào tạo trong môi trường khoa học tiên tiến, có thể trở thành lực lượng nòng cốt của công cuộc kiến quốc. Vì vậy, việc tập hợp, khơi dậy tinh thần yêu nước và vận động họ trở về phụng sự Tổ quốc không chỉ đáp ứng yêu cầu trước mắt mà còn là sự chuẩn bị chiến lược cho tương lai đất nước.

Đằng sau những cuộc gặp gỡ ấy là tầm nhìn xa của Chủ tịch Hồ Chí Minh về xây dựng quốc gia. Người hiểu rằng cơ sở vật chất có thể từng bước gây dựng, nhưng hiền tài là nguồn lực không thể hình thành trong ngày một ngày hai. Chuẩn bị đội ngũ trí thức chính là chuẩn bị nền tảng cho một nước Việt Nam độc lập, tự cường và phát triển bền vững. Tư tưởng trọng dụng hiền tài của Người vì thế không chỉ có ý nghĩa đối với những năm đầu lập quốc mà đến nay vẫn giữ nguyên giá trị trong sự nghiệp phát triển đất nước.

Những cuộc gặp gỡ mang tầm chiến lược
Trong gần bốn tháng hoạt động tại Pháp năm 1946, bên cạnh chương trình làm việc dày đặc với Chính phủ Pháp, các chính đảng và bạn bè quốc tế, Chủ tịch Hồ Chí Minh vẫn dành nhiều thời gian gặp gỡ các trí thức, kỹ sư, bác sĩ, nhà khoa học và lưu học sinh Việt Nam. Những cuộc gặp diễn ra trong không khí chân tình, cởi mở. Người lắng nghe tâm tư của từng người, chia sẻ những khó khăn của đất nước và truyền đi khát vọng xây dựng một nước Việt Nam độc lập, thống nhất, phát triển.

Sức thuyết phục của Chủ tịch Hồ Chí Minh không đến từ lời hứa về địa vị hay điều kiện vật chất, mà từ nhân cách, lòng yêu nước và niềm tin son sắt vào tương lai dân tộc. Người không kêu gọi bằng mệnh lệnh, mà khơi dậy trong mỗi trí thức ý thức trách nhiệm đối với Tổ quốc. Chính sự chân thành, giản dị cùng tầm nhìn chiến lược ấy đã tạo nên sức cảm hóa mạnh mẽ, thôi thúc nhiều người tự nguyện lựa chọn trở về cống hiến.

Đằng sau những cuộc gặp gỡ ấy là một chiến lược chuẩn bị nguồn lực cho quốc gia. Khi nguy cơ chiến tranh ngày càng hiện hữu, Chủ tịch Hồ Chí Minh không chỉ nghĩ đến nhiệm vụ giữ vững nền độc lập, mà còn chuẩn bị đội ngũ sẽ kiến thiết đất nước sau hòa bình. Người hiểu rằng một quốc gia muốn phát triển bền vững phải có đội ngũ trí thức, nhà khoa học, kỹ sư, bác sĩ và nhà giáo đủ tài năng để làm chủ khoa học, công nghệ và quản trị đất nước. Vì vậy, quy tụ trí thức không đơn thuần là vận động nhân sự, mà là đầu tư cho tương lai của dân tộc.

Nhìn từ hôm nay, những cuộc gặp gỡ năm 1946 không chỉ mang ý nghĩa lịch sử, mà còn thể hiện tư duy chiến lược của Chủ tịch Hồ Chí Minh về xây dựng quốc gia bằng sức mạnh con người. Từ việc tìm kiếm và trọng dụng hiền tài, Người đã đặt nền móng cho chính sách phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao của đất nước. Đó cũng là minh chứng sinh động cho tầm nhìn vượt trước thời đại: muốn một quốc gia độc lập, tự cường và hùng mạnh, trước hết phải có hiền tài.

Những trí thức yêu nước lựa chọn trở về với Tổ quốc
Lời kêu gọi trọng dụng hiền tài của Chủ tịch Hồ Chí Minh không chỉ dừng lại ở tư tưởng, mà đã được hiện thực hóa bằng sự hưởng ứng của nhiều trí thức Việt Nam tại Pháp năm 1946. Phần lớn trong số họ được đào tạo bài bản tại các trường đại học danh tiếng, có điều kiện nghiên cứu thuận lợi và triển vọng nghề nghiệp rộng mở ở châu Âu. Thế nhưng, trước khát vọng độc lập của dân tộc và sức cảm hóa từ nhân cách của Chủ tịch Hồ Chí Minh, họ đã lựa chọn trở về, mang tri thức và tài năng phụng sự Tổ quốc.

Tiêu biểu là kỹ sư Trần Đại Nghĩa, người từ bỏ công việc nghiên cứu ở châu Âu để theo Chủ tịch Hồ Chí Minh về nước, sau này trở thành người đặt nền móng cho ngành công nghiệp quốc phòng Việt Nam. Cùng trở về còn có bác sĩ Trần Hữu Tước, kỹ sư Phạm Biểu Tâm cùng nhiều trí thức yêu nước khác. Mỗi người hoạt động trên một lĩnh vực khác nhau, nhưng đều chung một lựa chọn: đặt lợi ích dân tộc lên trên lợi ích cá nhân, coi cống hiến cho đất nước là sứ mệnh của người trí thức.

Sự lựa chọn ấy càng trở nên đáng trân trọng khi diễn ra trong bối cảnh đất nước vừa giành được độc lập, chính quyền cách mạng còn non trẻ, nguy cơ chiến tranh cận kề và điều kiện làm việc hết sức thiếu thốn. Họ chấp nhận rời bỏ cuộc sống ổn định, môi trường nghiên cứu hiện đại và nhiều cơ hội phát triển để trở về đồng cam cộng khổ cùng dân tộc. Đó không chỉ là quyết định nghề nghiệp, mà còn là sự lựa chọn của lòng yêu nước, bản lĩnh và niềm tin vào tương lai Việt Nam.

Nhìn lại lịch sử, có thể thấy thành công trong việc quy tụ đội ngũ trí thức năm 1946 là minh chứng sinh động cho tư tưởng trọng dụng hiền tài của Chủ tịch Hồ Chí Minh. Nếu Người là người phát hiện, kết nối và khơi dậy tinh thần cống hiến, thì chính các trí thức yêu nước đã biến niềm tin ấy thành hành động, biến tri thức thành sức mạnh của quốc gia. Sự trở về của họ không chỉ bổ sung nguồn nhân lực quý giá cho Nhà nước cách mạng, mà còn đặt nền móng cho nhiều ngành khoa học, giáo dục, y tế và quốc phòng của nước Việt Nam mới, để lại bài học có giá trị lâu dài về sức mạnh của hiền tài đối với sự phát triển của đất nước.

Từ những con người đến sự nghiệp kiến quốc
Trở về Tổ quốc sau lời hiệu triệu của Chủ tịch Hồ Chí Minh, nhiều trí thức nhanh chóng trở thành lực lượng nòng cốt của Nhà nước cách mạng. Mang theo tri thức được đào tạo ở nước ngoài cùng khát vọng cống hiến, họ dấn thân vào công cuộc kháng chiến và kiến quốc trong điều kiện vô cùng gian khó. Từ những phòng thí nghiệm sơ sài, những giảng đường còn thiếu thốn hay các cơ sở y tế đơn sơ, họ từng bước đặt nền móng cho nhiều lĩnh vực khoa học, kỹ thuật, giáo dục, y tế và quốc phòng của nước Việt Nam mới.

Thực tiễn đã chứng minh giá trị của nguồn nhân lực ấy. Giáo sư, Viện sĩ Trần Đại Nghĩa được giao phụ trách Cục Quân giới, trực tiếp chỉ đạo nghiên cứu, chế tạo vũ khí phục vụ kháng chiến, đặt nền móng cho ngành công nghiệp quốc phòng Việt Nam. Giáo sư Trần Hữu Tước góp phần xây dựng chuyên ngành Tai – Mũi – Họng hiện đại; nhiều trí thức khác cũng đảm nhiệm những trọng trách trong giáo dục, khoa học, kiến trúc, văn hóa và quản lý nhà nước, tạo dựng đội ngũ trí thức đầu tiên của nước Việt Nam độc lập.

Thành công ấy không chỉ bắt nguồn từ việc quy tụ được hiền tài, mà còn từ nghệ thuật trọng dụng nhân tài của Chủ tịch Hồ Chí Minh. Người luôn đánh giá cán bộ bằng năng lực, phẩm chất và hiệu quả cống hiến; mạnh dạn giao việc, tin tưởng trao quyền và tạo điều kiện để mỗi người phát huy sở trường. Chính cách dùng người khoa học, dân chủ và nhân văn ấy đã quy tụ trí tuệ của nhiều thế hệ, biến tri thức của từng cá nhân thành sức mạnh chung của quốc gia.

Nhìn từ chiều sâu lịch sử, việc quy tụ đội ngũ trí thức năm 1946 không chỉ đáp ứng yêu cầu cấp bách của những ngày đầu lập nước, mà còn đặt nền móng cho sự phát triển lâu dài của đất nước. Từ những con người được Chủ tịch Hồ Chí Minh phát hiện, quy tụ và trọng dụng đã hình thành nhiều ngành khoa học, giáo dục, y tế và quốc phòng của Việt Nam. Đó cũng là minh chứng cho một tư tưởng còn nguyên giá trị đến hôm nay: hiền tài là nguồn lực chiến lược của quốc gia; quy tụ hiền tài là tầm nhìn, trọng dụng hiền tài là nghệ thuật lãnh đạo, còn phát huy hiền tài là chìa khóa để xây dựng một đất nước độc lập, tự cường và phát triển bền vững.

Tầm nhìn vượt thời gian
Nhìn lại hành trình năm 1946, có thể thấy chuyến đi của Chủ tịch Hồ Chí Minh đến nước Pháp không chỉ là một hoạt động đối ngoại nhằm tìm kiếm giải pháp hòa bình để bảo vệ nền độc lập non trẻ của dân tộc. Ẩn sau những cuộc đàm phán đầy thử thách là một tầm nhìn chiến lược về tương lai đất nước: chuẩn bị nguồn lực con người cho sự nghiệp kiến quốc. Khi vận mệnh dân tộc còn đứng trước ranh giới giữa hòa bình và chiến tranh, Người đã nghĩ đến việc xây dựng đội ngũ trí thức sẽ gánh vác sự nghiệp phát triển quốc gia trong nhiều thập niên sau.

Điều đó cho thấy tư duy vượt trước thời đại của Chủ tịch Hồ Chí Minh. Người hiểu rằng độc lập dân tộc chỉ là điều kiện mở đầu; sức sống của một quốc gia không được quyết định bởi thắng lợi của một cuộc cách mạng, mà bởi khả năng xây dựng và phát triển sau khi giành được độc lập. Muốn kiến thiết đất nước, trước hết phải có con người; muốn đất nước hùng cường, phải biết phát hiện, quy tụ, trọng dụng và phát huy hiền tài. Vì vậy, lời khẳng định “Kiến thiết cần có nhân tài” không chỉ là một lời hiệu triệu trong hoàn cảnh năm 1945, mà là một triết lý phát triển quốc gia, đặt con người vào vị trí trung tâm của mọi chiến lược kiến thiết.

Lịch sử đã chứng minh giá trị của tầm nhìn ấy. Những trí thức trở về theo lời kêu gọi của Chủ tịch Hồ Chí Minh không chỉ bổ sung nguồn nhân lực cho Nhà nước cách mạng, mà còn trở thành những người đặt nền móng cho nhiều lĩnh vực khoa học, giáo dục, y tế, quốc phòng và công nghiệp của nước Việt Nam mới. Giá trị lớn nhất mà họ để lại không chỉ là những công trình hay thành tựu chuyên môn, mà còn là minh chứng rằng khi một quốc gia biết khơi dậy lòng yêu nước, biết trao niềm tin và tạo điều kiện để nhân tài cống hiến, thì trí tuệ của mỗi cá nhân sẽ kết tinh thành sức mạnh của dân tộc.

Gần tám mươi năm đã trôi qua, Việt Nam bước vào giai đoạn phát triển mới với khát vọng trở thành quốc gia phát triển, thu nhập cao vào giữa thế kỷ XXI. Bối cảnh đã thay đổi, nhưng quy luật phát triển vẫn không đổi: nguồn lực quan trọng nhất của quốc gia vẫn là con người. Trong thời đại cạnh tranh bằng tri thức, công nghệ và đổi mới sáng tạo, phát hiện, bồi dưỡng, thu hút, trọng dụng và phát huy nhân tài không chỉ là yêu cầu về nhân sự, mà là vấn đề chiến lược, quyết định năng lực cạnh tranh và vị thế quốc gia.

Chính vì vậy, nhìn lại cuộc gặp gỡ các trí thức Việt Nam tại Pháp năm 1946 không chỉ để nhắc nhớ một dấu mốc lịch sử, mà để nhận diện giá trị bền vững của một tư tưởng phát triển. Chủ tịch Hồ Chí Minh không chỉ mang khát vọng độc lập đến nước Pháp, mà còn mang về cho Tổ quốc một nguồn lực quý giá hơn mọi của cải vật chất – những con người mang tri thức, lòng yêu nước và khát vọng cống hiến. Đó là một quyết sách chiến lược không chỉ góp phần làm nên thắng lợi của cách mạng Việt Nam trong thế kỷ XX, mà đến hôm nay vẫn là lời nhắc nhở sâu sắc: mọi khát vọng phát triển quốc gia, xét đến cùng, đều bắt đầu từ việc biết trân trọng, quy tụ và phát huy hiền tài.

Thế Nguyễn – Minh Văn