Giáo dục là nền tảng phát triển quốc gia, có vai trò quyết định trong bồi dưỡng nguồn nhân lực, phát triển con người và tương lai đất nước. Sau 80 năm xây dựng và trưởng thành, nền giáo dục cách mạng đã góp phần đào tạo nhiều thế hệ, đồng hành cùng những thắng lợi của dân tộc. Trước yêu cầu công nghiệp hóa, hiện đại hóa, chuyển đổi số và hội nhập quốc tế, đổi mới giáo dục, phát huy thành tựu và khắc phục hạn chế là nhiệm vụ cấp thiết, hướng tới xây dựng nền giáo dục hiện đại, nhân văn, giàu bản sắc dân tộc.

Giá trị bền vững của nền giáo dục cách mạng Việt Nam
Ngay sau thắng lợi của Cách mạng Tháng Tám năm 1945, trong bối cảnh đất nước vừa giành được độc lập nhưng phải đối mặt với nạn đói, nạn dốt và nguy cơ ngoại xâm, Chủ tịch Hồ Chí Minh và Đảng ta đã xác định chống “giặc dốt” là một trong những nhiệm vụ cấp bách của quốc gia. Phong trào Bình dân học vụ được phát động trên phạm vi cả nước, góp phần đưa ánh sáng của tri thức đến với đông đảo nhân dân, mở đầu cho sự nghiệp giáo dục của một nước Việt Nam độc lập.
Ý nghĩa của Bình dân học vụ vượt xa mục tiêu xóa mù chữ. Trong điều kiện một quốc gia vừa giành được độc lập, việc đưa người dân đến với con chữ đồng thời là quá trình khơi dậy quyền làm chủ, nâng cao dân trí và tạo nền tảng để mỗi người tham gia vào công cuộc xây dựng đất nước. Từ đó, một quan điểm xuyên suốt của nền giáo dục cách mạng từng bước được khẳng định: giáo dục trước hết phải phục vụ con người, nâng cao dân trí, bồi dưỡng nhân lực và góp phần xây dựng một xã hội tiến bộ.
Trong những năm kháng chiến chống thực dân Pháp và đế quốc Mỹ, giáo dục tiếp tục đồng hành cùng dân tộc và được duy trì ngay trong những điều kiện khắc nghiệt nhất. Trường học được tổ chức tại các chiến khu, vùng tự do, vùng giải phóng; nhiều lớp học diễn ra dưới hầm, trong rừng hoặc tại những địa bàn sơ tán. Trong hoàn cảnh ấy, giáo dục không chỉ bảo đảm việc truyền thụ kiến thức mà còn góp phần bồi dưỡng lòng yêu nước, ý chí độc lập, tinh thần vượt khó và trách nhiệm đối với cộng đồng, Tổ quốc.
Hình ảnh nhiều thế hệ học sinh, sinh viên tạm gác việc học để lên đường chiến đấu, cùng những nhà giáo vừa đứng lớp vừa tham gia kháng chiến, cho thấy giáo dục khi ấy không tách rời vận mệnh của dân tộc. Tri thức được gắn với trách nhiệm; việc học được đặt trong mối quan hệ với nghĩa vụ đối với đất nước. Chính sự thống nhất giữa giáo dục tri thức và giáo dục nhân cách đã tạo nên một dấu ấn quan trọng của nền giáo dục cách mạng Việt Nam.
Sau ngày đất nước thống nhất, giáo dục tiếp tục được xây dựng và phát triển trong điều kiện mới. Đặc biệt, từ công cuộc đổi mới năm 1986, quan điểm coi giáo dục và đào tạo là quốc sách hàng đầu ngày càng được thể hiện rõ trong đường lối, chủ trương của Đảng. Nghị quyết Trung ương 2 khóa VIII, Nghị quyết số 29-NQ/TW về đổi mới căn bản, toàn diện giáo dục và đào tạo cùng các văn kiện qua nhiều kỳ Đại hội đã nhấn mạnh vai trò của giáo dục đối với phát triển nguồn nhân lực, nâng cao dân trí và tạo động lực cho sự phát triển đất nước.
Qua nhiều giai đoạn, hệ thống giáo dục quốc dân từng bước được mở rộng và hoàn thiện, tạo cơ hội học tập ngày càng rộng rãi cho người dân. Những kết quả về phổ cập giáo dục, nâng cao tỷ lệ biết chữ, mở rộng quy mô đào tạo và thành tích của học sinh Việt Nam tại các kỳ thi quốc tế là những minh chứng đáng ghi nhận. Tuy nhiên, những thành tựu ấy chỉ phản ánh một phần giá trị của nền giáo dục. Điều có ý nghĩa lâu dài hơn chính là những con người được hình thành từ nền giáo dục ấy và những giá trị mà họ mang theo trong quá trình xây dựng, bảo vệ và phát triển đất nước.
Giá trị cốt lõi là đào tạo con người
Giá trị bền vững của nền giáo dục cách mạng Việt Nam trước hết nằm ở quan niệm về mục tiêu giáo dục: không chỉ truyền đạt tri thức mà phải góp phần hình thành con người có đạo đức, có lòng yêu nước, có ý thức lao động, có bản lĩnh, trách nhiệm với gia đình, cộng đồng và Tổ quốc.
Từ quan điểm ấy, giáo dục không thể chỉ được đánh giá bằng số lượng trường lớp, quy mô đào tạo hay thành tích trong các kỳ thi. Những chỉ số đó cần thiết để đánh giá chất lượng và mức độ phát triển của hệ thống, nhưng thước đo sâu xa hơn vẫn là khả năng hình thành những con người có tri thức, nhân cách và năng lực cống hiến.
Thực tiễn lịch sử cho thấy nền giáo dục Việt Nam đã góp phần đào tạo nhiều thế hệ cán bộ, trí thức, nhà khoa học, văn nghệ sĩ, doanh nhân, sĩ quan, chiến sĩ và những người lao động có năng lực, tận tụy với công việc, đóng góp vào sự nghiệp xây dựng và bảo vệ đất nước. Đó là kết quả của một quá trình trong đó tri thức, đạo đức, trách nhiệm xã hội và tình yêu quê hương, đất nước được đặt trong mối quan hệ thống nhất.
Kế thừa giá trị để đổi mới
Trong bối cảnh hiện nay, khi giáo dục đứng trước những yêu cầu mới của khoa học – công nghệ, chuyển đổi số, hội nhập quốc tế và sự thay đổi nhanh chóng của thị trường lao động, những giá trị được hình thành trong lịch sử vẫn giữ nguyên ý nghĩa nền tảng. Đổi mới giáo dục vì thế không nên được hiểu là thay thế toàn bộ những gì đã có, mà là quá trình kế thừa những giá trị phù hợp, đồng thời điều chỉnh phương thức giáo dục để đáp ứng yêu cầu của thời đại.
Giữ vững bản sắc của nền giáo dục cách mạng không đồng nghĩa với bảo thủ hay khép kín. Đó là giữ vững mục tiêu lấy con người làm trung tâm; coi trọng đạo đức, tri thức, trách nhiệm công dân và tinh thần cống hiến; đồng thời chủ động tiếp thu những thành tựu giáo dục tiên tiến của thế giới và vận dụng phù hợp với điều kiện Việt Nam.
Chính sự kết hợp giữa kế thừa và đổi mới, giữa bản sắc và hội nhập, giữa tri thức và trách nhiệm sẽ tạo nên nền tảng để giáo dục Việt Nam phát triển bền vững. Những giá trị được hun đúc qua lịch sử không chỉ thuộc về quá khứ, mà có thể trở thành điểm tựa để xây dựng một nền giáo dục hiện đại, nhân văn, có khả năng chuẩn bị cho thế hệ trẻ năng lực thích ứng với tương lai nhưng vẫn ý thức sâu sắc về cội nguồn, trách nhiệm với cộng đồng và Tổ quốc.
Đổi mới giáo dục – thành tựu đáng ghi nhận và những vấn đề đặt ra
Bước sang thế kỷ XXI, giáo dục Việt Nam đứng trước yêu cầu đổi mới mạnh mẽ để đáp ứng nhiệm vụ phát triển đất nước, xây dựng nguồn nhân lực chất lượng cao và chủ động hội nhập quốc tế. Nghị quyết số 29-NQ/TW năm 2013 về đổi mới căn bản, toàn diện giáo dục và đào tạo đã đặt ra định hướng quan trọng: chuyển từ chủ yếu truyền thụ kiến thức sang phát triển phẩm chất, năng lực người học, hướng tới xây dựng con người Việt Nam phát triển toàn diện.
Trên tinh thần đó, nhiều chủ trương và giải pháp được triển khai như Chương trình giáo dục phổ thông 2018, đổi mới phương pháp dạy học và kiểm tra đánh giá, đẩy mạnh chuyển đổi số, mở rộng tự chủ đại học và tăng cường hợp tác quốc tế. Những bước đi này đã tạo ra nhiều chuyển biến tích cực, từng bước đưa giáo dục Việt Nam thích ứng với yêu cầu mới.
Những thành tựu đáng ghi nhận
Một trong những kết quả nổi bật là quy mô giáo dục tiếp tục được mở rộng, mạng lưới trường lớp từng bước được đầu tư, tỷ lệ học sinh đến trường ngày càng cao. Công tác phổ cập giáo dục đạt nhiều kết quả quan trọng; giáo dục đại học từng bước nâng cao chất lượng và vị thế trong khu vực. Học sinh Việt Nam tiếp tục đạt thành tích đáng ghi nhận tại các kỳ thi Olympic quốc tế và các chương trình đánh giá học sinh quốc tế.
Chuyển đổi số cũng tạo ra những thay đổi rõ nét trong hoạt động giáo dục. Nhiều nền tảng học tập trực tuyến, kho học liệu số và ứng dụng công nghệ được đưa vào sử dụng, góp phần mở rộng phương thức tiếp cận tri thức và hỗ trợ đổi mới dạy học. Đặc biệt, trong thời gian phòng, chống đại dịch COVID-19, công nghệ số đã trở thành một giải pháp quan trọng giúp duy trì hoạt động dạy và học trong điều kiện trường học phải tạm thời đóng cửa.
Những kết quả trên cho thấy đổi mới giáo dục không chỉ diễn ra ở phạm vi chương trình, phương pháp giảng dạy mà đang tác động đến toàn bộ hệ thống, từ quản trị nhà trường, phương thức tổ chức dạy học đến khả năng tiếp cận tri thức của người học.
Những vấn đề cần nhìn nhận thẳng thắn
Bên cạnh thành tựu, quá trình đổi mới cũng đặt ra nhiều vấn đề cần được đánh giá một cách khách quan và thực chất. Một số nội dung của chương trình, sách giáo khoa và phương pháp dạy học qua các lần điều chỉnh vẫn gây tranh luận về tính ổn định, tính thực tiễn và khả năng triển khai ở những điều kiện khác nhau. Áp lực thi cử, học thêm, dạy thêm và bệnh thành tích tuy đã được chấn chỉnh nhưng ở một số nơi vẫn chưa được khắc phục triệt để.
Một thách thức khác là sự chênh lệch về điều kiện và chất lượng giáo dục giữa các vùng, miền. Ở những địa bàn khó khăn, cơ sở vật chất, thiết bị dạy học và đội ngũ giáo viên vẫn chưa đáp ứng đầy đủ yêu cầu của chương trình mới. Điều này đặt ra yêu cầu phải bảo đảm công bằng trong tiếp cận giáo dục, để đổi mới không chỉ tạo ra những mô hình tiên tiến ở nơi có điều kiện mà thực sự mang lại cơ hội phát triển cho học sinh ở mọi vùng miền.
Đáng chú ý, khi mục tiêu giáo dục chuyển mạnh sang phát triển phẩm chất và năng lực, cần tránh tình trạng đổi mới về hình thức nhưng vẫn duy trì cách dạy nặng về ghi nhớ, truyền thụ kiến thức và chạy theo thành tích. Học sinh cần được tạo điều kiện để hiểu, vận dụng, tư duy độc lập, hình thành kỹ năng và phát triển nhân cách, thay vì phải tiếp nhận một khối lượng kiến thức vượt quá khả năng và nhu cầu thực tế.
Sách giáo khoa không thể được biên soạn xa rời thực tiễn giáo dục
Giáo dục là nền tảng của một quốc gia, còn sách giáo khoa là công cụ quan trọng nhất để truyền tải tri thức đến học sinh. Chính vì vậy, việc biên soạn sách giáo khoa không nên chỉ được quyết định bởi một nhóm nhỏ chuyên gia mà cần có sự tham gia rộng rãi của các giáo viên trực tiếp đứng lớp, đang giảng dạy hằng ngày.
Giáo viên là những người hiểu rõ nhất năng lực tiếp thu của học sinh, những khó khăn trong quá trình dạy học cũng như những nội dung phù hợp với từng độ tuổi. Khi tiếng nói của họ không được lắng nghe đầy đủ, sách giáo khoa rất dễ rơi vào tình trạng nặng về lý thuyết, thiếu tính thực tiễn và xa rời điều kiện giảng dạy ở nhiều địa phương.
Một trong những băn khoăn được nhiều phụ huynh và giáo viên phản ánh trong thời gian qua là khối lượng kiến thức ở một số môn học được cho là khá dày, đòi hỏi học sinh phải học thêm hoặc phụ thuộc nhiều vào sự hỗ trợ ngoài giờ học chính khóa. Nếu sách giáo khoa vượt quá khả năng tiếp nhận của đa số học sinh thì mục tiêu giáo dục toàn diện sẽ rất khó đạt được. Học sinh cần được học để hiểu, để phát triển tư duy và kỹ năng, chứ không phải chỉ để ghi nhớ và chạy theo khối lượng kiến thức quá lớn.
Bên cạnh đó, việc lựa chọn ngữ liệu trong sách giáo khoa cần được cân nhắc thận trọng. Thời gian qua, một số tác phẩm, đoạn trích gây tranh luận trong xã hội hoặc từng phát sinh vấn đề liên quan đến nhận thức lịch sử, giá trị học thuật, tính phù hợp hay việc sách đó đã bị thu hồi cần được đánh giá, thẩm định kỹ trước khi đưa vào giảng dạy. Đặc biệt, các văn bản dành cho học sinh phải phù hợp với tâm sinh lý, trình độ nhận thức và mục tiêu giáo dục của từng lứa tuổi. Một tác phẩm có thể có giá trị đối với người trưởng thành nhưng chưa chắc đã là lựa chọn phù hợp với học sinh tiểu học hoặc trung học.
Điều đáng quan tâm hơn cả là cơ chế chịu trách nhiệm. Khi sách giáo khoa xuất hiện những nội dung chưa hợp lý, gây nhiều ý kiến trái chiều hoặc buộc phải điều chỉnh sau khi phát hành, dư luận thường rất khó xác định cá nhân hay tổ chức nào chịu trách nhiệm chính. Một hệ thống giáo dục hiện đại không chỉ cần quy trình biên soạn minh bạch mà còn phải có cơ chế giải trình rõ ràng. Người biên soạn, hội đồng thẩm định và cơ quan phê duyệt đều cần có trách nhiệm trước pháp luật về những quyết định của mình.
Muốn có một bộ sách giáo khoa chất lượng, cần xây dựng quy trình biên soạn theo hướng mở và minh bạch hơn. Dự thảo sách nên được lấy ý kiến rộng rãi từ giáo viên ở nhiều vùng miền, các nhà khoa học và những chuyên gia giáo dục độc lập trước khi chính thức đưa vào sử dụng. Những góp ý cần được tổng hợp công khai, tiếp thu có chọn lọc và giải trình rõ ràng để tạo sự đồng thuận trong xã hội.
Sách giáo khoa không chỉ là những trang giấy, mà còn định hình tư duy của cả một thế hệ. Vì vậy, mọi quyết định liên quan đến nội dung giảng dạy cần đặt lợi ích của học sinh lên trên hết, dựa trên thực tiễn giáo dục và được xây dựng bằng tinh thần cầu thị, khoa học và trách nhiệm. Chỉ khi đó, sách giáo khoa mới thực sự trở thành công cụ giúp học sinh phát triển năng lực, phẩm chất và tình yêu học tập, thay vì trở thành gánh nặng đối với các em và những người trực tiếp giảng dạy.
Thận trọng trong lựa chọn ngữ liệu và bảo đảm trách nhiệm giải trình
Bên cạnh khối lượng kiến thức, việc lựa chọn ngữ liệu văn học, tư liệu lịch sử và các nội dung giáo dục trong sách giáo khoa cần được thẩm định kỹ lưỡng. Một tác phẩm có thể có giá trị nhất định trong nghiên cứu hoặc đối với độc giả trưởng thành nhưng chưa chắc phù hợp với học sinh ở một độ tuổi cụ thể. Do đó, mỗi ngữ liệu cần được xem xét đồng thời trên các phương diện: giá trị học thuật, tính chính xác, tính phù hợp với lứa tuổi, đặc điểm tâm sinh lý học sinh và mục tiêu giáo dục.
Thời gian qua, việc lựa chọn một số tác phẩm, đoạn trích và tư liệu trong sách giáo khoa đã tạo ra những tranh luận trong xã hội. Những ý kiến khác nhau liên quan đến giá trị tác phẩm, cách nhìn về lịch sử, tính phù hợp với học sinh hay định hướng giáo dục cho thấy công tác thẩm định cần được thực hiện thận trọng và công khai hơn. Đặc biệt, những nội dung liên quan đến lịch sử dân tộc, truyền thống cách mạng, hình tượng người chiến sĩ và các giá trị nền tảng cần được xem xét trên tinh thần khoa học, khách quan, phù hợp với mục tiêu giáo dục và đặc điểm nhận thức của học sinh.
Cùng với đó là vấn đề trách nhiệm giải trình. Khi một nội dung trong sách giáo khoa gây tranh luận, phải điều chỉnh hoặc thay thế sau khi đưa vào sử dụng, xã hội cần có khả năng xác định rõ quy trình nào đã được thực hiện, khâu nào cần rút kinh nghiệm và trách nhiệm thuộc về những chủ thể nào. Một hệ thống giáo dục hiện đại không chỉ đòi hỏi quy trình biên soạn và thẩm định khoa học mà còn cần cơ chế trách nhiệm rõ ràng giữa người biên soạn, hội đồng thẩm định và cơ quan có thẩm quyền phê duyệt.
Đổi mới sách giáo khoa từ yêu cầu thực tiễn
Để nâng cao chất lượng sách giáo khoa, quy trình biên soạn cần được tổ chức theo hướng khoa học, mở và minh bạch hơn. Dự thảo sách nên được tham vấn rộng rãi từ giáo viên trực tiếp giảng dạy ở nhiều vùng miền, các nhà khoa học, chuyên gia giáo dục, phụ huynh và những người có kinh nghiệm thực tiễn. Việc lấy ý kiến không nên dừng ở hình thức tham khảo mà cần có cơ chế tổng hợp, tiếp thu, phản hồi và giải trình rõ ràng đối với những vấn đề được xã hội quan tâm.
Đồng thời, cần xây dựng cơ chế đánh giá sau khi sách giáo khoa được đưa vào sử dụng. Những phản hồi từ giáo viên, học sinh và phụ huynh cần trở thành nguồn dữ liệu quan trọng để kịp thời phát hiện nội dung chưa phù hợp, điều chỉnh những bất cập và hoàn thiện chương trình trong thực tiễn. Đây cũng là cách để bảo đảm rằng đổi mới giáo dục không chỉ được thiết kế từ trên xuống mà được kiểm nghiệm và hoàn thiện từ chính lớp học.
Đổi mới giáo dục là một quá trình lâu dài, đòi hỏi sự kiên trì, khoa học và khả năng tự điều chỉnh. Những thành tựu đạt được trong thời gian qua là cơ sở quan trọng để tiếp tục tiến lên, nhưng không thể vì những kết quả tích cực mà xem nhẹ các vấn đề còn tồn tại. Ngược lại, những hạn chế cũng cần được nhìn nhận với tinh thần xây dựng, tránh cực đoan hoặc phủ nhận toàn bộ thành quả của quá trình đổi mới.
Sách giáo khoa không chỉ là những trang tài liệu phục vụ một môn học mà còn có ảnh hưởng đến cách học sinh tiếp nhận tri thức, nhìn nhận lịch sử, xã hội và hình thành các giá trị của bản thân. Vì vậy, mọi quyết định liên quan đến nội dung giáo dục cần đặt lợi ích của người học lên hàng đầu, lấy thực tiễn làm cơ sở, lấy khoa học làm nguyên tắc và lấy trách nhiệm xã hội làm yêu cầu xuyên suốt. Khi đó, đổi mới giáo dục mới thực sự hướng tới mục tiêu xây dựng những thế hệ học sinh có tri thức, năng lực, bản lĩnh, nhân cách và tình yêu đối với quê hương, đất nước.
Đổi mới giáo dục để giữ vững bản sắc và kiến tạo tương lai
Nhìn lại chặng đường đã qua, có thể thấy những hạn chế của giáo dục Việt Nam hiện nay không bắt nguồn từ một nguyên nhân đơn lẻ, mà là kết quả đan xen của nhiều yếu tố trong quá trình phát triển. Trong bối cảnh khoa học – công nghệ biến đổi nhanh chóng, yêu cầu về nguồn nhân lực chất lượng cao ngày càng cao, giáo dục Việt Nam cần được rà soát và đánh giá toàn diện trên tinh thần khách quan, khoa học, cầu thị và thực tiễn. Đổi mới không phải là phủ nhận những giá trị đã được lịch sử kiểm chứng, mà là kế thừa thành quả, nhận diện đúng những điểm nghẽn và tìm cách tháo gỡ để nền giáo dục phát triển phù hợp với yêu cầu mới.
Đổi mới phải đồng bộ, ổn định và có tầm nhìn dài hạn
Trước hết, cần tiếp tục tổng kết thực tiễn, rà soát một cách hệ thống chương trình giáo dục, sách giáo khoa, phương pháp dạy học, kiểm tra đánh giá và cơ chế quản lý. Các khâu này có mối liên hệ chặt chẽ với nhau, vì vậy không thể đổi mới từng bộ phận một cách rời rạc mà cần được triển khai đồng bộ, có trọng tâm, lộ trình và cơ chế đánh giá cụ thể.
Cùng với đó, cần tiếp tục nghiên cứu, hoàn thiện triết lý giáo dục Việt Nam như một nền tảng định hướng lâu dài cho việc xây dựng chương trình, đào tạo đội ngũ, tổ chức dạy học và đánh giá người học. Một định hướng nhất quán sẽ góp phần hạn chế tình trạng thay đổi thiếu tính kế thừa, đồng thời tạo sự ổn định cần thiết để chính sách giáo dục đi vào thực tiễn.
Việc tổ chức thực hiện cũng cần được chú trọng. Các chủ trương lớn về giáo dục phải có cơ chế phối hợp, giám sát và đánh giá đủ hiệu quả, bảo đảm sự thống nhất trong chỉ đạo nhưng đồng thời tính đến điều kiện cụ thể của từng địa phương. Đổi mới chỉ có ý nghĩa khi chính sách được chuyển hóa thành những thay đổi thực chất trong nhà trường và mang lại lợi ích cụ thể cho người học.
Lấy thực tiễn và trí tuệ đội ngũ làm nền tảng
Chất lượng của chính sách giáo dục phụ thuộc trước hết vào chất lượng của quá trình xây dựng chính sách. Vì vậy, việc xây dựng chương trình, biên soạn sách giáo khoa và hoạch định các chính sách quan trọng cần phát huy trí tuệ của đội ngũ nhà giáo, nhà khoa học và chuyên gia giáo dục có chuyên môn, kinh nghiệm thực tiễn và am hiểu sâu sắc điều kiện phát triển của Việt Nam.
Đặc biệt, giáo viên trực tiếp đứng lớp cần có tiếng nói thực chất trong quá trình xây dựng và hoàn thiện các sản phẩm giáo dục. Những người hằng ngày làm việc với học sinh có khả năng cung cấp những phản hồi quan trọng về mức độ phù hợp của nội dung, khối lượng kiến thức, phương pháp tổ chức dạy học và khả năng triển khai ở từng nhóm đối tượng.
Trước khi áp dụng trên diện rộng, các chương trình và tài liệu giáo dục cần được phản biện khoa học, thử nghiệm, đánh giá và lấy ý kiến từ nhiều chủ thể liên quan. Một quy trình như vậy không chỉ giúp hạn chế sai sót mà còn tạo cơ sở để chính sách được kiểm chứng bằng thực tiễn thay vì chỉ được đánh giá trên phương diện lý thuyết.
Hội nhập nhưng không hòa tan
Đổi mới giáo dục không thể tách rời quá trình hội nhập quốc tế. Việt Nam cần chủ động tiếp thu những thành tựu giáo dục tiên tiến của thế giới, từ phương pháp dạy học, công nghệ giáo dục đến quản trị nhà trường và đào tạo nguồn nhân lực. Tuy nhiên, tiếp thu không đồng nghĩa với sao chép.
Mỗi mô hình giáo dục đều hình thành trong những điều kiện lịch sử, văn hóa, kinh tế và xã hội nhất định. Vì vậy, những kinh nghiệm quốc tế cần được chọn lọc, thử nghiệm và vận dụng sáng tạo, phù hợp với đặc điểm con người, văn hóa, truyền thống và yêu cầu phát triển của Việt Nam. Đây là điều kiện quan trọng để giáo dục vừa có khả năng hội nhập, vừa giữ được bản sắc và định hướng phát triển riêng.
Giữ vững bản sắc giáo dục cách mạng không có nghĩa là bảo thủ hay khép kín trước những thay đổi của thời đại. Bản sắc cần được hiểu là sự kiên định với những giá trị cốt lõi đã được thực tiễn lịch sử và quá trình xây dựng đất nước kiểm chứng, đồng thời không ngừng đổi mới phương thức để những giá trị ấy được tiếp nối trong điều kiện mới.
Mục tiêu cuối cùng là con người
Suy cho cùng, thước đo quan trọng nhất của đổi mới giáo dục không nằm ở số lượng chương trình được ban hành, số lượng công nghệ được đưa vào lớp học hay những thành tích riêng lẻ, mà ở khả năng giáo dục và bồi dưỡng con người.
Đổi mới giáo dục chỉ thực sự thành công khi hướng tới xây dựng con người Việt Nam phát triển toàn diện về đạo đức, trí tuệ, thể chất, năng lực sáng tạo, ý thức công dân và khát vọng cống hiến; giúp mỗi người vừa có khả năng thích ứng với những biến đổi nhanh chóng của thời đại, vừa có ý thức về cội nguồn, trách nhiệm với cộng đồng và Tổ quốc.
Vì thế, giữ vững bản sắc và kiến tạo tương lai không phải là hai mục tiêu đối lập. Ngược lại, đó là hai yêu cầu bổ sung cho nhau: giữ vững những giá trị nền tảng để không đánh mất phương hướng; đổi mới tư duy và phương thức để không tụt hậu trước thời đại. Trên nền tảng ấy, giáo dục có thể tiếp tục khẳng định vai trò là quốc sách hàng đầu, góp phần xây dựng nguồn nhân lực chất lượng cao, tạo động lực cho đất nước phát triển nhanh và bền vững, hướng tới mục tiêu xây dựng một Việt Nam hùng cường, phồn vinh và hạnh phúc theo tinh thần Văn kiện Đại hội XIV của Đảng.
Hoàn thiện nền giáo dục Việt Nam đáp ứng yêu cầu phát triển đất nước
Bước vào giai đoạn phát triển mới, giáo dục Việt Nam cần được đặt trong một chiến lược dài hạn, có tầm nhìn đến giữa thế kỷ XXI và lấy con người làm trung tâm. Sau hơn 10 năm triển khai Nghị quyết số 29-NQ/TW, giáo dục nước ta đã đạt nhiều kết quả quan trọng: hoàn thành phổ cập giáo dục mầm non cho trẻ 5 tuổi, duy trì phổ cập giáo dục tiểu học và trung học cơ sở, từng bước chuyển từ truyền thụ kiến thức sang phát triển phẩm chất, năng lực người học. Tuy nhiên, những vấn đề về thể chế, chất lượng nguồn nhân lực, tự chủ đại học, phân luồng và mức độ gắn kết giữa đào tạo với nhu cầu thị trường lao động vẫn cần tiếp tục được giải quyết.
Trong bối cảnh đó, yêu cầu đặt ra không chỉ là tiếp tục đổi mới mà phải nâng cao chất lượng và hiệu quả của quá trình đổi mới. Theo tinh thần Kết luận số 91-KL/TW và các định hướng được nêu trong Văn kiện Đại hội XIV của Đảng, trước hết cần tổng kết toàn diện quá trình thực hiện các chủ trương về giáo dục, đánh giá khách quan những kết quả đạt được, hạn chế, nguyên nhân và bài học kinh nghiệm. Đây là cơ sở để hoàn thiện chính sách và xác lập những ưu tiên phát triển phù hợp với yêu cầu mới.
Hoàn thiện thể chế, tạo nền tảng cho đổi mới
Một nền giáo dục hiện đại cần được vận hành trên cơ sở một hệ thống chính sách nhất quán, ổn định và có khả năng thích ứng với thực tiễn. Vì vậy, cần tiếp tục hoàn thiện triết lý giáo dục Việt Nam, làm nền tảng cho việc xây dựng chương trình, sách giáo khoa, phương pháp dạy học, kiểm tra đánh giá và quản trị nhà trường.
Cùng với đó, cần tăng cường cơ chế điều phối giữa các bộ, ngành và địa phương để bảo đảm các chính sách được triển khai đồng bộ, hạn chế tình trạng thiếu thống nhất trong tổ chức thực hiện. Những chủ trương lớn cần có lộ trình rõ ràng, cơ chế giám sát và đánh giá thường xuyên, qua đó kịp thời nhận diện những điểm chưa phù hợp và điều chỉnh trên cơ sở thực tiễn.
Hoàn thiện thể chế cũng phải đi đôi với việc nâng cao trách nhiệm giải trình của các chủ thể trong hệ thống giáo dục. Mỗi chính sách, chương trình hay mô hình mới cần được đánh giá không chỉ ở mục tiêu đề ra mà còn ở kết quả thực tế đối với nhà trường, giáo viên và học sinh.
Xây dựng đội ngũ – yếu tố quyết định chất lượng giáo dục
Không có đổi mới giáo dục bền vững nếu thiếu đội ngũ nhà giáo và cán bộ quản lý có năng lực, phẩm chất và trách nhiệm. Với hơn 1,6 triệu nhà giáo và cán bộ quản lý giáo dục đang công tác ở các cấp học, đội ngũ này là lực lượng nòng cốt trực tiếp quyết định chất lượng triển khai các chủ trương đổi mới.
Do đó, cần tiếp tục đầu tư cho đào tạo, bồi dưỡng và phát triển nghề nghiệp của giáo viên, đồng thời tạo điều kiện để đội ngũ được cập nhật kiến thức, phương pháp và kỹ năng phù hợp với yêu cầu mới. Cùng với việc nâng cao năng lực chuyên môn, cần chú trọng vị thế nghề nghiệp, trách nhiệm xã hội và động lực cống hiến của nhà giáo.
Trong xây dựng chương trình, sách giáo khoa và hoạch định chính sách, cần lựa chọn đội ngũ chuyên gia có trình độ, kinh nghiệm và am hiểu thực tiễn Việt Nam; đồng thời phát huy vai trò phản biện khoa học của giáo viên, nhà khoa học và các cơ sở giáo dục. Những kinh nghiệm tiên tiến của thế giới cần được tiếp thu có chọn lọc, vận dụng sáng tạo, phù hợp với truyền thống văn hóa, lịch sử và điều kiện phát triển của đất nước.
Lấy người học làm trung tâm trong thời đại số
Chuyển đổi số đang làm thay đổi sâu sắc cách con người học tập, làm việc và tiếp cận tri thức. Vì vậy, giáo dục trong thời đại mới không chỉ có nhiệm vụ truyền đạt kiến thức mà phải chuẩn bị cho người học khả năng thích ứng với một thế giới liên tục biến đổi.
Mỗi học sinh cần được trang bị nền tảng tri thức vững chắc cùng các năng lực thiết yếu như kỹ năng số, ngoại ngữ, tư duy sáng tạo, khả năng giải quyết vấn đề và năng lực tự học, học tập suốt đời. Song song với đó là giáo dục đạo đức, ý thức công dân, tinh thần thượng tôn pháp luật, trách nhiệm với cộng đồng và khát vọng cống hiến.
Đây cũng là điểm cần được đặc biệt lưu ý trong quá trình chuyển đổi số: công nghệ chỉ là phương tiện, còn mục tiêu cuối cùng vẫn là phát triển con người. Việc ứng dụng công nghệ trong giáo dục cần phục vụ tốt hơn cho việc cá thể hóa học tập, mở rộng cơ hội tiếp cận tri thức và nâng cao chất lượng dạy học, thay vì chạy theo công nghệ như một mục tiêu tự thân.
Gắn giáo dục với yêu cầu phát triển đất nước
Trong giai đoạn phát triển mới, giáo dục phải gắn chặt hơn với yêu cầu xây dựng nguồn nhân lực chất lượng cao và nhu cầu của nền kinh tế. Điều đó đòi hỏi tiếp tục quan tâm đến phân luồng, hướng nghiệp, đào tạo nghề và nâng cao mức độ gắn kết giữa cơ sở đào tạo với thị trường lao động.
Một nền giáo dục đáp ứng yêu cầu phát triển không chỉ tạo ra những người có bằng cấp mà phải hình thành năng lực thực chất, khả năng sáng tạo, thích ứng và cống hiến. Người học cần được chuẩn bị để vừa có thể tham gia hiệu quả vào thị trường lao động, vừa có khả năng tiếp tục học tập và chuyển đổi nghề nghiệp khi điều kiện kinh tế – xã hội thay đổi.
Suy cho cùng, chất lượng của nền giáo dục được thể hiện ở chất lượng con người và ở đóng góp của nguồn nhân lực đối với sự phát triển quốc gia. Giáo dục phải góp phần hình thành những công dân có tri thức, năng lực, bản lĩnh, đạo đức, khát vọng vươn lên và khả năng hội nhập quốc tế, đồng thời có ý thức về cội nguồn, trách nhiệm với cộng đồng và Tổ quốc.
Hoàn thiện nền giáo dục Việt Nam vì thế không chỉ là nhiệm vụ của riêng ngành giáo dục, mà là một yêu cầu chiến lược đối với quá trình phát triển đất nước. Khi thể chế được hoàn thiện, đội ngũ được củng cố, người học được đặt vào vị trí trung tâm và giáo dục gắn chặt hơn với yêu cầu phát triển nguồn nhân lực, nền giáo dục sẽ có thêm nền tảng để thực hiện tốt vai trò là động lực quan trọng nâng cao năng suất lao động, sức cạnh tranh quốc gia và thúc đẩy đất nước phát triển nhanh, bền vững.
Giữ vững bản sắc giáo dục cách mạng – nền tảng kiến tạo tương lai đất nước
Tám mươi năm đồng hành cùng dân tộc là một chặng đường lịch sử đủ để khẳng định vị trí đặc biệt của giáo dục trong sự nghiệp xây dựng và bảo vệ Tổ quốc. Từ những lớp Bình dân học vụ trong những ngày đầu đất nước giành độc lập đến một hệ thống giáo dục quốc dân ngày càng rộng mở, giáo dục đã góp phần đưa tri thức đến với nhân dân, nâng cao dân trí, đào tạo nhân lực, bồi dưỡng nhân tài và tạo dựng nền tảng con người cho mỗi bước phát triển của đất nước. Những thành tựu ấy không chỉ được thể hiện qua quy mô trường lớp, cơ hội học tập hay những kết quả nổi bật của học sinh, sinh viên, mà sâu xa hơn là ở những thế hệ người Việt Nam được đào tạo, trưởng thành và cống hiến cho quê hương, đất nước.
Nhìn lại chặng đường ấy càng thấy rõ một giá trị có ý nghĩa xuyên suốt: giáo dục không chỉ truyền đạt tri thức mà còn góp phần hình thành con người. Trong những thời điểm đất nước đứng trước thử thách, giáo dục đã bồi đắp lòng yêu nước, ý chí vượt khó, tinh thần trách nhiệm và khát vọng cống hiến. Trong thời bình, những giá trị ấy tiếp tục được chuyển hóa thành năng lực học tập, lao động, sáng tạo và phụng sự xã hội. Chính sự kết hợp giữa tri thức và nhân cách, giữa quyền được học tập và trách nhiệm với cộng đồng đã tạo nên chiều sâu của nền giáo dục cách mạng Việt Nam.
Bởi vậy, đổi mới giáo dục hôm nay càng cần bắt đầu từ sự nhận thức đúng về những giá trị cần được kế thừa. Đổi mới không phải là phủ nhận quá khứ, càng không phải là thay đổi vì thay đổi, mà là kế thừa những thành quả đã được thực tiễn kiểm chứng, đồng thời mạnh dạn khắc phục những hạn chế không còn phù hợp. Trong bối cảnh khoa học – công nghệ phát triển nhanh, chuyển đổi số diễn ra sâu rộng và hội nhập quốc tế ngày càng sâu sắc, giáo dục phải đổi mới để người học có đủ năng lực thích ứng với tương lai. Nhưng càng hội nhập, càng cần một nền tảng văn hóa và giá trị vững chắc để mỗi người có thể tiếp nhận cái mới mà không đánh mất bản sắc, tiếp thu tinh hoa nhân loại mà vẫn giữ được ý thức về cội nguồn và trách nhiệm đối với đất nước.
Mục tiêu cuối cùng của mọi cải cách giáo dục vì thế vẫn phải là con người. Đó là những con người có tri thức, năng lực sáng tạo, tư duy độc lập và khả năng học tập suốt đời; đồng thời có đạo đức, bản lĩnh, ý thức công dân, lòng yêu nước và khát vọng cống hiến. Một nền giáo dục hiện đại không thể chỉ tạo ra những người giỏi chuyên môn, mà phải góp phần hình thành những công dân biết sống có trách nhiệm, biết trân trọng lịch sử, văn hóa và các giá trị tốt đẹp của dân tộc, đồng thời đủ năng lực tham gia và đóng góp vào một thế giới đang biến đổi từng ngày.
Muốn đạt được mục tiêu ấy, giáo dục cần sự chung tay của toàn xã hội. Nhà nước cần tiếp tục hoàn thiện thể chế và tạo môi trường thuận lợi cho đổi mới; ngành giáo dục phải nâng cao năng lực quản trị và chất lượng chuyên môn; nhà trường phải thực sự trở thành môi trường nuôi dưỡng tri thức, nhân cách và khát vọng; đội ngũ nhà giáo cần được tôn trọng, chăm lo và tạo điều kiện phát huy năng lực; gia đình và xã hội cần đồng hành, chia sẻ trách nhiệm trong quá trình giáo dục thế hệ trẻ. Đầu tư cho giáo dục không chỉ là đầu tư cho một ngành, mà là đầu tư cho chất lượng con người, cho sức mạnh nội sinh và tương lai lâu dài của quốc gia.
Tám mươi năm nhìn lại vì thế không chỉ để khẳng định những thành tựu đáng tự hào, mà còn để nhận thức sâu sắc hơn trách nhiệm của hôm nay. Những gì lịch sử đã trao lại là một nền tảng quý báu; nhiệm vụ của thế hệ hiện tại là làm cho nền tảng ấy tiếp tục sinh thành những giá trị mới. Giữ gìn truyền thống nhưng không bảo thủ, đổi mới nhưng không đánh mất phương hướng, hội nhập nhưng không hòa tan, đó là yêu cầu đặt ra đối với giáo dục Việt Nam trong chặng đường phía trước.
Giáo dục Việt Nam sẽ chỉ thực sự mạnh khi vừa có chiều sâu của truyền thống, vừa có sức bật của đổi mới; vừa nuôi dưỡng lòng tự hào dân tộc, vừa mở rộng cánh cửa tri thức với thế giới; vừa đào tạo những con người có năng lực cạnh tranh, vừa bồi đắp những công dân có trách nhiệm với cộng đồng và Tổ quốc. Đó chính là cách để giáo dục tiếp tục giữ vững vai trò quốc sách hàng đầu, trở thành động lực quan trọng của phát triển đất nước và góp phần hiện thực hóa khát vọng xây dựng một Việt Nam hùng cường, phồn vinh, văn minh và hạnh phúc.
Tám mươi năm là hành trình của những giá trị được trao truyền. Chặng đường phía trước là hành trình biến những giá trị ấy thành sức mạnh kiến tạo tương lai. Giữ vững bản sắc để không quên mình là ai; đổi mới để biết mình phải đi tới đâu, đó chính là trách nhiệm của giáo dục Việt Nam trước dân tộc và trước tương lai.
Thế Nguyễn – Minh Văn


