Những dự báo gần đây của Elon Musk về AI đặt ra câu hỏi lớn: làm thế nào để làm chủ công nghệ, thông tin mà không bị công nghệ và thông tin chi phối? Trong thời đại số, sức mạnh quốc gia ngày càng phụ thuộc vào chất lượng nguồn nhân lực và năng lực nhận thức của toàn xã hội. Khi nhận thức trở thành mục tiêu của những phương thức cạnh tranh, chống phá mới, xây dựng năng lực nhận thức chính là tuyến phòng thủ chiến lược, góp phần bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng, giữ vững ổn định chính trị – xã hội và tạo động lực phát triển nhanh, bền vững trong thời đại số.

Nhận thức – nền tảng của sức mạnh quốc gia
Trong lịch sử, mọi quyết sách đúng đắn đều bắt đầu từ nhận thức đúng. Chủ tịch Hồ Chí Minh từng căn dặn: “Một dân tộc dốt là một dân tộc yếu”. Trong bối cảnh hiện nay, tư tưởng ấy không chỉ đặt ra yêu cầu xóa mù chữ, mà còn hàm chứa đòi hỏi cao hơn: nâng cao năng lực tiếp nhận tri thức, tư duy phân tích, khả năng kiểm chứng và sử dụng thông tin một cách khoa học. Khi thông tin được tạo lập, lan truyền với tốc độ gần như tức thời trên không gian số, nhận thức đúng trở thành điều kiện để mỗi cá nhân lựa chọn đúng, mỗi tổ chức hành động hiệu quả và mỗi quốc gia xác lập đúng hướng đi trong tiến trình phát triển.
Nghị quyết số 57-NQ/TW khẳng định phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số là yếu tố quyết định sự phát triển của các quốc gia; đồng thời chỉ rõ nhận thức của một bộ phận cán bộ, nhân dân về chuyển đổi số còn chưa đầy đủ, chưa sâu sắc. Đây không chỉ là vấn đề về nhận thức, mà còn là cảnh báo về nguy cơ tụt hậu nếu tư duy không kịp đổi mới và chất lượng nguồn nhân lực không được nâng lên tương xứng. Bởi độ trễ của nhận thức sẽ tạo ra độ trễ của hành động; độ trễ của hành động sẽ làm suy giảm năng lực cạnh tranh và khiến đất nước bỏ lỡ những cơ hội do cuộc cách mạng công nghệ mở ra trong quá trình hội nhập sâu rộng.
Thực tiễn thế giới cho thấy, nhiều quốc gia có quy mô lãnh thổ nhỏ, tài nguyên hạn chế vẫn có thể vươn lên trở thành những trung tâm đổi mới sáng tạo nhờ phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao, giáo dục tiên tiến và năng lực khoa học, công nghệ. Điều đó cho thấy, trong thời đại số, lợi thế phát triển không còn chủ yếu nằm ở tài nguyên thiên nhiên, mà ngày càng được quyết định bởi chất lượng con người, năng lực sáng tạo và khả năng làm chủ tri thức. Quốc gia nào biết đặt con người ở vị trí trung tâm, đầu tư đúng mức cho giáo dục, khoa học và công nghệ sẽ có thêm nền tảng để nâng cao năng suất, sức cạnh tranh, mở rộng không gian phát triển, từng bước vượt qua bẫy thu nhập trung bình và hướng tới mục tiêu trở thành nước có thu nhập cao.
Vì vậy, nhận thức không còn là vấn đề riêng của mỗi cá nhân mà đã trở thành một bộ phận cấu thành sức mạnh quốc gia. Đầu tư cho giáo dục, khoa học, văn hóa học tập và xây dựng xã hội học tập chính là đầu tư cho năng lực phát triển của đất nước. Điều quan trọng không chỉ là trang bị thêm tri thức, mà phải hình thành năng lực tư duy độc lập, khả năng phân tích và thích ứng trước những biến đổi nhanh chóng của công nghệ, kinh tế và xã hội.
Để biến nhận thức thành sức mạnh, toàn hệ thống chính trị cần quán triệt sâu sắc yêu cầu đổi mới tư duy, từ tư duy quản lý sang tư duy kiến tạo phát triển; từ truyền đạt tri thức sang hình thành năng lực tự học, tự thích ứng và sáng tạo; từ nhận thức đúng đến hành động nhanh, quyết đoán và hiệu quả. Cùng với đó là khơi dậy khát vọng cống hiến, tinh thần sáng tạo và trách nhiệm công dân trong toàn xã hội, nhất là thế hệ trẻ – lực lượng trực tiếp kiến tạo tương lai đất nước. Khi nhận thức được nâng lên, tri thức được chuyển hóa thành năng lực và năng lực được chuyển hóa thành hành động, sức mạnh con người sẽ trở thành sức mạnh phát triển của quốc gia.
Thời đại số đang làm thay đổi bản chất cạnh tranh toàn cầu
Cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư đang làm thay đổi sâu sắc phương thức vận hành của nền kinh tế và cấu trúc cạnh tranh toàn cầu. Dữ liệu, trí tuệ nhân tạo, điện toán đám mây, công nghệ bán dẫn và các công nghệ chiến lược mới ngày càng trở thành những nguồn lực có ý nghĩa quyết định đối với năng lực phát triển của mỗi quốc gia. Lợi thế quốc gia vì thế không còn chủ yếu được tạo nên bởi quy mô dân số, tài nguyên hay các yếu tố đầu vào truyền thống, mà ngày càng phụ thuộc vào khả năng tạo lập tri thức, đổi mới sáng tạo, làm chủ công nghệ và phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao. Sự chuyển dịch đó đòi hỏi Việt Nam phải đổi mới tư duy chiến lược trong hoạch định chính sách kinh tế – xã hội, củng cố quốc phòng, an ninh và chủ động hội nhập quốc tế.
Nghị quyết số 57-NQ/TW xác định thể chế, nhân lực, hạ tầng, dữ liệu và công nghệ chiến lược là những nội dung trọng tâm cần tập trung để tạo đột phá phát triển. Mục tiêu đến năm 2030, kinh phí nghiên cứu và phát triển đạt khoảng 2% GDP, kinh tế số đạt tối thiểu 50% GDP và Việt Nam thuộc nhóm 30 quốc gia dẫn đầu thế giới về đổi mới sáng tạo, chuyển đổi số cho thấy quyết tâm đưa khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số trở thành động lực chủ yếu của tăng trưởng. Đằng sau những chỉ tiêu đó là một yêu cầu mang tính chiến lược: cạnh tranh trong thời đại số trước hết là cạnh tranh về tri thức, năng lực sáng tạo, tốc độ đổi mới và khả năng làm chủ công nghệ lõi. Đây không chỉ là nhiệm vụ của Nhà nước, mà đòi hỏi sự tham gia đồng bộ của toàn hệ thống chính trị, cộng đồng doanh nghiệp và toàn xã hội.
Tuy nhiên, công nghệ càng mở rộng không gian phát triển thì cũng càng tạo ra những phương thức cạnh tranh và tác động mới. Trí tuệ nhân tạo có thể nâng cao năng lực sáng tạo, học tập, quản trị và ra quyết định của con người, nhưng đồng thời có thể bị lợi dụng để tạo và phát tán thông tin giả, hình ảnh giả, video giả, cá nhân hóa thông điệp và thao túng dư luận trên quy mô lớn. Khi ranh giới giữa thật và giả ngày càng khó nhận biết, thách thức không chỉ nằm ở khả năng kiểm soát công nghệ mà còn ở khả năng nhận diện, kiểm chứng và đánh giá thông tin của con người. Một xã hội thiếu năng lực nhận thức và sức đề kháng thông tin sẽ dễ bị tác động, dẫn dắt, qua đó làm gia tăng những nguy cơ đối với ổn định chính trị – xã hội và lợi ích quốc gia, dân tộc.
Vì vậy, phát triển công nghệ phải đi cùng phát triển con người; nâng cao năng lực công nghệ phải đồng thời với nâng cao năng lực nhận thức. Công nghệ càng hiện đại, mức độ tự động hóa càng cao thì con người càng phải có bản lĩnh chính trị vững vàng, đạo đức, văn hóa ứng xử, tư duy phản biện và khả năng phân biệt đúng – sai, thật – giả. Làm chủ công nghệ, xét đến cùng, phải bắt đầu từ làm chủ nhận thức của con người. Đây là điều kiện để công nghệ thực sự trở thành lực lượng sản xuất mới, chuyển hóa thành năng suất, sức cạnh tranh và động lực phát triển đất nước; đồng thời giúp Việt Nam chủ động bảo vệ lợi ích quốc gia, dân tộc, giữ vững ổn định xã hội trong không gian mạng và kỷ nguyên số.
Năng lực nhận thức – tuyến phòng thủ chiến lược trong thời đại số
Những phân tích về chiến tranh nhận thức cho thấy, mục tiêu của các hoạt động chống phá không chỉ dừng ở việc tác động vào thông tin, mà sâu xa hơn là làm thay đổi nhận thức, hệ giá trị, niềm tin và hành vi của con người. Vì vậy, nâng cao năng lực nhận thức của xã hội không chỉ nhằm giúp mỗi người tiếp cận thông tin đúng đắn, mà còn tạo nên sức đề kháng từ bên trong, giúp chủ động nhận diện, phòng ngừa và hạn chế tác động của những thông tin xuyên tạc, sai lệch, những hoạt động thao túng nhận thức trên không gian mạng và trong đời sống xã hội.
Năng lực nhận thức không phải là khả năng tiếp nhận thông tin một cách thụ động, mà là năng lực đặt câu hỏi, kiểm chứng nguồn tin, phân tích bản chất vấn đề, nhận diện ý đồ tác động và đưa ra quyết định có căn cứ. Đó là sự kết hợp giữa tri thức, tư duy phản biện, khả năng đánh giá thông tin, ý thức pháp luật và trách nhiệm công dân. Khi năng lực ấy được hình thành rộng khắp, mỗi người không chỉ tự bảo vệ mình trước thông tin sai lệch, mà còn trở thành một chủ thể góp phần xây dựng môi trường thông tin lành mạnh, củng cố đồng thuận xã hội và hạn chế hiệu quả những tác động tiêu cực từ không gian mạng.
Trong thời đại số, tuyến phòng thủ của quốc gia vì thế không chỉ nằm ở tiềm lực kinh tế, quốc phòng, an ninh hay năng lực công nghệ, mà còn được tạo dựng từ chất lượng con người và sức mạnh nội sinh của xã hội. Giáo dục toàn diện, khoa học và công nghệ, văn hóa học tập suốt đời, đạo đức, bản lĩnh chính trị và ý thức trách nhiệm công dân phải được đặt trong một chỉnh thể thống nhất. Đây là nền tảng để mỗi người có khả năng thích ứng trước những biến đổi nhanh chóng của công nghệ, đồng thời giữ vững bản lĩnh trước những tác động phức tạp của môi trường thông tin số. Từ đó, sức mạnh của từng cá nhân được kết nối thành sức mạnh cộng đồng, góp phần củng cố khối đại đoàn kết toàn dân tộc, giữ vững ổn định chính trị – xã hội và nâng cao vị thế đất nước.
Nhận thức đúng là tiền đề của hành động đúng; hành động đúng tạo nên sức mạnh tổng hợp. Bởi vậy, xây dựng xã hội có năng lực nhận thức cao không chỉ là nhiệm vụ trước mắt để ứng phó với những thách thức mới của không gian số, mà còn là yêu cầu chiến lược đối với quá trình phát triển đất nước. Quán triệt tinh thần các nghị quyết của Đảng về khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số, cần chuyển yêu cầu nâng cao nhận thức thành những giải pháp cụ thể trong giáo dục, truyền thông, quản trị xã hội và xây dựng văn hóa số. Khi mỗi người dân có đủ tri thức để hiểu, đủ bản lĩnh để phân định và đủ trách nhiệm để hành động, năng lực nhận thức sẽ trở thành một tuyến phòng thủ bền vững, bảo vệ sức mạnh nội sinh và tạo nền tảng để đất nước chủ động bước vào kỷ nguyên số.
Xây dựng năng lực nhận thức – trách nhiệm của toàn dân trong thời đại số
Chuyển đổi số không chỉ là quá trình ứng dụng công nghệ vào quản lý, sản xuất, kinh doanh và đời sống, mà sâu xa hơn là quá trình thay đổi tư duy, phương thức tiếp cận tri thức và cách thức con người tương tác với thông tin. Nghị quyết số 57-NQ/TW của Bộ Chính trị xác định tạo đột phá về khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia, đồng thời nhấn mạnh vai trò của nguồn nhân lực chất lượng cao và tư duy đổi mới. Từ đó có thể thấy, đầu tư cho con người, nhất là nâng cao năng lực nhận thức và khả năng thích ứng trước những biến đổi công nghệ, chính là đầu tư cho năng lực cạnh tranh và sức mạnh nội sinh của quốc gia.
Không gian số đã trở thành một phần thiết yếu của đời sống xã hội, nơi người dân học tập, làm việc, giao tiếp và tiếp nhận thông tin mỗi ngày. Cùng với những cơ hội lớn do công nghệ mở ra là những thách thức ngày càng phức tạp: tin giả, thông tin xuyên tạc, nội dung giả mạo do trí tuệ nhân tạo tạo ra và các phương thức thao túng nhận thức ngày càng tinh vi. Trong môi trường mà thông tin có thể lan truyền với tốc độ rất nhanh và tác động trực tiếp đến suy nghĩ, cảm xúc, hành vi, khả năng nhận diện, kiểm chứng và đánh giá thông tin trở thành một năng lực thiết yếu của công dân số.
Xây dựng năng lực nhận thức vì vậy phải bắt đầu từ giáo dục và được hình thành trong suốt quá trình học tập, lao động, giao tiếp xã hội. Nhà trường cần chuyển mạnh từ truyền thụ kiến thức sang phát triển phẩm chất, năng lực tư duy và khả năng tự học, tự thích ứng của người học; đồng thời chú trọng kỹ năng số, kỹ năng kiểm chứng thông tin, tư duy phản biện, ý thức pháp luật và văn hóa ứng xử trên không gian mạng. Gia đình giữ vai trò quan trọng trong hình thành thói quen tiếp nhận và chia sẻ thông tin có trách nhiệm. Các cơ quan báo chí, truyền thông và tổ chức chính trị – xã hội cần chủ động cung cấp thông tin chính xác, kịp thời, dễ tiếp cận; đồng thời nâng cao khả năng định hướng, giải thích và phản bác những thông tin sai lệch, góp phần xây dựng môi trường thông tin lành mạnh.
Quan trọng hơn, nâng cao năng lực nhận thức không thể chỉ là nhiệm vụ của một cơ quan, một ngành hay một nhóm đối tượng, mà phải trở thành trách nhiệm chung của Nhà nước, nhà trường, gia đình, doanh nghiệp, các tổ chức xã hội và từng công dân. Mỗi người cần chủ động học hỏi, kiểm chứng trước khi tin và chia sẻ thông tin, tuân thủ pháp luật, có trách nhiệm với phát ngôn và hành vi của mình trên không gian mạng. Mỗi cơ quan, tổ chức phải coi năng lực số và năng lực nhận thức là một bộ phận của chất lượng nguồn nhân lực. Khi trách nhiệm ấy được chuyển hóa thành hành động thường xuyên, xã hội sẽ hình thành sức đề kháng từ bên trong trước những tác động tiêu cực của môi trường số.
Trong bối cảnh cạnh tranh chiến lược ngày càng gắn với công nghệ, dữ liệu và năng lực làm chủ tri thức, xây dựng năng lực nhận thức cần được xác định là một nhiệm vụ có ý nghĩa chiến lược lâu dài. Đây vừa là điều kiện để phát triển kinh tế số, xã hội số, chính phủ số, vừa góp phần củng cố niềm tin xã hội, bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng và tăng cường khối đại đoàn kết toàn dân tộc. Khi mỗi công dân có đủ tri thức để hiểu, đủ năng lực để phân định và đủ trách nhiệm để hành động, sức mạnh nhận thức của từng người sẽ được cộng hưởng thành sức mạnh của cả xã hội và trở thành một nguồn lực quan trọng cho phát triển đất nước trong thời đại số.
Từ năng lực nhận thức đến sức mạnh phát triển quốc gia
Lịch sử dựng nước và giữ nước của dân tộc ta cho thấy, con người luôn là nhân tố quyết định tạo nên sức mạnh và những thành tựu phát triển của đất nước. Trong thời đại số, vai trò ấy càng trở nên rõ nét: nhận thức đúng tạo nền tảng cho tư duy đúng; tư duy đúng dẫn dắt hành động hiệu quả; hành động hiệu quả tạo nên sức mạnh tổng hợp của quốc gia. Vì vậy, xây dựng và bồi dưỡng năng lực nhận thức không chỉ là giải pháp để chủ động ứng phó với những nguy cơ trước mắt, mà còn là nhiệm vụ chiến lược nhằm hình thành nguồn lực con người cho phát triển lâu dài.
Các xu hướng phát triển nguồn nhân lực trên thế giới ngày càng nhấn mạnh vai trò của kỹ năng số, học tập suốt đời và khả năng thích ứng trước những biến đổi nhanh chóng của công nghệ. Đối với Việt Nam, phát triển con người luôn được Đảng xác định là trung tâm của chiến lược phát triển đất nước. Văn kiện Đại hội XIV tiếp tục đặt yêu cầu phát huy mạnh mẽ nhân tố con người, xây dựng nguồn nhân lực chất lượng cao, khơi dậy khát vọng phát triển đất nước phồn vinh, hạnh phúc, hùng cường. Trong bối cảnh công nghệ liên tục thay đổi phương thức lao động, sản xuất và giao tiếp xã hội, yêu cầu ấy càng đòi hỏi phải được cụ thể hóa thành năng lực học tập, tư duy, sáng tạo và thích ứng của mỗi người dân.
Nâng cao năng lực nhận thức đồng thời là một phương thức quan trọng để bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng và củng cố sức mạnh xã hội từ bên trong. Bảo vệ nền tảng tư tưởng không chỉ là đấu tranh, phản bác các quan điểm sai trái, thù địch, mà trước hết phải tạo dựng một xã hội có khả năng nhận diện, phân tích và đánh giá thông tin một cách chủ động, tỉnh táo. Khi người dân có tri thức, bản lĩnh chính trị, ý thức pháp luật và khả năng kiểm chứng thông tin, sức tác động của thông tin xuyên tạc, sai lệch và các hoạt động thao túng nhận thức sẽ bị hạn chế; niềm tin xã hội được củng cố, khối đại đoàn kết toàn dân tộc được tăng cường và môi trường ổn định cho phát triển được giữ vững.
Thời đại số mở ra không gian phát triển rộng lớn, đồng thời đặt ra những yêu cầu mới đối với năng lực cạnh tranh và sức mạnh quốc gia. Để tận dụng cơ hội, vượt qua thách thức, Việt Nam cần tiếp tục đẩy mạnh khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số, đồng thời đặt con người ở vị trí trung tâm của quá trình này. Đầu tư cho năng lực nhận thức chính là đầu tư cho khả năng làm chủ tri thức, làm chủ công nghệ và làm chủ tương lai phát triển của đất nước. Khi tri thức được chuyển hóa thành năng lực, năng lực được chuyển hóa thành hành động và hành động được kết nối thành sức mạnh xã hội, Việt Nam sẽ có thêm nền tảng vững chắc để nâng cao năng suất, sức cạnh tranh, củng cố sức mạnh nội sinh và chủ động hội nhập sâu rộng với thế giới.
Thế Nguyễn – Minh Văn


