Ngày 18/12/2009, họa sĩ Thi Thắng Thần, hậu duệ trực hệ của Thi Nại Am, đã đến đền thờ Võ Đại Lang ở Thanh Hà để dập đầu tạ lỗi vì hình tượng hư cấu trong Thủy Hử của Thi Nại Am bị cho là đã bôi nhọ danh dự các nhân vật lịch sử. Từ câu chuyện ấy nhìn lại hiện nay, nhiều ý kiến cho rằng việc Trần Thanh Cảnh khắc họa Công chúa An Tư trong Đức Thánh Trần, từ biểu tượng của sự hy sinh vì dân tộc thành một người đàn bà chìm đắm trong nhục dục với tướng giặc Thoát Hoan cũng đặt ra tranh cãi tương tự về ranh giới giữa quyền hư cấu và sự tôn trọng lịch sử.

Phan Kim Liên – nỗi oan khuất dưới ngòi bút của Thi Nại Am
Trong tâm thức của nhiều thế hệ độc giả, Phan Kim Liên gần như đã trở thành biểu tượng của sự dâm đãng trong văn học Trung Hoa, còn Võ Đại Lang là người đàn ông thấp bé, ngờ nghệch, làm nghề bán bánh bao và chịu kết cục bi thảm. Thế nhưng, phía sau hình tượng đã ăn sâu trong văn hóa đại chúng ấy lại là một câu chuyện hoàn toàn khác.
Theo nhiều tư liệu được công bố sau này, Võ Đại Lang tên thật là Võ Thực, từng giữ chức Huyện lệnh, nổi tiếng thanh liêm, có vóc dáng cao lớn chứ không hề thấp bé như trong Thủy Hử. Phan Kim Liên cũng không phải người đàn bà lẳng lơ mà là một tiểu thư xuất thân gia giáo, đoan trang, sống hạnh phúc với chồng và có bốn người con.
Mãi đến năm 1946, khi ngôi mộ cổ của Võ Thực tại huyện Thanh Hà (tỉnh Hà Bắc) được khai quật, những văn bia và tư liệu còn lưu giữ mới khiến công chúng biết đến một phiên bản lịch sử hoàn toàn khác. Nỗi oan khuất kéo dài hơn sáu thế kỷ được cho là bắt nguồn từ sự hư cấu của Thi Nại Am trong Thủy Hử, rồi tiếp tục được khuếch đại qua các giai thoại và lời đồn truyền miệng.
Câu chuyện ấy thậm chí còn dẫn đến một sự kiện hiếm có vào năm 2009. Thi Thắng Thần, hậu duệ trực hệ của Thi Nại Am, đã tìm đến đền thờ Võ Đại Lang ở Thanh Hà để dâng hương, cúi đầu tạ lỗi trước linh vị Võ Đại Lang và Phan Kim Liên. Ông cũng cho đúc lại tượng và để lại bài thơ sám hối như một lời xin lỗi thay cho tổ tiên vì đã khiến hai nhân vật lịch sử phải mang tiếng oan suốt hàng trăm năm.
Dù vẫn còn nhiều tranh luận về mức độ xác thực của những tư liệu này, câu chuyện về Phan Kim Liên và Võ Đại Lang vẫn gợi ra một vấn đề đáng suy ngẫm: điều gì khiến một hình tượng văn học có thể lấn át ký ức lịch sử, định hình nhận thức của công chúng suốt nhiều thế kỷ? Có lẽ, đó chính là sức mạnh đặc biệt của văn chương, khi một tác phẩm đủ lớn, ranh giới giữa hư cấu và sự thật đôi khi cũng trở nên mong manh trong tâm trí con người.
Nhìn từ cái cúi đầu của hậu duệ họ Thi rồi ngẫm sang cuốn tiểu thuyết Đức Thánh Trần
Nếu câu chuyện về Phan Kim Liên cho thấy sức mạnh ghê gớm của văn chương trong việc định hình nhận thức xã hội, thì nhìn sang cuốn tiểu thuyết Đức Thánh Trần của Trần Thanh Cảnh, nhiều người cho rằng sự hư cấu đã đi xa hơn rất nhiều, chạm đến ranh giới giữa sáng tạo văn học và việc bóp méo một biểu tượng lịch sử của dân tộc.
Thi Nại Am, dù gây nên nỗi oan khuất kéo dài hàng thế kỷ, vẫn chủ yếu hư cấu từ những nhân vật dân gian. Trong khi đó, Trần Thanh Cảnh lại lựa chọn Công chúa An Tư, người từ lâu được lịch sử và hậu thế nhìn nhận như biểu tượng của sự hy sinh vì giang sơn xã tắc để xây dựng một tuyến truyện hoàn toàn khác.
Đại Việt sử ký toàn thư (trang 382) chỉ ghi lại sự kiện này bằng hai dòng ngắn gọn: năm 1285, trong thời khắc Đại Việt đứng trước nguy cơ mất nước vì cuộc xâm lăng của quân Nguyên Mông, triều đình sai người đưa Công chúa An Tư (em gái út của Thánh Tôn) đến cho Thoát Hoan là có ý muốn thư bớt tai nạn của đất nước. Chỉ hai dòng sử ngắn ngủi, nhưng phía sau là cả một bi kịch của dân tộc và sự hy sinh thầm lặng của một người phụ nữ hoàng tộc vì vận mệnh đất nước. Lịch sử không kể thêm điều gì về quãng đời sau đó của bà, nhưng luôn dành cho An Tư sự tôn kính và niềm thương cảm.
Thế nhưng, từ trang 159 đến trang 180 của “Đức Thánh Trần”, một trường đoạn kéo dài hơn hai mươi trang với một câu chuyện được hư cấu theo một hướng hoàn toàn khác. Theo cách thể hiện của tác giả, sự hy sinh của Công chúa An Tư không còn là một bi kịch lịch sử mà bị biến thành chuỗi tình tiết đậm đặc yếu tố nhục cảm. Nhân vật được miêu tả như người phụ nữ chìm đắm trong ham muốn xác thịt, sử dụng những kỹ năng phòng the mê hoặc Thoát Hoan, nảy sinh tình cảm ái ân với chính vị tướng xâm lược và cuối cùng mang thai với kẻ thù.
Chính cách xây dựng này đã làm dấy lên phản ứng mạnh mẽ từ nhiều độc giả. Bởi nếu Thi Nại Am từng khiến hậu duệ phải cúi đầu xin lỗi sau hơn sáu thế kỷ vì một sự hư cấu bị cho là làm tổn hại danh dự nhân vật lịch sử, thì trường hợp Công chúa An Tư hôm nay cũng đặt ra một câu hỏi không thể né tránh: ranh giới của quyền hư cấu trong văn học nằm ở đâu khi đối tượng của ngòi bút không chỉ là một nhân vật lịch sử, mà còn là biểu tượng của sự hy sinh và lòng yêu nước trong ký ức dân tộc?
Lịch sử ghi chép sự kiện, còn văn học kể những câu chuyện. Thế nhưng, trong ký ức của công chúng, điều lưu lại nhiều khi không phải là những dòng sử liệu khô khan mà là những hình tượng giàu cảm xúc do văn chương tạo nên. Một nhân vật được khắc họa sinh động trong tiểu thuyết có thể sống lâu hơn chính sử; một chi tiết hư cấu đủ sức lay động có thể được lặp đi lặp lại qua nhiều thế hệ, đến mức trở thành “sự thật” trong nhận thức xã hội. Đó là quyền năng đặc biệt của văn học.
Chính vì sở hữu quyền năng ấy, văn học chưa bao giờ chỉ là câu chuyện riêng của người cầm bút. Với những nhân vật hoàn toàn hư cấu, nhà văn được tự do kiến tạo thế giới nghệ thuật của mình. Nhưng khi lựa chọn những nhân vật có thật, những sự kiện có thật hay những biểu tượng đã trở thành một phần ký ức lịch sử của dân tộc, mỗi con chữ đều mang theo một trách nhiệm lớn hơn rất nhiều.
Không ai phủ nhận quyền hư cấu của tiểu thuyết lịch sử. Tiểu thuyết không phải sách giáo khoa, càng không phải chính sử. Người viết có quyền tưởng tượng đối thoại, xây dựng tâm lý nhân vật, lấp đầy những khoảng trống mà sử liệu để lại. Chính khoảng không sáng tạo ấy làm nên sức sống của văn học. Nhưng quyền hư cấu không đồng nghĩa với việc mọi cách diễn giải đều miễn nhiễm trước sự phản biện của xã hội.
Lịch sử không chỉ thuộc về quá khứ. Đó còn là nền tảng của bản sắc dân tộc và ký ức chung của cộng đồng. Vì vậy, càng khai thác những nhân vật đã trở thành biểu tượng lịch sử, người cầm bút càng phải ý thức rằng tác phẩm của mình sẽ được tiếp nhận không chỉ dưới góc độ nghệ thuật mà còn dưới góc độ văn hóa, giáo dục và nhận thức xã hội.
Một chi tiết hư cấu có thể làm nên thành công của một cuốn tiểu thuyết. Nhưng cũng chính chi tiết ấy, nếu vượt quá ranh giới giữa sáng tạo và sự tôn trọng lịch sử, có thể khiến nhiều thế hệ tiếp nhận quá khứ qua lăng kính văn học thay vì qua những tư liệu được kiểm chứng. Đó không phải lỗi của độc giả, mà là hệ quả tất yếu của sức mạnh mà văn chương sở hữu.
Câu chuyện hậu duệ Thi Nại Am cúi đầu xin lỗi sau hơn sáu thế kỷ vì hình tượng Phan Kim Liên và Võ Đại Lang là một lời nhắc nhở đáng suy ngẫm. Đúng hay sai của sự kiện ấy có thể còn được bàn luận, nhưng thông điệp mà nó gợi ra vẫn nguyên giá trị: một tác phẩm văn học có thể khép lại sau vài trăm trang giấy, song ảnh hưởng của nó đối với ký ức cộng đồng có thể kéo dài hàng trăm năm.
Bởi vậy, điều cần đặt ra không phải là nhà văn có quyền hư cấu hay không, mà là hư cấu đến đâu để vẫn giữ được sự tôn trọng đối với lịch sử, đối với những con người đã trở thành biểu tượng của dân tộc và đối với ký ức chung của cộng đồng. Tự do sáng tạo là điều kiện tiên quyết của nghệ thuật, nhưng tự do chỉ thực sự có ý nghĩa khi luôn song hành với trách nhiệm.
Một nền văn học trưởng thành không được đo bằng số lượng những chi tiết gây sốc hay những tranh cãi nhất thời, mà bằng khả năng đối thoại với lịch sử bằng tinh thần trung thực, nhân văn và trách nhiệm. Bởi lẽ, một cuốn sách rồi sẽ khép lại, nhưng một con chữ, một khi đã bước vào ký ức cộng đồng, đôi khi phải mất hàng chục, hàng trăm năm sau người ta mới nhận ra hết sức nặng của nó. Và khi ấy, điều còn được nhắc đến không chỉ là giá trị của một tác phẩm, mà còn là trách nhiệm của người đã viết nên những dòng chữ ấy.
Thế Nguyễn – Phạm Thủy
Tài liệu tham khảo: https://tienphong.vn/thuy-hu-truyen-va-noi-ham-oan-cua-phan-kim-lien-vo-dai-lang-post895789.tpo


