Sau sáp nhập thôn, việc thống nhất địa bàn, tổ chức và thông tin đặt ra yêu cầu về một kênh kết nối chung, nhanh chóng, minh bạch. Xây dựng trang mạng xã hội dùng chung giúp kịp thời truyền tải chủ trương, chính sách, thông tin quản lý; đồng thời tạo không gian để người dân phản ánh, kiến nghị, giám sát và đồng hành cùng chính quyền. Qua đó, góp phần củng cố mối liên hệ Đảng, chính quyền với Nhân dân, tăng đồng thuận xã hội và nâng cao hiệu quả quản trị cộng đồng.

Thực trạng xây dựng và vận hành trang mạng xã hội chung tại các thôn
Từ ngày 1/7/2025, Việt Nam vận hành mô hình chính quyền địa phương hai cấp gồm cấp tỉnh và cấp xã, đồng thời kết thúc hoạt động của chính quyền địa phương cấp huyện. Trong cơ cấu mới, cấp xã trực tiếp thực hiện nhiều nhiệm vụ quản lý, cung cấp dịch vụ công và giải quyết công việc của người dân; trong khi thôn, tổ dân phố tiếp tục là nơi tổ chức đời sống cộng đồng, tuyên truyền chủ trương, nắm bắt tình hình và phản ánh tâm tư, nguyện vọng của nhân dân.
Đến tháng 8/2026, 34/34 tỉnh, thành phố đã hoàn thành việc tổ chức lại thôn, tổ dân phố, đưa số đầu mối trên cả nước từ 89.589 xuống còn 48.078, giảm 46,33%. Sự thay đổi về địa bàn và tổ chức đặt ra yêu cầu cấp thiết phải thống nhất phương thức liên lạc, trao đổi thông tin giữa cấp ủy, cán bộ thôn, chính quyền cấp xã và người dân. Trong bối cảnh đó, việc xây dựng và vận hành các trang mạng xã hội chung tại thôn trở thành một hướng đi đáng chú ý, góp phần hình thành kênh thông tin trực tiếp, nhanh chóng và phù hợp với yêu cầu quản lý, kết nối cộng đồng sau sáp nhập.
Thứ nhất, nhiều thôn đã sử dụng mạng xã hội nhưng chưa đồng nghĩa với việc hình thành một kênh thông tin chung, chính thức. Mạng xã hội đã trở thành công cụ quen thuộc trong hoạt động của cộng đồng dân cư. Zalo được sử dụng phổ biến để thông báo lịch họp, lịch tiếp xúc với nhân dân, kế hoạch vệ sinh môi trường, phòng, chống thiên tai, giữ gìn an ninh, trật tự và triển khai các phong trào tại địa phương. Việc lựa chọn nền tảng này có cơ sở thực tế khi Zalo có khoảng 76,5 triệu người dùng hằng tháng tại Việt Nam tính đến ngày 30/6/2024, cao hơn số lượng tài khoản sử dụng từng nền tảng Facebook, TikTok và YouTube trong cùng thời điểm thống kê.
Tuy nhiên, từ việc “có sử dụng mạng xã hội” đến việc “có một kênh mạng xã hội chung, chính thức của thôn” vẫn là một khoảng cách đáng kể. Tại nhiều nơi, các nhóm được lập theo xóm, cụm dân cư, chi hội phụ nữ, đoàn thanh niên, tổ an ninh hoặc theo các đơn vị cũ trước khi địa bàn được tổ chức lại. Một hộ dân có thể tham gia nhiều nhóm nhưng vẫn bỏ lỡ thông tin quan trọng; trong khi đó, việc cùng một thông báo được chuyển tiếp qua nhiều đầu mối có thể dẫn đến trùng lặp, sai lệch nội dung hoặc khó xác định đâu là nguồn thông tin chính thức.
Ở một số nơi, kế hoạch và hoạt động của thôn được truyền tải đồng thời qua nhóm Zalo của từng cụm dân cư và nhóm chung toàn thôn. Cách làm này giúp thông tin đến gần từng khu dân cư, nhưng cũng cho thấy hoạt động truyền thông vẫn được tổ chức trên nhiều tầng nhóm khác nhau. Khi thiếu một đầu mối thống nhất, cán bộ thôn phải đăng tải thông tin lặp lại trên nhiều nhóm, đồng thời gặp khó khăn trong kiểm soát phạm vi tiếp cận và tổng hợp đầy đủ ý kiến, phản hồi của người dân.
Đáng lưu ý, trong phạm vi thông tin được sử dụng cho bài viết này, chưa có số liệu thống kê toàn quốc về tỷ lệ thôn đã thiết lập trang Facebook, Zalo Official Account hoặc nhóm cộng đồng chung được cấp ủy, ban điều hành thôn xác nhận. Vì vậy, chưa thể khẳng định các kênh thông tin số đã bao phủ đầy đủ 48.078 thôn, tổ dân phố hiện nay. Thực tế bước đầu cho thấy một số mô hình riêng lẻ đã xuất hiện và phát huy hiệu quả, song cách thức tổ chức chưa đồng đều, chưa có tiêu chí thống nhất để xác định một trang mạng xã hội của thôn là kênh chính thức, hoạt động thường xuyên và đại diện cho toàn bộ cộng đồng.
Thứ hai, nội dung được vận dụng khá thiết thực nhưng phần lớn vẫn nghiêng về truyền đạt thông báo. Các nhóm mạng xã hội của thôn đang phát huy rõ nhất hiệu quả đối với những thông tin cần chuyển tải nhanh. Thay vì cán bộ phải đến từng hộ hoặc chờ đến các cuộc họp dân, thông báo có thể được gửi đồng thời dưới nhiều hình thức như văn bản, hình ảnh, âm thanh, vị trí bản đồ hoặc video. Nhờ đó, người dân, kể cả những người làm việc ngoài địa phương, vẫn có thể theo dõi tình hình tại nơi cư trú, nắm lịch họp và các nhiệm vụ chung.
Tại thôn Púng Luông, xã Púng Luông, tỉnh Lào Cai, nhóm Zalo được sử dụng để thông tin về phòng, chống thiên tai, nguy cơ sạt lở, phòng, chống ma túy và hướng dẫn phát triển sản xuất. Thôn được hình thành từ việc hợp nhất Púng Luông và Đề Chờ Chua B, hiện có 230 hộ với gần 1.200 nhân khẩu, trong đó đồng bào Mông chiếm hơn 99%. Người dân địa phương đánh giá việc thông tin qua nhóm giúp họ tiếp nhận nội dung nhanh và rõ ràng hơn, nhất là trong điều kiện đường sá vùng cao còn khó khăn.
Thực tế này cho thấy mạng xã hội có thể hỗ trợ cán bộ thôn đáp ứng ba yêu cầu quan trọng: truyền tải thông tin kịp thời, giảm chi phí đi lại và duy trì kết nối với người dân trên địa bàn rộng. Những nội dung như cảnh báo thời tiết cực đoan, sạt lở, cháy rừng, mất điện, lịch tiêm chủng, thủ đoạn lừa đảo, tìm kiếm người mất tích hoặc huy động hỗ trợ khẩn cấp cũng đặc biệt phù hợp với ưu thế lan truyền nhanh của nền tảng số.
Tuy nhiên, hoạt động của nhiều nhóm hiện vẫn chủ yếu theo chiều từ cán bộ đến người dân. Người quản trị đăng thông báo, thành viên đọc hoặc xác nhận đã nhận tin, nhưng chưa hình thành đầy đủ quy trình tiếp nhận, phân loại và xử lý phản ánh. Những ý kiến về đường giao thông hư hỏng, ô nhiễm môi trường, mất an ninh, tranh chấp dân sinh hoặc các trường hợp cần hỗ trợ có thể được gửi qua bình luận hoặc tin nhắn cá nhân, song không phải lúc nào cũng được chuyển đến đúng người, theo dõi đến cùng và công khai kết quả giải quyết.
Như vậy, hiệu quả hiện nay vẫn tập trung nhiều hơn vào việc “đưa thông tin xuống dân”, trong khi chiều ngược lại, “tiếp nhận ý kiến từ dân”, chưa được tổ chức tương xứng. Đây là hạn chế đáng chú ý, bởi một trang mạng xã hội chung chỉ thực sự trở thành cầu nối khi người dân không chỉ được đọc thông báo mà còn có thể đặt câu hỏi, gửi kiến nghị, theo dõi quá trình xử lý và nhận phản hồi trong thời hạn hợp lý.
Thứ ba, hiệu quả của kênh mạng xã hội phụ thuộc vào mức độ bao phủ người dân và chất lượng nội dung, không chỉ ở số lượng thành viên. Thực tiễn tại Púng Luông cho thấy không phải hộ dân nào cũng có điều kiện tiếp cận môi trường số. Một số hộ chưa sử dụng điện thoại thông minh; có người chỉ dùng Facebook hoặc TikTok nhưng không sử dụng Zalo nên không thể tham gia nhóm chung. Một số thành viên rời nhóm do nhận quá nhiều thông báo, trong khi một bộ phận đảng viên lớn tuổi gặp khó khăn khi tiếp cận các nền tảng số. Điều này cho thấy việc thành lập một nhóm chưa đồng nghĩa với việc thông tin đã đến được đầy đủ các hộ dân.
Để đánh giá hiệu quả thực chất, cần xem xét ít nhất ba yếu tố: tỷ lệ hộ có người đại diện tham gia; tỷ lệ thành viên thường xuyên đọc, phản hồi thông tin; và khả năng tiếp cận của người cao tuổi, người khuyết tật, hộ có hoàn cảnh khó khăn hoặc người ít sử dụng công nghệ. Một nhóm có số lượng thành viên lớn nhưng phần đông tắt thông báo, ít tương tác hoặc không nắm rõ nội dung thì hiệu quả truyền thông vẫn có thể thấp.
Bên cạnh độ bao phủ, chất lượng thông tin cũng quyết định mức độ quan tâm và gắn bó của người dân. Nếu nhóm đăng quá nhiều nội dung dài, thông báo trùng lặp, hình ảnh chúc mừng, quảng cáo hoặc những thông tin không gắn trực tiếp với đời sống cộng đồng, thành viên dễ hình thành tâm lý bỏ qua. Ngược lại, các bài đăng ngắn gọn, nêu rõ thời gian, địa điểm, người phụ trách và việc cần thực hiện thường dễ thu hút sự chú ý và tạo phản hồi hơn.
Vì vậy, mạng xã hội chỉ nên được xem là một bộ phận trong hệ thống thông tin ở cơ sở, không thể thay thế hoàn toàn họp dân, tiếp xúc trực tiếp, loa truyền thanh và hoạt động tuyên truyền đến từng hộ. Tại những địa bàn còn hạn chế về điều kiện tiếp cận công nghệ, cán bộ thôn vẫn cần phối hợp với già làng, người có uy tín và các đoàn thể để bảo đảm thông tin đến được các nhóm dân cư khác nhau. Thực tế tại Púng Luông cho thấy nhóm Zalo phát huy hiệu quả đối với thanh niên, trong khi tuyên truyền trực tiếp vẫn cần thiết đối với người lớn tuổi và những hộ chưa tham gia môi trường số.
Thứ tư, điểm yếu lớn nhất hiện nay nằm ở tính chính thức, trách nhiệm quản trị và khả năng kết nối với chính quyền cấp xã. Nhiều nhóm cộng đồng hiện được lập từ tài khoản cá nhân của bí thư chi bộ, trưởng thôn, cán bộ đoàn thể hoặc người am hiểu công nghệ. Cách làm này thuận tiện, ít tốn chi phí nhưng tiềm ẩn rủi ro khi người quản trị thay đổi nhiệm vụ, đổi số điện thoại, mất thiết bị hoặc bị chiếm quyền tài khoản. Trong khi đó, việc bàn giao danh sách thành viên, dữ liệu, thông tin đăng nhập và lịch sử phản ánh của người dân chưa được quy định cụ thể.
Tên gọi và cách thức nhận diện các nhóm cũng chưa thống nhất. Một số nhóm mang tên thôn nhưng không nêu rõ cơ quan, cá nhân chịu trách nhiệm quản lý; thiếu thông tin về mục đích hoạt động, số điện thoại liên hệ hoặc quy tắc đăng bài. Điều này khiến người dân khó phân biệt kênh do cấp ủy, cán bộ thôn quản lý với các nhóm tự phát do cá nhân lập. Đặc biệt, với những thông tin liên quan đến đất đai, chính sách hỗ trợ, nhân sự, đóng góp cộng đồng hoặc an ninh, trật tự, sự thiếu rõ ràng về nguồn phát có thể dẫn đến hiểu nhầm và ảnh hưởng đến niềm tin của người dân.
Theo Nghị định số 185/2026/NĐ-CP, chính quyền cấp xã có trách nhiệm bảo đảm điều kiện hoạt động của thôn, tổ dân phố. Vì vậy, trang mạng xã hội chung của thôn cần được định hướng trở thành một kênh kết nối chính thức giữa UBND xã, cấp ủy, cán bộ thôn và nhân dân; không chỉ truyền tải thông tin mà còn tiếp nhận phản ánh, kiến nghị từ cơ sở. Việc vận hành cũng cần tuân thủ Nghị định số 147/2024/NĐ-CP, bảo đảm xác thực tài khoản, phân công rõ trách nhiệm quản trị, kiểm soát nội dung và bảo vệ dữ liệu cá nhân của người dân.
Nhìn tổng thể, mạng xã hội đã được nhiều thôn sử dụng trong hoạt động thông tin và bước đầu phát huy ưu thế về tốc độ truyền tải, phạm vi tiếp cận và khả năng tiết kiệm nguồn lực. Tuy nhiên, việc vận hành hiện vẫn chủ yếu dựa trên các nhóm Zalo, trang hoặc nhóm Facebook được lập theo nhu cầu, thiếu sự thống nhất về nhận diện, quản trị và cơ chế phản hồi. Không ít nơi có nhiều nhóm hoạt động song song nhưng chưa hình thành một kênh chung thực sự; có kênh chung nhưng chưa bao phủ đầy đủ các hộ dân; có nhóm đông thành viên nhưng tương tác hai chiều còn hạn chế.
Vì vậy, vấn đề trọng tâm không nằm ở việc lựa chọn thêm một nền tảng công nghệ, mà là xây dựng một đầu mối thông tin chính thức, nội dung thiết thực, trách nhiệm quản trị rõ ràng và cơ chế kết nối trực tiếp với chính quyền cấp xã. Đây mới là điều kiện để mạng xã hội thực sự trở thành công cụ hỗ trợ quản trị cộng đồng và tăng cường mối liên hệ giữa chính quyền với nhân dân sau sáp nhập.
Giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động của trang mạng xã hội chung trong kết nối cấp ủy, cán bộ thôn với nhân dân
Để trang mạng xã hội chung trở thành cầu nối thực chất giữa cấp ủy, cán bộ thôn, chính quyền cấp xã và nhân dân, việc triển khai cần được xem là một nội dung của quản trị cộng đồng, thay vì chỉ dừng ở việc lập nhóm để truyền đạt thông báo. Mô hình này cần bảo đảm ba yêu cầu: thông tin chính xác, kịp thời; ý kiến của người dân được tiếp nhận, xử lý; và hoạt động quản trị được thực hiện công khai, an toàn, có trách nhiệm. Trên cơ sở đó, cần tập trung vào các giải pháp sau:
Thứ nhất, xác lập một kênh thông tin chính thức, thống nhất và có cơ chế quản trị rõ ràng. Mỗi thôn cần xây dựng một đầu mối thông tin chính thức. Có thể sử dụng nhóm Zalo để trao đổi nhanh trong cộng đồng và trang Facebook để đăng tải công khai, lưu trữ nội dung, hình ảnh, đồng thời phổ biến rộng rãi các hoạt động của thôn. Các kênh cần có tên gọi, biểu trưng, thông tin liên hệ và phần giới thiệu thống nhất, giúp người dân dễ nhận biết đâu là kênh chính thức, tránh nhầm lẫn với các nhóm tự phát hoặc tài khoản cá nhân.
Quyền quản trị không nên giao hoàn toàn cho một cá nhân mà cần tổ chức tổ quản trị gồm đại diện chi ủy, trưởng thôn, Ban Công tác Mặt trận, các đoàn thể và tổ công nghệ số cộng đồng. Từng thành viên được phân công nhiệm vụ cụ thể, như tiếp nhận thông tin từ cấp xã, biên tập nội dung, kiểm duyệt bài đăng, tổng hợp phản ánh và theo dõi kết quả xử lý. Tài khoản, mật khẩu, dữ liệu thành viên và lịch sử hoạt động cần thuộc quyền quản lý chung của thôn, được lưu giữ và bàn giao bằng biên bản khi thay đổi người phụ trách.
Cấp xã cần hướng dẫn thống nhất về mô hình tổ chức, nhận diện, nguyên tắc vận hành và cơ chế kết nối giữa các kênh của thôn với kênh thông tin chính thức của xã. Qua đó, chủ trương, chính sách và thông báo khẩn cấp có thể được chuyển trực tiếp từ cấp xã đến người dân; đồng thời hạn chế tình trạng mỗi nơi đăng tải theo một cách, dẫn đến thiếu thống nhất hoặc sai lệch thông tin.
Thứ hai, chuẩn hóa nội dung và xây dựng quy trình tiếp nhận, xử lý phản ánh hai chiều. Nội dung đăng tải cần gắn trực tiếp với nhu cầu của cộng đồng, tập trung vào các nhóm thông tin như chủ trương, chính sách mới; lịch họp và sinh hoạt thôn; an ninh, trật tự; phòng, chống thiên tai; vệ sinh môi trường; thủ tục hành chính; hoạt động văn hóa, xã hội; cảnh báo lừa đảo và các vấn đề dân sinh. Mỗi thông báo nên được trình bày ngắn gọn, nêu rõ thời gian, địa điểm, đối tượng thực hiện, những nội dung cần lưu ý và người chịu trách nhiệm giải đáp. Hạn chế đăng tải văn bản quá dài, nội dung trùng lặp, quảng cáo hoặc thông tin không liên quan để tránh gây quá tải và khiến người dân bỏ qua hoặc tắt thông báo.
Trang mạng xã hội chung không chỉ thực hiện chức năng truyền tin mà cần thiết lập cơ chế để người dân phản hồi, đặt câu hỏi và gửi kiến nghị. Các phản ánh nên được phân loại theo nhóm vấn đề như an ninh, môi trường, hạ tầng, chính sách, an sinh xã hội hoặc tranh chấp dân sinh. Tổ quản trị có trách nhiệm xác nhận việc tiếp nhận, chuyển phản ánh đến người phụ trách và thông báo kết quả xử lý. Với những nội dung vượt thẩm quyền của thôn, cần tổng hợp, chuyển đến UBND xã hoặc bộ phận chuyên môn liên quan, đồng thời cập nhật tiến độ cho người phản ánh.
Để hạn chế bỏ sót kiến nghị, thôn nên lập sổ theo dõi điện tử hoặc bảng tổng hợp, ghi nhận thời điểm tiếp nhận, nội dung phản ánh, người xử lý, thời hạn giải quyết và kết quả cuối cùng. Những vấn đề liên quan đến nhiều hộ dân cần được thông tin công khai về phương án xử lý; đối với nội dung có tính riêng tư, việc trao đổi nên thực hiện trực tiếp với người phản ánh.
Cơ chế này giúp hình thành một quy trình khép kín “tiếp nhận – phân loại – chuyển xử lý – theo dõi – phản hồi”, qua đó chuyển trang mạng xã hội từ một “bảng thông báo điện tử” thành công cụ hỗ trợ quản lý, tiếp nhận ý kiến và giải quyết công việc tại cơ sở.
Thứ ba, bảo đảm khả năng tiếp cận và khuyến khích sự tham gia thực chất của người dân. Hiệu quả của trang mạng xã hội không nên được đánh giá chỉ bằng tổng số tài khoản tham gia, mà cần căn cứ vào tỷ lệ hộ dân có người đại diện, mức độ thường xuyên tiếp nhận thông tin và khả năng tham gia phản hồi. Thôn cần rà soát danh sách hộ dân, vận động mỗi hộ có ít nhất một thành viên tham gia kênh chung, đồng thời thường xuyên cập nhật thông tin khi có thay đổi về nơi cư trú hoặc số điện thoại.
Tổ công nghệ số cộng đồng, đoàn thanh niên và các đoàn thể cần trực tiếp hướng dẫn người cao tuổi, người ít sử dụng công nghệ hoặc các hộ có điều kiện khó khăn cách tham gia nhóm, nhận biết kênh chính thức, đọc thông báo và gửi phản ánh. Nội dung quan trọng nên được trình bày bằng ngôn ngữ dễ hiểu, hình ảnh trực quan hoặc video ngắn; hạn chế sử dụng quá nhiều thuật ngữ hành chính gây khó tiếp cận.
Mạng xã hội không thể thay thế hoàn toàn các hình thức thông tin truyền thống. Đối với người không sử dụng điện thoại thông minh hoặc ít truy cập Internet, thôn vẫn cần duy trì họp dân, loa truyền thanh, bảng tin, thông báo trực tiếp và phát huy vai trò của trưởng các cụm dân cư, già làng, người có uy tín. Việc kết hợp giữa trực tuyến và trực tiếp vừa giúp bảo đảm thông tin không bỏ sót người dân, vừa hạn chế khoảng cách số trong cộng đồng.
Bên cạnh việc tiếp nhận thông tin, cần tạo điều kiện để người dân tham gia đóng góp ý kiến về kế hoạch, công trình, hoạt động và các vấn đề chung của thôn. Có thể thực hiện thông qua khảo sát nhanh, biểu mẫu điện tử hoặc các chuyên mục định kỳ như “Ý kiến người dân”, “Việc cần giải quyết trong tuần”, “Kết quả xử lý phản ánh”. Khi ý kiến được tiếp nhận nghiêm túc và kết quả xử lý được phản hồi rõ ràng, trang mạng xã hội sẽ không chỉ là nơi cung cấp thông tin mà còn trở thành kênh để người dân tham gia vào công việc chung, qua đó củng cố niềm tin và sự đồng thuận trong cộng đồng.
Thứ tư, tăng cường an toàn thông tin, trách nhiệm pháp lý và đánh giá hiệu quả định kỳ. Người quản trị phải kiểm tra nguồn tin trước khi đăng tải, ưu tiên sử dụng văn bản, thông báo và nội dung đã được cấp có thẩm quyền xác nhận. Những thông tin về hoàn cảnh gia đình, số điện thoại, giấy tờ tùy thân, hồ sơ sức khỏe, hình ảnh trẻ em hoặc dữ liệu cá nhân của người dân không nên đăng tải tùy tiện khi chưa thực sự cần thiết và chưa có sự đồng ý phù hợp. Tài khoản quản trị cần sử dụng mật khẩu mạnh, xác thực nhiều lớp, phân quyền theo nhiệm vụ và được kiểm tra định kỳ nhằm hạn chế nguy cơ bị chiếm quyền sử dụng.
Trang hoặc nhóm cần xây dựng quy tắc cộng đồng, quy định rõ những nội dung không được đăng tải như tin giả, nội dung xúc phạm danh dự, quảng cáo trái phép, kích động mâu thuẫn hoặc tiết lộ thông tin riêng tư. Tuy nhiên, việc kiểm duyệt phải bảo đảm khách quan, không được xóa bỏ những ý kiến góp ý đúng pháp luật chỉ vì có tính phê bình. Mọi biện pháp xử lý bình luận hoặc tài khoản vi phạm cần có căn cứ và được thực hiện thống nhất.
Hiệu quả hoạt động nên được đánh giá định kỳ, có thể theo quý hoặc sáu tháng một lần, dựa trên các tiêu chí cụ thể như: tỷ lệ hộ dân tham gia; tỷ lệ thông báo được tiếp cận; số lượng phản ánh được tiếp nhận; tỷ lệ phản ánh được trả lời đúng hạn; số vụ việc được chuyển lên cấp xã; mức độ hài lòng của người dân; và số sự cố liên quan đến nội dung hoặc an toàn tài khoản. Kết quả đánh giá cần được thông tin tại cuộc họp thôn và báo cáo cấp xã để kịp thời điều chỉnh những hạn chế.
Cấp xã cần tổ chức tập huấn định kỳ về kỹ năng quản trị nội dung, bảo vệ dữ liệu cá nhân, xử lý thông tin sai lệch và giao tiếp với người dân trên môi trường mạng; đồng thời tăng cường kiểm tra, hướng dẫn và nhân rộng những mô hình hoạt động hiệu quả. Khi có cơ chế quản trị chặt chẽ, nội dung thiết thực, an toàn thông tin được bảo đảm và người dân tham gia thực chất, trang mạng xã hội chung mới có thể trở thành cầu nối bền vững giữa cấp ủy, cán bộ thôn, chính quyền cấp xã và cộng đồng dân cư.
Việc hình thành trang mạng xã hội chung tại thôn là bước đi phù hợp với yêu cầu chuyển đổi số và mô hình chính quyền địa phương hai cấp. Nếu được tổ chức khoa học, đây không chỉ là kênh truyền tải thông tin nhanh chóng, chính xác mà còn là không gian để người dân phản ánh, góp ý và tham gia giải quyết các vấn đề của cộng đồng. Qua đó, góp phần củng cố mối liên hệ giữa cấp ủy, cán bộ thôn, chính quyền cấp xã với nhân dân, tăng cường tính công khai, minh bạch và nâng cao hiệu quả quản trị ở cơ sở.
Để mô hình hoạt động bền vững, cần xác lập đầu mối thông tin chính thức, phân công rõ trách nhiệm quản trị, chuẩn hóa nội dung, duy trì cơ chế tương tác hai chiều và bảo đảm an toàn dữ liệu cá nhân. Việc kết hợp các nền tảng như Zalo, Facebook với họp dân, loa truyền thanh và tuyên truyền trực tiếp sẽ giúp mở rộng khả năng tiếp cận, hạn chế khoảng cách số và không bỏ sót các nhóm dân cư.
Với sự phối hợp đồng bộ giữa chính quyền cấp xã, cấp ủy, ban điều hành thôn, các đoàn thể và nhân dân, trang mạng xã hội chung có thể trở thành công cụ thiết thực trong điều hành, kênh kết nối cộng đồng và nền tảng tăng cường đồng thuận tại địa bàn dân cư, đáp ứng yêu cầu quản trị cơ sở trong giai đoạn chuyển đổi số.
Anh Tuấn
Tài liệu tham khảo
1.Bộ Thông tin và Truyền thông (2024), “Mạng xã hội nào được nhiều người dùng nhất tại Việt Nam?”, đăng ngày 29/12/2024, truy cập ngày 04/08/2026.
2.Cao Thắng (2026), “Sáp nhập thôn ở ngoại thành Hà Nội: Xây dựng chính quyền số, phục vụ dân tốt hơn”, Báo Điện tử Tiếng nói Việt Nam (VOV.VN), đăng ngày 20/06/2026, truy cập ngày 04/08/2026.
3.Chính phủ (2024), Nghị định số 147/2024/NĐ-CP ngày 09/11/2024 về quản lý, cung cấp, sử dụng dịch vụ Internet và thông tin trên mạng, có hiệu lực từ ngày 25/12/2024.
4.Chính phủ (2026), Nghị định số 185/2026/NĐ-CP ngày 26/05/2026 quy định về tổ chức, hoạt động của thôn, tổ dân phố và chế độ, chính sách đối với người hoạt động không chuyên trách ở thôn, tổ dân phố.
5.Đinh Tuấn (2026), “Thôn mới, trọng trách mới”, Báo Điện tử Tiếng nói Việt Nam (VOV.VN), đăng ngày 12/07/2026, truy cập ngày 04/08/2026.
6.Ngô Thanh Huyền (2026), “Hoàn thành sắp xếp thôn, tổ dân phố trên toàn quốc, giảm hơn 41.500 đơn vị”, Báo Điện tử Chính phủ, đăng ngày 04/08/2026, truy cập ngày 04/08/2026.
7.Quốc hội (2025), Luật Tổ chức chính quyền địa phương số 72/2025/QH15 ngày 16/06/2025, có hiệu lực từ ngày 16/06/2025.


