Thứ Hai, Tháng 8 24, 2026
* Email: bbt.dongnama@gmail.com *Tòa soạn: 0989011688 - 0768908888
spot_img
[gtranslate]

Tiếng Việt trong không gian đô thị mới – Hội nhập không có nghĩa là đánh mất bản sắc



ĐNA -

Trong quá trình hội nhập, diện mạo đô thị Việt Nam ngày càng hiện đại, kéo theo sự xuất hiện phổ biến của những tên gọi mang màu sắc quốc tế. Xu hướng này phản ánh sự phát triển và khát vọng vươn ra thế giới, nhưng cũng đặt ra câu hỏi: tiếng Việt đang ở vị trí nào trong chính không gian đô thị của mình? Hội nhập không đồng nghĩa với đánh mất bản sắc; gìn giữ tiếng Việt chính là gìn giữ dấu ấn văn hóa trong mỗi bước phát triển.

Tên gọi – từ phương tiện nhận diện đến biểu hiện của tâm lý sính ngoại
Sự phát triển mạnh mẽ của các khu đô thị mới trong những năm gần đây đã làm thay đổi diện mạo nhiều thành phố lớn. Cùng với những tòa nhà hiện đại, hệ thống hạ tầng đồng bộ và các dịch vụ tiện ích ngày càng hoàn thiện là một xu hướng dễ nhận thấy: tên gọi của các dự án ngày càng mang màu sắc quốc tế. Chỉ cần nhìn vào thị trường bất động sản hiện nay, không khó để bắt gặp hàng loạt dự án mang tên tiếng Anh hoặc tiếng Pháp. Với nhiều người trẻ, đó có thể chỉ là một cách đặt tên bình thường. Thế nhưng, đối với không ít người cao tuổi, người dân ở nông thôn hoặc những người không thông thạo ngoại ngữ, việc đọc đúng, nhớ đúng hay phát âm chính xác những cái tên ấy lại không hề dễ dàng.

Xu hướng này không xuất hiện một cách ngẫu nhiên. Trong bối cảnh cạnh tranh ngày càng gay gắt, nhiều doanh nghiệp lựa chọn tên gọi mang âm hưởng quốc tế như một phần của chiến lược xây dựng thương hiệu. Một cái tên nước ngoài được kỳ vọng sẽ tạo cảm giác hiện đại, cao cấp, dễ tiếp cận nhóm khách hàng có thu nhập khá và phù hợp với định hướng hội nhập. Đây là cách làm đã được nhiều doanh nghiệp trên thế giới áp dụng và, xét dưới góc độ kinh doanh, hoàn toàn có cơ sở. Tên gọi là một thành tố của thương hiệu, vì vậy doanh nghiệp có quyền lựa chọn cách thể hiện phù hợp với chiến lược phát triển của mình.

Ở góc độ khác, cũng cần nhìn nhận những giá trị tích cực mà xu hướng này mang lại. Những tên gọi mang tính quốc tế phần nào phản ánh khát vọng hội nhập, sự tự tin của doanh nghiệp Việt Nam khi tham gia thị trường toàn cầu và mong muốn đưa sản phẩm đến gần hơn với khách hàng trong nước cũng như quốc tế. Thực tế, nhiều doanh nghiệp Việt đã phát triển thành những thương hiệu uy tín, đủ năng lực cạnh tranh với các tập đoàn nước ngoài. Vì vậy, sẽ thiếu khách quan nếu chỉ nhìn việc sử dụng tên nước ngoài dưới góc độ tiêu cực hoặc mặc nhiên xem đó là biểu hiện của sự xa rời bản sắc dân tộc.

Điều đáng suy ngẫm nằm ở một khía cạnh khác. Liệu có hay không một tâm lý đang dần hình thành trong xã hội rằng tên gọi bằng tiếng nước ngoài đồng nghĩa với đẳng cấp, còn tên tiếng Việt thì kém hấp dẫn hơn? Nếu một khu đô thị hiện đại chỉ được xem là “sang” khi mang tên tiếng Anh hoặc tiếng Pháp, phải chăng chúng ta đang vô tình đánh giá giá trị của một công trình qua lớp vỏ ngôn ngữ nhiều hơn là qua chất lượng quy hoạch, môi trường sống và những tiện ích mà nó mang lại?

Suy cho cùng, một thương hiệu mạnh phải được xây dựng từ chất lượng, uy tín và niềm tin của khách hàng. Tên gọi có thể tạo ấn tượng ban đầu, nhưng không thể thay thế giá trị thực của một công trình. Điều đáng quan tâm không phải là tên gọi mang ngôn ngữ nào, mà là liệu đằng sau cái tên ấy có xứng đáng với những kỳ vọng mà nó gợi ra hay không.

Khi tên gọi trở thành khoảng cách trong giao tiếp
Ngôn ngữ trước hết là phương tiện để con người giao tiếp với nhau. Một tên gọi cũng vậy. Trước khi mang ý nghĩa quảng bá hay xây dựng thương hiệu, nó cần thực hiện tốt chức năng nhận diện, giúp mọi người dễ nhớ, dễ đọc và thuận tiện khi sử dụng trong đời sống hằng ngày. Thế nhưng, thực tế cho thấy không ít tên gọi của các khu đô thị mới lại đang tạo ra một khoảng cách nhất định giữa công trình với cộng đồng cư dân và xã hội xung quanh. Không phải ai cũng có điều kiện học ngoại ngữ, cũng không phải ai cũng quen với cách phát âm tiếng Anh hay tiếng Pháp. Vì vậy, việc đọc sai, phát âm chưa chuẩn hoặc nhớ nhầm tên gọi là điều dễ hiểu.

Những câu chuyện về sự nhầm lẫn trong phát âm hay sự lúng túng khi ghi nhớ các địa danh mang tên nước ngoài phản ánh một thực tế: tồn tại khoảng cách vô hình giữa cách đặt tên và khả năng tiếp cận của cộng đồng. Khi một địa chỉ vốn có chức năng xác định nơi chốn lại trở nên xa lạ với chính người dân bản địa, đó không chỉ là vấn đề phát âm của mỗi cá nhân mà còn cho thấy những hạn chế trong việc bảo đảm tính kết nối xã hội của ngôn ngữ. Điều này khiến không ít người cảm thấy e ngại, bất tiện trong giao tiếp thường nhật, đồng thời làm giảm sự gần gũi vốn cần có giữa con người với không gian sống của mình.

Khoảng cách ấy còn bộc lộ trong nhiều tình huống đời thường. Người giao hàng phải hỏi lại địa chỉ nhiều lần. Người lớn tuổi ngại đọc tên nơi ở của con cháu. Thậm chí, trong những dịp lễ, Tết hay các nghi lễ truyền thống, việc xướng tên địa chỉ của gia chủ đôi khi cũng trở nên lúng túng vì những tên gọi quá dài hoặc khó phát âm. Những tình huống tưởng chừng rất nhỏ ấy cho thấy tên gọi không chỉ là vấn đề của tiếp thị hay xây dựng thương hiệu, mà còn liên quan trực tiếp đến đời sống giao tiếp và cảm giác gắn bó của con người với nơi mình sinh sống.

Một tên gọi hay không nhất thiết phải cầu kỳ hay mang âm hưởng nước ngoài. Quan trọng hơn, nó cần được cộng đồng chấp nhận, dễ ghi nhớ, dễ sử dụng và có khả năng gợi lên sự gắn kết với nơi chốn. Hội nhập là xu thế tất yếu, nhưng hội nhập không đồng nghĩa với việc tạo ra những rào cản ngôn ngữ không cần thiết trong đời sống hằng ngày. Khi một tên gọi vừa đáp ứng yêu cầu xây dựng thương hiệu, vừa gần gũi với tiếng Việt và thuận lợi trong giao tiếp, đó mới là sự hài hòa giữa mục tiêu phát triển kinh tế và việc gìn giữ các giá trị văn hóa của cộng đồng.

Tên gọi không chỉ để quảng bá mà còn lưu giữ ký ức văn hóa
Tên gọi của một vùng đất không đơn thuần là ký hiệu để phân biệt địa điểm này với địa điểm khác. Đằng sau mỗi địa danh là những lớp trầm tích lịch sử, văn hóa và ký ức được bồi đắp qua nhiều thế hệ cư dân. Chỉ cần nhắc đến Bưởi, Nhật Tân, Yên Phụ, Kim Liên, Giảng Võ hay Hồ Gươm, người ta không chỉ hình dung một vị trí trên bản đồ mà còn nhớ đến những câu chuyện, những nét văn hóa và quá trình hình thành của từng vùng đất. Chính vì vậy, tên gọi luôn mang giá trị vượt lên trên chức năng hành chính hay thương mại. Nó góp phần tạo nên bản sắc đô thị và nuôi dưỡng tình cảm gắn bó của con người với nơi mình sinh sống.

Điều đó càng cho thấy sự khác biệt giữa các địa danh truyền thống và nhiều tên gọi mới mang tính thương mại. Một bên được hình thành từ lịch sử, đời sống cộng đồng và được lưu truyền qua nhiều thế hệ; bên kia chủ yếu phục vụ hoạt động quảng bá hoặc xây dựng hình ảnh dự án. Cả hai đều có vai trò nhất định và không nên phủ nhận lẫn nhau. Tuy nhiên, nếu trong không gian đô thị hiện đại, những tên gọi mang dấu ấn văn hóa ngày càng thưa vắng, trong khi các tên gọi thương mại ngày càng chiếm ưu thế, thì theo thời gian, bản đồ ngôn ngữ của đô thị cũng sẽ thay đổi. Đó không chỉ là sự thay đổi về cách gọi tên, mà còn là sự dịch chuyển của ký ức và bản sắc văn hóa.

Một ví dụ đáng suy ngẫm là câu chuyện đổi tên của một công trình thể thao tại Hà Nội. Từ Trống Đồng, tên gọi gợi nhớ nền văn minh Đông Sơn và cội nguồn dân tộc đến Hùng Vương, biểu tượng của thời kỳ dựng nước, rồi sau đó mang tên VinFast gắn với thương hiệu doanh nghiệp. Không thể phủ nhận VinFast là một thương hiệu Việt có nhiều đóng góp trong lĩnh vực công nghiệp và quảng bá hình ảnh doanh nghiệp Việt Nam. Tuy nhiên, sự thay đổi ấy cũng đặt ra một câu hỏi: đối với những công trình công cộng hoặc những địa điểm đã gắn với ký ức của nhiều thế hệ, liệu có thể tìm được giải pháp hài hòa để vừa tôn trọng hoạt động tài trợ, vừa gìn giữ những tên gọi mang giá trị lịch sử và văn hóa?

Nhìn rộng hơn, nếu xu hướng thay thế hoặc làm lu mờ các tên gọi truyền thống tiếp tục diễn ra ở nhiều lĩnh vực, “bản đồ ngôn ngữ Việt” trong các đô thị sẽ dần mang một diện mạo khác. Mai này, khi các thế hệ sau nhìn vào bản đồ thành phố, các em có thể bắt gặp rất nhiều tên gọi bằng tiếng nước ngoài hoặc tên thương hiệu, nhưng lại khó nhận ra những lớp trầm tích văn hóa từng gắn bó với mảnh đất ấy. Một đô thị hiện đại không chỉ cần những tòa nhà đẹp, những tuyến đường rộng hay những khu dân cư văn minh, mà còn cần những tên gọi có khả năng kể lại câu chuyện về lịch sử, con người và bản sắc của vùng đất mà nó hiện diện.

Hội nhập nhưng không hòa tan – bài học từ nhiều quốc gia
Hội nhập quốc tế là xu thế tất yếu và Việt Nam đang tham gia ngày càng sâu rộng vào nền kinh tế toàn cầu. Tuy nhiên, quan sát nhiều quốc gia phát triển có thể thấy một điểm chung: họ luôn dành sự trân trọng đặc biệt cho ngôn ngữ dân tộc trong việc đặt tên địa danh, khu phố và các không gian công cộng. Nhật Bản có Ginza, Shinjuku, Marunouchi; Hàn Quốc có Gangnam; Trung Quốc có Vọng Kinh, Tây Đơn, Lục Gia Chủy; còn Pháp tự hào với Champs-Élysées và La Défense. Những tên gọi ấy không chỉ là địa chỉ, mà còn là biểu tượng văn hóa, góp phần tạo nên hình ảnh quốc gia trong mắt bạn bè quốc tế.

Điều đó cho thấy hội nhập không đồng nghĩa với việc thay thế ngôn ngữ dân tộc bằng ngôn ngữ nước ngoài. Ngược lại, việc gìn giữ tiếng mẹ đẻ trong những không gian hiện đại chính là biểu hiện của bản lĩnh và sự tự tin của một quốc gia. Khi một người nước ngoài nhắc đến Gangnam hay Ginza, họ không coi đó là điều khó hiểu, mà xem đó như một phần bản sắc của Hàn Quốc và Nhật Bản. Giá trị của một địa danh không nằm ở việc nó được phát âm theo tiếng Anh hay tiếng Pháp, mà ở ý nghĩa văn hóa, lịch sử mà nó hàm chứa. Đó cũng là một dạng “sức mạnh mềm” được bồi đắp qua thời gian.

Đối với Việt Nam, tiếng Việt không chỉ là phương tiện giao tiếp mà còn là kết tinh của lịch sử, văn hóa và tâm hồn dân tộc. Mỗi địa danh đều chứa đựng những câu chuyện riêng, phản ánh đặc điểm tự nhiên, lịch sử hoặc đời sống của cộng đồng cư dân. Vì vậy, gìn giữ sự hiện diện của tiếng Việt trong không gian đô thị không phải là biểu hiện của tư duy khép kín hay ngại hội nhập, mà là cách bảo tồn một giá trị văn hóa cốt lõi. Một dân tộc càng tự tin hội nhập càng có cơ sở để trân trọng và phát huy tiếng nói của chính mình.

Bởi vậy, vấn đề đặt ra không phải là lựa chọn giữa tiếng Việt và tiếng nước ngoài, mà là tìm được sự hài hòa giữa hội nhập và bản sắc. Những tên gọi mang tính quốc tế có thể tồn tại như một phần của chiến lược thương hiệu, nhưng tiếng Việt vẫn cần giữ vị trí xứng đáng trong các không gian công cộng và đời sống đô thị. Khi một quốc gia biết gìn giữ ngôn ngữ của mình ngay từ những biểu hiện tưởng chừng rất nhỏ như tên đường, tên khu dân cư hay tên công trình, đó cũng là cách khẳng định bản lĩnh văn hóa trước quá trình toàn cầu hóa.

Đưa tiếng Việt trở về vị trí xứng đáng trong không gian đô thị
Giữ gìn tiếng Việt trong không gian đô thị không đồng nghĩa với việc phủ nhận quyền xây dựng thương hiệu của doanh nghiệp hay phản đối việc sử dụng tiếng nước ngoài. Trong một nền kinh tế mở, lựa chọn tên gọi mang tính quốc tế để quảng bá sản phẩm là nhu cầu có thật và cần được tôn trọng. Tuy nhiên, cùng với quyền lựa chọn ấy cũng cần có sự quan tâm nhiều hơn đến yếu tố văn hóa. Một khu đô thị hoàn toàn có thể sử dụng tên thương mại bằng tiếng nước ngoài, đồng thời vẫn tôn vinh một tên gọi tiếng Việt gắn với lịch sử hoặc địa danh nơi công trình hiện diện. Sự kết hợp hài hòa ấy sẽ giúp thương hiệu phát triển mà không làm phai nhạt bản sắc ngôn ngữ dân tộc.

Đối với các công trình công cộng, công trình văn hóa, thể thao hoặc những địa điểm đã gắn bó với nhiều thế hệ người dân, việc đặt tên hoặc đổi tên càng cần được cân nhắc thận trọng. Những tên gọi ấy không chỉ có chức năng nhận diện mà còn là một phần ký ức của cộng đồng. Hoạt động tài trợ và quảng bá thương hiệu là cần thiết để huy động nguồn lực xã hội cho phát triển, nhưng vẫn có thể tìm được giải pháp hài hòa giữa lợi ích của doanh nghiệp với yêu cầu bảo tồn các giá trị lịch sử và văn hóa. Một tên gọi mang tính biểu tượng, nếu được gìn giữ, sẽ tiếp tục nuôi dưỡng tình cảm và sự gắn bó của người dân với mảnh đất mình đang sinh sống.

Giữ gìn tiếng Việt trong không gian đô thị cũng không phải là trách nhiệm của riêng cơ quan quản lý hay doanh nghiệp, mà là trách nhiệm chung của toàn xã hội trong cách ứng xử với ngôn ngữ dân tộc. Khi xã hội không còn mặc định rằng tên gọi bằng tiếng nước ngoài đồng nghĩa với sự sang trọng, khi người tiêu dùng đánh giá giá trị của một khu đô thị bằng chất lượng quy hoạch, môi trường sống và dịch vụ thay vì chỉ qua tên gọi, thì chính thị trường cũng sẽ có những điều chỉnh phù hợp. Một nền văn hóa bền vững không được hình thành bằng những quy định cứng nhắc, mà bằng sự đồng thuận và ý thức trân trọng những giá trị thuộc về bản sắc của cộng đồng.

Hội nhập để phát triển là lựa chọn đúng đắn của Việt Nam trong thời kỳ mới. Nhưng hội nhập không có nghĩa là để tiếng Việt lặng lẽ lùi khỏi những tấm biển, những địa danh hay những không gian gắn bó với đời sống hằng ngày của người dân. Một dân tộc tự tin không chỉ thể hiện ở khả năng sử dụng thành thạo ngoại ngữ, mà còn ở niềm tự hào khi gọi tên quê hương, đường phố, khu dân cư và những công trình của mình bằng chính tiếng nói dân tộc. Những tòa nhà có thể thay đổi theo thời gian, những thương hiệu có thể xuất hiện rồi được thay thế, nhưng tiếng Việt và những tên gọi mang hồn cốt văn hóa cần được gìn giữ như một phần của ký ức quốc gia. Bởi suy cho cùng, bản sắc không nằm ở những điều lớn lao, mà được bồi đắp từ chính những giá trị gần gũi nhất. Giữ được tiếng Việt trong không gian đô thị cũng là giữ một phần cội nguồn, để mỗi bước phát triển hôm nay luôn song hành với lịch sử và bản sắc của dân tộc Việt Nam.

Thế Nguyễn – Minh Văn