Thứ Năm, Tháng 8 13, 2026
* Email: bbt.dongnama@gmail.com *Tòa soạn: 0989011688 - 0768908888
spot_img
[gtranslate]

Kỷ niệm 100 năm ngày sinh Chủ tịch Fidel Castro – Người bạn lớn của nhân dân Việt Nam



ĐNA -

Ngày 13/8/2026 đánh dấu tròn 100 năm ngày sinh Chủ tịch Fidel Castro Ruz, lãnh tụ của Cách mạng Cuba, người đã dành cho Việt Nam một tình cảm đặc biệt, sâu sắc và thủy chung. Trong suốt cuộc đời hoạt động cách mạng, ông luôn dành sự quan tâm đặc biệt tới Việt Nam, trở thành một trong những người bạn quốc tế gần gũi nhất của nhân dân Việt Nam và để lại những dấu ấn không thể phai mờ trong lịch sử quan hệ hữu nghị, đoàn kết giữa hai dân tộc.

Chủ tịch Fidel Castro phất cao lá cờ “Bách chiến, bách thắng” của Đoàn Khe Sanh, Quân Giải phóng Trị Thiên – Huế tại Quảng Trị ngày 15/9/1973. Ảnh: TTXVN

Với Việt Nam, Chủ tịch Fidel không chỉ được nhớ đến qua những phát biểu mạnh mẽ về độc lập, chủ quyền và quyền tự quyết của các dân tộc, mà còn bởi những hành động cụ thể dành cho Việt Nam trong những năm tháng chiến tranh ác liệt. Tháng 9/1973, giữa lúc cuộc chiến tranh còn diễn ra quyết liệt, Fidel đã đến tận vùng giải phóng Quảng Trị, đứng trên đất Việt Nam, gặp gỡ cán bộ, chiến sĩ và nhân dân vùng giải phóng. Hình ảnh ấy, cùng lời tuyên bố nổi tiếng về Việt Nam, đã trở thành những biểu tượng đặc biệt của tình đoàn kết, hữu nghị Việt Nam – Cuba.

Một thế kỷ kể từ ngày Fidel Castro Ruz sinh ra, người Việt Nam nhớ về ông không chỉ như một nhà cách mạng kiệt xuất của Cuba, mà còn như một người bạn lớn, người đã đến với Việt Nam, sẻ chia và đứng về phía Việt Nam trong những năm tháng gian khó nhất của cuộc đấu tranh giành độc lập, thống nhất đất nước.

Fidel Castro – người bạn lớn của dân tộc Việt Nam
Fidel Alejandro Castro Ruz sinh ngày 13/8/1926 tại Birán, Cuba. Từ một thanh niên tham gia hoạt động chính trị, Fidel từng bước trở thành nhân vật trung tâm của phong trào cách mạng Cuba. Thắng lợi của Cách mạng Cuba ngày 1/1/1959 đưa đất nước bước sang một giai đoạn lịch sử mới, đồng thời đưa Fidel trở thành một trong những nhà lãnh đạo có ảnh hưởng lớn trong phong trào đấu tranh vì độc lập dân tộc và chủ quyền.

Tuy nhiên, đối với Việt Nam, điều được nhớ đến ở Fidel không chỉ là vị trí của ông trong lịch sử Cuba, mà còn là cách ông nhìn nhận và ủng hộ cuộc đấu tranh của nhân dân Việt Nam. Trong những năm chiến tranh, Việt Nam thường xuyên xuất hiện trong các phát biểu của Fidel cũng như trong hoạt động đối ngoại của Cuba, thể hiện sự ủng hộ mạnh mẽ đối với cuộc đấu tranh giành độc lập, thống nhất đất nước của nhân dân Việt Nam.

Cách mạng Cuba và cách mạng Việt Nam diễn ra trong những hoàn cảnh lịch sử khác nhau, nhưng cùng gặp nhau ở khát vọng độc lập, chủ quyền và quyền tự quyết của dân tộc. Ngày 2/12/1960, Cuba trở thành quốc gia đầu tiên ở Tây bán cầu thiết lập quan hệ ngoại giao với Việt Nam Dân chủ Cộng hòa. Từ đó, quan hệ hai nước không ngừng phát triển trong những năm tháng chiến tranh, trở thành biểu tượng của tình đoàn kết quốc tế. Với nhân dân Việt Nam, Fidel vì thế không chỉ là một nhà lãnh đạo Cuba, mà còn là người bạn đã lựa chọn đứng về phía Việt Nam trong thời điểm đất nước phải trải qua những thử thách đặc biệt khốc liệt.

Fidel nhìn cuộc đấu tranh của nhân dân Việt Nam trong mối liên hệ với cuộc đấu tranh chung của các dân tộc vì độc lập và quyền tự quyết. Ông thể hiện sự khâm phục đối với Chủ tịch Hồ Chí Minh và nhân dân Việt Nam. Trong nhận thức của Fidel, Việt Nam là biểu tượng của ý chí dân tộc và tinh thần không khuất phục trước sức ép, sự can thiệp từ bên ngoài. Bởi vậy, sự ủng hộ của Cuba đối với Việt Nam không chỉ dừng lại ở lời nói mà được thể hiện bằng những hành động cụ thể trên nhiều lĩnh vực, từ chính trị, ngoại giao đến y tế, xây dựng và đào tạo. Tình hữu nghị vì thế không chỉ được vun đắp qua các cuộc gặp giữa lãnh đạo hai nước, mà còn qua sự hiện diện và đóng góp của những người Cuba trên đất Việt Nam.

Trong những năm chiến tranh, dù phải đối mặt với nhiều khó khăn của chính mình, Cuba vẫn dành cho Việt Nam sự giúp đỡ đáng kể. Các chuyên gia, công nhân, bác sĩ và nhân viên kỹ thuật Cuba đã sang Việt Nam hỗ trợ; Cuba đồng thời tham gia xây dựng nhiều công trình phục vụ đời sống và sản xuất. Những công trình như Khách sạn Thắng Lợi ở Hà Nội, Bệnh viện Việt Nam – Cuba tại Đồng Hới và nhiều cơ sở sản xuất, chăn nuôi đã trở thành những dấu ấn vật chất của tình hữu nghị hai nước. Giá trị của những sự giúp đỡ ấy không chỉ nằm ở những công trình hay nguồn lực vật chất, mà còn ở thông điệp giản dị và sâu sắc của một người bạn: trong những lúc Việt Nam khó khăn, Cuba luôn sẵn sàng sẻ chia và đồng hành.

Vì Việt Nam, Cuba sẵn sàng hiến dâng cả máu của mình
Ngày 2/1/1966, tại Quảng trường Cách mạng José Martí ở La Habana, Fidel Castro đưa ra lời tuyên bố nổi tiếng: “Vì Việt Nam, Cuba sẵn sàng hiến dâng cả máu của mình!” Câu nói nhanh chóng trở thành biểu tượng của tình đoàn kết Việt Nam – Cuba. Tuy nhiên, sức sống lâu dài của lời tuyên bố ấy không chỉ nằm ở sự mạnh mẽ của ngôn từ, mà trước hết ở hoàn cảnh lịch sử và những hành động cụ thể đi kèm.

Khi đó, Việt Nam đang tiến hành cuộc kháng chiến chống Mỹ, cứu nước; cách Cuba nửa vòng Trái Đất, nhưng Cuba vẫn công khai và mạnh mẽ thể hiện sự ủng hộ đối với nhân dân Việt Nam. Với người Việt Nam, lời tuyên bố của Fidel không đơn thuần là sự động viên, mà còn thể hiện một lập trường chính trị rõ ràng: Cuba đứng về phía Việt Nam trong cuộc đấu tranh vì độc lập, thống nhất và chủ quyền dân tộc. Năm 2026, các nhà lãnh đạo Việt Nam tiếp tục nhắc lại lời nói bất hủ ấy, khẳng định giá trị đặc biệt và sức sống lâu bền của quan hệ Việt Nam – Cuba.

Điều làm nên sức nặng của lời tuyên bố ấy chính là sự thống nhất giữa lời nói và hành động. Cuba không chỉ thể hiện sự ủng hộ Việt Nam trên các diễn đàn quốc tế, mà còn dành cho Việt Nam sự hỗ trợ cụ thể về vật chất, chuyên gia, y tế, xây dựng và đào tạo. Những người Cuba đến Việt Nam trong những năm chiến tranh đã chia sẻ với nhân dân Việt Nam những khó khăn, gian khổ trong cuộc đấu tranh đầy thử thách. Chính sự nhất quán giữa lời nói và việc làm đã làm cho tình hữu nghị Việt Nam – Cuba vượt lên trên những tuyên bố ngoại giao thông thường, trở thành một giá trị được nhiều thế hệ người Việt Nam ghi nhớ.

Trong quan hệ quốc tế, có những chuyến thăm mang ý nghĩa vượt xa khuôn khổ của một hoạt động ngoại giao. Chuyến thăm Việt Nam của Fidel Castro tháng 9/1973 là một trường hợp như vậy. Khi chiến tranh vẫn chưa kết thúc, Fidel không chỉ đến Hà Nội để hội đàm trong điều kiện an toàn, mà còn quyết định đến tận vùng giải phóng Quảng Trị. Ngày 15/9/1973, Fidel đến khu vực phía Nam sông Bến Hải, thăm vùng giải phóng Quảng Trị. Ông trở thành vị nguyên thủ nước ngoài đầu tiên và duy nhất đến thăm vùng giải phóng miền Nam Việt Nam trong thời kỳ chiến tranh.

Quyết định ấy thể hiện mức độ ủng hộ đặc biệt của Fidel đối với Việt Nam, vượt lên trên thông lệ ngoại giao thông thường. Hình ảnh ông hiện diện giữa vùng đất còn in dấu bom đạn, gặp gỡ cán bộ, chiến sĩ và nhân dân, tận mắt chứng kiến cuộc sống cũng như tinh thần chiến đấu của người Việt Nam đã trở thành một trong những biểu tượng đẹp nhất của tình đoàn kết quốc tế với Việt Nam.

Hình ảnh Fidel Castro giương cao lá cờ của lực lượng cách mạng miền Nam tại Quảng Trị tháng 9/1973 đã đi vào ký ức của nhiều thế hệ. Chuyến thăm ấy không chỉ là một sự kiện ngoại giao, mà còn là lời khẳng định bằng hành động rằng Cuba luôn đứng bên Việt Nam trong những giờ phút gian khó nhất.

Từ Quảng Trị đến những công trình của tình hữu nghị
Nếu chuyến thăm Quảng Trị là biểu tượng của tình đoàn kết về chính trị và tinh thần, thì những công trình Cuba giúp Việt Nam xây dựng và khôi phục đất nước lại là minh chứng cho tình hữu nghị được cụ thể hóa bằng hành động. Trong những năm chiến tranh và cả giai đoạn sau đó, Cuba đã hỗ trợ Việt Nam về chuyên gia, kỹ thuật, đồng thời tham gia xây dựng nhiều công trình kinh tế – xã hội. Những đóng góp ấy không chỉ đáp ứng những nhu cầu cấp thiết trước mắt, mà còn góp phần tạo dựng nền tảng cho đời sống và sản xuất của Việt Nam.

Đằng sau mỗi công trình là sự đóng góp của những người Cuba đã đến Việt Nam, làm việc trong điều kiện khó khăn, cùng chia sẻ với nhân dân Việt Nam bằng chính sức lao động và chuyên môn của mình. Tình hữu nghị vì thế không chỉ tồn tại trong những tuyên bố hay cuộc gặp giữa các nhà lãnh đạo, mà trở thành những dấu ấn cụ thể, hiện hữu trong đời sống hằng ngày.

Bệnh viện Việt Nam – Cuba tại Đồng Hới là một trong những biểu tượng tiêu biểu của tình hữu nghị ấy. Trong bối cảnh chiến tranh và những hậu quả nặng nề để lại, nhu cầu chăm sóc sức khỏe của người dân rất lớn, trong khi cơ sở vật chất y tế còn nhiều thiếu thốn. Sự hỗ trợ của Cuba trong xây dựng bệnh viện, đào tạo và phối hợp chuyên môn vì thế mang ý nghĩa đặc biệt. Những thầy thuốc Cuba đến Việt Nam không chỉ mang theo kiến thức và kinh nghiệm chuyên môn, mà còn mang theo tinh thần sẻ chia với người dân Việt Nam. Đó là sự tiếp nối tự nhiên của tình đoàn kết mà Fidel Castro từng thể hiện trong những năm chiến tranh – từ lời nói của một nhà lãnh đạo đến những việc làm cụ thể của những con người bình dị.

Tình hữu nghị Việt Nam – Cuba tiếp tục được vun đắp sau khi chiến tranh kết thúc. Hai nước duy trì sự hỗ trợ, chia sẻ kinh nghiệm và hợp tác trên nhiều lĩnh vực, từ y tế, giáo dục, nông nghiệp đến xây dựng và phát triển kinh tế. Những năm gần đây, quan hệ hai nước tiếp tục được củng cố theo hướng thiết thực, hiệu quả; Việt Nam và Cuba đồng thời phối hợp, ủng hộ lẫn nhau tại các diễn đàn đa phương như Liên hợp quốc và Phong trào Không liên kết.

Năm 2026, hai nước tiếp tục thống nhất phối hợp tổ chức các hoạt động kỷ niệm 100 năm ngày sinh Fidel Castro, đồng thời tăng cường giao lưu nhân dân, đặc biệt giữa thế hệ trẻ. Từ những ngày tháng chiến tranh đến công cuộc xây dựng và phát triển đất nước, tình hữu nghị Việt Nam – Cuba đã được bồi đắp qua nhiều thế hệ, từ những lời cam kết đến những hành động cụ thể, để trở thành một mối quan hệ đặc biệt được nhân dân hai nước trân trọng và gìn giữ.

Viva Cuba – Viva Việt Nam – tình bạn là mãi mãi
Từ lịch sử quan hệ Việt Nam – Cuba, có thể thấy một tình bạn quốc tế chỉ thực sự bền vững khi được xây dựng trên nền tảng tin cậy, bình đẳng, tôn trọng độc lập, chủ quyền và sự thủy chung. Việt Nam luôn trân trọng những gì Cuba đã dành cho mình trong những năm tháng khó khăn nhất. Nhưng tình hữu nghị ấy không chỉ thuộc về quá khứ. Trong bối cảnh Cuba đang phải đối mặt với nhiều khó khăn, Việt Nam tiếp tục khẳng định tình đoàn kết, sẵn sàng đồng hành, chia sẻ kinh nghiệm và hỗ trợ Cuba trong khả năng của mình. Đó là sự tiếp nối tự nhiên của nghĩa tình thủy chung mà hai dân tộc đã vun đắp qua nhiều thế hệ.

Một biểu hiện cụ thể của tình đoàn kết ấy là lập trường nhất quán của Việt Nam tại các diễn đàn đa phương. Trong nhiều năm qua, Việt Nam cùng đông đảo các quốc gia thành viên Liên hợp quốc ủng hộ các nghị quyết của Đại hội đồng Liên hợp quốc kêu gọi chấm dứt các biện pháp bao vây, cấm vận đơn phương đối với Cuba. Năm 2024, Đại hội đồng Liên hợp quốc thông qua nghị quyết với 187 phiếu thuận, 2 phiếu chống và 1 phiếu trắng; Việt Nam bỏ phiếu thuận. Năm 2025, nghị quyết tiếp tục được thông qua với 165 phiếu thuận, 7 phiếu chống và 12 phiếu trắng.

Lập trường ấy phù hợp với quan điểm nhất quán mà Việt Nam nhiều lần khẳng định: ủng hộ giải quyết các khác biệt bằng đối thoại, tôn trọng độc lập, chủ quyền, toàn vẹn lãnh thổ, Hiến chương Liên hợp quốc và luật pháp quốc tế; đồng thời ủng hộ chấm dứt các biện pháp bao vây, cấm vận đơn phương đối với Cuba. Trong năm 2026, Bộ Ngoại giao Việt Nam tiếp tục khẳng định mạnh mẽ tình đoàn kết, hữu nghị truyền thống với nhân dân Cuba, đồng thời kêu gọi thực hiện các nghị quyết của Đại hội đồng Liên hợp quốc về việc dỡ bỏ các biện pháp cấm vận đối với Cuba.

Từ những năm tháng chiến tranh đến công cuộc xây dựng và phát triển hôm nay, tình hữu nghị Việt Nam – Cuba đã được thử thách và bồi đắp bằng những hành động cụ thể. Bởi vậy, “Viva Cuba – Viva Việt Nam” không chỉ là một lời chào, mà còn là lời khẳng định về một tình bạn đặc biệt đã vượt qua thử thách của thời gian – một tình bạn được xây dựng bằng niềm tin, sự sẻ chia và thủy chung, để tiếp tục được trao truyền cho các thế hệ mai sau.

Người bạn lớn và di sản của tình đoàn kết
Fidel Castro qua đời ngày 25/11/2016, nhưng những gì ông dành cho Việt Nam vẫn còn nguyên giá trị trong ký ức của nhân dân hai nước. Từ việc Cuba thiết lập quan hệ ngoại giao với Việt Nam năm 1960, lời tuyên bố bất hủ năm 1966 đến chuyến thăm Quảng Trị năm 1973 và những công trình mang dấu ấn Cuba trên đất Việt Nam, Fidel đã để lại một di sản đặc biệt: tình đoàn kết được thể hiện bằng cả lời nói lẫn hành động.

Một thế kỷ từ ngày Fidel sinh ra, trong ký ức của người Việt Nam, ông trước hết là một người bạn lớn. Ông đã lựa chọn đứng về phía Việt Nam vào thời điểm sự ủng hộ ấy có ý nghĩa đặc biệt, không chỉ lên tiếng tại các diễn đàn quốc tế mà còn trực tiếp đến vùng giải phóng Quảng Trị, nơi chiến tranh vẫn diễn ra ác liệt. Hình ảnh Fidel tại Quảng Trị vì thế vượt khỏi ý nghĩa của một chuyến thăm ngoại giao, trở thành biểu tượng của sự sẻ chia với một dân tộc đang đấu tranh vì độc lập và thống nhất.

Di sản quan trọng nhất Fidel để lại trong quan hệ Việt Nam – Cuba có lẽ không chỉ nằm ở những dấu mốc lịch sử, mà ở một quan niệm giản dị về tình bạn giữa các dân tộc: khi một người bạn gặp khó khăn, sự chân thành phải được chứng minh bằng hành động. Cuba đã thực hiện điều đó với Việt Nam trong chiến tranh và những năm đầu khôi phục đất nước. Việt Nam hôm nay tiếp tục gìn giữ nghĩa tình ấy bằng sự ủng hộ, đồng hành và chia sẻ với Cuba trong những lúc khó khăn.

Đó cũng là giá trị làm nên sức sống của tình hữu nghị Việt Nam – Cuba. Những biến động của thế giới có thể làm thay đổi hoàn cảnh, nhưng không thể xóa đi ký ức về một tình bạn đã được thử thách trong những thời khắc khắc nghiệt nhất. Với Việt Nam, ghi nhớ Cuba không chỉ là tri ân sự giúp đỡ trong quá khứ, mà còn là cách tiếp nối một giá trị đã được chứng minh bằng lịch sử: tình bạn chân thành nhất chính là tình bạn được giữ vững khi khó khăn.

Fidel Castro thuộc về lịch sử Cuba, nhưng tình cảm ông dành cho Việt Nam đã đưa ông trở thành một phần trong ký ức lịch sử Việt Nam. Một thế kỷ sau ngày ông sinh ra, điều còn lại không chỉ là những mốc thời gian hay hình ảnh đã đi vào lịch sử, mà là bài học về sự thủy chung, về tình đoàn kết giữa các dân tộc và về sức mạnh của những hành động chân thành vượt qua mọi khoảng cách.

Từ Quảng Trị năm 1973 đến những công trình Cuba giúp Việt Nam, từ ký ức chiến tranh đến sự đồng hành hôm nay, tình hữu nghị Việt Nam – Cuba đã được nối dài qua nhiều thế hệ. Fidel từng nói: “Vì Việt Nam, Cuba sẵn sàng hiến dâng cả máu của mình.” Một thế kỷ sau ngày sinh của ông, câu trả lời của Việt Nam không chỉ nằm trong lời nói, mà ở sự thủy chung với người bạn đã từng đứng bên mình trong những năm tháng gian khó nhất: Việt Nam không quên Cuba và sẽ tiếp tục gìn giữ tình bạn đặc biệt ấy.

Thế Nguyễn – Minh Văn