Trên lý thuyết, việc sử dụng xăng E10 (hỗn hợp gồm 10% ethanol và 90% xăng khoáng) hướng tới các mục tiêu cốt lõi như bảo vệ môi trường, bảo đảm an ninh năng lượng và thúc đẩy phát triển nông nghiệp. Tuy nhiên, trên thực tế, ngành sản xuất ethanol trong nước vẫn phải nhập khẩu nguyên liệu từ nước ngoài, trong khi nhiều nhà máy sử dụng máy móc, công nghệ cũ. Bài toán bảo đảm nguồn cung ethanol nguyên chất (E100) vì thế đang trở thành một trong những vấn đề then chốt. Bên cạnh đó, nhiều người dân cũng phản ánh tình trạng xe tiêu hao nhiên liệu nhiều hơn khi sử dụng loại xăng này.

Triển khai E10 khi nguồn ethanol vẫn phụ thuộc gần 80% vào nhập khẩu
Việt Nam đang thúc đẩy lộ trình sử dụng xăng sinh học E10, nhưng nghịch lý là nguồn ethanol trong nước hiện mới đáp ứng khoảng 21-27% nhu cầu phục vụ phối trộn. Phần còn lại vẫn phải dựa vào nguồn nhập khẩu, có thời điểm chiếm gần 80% tổng nguồn cung. Điều này cho thấy bài toán của xăng E10 không chỉ nằm ở việc ban hành lộ trình sử dụng nhiên liệu sinh học, mà trước hết là khả năng tự chủ nguồn ethanol trong nước. Khi năng lực sản xuất chưa đáp ứng được nhu cầu, việc mở rộng E10 đồng nghĩa với việc Việt Nam vẫn phải phụ thuộc đáng kể vào thị trường bên ngoài.
Theo báo cáo của Tổ công tác triển khai Thông tư 50/2025 của Bộ Công Thương, đến đầu tháng 7, cả nước có 4 nhà máy sản xuất ethanol đang hoạt động. Tuy nhiên, chỉ 3 nhà máy sản xuất E100 phục vụ phối trộn xăng sinh học E5, E10 gồm Nhà máy Nhiên liệu sinh học Dung Quất, Nhà máy cồn Quảng Nam và Nhà máy cồn Đồng Nai.
Ba nhà máy có tổng công suất thiết kế khoảng 830 m3/ngày, tương đương gần 24.900 m3/tháng và khoảng 277.000 m3/năm. Trong tháng 6, sản lượng ethanol đạt khoảng 20.875 m3, tương đương gần 84% công suất thiết kế theo tháng.
Những con số này cho thấy Việt Nam không phải không có năng lực sản xuất ethanol. Vấn đề nằm ở chỗ năng lực hiện hữu chưa đủ lớn, trong khi hoạt động sản xuất còn bị hạn chế bởi nguyên liệu, thiết bị, vốn và đặc biệt là đầu ra.
Trong tháng 6, tổng nguồn E100 phục vụ phối trộn đạt khoảng 121.900 m3, trong đó ethanol nhập khẩu chiếm hơn 73%. Sang tháng 7, tỷ lệ này tiếp tục tăng lên gần 79%. Như vậy, nguồn mua trong nước chỉ chiếm khoảng 21-27%. Sự phụ thuộc này khiến bài toán bảo đảm nguồn cung E100 trở thành một điểm yếu trong quá trình triển khai E10. Giá ethanol trong nước không chỉ chịu tác động của chi phí sản xuất mà còn phải cạnh tranh trực tiếp với sản phẩm nhập khẩu.
Theo doanh nghiệp, nguyên liệu hiện chiếm khoảng 80% giá thành sản xuất ethanol. Trong khi đó, phần lớn nguyên liệu vẫn phải nhập khẩu, khiến chi phí sản xuất chịu tác động mạnh từ giá nguyên liệu và năng lượng trên thị trường.
Khi giá ethanol nhập khẩu thấp hơn giá thành sản xuất trong nước, doanh nghiệp đầu mối có xu hướng ưu tiên nguồn hàng nhập khẩu. Các nhà máy ethanol trong nước vì vậy càng khó tiêu thụ sản phẩm, khó duy trì sản xuất ổn định và càng khó có cơ sở để đầu tư mở rộng.
Đây là vòng luẩn quẩn: sản xuất trong nước chưa đủ sức cạnh tranh thì phải phụ thuộc nhập khẩu; phụ thuộc nhập khẩu lại khiến doanh nghiệp trong nước khó mở rộng công suất; công suất trong nước không tăng thì Việt Nam tiếp tục phải dựa vào nguồn cung bên ngoài khi nhu cầu E10 tăng lên.
Khó khăn của ngành ethanol không chỉ đến từ nguồn nguyên liệu.
Nhà máy Cồn Quảng Nam phụ thuộc hoàn toàn vào ngô nhập khẩu, trong khi thiết bị đã cũ và thiếu vốn đầu tư. Nhà máy Cồn Đồng Nai gặp khó trong việc lập kế hoạch sản xuất do các doanh nghiệp đầu mối xăng dầu chủ yếu ký hợp đồng ngắn hạn. Tại Nhà máy Nhiên liệu sinh học Dung Quất, doanh nghiệp chịu áp lực tài chính, thiếu vùng nguyên liệu ổn định, đồng thời còn phải xử lý những vấn đề liên quan đến hệ thống xử lý nước thải và cạnh tranh với ethanol nhập khẩu giá thấp. Ở một số nhà máy, thiết bị sau nhiều năm vận hành đã xuống cấp. Doanh nghiệp vì vậy chỉ có thể duy trì sản xuất ở mức phù hợp với tình trạng thiết bị, thay vì khai thác tối đa công suất thiết kế.
Như vậy, con số công suất thiết kế không đồng nghĩa với năng lực cung ứng thực tế. Một nhà máy có thể được xây dựng với công suất hàng trăm m3 mỗi ngày, nhưng nếu thiếu nguyên liệu, thiếu vốn, thiết bị xuống cấp và không có đầu ra ổn định thì công suất đó khó chuyển thành nguồn cung thực tế cho thị trường.
Không có hợp đồng dài hạn, khó tăng công suất
Theo ông Đỗ Văn Tuấn, Chủ tịch Hiệp hội Nhiên liệu Sinh học Việt Nam, nút thắt lớn nhất của các nhà máy ethanol hiện nay nằm ở đầu ra. Chính sách phát triển xăng sinh học mới được triển khai trong thời gian ngắn, trong khi các doanh nghiệp đầu mối xăng dầu chưa ký hợp đồng mua bán dài hạn với các nhà máy ethanol mà chủ yếu đấu thầu, ký theo từng tháng. Cách thức này khiến nhà máy khó lập kế hoạch sản xuất, khó chủ động mua nguyên liệu và càng khó tính toán những khoản đầu tư dài hạn.
Với một ngành sản xuất có chi phí nguyên liệu chiếm tới khoảng 80% giá thành, việc không biết trước sản lượng có thể tiêu thụ càng khiến doanh nghiệp khó chấp nhận rủi ro đầu tư. Không có đầu ra ổn định, nhà máy không thể mạnh dạn tăng công suất; không tăng được công suất, nguồn cung trong nước tiếp tục thấp và sự phụ thuộc vào ethanol nhập khẩu vẫn kéo dài. Đây cũng là lý do việc chỉ nhìn vào nhu cầu E10 mà không đồng thời giải quyết bài toán sản xuất E100 có thể khiến thị trường rơi vào thế bị động.

Lộ trình E10 cần đi cùng năng lực tự chủ ethanol
Việc nhập khẩu ethanol trong giai đoạn nguồn cung trong nước chưa đáp ứng đủ nhu cầu là cần thiết để bảo đảm nguồn nguyên liệu cho phối trộn. Tuy nhiên, nếu tỷ trọng nhập khẩu vẫn duy trì ở mức 75-80% khi nhu cầu E10 mở rộng, Việt Nam sẽ phải đối mặt với rủi ro lớn hơn về giá, tỷ giá, logistics và biến động thị trường quốc tế. Quan trọng hơn, sự phụ thuộc này làm suy yếu khả năng chủ động của ngành nhiên liệu sinh học trong nước.
Muốn giảm phụ thuộc nhập khẩu, trước hết phải tạo được đầu ra đủ ổn định cho các nhà máy ethanol. Các doanh nghiệp đầu mối xăng dầu cần có những hợp đồng mua bán dài hạn, thay vì chủ yếu ký theo từng tháng. Khi biết chắc sản lượng có thể tiêu thụ, nhà máy mới có thể chủ động mua nguyên liệu, tổ chức sản xuất và tính toán đầu tư nâng cấp thiết bị. Bên cạnh đó là bài toán vùng nguyên liệu. Việc hạn chế xuất khẩu sắn lát khô, khuyến khích chế biến sâu và hình thành vùng nguyên liệu ổn định có thể tạo thêm dư địa cho ngành ethanol trong nước.
Về dài hạn, năng lực sản xuất cũng cần được nâng lên thông qua khôi phục các nhà máy đang gặp khó khăn, mở rộng công suất, đầu tư nhà máy mới và đổi mới công nghệ. Mục tiêu được Bộ Công Thương đặt ra là nâng tỷ lệ đáp ứng của nguồn cung trong nước lên khoảng 50-70%. Tuy nhiên, để đạt được mục tiêu này, lộ trình E10 không thể chỉ được nhìn từ phía tiêu thụ xăng sinh học. Nó phải được đặt trong một hệ thống hoàn chỉnh từ nguyên liệu, sản xuất ethanol, hợp đồng tiêu thụ đến phối trộn và phân phối.
Nếu nhu cầu E10 được thúc đẩy nhanh hơn tốc độ nâng năng lực sản xuất E100, Việt Nam có thể mở rộng thị trường xăng sinh học nhưng vẫn phụ thuộc phần lớn vào nguồn nguyên liệu từ bên ngoài. Vì vậy, vấn đề cốt lõi hiện nay không phải Việt Nam có cần triển khai E10 hay không, mà là triển khai E10 trong điều kiện nào để không biến sự phụ thuộc vào ethanol nhập khẩu thành một điểm yếu lâu dài của thị trường nhiên liệu.
E10 trước bài toán kép: Chủ động trong nguồn cung và lo ngại từ người dùng
Muốn làm chủ nguồn cung, Việt Nam phải giải quyết được những điểm nghẽn đang giữ chân các nhà máy ethanol trong nước: đầu ra không ổn định, nguyên liệu phụ thuộc, thiết bị xuống cấp, thiếu vốn và sức cạnh tranh hạn chế trước ethanol nhập khẩu. Chỉ khi năng lực sản xuất trong nước đủ mạnh, lộ trình E10 mới thực sự tạo ra một ngành nhiên liệu sinh học chủ động thay vì một thị trường tiêu thụ vẫn dựa chủ yếu vào nguồn cung từ bên ngoài.
Trong khi đó, những bất cập của E10 không chỉ nằm ở phía sản xuất. Từ góc độ người sử dụng, một bộ phận người tiêu dùng trong nước phản ánh xăng E10 có mức tiêu hao nhiên liệu cao hơn, động cơ vận hành không đều và đặt câu hỏi về khả năng ảnh hưởng đến độ bền, tình trạng động cơ trong quá trình sử dụng lâu dài. Đây là những vấn đề cần được đánh giá bằng các nghiên cứu, thử nghiệm và số liệu kỹ thuật độc lập, thay vì chỉ dựa trên cảm nhận của người sử dụng hoặc giả định rằng E10 phù hợp với mọi phương tiện.
Vì vậy, việc mở rộng E10 cần được đặt trên cả hai bài toán: khả năng tự chủ nguồn ethanol và mức độ phù hợp, an toàn, hiệu quả đối với phương tiện đang lưu hành. Nếu năng lực sản xuất E100 trong nước chưa được cải thiện, Việt Nam sẽ tiếp tục phụ thuộc vào ethanol nhập khẩu; nếu những lo ngại của người tiêu dùng về mức tiêu hao nhiên liệu, độ ổn định của động cơ và độ bền lâu dài chưa được giải đáp thỏa đáng, việc triển khai cũng khó tạo được sự đồng thuận trên thị trường.
Do đó, trước khi mở rộng quy mô E10, cần có đánh giá đầy đủ về hiệu quả kinh tế, chất lượng nhiên liệu và tác động đối với các nhóm phương tiện đang sử dụng. Đồng thời, phải nâng năng lực sản xuất ethanol trong nước, xây dựng vùng nguyên liệu ổn định, đổi mới công nghệ và tạo đầu ra dài hạn cho các nhà máy. Chỉ khi đồng thời giải quyết được nguồn cung, năng lực tự chủ và những băn khoăn chính đáng của người tiêu dùng, lộ trình E10 mới có thể trở thành một bước tiến bền vững thay vì tạo thêm một sự phụ thuộc mới cho thị trường nhiên liệu trong nước.
Đồng Trịnh


