Thứ Bảy, Tháng 8 15, 2026
* Email: bbt.dongnama@gmail.com *Tòa soạn: 0989011688 - 0768908888
spot_img
[gtranslate]

Kết nối trí tuệ toàn cầu, xây dựng nguồn nhân lực AI cho Việt Nam



ĐNA -

Ngày 11/8/2026, Thủ tướng Lê Minh Hưng phê duyệt Chương trình quốc gia về phát triển nguồn nhân lực AI đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2035, mở ra bước đi mới trong chiến lược xây dựng lực lượng nhân sự cho kỷ nguyên trí tuệ nhân tạo. Cùng với việc kết nối đội ngũ chuyên gia người Việt trên toàn cầu và đẩy mạnh đào tạo, nghiên cứu trong nước, Việt Nam hướng tới hình thành nguồn nhân lực AI chất lượng cao, tạo nền tảng cho những đột phá về khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia theo tinh thần Nghị quyết 57-NQ/TW.

Việc thành lập mạng lưới chuyên gia AI người Việt toàn cầu cho thấy Việt Nam đang tìm cách khai thác mạnh hơn nguồn lực trí tuệ phân bố trong và ngoài nước, không chỉ để bổ sung nhân lực chất lượng cao mà còn kết nối chuyên môn, kinh nghiệm và các nguồn lực nghiên cứu phục vụ những bài toán AI trọng điểm.

Theo đó, mạng lưới quy tụ các nhà khoa học, chuyên gia, doanh nhân người Việt cùng các chuyên gia quốc tế quan tâm đến sự phát triển AI tại Việt Nam. Mục tiêu không dừng ở việc tập hợp nhân sự, mà hướng tới tạo ra các liên kết thực chất giữa chuyên gia, viện nghiên cứu và doanh nghiệp, từ đó hình thành các nhóm nghiên cứu mạnh, thúc đẩy thương mại hóa kết quả nghiên cứu và huy động trí tuệ cho quá trình tư vấn, hoạch định chính sách cũng như triển khai các chương trình AI quy mô quốc gia.

Điểm đáng chú ý là mạng lưới được định hướng hoạt động như một nền tảng mở, linh hoạt và tự nguyện, thay vì vận hành theo mô hình một tổ chức hành chính. Cách tiếp cận này được kỳ vọng giúp kết nối nhanh hơn các chuyên gia ở nhiều quốc gia, lĩnh vực và môi trường làm việc khác nhau, đồng thời tập trung nguồn lực vào những thách thức thực tiễn của Việt Nam. Y tế, giáo dục, đô thị thông minh, an ninh mạng và dữ liệu quốc gia là những lĩnh vực ưu tiên có thể trở thành nơi các nguồn lực chuyên môn được huy động để phát triển mô hình, nền tảng và sản phẩm AI chiến lược.

Trong định hướng phát triển mạng lưới, đào tạo và nghiên cứu được xác định là hai trụ cột quan trọng. Các chuyên gia AI hàng đầu được kỳ vọng không chỉ tham gia nghiên cứu mà còn trực tiếp giảng dạy, cập nhật tri thức và truyền cảm hứng cho thế hệ trẻ. Việc kết nối chuyên gia từ các trường đại học, viện nghiên cứu và tập đoàn công nghệ với sinh viên có thể tạo ra một chuỗi liên kết từ đào tạo, nghiên cứu đến ứng dụng, từng bước hình thành đội ngũ chuyên gia và các kiến trúc sư trưởng AI cho tương lai.

Bên cạnh việc kết nối con người, Bộ Khoa học và Công nghệ cũng định hướng thử nghiệm những mô hình hợp tác mới, trong đó doanh nghiệp đưa ra các bài toán thực tiễn, trường đại học và viện nghiên cứu cung cấp năng lực nghiên cứu và nhân lực, còn Nhà nước hỗ trợ về cơ chế và nguồn lực. Mô hình cố vấn toàn cầu cũng được tính đến nhằm tạo cầu nối giữa chuyên gia người Việt ở nước ngoài với các cơ sở đào tạo, nghiên cứu và doanh nghiệp trong nước.

Để các kết nối này chuyển thành kết quả cụ thể, các cơ chế hỗ trợ nghiên cứu và tổ chức hoạt động chuyên môn cũng được phân công rõ. NAFOSTED dự kiến đóng vai trò đầu mối xây dựng, triển khai các chương trình hỗ trợ và tài trợ cho những nhiệm vụ AI trọng điểm, trong khi Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông đảm nhiệm các hoạt động chuyên môn, diễn đàn, hội thảo và kết nối chuyên gia.

Với nguyên tắc lựa chọn nhiệm vụ nghiên cứu dựa trên cạnh tranh, minh bạch và công bằng, mạng lưới được kỳ vọng trở thành một cơ chế tập hợp và khai thác hiệu quả nguồn lực trí tuệ người Việt trên toàn cầu. Xa hơn, mục tiêu không chỉ là quy tụ chuyên gia, mà là biến tri thức, kinh nghiệm và các mối liên kết quốc tế thành năng lực nghiên cứu, công nghệ và những lời giải cụ thể cho các thách thức lớn của Việt Nam.

Nếu việc kết nối chuyên gia AI người Việt trên toàn cầu nhằm mở rộng nguồn lực trí tuệ cho đất nước, thì trao quyền tự chủ lớn hơn cho các trường đại học, viện nghiên cứu và doanh nghiệp được xem là điều kiện quan trọng để biến nguồn lực đó thành năng lực thực chất. Theo Bộ trưởng Khoa học và Công nghệ Vũ Hải Quân, một trong những điểm nghẽn hiện nay là tình trạng “hành chính hóa” trong quá trình tuyển dụng, khiến các tổ chức khó chủ động tiếp cận, thu hút và giữ chân những nhân sự xuất sắc.

Vấn đề, theo đó, không chỉ nằm ở mức thu nhập. Kinh nghiệm từ chương trình VNU 350 của Đại học Quốc gia TP.HCM cho thấy, để thu hút các nhà khoa học, một mức lương cạnh tranh là cần thiết nhưng chưa đủ. Sau khi được mời về làm việc, họ còn cần một môi trường học thuật và nghiên cứu đủ sức phát huy năng lực, với sinh viên, phòng thí nghiệm, các dự án nghiên cứu, đồng nghiệp và không gian hợp tác chuyên môn.

Điều này đặt ra yêu cầu chuyển cách tiếp cận từ “tuyển được người” sang “xây dựng được hệ sinh thái để người tài phát triển”. Quyền tự chủ lớn hơn sẽ giúp các trường đại học, viện nghiên cứu và doanh nghiệp linh hoạt hơn trong việc lựa chọn nhân sự, xây dựng cơ chế đãi ngộ, tổ chức nhóm nghiên cứu và huy động nguồn lực cho các dự án dài hạn. Quan trọng hơn, môi trường làm việc cần tạo ra những bài toán đủ lớn, nguồn lực đủ mạnh và cơ hội đủ rộng để các chuyên gia nhìn thấy khả năng đóng góp cũng như phát triển sự nghiệp.

Cùng với việc xây dựng mạng lưới chuyên gia AI người Việt toàn cầu, việc phê duyệt Chương trình Quốc gia về Phát triển Nguồn nhân lực AI đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2035 cho thấy định hướng phát triển nhân lực AI đang được triển khai theo hướng bao trùm, từ phổ cập kiến thức cơ bản đến đào tạo đội ngũ chuyên gia trình độ cao.

Theo các mục tiêu được đặt ra, AI được định hướng trở thành kỹ năng ngày càng thiết yếu đối với người học, người lao động và đội ngũ quản lý. Đến năm 2030, chương trình hướng tới trang bị kiến thức và kỹ năng cơ bản về AI cho phần lớn học sinh phổ thông, toàn bộ sinh viên đại học và phần lớn học viên giáo dục nghề nghiệp, đồng thời mở rộng đào tạo cho cán bộ khu vực công, lực lượng lao động, giáo viên, giảng viên và cán bộ quản lý giáo dục.

Ở tầng cao hơn, trọng tâm là hình thành đội ngũ có khả năng trực tiếp ứng dụng, nghiên cứu và làm chủ công nghệ. Chương trình đặt mục tiêu đào tạo hoặc nâng cao trình độ cho ít nhất 50.000 nhân sự có khả năng ứng dụng AI trong các lĩnh vực trọng điểm, cùng ít nhất 10.000 nhà nghiên cứu, kỹ sư và chuyên gia AI trình độ cao. Trong lực lượng này, ít nhất 1.500 người được kỳ vọng có khả năng làm chủ các công nghệ cốt lõi và dẫn dắt những nhiệm vụ AI quy mô lớn.

Như vậy, bài toán phát triển nhân lực AI không đơn thuần là đào tạo thêm một số lượng lớn người biết sử dụng công nghệ. Thách thức lớn hơn là tạo ra một hệ thống có khả năng phát hiện, đào tạo, thu hút và giữ chân nhân tài, đồng thời trao cho các tổ chức đủ quyền chủ động để biến nguồn nhân lực chất lượng cao thành các nhóm nghiên cứu mạnh, công nghệ cốt lõi và những sản phẩm có giá trị thực tiễn. Khi đó, việc kết nối trí tuệ người Việt trên toàn cầu mới có thể đi cùng một hệ sinh thái trong nước đủ sức tiếp nhận, nuôi dưỡng và phát huy hiệu quả nguồn lực này.

Sự kết hợp giữa mạng lưới chuyên gia AI toàn cầu và chương trình phát triển nguồn nhân lực quốc gia đang tạo nên hai trụ cột bổ trợ cho chiến lược AI của Việt Nam: một bên mở rộng khả năng kết nối và huy động nguồn lực trí tuệ chất lượng cao từ trong và ngoài nước, bên kia xây dựng nền tảng nhân lực quy mô lớn, có kiến thức, kỹ năng và khả năng thích ứng với sự phát triển nhanh của công nghệ.

Về dài hạn, mục tiêu không chỉ là gia tăng số lượng người được đào tạo về AI, mà còn từng bước hình thành một hệ sinh thái nhân lực đủ chiều rộng và chiều sâu, từ lực lượng phổ cập kỹ năng đến các nhà nghiên cứu, kỹ sư và chuyên gia có khả năng làm chủ công nghệ cốt lõi. Nếu được triển khai hiệu quả cùng với cơ chế tự chủ và môi trường thuận lợi để thu hút, giữ chân nhân tài, các chính sách này có thể giúp Việt Nam nâng cao năng lực nghiên cứu, phát triển, làm chủ và ứng dụng những công nghệ AI mang tính chiến lược, biến nguồn lực trí tuệ thành động lực cho tăng trưởng và đổi mới sáng tạo.

Thế Nguyễn