Các nước Đông Nam Á nhiều khả năng sẽ đánh giá Sáng kiến Phát triển Toàn cầu của Trung Quốc dựa trên khả năng đáp ứng các nhu cầu phát triển thực tế, mang lại lợi ích rõ ràng và bổ trợ cho các khuôn khổ hợp tác hiện có của ASEAN. Khảo sát Nhà nước Đông Nam Á 2026 cho thấy Trung Quốc tiếp tục là đối tác kinh tế, chính trị và chiến lược có ảnh hưởng nhất trong khu vực. Trong bối cảnh đó, Việt Nam được nhìn nhận rộng rãi là một đối tác quan trọng và có năng lực, với nguồn lực kinh tế và ý chí chính trị đủ để chuyển các sáng kiến thành kết quả cụ thể.

Theo The Jakarta Post (ngày 14/8/2026), Đông Nam Á đang bước vào một giai đoạn phát triển phức tạp hơn. Trong nhiều năm, sự phát triển của khu vực thường được gắn với tốc độ tăng trưởng cao, mở rộng thương mại và phát triển cơ sở hạ tầng. Những yếu tố này vẫn giữ vai trò quan trọng, nhưng chương trình phát triển của ASEAN ngày nay đã mở rộng sang việc xây dựng các thể chế vững mạnh hơn, thu hẹp khoảng cách phát triển, nâng cao khả năng chống chịu và bảo đảm thành quả của hội nhập khu vực được phân bổ đồng đều hơn tới người dân và cộng đồng.
Trong bối cảnh đó, Sáng kiến Phát triển Toàn cầu (GDI) của Trung Quốc có mức độ liên quan rõ rệt đối với Đông Nam Á. Các ưu tiên của GDI như giảm nghèo, an ninh lương thực, y tế công cộng, tài chính cho phát triển, ứng phó với biến đổi khí hậu, công nghiệp hóa, kết nối và kinh tế số đều có sự tương đồng với nhiều nhu cầu phát triển của khu vực. Trung Quốc không chỉ có tiềm lực tài chính mà còn sở hữu năng lực về cơ sở hạ tầng, công nghệ và kinh nghiệm phát triển.
Tuy nhiên, giá trị thực sự của GDI tại Đông Nam Á sẽ không chỉ được quyết định bởi những gì Trung Quốc có thể tài trợ hoặc xây dựng, mà còn bởi mức độ sáng kiến này có thể gắn kết với các ưu tiên của ASEAN. Đóng góp có tác động lớn nhất của GDI có thể không nằm ở việc tạo ra một lộ trình phát triển riêng biệt, mà ở khả năng hỗ trợ ASEAN triển khai các cam kết và kế hoạch hội nhập hiện có.
Các thách thức mà ASEAN đang đối mặt có mối liên hệ chặt chẽ với nhau. Khu vực phải ứng phó với áp lực từ biến đổi khí hậu, những gián đoạn do công nghệ, các điểm dễ tổn thương trong chuỗi cung ứng, chênh lệch phát triển kéo dài và năng lực thực thi không đồng đều. Những vấn đề này không thể được giải quyết chỉ bằng các dự án riêng lẻ. Chúng đòi hỏi các hệ thống khu vực vững mạnh hơn, kết nối xuyên biên giới hiệu quả hơn và các thể chế đủ năng lực chuyển hóa các thỏa thuận thành hành động cụ thể.
Khảo sát Nhà nước Đông Nam Á 2026 cho thấy Trung Quốc tiếp tục là đối tác kinh tế, chính trị và chiến lược có ảnh hưởng nhất ở Đông Nam Á. Việt Nam được nhìn nhận rộng rãi là một đối tác quan trọng và có năng lực, với nguồn lực kinh tế và ý chí chính trị đủ để tạo ra những kết quả cụ thể.
Từ góc độ đó, các nước Đông Nam Á có thể đánh giá GDI dựa trên khả năng đáp ứng những nhu cầu phát triển thực tế, tạo ra lợi ích rõ ràng và bổ trợ cho các khuôn khổ hợp tác hiện có của ASEAN. Cuộc khảo sát đồng thời cho thấy những hạn chế nội tại của ASEAN vẫn là một trở ngại đáng kể. Các nước được hỏi xác định việc tăng cường thương mại và đầu tư nội vùng, xây dựng các chuỗi cung ứng có khả năng chống chịu tốt hơn và đẩy nhanh hội nhập khu vực là những ưu tiên quan trọng. Đáng chú ý, năng lực thực thi yếu và chênh lệch về trình độ phát triển giữa các quốc gia thành viên được xem là những trở ngại lớn nhất đối với việc mở rộng hợp tác kinh tế nội vùng.
Điều này cho thấy những thách thức đối với hội nhập ASEAN không chỉ đến từ bên ngoài, mà còn nằm ở khả năng thực hiện các cam kết và bảo đảm lợi ích của hội nhập được phân bổ rộng rãi hơn. Đây cũng là khoảng trống mà GDI có thể đóng góp một cách thiết thực: thu hẹp khoảng cách giữa tham vọng ở cấp khu vực và năng lực triển khai ở cấp quốc gia.
Những nghiên cứu gần đây của các học giả tại Viện ISEAS-Yusof Ishak ở Singapore về các dự án giao thông do Trung Quốc xây dựng tại Campuchia, Indonesia, Lào và Việt Nam cho thấy một khía cạnh quan trọng: người dân thường đánh giá các dự án này qua những lợi ích cụ thể trong đời sống, như rút ngắn thời gian đi lại, tăng sự thuận tiện và mở rộng khả năng tiếp cận việc làm hoặc cơ hội kinh doanh. Hợp tác phát triển vì thế có khả năng tạo dựng niềm tin hiệu quả nhất khi những lợi ích của nó được người dân trực tiếp cảm nhận.
Tuy nhiên, cơ sở hạ tầng vật chất tự thân chưa đủ để tạo ra tác động phát triển rộng hơn. Hiệu quả của các dự án có thể bị hạn chế nếu mạng lưới kết nối và trung chuyển còn yếu, thủ tục hải quan thiếu hiệu quả hoặc doanh nghiệp địa phương không có khả năng tiếp cận những cơ hội mới. Vì vậy, quản lý tài chính chặt chẽ, tiêu chuẩn môi trường cao, khả năng tiếp cận về chi phí và các biện pháp bảo vệ xã hội hiệu quả sẽ là những yếu tố quan trọng đối với thành công lâu dài của các dự án.
Do đó, một ưu tiên quan trọng là bảo đảm GDI hỗ trợ các hệ thống thúc đẩy hội nhập ASEAN. Điều này trước hết đòi hỏi tăng cường năng lực thực thi, giúp các quan chức, cơ quan quản lý và các tổ chức liên quan chuyển hóa các thỏa thuận khu vực thành hành động cụ thể. Trung Quốc có thể hỗ trợ hợp tác kỹ thuật dài hạn trong các lĩnh vực như hiện đại hóa hải quan, quản lý thương mại số, xây dựng tiêu chuẩn, quy định môi trường và quản trị dữ liệu xuyên biên giới. Trọng tâm cũng cần được đặt nhiều hơn vào các quan hệ đối tác thể chế và những sáng kiến hợp tác nhằm giải quyết các vấn đề chung.
Hợp tác phát triển cũng cần kết hợp hài hòa giữa cơ sở hạ tầng cứng và hạ tầng mềm. Đường bộ, đường sắt và cảng biển cần đi cùng hệ thống hải quan hiệu quả, mạng lưới logistics, chứng từ số, các tiêu chuẩn tương thích và hệ thống giao thông kết nối ở cấp địa phương. GDI có thể gia tăng giá trị nếu gắn các dự án hạ tầng vật chất với những hệ thống pháp lý, kỹ thuật số và thể chế cần thiết để hình thành các hành lang kinh tế thực sự tích hợp.
Khả năng chống chịu của chuỗi cung ứng cũng là một ưu tiên quan trọng, gắn liền với quá trình chuyển đổi số và tăng trưởng xanh. Hợp tác Trung Quốc – ASEAN có thể hỗ trợ các ngành công nghiệp địa phương nâng cao năng lực, phát triển kỹ năng và tạo điều kiện để nhiều doanh nghiệp nhỏ hơn tham gia vào các mạng lưới sản xuất khu vực. Hợp tác cũng cần hướng tới phát triển hạ tầng số, năng lượng sạch, phương tiện giao thông điện và các mô hình sản xuất có khả năng thích ứng với biến đổi khí hậu – những yếu tố ngày càng thiết yếu đối với chuỗi cung ứng trong tương lai.
Thế mạnh của Trung Quốc trong các lĩnh vực như trí tuệ nhân tạo, năng lượng tái tạo, công nghệ pin và sản xuất xanh mở ra thêm nhiều dư địa hợp tác. Tuy nhiên, hợp tác cần đặt người dân và cộng đồng ở vị trí trung tâm. Bên cạnh cơ sở hạ tầng và thương mại, hợp tác phát triển cần chú trọng đầu tư vào giáo dục kỹ thuật và đào tạo nghề, kỹ năng số, quan hệ đối tác nghiên cứu, giao lưu thanh niên, tạo việc làm tại địa phương, chuyển giao tri thức và tham vấn cộng đồng.
Những nỗ lực này có thể giúp GDI vượt ra ngoài phạm vi của các dự án riêng lẻ để đóng góp vào quá trình hội nhập khu vực sâu rộng hơn. Nếu được phối hợp chặt chẽ với các sáng kiến do ASEAN dẫn dắt, GDI có thể góp phần xây dựng một Đông Nam Á có khả năng chống chịu cao hơn và phát triển bao trùm hơn, đồng thời giúp hợp tác phát triển của Trung Quốc trở nên thiết thực, đáng tin cậy và có ý nghĩa hơn đối với khu vực.
áng kiến Phát triển Toàn cầu có thể tạo ra giá trị đáng kể tại Đông Nam Á nếu được triển khai theo hướng bổ trợ, thay vì thay thế, các ưu tiên và khuôn khổ hợp tác do ASEAN dẫn dắt. Giá trị của GDI không chỉ nằm ở nguồn vốn, cơ sở hạ tầng hay năng lực công nghệ của Trung Quốc, mà quan trọng hơn là khả năng chuyển những nguồn lực đó thành các kết quả phát triển mà người dân và doanh nghiệp trong khu vực có thể trực tiếp cảm nhận.
Điều này đòi hỏi cách tiếp cận vượt ra ngoài những dự án hạ tầng riêng lẻ, kết hợp đầu tư vật chất với nâng cao năng lực thể chế, kết nối số, logistics, chuỗi cung ứng, phát triển kỹ năng và tăng trưởng xanh. Đồng thời, các dự án cần bảo đảm tính bền vững về tài chính, môi trường và xã hội, cũng như tạo cơ hội thực chất cho doanh nghiệp và cộng đồng địa phương tham gia và hưởng lợi.
Với ASEAN, thước đo quan trọng nhất của hợp tác phát triển không phải là quy mô cam kết mà là năng lực biến cam kết thành kết quả. Với Trung Quốc, đây cũng là cơ hội để GDI chứng minh giá trị thông qua những đóng góp thiết thực cho quá trình hội nhập và phát triển của khu vực. Nếu có thể gắn kết tốt hơn với các sáng kiến ASEAN, tăng cường năng lực thực thi và đặt người dân ở trung tâm, GDI có thể góp phần thu hẹp khoảng cách phát triển, nâng cao khả năng chống chịu và thúc đẩy một Đông Nam Á phát triển bao trùm hơn. Đây cũng có thể là nền tảng để quan hệ Trung Quốc – ASEAN chuyển từ hợp tác dựa trên các dự án sang một quan hệ đối tác phát triển sâu rộng, bền vững và có ý nghĩa hơn đối với khu vực.
Daisy Ng


