Từ khi Liên Xô tiến hành công cuộc cải tổ, Ủy ban An ninh quốc gia (KGB) đã từng bước bị vô hiệu hóa khi một bộ phận lãnh đạo cấp cao chuyển sang lập trường cơ hội, đầu hàng, phản bội và bị tình báo nước ngoài tác động. Ngày 3/12/1991, KGB chính thức bị giải thể (sau chính biến ngày 19/8/1991). Sự tan rã có chủ định của Cơ quan an ninh này không chỉ gây tổn thất nghiêm trọng cho chính KGB mà còn để lại những hệ lụy lâu dài đối với an ninh của Liên bang Nga.

Bị chính lãnh đạo cấp cao vô hiệu hóa
Ngay từ rất sớm, chủ trương và ý đồ của Mỹ cùng phương Tây nhằm làm tan rã Liên Xô đã không còn là điều bí mật đối với KGB. Năm 1958, dưới thời Nikita Sergeyevich Khrushchev làm Tổng Bí thư Đảng Cộng sản Liên Xô, thông qua chương trình trao đổi học thuật đầu tiên, Liên Xô cử một nhóm 17 thành viên Đảng Cộng sản Liên Xô sang Mỹ học tập một năm theo học bổng Fulbright Program tại Đại học Columbia. Trong số này có 14 sĩ quan KGB.
Tháng 12/1987, Chủ tịch KGB Viktor Chebrikov từng cảnh báo về mục tiêu của các cơ quan tình báo phương Tây là làm suy yếu sức mạnh chính trị, tinh thần của Liên Xô; thâm nhập vào xã hội, gieo rắc tư tưởng dân chủ tư sản, tách nhân dân khỏi ảnh hưởng của Đảng, chia rẽ Đảng với nhân dân và thúc đẩy xu hướng đa nguyên, đa đảng. KGB đã nhiều lần soạn thảo, trình lãnh đạo cấp cao các báo cáo về những mối hiểm họa từ bên trong và bên ngoài, chỉ rõ kế hoạch, ý đồ của phương Tây nhằm thay đổi chế độ chính trị, đồng thời đề xuất các giải pháp nhằm ngăn chặn, vô hiệu hóa những âm mưu này.
Tuy nhiên, nghịch lý là song song với tiến trình cải tổ, chính KGB cũng bị đặt vào quá trình “cải tổ” dưới những tác động và ảnh hưởng mà bài viết cho rằng có liên quan đến Mỹ và phương Tây. Theo nội dung tư liệu, các báo cáo của KGB sau khi qua nhiều khâu xử lý, bổ sung của trợ lý và các cấp trung gian, khi đến tay lãnh đạo cấp cao nhiều khi chỉ còn khoảng 15-20% giá trị thông tin. Những thông tin liên quan đến hoạt động của KGB cũng bị trình bày theo hướng tiêu cực, qua đó tạo nhận thức rằng cơ quan này cần phải được cải tổ. Đáng chú ý, ngay cả những báo cáo khẩn cấp cũng có khi không nhận được sự quan tâm cần thiết.
Theo hồi tưởng của Vladimir Kryuchkov, người kế nhiệm Chebrikov trên cương vị Chủ tịch KGB, về sau Mikhail Gorbachev thậm chí trở nên khó chịu mỗi khi nhận được báo cáo của KGB và yêu cầu trợ lý không chuyển những báo cáo tương tự cho mình.
Tư liệu cũng đề cập Yakovlev, Ủy viên Bộ Chính trị, Bí thư Trung ương Đảng phụ trách công tác tư tưởng, là một trong những cố vấn của Gorbachev về vấn đề này. Theo hồi tưởng của Kryuchkov, KGB từng coi Yakovlev là người có quan hệ với CIA, nhưng không thể xử lý vì ông này đã giữ vị trí quá cao và được Gorbachev bảo vệ.
Không chỉ bỏ qua nhiều cảnh báo của KGB về những nguy cơ đối với đất nước, Gorbachev còn tiến hành nhiều biện pháp làm suy giảm vai trò và khả năng hoạt động của cơ quan này. Sau khi trở thành Tổng thống, ông lần lượt thành lập Hội đồng Cố vấn và Hội đồng An ninh, qua đó tập trung thêm quyền lực vào tay mình, đồng thời làm giảm vai trò của Bộ Chính trị và KGB.
Dưới sức ép của các phong trào mang danh “dân chủ”, Gorbachev yêu cầu KGB tiến hành “cải tổ”, “công khai” hoạt động, thậm chí mở hồ sơ lưu trữ về một số vấn đề tối mật, nhạy cảm liên quan đến an ninh quốc gia và uy tín quốc tế của Liên Xô. Về chức năng, KGB buộc phải từ bỏ một số nhiệm vụ, trong đó có đấu tranh với các lực lượng phản động và chủ nghĩa Xi-ôn. Về công tác cán bộ, trong cơ quan này bắt đầu xuất hiện những nhân sự thiếu chính kiến rõ ràng, uy tín và kinh nghiệm hoạt động.
Ở bên ngoài, theo tư liệu, CIA tổ chức các đơn vị đặc biệt nhằm thu thập tin tức, xây dựng mạng lưới “cộng tác viên” ngay trong bộ máy Đảng và Nhà nước Liên Xô, đồng thời chuẩn bị các điều kiện để tung đòn quyết định nhằm đánh gục KGB khi thời cơ xuất hiện. Theo cách nhìn của tư liệu, thời cơ đó chính là sự kiện ngày 19/8/1991.
Đòn đánh trực diện
Ngay sau khi chính biến ngày 19/8/1991 thất bại, cuộc tấn công nhằm vào KGB nhanh chóng chuyển sang công khai và trực diện. Đại sứ quán Mỹ tại Liên Xô trở thành nơi tập trung không chính thức của các lực lượng tự nhận là “tiến bộ, dân chủ”, trong khi nhân viên CIA được cho là hoạt động công khai trên đường phố Moscow. Chiến dịch chống KGB được đẩy lên cao điểm với hàng loạt hoạt động nhằm bôi nhọ, làm suy yếu và loại bỏ cơ quan an ninh này.
Tại Moscow, các đám đông được kích động gây mất trật tự, kéo đổ tượng Felix Dzerzhinsky và tháo tấm biển tưởng niệm Yury Andropov khỏi tòa nhà KGB tại Lubyanka. CIA cũng đưa Oleg Kalugin, cựu sĩ quan KGB bị đào thải vì tội phản bội Tổ quốc, trở lại hoạt động công khai. Được xây dựng như một “hình tượng tiến bộ”, Kalugin liên tục công kích các đồng đội cũ. Trên sóng phát thanh nước ngoài, Kalugin tuyên bố KGB là lực lượng đứng sau vụ chính biến và kêu gọi giải tán cơ quan này, bắt giữ các lãnh đạo KGB.
Trong khi đó, theo tư liệu, ê-kíp của Gorbachev cũng bắt đầu công khai đánh vào KGB. Phần lớn chỉ huy KGB tại các địa phương bị bãi chức mà không tính đến yêu cầu nghiệp vụ; nhiều người được thay thế bởi những nhân sự được xem là “thức thời, dân chủ”. Hệ thống an ninh, tình báo bị chia tách thành những bộ phận riêng rẽ, làm suy giảm đáng kể khả năng chỉ huy thống nhất. KGB trung ương không còn quyền trực tiếp điều hành các cơ quan KGB địa phương mà phải ký “hiệp định hợp tác” với các nước cộng hòa, về cơ bản chỉ còn giữ vai trò phối hợp.
Cục Bảo vệ chính trị, đơn vị chuyên theo dõi các phong trào “dân chủ”, bị giải thể. Các lực lượng biên phòng, trinh sát điện tử, mật mã và các đơn vị tình báo hành động lần lượt bị tách khỏi KGB, chuyển sang những bộ, ngành khác. Khoảng một nửa số điệp viên đang hoạt động ở nước ngoài bị triệu hồi mà không có lực lượng thay thế. Hệ thống cơ sở điệp báo bị xáo trộn, nhiều mạng lưới bị bộc lộ. Trong các đơn vị, lực lượng bảo đảm ngày càng chiếm tỷ trọng lớn, trong khi lực lượng trực tiếp hoạt động bị thu hẹp. Nhiều nhân viên bị sa thải, chuyển sang các lĩnh vực khác hoặc mất động lực, ngừng hoạt động.
Cùng với sự xáo trộn về tổ chức, nhiều tài liệu trong kho lưu trữ bị khai thác, công khai, làm lộ những bí mật quốc gia và bị sử dụng theo hướng bất lợi cho hình ảnh Liên Xô, có lợi cho phương Tây.
Được Gorbachev và Yeltsin đồng ý, Vadim Bakatin trở thành Chủ tịch cuối cùng của KGB. Theo tư liệu, Bakatin, người từng giữ chức Bộ trưởng Nội vụ và gây tranh cãi bởi những quyết định liên quan đến hệ thống điệp viên của cơ quan này, đã cho phép tình báo Mỹ thiết lập các cơ sở tại các nước SNG, trước hết là Nga, đồng thời chuyển cho CIA sơ đồ hệ thống nghe trộm do KGB lắp đặt tại tòa nhà Đại sứ quán Mỹ ở Moscow. Về sau, khi đã thất sủng, Bakatin giải thích rằng ông làm như vậy vì quan hệ hai nước đã “bước sang giai đoạn mới”, không còn coi nhau là kẻ thù.
Sau khi Liên Xô chính thức tan rã, theo tư liệu, CIA tiếp tục triển khai “Đề án bảo vệ tự do”. Một nhóm chuyên gia CIA dưới vỏ bọc Hiệp hội Luật gia Mỹ tham gia trực tiếp vào quá trình soạn thảo dự luật kiểm soát hoạt động tình báo và phản gián của nước Nga. Nhóm này do cựu Giám đốc CIA Webster đứng đầu, cùng cựu Thứ trưởng Tư pháp Snelfin và Cố vấn Ủy ban Tình báo Thượng viện Snider.
Tại biệt thự Lesny Dali ở ngoại ô Moscow, nhóm này tổ chức một “hội thảo” kéo dài ba ngày về hoạt động của Tình báo Đối ngoại và Bộ An ninh Quốc gia Nga trong “thời kỳ dân chủ”. Theo tư liệu, đại diện của chính hai cơ quan an ninh – tình báo Nga không được mời tham dự với lý do vấn đề bảo mật, dù nội dung thảo luận liên quan trực tiếp đến tương lai hoạt động của họ.
Các khuyến cáo sau hội thảo được cho là nhằm thu hẹp đáng kể phạm vi hoạt động của tình báo Nga: cơ quan phản gián chỉ được tập trung vào chống tội phạm và khủng bố; Tình báo Đối ngoại và Tình báo Quân sự Nga phải chấm dứt các hoạt động chống lại phương Tây và ngừng sử dụng những điệp viên được tuyển mộ từ thời Liên Xô.
Như vậy, theo cách lập luận của tư liệu, sau khi KGB bị làm suy yếu từ bên trong, đòn đánh tiếp theo không chỉ nhằm giải thể cơ cấu cũ mà còn hướng tới việc hạn chế năng lực của hệ thống tình báo Nga trong giai đoạn hậu Xô-viết.
Rất may, thời gian đã đặt nhiều sự việc trở lại đúng vị trí của nó. Sau những năm tháng đặt quá nhiều kỳ vọng vào “các ông bạn vàng” phương Tây, nước Nga dần nhận thức lại vấn đề và điều chỉnh cách nhìn của mình. Dù KGB không còn tồn tại, truyền thống của những người Chekist vẫn được tiếp nối qua hai cơ quan kế thừa là Cơ quan Tình báo Đối ngoại (SVR) và Cơ quan An ninh Liên bang (FSB). Đáng chú ý, Vladimir Putin từng là một sĩ quan KGB và sau này được giao trọng trách đứng đầu FSB. Chính quá trình gắn bó lâu dài với các cơ quan an ninh này đã giúp ông hiểu sâu sắc vai trò, vị thế và truyền thống của lực lượng từng là biểu tượng quyền lực của Liên Xô. Khi trở thành nhà lãnh đạo nước Nga, Putin cũng góp phần khôi phục vị thế và danh tiếng của di sản Chekist trong đời sống chính trị , an ninh của đất nước, qua đó củng cố vai trò của các cơ quan tình báo và an ninh trong công cuộc bảo vệ lợi ích quốc gia, đưa nước Nga từng bước trở lại vị thế một cường quốc.
Tuy nhiên, những tổn thất đối với KGB từ nhiều thập niên trước đã để lại hậu quả nặng nề, khiến ngành An ninh, Tình báo Nga phải mất nhiều năm để khắc phục. Câu chuyện đó cũng là một hồi chuông cảnh tỉnh đối với những ai đặt niềm tin vào những viễn cảnh hão huyền do phương Tây vẽ nên, đồng thời cho thấy một thực tế không thể xem nhẹ: các cơ quan tình báo luôn là một trong những mục tiêu hàng đầu trong cuộc đấu tranh địa – chính trị và an ninh giữa các cường quốc.
Nguyễn Đăng Song


