Thứ Năm, Tháng 8 20, 2026
* Email: bbt.dongnama@gmail.com *Tòa soạn: 0989011688 - 0768908888
spot_img
[gtranslate]

Tiếng Anh – Ngoại ngữ cần thiết hay Ngôn ngữ thứ hai trong trường học?



ĐNA -

Việc nâng cao năng lực ngoại ngữ cho thế hệ trẻ là yêu cầu tất yếu trong hội nhập quốc tế, trong đó tiếng Anh giữ vai trò quan trọng. Tuy nhiên, thông tin Bộ Giáo dục và Đào tạo đang triển khai Đề án “Đưa tiếng Anh thành ngôn ngữ thứ hai trong trường học giai đoạn 2025-2035, tầm nhìn đến năm 2045” đặt ra yêu cầu cần được xem xét thận trọng. Đây không chỉ là thay đổi trong dạy và học ngoại ngữ mà còn là bước chuyển sang xây dựng môi trường sử dụng tiếng Anh, đòi hỏi làm rõ vị trí của tiếng Việt, phạm vi sử dụng tiếng Anh và những tác động đối với giáo dục, văn hóa, xã hội.

Tiếng Việt và tiếng Anh – Hai khái niệm cần được phân biệt
Trước hết, cần phân biệt rõ giữa ngôn ngữ quốc gia và ngoại ngữ. Hiến pháp năm 2013, tại Điều 5, quy định: “Ngôn ngữ quốc gia là tiếng Việt”, đồng thời khẳng định các dân tộc có quyền sử dụng tiếng nói, chữ viết, giữ gìn bản sắc dân tộc, phát huy phong tục, tập quán, truyền thống và những giá trị văn hóa tốt đẹp. Quy định này xác lập địa vị pháp lý đặc biệt của tiếng Việt trong đời sống quốc gia.

Trong khi đó, tiếng Anh, dù có vai trò rộng lớn trong giao tiếp quốc tế, khoa học, công nghệ, giáo dục và kinh tế, về bản chất vẫn là một ngoại ngữ đối với người Việt Nam. Việc học và sử dụng tiếng Anh nhằm mở rộng khả năng giao tiếp, tiếp cận tri thức, tăng cường hợp tác và hội nhập với thế giới. Vì vậy, tiếng Việt và tiếng Anh không nên bị đặt trong sự đánh đồng, bởi hai khái niệm này khác nhau về vị trí pháp lý, chức năng xã hội và mối quan hệ với lịch sử, văn hóa dân tộc.

Tiếng Việt cũng không chỉ là phương tiện giao tiếp. Đó là không gian lưu giữ và truyền tải lịch sử, văn học, đạo lý, phong tục, kinh nghiệm sản xuất, tri thức dân gian cùng những giá trị được tích lũy qua hàng nghìn năm dựng nước và giữ nước. Luật Di sản văn hóa xác định tiếng nói, chữ viết là một bộ phận của di sản văn hóa phi vật thể, cùng với ngữ văn truyền miệng, nghệ thuật trình diễn, tập quán xã hội, lễ hội và nhiều giá trị văn hóa khác được trao truyền giữa các thế hệ.

Bởi vậy, bảo vệ và phát triển tiếng Việt không đồng nghĩa với khép mình trước thế giới. Ngược lại, một nền tảng ngôn ngữ và văn hóa vững chắc là điều kiện để một quốc gia tiếp nhận có chọn lọc những thành tựu khoa học, công nghệ và tri thức của nhân loại, đồng thời giữ được bản sắc trong quá trình hội nhập.

Cũng cần khẳng định rõ rằng, việc nâng cao năng lực tiếng Anh cho thế hệ trẻ là cần thiết. Trong bối cảnh thế giới liên kết ngày càng sâu rộng, hạn chế về ngoại ngữ có thể làm giảm khả năng tiếp cận tài liệu khoa học, công nghệ, giáo dục cũng như cơ hội tham gia thị trường lao động quốc tế. Tiếng Anh có thể mở rộng không gian hợp tác, giao lưu và nâng cao năng lực cạnh tranh của nguồn nhân lực Việt Nam.

Do đó, việc đặt vấn đề về chủ trương đưa tiếng Anh thành ngôn ngữ thứ hai trong trường học không đồng nghĩa với phản đối tiếng Anh hay phủ nhận yêu cầu hội nhập. Trọng tâm của vấn đề là xác định đúng mục tiêu và cách thức thực hiện: học tiếng Anh để làm chủ tri thức và tăng năng lực hội nhập, đồng thời giữ vững vị trí của tiếng Việt và nền tảng văn hóa Việt Nam.

Từ đó, cần phân biệt giữa “học tiếng Anh” và “đưa tiếng Anh thành ngôn ngữ thứ hai trong trường học”. Nếu mục tiêu là nâng cao chất lượng dạy và học ngoại ngữ, mở rộng cơ hội sử dụng tiếng Anh và tăng khả năng tiếp cận tri thức quốc tế, đây là hướng đi có cơ sở và phù hợp với yêu cầu phát triển. Tuy nhiên, khi khái niệm “ngôn ngữ thứ hai” được đặt ra trong môi trường trường học, phạm vi vấn đề không còn giới hạn ở việc đổi mới một môn học hay nâng cao năng lực ngoại ngữ.

Khi đó, cần làm rõ tiếng Anh sẽ được sử dụng ở đâu, trong những hoạt động nào, với những đối tượng nào và ở mức độ nào; đồng thời xác định rõ mối quan hệ giữa việc mở rộng môi trường sử dụng tiếng Anh với vai trò của tiếng Việt trong giáo dục. Đây cũng là mục đích cần hướng tới khi thảo luận về Đề án: không phải lựa chọn giữa tiếng Việt và tiếng Anh, mà là xây dựng một cách tiếp cận hợp lý để hai mục tiêu hội nhập quốc tế và gìn giữ nền tảng ngôn ngữ, văn hóa dân tộc có thể song hành.

Một chính sách lớn, đặc biệt khi liên quan trực tiếp đến giáo dục và ngôn ngữ, càng cần được đặt trên những khái niệm rõ ràng, mục tiêu cụ thể và giới hạn được xác định minh bạch. Chỉ khi làm rõ những vấn đề đó, việc nâng cao năng lực tiếng Anh mới thực sự phục vụ mục tiêu hội nhập, thay vì tạo ra những cách hiểu hoặc tác động ngoài dự kiến đối với tiếng Việt và đời sống văn hóa, xã hội.

Từ “dạy tiếng Anh” đến “ngôn ngữ thứ hai” – Bước chuyển cần được soi xét
Quyết định số 2371/QĐ-TTg ngày 27/10/2025 của Thủ tướng Chính phủ đã phê duyệt Đề án “Đưa tiếng Anh thành ngôn ngữ thứ hai trong trường học giai đoạn 2025-2035, tầm nhìn đến năm 2045”. Như vậy, đây không còn là một ý tưởng riêng lẻ hay một đề xuất đang ở giai đoạn xem xét, mà đã trở thành một định hướng chính sách được phê duyệt. Chính vì vậy, việc tiếp tục thảo luận, góp ý và phản biện trong quá trình triển khai là cần thiết, bởi đây là chủ trương có phạm vi tác động rộng, liên quan trực tiếp đến người học, đội ngũ nhà giáo, gia đình và toàn xã hội.

Điểm cần được chú ý là bước chuyển trong tư duy chính sách: từ việc dạy tiếng Anh như một môn học sang hướng xây dựng môi trường sử dụng tiếng Anh trong trường học. Theo định hướng triển khai, tiếng Anh không chỉ được nhìn nhận trong phạm vi giờ học ngoại ngữ mà còn có thể được mở rộng vào dạy học, giao tiếp, quản lý và các hoạt động giáo dục với những mức độ khác nhau. Nếu được tổ chức phù hợp, cách tiếp cận này có thể tạo thêm cơ hội thực hành, giúp người học sử dụng ngoại ngữ thường xuyên hơn và nâng cao năng lực hội nhập.

Tuy nhiên, khi phạm vi chính sách mở rộng từ một môn học sang môi trường giáo dục, cách đánh giá cũng không thể chỉ dừng ở kết quả thi hay khả năng giao tiếp bằng tiếng Anh. Vấn đề cần được xem xét rộng hơn: việc sử dụng tiếng Anh tác động thế nào đến chất lượng tiếp thu kiến thức, đến phương pháp dạy học, đến đội ngũ giáo viên và đặc biệt là đến vị trí của tiếng Việt trong nhà trường.

Một câu hỏi quan trọng cần được làm rõ là ranh giới giữa tạo môi trường sử dụng ngoại ngữ và hình thành một môi trường ngôn ngữ song song trong giáo dục. Nếu tiếng Anh được sử dụng trong một số môn học, hoạt động hoặc tình huống phù hợp, cần xác định rõ đối tượng áp dụng, điều kiện chuyên môn, thời lượng và mục tiêu giáo dục. Nếu phạm vi sử dụng được mở rộng sang giao tiếp, quản lý và các hoạt động thường xuyên của nhà trường, yêu cầu xác định rõ vai trò của tiếng Việt càng trở nên cần thiết.

Vì vậy, vấn đề không chỉ là “có nên sử dụng tiếng Anh nhiều hơn hay không”, mà quan trọng hơn là sử dụng tiếng Anh như thế nào để vừa nâng cao năng lực ngoại ngữ, vừa không làm suy giảm hiệu quả của giáo dục bằng tiếng Việt. Đây không đơn thuần là vấn đề tổ chức thực hiện, mà cần được tiếp cận như một vấn đề của khoa học giáo dục, chính sách ngôn ngữ và sự phát triển lâu dài của môi trường học đường.

Cũng cần nhìn nhận rằng một đề án có lộ trình đến năm 2045 không thể được đánh giá chỉ qua những khó khăn của giai đoạn đầu. Một thay đổi lớn trong giáo dục cần thời gian để chuẩn bị đội ngũ, cơ sở vật chất, học liệu, phương pháp và cơ chế triển khai phù hợp với từng vùng, từng cấp học. Nhưng một lộ trình dài cũng không có nghĩa những vấn đề nền tảng có thể để lại cho quá trình thực hiện tự điều chỉnh.

Đặc biệt, những tác động đối với trẻ em ở các cấp học đầu tiên cần được nghiên cứu kỹ lưỡng. Khi năng lực tiếng Việt của người học đang trong quá trình hình thành và củng cố, việc mở rộng sự ներկայ diện của một ngôn ngữ khác trong môi trường học tập cần được tính toán phù hợp với đặc điểm tâm lý, nhận thức và năng lực ngôn ngữ của từng lứa tuổi. Việc triển khai càng sớm thì yêu cầu về cơ sở khoa học, điều kiện thực hiện và cơ chế đánh giá càng phải chặt chẽ.

Nói cách khác, nâng cao năng lực tiếng Anh là mục tiêu cần thiết, nhưng “đưa tiếng Anh thành ngôn ngữ thứ hai trong trường học” là một bước chuyển chính sách có phạm vi rộng hơn nhiều so với việc tăng cường dạy và học ngoại ngữ. Bước chuyển đó cần được soi xét đầy đủ về mục tiêu, khái niệm, phạm vi và tác động. Mục đích cuối cùng không phải là lựa chọn giữa tiếng Việt và tiếng Anh, mà là tìm ra một mô hình giúp người học làm chủ ngoại ngữ để hội nhập, đồng thời bảo đảm tiếng Việt tiếp tục giữ vững vai trò nền tảng trong giáo dục và đời sống văn hóa của quốc gia.

Giỏi ngoại ngữ để hội nhập – Không phải để hòa tan
Hội nhập quốc tế là một chủ trương nhất quán của Việt Nam. Hiến pháp năm 2013 xác định đường lối đối ngoại độc lập, tự chủ, hòa bình, hữu nghị, hợp tác và phát triển; đa phương hóa, đa dạng hóa quan hệ, chủ động và tích cực hội nhập quốc tế trên cơ sở tôn trọng độc lập, chủ quyền và lợi ích quốc gia, dân tộc. Trong tiến trình đó, ngoại ngữ là một công cụ quan trọng, giúp người Việt Nam giao tiếp với thế giới, tiếp nhận tri thức, học hỏi kinh nghiệm, mở rộng hợp tác và nâng cao năng lực cạnh tranh. Nhưng hội nhập bằng ngoại ngữ không đồng nghĩa với việc thay đổi hay làm mờ đi nền tảng ngôn ngữ, văn hóa của chính mình.

Một nền giáo dục hiện đại cần trang bị cho người học hai năng lực song hành: năng lực sử dụng tốt tiếng Việt và năng lực sử dụng ngoại ngữ. Người trẻ có thể đọc tài liệu khoa học bằng tiếng Anh, trao đổi với chuyên gia quốc tế, làm việc trong môi trường đa quốc gia, nhưng đồng thời phải có khả năng tư duy, diễn đạt tri thức, quan điểm và trách nhiệm công dân bằng tiếng Việt một cách chính xác, trong sáng. Nếu chỉ chú trọng khả năng sử dụng ngoại ngữ mà xem nhẹ năng lực tư duy, diễn đạt và sự hiểu biết về văn hóa bằng tiếng mẹ đẻ, thì đó chưa thể là một thành công trọn vẹn của giáo dục.

Bản chất của việc học ngoại ngữ là mở rộng năng lực của con người, chứ không phải thay thế hay thu hẹp nền tảng ngôn ngữ, văn hóa vốn có. Một người càng có khả năng tiếp cận thế giới rộng lớn càng cần có một nền tảng đủ vững để tiếp nhận, chọn lọc và chuyển hóa tri thức phù hợp với xã hội mình đang sống. Giỏi ngoại ngữ để hội nhập, nhưng vẫn làm chủ tiếng mẹ đẻ và bản sắc văn hóa – đó mới là mục tiêu cần hướng tới.

Bên cạnh đó, chính sách phát triển ngoại ngữ cũng cần tính đến nguy cơ tiếng Anh bị biến thành một biểu tượng của thành công hoặc một thước đo về vị thế xã hội. Khi việc học ngoại ngữ trở thành cuộc chạy đua chứng chỉ, học thêm và đầu tư ngày càng lớn, sự khác biệt về điều kiện kinh tế có thể nhanh chóng chuyển thành chênh lệch về cơ hội tiếp cận giáo dục. Những học sinh có điều kiện có thể được tiếp xúc với môi trường ngoại ngữ phong phú từ sớm, trong khi học sinh ở vùng khó khăn hoặc các gia đình có thu nhập thấp không phải lúc nào cũng có cơ hội tương tự.

Nếu không có cơ chế bảo đảm công bằng, một chủ trương nhằm nâng cao chất lượng nguồn nhân lực có thể vô tình làm gia tăng khoảng cách về cơ hội học tập. Vì vậy, hiệu quả của chính sách không nên chỉ được đo bằng số lượng người đạt chứng chỉ, khả năng giao tiếp hay tỷ lệ trường học triển khai chương trình, mà còn cần được đánh giá bằng khả năng tiếp cận của người học ở các nhóm điều kiện khác nhau. Một chính sách giáo dục chỉ thực sự có ý nghĩa khi cơ hội thụ hưởng không trở thành đặc quyền của những người có điều kiện tốt hơn.

Một vấn đề khác cũng cần được đặt ra là mục tiêu hội nhập quốc tế của Việt Nam không thể chỉ quy về một ngôn ngữ duy nhất. Tiếng Anh có vị trí đặc biệt quan trọng trong giao tiếp quốc tế, khoa học, công nghệ và nhiều lĩnh vực khác, vì vậy việc ưu tiên nâng cao năng lực tiếng Anh là cần thiết. Tuy nhiên, Việt Nam cũng có quan hệ hợp tác sâu rộng với nhiều quốc gia và khu vực sử dụng tiếng Trung, tiếng Nga, tiếng Nhật, tiếng Hàn, tiếng Pháp, tiếng Lào, tiếng Thái và nhiều ngôn ngữ khác.

Bởi vậy, phát triển năng lực ngoại ngữ cần được nhìn trong một chiến lược rộng hơn, phù hợp với nhu cầu của từng ngành, từng địa phương và từng định hướng hợp tác quốc tế. Tiếng Anh có thể giữ vai trò ưu tiên, nhưng điều đó không đồng nghĩa với việc thu hẹp nhu cầu phát triển các ngoại ngữ khác có ý nghĩa về kinh tế, khoa học, quốc phòng, văn hóa và đối ngoại.

Đa dạng hóa năng lực ngoại ngữ không làm giảm giá trị của tiếng Anh. Ngược lại, đó là biểu hiện của một cách tiếp cận chủ động, độc lập và linh hoạt trong hội nhập quốc tế. Mục tiêu cuối cùng không phải là tạo ra một thế hệ chỉ thành thạo một ngôn ngữ quốc tế, mà là xây dựng nguồn nhân lực có khả năng kết nối với thế giới bằng nhiều công cụ khác nhau, trong khi vẫn giữ vững năng lực sử dụng tiếng Việt và nền tảng văn hóa dân tộc.

Hội nhập không có nghĩa là hòa tan. Ngoại ngữ càng cần được phát triển, nhưng tiếng Việt càng phải được củng cố. Hai mục tiêu này không đối lập, mà cần được đặt trong cùng một chiến lược giáo dục: mở rộng cánh cửa ra thế giới, đồng thời giữ vững nền tảng để người Việt Nam bước ra thế giới với bản sắc và năng lực của chính mình.

Thực tiễn đặt ra những câu hỏi không thể bỏ qua
Trước hết là câu chuyện đội ngũ. Muốn tạo môi trường sử dụng tiếng Anh trong nhà trường, không thể chỉ tăng số tiết học hoặc yêu cầu giáo viên sử dụng tiếng Anh nhiều hơn. Cần có đội ngũ đủ về số lượng, vững về chuyên môn, có năng lực sư phạm và khả năng sử dụng ngoại ngữ thực chất. Điều kiện giữa các địa phương hiện còn khác nhau. Một trường ở đô thị lớn có thể có giáo viên, thiết bị, học liệu và môi trường giao tiếp tốt hơn nhiều so với trường ở miền núi, vùng sâu, vùng xa. Nếu không tính đến sự khác biệt đó, cùng một tiêu chuẩn có thể tạo ra những kết quả rất khác nhau và gây thêm áp lực cho những nơi vốn đã khó khăn.

Tiếp đó là vấn đề cơ sở vật chất và nguồn lực xã hội. Xây dựng môi trường sử dụng tiếng Anh không chỉ cần giáo viên mà còn cần học liệu, thiết bị công nghệ, không gian học tập, chương trình phù hợp và kinh phí duy trì. Nếu một phần chi phí chuyển sang gia đình thông qua các hoạt động học thêm, trung tâm hoặc dịch vụ bổ trợ, những gia đình có thu nhập thấp sẽ chịu bất lợi. Chính sách giáo dục phải hướng đến cơ hội học tập bình đẳng, không thể để khả năng ngoại ngữ phụ thuộc quá lớn vào khả năng chi trả của cha mẹ. Một chủ trương đúng về mục tiêu vẫn cần được điều chỉnh nếu phương thức thực hiện tạo ra bất bình đẳng.

Một câu hỏi khác là hiệu quả thực chất. Không nên đánh giá thành công chủ yếu bằng số lượng trường được công nhận đạt một mức độ nào đó hoặc số học sinh tham gia chương trình. Điều quan trọng hơn là sau quá trình học tập, người học có thực sự sử dụng được tiếng Anh hay không, có đọc hiểu tài liệu, giao tiếp, nghiên cứu và làm việc bằng ngoại ngữ hay không. Đồng thời, phải đánh giá cả năng lực tiếng Việt, kết quả học tập các môn học khác, khả năng tư duy và sự phát triển toàn diện của học sinh. Nếu tăng thời gian và nguồn lực cho ngoại ngữ nhưng không tạo ra năng lực thực chất, chính sách sẽ không đạt mục tiêu ban đầu.

Cuối cùng là tác động của công nghệ. Sự phát triển nhanh của trí tuệ nhân tạo và các công cụ dịch thuật đang làm thay đổi cách con người tiếp cận ngôn ngữ nước ngoài. Điều đó không có nghĩa AI có thể thay thế hoàn toàn việc học ngoại ngữ, bởi năng lực ngôn ngữ còn liên quan đến tư duy, văn hóa, giao tiếp trực tiếp và chuyên môn. Nhưng nó đặt ra yêu cầu phải đổi mới mục tiêu dạy ngoại ngữ. Thay vì học chủ yếu để vượt qua kỳ thi, người học cần được rèn khả năng sử dụng tiếng Anh trong những tình huống thực tế, biết kiểm chứng thông tin, biết kết hợp ngoại ngữ với công nghệ và biết sử dụng công cụ AI một cách có trách nhiệm. Giáo dục ngoại ngữ cũng cần thích ứng với thực tế mới đó.

Giữ vững tiếng Việt – Nâng cao ngoại ngữ – Hội nhập vững vàng
Trước hết, cần khẳng định một nguyên tắc: Việt Nam cần những thế hệ trẻ giỏi tiếng Anh và thành thạo các ngoại ngữ cần thiết. Đây là yêu cầu tất yếu của quá trình phát triển nguồn nhân lực và hội nhập quốc tế. Vì vậy, điều cần thiết không phải là quay lại tư duy khép kín, càng không phải đặt tiếng Việt đối lập với tiếng Anh. Vấn đề là xây dựng một mô hình giáo dục trong đó tiếng Việt giữ vững vị trí của ngôn ngữ quốc gia, còn tiếng Anh phát huy đầy đủ vai trò là công cụ hội nhập. Hiến pháp đã xác định rõ địa vị của tiếng Việt; mọi đổi mới về môi trường ngôn ngữ trong nhà trường cần được đặt trong khuôn khổ pháp lý và hướng đến mục tiêu phát triển toàn diện con người Việt Nam.

Bộ Giáo dục và Đào tạo cần tiếp tục công khai thông tin, tổ chức tham vấn rộng rãi và đánh giá tác động chính sách một cách khoa học trong quá trình triển khai Đề án. Ý kiến của nhà giáo, nhà khoa học, chuyên gia ngôn ngữ, chuyên gia văn hóa, phụ huynh và người học cần được lắng nghe đầy đủ. Đặc biệt, cần làm rõ khái niệm “ngôn ngữ thứ hai trong trường học”, xác định cụ thể phạm vi sử dụng tiếng Anh và cơ chế bảo đảm tiếng Việt là ngôn ngữ quốc gia, đồng thời là nền tảng của giáo dục và đời sống xã hội. Một chính sách càng lớn càng cần được chuẩn bị kỹ lưỡng, thí điểm phù hợp, đánh giá bằng dữ liệu thực tế và kịp thời điều chỉnh trước khi nhân rộng.

Việc bảo vệ tiếng Việt cũng cần được đặt trong tổng thể nhiệm vụ bảo vệ và phát huy bản sắc văn hóa dân tộc. Chính sách của Nhà nước từ lâu đã quan tâm đến việc tăng cường tiếng Việt cho trẻ em mầm non, học sinh tiểu học vùng dân tộc thiểu số thông qua Quyết định 1008/QĐ-TTg ngày 2/6/2016. Điều đó cho thấy nâng cao năng lực tiếng Việt và nâng cao năng lực ngoại ngữ không phải là hai nhiệm vụ đối lập. Ngược lại, cần thực hiện đồng thời, trong đó mỗi ngôn ngữ có chức năng và vị trí phù hợp. Tiếng Việt phải là nền tảng để người học hiểu mình, hiểu lịch sử và văn hóa dân tộc; ngoại ngữ là phương tiện để mở rộng tri thức, giao tiếp và hợp tác với thế giới.

Một dân tộc tự tin bước ra thế giới không phải là dân tộc từ bỏ tiếng nói của mình để nói được tiếng nói của người khác, mà là dân tộc biết sử dụng tri thức của nhân loại để làm giàu cho chính mình. Tiếng Anh càng phát triển, tiếng Việt càng cần được giữ gìn và làm giàu; hội nhập càng sâu rộng, bản lĩnh văn hóa càng phải vững vàng.

Vì vậy, cần nhìn Đề án “Đưa tiếng Anh thành ngôn ngữ thứ hai trong trường học” với tinh thần xây dựng, khoa học và trách nhiệm: ủng hộ mục tiêu nâng cao năng lực ngoại ngữ, đồng thời thận trọng trước mọi tác động có thể ảnh hưởng đến chất lượng giáo dục, công bằng xã hội và bản sắc văn hóa. Học tiếng Anh để mở rộng cánh cửa với thế giới, nhưng không bao giờ được quên cánh cửa trở về với tiếng Việt và văn hóa Việt Nam.

Thế Nguyễn – Minh Văn

Tài liệu tham khảo
1. Hiến pháp nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam năm 2013, Điều 5 và các quy định liên quan đến văn hóa, giáo dục, đối ngoại.
2. Quyết định số 2371/QĐ-TTg ngày 27/10/2025 của Thủ tướng Chính phủ phê duyệt Đề án “Đưa tiếng Anh thành ngôn ngữ thứ hai trong trường học giai đoạn 2025-2035, tầm nhìn đến năm 2045”.
3. Luật Giáo dục và các quy định pháp luật liên quan đến ngôn ngữ, mục tiêu, nội dung và tổ chức hoạt động giáo dục.
4. Luật Di sản văn hóa, trong đó xác định tiếng nói, chữ viết là thành tố của di sản văn hóa phi vật thể và đặt yêu cầu bảo vệ, phát huy giá trị di sản văn hóa Việt Nam.
6. Quyết định số 1008/QĐ-TTg ngày 2/6/2016 của Thủ tướng Chính phủ về Đề án “Tăng cường tiếng Việt cho trẻ em mầm non, học sinh tiểu học vùng dân tộc thiểu số giai đoạn 2016-2020, định hướng đến năm 2025”.
6. Văn bản, tài liệu chính thức của Bộ Giáo dục và Đào tạo về triển khai Đề án đưa tiếng Anh thành ngôn ngữ thứ hai trong trường học và dự thảo tiêu chuẩn, tiêu chí đánh giá các cơ sở giáo dục.