Thứ Ba, Tháng 8 25, 2026
* Email: bbt.dongnama@gmail.com *Tòa soạn: 0989011688 - 0768908888
spot_img
[gtranslate]

Hòa ước Versailles: “tiền đề” cho Thế chiến thứ hai



ĐNA -

Sau thắng lợi của Cách mạng Tháng Mười Nga năm 1917, các nước tư bản, đặc biệt là những nước thắng trận trong Chiến tranh thế giới thứ nhất, đứng trước yêu cầu cấp bách: tiêu diệt nước Nga Xô viết và ngăn chặn làn sóng cách mạng đang lan rộng trên thế giới. Trong bối cảnh đó, Hội nghị Hòa bình Versailles được triệu tập nhằm phân chia lại thế giới và thiết lập một trật tự quốc tế mới. Tuy nhiên, chính những toan tính và mâu thuẫn tại hội nghị đã góp phần gieo mầm cho một cuộc chiến tranh thế giới mới.

Hội nghị Versailles khai mạc ngày 18/1/1919 và kéo dài suốt năm sau, với sự tham dự của đại biểu 27 nước thắng trận. Hội nghị do 5 cường quốc Mỹ, Anh, Pháp, Ý và Nhật Bản điều hành, nhưng quyền quyết định thực sự tập trung vào ba nước Mỹ, Anh và Pháp, với những người đại diện là Tổng thống Mỹ Thomas Wilson, Thủ tướng Anh Lloyd George và Thủ tướng Pháp Georges Clemenceau. Mỗi cường quốc đều theo đuổi những ý đồ và tham vọng riêng trong việc phân chia lại thế giới, thiết lập trật tự quốc tế sau chiến tranh. Vì vậy, Hội nghị diễn ra gay go, quyết liệt và nhiều lần đứng trước nguy cơ đổ vỡ.

Sau ba lần có nguy cơ tan vỡ do những bất đồng và tranh cãi giữa các cường quốc, các nước thắng trận cuối cùng đã đi đến thỏa hiệp. Bên cạnh Quy ước thành lập Hội Quốc liên được ký ngày 25/1/1919, các cường quốc thắng trận đã ký kết Hệ thống Hòa ước Versailles, trong đó quan trọng nhất là Hòa ước Versailles với Đức, cùng các hòa ước được ký với những nước đồng minh của Đức.

Hoà ước Versailles với Đức
Hòa ước Versailles với Đức được ký ngày 28/6/1919, xác định sự thất bại của Đức trong Chiến tranh thế giới thứ nhất. Hòa ước gồm ba nhóm điều khoản chủ yếu về lãnh thổ, bảo đảm an ninh và bồi thường chiến tranh.

Về lãnh thổ, Đức phải trả lại cho Pháp hai tỉnh Alsace-Lorraine, nhường cho Bỉ khu vực Eupen, Malmedy và Moresnet; cắt cho Đan Mạch vùng Bắc Schleswig; cắt cho Ba Lan vùng Pomerania, tạo thành một “hành lang chạy ra biển”, cùng thành phố cảng Dantzig (nay là Gdansk). Đảo Helgoland và vùng Saar được đặt dưới sự quản trị của Hội Quốc liên. Miền Đông Phổ bị tách khỏi phần lãnh thổ còn lại của Đức. Các thuộc địa của Đức được chuyển thành các vùng “ủy trị” của Hội Quốc liên và giao cho các cường quốc khác quản lý.

Về quân sự và an ninh, Đức bị hạn chế vũ trang ở mức tối thiểu: chỉ được duy trì 100.000 quân bộ binh với vũ khí thông thường, không được có không quân và chỉ được duy trì một lực lượng hải quân nhỏ. Vùng tả ngạn sông Rhine cùng ba đầu cầu ở hữu ngạn do quân đội Đồng minh chiếm đóng trong thời hạn 15 năm và sẽ rút dần nếu Đức thực hiện các điều khoản của Hòa ước. Vùng hữu ngạn trở thành khu phi quân sự. Các pháo đài, công sự và cơ sở công nghiệp chiến tranh của Đức phải bị phá bỏ.

Về kinh tế, Đức phải bồi thường chiến phí trước ngày 1/5/1921. Tàu thuyền của các nước Đồng minh được tự do đi lại trên kênh đào Kiel và các con sông của Đức; hàng hóa của Đồng minh được sử dụng hệ thống đường sắt Đức để vận chuyển.

Những điều khoản của Hòa ước khiến Đức chịu tổn thất nặng nề: mất 1/8 diện tích lãnh thổ, gần 1/2 dân số, 1/3 trữ lượng quặng sắt, gần 1/3 trữ lượng than, 2/5 sản lượng gang, gần 1/3 sản lượng thép và gần 1/7 diện tích đất trồng trọt. Gánh nặng của Hòa ước, theo cách nhìn được trình bày trong tài liệu, không chủ yếu đặt lên giai cấp tư sản Đức mà trút lên người lao động. Lãnh tụ V. I. Lenin đánh giá Hòa ước đã đẩy nước Đức vào “cảnh nô lệ mà người ta chưa từng nghe thấy, chưa từng trông thấy”.

Tuy nhiên, Hòa ước Versailles không thể thủ tiêu hoàn toàn tiềm lực kinh tế và quân sự của Đức. Với sự hỗ trợ của các nước đế quốc, đặc biệt là Mỹ, chỉ một thời gian sau, chủ nghĩa đế quốc Đức đã phục hồi và tiếp tục tăng cường tiềm lực kinh tế chiến tranh. Theo nội dung tài liệu, giai cấp tư bản lũng đoạn cầm quyền ở Mỹ muốn biến Đức thành một bàn đạp để mở rộng ảnh hưởng kinh tế ở châu Âu và phục vụ âm mưu chống phá Liên Xô về sau.

Các hòa ước khác
Hòa ước Saint-Germain với Áo ký ngày 10/9/1919 và Hòa ước Trianon với Hungary ký ngày 4/6/1920 đã chính thức chấm dứt sự tồn tại của đế quốc Áo-Hung. Đế quốc này bị chia tách thành hai quốc gia nhỏ. Áo chỉ còn khoảng 6,5 triệu dân trên diện tích 84.000 km², trong khi Hungary mất khoảng 1/3 lãnh thổ, chỉ còn 92.000 km² với 8 triệu dân. Mỗi nước chỉ được duy trì khoảng 30.000 quân và phải bồi thường chiến phí.

Trên lãnh thổ của đế quốc Áo-Hung cũ, hai quốc gia mới là Tiệp Khắc và Nam Tư được thành lập. Một số nước khác cũng được mở rộng lãnh thổ: Romania nhận thêm Bukovine và Transylvanie; Ý nhận vùng Trentin-Istrie; Ba Lan được thành lập với vùng Galicia thuộc Áo cùng một số vùng đất trước đây thuộc Đức và Nga.

Hòa ước Neuilly với Bulgaria được ký ngày 27/11/1919, buộc Bulgaria phải thu hẹp lãnh thổ. Nước này phải nhường một số vùng biên giới phía tây cho Nam Tư, vùng Thrace cho Hy Lạp, qua đó mất cảng Dedeagatch và đường ra biển Aegean, đồng thời cắt tỉnh Dobroudja cho Romania. Bulgaria còn phải bồi thường chiến phí 2,25 tỷ franc, giao cho các nước láng giềng thuộc phe thắng trận như Nam Tư, Hy Lạp và Romania 37.000 gia súc lớn, 33.000 gia súc nhỏ, đồng thời hạn chế lực lượng vũ trang không quá 20.000 quân.

Hòa ước Sevres với Thổ Nhĩ Kỳ ký ngày 11/8/1920 đã xóa bỏ trên thực tế sự tồn tại của đế quốc Ottoman. Syria, Liban, Palestine và Iraq tách khỏi Thổ Nhĩ Kỳ và được đặt dưới quyền “bảo hộ” của Anh và Pháp. Ai Cập chịu sự “bảo hộ” của Anh, trong khi bán đảo Arab được coi là thuộc “phạm vi thế lực” của Anh. Phần lãnh thổ châu Âu của Thổ Nhĩ Kỳ, ngoại trừ Istanbul và vùng phụ cận, phải cắt cho Hy Lạp. Các eo biển của Thổ Nhĩ Kỳ được đặt dưới sự kiểm soát của một ủy ban gồm đại biểu Anh, Pháp, Ý và Nhật Bản. Những điều khoản này không chỉ làm suy giảm chủ quyền của Thổ Nhĩ Kỳ mà còn ảnh hưởng đến lợi ích của các nước ven Biển Đen, đặc biệt là nước Nga Xô viết.

Những hòa ước mà các nước bại trận buộc phải ký với các nước thắng trận mang tính chất áp đặt và nặng nề. Lenin đánh giá: “Đấy là một thứ hoà ước quái đản, một thứ hoà ước ăn cướp, nó đẩy hàng chục triệu con người, trong đó có những người văn minh nhất rơi vào tình cảnh bị nô dịch. Đấy không phải là một hoà ước, đấy là những điều kiện mà bọn ăn cướp tay cầm dao, buộc một nạn nhân không có gì tự vệ phải chấp nhận”.

Hệ thống Hòa ước Versailles là những văn bản chính thức đầu tiên sau Chiến tranh thế giới thứ nhất xác lập việc phân chia thế giới và tổ chức lại trật tự quốc tế giữa các nước thắng trận. Hệ thống này là kết quả của quá trình vừa đấu tranh, vừa thỏa hiệp và tranh giành lợi ích giữa các cường quốc thắng trận, đồng thời áp đặt những điều kiện nặng nề lên các nước bại trận.

Tuy nhiên, Hệ thống Hòa ước Versailles không giải quyết được những nguyên nhân cơ bản, sâu xa dẫn đến Chiến tranh thế giới thứ nhất. Theo nội dung tài liệu, tiềm lực quân sự và kinh tế của nước Đức không bị thủ tiêu hoàn toàn mà còn được các đế quốc, đặc biệt là Anh và Mỹ, hỗ trợ phục hồi thông qua “viện trợ” và “đầu tư”. Vì vậy, những điều kiện dẫn đến một cuộc chiến tranh thế giới mới vẫn còn tồn tại. Mặt khác, hệ thống này cũng không đáp ứng đầy đủ lợi ích của tất cả các nước thắng trận, từ đó làm nảy sinh sự phân hóa giữa những nước hài lòng và những nước bất mãn với trật tự mới.

Như vậy, Hệ thống Hòa ước Versailles không tạo lập được một nền hòa bình bền vững cho các dân tộc. Trái lại, những mâu thuẫn và tranh chấp lợi ích giữa các cường quốc tiếp tục tồn tại và ngày càng sâu sắc, góp phần tạo ra những điều kiện cho cuộc đại chiến tiếp theo.

Nguyễn Đăng Song