Thứ Bảy, Tháng 8 29, 2026
* Email: bbt.dongnama@gmail.com *Tòa soạn: 0989011688 - 0768908888
spot_img

Con đường dẫn đến cuộc tấn công của Đức quốc xã vào Ba Lan



ĐNA -

Đêm 31/8/1939, một đơn vị quân Đức cải trang thành lính Ba Lan tấn công trạm phát thanh ở thành phố biên giới Gleiwitz, thuộc Thượng Silesia (Đức), rồi phát đi thông điệp bằng tiếng Ba Lan: “Thời điểm thanh toán người Đức đã đến”. Hitler lập tức vin vào vụ việc để tuyên bố Đức bị tấn công và rạng sáng 1/9 ra lệnh tiến quân vào Ba Lan, mở màn Thế chiến II ở châu Âu. Bi kịch của Ba Lan khi ấy còn gắn với những tính toán đối ngoại đầy rủi ro: cố duy trì khoảng cách với các cường quốc láng giềng, tìm kiếm sự bảo đảm từ Anh – Pháp nhưng đồng thời theo đuổi những thỏa thuận với Đức, cùng kỳ vọng rằng các đồng minh phương Tây sẽ kịp thời can thiệp khi chiến tranh nổ ra.

Ngày 30/1/1933, Adolf Hitler lên nắm quyền tại Đức. Sau khi trở thành Thủ tướng, Hitler từng bước triển khai tham vọng mở rộng “không gian sinh tồn” (Lebensraum), trong đó hướng bành trướng về phía đông, đặc biệt nhằm vào Ba Lan và Liên Xô, giữ vị trí quan trọng trong chiến lược của Đức Quốc xã.

Trước sự trỗi dậy của Đức, Ba Lan tìm cách củng cố quan hệ với Pháp nhằm bảo đảm an ninh, nhưng Warsaw không nhận được sự đáp ứng như kỳ vọng. Trong bối cảnh đó, chính quyền Ba Lan dưới ảnh hưởng của Józef Piłsudski chuyển sang tìm kiếm một thỏa thuận trực tiếp với Berlin. Ngày 26/1/1934, Đức và Ba Lan ký Tuyên bố về không sử dụng vũ lực, thường được gọi là Hiệp ước không xâm phạm Đức – Ba Lan. Thỏa thuận giúp hai nước tạm thời hạ nhiệt căng thẳng và tạo ra một giai đoạn hòa dịu trong quan hệ song phương.

Quan hệ Đức – Ba Lan sau đó xuất hiện nhiều thời điểm hợp tác đan xen với những bất đồng ngày càng sâu sắc. Tháng 9/1938, trong một cuộc trao đổi với Hitler về vấn đề người Do Thái, Đại sứ Ba Lan tại Đức Józef Lipski đã có phát biểu gây tranh cãi rằng nếu Hitler tìm được một “giải pháp” đưa người Do Thái tới các thuộc địa ở châu Phi, Ba Lan sẽ dựng cho ông ta “một tượng đài đẹp ở Warsaw”. Cũng trong giai đoạn khủng hoảng Tiệp Khắc, Warsaw theo đuổi yêu sách đối với khu vực Teschen (Cieszyn/Zaolzie), vùng lãnh thổ mà Ba Lan và Tiệp Khắc đã tranh chấp từ sau Chiến tranh thế giới thứ nhất.

Sau Hiệp định Munich tháng 9/1938, khi Anh và Pháp chấp thuận để Đức sáp nhập vùng Sudetenland của Tiệp Khắc, Ba Lan gửi tối hậu thư yêu cầu Praha trao lại khu vực Zaolzie và sau đó đưa quân vào kiểm soát vùng lãnh thổ này vào đầu tháng 10/1938. Zaolzie có diện tích khoảng 800 km² và dân số hơn 200.000 người, với cơ cấu dân tộc phức tạp gồm người Ba Lan, người Séc và các cộng đồng khác.

Việc Ba Lan tận dụng cuộc khủng hoảng Tiệp Khắc để giành quyền kiểm soát Zaolzie về sau trở thành một trong những vấn đề gây tranh cãi trong đánh giá chính sách đối ngoại của Warsaw trước Thế chiến II. Tuy nhiên, hành động này cần được phân biệt với một liên minh quân sự chính thức giữa Ba Lan và Đức Quốc xã: hai nước không thiết lập một liên minh như vậy, và quan hệ song phương nhanh chóng chuyển sang đối đầu khi Hitler gia tăng các yêu sách lãnh thổ đối với Ba Lan.

Tuy nhiên, từ cuối năm 1938, quan hệ Đức – Ba Lan nhanh chóng xấu đi khi Berlin gia tăng sức ép đối với Warsaw. Một trong những vấn đề trọng tâm là thành phố Danzig (nay là Gdańsk) và “Hành lang Ba Lan” – dải lãnh thổ giúp Ba Lan tiếp cận biển Baltic nhưng đồng thời ngăn cách Đông Phổ với phần lãnh thổ chính của Đức.

Danzig từng thuộc Đế quốc Đức, nhưng sau Chiến tranh thế giới thứ nhất, theo các thỏa thuận hậu chiến, thành phố trở thành một “Thành phố Tự do” đặt dưới sự bảo trợ của Hội Quốc liên, với Ba Lan được trao một số quyền về đối ngoại, giao thông và kinh tế. Dân cư Danzig khi đó phần lớn là người Đức, khiến vấn đề quy chế của thành phố ngày càng trở thành điểm nóng trong quan hệ Đức – Ba Lan.

Từ cuối năm 1938, Đức nhiều lần yêu cầu Ba Lan chấp thuận việc đưa Danzig trở lại nước Đức, đồng thời cho phép xây dựng tuyến đường bộ và đường sắt xuyên qua “Hành lang Ba Lan” để kết nối lãnh thổ Đức với Đông Phổ. Đổi lại, Berlin đề nghị kéo dài thỏa thuận không sử dụng vũ lực giữa hai nước và đưa ra một số cam kết liên quan đến biên giới. Warsaw bác bỏ các yêu cầu này, lo ngại rằng nhượng bộ trước sức ép của Hitler có thể đe dọa chủ quyền và đẩy Ba Lan vào tình thế tương tự Tiệp Khắc.

Trong khi đó, chính sách của Anh và Pháp đối với Đức cũng có sự thay đổi rõ rệt sau khi quân Đức tiến vào phần lãnh thổ còn lại của Tiệp Khắc tháng 3/1939. Ngày 31/3/1939, Anh tuyên bố bảo đảm nền độc lập của Ba Lan; Pháp cũng tái khẳng định các cam kết đồng minh với Warsaw. Đây là bước chuyển quan trọng so với chính sách nhân nhượng mà London và Paris đã theo đuổi trước đó.

Những diễn biến này khiến quan hệ Berlin – Warsaw càng thêm căng thẳng. Ngày 28/4/1939, trong một bài phát biểu trước Quốc hội Đức, Hitler tuyên bố thỏa thuận Đức – Ba Lan năm 1934 không còn giá trị, đồng thời bác bỏ Hiệp định Hải quân Anh – Đức năm 1935.

Trong những tháng tiếp theo, Anh và Pháp đẩy mạnh các nỗ lực xây dựng một mặt trận nhằm kiềm chế Đức. Quan hệ quân sự Pháp – Ba Lan được củng cố qua các cuộc đàm phán vào tháng 5/1939; đến ngày 25/8/1939, Anh và Ba Lan ký Hiệp định tương trợ, cam kết hỗ trợ nhau trong trường hợp một bên trở thành nạn nhân của hành động xâm lược tại châu Âu.

Song song với đó, các cuộc đàm phán giữa Anh, Pháp và Liên Xô về khả năng hình thành một liên minh chống Đức diễn ra kéo dài nhưng cuối cùng thất bại. Giữa các bên tồn tại nhiều bất đồng và nghi kỵ, trong đó có vấn đề phạm vi cam kết quân sự cũng như việc quân đội Liên Xô có được phép đi qua lãnh thổ Ba Lan và Romania trong trường hợp xảy ra chiến tranh hay không.

Trong bối cảnh ấy, Đức bất ngờ thúc đẩy đàm phán với Liên Xô. Ngày 23/8/1939, Ngoại trưởng Đức Joachim von Ribbentrop và Ngoại trưởng Liên Xô Vyacheslav Molotov ký Hiệp ước không xâm phạm Xô – Đức tại Moscow. Kèm theo hiệp ước là một nghị định thư bí mật phân định phạm vi lợi ích của hai bên tại Đông Âu, liên quan đến Ba Lan, Phần Lan, Estonia, Latvia, Litva và Bessarabia.

Thỏa thuận với Liên Xô giúp Hitler giảm nguy cơ phải đối phó ngay lập tức với một cuộc chiến trên hai mặt trận nếu Đức tấn công Ba Lan. Chỉ hơn một tuần sau, rạng sáng 1/9/1939, quân Đức vượt biên giới Ba Lan, mở đầu cuộc chiến tranh ở châu Âu.

Ngày 29/8/1939, trong những nỗ lực ngoại giao cuối cùng trước chiến tranh, Đức tiếp tục đưa ra các yêu cầu liên quan đến Danzig và “Hành lang Ba Lan”, đồng thời đòi Warsaw cử đại diện có toàn quyền tới Berlin đàm phán. Phía Ba Lan không chấp nhận những yêu cầu này.

Ngày 30/8, trước nguy cơ chiến tranh cận kề, Ba Lan triển khai Chiến dịch Peking, đưa ba tàu khu trục sang Anh, đồng thời xúc tiến tổng động viên. Tuy nhiên, dưới sức ép của Anh và Pháp, vốn vẫn hy vọng vào một giải pháp ngoại giao, quá trình này bị trì hoãn. Trong khi đó, Đức đã tập trung lực lượng dọc biên giới, sẵn sàng tấn công.

Đến cuối tháng 8/1939, những nỗ lực duy trì thế cân bằng của Ba Lan cùng các cam kết an ninh từ Anh – Pháp đã không đủ sức ngăn chặn tham vọng của Hitler. Trong khi Warsaw vẫn trông đợi vào ngoại giao và sự hỗ trợ của các đồng minh, Berlin đã sẵn sàng về quân sự, đồng thời tạm hóa giải nguy cơ đối đầu với Liên Xô. Những đòi hỏi về Danzig và “Hành lang Ba Lan” vì thế không chỉ là vấn đề lãnh thổ, mà còn nằm trong toan tính phá vỡ trật tự châu Âu sau Chiến tranh thế giới thứ nhất và mở rộng “không gian sinh tồn” về phía đông. Khi các điều kiện chiến lược đã hội đủ, Hitler chỉ còn cần một cái cớ để biện minh cho cuộc chiến đã được tính toán và chuẩn bị từ trước.

Nguyễn Đăng Song