Thứ Ba, Tháng 9 1, 2026
* Email: bbt.dongnama@gmail.com *Tòa soạn: 0989011688 - 0768908888
spot_img

Dạy học ngữ văn theo hướng phát triển năng lực tự học cho học sinh trung học cơ sở ở Thanh Hóa hiện nay



ĐNA -

Phát triển năng lực tự học là yêu cầu quan trọng của Chương trình giáo dục phổ thông 2018. Trong môn Ngữ văn ở trung học cơ sở, năng lực này giúp học sinh chủ động tiếp nhận văn bản, hình thành kiến thức, rèn luyện kỹ năng tiếng Việt và vận dụng vào thực tiễn. Bài viết làm rõ vai trò, những vấn đề thực tiễn và đề xuất năm giải pháp nâng cao hiệu quả dạy học Ngữ văn theo hướng phát triển năng lực tự học tại các trường trung học cơ sở ở Thanh Hóa hiện nay.

Trong bối cảnh đổi mới giáo dục hiện nay, chuyển từ dạy học chủ yếu trang bị kiến thức sang phát triển phẩm chất và năng lực người học là yêu cầu xuyên suốt của Chương trình giáo dục phổ thông 2018. Trong các năng lực chung cần hình thành và phát triển cho học sinh, năng lực tự chủ và tự học giữ vị trí quan trọng, tạo nền tảng để người học chủ động tiếp nhận tri thức, tổ chức hoạt động học tập và vận dụng kiến thức đã học vào những tình huống khác nhau.

Đối với môn Ngữ văn ở trung học cơ sở, việc phát triển năng lực tự học càng có ý nghĩa bởi đặc trưng môn học đòi hỏi học sinh thường xuyên đọc, suy ngẫm, trao đổi, viết và tự điều chỉnh cách sử dụng ngôn ngữ. Nếu hoạt động dạy học chỉ tập trung vào việc giáo viên phân tích, giảng giải, còn học sinh ghi nhớ những kết luận có sẵn thì khó phát huy đầy đủ vai trò chủ thể của người học. Ngược lại, việc tổ chức cho học sinh tự tìm hiểu văn bản, đặt câu hỏi, hình thành nhận xét, trao đổi và kiểm chứng kết quả sẽ tạo điều kiện thuận lợi để phát triển năng lực tự học.

Trong quá trình triển khai Chương trình giáo dục phổ thông 2018 tại các trường trung học cơ sở ở Thanh Hóa, yêu cầu tiếp tục đổi mới phương pháp dạy học theo hướng phát huy tính tích cực, chủ động của học sinh đòi hỏi phải quan tâm nhiều hơn đến việc phát triển năng lực tự học. Vì vậy, nghiên cứu dạy học Ngữ văn theo hướng phát triển năng lực tự học cho học sinh trung học cơ sở ở Thanh Hóa hiện nay có ý nghĩa thiết thực, góp phần nâng cao chất lượng dạy học môn Ngữ văn và đáp ứng yêu cầu đổi mới giáo dục.

Vị trí, vai trò của dạy học Ngữ văn theo hướng phát triển năng lực tự học
Năng lực tự học có thể được hiểu là khả năng người học chủ động xác định nhiệm vụ học tập, lựa chọn cách thức thực hiện, huy động và xử lý thông tin, tự kiểm tra kết quả và điều chỉnh hoạt động học tập của bản thân. Tự học không đồng nghĩa với việc học sinh tự thực hiện toàn bộ quá trình học tập mà không có sự hỗ trợ của giáo viên. Trong nhà trường, năng lực tự học cần được hình thành và phát triển thông qua những nhiệm vụ học tập phù hợp, dưới sự tổ chức, hướng dẫn và hỗ trợ của giáo viên.

Chương trình giáo dục phổ thông 2018 xác định tự chủ và tự học là một trong những năng lực chung cần được hình thành, phát triển thông qua tất cả các môn học và hoạt động giáo dục. Quan điểm này thể hiện sự chuyển biến quan trọng trong cách tiếp cận dạy học: học sinh là chủ thể của hoạt động nhận thức; giáo viên giữ vai trò tổ chức, hướng dẫn và hỗ trợ quá trình học tập.

Đối với môn Ngữ văn, phát triển năng lực tự học trước hết gắn với hoạt động đọc và tiếp nhận văn bản. Học sinh cần biết xác định mục đích đọc, nhận diện thông tin quan trọng, phát hiện vấn đề, suy luận từ văn bản, liên hệ với trải nghiệm và hình thành nhận xét của bản thân. Quá trình này không thể chỉ dựa vào việc tiếp nhận kiến thức từ lời giảng của giáo viên mà đòi hỏi học sinh phải chủ động, trực tiếp tương tác với văn bản.

Năng lực tự học còn có mối quan hệ chặt chẽ với hoạt động viết. Để tạo lập một văn bản, học sinh cần xác định yêu cầu, tìm kiếm và lựa chọn ý tưởng, xây dựng bố cục, diễn đạt, kiểm tra và chỉnh sửa sản phẩm. Khi giáo viên tổ chức hoạt động viết theo từng bước, kết hợp hướng dẫn học sinh tự đánh giá và điều chỉnh sản phẩm, các em sẽ từng bước hình thành khả năng tự kiểm soát quá trình học tập của mình.

Bên cạnh đó, dạy học Ngữ văn theo hướng phát triển năng lực tự học góp phần hình thành và phát triển tư duy độc lập cho học sinh. Văn học có khả năng gợi mở nhiều cách cảm nhận và lý giải khác nhau. Vì vậy, giáo viên cần tạo điều kiện để học sinh hình thành và trình bày cách hiểu của mình dựa trên những căn cứ từ văn bản; đồng thời biết trao đổi, bảo vệ quan điểm hoặc điều chỉnh nhận thức khi tiếp nhận những lập luận, căn cứ thuyết phục.

Từ góc độ phương pháp dạy học, phát triển năng lực tự học đòi hỏi sự thay đổi trong cách thiết kế và tổ chức bài học. Giáo viên không chỉ đặt câu hỏi nhằm kiểm tra khả năng ghi nhớ kiến thức mà cần xây dựng các nhiệm vụ học tập yêu cầu học sinh chủ động tìm kiếm thông tin, phân tích, so sánh, giải thích, đánh giá và vận dụng. Theo đó, kết quả của quá trình dạy học không chỉ thể hiện ở lượng kiến thức học sinh ghi nhớ sau mỗi bài học mà quan trọng hơn là khả năng chủ động tiếp tục học tập khi không có sự hướng dẫn trực tiếp của giáo viên.

Một số vấn đề đặt ra trong phát triển năng lực tự học cho học sinh trung học cơ sở ở Thanh Hóa hiện nay.
Việc triển khai Chương trình giáo dục phổ thông 2018 tạo điều kiện để các trường trung học cơ sở đổi mới tổ chức dạy học theo hướng phát huy tính tích cực, chủ động của học sinh. Đối với môn Ngữ văn, việc tăng cường các hoạt động đọc, viết, nói và nghe tạo cơ hội để học sinh trực tiếp tham gia vào quá trình hình thành kiến thức và rèn luyện kỹ năng.

Tuy nhiên, từ yêu cầu của Chương trình giáo dục phổ thông 2018 và thực tiễn tổ chức dạy học, có thể nhận diện một số vấn đề cần tiếp tục quan tâm trong quá trình phát triển năng lực tự học cho học sinh.

Thứ nhất, cần chuyển mạnh từ việc giao nhiệm vụ sang hướng dẫn học sinh phương pháp tự học. Việc yêu cầu học sinh đọc trước văn bản, chuẩn bị bài hoặc tìm kiếm thông tin chỉ thực sự phát huy hiệu quả khi các em biết cách đọc, xác định nguồn tìm kiếm, lựa chọn và xử lý thông tin, đồng thời biết kiểm tra kết quả học tập của mình. Nếu thiếu những hướng dẫn cụ thể, nhiệm vụ tự học dễ trở thành yêu cầu mang tính hình thức và khó đạt được mục tiêu phát triển năng lực.

Thứ hai, cần bảo đảm sự cân bằng giữa tính chủ động của học sinh và vai trò định hướng, hỗ trợ của giáo viên. Phát triển năng lực tự học không đồng nghĩa với việc giảm vai trò của giáo viên. Đối với học sinh trung học cơ sở, khả năng tự tổ chức và kiểm soát hoạt động học tập vẫn đang trong quá trình hình thành. Vì vậy, giáo viên cần xác định mức độ hỗ trợ phù hợp với từng nhiệm vụ và đối tượng học sinh; từng bước chuyển từ hướng dẫn trực tiếp sang hỗ trợ khi cần thiết, tiến tới tạo điều kiện để học sinh chủ động thực hiện nhiệm vụ một cách độc lập.

Thứ ba, cần chú trọng phát triển kỹ năng xử lý và đánh giá thông tin cho học sinh. Trong môi trường số, học sinh có thể tiếp cận lượng lớn tài liệu liên quan đến tác giả, tác phẩm, kiến thức tiếng Việt và các dạng bài viết. Tuy nhiên, khả năng tìm kiếm thông tin không đồng nghĩa với khả năng đánh giá độ tin cậy của nguồn tài liệu, lựa chọn nội dung phù hợp và chuyển hóa thông tin thành kiến thức của bản thân. Vì vậy, hướng dẫn học sinh tìm kiếm, chọn lọc, kiểm chứng và sử dụng thông tin hiệu quả là vấn đề cần được quan tâm trong dạy học Ngữ văn hiện nay.

Thứ tư, kiểm tra, đánh giá cần chú trọng và phản ánh được quá trình tự học của học sinh. Nếu hoạt động đánh giá chủ yếu tập trung vào sản phẩm cuối cùng, giáo viên khó nhận diện được cách học sinh tìm hiểu, suy nghĩ và thực hiện nhiệm vụ. Do đó, bên cạnh đánh giá kết quả, cần quan tâm đến quá trình chuẩn bị, cách thức tìm kiếm và xử lý thông tin, khả năng lập luận, tự phát hiện và sửa lỗi cũng như mức độ tiến bộ của từng học sinh. Qua đó, đánh giá không chỉ nhằm xác định kết quả học tập mà còn góp phần thúc đẩy và điều chỉnh quá trình tự học.

Thứ năm, cần bảo đảm tính linh hoạt, phù hợp với điều kiện tổ chức dạy học của từng cơ sở giáo dục. Điều kiện về cơ sở vật chất, thiết bị, học liệu và đặc điểm học sinh giữa các trường, các lớp có thể khác nhau. Vì vậy, việc phát triển năng lực tự học cần được tổ chức phù hợp với điều kiện thực tế của từng trường, từng lớp và từng nhóm học sinh; tránh đồng nhất tự học với việc sử dụng nhiều thiết bị hoặc nền tảng công nghệ. Công nghệ cần được xem là phương tiện hỗ trợ chứ không phải điều kiện quyết định năng lực tự học.

Những vấn đề trên cho thấy phát triển năng lực tự học trong dạy học Ngữ văn cần được thực hiện đồng bộ từ thiết kế nhiệm vụ, tổ chức hoạt động, hướng dẫn phương pháp đến kiểm tra, đánh giá. Trọng tâm không phải là tăng số lượng nhiệm vụ giao cho học sinh mà là nâng cao chất lượng, tính định hướng và khả năng thúc đẩy hoạt động học tập chủ động của mỗi nhiệm vụ.

Một số giải pháp phát triển năng lực tự học cho học sinh trung học cơ sở ở Thanh Hóa thông qua dạy học Ngữ văn.
Một là, thiết kế nhiệm vụ học tập theo quy trình phát triển năng lực tự học. Giáo viên cần chuyển từ việc giao những yêu cầu chung như “đọc trước bài”, “soạn bài” sang thiết kế các nhiệm vụ có mục tiêu, yêu cầu và sản phẩm cụ thể. Chẳng hạn, trước khi học một văn bản, giáo viên có thể yêu cầu học sinh xác định ba thông tin cần tìm hiểu về tác giả; ghi lại những chi tiết gây ấn tượng trong văn bản; đặt hai câu hỏi về những nội dung chưa hiểu; đồng thời đưa ra dự đoán về chủ đề của tác phẩm. Sau giờ học, học sinh đối chiếu dự đoán ban đầu với kết quả học tập, từ đó tự đánh giá và điều chỉnh nhận thức.

Cách thiết kế này giúp học sinh từng bước hình thành các thao tác cơ bản của quá trình tự học như xác định nhiệm vụ, tìm kiếm và xử lý thông tin, tạo sản phẩm, tự đánh giá và điều chỉnh kết quả học tập. Giáo viên cần linh hoạt điều chỉnh mức độ khó phù hợp với đối tượng học sinh, bảo đảm nhiệm vụ vừa sức nhưng vẫn tạo ra yêu cầu nhận thức, khuyến khích sự chủ động và tư duy độc lập.

Hai là, tổ chức dạy học đọc hiểu theo hướng phát huy khả năng tự khám phá văn bản của học sinh. Trong giờ đọc hiểu, giáo viên cần hạn chế việc cung cấp sẵn toàn bộ nội dung phân tích, thay vào đó tăng cường sử dụng câu hỏi mở, nhiệm vụ khám phá và các hoạt động đối chiếu, trao đổi. Học sinh có thể làm việc cá nhân để hình thành cách hiểu ban đầu, sau đó trao đổi theo cặp hoặc nhóm nhằm so sánh, bổ sung và điều chỉnh nhận thức.

Ví dụ, thay vì cung cấp ngay những nhận xét về đặc điểm của nhân vật, giáo viên có thể yêu cầu học sinh lựa chọn các chi tiết tiêu biểu, phân tích ý nghĩa của từng chi tiết và từ đó tự rút ra nhận xét. Đối với văn bản thơ, giáo viên có thể yêu cầu học sinh xác định những từ ngữ, hình ảnh góp phần tạo nên cảm xúc chủ đạo và lý giải dựa trên những căn cứ cụ thể từ văn bản. Trong quá trình này, giáo viên giữ vai trò tổ chức, định hướng, hỗ trợ và chuẩn hóa kiến thức sau khi học sinh đã hình thành nhận thức ban đầu.

Ba là, phát triển năng lực tự học thông qua hoạt động viết và tự đánh giá bài viết. Dạy học viết cần được tổ chức như một quá trình thay vì chỉ chú trọng đến sản phẩm cuối cùng. Giáo viên có thể hướng dẫn học sinh thực hiện tuần tự các bước: xác định yêu cầu, tìm ý, lập dàn ý, viết bản nháp, tự kiểm tra, chỉnh sửa và hoàn thiện văn bản. Ở mỗi bước, học sinh cần được cung cấp những tiêu chí cụ thể để tự đối chiếu và điều chỉnh sản phẩm.

Chẳng hạn, đối với bài văn nghị luận, học sinh có thể tự kiểm tra bài viết theo các tiêu chí: xác định đúng vấn đề nghị luận; luận điểm rõ ràng; dẫn chứng phù hợp; các ý được tổ chức và liên kết hợp lý; diễn đạt chính xác, mạch lạc. Sau khi tự đánh giá, học sinh tiến hành chỉnh sửa bài viết và giải thích những thay đổi đã thực hiện. Hoạt động này giúp các em nhận diện điểm mạnh, hạn chế trong sản phẩm của mình, qua đó từng bước hình thành khả năng tự kiểm soát và điều chỉnh quá trình viết.

Bốn là, hướng dẫn học sinh khai thác học liệu số gắn với hình thành kỹ năng kiểm chứng thông tin. Trong bối cảnh công nghệ số phát triển, học sinh có thể khai thác thư viện điện tử, kho học liệu trực tuyến và các nguồn thông tin số để phục vụ việc học Ngữ văn. Tuy nhiên, giáo viên cần hướng dẫn học sinh không chỉ biết cách tìm kiếm mà còn có khả năng lựa chọn, đánh giá và kiểm chứng thông tin trước khi sử dụng.

Một nhiệm vụ học tập cụ thể có thể yêu cầu học sinh tìm kiếm hai nguồn thông tin giới thiệu về một tác giả hoặc tác phẩm, xác định những điểm giống và khác nhau giữa các nguồn, kiểm tra nguồn cung cấp và lựa chọn những nội dung có căn cứ. Qua đó, học sinh từng bước hình thành thói quen tiếp nhận thông tin có chọn lọc, biết kiểm chứng trước khi sử dụng và nâng cao năng lực tự học trong môi trường số.

Việc sử dụng các công cụ trí tuệ nhân tạo (AI) cũng cần được đặt trong quy trình này. Học sinh có thể sử dụng AI để gợi ý câu hỏi, tìm kiếm hướng tiếp cận hoặc hỗ trợ kiểm tra cách diễn đạt, nhưng cần đối chiếu kết quả với văn bản và các nguồn thông tin đáng tin cậy. Giáo viên cần hướng dẫn học sinh sử dụng AI một cách có trách nhiệm, đồng thời nhấn mạnh rằng sản phẩm học tập phải phản ánh quá trình suy nghĩ, khả năng xử lý thông tin và năng lực của chính học sinh.

Năm là, đổi mới kiểm tra, đánh giá theo hướng chú trọng quá trình và khả năng tự học của học sinh. Giáo viên cần kết hợp đánh giá kết quả với đánh giá quá trình học tập. Bên cạnh các bài kiểm tra định kỳ, có thể sử dụng phiếu tự đánh giá, nhật ký học tập, hồ sơ học tập hoặc các sản phẩm được hình thành qua từng giai đoạn thực hiện nhiệm vụ. Đối với hoạt động viết, giáo viên có thể yêu cầu học sinh lưu giữ hoặc nộp dàn ý, bản nháp và bản hoàn thiện; đối với hoạt động đọc hiểu, có thể yêu cầu học sinh trình bày cách thức tìm kiếm, lựa chọn và xử lý thông tin để đi đến kết quả.

Đặc biệt, cần tạo cơ hội để học sinh tự đánh giá và đánh giá lẫn nhau dựa trên những tiêu chí rõ ràng. Giáo viên không chỉ đưa ra nhận xét về sản phẩm cuối cùng mà cần giúp học sinh nhận diện nguyên nhân sản phẩm chưa đáp ứng yêu cầu và xác định cách thức cải thiện. Khi đánh giá trở thành một bộ phận của quá trình học tập, học sinh sẽ từng bước hình thành khả năng tự kiểm soát, tự điều chỉnh và chịu trách nhiệm đối với hoạt động học tập của bản thân.

Năm giải pháp trên cần được triển khai theo lộ trình phù hợp với đặc điểm tâm lý, nhận thức của học sinh trung học cơ sở và điều kiện thực tế của các cơ sở giáo dục trên địa bàn tỉnh Thanh Hóa. Trong đó, thiết kế nhiệm vụ học tập cụ thể, sự tổ chức và hướng dẫn phù hợp của giáo viên cùng cơ chế tự đánh giá của học sinh cần được xác định là những yếu tố xuyên suốt. Công nghệ và học liệu số đóng vai trò là phương tiện hỗ trợ, không thay thế quá trình đọc, suy nghĩ, trao đổi, thực hành và sáng tạo của học sinh.

Phát triển năng lực tự học cho học sinh là yêu cầu phù hợp với định hướng của Chương trình giáo dục phổ thông 2018 và có ý nghĩa quan trọng đối với dạy học Ngữ văn ở trung học cơ sở. Thông qua việc tổ chức cho học sinh chủ động đọc, tìm hiểu, trao đổi, viết, tự đánh giá và điều chỉnh quá trình học tập, môn Ngữ văn có nhiều điều kiện thuận lợi để góp phần hình thành, phát triển năng lực tự chủ, tự học và tư duy độc lập cho người học.

Đối với các trường trung học cơ sở ở Thanh Hóa, phát triển năng lực tự học cần được triển khai đồng bộ từ thiết kế nhiệm vụ, tổ chức hoạt động đọc hiểu, dạy học viết, khai thác học liệu số đến đổi mới kiểm tra, đánh giá. Trong quá trình đó, giáo viên giữ vai trò tổ chức, định hướng và hỗ trợ; học sinh từng bước chuyển từ tiếp nhận kiến thức sang chủ động khám phá, kiến tạo và tự điều chỉnh hoạt động học tập. Việc vận dụng linh hoạt, phù hợp các giải pháp phát triển năng lực tự học sẽ góp phần nâng cao chất lượng dạy học Ngữ văn, đáp ứng yêu cầu đổi mới giáo dục và hình thành ở học sinh khả năng học tập chủ động, độc lập và lâu dài.

Lê Thị Hương/ Trường THCS Tân Ninh, Thanh Hoá

 Tài liệu tham khảo
1. Bộ Giáo dục và Đào tạo. (2018). Chương trình giáo dục phổ thông môn Ngữ văn (Ban hành kèm theo Thông tư số 32/2018/TT-BGDĐT ngày 26/12/2018 của Bộ trưởng Bộ Giáo dục và Đào tạo).
2. Thủ tướng Chính phủ. (2022). Quyết định số 131/QĐ-TTg ngày 25/01/2022 phê duyệt Đề án “Tăng cường ứng dụng công nghệ thông tin và chuyển đổi số trong giáo dục và đào tạo giai đoạn 2022–2025, định hướng đến năm 2030”.
3. Bộ Giáo dục và Đào tạo. (2022). Thông tư số 13/2022/TT-BGDĐT ngày 03/8/2022 sửa đổi, bổ sung một số nội dung trong Chương trình giáo dục phổ thông ban hành kèm theo Thông tư số 32/2018/TT-BGDĐT ngày 26/12/2018 của Bộ trưởng Bộ Giáo dục và Đào tạo.
4. Trịnh Thị Ngọc Huyền & Phạm Kiều Anh. (2025). Một số phương pháp dạy học nhằm rèn luyện kĩ năng đọc hiểu truyện đồng thoại cho học sinh lớp 6. Tạp chí Giáo dục, 25(đặc biệt 8), 140–145.
5. Nguyễn Lê Nguyệt Minh & Lã Phương Thúy. (2025). Phát triển năng lực giao tiếp và hợp tác cho học sinh trong dạy học nói và nghe (môn Ngữ văn) thông qua hoạt động trao đổi về một vấn đề văn học ở cấp trung học cơ sở. Tạp chí Giáo dục, 25(đặc biệt 8), 146–151.
6. Trần Thị Ngọc & Đỗ Thị Tuyết Lan. (2025). Thực trạng và một số biện pháp phát triển năng lực tự học cho học sinh lớp 10 trong tạo lập văn bản thông tin đa phương thức. Tạp chí Giáo dục và Xã hội, số 1k2, 49–53.