“Cuộc chiến kỳ quặc” không chỉ phơi bày sự do dự của Anh và Pháp trước phát xít Đức, mà còn cho thấy những tính toán chiến lược đầy rủi ro: kỳ vọng đẩy mũi nhọn chiến tranh về phía Liên Xô và bỏ mặc đồng minh Ba Lan để tìm kiếm một sự thỏa hiệp với Berlin. Nhưng toan tính ấy nhanh chóng sụp đổ. Thay vì đổi lấy hòa bình, chính sách nhân nhượng cuối cùng đã phản tác dụng, khiến Anh và Pháp phải đối mặt với sức mạnh quân sự mà họ từng hy vọng có thể hướng sang phía Đông.

4 giờ 45 phút ngày 1/9/1939, phát xít Đức triển khai Kế hoạch Trắng (Fall Weiss), mở cuộc tiến công Ba Lan, châm ngòi Chiến tranh Thế giới thứ hai.
Để chuẩn bị cho chiến dịch, Đức huy động một lực lượng lớn, gồm khoảng 70 sư đoàn, trong đó có 7 sư đoàn xe tăng, 6 sư đoàn cơ giới, cùng hơn 3.000 máy bay. Quân Đức tiến công Ba Lan từ nhiều hướng, với mục tiêu trọng yếu là thủ đô Warsaw. Trong khi đó, Ba Lan bước vào cuộc chiến trong tình thế bất lợi, cả về khả năng chuẩn bị lẫn tương quan lực lượng.
Ngày 3/9/1939, thực hiện cam kết với Ba Lan, Anh và Pháp tuyên chiến với Đức. Tuy nhiên, lời tuyên chiến không lập tức chuyển thành một chiến dịch quân sự quy mô lớn nhằm vào Đức ở mặt trận phía Tây.
Trong lúc quân đội Ba Lan phải chống đỡ cuộc tiến công của Đức, lực lượng Anh – Pháp chủ yếu án binh tại mặt trận phía Tây. Pháo binh hai bên bờ sông Rhine phần lớn im tiếng, còn hoạt động tác chiến trên biên giới Pháp – Đức diễn ra hạn chế. Quân Pháp có tiến hành một số hoạt động quân sự trên lãnh thổ Đức, nhưng không phát triển thành cuộc tiến công đủ mạnh để tạo sức ép đáng kể, buộc Berlin phải điều chuyển lực lượng lớn khỏi chiến trường Ba Lan.
Tình trạng có chiến tranh nhưng hầu như không diễn ra những trận đánh lớn ở mặt trận phía Tây về sau được biết đến với tên gọi “Cuộc chiến kỳ quặc” (Phoney War). Người Pháp gọi giai đoạn này là “Drôle de guerre – “cuộc chiến tranh buồn cười”, còn người Đức sử dụng cách gọi “Sitzkrieg – chiến tranh ngồi”.
“Cuộc chiến kỳ quặc” không kết thúc cùng chiến dịch Ba Lan mà kéo dài khoảng tám tháng, từ tháng 9/1939 đến tháng 5/1940. Trong thời gian này, quân đội Anh – Pháp và Đức chủ yếu duy trì thế phòng thủ ở hai bên chiến tuyến. Những hoạt động tiến công của Đồng minh nhìn chung có quy mô hạn chế và không làm thay đổi đáng kể cục diện.
Một trong những nguyên nhân của tình trạng này là chiến lược phòng thủ mà Bộ Tổng tư lệnh Pháp theo đuổi dưới sự chỉ huy của tướng Maurice Gamelin. Pháp đặt nhiều kỳ vọng vào hệ thống phòng thủ Maginot, trong khi giới lãnh đạo Anh – Pháp vẫn chưa từ bỏ hoàn toàn hy vọng có thể tránh một cuộc chiến tổng lực kéo dài với Đức.
Khoảng lặng trên mặt trận phía Tây đã tạo điều kiện để Hitler rảnh tay giải quyết các mục tiêu chiến lược khác, đồng thời củng cố và tổ chức lại lực lượng sau chiến dịch Ba Lan. Trong khi đó, Anh và Pháp chưa tận dụng được khoảng thời gian này để tạo ra sức ép quân sự đủ lớn lên nước Đức.
Đến tháng 5/1940, “Cuộc chiến kỳ quặc” đột ngột chấm dứt. Quân Đức chuyển sang tiến công quy mô lớn ở Tây Âu, đánh vào Hà Lan, Bỉ, Luxembourg và Pháp. Thế trận tưởng như ổn định suốt nhiều tháng nhanh chóng sụp đổ, và chiến lược phòng thủ mà Anh – Pháp đặt nhiều kỳ vọng phải đối mặt với phép thử khắc nghiệt nhất.
Lập trường chống Liên Xô cùng kỳ vọng Hitler sẽ hướng cuộc chiến về phía đông tiếp tục chi phối những tính toán chiến lược của một bộ phận giới cầm quyền Anh – Pháp. Ngay cả khi nguy cơ Đức tiến công các nước phương Tây ngày càng rõ rệt, họ vẫn không từ bỏ hy vọng Hitler sẽ quay mũi nhọn chiến tranh về phía Liên Xô.
Trong hồi ký, tướng Charles de Gaulle từng nhận xét rằng một số giới ở phương Tây muốn nhìn thấy kẻ thù ở Stalin hơn là Hitler, quan tâm đến những biện pháp chống Liên Xô nhiều hơn là tìm cách đánh bại nước Đức.
Trong khi Anh và Pháp vẫn duy trì thế phòng thủ trên mặt trận phía Tây, Đức đã ráo riết chuẩn bị kế hoạch tiến công các nước Tây Âu.
Ngày 9/4/1940, quân Đức tiến công Đan Mạch và Na Uy. Một tháng sau, ngày 10/5, Đức đồng loạt mở cuộc tiến công vào Bỉ, Hà Lan, Luxembourg và Pháp. “Cuộc chiến kỳ quặc” chính thức chấm dứt, các cuộc giao tranh quy mô lớn bắt đầu diễn ra trên mặt trận phía Tây.
Tương quan lực lượng giữa hai bên khi đó không quá chênh lệch. Phía Đức có 136 sư đoàn, kể cả lực lượng dự bị, trong khi liên quân Anh, Pháp, Bỉ và Hà Lan có 133 sư đoàn. Tuy nhiên, quân Đức nhanh chóng giành ưu thế và phá vỡ thế trận của Đồng minh.
Ngày 15/5, quân đội Hà Lan đầu hàng, Chính phủ Hà Lan phải rút sang London. Cuối tháng 5, Bỉ cũng đầu hàng. Quân Đức tiếp tục tiến sâu vào lãnh thổ Pháp, khiến hệ thống phòng thủ của Đồng minh nhanh chóng bị phá vỡ.
Đến ngày 10/6, Chính phủ Pháp phải rời Paris về Bordeaux. Ngày 16/6, Thủ tướng Paul Reynaud từ chức và Thống chế Philippe Pétain lên thay. Chỉ ít ngày sau, ngày 22/6/1940, Chính phủ Pétain ký hiệp định đình chiến với Đức. Theo đó, một phần lớn lãnh thổ Pháp nằm dưới sự chiếm đóng của Đức, đồng thời Pháp phải gánh chịu những điều kiện nặng nề do Berlin áp đặt.
Sự thất bại nhanh chóng của Pháp và các nước Tây Âu đã đem lại cho Đức một ưu thế chiến lược lớn. Một mặt, Đức có thêm những địa bàn thuận lợi để triển khai các hoạt động trên không và trên biển chống lại Anh; mặt khác, Hitler có điều kiện chuẩn bị lực lượng cho mục tiêu tiếp theo ở phía đông – Liên Xô.
Nước Anh trở thành mục tiêu.
Sau khi Pháp thất thủ, nước Anh, dù có lợi thế địa lý nằm tách biệt với lục địa châu Âu, cũng nhanh chóng trở thành mục tiêu tiếp theo của Hitler.
Từ tháng 8/1940, Đức đẩy mạnh chiến dịch không kích nước Anh. Đồng thời, tàu ngầm Đức tăng cường phong tỏa và đánh phá các tuyến hàng hải, gây cho Anh những tổn thất đáng kể về tàu chiến, tàu vận tải và nguồn tiếp tế.
Trong tình thế thiếu hụt vũ khí và trang bị, Anh ngày càng phải dựa vào sự hỗ trợ của Mỹ. Tháng 9/1940, Washington và London đạt được thỏa thuận “tàu khu trục đổi căn cứ”. Theo đó, Mỹ chuyển giao cho Anh 50 tàu khu trục cũ, đổi lại quyền sử dụng một số căn cứ chiến lược của Anh.
Những diễn biến này cho thấy chính sách nhân nhượng và kỳ vọng có thể hướng tham vọng của Hitler về phía đông đã không đem lại kết quả như một bộ phận giới cầm quyền Anh – Pháp mong muốn. Trái lại, Đức lần lượt đánh chiếm Ba Lan, mở rộng chiến tranh sang Tây Âu, đánh bại Pháp và cuối cùng trực tiếp uy hiếp nước Anh.
Ba Lan – chiến trường mở màn.
Trở lại với cuộc chiến Đức – Ba Lan, phía Ba Lan phải chịu những tổn thất đặc biệt nặng nề. Khoảng 66.000 binh sĩ thiệt mạng, 660.000 người bị bắt làm tù binh; khoảng 120.000 người chạy sang Romania và Hungary, trong khi khoảng 20.000 người sang Litva và Latvia. Chính phủ Ba Lan buộc phải lưu vong. Phía Đức cũng chịu tổn thất với khoảng 16.000 binh sĩ thiệt mạng và 27.000 người bị thương.
Cuộc chiến kết thúc với thất bại của Ba Lan. Đất nước này bị tàn phá nặng nề, lãnh thổ bị Đức Quốc xã và Liên Xô phân chia quyền kiểm soát sau khi Đức tiến công từ phía tây ngày 1/9 và Hồng quân tiến vào miền đông Ba Lan ngày 17/9/1939. Với Ba Lan, thất bại quân sự năm 1939 mới chỉ là khởi đầu cho những năm tháng chiến tranh và chiếm đóng đầy đau thương sau đó.
Theo đánh giá của Thống chế Đức Erich von Manstein, thất bại của Ba Lan là “hậu quả không thể tránh khỏi” từ những ảo tưởng của chính quyền nước này về sự trợ giúp của các đồng minh, cũng như việc đánh giá quá cao khả năng kháng cự lâu dài của quân đội Ba Lan.
Trong khi đó, chiến thắng chóng vánh của quân Đức tại Ba Lan đã góp phần làm nổi bật khái niệm Blitzkrieg – “Chiến tranh chớp nhoáng”, thuật ngữ về sau thường được dùng để mô tả phương thức tác chiến tốc độ cao của quân đội Đức trong giai đoạn đầu Chiến tranh Thế giới thứ hai
“Cuộc chiến kỳ quặc” cuối cùng đã khép lại bằng một kết cục hoàn toàn trái ngược với những tính toán ban đầu của Anh và Pháp. Kỳ vọng có thể tiếp tục nhân nhượng Hitler, hướng tham vọng bành trướng của Đức về phía đông và tránh một cuộc đối đầu trực tiếp đã nhanh chóng trở thành ảo tưởng.
Ba Lan, dù có cam kết bảo đảm từ các đồng minh phương Tây, vẫn phải đơn độc chống đỡ cuộc tiến công của Đức và nhanh chóng thất bại. Khoảng thời gian tương đối yên ắng trên mặt trận phía Tây sau đó lại tạo điều kiện để Berlin củng cố lực lượng, trước khi bất ngờ tung đòn tiến công vào Tây Âu. Chỉ trong thời gian ngắn, hàng loạt quốc gia bị đánh bại, nước Pháp thất thủ, còn Anh phải trực tiếp đối mặt với sức ép quân sự của Đức.
Diễn biến ấy cho thấy chính sách nhân nhượng và những tính toán dựa trên kỳ vọng Hitler sẽ quay sang đối đầu với Liên Xô không thể ngăn chặn chiến tranh. Trái lại, nó góp phần tạo thêm thời gian và điều kiện để nước Đức Quốc xã mở rộng ưu thế quân sự, từng bước đẩy châu Âu vào một cuộc chiến có quy mô và mức độ tàn khốc chưa từng có.
“Cuộc chiến kỳ quặc” vì thế không chỉ là tên gọi của tám tháng gần như im tiếng súng trên mặt trận phía Tây. Đó còn là một bài học lịch sử về cái giá của những ảo tưởng chiến lược: khi mối đe dọa trước mắt bị đặt sau những tính toán chính trị, chính những người kỳ vọng đứng ngoài cuộc chiến cuối cùng cũng không thể tránh khỏi vòng xoáy của nó.
Nguyễn Đăng Song


