Mỗi mùa tựu trường mở ra một hành trình mới, nơi học sinh không chỉ tích lũy tri thức mà còn từng bước hình thành nhân cách, rèn luyện bản lĩnh và nuôi dưỡng khát vọng tương lai. Trong hành trình ấy, nhà trường không chỉ truyền đạt kiến thức mà còn kiến tạo môi trường giáo dục giúp học sinh học cách ứng xử, sống có trách nhiệm, biết vượt qua khó khăn và xác định những giá trị tốt đẹp để theo đuổi. Ý nghĩa của một năm học không chỉ được đo bằng thành tích, mà còn bằng sự trưởng thành trong nhận thức, phẩm chất và khát vọng cống hiến của mỗi học sinh.

Giá trị của tri thức không nằm ở số lượng kiến thức học sinh có thể ghi nhớ, mà ở khả năng hiểu, vận dụng và biến những điều đã học thành năng lực giải quyết vấn đề trong cuộc sống. Chương trình Giáo dục phổ thông 2018 của Việt Nam cũng xác định mục tiêu giáo dục theo hướng phát triển phẩm chất và năng lực người học, thay vì chỉ chú trọng truyền thụ nội dung. Điều đó đòi hỏi mỗi bài học phải tạo được mối liên hệ giữa kiến thức với thực tiễn: học Toán để biết tư duy logic và xử lý dữ liệu; học Ngữ văn để hình thành năng lực đọc hiểu, diễn đạt và lập luận; học Lịch sử không chỉ để nhớ sự kiện mà còn để hiểu nguyên nhân, hệ quả và những bài học có giá trị đối với hiện tại. Khi người học biết sử dụng kiến thức để suy nghĩ và hành động, việc học mới thực sự trở thành nền tảng cho sự trưởng thành.
Yêu cầu ấy cũng được thể hiện rõ trong cách giáo dục hiện đại đánh giá năng lực của học sinh. Lần đầu tiên, PISA 2022 đưa tư duy sáng tạo thành một lĩnh vực đánh giá riêng đối với học sinh 15 tuổi tại 64 quốc gia và nền kinh tế. Các em không chỉ lựa chọn đáp án có sẵn mà phải tạo ra nhiều ý tưởng, đề xuất giải pháp, đánh giá và cải thiện ý tưởng trong những tình huống liên quan đến biểu đạt, khoa học và các vấn đề xã hội. Bình quân các nước OECD, 78% học sinh đạt ít nhất mức năng lực nền tảng về tư duy sáng tạo, song chỉ khoảng một nửa có thể đưa ra những ý tưởng đa dạng và độc đáo trong các nhiệm vụ tương đối quen thuộc. Những kết quả này gợi mở một vấn đề quan trọng: biết kiến thức chưa đủ, người học còn phải biết cách sử dụng kiến thức để tạo ra lời giải trước những tình huống không có sẵn một đáp án duy nhất.
Trong lớp học, năng lực ấy được hình thành từ những trải nghiệm rất cụ thể. Thay vì chỉ yêu cầu học sinh ghi nhớ nguyên nhân ô nhiễm môi trường, giáo viên có thể giao một dự án khảo sát lượng rác thải nhựa trong trường, xử lý số liệu, đề xuất biện pháp giảm thiểu và thuyết trình phương án trước tập thể. Một nhiệm vụ như vậy đồng thời huy động kiến thức khoa học, khả năng tính toán, làm việc nhóm, trình bày và phản biện. OECD cũng cho rằng tư duy sáng tạo có thể được rèn luyện thông qua thực hành; các nhiệm vụ giải quyết vấn đề mở giúp học sinh hình thành khả năng tạo lập, đánh giá và hoàn thiện ý tưởng. Đây chính là bước chuyển quan trọng từ “học thuộc điều đã biết” sang “biết dùng điều đã học để xử lý điều chưa biết”.
Một nền giáo dục hướng tới tương lai, do đó, không thể chỉ chuẩn bị cho học sinh vượt qua các kỳ kiểm tra mà cần trao cho các em khả năng tự học, tư duy độc lập, biết đặt câu hỏi và chịu trách nhiệm với lựa chọn của mình. Thế giới mà thế hệ trẻ bước vào sẽ luôn có những vấn đề mới mà sách giáo khoa hôm nay chưa thể dự liệu hết. Kiến thức nền tảng vẫn là điểm tựa, nhưng năng lực vận dụng mới quyết định người học có thể đi xa đến đâu. Khi mỗi học sinh biết học để hiểu, biết suy nghĩ để lựa chọn và biết dùng tri thức để giải quyết những vấn đề của bản thân cũng như cộng đồng, giáo dục mới thực sự trao cho các em năng lực làm chủ con đường phía trước.
Nhân cách được bồi đắp qua từng trải nghiệm dưới mái trường.
Nhân cách không hình thành từ những lời khuyên đạo đức được học thuộc, mà được bồi đắp qua những lựa chọn rất cụ thể mỗi ngày. Đó có thể là việc một học sinh dám nhận trách nhiệm khi mắc lỗi, không quay lưng trước một người bạn bị cô lập, biết giữ lời hứa hay tôn trọng người có hoàn cảnh và quan điểm khác mình. Chính những tình huống tưởng nhỏ ấy đặt các em trước câu hỏi phải lựa chọn cách ứng xử nào và chịu trách nhiệm ra sao với lựa chọn đó. Mái trường, xét ở chiều sâu này, là một không gian xã hội thu nhỏ, nơi người trẻ từng bước học cách sống cùng người khác trước khi bước vào một cộng đồng rộng lớn hơn.
Môi trường học đường có ảnh hưởng trực tiếp đến quá trình ấy. UNICEF Việt Nam lưu ý rằng áp lực học tập, bắt nạt, căng thẳng xã hội và các hình thức kỷ luật bằng bạo lực có thể để lại tác động lâu dài đối với học sinh; một không gian an toàn và có tính hỗ trợ là điều kiện quan trọng để trẻ phát triển đầy đủ tiềm năng. Điều đó cũng cho thấy giáo dục phẩm chất không thể chỉ được thực hiện bằng những khẩu hiệu treo trên tường. Một ngôi trường nói về lòng nhân ái nhưng dung túng hành vi chế giễu bạn yếu thế, đề cao trung thực nhưng chỉ quan tâm đến thành tích bằng mọi giá sẽ rất khó thuyết phục học sinh tin vào những giá trị mà mình đang được dạy.
Trải nghiệm thực tế có sức giáo dục mạnh bởi nó buộc người học phải biến nhận thức thành hành động. Một dự án hỗ trợ bạn có hoàn cảnh khó khăn có thể giúp học sinh hiểu sâu hơn về sự sẻ chia; hoạt động làm việc nhóm dạy các em cách lắng nghe và tôn trọng khác biệt; việc cùng giải quyết một mâu thuẫn trong lớp lại rèn khả năng kiềm chế cảm xúc, đối thoại và chịu trách nhiệm. UNESCO xác định học tập xã hội và cảm xúc có vai trò trong việc hình thành năng lực đồng cảm, tự điều chỉnh, hợp tác và đưa ra quyết định có trách nhiệm; những năng lực này còn góp phần cải thiện quan hệ giữa học sinh và giảm hành vi bắt nạt, quấy rối. Bài học về cách làm người, bởi vậy, thường được ghi nhớ lâu nhất khi học sinh thực sự trải qua và tự rút ra ý nghĩa từ hành động của mình.
Quan trọng hơn cả là sự nhất quán giữa điều người lớn nói và điều các em chứng kiến. Một giáo viên biết nhận lỗi khi mình nhầm, công bằng với từng học sinh và không dùng sự tổn thương để duy trì kỷ luật có thể truyền đi một bài học về trách nhiệm và lòng tôn trọng mạnh hơn nhiều lời giảng giải. Cách nhà trường xử lý một vụ bắt nạt, bảo vệ một học sinh yếu thế hay lắng nghe một tiếng nói khác biệt cũng âm thầm xác lập chuẩn mực về điều gì được coi trọng trong cộng đồng ấy. Khi những giá trị tốt đẹp hiện diện trong từng mối quan hệ và cách giải quyết vấn đề hằng ngày, giáo dục mới có thể đi sâu vào cách nghĩ, cách sống và cách một người trẻ lựa chọn mình sẽ trở thành ai.
Khát vọng của người trẻ cần được nuôi dưỡng bằng niềm tin và cơ hội phát triển.
Khát vọng của tuổi trẻ không tự nhiên lớn lên chỉ bằng những lời động viên. Nó cần được đặt trên một nền tảng thực tế, nơi người học hiểu mình đang hướng tới điều gì, vì sao mục tiêu ấy đáng theo đuổi và cần chuẩn bị những gì để tiến gần hơn đến nó. Một học sinh có thể say mê công nghệ, y học, nghệ thuật hay thể thao, nhưng nếu thiếu thông tin nghề nghiệp, thiếu người định hướng và không hình dung được con đường phát triển, niềm yêu thích rất dễ dừng lại ở mức hứng thú nhất thời. Bởi vậy, giáo dục cần giúp người trẻ chuyển từ “ước muốn” sang “mục tiêu”, từ cảm hứng sang kế hoạch, từ hình dung về tương lai sang những bước đi có thể thực hiện ngay trong hiện tại.
Một yếu tố quan trọng khác là cách những nỗ lực của học sinh được nhìn nhận. Không phải mọi tiến bộ đều thể hiện bằng điểm số cao hay giải thưởng. Có em tiến bộ nhờ vượt qua sự tự ti để đứng lên thuyết trình; có em mất nhiều tháng để cải thiện một kỹ năng; có em thất bại trong một cuộc thi nhưng lại học được cách kiên trì và tự điều chỉnh. Nếu môi trường giáo dục chỉ tôn vinh kết quả nổi bật, những quá trình âm thầm ấy rất dễ bị bỏ quên. Việc ghi nhận đúng lúc, đúng mức không nhằm tạo ra sự tung hô, mà giúp người trẻ hiểu rằng nỗ lực có giá trị, thất bại có thể trở thành dữ liệu để tiến bộ và thành công không chỉ có một khuôn mẫu duy nhất.
Khát vọng cũng cần những điều kiện đủ cụ thể để không bị giới hạn bởi hoàn cảnh. Một học sinh có ý tưởng tốt nhưng thiếu sách, thiết bị, không gian học tập hay cơ hội tiếp cận người hướng dẫn sẽ khó biến tiềm năng thành năng lực thực tế. Những thư viện mở, phòng thí nghiệm, câu lạc bộ học thuật, chương trình cố vấn, học bổng, sân chơi nghiên cứu hay hoạt động hướng nghiệp có thể trở thành những “bệ phóng” rất thiết thực. Giá trị của các nguồn lực này nằm ở việc mở rộng khả năng tiếp cận, nhất là với những học sinh không có nhiều lợi thế về điều kiện gia đình hay môi trường sống. Khi cơ hội phát triển được phân bổ hợp lý, khát vọng mới không trở thành đặc quyền của một nhóm nhỏ.
Quan trọng hơn, giáo dục cần giúp người trẻ hình thành sức bền để theo đuổi mục tiêu lâu dài. Khát vọng chỉ có ý nghĩa khi đủ sức đi qua thất bại, sự chậm tiến và cả những thời điểm phải thay đổi hướng đi. Một năm học tốt không nhất thiết phải tạo ra những học sinh luôn biết chắc tương lai của mình, mà nên giúp các em biết cách tự đánh giá, điều chỉnh mục tiêu và tiếp tục tiến lên khi kế hoạch ban đầu không còn phù hợp. Người trẻ cần được chuẩn bị không chỉ để mơ lớn, mà còn để hiểu rằng mọi con đường có giá trị đều đòi hỏi kỷ luật, thời gian và khả năng đứng dậy sau những lần chưa thành công.
Một năm học có ý nghĩa khi mỗi học sinh thực sự trưởng thành.
Giá trị của một quá trình giáo dục không nên chỉ được xác định bằng điểm số, tỷ lệ hoàn thành chương trình hay thành tích thi đua. Những chỉ số này phản ánh kết quả ở một thời điểm nhất định, nhưng chưa thể hiện đầy đủ mức độ phát triển của người học. Điều cần được quan tâm sâu hơn là học sinh đã thay đổi như thế nào về nhận thức, khả năng tự chủ, tinh thần trách nhiệm và năng lực ứng xử sau một chặng đường học tập. Khi giáo dục hướng tới sự phát triển toàn diện, tiêu chí đánh giá cũng cần vượt ra ngoài phạm vi kiến thức để phản ánh đúng quá trình trưởng thành của mỗi cá nhân.
Sự trưởng thành trước hết được thể hiện ở khả năng tự nhận thức và điều chỉnh bản thân. Một học sinh biết xác định mục tiêu phù hợp, chủ động tổ chức việc học, nhìn nhận hạn chế và thay đổi phương pháp khi kết quả chưa đạt yêu cầu đã hình thành những năng lực cần thiết cho việc học tập lâu dài. Bên cạnh đó, khả năng tiếp nhận phản hồi, kiểm soát cảm xúc, tôn trọng nguyên tắc và thực hiện trách nhiệm cá nhân cũng cho thấy mức độ chín chắn trong hành vi. Những biểu hiện này không phải lúc nào cũng được phản ánh bằng điểm số, nhưng lại có ý nghĩa trực tiếp đối với năng lực thích ứng của người trẻ trong đời sống xã hội.
Thực tiễn giáo dục Việt Nam hiện nay cũng đặt ra yêu cầu ngày càng rõ đối với việc đánh giá học sinh theo hướng toàn diện hơn. Kết quả học tập cần được xem xét trong mối quan hệ với năng lực vận dụng, khả năng tự học, thái độ tham gia hoạt động tập thể và mức độ hình thành các phẩm chất cần thiết. Một môi trường giáo dục có chất lượng không chỉ tạo ra những học sinh đạt thành tích cao, mà còn phải tạo điều kiện để mỗi em phát triển từ điểm xuất phát riêng, nhận ra khả năng của mình và từng bước hoàn thiện những mặt còn hạn chế. Chính sự chuyển biến của từng cá nhân mới phản ánh rõ nhất hiệu quả thực chất của hoạt động giáo dục.
Nhìn theo chiều sâu đó, kết thúc một chặng học tập không chỉ là thời điểm tổng kết kết quả mà còn là dịp để xác định mức độ trưởng thành của người học. Một học sinh có thể chưa đạt thành tích nổi bật, nhưng nếu đã biết suy nghĩ độc lập hơn, có ý thức trách nhiệm rõ ràng hơn và chủ động hơn trong việc định hướng bản thân, thì quá trình giáo dục đã tạo ra giá trị bền vững. Mục tiêu cuối cùng của nhà trường không phải chỉ giúp học sinh vượt qua các kỳ kiểm tra, mà là chuẩn bị cho các em khả năng học tập suốt đời, năng lực lựa chọn có trách nhiệm và bản lĩnh để bước vào những giai đoạn tiếp theo của cuộc sống.
Khai giảng không chỉ đánh dấu thời điểm bắt đầu một năm học, mà còn gợi mở trách nhiệm lâu dài của giáo dục đối với quá trình hình thành con người. Tri thức cần được chuyển hóa thành năng lực, nhân cách phải được bồi đắp qua môi trường sống và trải nghiệm, còn khát vọng chỉ có thể phát triển bền vững khi người trẻ được định hướng, trao cơ hội và khuyến khích tự hoàn thiện. Khi những yếu tố ấy cùng được nuôi dưỡng, nhà trường mới thực sự trở thành nơi chuẩn bị cho học sinh không chỉ kiến thức để học tiếp, mà cả bản lĩnh để bước vào đời. Giá trị sâu xa của giáo dục nằm ở khả năng giúp mỗi học sinh trưởng thành hơn sau từng chặng đường: biết suy nghĩ độc lập, biết chịu trách nhiệm với lựa chọn, biết tôn trọng người khác và có ý thức đóng góp cho cộng đồng. Một năm học thành công vì thế không chỉ được ghi nhận bằng những con số cuối kỳ, mà còn ở những chuyển biến bền vững trong nhận thức, thái độ và năng lực sống của người học. Đó cũng là ý nghĩa lâu dài nhất của hành trình giáo dục: giúp thế hệ trẻ có đủ tri thức, nhân cách và khát vọng để kiến tạo tương lai bằng chính năng lực của mình.
Anh Tuấn
Danh mục tài liệu tham khảo
1. Bộ Giáo dục và Đào tạo (2018), Thông tư số 32/2018/TT-BGDĐT ngày 26/12/2018 ban hành Chương trình giáo dục phổ thông, Hà Nội.
2. Bộ Giáo dục và Đào tạo (2019), Thông tư số 06/2019/TT-BGDĐT ngày 12/4/2019 quy định Quy tắc ứng xử trong cơ sở giáo dục mầm non, cơ sở giáo dục phổ thông và cơ sở giáo dục thường xuyên, Hà Nội.
3. Bộ Giáo dục và Đào tạo (2020), Thông tư số 27/2020/TT-BGDĐT ngày 04/9/2020 ban hành Quy định đánh giá học sinh tiểu học, Hà Nội.
4. Bộ Giáo dục và Đào tạo (2021), Thông tư số 22/2021/TT-BGDĐT ngày 20/7/2021 quy định về đánh giá học sinh trung học cơ sở và học sinh trung học phổ thông, Hà Nội.
5. Bộ Giáo dục và Đào tạo (2026), Thông tư số 03/2026/TT-BGDĐT ngày 30/01/2026 quy định Quy tắc ứng xử của nhà giáo, Hà Nội.
6. Bộ Giáo dục và Đào tạo (2026), Thông tư số 08/2026/TT-BGDĐT ngày 26/02/2026 ban hành Quy định về đánh giá diện rộng cấp quốc gia chất lượng giáo dục phổ thông, Hà Nội.
7. Bộ Giáo dục và Đào tạo (2026), Công văn số 5208/BGDĐT-GDPT ngày 07/8/2026 về hướng dẫn thực hiện nhiệm vụ giáo dục phổ thông năm học 2026–2027, Hà Nội.
8. Quốc hội (2019), Luật Giáo dục số 43/2019/QH14 ngày 14/6/2019, Hà Nội.
9. Thủ tướng Chính phủ (2024), Quyết định số 1705/QĐ-TTg ngày 31/12/2024 phê duyệt Chiến lược phát triển giáo dục đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2045, Hà Nội.
10. Thủ tướng Chính phủ (2026), Chỉ thị số 31/CT-TTg ngày 05/8/2026 về thực hiện các nhiệm vụ trọng tâm năm học 2026–2027, Hà Nội.


