Theo CAN ngày 10/9/2026, bà Deborah Elms từ Quỹ Hinrich nhận định, nếu Mỹ xem mọi hoạt động thương mại là hành vi gian lận tiềm tàng, các đối tác sẽ phải chuẩn bị đối mặt với thêm nhiều mức thuế quan. Ngược lại, nếu Washington chỉ nhắm vào hành vi chuyển tải hàng hóa bất hợp pháp, chính sách này khó vấp phải phản ứng đáng kể từ châu Á, nơi nhiều chính phủ từ lâu đã triển khai các biện pháp ngăn chặn tình trạng này.

Tuy nhiên, chính quyền Tổng thống Donald Trump dường như đang đi xa hơn khi cáo buộc hơn 40 quốc gia, trong đó có 9 nước Đông Nam Á, tham gia một “chiêu trò chuyển tải hàng hóa quy mô lớn”. Theo cách tiếp cận này, nhiều hoạt động thương mại có nguy cơ bị Mỹ xem là hành vi gian lận tiềm tàng.
Quan điểm trên được Nhà Trắng thể hiện trong một báo cáo công bố hồi tháng 8, do cố vấn thương mại Peter Navarro soạn thảo. Báo cáo mô tả một mạng lưới toàn cầu được cho là nhằm đưa hàng hóa Trung Quốc vào Mỹ thông qua các thị trường trung gian để né thuế. Theo báo cáo, hoạt động chuyển tải bất hợp pháp khiến Mỹ “thiệt hại hàng chục tỷ USD” mỗi năm.
Tuy nhiên, phạm vi những hoạt động thương mại bị Mỹ xem là “có vấn đề” dường như ngày càng mở rộng, làm dấy lên lo ngại rằng ngay cả những hoạt động sản xuất, thương mại hợp pháp cũng có thể bị xem xét khắt khe hơn.
Về bản chất, chuyển tải hàng hóa bất hợp pháp thường liên quan đến việc thay đổi nhãn mác hoặc xuất xứ trên giấy tờ mà không làm thay đổi đáng kể bản chất sản phẩm. Chẳng hạn, doanh nghiệp có thể sử dụng giấy tờ giả để khai sai xuất xứ hàng hóa. Những hành vi như vậy vốn đã bị coi là bất hợp pháp.
Điều này khác với trường hợp doanh nghiệp nhập nguyên liệu, linh kiện hoặc phụ tùng từ một quốc gia, sau đó thực hiện quá trình gia công, sản xuất đủ lớn tại một quốc gia khác để tạo thành sản phẩm mới. Đây là một phần của quá trình đa dạng hóa chuỗi cung ứng mà trước đây Mỹ từng ủng hộ.
Vấn đề nằm ở việc xác định mức độ chuyển đổi như thế nào mới được coi là “đáng kể”, qua đó xác lập xuất xứ của sản phẩm. Đây không phải vấn đề mới. Trong nhiều thập kỷ, các cơ quan biên giới Mỹ đã xây dựng những quy định cụ thể để xác định đâu là quá trình chuyển đổi hợp pháp.
Một khác biệt đáng chú ý là các chính quyền Mỹ tiền nhiệm thường xem xét từng doanh nghiệp và hoạt động cụ thể. Chẳng hạn, với các tấm pin năng lượng mặt trời được luân chuyển qua Đông Nam Á, giới chức sẽ đánh giá quy trình sản xuất để xác định đây là hoạt động thương mại hợp lệ hay chỉ nhằm né thuế của Mỹ.
Trong khi Nhà Trắng cáo buộc tình trạng gian lận diễn ra trên diện rộng, sự thay đổi trong phương thức xuất khẩu của doanh nghiệp sang Mỹ còn xuất phát từ chênh lệch thuế quan ngày càng lớn giữa các quốc gia trong khu vực.
Khi cùng một loại sản phẩm phải chịu mức thuế khác nhau tùy nơi sản xuất, doanh nghiệp có động lực dịch chuyển hoạt động sang những quốc gia có mức thuế thấp hơn để tiết giảm chi phí. Theo cơ cấu thuế quan hiện hành, cùng một chiếc áo phông có thể được miễn thuế nếu nhập từ Lào, chịu thuế 10% nếu đến từ Campuchia và 12,5% nếu nhập từ Philippines.
Xu hướng dịch chuyển này được thúc đẩy mạnh trong nhiệm kỳ đầu của Tổng thống Donald Trump, khi Washington tăng đáng kể thuế đối với hàng hóa Trung Quốc. Chính sách này khiến nhiều doanh nghiệp đẩy nhanh quá trình đa dạng hóa chuỗi cung ứng, giảm phụ thuộc vào Trung Quốc và mở rộng hoạt động sản xuất sang các nước khác trong khu vực.
Chiến lược thường được gọi là “Trung Quốc cộng một” (China+1) đã mang lại lợi ích cho nhiều doanh nghiệp, đồng thời góp phần thúc đẩy dòng vốn đầu tư vào Đông Nam Á. Tuy nhiên, những hoạt động từng được xem là một phần của quá trình đa dạng hóa chuỗi cung ứng nay ngày càng bị Mỹ đặt dấu hỏi.
Bài toán chênh lệch thuế quan có thể trở nên phức tạp hơn khi Washington tiếp tục điều chỉnh chính sách thương mại. Các mức thuế theo Mục 301, ở mức 10% hoặc 12,5%, hiện được áp dụng đối với 60 đối tác thương mại do những vấn đề liên quan đến lao động cưỡng bức. Bên cạnh đó, một cuộc điều tra khác theo Mục 301 nhằm vào 16 nền kinh tế liên quan đến tình trạng dư thừa công suất sản xuất vẫn đang chờ kết luận.
Không chỉ là vấn đề linh kiện Trung Quốc
Tuy nhiên, việc chuyển một phần chuỗi cung ứng ra khỏi Trung Quốc có thể vẫn chưa đủ, nếu chiến dịch chống chuyển tải bất hợp pháp của Washington ngày càng tập trung vào mức độ liên quan của Trung Quốc trong chuỗi sản xuất.
Báo cáo của Nhà Trắng nêu ngành điện tử tại TP.HCM (Việt Nam) và ngành nhựa tại Penang (Malaysia) như những ví dụ về các “thành phố kết nghĩa xấu xí” (ugly sister cities), bị cho là góp phần lấy đi việc làm của người lao động Mỹ. Singapore cũng bị nêu đích danh trong cáo buộc về việc hàng hóa Trung Quốc được luân chuyển qua các hoạt động logistics “nhỏ lẻ, mang tính cơ hội”, qua đó tạo điều kiện định tuyến lại những lô hàng có liên quan đến Trung Quốc.
Washington dường như đang muốn các đối tác thương mại loại bỏ ngày càng nhiều nguyên liệu thô, phụ tùng và linh kiện có nguồn gốc Trung Quốc khỏi những sản phẩm dự kiến xuất khẩu sang Mỹ. Những yêu cầu liên quan đã được phía Mỹ đề cập trong các cuộc tham vấn song phương.
Song song với đó, Mỹ đang tiến hành những bước đi nhằm thay đổi đáng kể quy trình kiểm soát hải quan, trong đó có yêu cầu cung cấp thông tin chi tiết hơn về hàng nhập khẩu và tăng khả năng truy xuất nguồn gốc, thậm chí tới tận khâu nguyên liệu thô.
Việc ứng dụng ngày càng nhiều công nghệ vào hoạt động khai báo và kiểm tra hải quan cũng có thể giúp Mỹ mở rộng phạm vi thông tin cần thu thập, từ tỷ lệ nguyên liệu có nguồn gốc Trung Quốc đến vốn đầu tư hoặc mức độ tham gia của doanh nghiệp Trung Quốc trong quá trình sản xuất.
Những lo ngại về sự hiện diện của Trung Quốc trong chuỗi cung ứng đã nhiều lần được Washington nêu ra trong các cuộc tham vấn với đối tác thương mại. Bộ trưởng Tài chính Mỹ Scott Bessent gần đây cũng đưa ra quan điểm tương tự khi cho rằng “phần còn lại của thế giới sẽ phải xem xét lại các điều khoản thương mại của họ với Trung Quốc”.
Trong khi đó, các đối tác châu Á nhiều lần bày tỏ lo ngại về cách thức Mỹ sẽ triển khai quy trình kiểm tra, cũng như mức độ “tham gia” nào của Trung Quốc sẽ bị Washington xem là vấn đề.
Đây có thể là thách thức lớn đối với châu Á, nơi nhiều chuỗi cung ứng phụ thuộc đáng kể vào nguyên liệu, linh kiện và các đầu vào khác từ Trung Quốc. Nếu tiêu chí của Mỹ được áp dụng rộng, mô hình sản xuất hiện nay trong khu vực có thể phải thay đổi đáng kể. Việc tách rời các mạng lưới sản xuất và logistics vốn liên kết chặt chẽ giữa Singapore, Trung Quốc và các nền kinh tế Đông Nam Á cũng không dễ dàng.
Trong bối cảnh đó, việc siết chặt giám sát có nguy cơ vượt ra ngoài mục tiêu ngăn chặn chuyển tải bất hợp pháp, trở thành một dạng “phép thử về độ thuần khiết” đối với hàng hóa dựa trên mức độ liên quan của Trung Quốc trong chuỗi cung ứng.
Chuẩn bị đối mặt với Mục 338
Ông Trump hiện có thêm nhiều công cụ thuế quan trong tay. Bên cạnh Mục 301, gần đây ông đã viện dẫn Mục 338 – một công cụ thương mại ít được biết đến và chưa từng được sử dụng kể từ khi ra đời năm 1930 – để áp thuế đối với Canada. Ngày 8/9, ông sử dụng quy định này để cấm hoàn toàn một số mặt hàng nhập khẩu từ Canada, đồng thời áp thuế 50% đối với nhiều sản phẩm khác.
Mục 338 trao cho Tổng thống Mỹ quyền áp thuế lên tới 50% đối với hàng hóa từ các đối tác thương mại, mà không phải trải qua những quy trình, thủ tục cụ thể hay sự xem xét lại của Quốc hội.
Trong bối cảnh ông Trump đặc biệt chú trọng thâm hụt thương mại hàng hóa song phương, những quốc gia bị nêu tên trong báo cáo về chuyển tải hàng hóa, đồng thời có thặng dư thương mại với Mỹ, có thể phải chuẩn bị cho nguy cơ trở thành mục tiêu tiếp theo của Mục 338.
Việc Washington sử dụng những công cụ thương mại ít được vận dụng trước đây để nhắm tới cả đồng minh lẫn đối thủ, cùng với cách tiếp cận ngày càng khắt khe đối với các hoạt động thương mại bị nghi ngờ là gian lận, báo hiệu quan hệ thương mại giữa Mỹ và châu Á có thể tiếp tục đối mặt với nhiều biến động.
Điều cần theo dõi lúc này là những cáo buộc và quan điểm được đưa ra trong báo cáo về chuyển tải hàng hóa sẽ được chính quyền Trump chuyển thành các biện pháp thương mại cụ thể như thế nào.
Những diễn biến này cho thấy một nghịch lý ngày càng rõ trong chính sách thương mại của Mỹ. Washington đã ký kết và thúc đẩy nhiều khuôn khổ hợp tác toàn diện, quan hệ đối tác và thỏa thuận thương mại với các quốc gia trên thế giới, với mục tiêu củng cố quan hệ kinh tế và xây dựng chuỗi cung ứng bền vững. Tuy nhiên, cách tiếp cận hiện nay lại ngày càng dựa nhiều vào thuế quan và nguy cơ áp đặt các biện pháp trừng phạt thương mại, thay vì nhấn mạnh lợi ích song phương.
Việc liên tục mở rộng phạm vi hàng hóa và đối tác có thể trở thành mục tiêu của thuế nhập khẩu không chỉ làm gia tăng bất định đối với doanh nghiệp, mà còn khiến các nước khó dự đoán đâu là giới hạn trong quan hệ thương mại với Mỹ. Khi một đối tác vừa được thúc đẩy tăng cường hợp tác, vừa thường xuyên đứng trước nguy cơ bị áp thuế hoặc bị xem xét lại chuỗi cung ứng, nền tảng của một quan hệ kinh tế ổn định và cùng có lợi cũng trở nên mong manh hơn.
Về lâu dài, những bất cập trong chính sách thuế nhập khẩu có nguy cơ vượt khỏi phạm vi thương mại để trở thành trở ngại đối với chính sách đối ngoại của Washington. Nếu thuế quan ngày càng được sử dụng như một công cụ gây sức ép thay vì một phần của cơ chế hợp tác có thể dự báo, các đối tác có thể buộc phải tính toán lại mức độ phụ thuộc vào thị trường Mỹ và tìm kiếm những lựa chọn khác. Khi đó, điều Mỹ phải đối mặt không chỉ là sự dịch chuyển của các dòng thương mại, mà còn có thể là sự suy giảm niềm tin của các đối tác vào tính ổn định và lâu dài trong quan hệ với Washington.
Thế Nguyễn


