Ngày 9/9/2026, Quỹ Đổi mới công nghệ quốc gia (NATIF) công bố kế hoạch hỗ trợ tối đa 3 tỷ đồng (tương đương 117.500 USD) từ ngân sách nhà nước cho mỗi dự án đổi mới sáng tạo công nghệ AI trong năm 2026, nhằm thúc đẩy nghiên cứu, phát triển và ứng dụng các công nghệ AI có tiềm năng, góp phần đưa kết quả đổi mới sáng tạo vào thực tiễn. Đáng chú ý với lĩnh vực y tế, healthcare và pharmaceuticals được nêu trực tiếp trong nhóm ưu tiên.

Không chỉ có ý tưởng AI: Dự án phải chứng minh khả năng triển khai và tạo giá trị thực tế
Theo kế hoạch của Quỹ Đổi mới công nghệ quốc gia (NATIF), đối tượng tham gia không giới hạn ở các doanh nghiệp phát triển công nghệ AI, mà mở rộng tới doanh nghiệp và tổ chức có nhu cầu ứng dụng AI để tạo ra sản phẩm, dịch vụ, quy trình hoặc mô hình kinh doanh mới, cũng như thực hiện những cải tiến đáng kể đối với các sản phẩm, dịch vụ, quy trình hoặc mô hình đang tồn tại.
Điều này cho thấy trọng tâm của chương trình không đơn thuần là tài trợ cho việc nghiên cứu một công nghệ AI, mà hướng tới khả năng đưa AI vào giải quyết một bài toán cụ thể và tạo ra giá trị có thể chứng minh. Vì vậy, một đề xuất có ý tưởng công nghệ tốt nhưng thiếu bài toán ứng dụng rõ ràng, thiếu dữ liệu hoặc chưa chứng minh được khả năng triển khai sẽ khó đáp ứng đầy đủ các yêu cầu đặt ra.
Về điều kiện tham gia, đơn vị nộp hồ sơ phải có tư cách pháp nhân và chức năng, nhiệm vụ hoặc hoạt động kinh doanh phù hợp với dự án đề xuất. Bên cạnh đó, tổ chức chủ trì phải chứng minh năng lực thực hiện dự án đúng tiến độ và đáp ứng các tiêu chuẩn liên quan. Đây là yêu cầu nhằm bảo đảm nguồn kinh phí được phân bổ cho những đơn vị có đủ năng lực biến đề xuất thành kết quả thực tế, thay vì chỉ dừng ở khâu thử nghiệm ý tưởng.
Tính khả thi là một trong những yếu tố then chốt
Hồ sơ sẽ được xem xét trên nhiều phương diện, từ mục tiêu, nội dung, phương pháp, kế hoạch triển khai và thời gian thực hiện đến tổng ngân sách. Tính đầy đủ, rõ ràng và nhất quán của đề xuất cũng là yếu tố quan trọng trong quá trình đánh giá.
Đáng chú ý, các tiêu chí không chỉ tập trung vào khía cạnh kỹ thuật. Tiềm năng ứng dụng thực tiễn, lợi ích kinh tế và khả năng giải quyết các vấn đề xã hội cũng được đưa vào đánh giá. Cách tiếp cận này đặt dự án AI trong mối quan hệ trực tiếp với hiệu quả sử dụng và tác động sau khi triển khai.
Nói cách khác, doanh nghiệp cần trả lời được không chỉ câu hỏi “AI có thể làm được gì?”, mà còn phải chứng minh “AI giải quyết vấn đề nào, cho ai, bằng cách nào và tạo ra giá trị gì?”. Một kế hoạch triển khai có mục tiêu cụ thể, đầu ra đo lường được và ngân sách tương xứng với quy mô dự án sẽ có cơ sở thuyết phục hơn so với một đề xuất thiên về mô tả công nghệ.
Dữ liệu trở thành một điều kiện thực thi, không chỉ là đầu vào kỹ thuật
Một điểm đáng chú ý trong yêu cầu đối với dự án AI là đơn vị đề xuất phải xác định rõ nguồn dữ liệu, khả năng tiếp cận, quyền sử dụng và chất lượng dữ liệu, đồng thời xây dựng kế hoạch chuẩn bị dữ liệu phù hợp với yêu cầu kỹ thuật và tiến độ triển khai.
Yêu cầu này phản ánh một thực tế quan trọng của các dự án AI: mô hình có thể được xây dựng bằng công nghệ tiên tiến, nhưng nếu dữ liệu không đủ, không phù hợp hoặc không có quyền sử dụng hợp pháp thì khả năng triển khai trên thực tế sẽ bị hạn chế.
Do đó, hồ sơ cần thể hiện tương đối rõ chuỗi từ dữ liệu đầu vào đến sản phẩm đầu ra: dữ liệu lấy từ đâu, đơn vị có quyền sử dụng hay không, chất lượng dữ liệu được đánh giá thế nào và việc chuẩn bị dữ liệu có đáp ứng tiến độ tối đa 12 tháng của dự án hay không.
Dự án phải đáp ứng cả yêu cầu công nghệ lẫn khả năng vận hành
Ngoài dữ liệu, dự án phải đáp ứng các yêu cầu về chức năng, thông số kỹ thuật, ngôn ngữ tiếng Việt, khả năng tích hợp, quy trình vận hành và chi phí triển khai. Thời gian thực hiện không được vượt quá 12 tháng.
Việc đặt giới hạn thời gian cho thấy chương trình hướng tới những dự án có khả năng triển khai tương đối cụ thể và tạo ra kết quả trong một chu kỳ xác định. Điều này cũng khiến kế hoạch thực hiện trở thành một trong những phần quan trọng của hồ sơ: mục tiêu, nguồn lực, dữ liệu, phát triển công nghệ, tích hợp và vận hành cần được sắp xếp theo một lộ trình có tính khả thi trong 12 tháng.
Bên cạnh yêu cầu về kỹ thuật, dự án còn phải đáp ứng các quy định của cơ quan nhà nước có thẩm quyền và tuân thủ pháp luật về sở hữu trí tuệ, chuyển giao công nghệ, tiêu chuẩn kỹ thuật, an toàn, bảo vệ môi trường cùng các quy định pháp luật liên quan khác.
Ưu tiên các bài toán AI gắn với ngành kinh tế và quản lý nhà nước
NATIF xác định một số nhóm lĩnh vực ưu tiên gồm công nghiệp chế tạo và chế biến; nông nghiệp và chế biến nông sản; y tế và dược phẩm; logistics và chuỗi cung ứng; thương mại, dịch vụ và quản trị doanh nghiệp; quản lý nhà nước.
Danh mục này cho thấy định hướng hỗ trợ tập trung vào những lĩnh vực có phạm vi ứng dụng AI tương đối rộng và có khả năng tạo tác động trực tiếp tới hoạt động sản xuất, kinh doanh hoặc quản trị.
Bên cạnh đó, các dự án có sự tham gia của cơ quan hành chính nhà nước tại Hà Nội, TP. Hồ Chí Minh, Đà Nẵng, Tây Ninh và các địa phương khác có nhu cầu cũng được ưu tiên xem xét. Đây có thể là lợi thế đối với những dự án không chỉ phục vụ một doanh nghiệp riêng lẻ mà còn hướng tới giải quyết các bài toán quản lý, cung cấp dịch vụ công hoặc nâng cao hiệu quả vận hành của khu vực công.
Một nhóm khác cũng được ưu tiên là các đơn vị có hợp đồng, thỏa thuận hoặc cam kết có tính ràng buộc pháp lý với viện nghiên cứu, trường đại học hoặc doanh nghiệp vừa và nhỏ cung cấp giải pháp công nghệ AI. Yếu tố này cho thấy khả năng liên kết giữa tổ chức chủ trì với các đơn vị nghiên cứu, đào tạo và cung cấp công nghệ có thể giúp tăng tính khả thi của dự án.
Hạn mức 3 tỷ đồng đi kèm yêu cầu huy động vốn đối ứng
Mức hỗ trợ từ ngân sách nhà nước được giới hạn ở tối đa 3 tỷ đồng cho mỗi dự án. Tuy nhiên, tổ chức chủ trì không chỉ cần trình bày nhu cầu kinh phí mà còn phải nộp kế hoạch và tài liệu chứng minh năng lực huy động nguồn vốn hợp pháp từ các nguồn ngoài ngân sách nhà nước.
Như vậy, mức 3 tỷ đồng nên được nhìn nhận là nguồn hỗ trợ cho một dự án, thay vì toàn bộ nguồn lực tài chính mà dự án có thể cần. Khả năng huy động thêm vốn ngoài ngân sách cũng trở thành một phần trong năng lực thực hiện dự án mà tổ chức chủ trì phải chứng minh.
Trong trường hợp số dự án đáp ứng điều kiện vượt quá số lượng khoản tài trợ dự kiến hoặc nguồn kinh phí được phân bổ trong năm 2026, NATIF sẽ lựa chọn theo thứ tự tiếp nhận hồ sơ hợp lệ, tùy thuộc nguồn kinh phí thực tế.
Điều này khiến việc chuẩn bị hồ sơ đầy đủ, rõ ràng và hợp lệ ngay từ đầu có ý nghĩa đáng kể. Với các dự án đáp ứng điều kiện nhưng nguồn tài trợ có giới hạn, thời điểm hoàn thiện và nộp một bộ hồ sơ hợp lệ có thể trở thành yếu tố cạnh tranh bên cạnh chất lượng nội dung dự án.
Nhìn tổng thể, các điều kiện của chương trình cho thấy NATIF đang hướng nguồn lực vào những dự án AI có bài toán ứng dụng rõ ràng, dữ liệu khả dụng, năng lực triển khai thực tế, thời gian thực hiện cụ thể và khả năng tạo ra giá trị kinh tế hoặc xã hội. Với doanh nghiệp, thách thức không chỉ nằm ở việc sở hữu một giải pháp AI, mà ở khả năng chứng minh toàn bộ chuỗi từ nhu cầu thực tế, công nghệ, dữ liệu, nguồn lực tài chính đến kết quả đầu ra có thể triển khai trong thời hạn 12 tháng.
Nhìn tổng thể, gói hỗ trợ tối đa 3 tỷ đồng mỗi dự án mở ra thêm một nguồn lực đáng kể để doanh nghiệp và tổ chức đẩy nhanh quá trình ứng dụng AI vào sản xuất, kinh doanh và quản lý. Tuy nhiên, đây không phải cơ chế dành cho những ý tưởng AI dừng ở mức thử nghiệm, mà đặt trọng tâm vào tính khả thi, dữ liệu, năng lực triển khai, hiệu quả ứng dụng và khả năng tạo ra giá trị kinh tế – xã hội. Vì vậy, để tận dụng cơ hội này, các đơn vị cần chuẩn bị dự án theo hướng cụ thể, có đầu ra đo lường được, kế hoạch dữ liệu rõ ràng, nguồn lực tài chính phù hợp và khả năng hoàn thành trong thời hạn 12 tháng. Trong bối cảnh nhu cầu ứng dụng AI ngày càng tăng, cơ chế hỗ trợ của NATIF có thể trở thành một động lực thúc đẩy quá trình đưa các giải pháp AI từ ý tưởng và nghiên cứu vào ứng dụng thực tế. Hồ sơ được nhận đến 17giờ ngày 10/10/2026.
Hoàng Hạnh – Thiên Phúc


