Chủ Nhật, Tháng 9 20, 2026
* Email: bbt.dongnama@gmail.com *Tòa soạn: 0989011688 - 0768908888
spot_img

Khi “Viral” trở thành thước đo mới của một bài hát



ĐNA -

Một đoạn nhạc vài chục giây có thể lặp đi lặp lại trên TikTok, từ clip nhảy, bán hàng đến những video chẳng mấy liên quan đến ca khúc. Người nghe thuộc câu hát trước khi biết tên bài, nhớ giai điệu nhưng chưa chắc nhớ người sáng tác. Khi “viral” trở thành mục tiêu ngay từ phòng thu, âm nhạc cũng được làm theo một logic khác: đoạn bắt tai xuất hiện sớm hơn, ca từ ngắn và dễ nhớ hơn, còn vòng đời của tác phẩm đôi khi chỉ kéo dài bằng một trào lưu trên mạng.

Bài hát  “Ăm chã húi”. Ảnh: minh hoạ

Từ phòng thu đến thuật toán
Thời gian qua, đoạn nhạc từ ca khúc Ăm chã húi của Lâm Thằn Lằn liên tục xuất hiện trên TikTok, qua các nội dung như “Gián Đáng Iu Hông?”, “Bá dơ Châu Đốc” hay “Zombie V4”. Một bản remix với tiết tấu được đẩy nhanh giúp đoạn hook lan rộng, được nhiều tài khoản sử dụng làm âm thanh cho video. Từ vài chục giây nghe vui tai trên mạng xã hội, không ít người tìm sang YouTube để nghe trọn bài. MV sau khoảng ba tuần phát hành đã vượt 800.000 lượt xem. Tuy nhiên, phản ứng của người nghe không hoàn toàn thuận chiều với độ lan truyền: lượt không thích tăng mạnh, trong khi nhiều bình luận chê ca từ và cách thể hiện.

Câu chuyện không mới, nhưng cách nó liên tục lặp lại đáng để nhìn kỹ. Từ nhiều năm nay, thị trường đã xuất hiện những ca khúc được xây dựng quanh đoạn hook chỉ 15-30 giây, vừa đủ cho một video ngắn, một điệu nhảy hay một câu hát bắt tai. Không ít người làm nhạc dành nhiều công sức cho phần có khả năng trở thành xu hướng, trong khi phần còn lại của ca khúc được chăm chút ít hơn. Khi TikTok trở thành một trong những cửa ngõ để công chúng phát hiện nhạc mới, áp lực tạo ra vài giây “ăn tiền” càng rõ rệt.

Trong phòng thu, áp lực ấy được chuyển thành những tính toán cụ thể: điệp khúc xuất hiện sớm hơn, câu hát phải dễ nhớ ngay từ lần đầu, tiết tấu đủ rõ để ghép động tác, còn phần phối khí cần tạo điểm rơi trong thời gian ngắn. Có ê-kíp chuẩn bị sẵn nhiều bản remix hoặc đoạn cắt trước cả khi ca khúc chính thức phát hành. Điều này không khó lý giải. Một bài hát được sử dụng trong hàng chục nghìn video có thể tiếp cận lượng công chúng mà trước đây một nghệ sĩ trẻ phải bỏ ra khoản chi phí quảng bá đáng kể mới có được.

Nghiên cứu của Daniel Winkler và cộng sự, công bố trên Quantitative Marketing and Economics năm 2026, cho thấy mức độ tập trung rất cao trên cả TikTok và Spotify: 10% ca khúc đứng đầu trong bộ dữ liệu chiếm 96% số lượt tạo nội dung trên TikTok và 76% lượt nghe Spotify. Khi danh mục của Universal Music Group tạm thời không còn trên TikTok, lượng nghe trên Spotify giảm rõ hơn ở nhóm ca khúc vốn có mức độ lan truyền cao.

Một nghiên cứu khác của Dahyun Lee và Daegon Cho trên Journal of Business Research, dựa trên 11.598 quan sát theo ngày của 93 ca khúc K-pop từ 43 nghệ sĩ, cũng ghi nhận mối liên hệ tích cực giữa hoạt động trên TikTok với mức độ tiêu thụ âm nhạc trên YouTube và các nền tảng nghe nhạc trực tuyến. Những kết quả này cho thấy video ngắn có thể góp phần đưa công chúng từ vài giây âm thanh đến bản nhạc đầy đủ, dù mức độ tác động còn tùy thuộc vào từng ca khúc, nghệ sĩ và thời điểm phát hành.

Ở mặt tích cực, đây là cơ hội mà các thế hệ nghệ sĩ trước ít có được. Một người làm nhạc trẻ, không có công ty lớn đứng sau hay ngân sách quảng bá đáng kể, vẫn có thể đưa tác phẩm tới hàng triệu người nếu đoạn nhạc được cộng đồng sử dụng rộng rãi. Những ca khúc cũ cũng có thể trở lại đời sống sau nhiều năm nhờ một trào lưu mới. Vì thế, TikTok không thể đơn giản bị xem là nguyên nhân khiến âm nhạc xuống cấp hay là nơi chỉ sản sinh những sản phẩm dễ dãi.

Vấn đề nảy sinh khi công cụ quảng bá bắt đầu tác động ngược đến cách tác phẩm được hình thành. Nếu câu hỏi trước khi làm một ca khúc không còn chủ yếu là muốn kể câu chuyện gì, viết cho ai hay giai điệu cần phát triển ra sao, mà chuyển thành “đoạn nào sẽ lên TikTok”, cán cân sáng tạo đã thay đổi. Đoạn hook có thể được đầu tư kỹ để giành lấy vài giây chú ý, trong khi phần còn lại chủ yếu làm nhiệm vụ nối dài cấu trúc. Khi bước từ video ngắn sang bản đầy đủ, người nghe vì thế dễ rơi vào cảm giác hụt hẫng.

Trường hợp Ăm chã húi cho thấy khá rõ khoảng cách này. Đoạn nhạc remix có tính giải trí, đủ lạ để tạo hiệu ứng trên mạng xã hội, nhưng khi cả bài được tiếp nhận như một sản phẩm âm nhạc hoàn chỉnh, tranh luận về ca từ, cách thể hiện và giá trị nội dung lập tức xuất hiện. Thực tế cũng có những đơn vị chủ động sản xuất âm nhạc để bám xu hướng TikTok, coi độ phủ trên nền tảng là cách nhanh để giới thiệu tên tuổi trước khi tính đến chiến lược thương hiệu dài hạn.

Đây không phải câu chuyện của riêng một ca khúc. Trước đó, Con mèo xuân, Biết yêu rồi đấy và một số sản phẩm gây tranh luận khác cũng từng có những đoạn nhạc lan mạnh trên mạng xã hội nhưng bản đầy đủ không nhận được mức độ đồng thuận tương ứng. Khoảng cách giữa khả năng giành lấy vài giây chú ý và khả năng giữ người nghe ở lại với cả tác phẩm mới là điều đáng bàn, chứ không phải một ca khúc xuất hiện trên TikTok nhiều hay ít.

Bài hát “Gián Đáng Iu Hongg?”. Ảnh: minh hoạ

Một bài hát cần sống lâu hơn một trào lưu
Âm nhạc đại chúng luôn cần thị trường. Một ca khúc muốn sống phải có người nghe, nghệ sĩ muốn theo nghề lâu dài cũng cần doanh thu và khả năng tiếp cận công chúng. Vì thế, yêu cầu người làm nhạc đứng ngoài xu hướng hay từ chối những công cụ quảng bá mới là điều không thực tế. Câu hỏi đáng bàn hơn là: viral nên là kết quả của một tác phẩm được công chúng yêu thích, hay trở thành mục tiêu chi phối quá trình sáng tác ngay từ đầu?

Các nghiên cứu về sự lan truyền âm nhạc trên nền tảng số cho thấy “viral” mang đặc điểm của những làn sóng bùng phát: tăng rất nhanh, tập trung mạnh trong một khoảng thời gian rồi có thể suy giảm cũng nhanh không kém. Một nghiên cứu đăng trên Social Network Analysis and Mining năm 2026 cho thấy các mô hình lan truyền có thể mô tả khá rõ những đợt bùng phát của ca khúc trên TikTok, nhưng khả năng viral không đồng nghĩa với thành công thương mại dài hạn.

Điều này không xa lạ với trải nghiệm hằng ngày của người dùng mạng xã hội. Một đoạn nhạc có thể xuất hiện trong hàng nghìn video tuần này rồi vài tuần sau nhường chỗ cho âm thanh khác. Người dùng nghe cùng một câu hát hàng chục lần nhưng chưa chắc từng chủ động mở cả bài. Khi trào lưu đi qua, ca khúc cũng có thể biến mất khỏi dòng nội dung nhanh như lúc xuất hiện.

Vòng đời ngắn ấy tạo áp lực ngược lên người làm nghề. Khi tốc độ ra sản phẩm được đặt ngang với chất lượng, thời gian dành cho cấu trúc, ca từ hay cảm xúc của một bài hát dễ bị thu hẹp. Trong khi đó, thị trường luôn có sức hút của những con số tức thời: số video sử dụng âm thanh, lượt xem sau 24 giờ, thứ hạng xu hướng hay lượng tương tác. Chúng dễ đo đếm và dễ đưa vào truyền thông, còn sức sống thực sự của một ca khúc phải chờ nhiều tháng, thậm chí nhiều năm mới có câu trả lời.

Nhìn lại nhạc Việt, nhiều ca khúc được nghe qua nhiều thế hệ không nhất thiết nhờ một đoạn gây sốc hay một công thức tạo chú ý, mà bởi giai điệu, lời ca hoặc câu chuyện đủ sức đồng hành với người nghe ở những thời điểm khác nhau. Điều đó không có nghĩa âm nhạc hôm nay phải viết giống ngày trước, càng không đồng nghĩa ca từ phải cầu kỳ. Một câu hát giản dị, dễ nhớ vẫn có thể tạo nên tác phẩm tốt nếu phía sau nó là ý tưởng rõ ràng và sự đầu tư cho toàn bộ bài hát.

Cũng khó quy trách nhiệm cho người nghe trẻ. Người dùng mạng xã hội trước hết tiếp xúc với những gì nền tảng liên tục đề xuất. Khi một đoạn nhạc được lặp lại qua hàng chục video mỗi ngày, việc nó trở nên quen thuộc gần như là phản xạ. Vì vậy, sự phổ biến của những sản phẩm có nội dung dễ dãi không thể được giải thích đơn giản bằng nhận xét rằng giới trẻ “nghe nhạc kém”. Thị hiếu còn chịu tác động từ môi trường tiếp nhận, cơ chế phân phối và chính nguồn cung mà thị trường tạo ra.

Trong chuỗi đó, người làm nhạc vẫn giữ vai trò quan trọng. Thuật toán có thể ưu tiên những nội dung dễ lan truyền, nhưng không buộc nghệ sĩ phải viết lời hời hợt hay hoàn thiện một ca khúc vội vàng. TikTok có thể chỉ cần 15 giây để một bài hát được chú ý, nhưng 15 giây ấy hoàn toàn có thể được lấy ra từ một tác phẩm được đầu tư trọn vẹn. Khác biệt nằm ở việc đoạn viral được xem là cánh cửa dẫn khán giả vào ca khúc, hay cả ca khúc chỉ được xây dựng như phần nền cho đoạn viral.

Truyền thông cũng tham gia vào vòng quay này. Những sản phẩm gây tranh cãi thường nhận được lượng tin bài và thảo luận lớn vì khả năng tạo tương tác, qua đó cái tên tiếp tục được lan truyền dù phần lớn phản ứng là tiêu cực. Trong môi trường mà sự chú ý tự nó đã trở thành một dạng tài sản, cả lời khen lẫn tiếng chê đôi khi đều góp phần tăng độ nhận diện. Vì vậy, có ê-kíp sẵn sàng chấp nhận phản ứng trái chiều để đổi lấy độ phủ.

Tuy nhiên, độ phủ không đồng nghĩa với khả năng giữ khán giả. Một sản phẩm có thể đạt lượng tiếp cận lớn trong thời gian ngắn nhưng không chuyển hóa tương xứng thành lượt nghe cho bản đầy đủ; trong khi hình ảnh nghệ sĩ có thể tiếp tục gắn với những tranh luận sau khi trào lưu đã qua. Khi người nghe có thể chuyển sang một ca khúc khác chỉ bằng một lần chạm màn hình, sự khác thường có thể giúp giành lấy chú ý nhưng không bảo đảm họ sẽ ở lại.

Thị trường âm nhạc Việt hiện có nhiều điều kiện để đa dạng hơn trước: nền tảng phát hành rộng, công cụ sản xuất dễ tiếp cận, nghệ sĩ độc lập có thêm cơ hội tìm khán giả và người nghe có thể lựa chọn gần như tức thời giữa hàng triệu tác phẩm. Chính trong môi trường ấy, câu chuyện chất lượng càng đáng được đặt ra. Một bài hát không nhất thiết phải cao siêu hay phức tạp, nhưng cần có lý do để người nghe chủ động quay lại sau khi trào lưu đã qua.

TikTok, YouTube hay bất kỳ nền tảng nào rồi cũng sẽ thay đổi, cùng với thuật toán và những công thức tạo xu hướng. Cách làm hiệu quả hôm nay có thể nhanh chóng mất tác dụng. Điều còn lại với người làm nghề vẫn là tác phẩm và tên tuổi gắn với tác phẩm ấy.

Vì vậy, “viral” không phải điều âm nhạc cần né tránh. Đó là một cơ hội lớn của thời đại số, giúp nhiều nghệ sĩ bước ra khỏi phạm vi khán giả vốn có. Nhưng khi số lượt sử dụng một đoạn nhạc trở thành mục tiêu quan trọng hơn chính ca khúc, thị trường dễ có thêm những sản phẩm được nghe khắp nơi trong vài tuần rồi nhanh chóng biến mất. Một bài hát có thể chỉ cần vài chục giây để được chú ý, nhưng để được nhớ lâu hơn một trào lưu, phần còn lại cũng phải đáng để người nghe ở lại.

Trọng Nguyễn