Thứ Sáu, Tháng 9 25, 2026
* Email: bbt.dongnama@gmail.com *Tòa soạn: 0989011688 - 0768908888
spot_img

Chiến tranh AI – rào chắn cho hòa bình



ĐNA -

Lịch sử chiến tranh đã trải qua nhiều bước ngoặt công nghệ, và nay nhân loại đứng trước một bước ngoặt mới: trí tuệ nhân tạo (AI). AI không chỉ hỗ trợ thu thập, phân tích thông tin, nhận diện mục tiêu và ra quyết định, mà còn tham gia tác chiến mạng, điều khiển hệ thống và mặt trận nhận thức. Khi tốc độ của máy móc vượt quá khả năng kiểm tra, kiểm soát và chịu trách nhiệm của con người, một sai sót nhỏ có thể dẫn tới hậu quả lớn. Vì vậy, vấn đề cốt lõi là bảo đảm con người luôn làm chủ AI và kiểm soát được rủi ro, không để máy móc vượt khỏi sự kiểm soát của con người.

Chiến trường mới: dữ liệu, mạng và nhận thức
Chiến tranh AI không còn giới hạn trên đất liền, trên biển hay trên không. Chiến trường đang mở rộng tới không gian mạng, hệ thống vệ tinh, trung tâm dữ liệu và những hạ tầng thiết yếu như điện, viễn thông, tài chính, y tế, giao thông.

Trong không gian ấy, một cuộc tấn công không nhất thiết bắt đầu bằng tiếng súng. Nó có thể khởi đầu bằng dữ liệu bị làm sai lệch, mạng điện bị tê liệt, liên lạc bị gây nhiễu, giao dịch tài chính bị gián đoạn hoặc hệ thống thông tin bị phá hoại. AI còn làm gia tăng sức mạnh của chiến tranh thông tin khi có thể tạo ra hình ảnh, video và giọng nói giả ngày càng khó phân biệt với thật.

Khi thật, giả trở nên khó nhận biết, niềm tin xã hội cũng trở thành một mặt trận. Vì vậy, mục tiêu của chiến tranh trong thời đại AI không chỉ là phá hủy cơ sở vật chất, mà còn có thể là làm suy yếu dữ liệu, năng lực điều hành và niềm tin của một quốc gia.

Dữ liệu: từ tài nguyên chiến lược đến vấn đề chủ quyền
Nếu AI là một năng lực chiến lược thì dữ liệu chính là nền tảng của năng lực đó. Muốn làm chủ AI, trước hết phải làm chủ dữ liệu.

Điều này đòi hỏi dữ liệu quan trọng phải được phân loại, bảo vệ và kiểm soát chặt chẽ trong toàn bộ quá trình lưu trữ, truy cập, chia sẻ, khai thác và chuyển giao. Không phải dữ liệu càng nhiều càng tốt; điều quan trọng là dữ liệu phải sạch, chính xác, an toàn, liên thông có kiểm soát và phục vụ được quản trị quốc gia.

Cùng với xây dựng các hệ thống dữ liệu lớn, cần xác định rõ dữ liệu nào được phép chia sẻ, dữ liệu nào phải bảo vệ đặc biệt, ai có quyền tiếp cận và ai chịu trách nhiệm khi xảy ra mua bán trái phép, đánh cắp hoặc rò rỉ dữ liệu.

Trong thời đại AI, mất quyền kiểm soát dữ liệu có thể đồng nghĩa với suy giảm một phần năng lực công nghệ và năng lực quản trị. Vì vậy, bảo vệ dữ liệu không chỉ là bảo đảm an toàn thông tin mà còn gắn trực tiếp với bảo vệ chủ quyền và an ninh quốc gia.

Không ngăn AI phát triển, nhưng phải kiểm soát được rủi ro
AI sẽ tiếp tục phát triển và việc ngăn cản tiến bộ công nghệ không phải là lời giải. Vấn đề là phải bảo đảm AI phát triển an toàn, có trách nhiệm và luôn nằm trong giới hạn con người có thể kiểm soát.

Có thể hình thành ba lớp rào chắn. Rào chắn kỹ thuật bảo đảm hệ thống được kiểm thử, giám sát, phát hiện bất thường, lưu vết hoạt động và có khả năng dừng khi cần thiết. Rào chắn pháp lý quy định việc đánh giá, kiểm định, cấp phép và trách nhiệm đối với những hệ thống AI có mức độ rủi ro cao. Rào chắn quốc tế tạo cơ chế phối hợp đối với những công nghệ và hệ thống có khả năng gây hậu quả vượt ra ngoài biên giới một quốc gia.

Cùng với đó là yêu cầu nâng cao năng lực an ninh mạng, xây dựng đội ngũ chuyên gia và hoàn thiện pháp luật, tiêu chuẩn kỹ thuật. Nguyên tắc xuyên suốt phải là: AI càng mạnh, khả năng gây hậu quả càng lớn thì cơ chế kiểm soát càng phải chặt chẽ.

Con người phải giữ quyền quyết định cuối cùng
Ranh giới đặc biệt quan trọng xuất hiện khi AI tham gia những quyết định liên quan trực tiếp đến sinh mạng con người.

AI có thể phát hiện, phân tích và hỗ trợ lựa chọn mục tiêu với tốc độ vượt xa khả năng xử lý thông thường của con người. Nhưng tốc độ không thể thay thế trách nhiệm. Những quyết định có thể trực tiếp tước đoạt sinh mạng con người phải duy trì sự kiểm soát có ý nghĩa của con người.

Đi cùng quyền kiểm soát là trách nhiệm. Phải xác định được ai ra quyết định, ai phát triển, ai vận hành và ai chịu trách nhiệm khi hệ thống gây hậu quả. Không thể để tốc độ của thuật toán vượt qua khả năng kiểm tra, can thiệp và chịu trách nhiệm của con người.

Xác lập “lằn ranh đỏ” của AI
Kiểm soát AI cuối cùng phải được cụ thể hóa thành những giới hạn không được phép vượt qua. Trước hết, không để AI tự quyết định hành động trực tiếp tước đoạt sinh mạng con người khi không có sự kiểm soát có ý nghĩa của con người. Không sử dụng AI để giả mạo hàng loạt, thao túng xã hội trên quy mô lớn hoặc phá hoại có hệ thống niềm tin công chúng. Không để những hệ thống AI nguy hiểm tự phát triển, tự nhân rộng hoặc tự triển khai ngoài khả năng kiểm soát.

Đối với những hệ thống có nguy cơ gây hậu quả đặc biệt nghiêm trọng, phải có cơ chế giám sát, kiểm toán, truy vết trách nhiệm và khả năng dừng khẩn cấp.

Quan trọng hơn, “lằn ranh đỏ” không thể chỉ dừng ở những lời kêu gọi đạo đức. Đó phải là các quy tắc cụ thể: xác định được điều gì bị cấm, hệ thống nào phải chịu giám sát, ai có quyền can thiệp và ai chịu trách nhiệm khi giới hạn bị vượt qua.

AI có thể làm thay đổi phương thức chiến tranh, nhưng không được làm thay đổi một nguyên tắc căn bản: công nghệ phải phục vụ quyết định của con người, không thay thế trách nhiệm của con người.

Mặt trận nhận thức: mỗi người đều có thể trở thành mục tiêu
Trong chiến tranh truyền thống, mục tiêu thường là lực lượng quân sự, cơ sở hạ tầng hoặc các trung tâm chỉ huy. Trong thời đại AI, mỗi cá nhân cũng có thể trở thành một mục tiêu trên mặt trận nhận thức.

AI có khả năng phân tích hành vi, sở thích và tâm lý để tạo ra những thông điệp khác nhau cho từng nhóm, thậm chí từng người. Vì vậy, nguy cơ không còn chỉ là một thông tin giả được phát tán tới hàng triệu người, mà có thể là hàng triệu phiên bản thông tin khác nhau được thiết kế để tác động tới hàng triệu người.

Khi mỗi nhóm tiếp nhận một “phiên bản sự thật” khác nhau về cùng một sự việc, xã hội có nguy cơ bị phân mảnh về nhận thức, gia tăng nghi ngờ, đối đầu và mất niềm tin. Đây chính là điểm nguy hiểm của AI trên mặt trận thông tin: không nhất thiết phải thuyết phục tất cả mọi người tin vào một điều, mà chỉ cần khiến xã hội không còn thống nhất được đâu là thông tin đáng tin cậy.

Bởi vậy, bảo vệ an ninh trong thời đại AI không chỉ là bảo vệ hệ thống máy tính mà còn phải xây dựng sức đề kháng thông tin cho toàn xã hội. Người dân cần có khả năng kiểm chứng nguồn tin, nhận diện nội dung giả mạo và thận trọng trước hình ảnh, video, giọng nói do AI tạo ra.

Nguyên tắc cho mỗi người có thể cô đọng trong chín chữ: Không vội tin – không vội chia sẻ – luôn kiểm chứng.

Hợp tác quốc tế: AI xuyên biên giới cần cơ chế kiểm soát xuyên biên giới
Không một quốc gia nào có thể tự mình giải quyết toàn bộ rủi ro từ AI. Một cuộc tấn công mạng, chiến dịch giả mạo hay hoạt động tội phạm sử dụng AI có thể được tổ chức ở một quốc gia nhưng gây hậu quả đồng thời tại nhiều quốc gia khác.

Vì vậy, hợp tác quốc tế cần chuyển từ chia sẻ kinh nghiệm sang phối hợp phòng ngừa, phát hiện và ứng phó rủi ro. Các quốc gia cần tăng cường cảnh báo sớm, bảo vệ hạ tầng trọng yếu, phối hợp điều tra và ngăn chặn việc lợi dụng AI cho tội phạm xuyên quốc gia, khủng bố, cực đoan bạo lực, lừa đảo và các hoạt động xâm phạm an ninh.

Đối với Việt Nam, cần tăng cường hợp tác với INTERPOL và các cơ chế thực thi pháp luật quốc tế trong trao đổi thông tin, cảnh báo sớm, điều tra và đấu tranh với tội phạm xuyên quốc gia, đặc biệt là tội phạm mạng, lừa đảo và tội phạm lợi dụng AI.

Nhưng hợp tác quốc tế không thể chỉ dừng ở xử lý hậu quả. Điều quan trọng hơn là từng bước hình thành luật chơi chung đối với AI, từ minh bạch, đánh giá rủi ro, kiểm định độc lập và xác định trách nhiệm đến bảo vệ dữ liệu và kiểm soát những hệ thống có khả năng gây hậu quả xuyên biên giới.

Một vấn đề khác cũng cần được đặt ra là nguy cơ quyền lực AI tập trung quá mức vào một số chủ thể nắm giữ dữ liệu, chip, năng lực tính toán và các mô hình AI tiên tiến. Khi quyền lực công nghệ ngày càng lớn, cơ chế giám sát và kiểm soát quyền lực cũng phải tương xứng.

AI càng có sức mạnh xuyên biên giới, càng cần luật chơi xuyên biên giới; quyền lực AI càng tập trung, cơ chế kiểm soát càng phải chặt chẽ.

Hướng tới cơ chế quản trị AI toàn cầu
Về lâu dài, cộng đồng quốc tế cần nghiên cứu những cơ chế quản trị và an toàn AI ở cấp độ toàn cầu, trong đó Liên Hợp Quốc có thể là một khuôn khổ để các quốc gia thảo luận và xây dựng đồng thuận.

Trọng tâm không nhất thiết là tạo ra một bộ máy có quyền kiểm soát mọi hoạt động AI, mà là xây dựng những chuẩn mực tối thiểu mà các quốc gia cùng có thể tuân thủ: phân loại mức độ rủi ro, tiêu chuẩn an toàn, kiểm định độc lập, cảnh báo sớm, phối hợp ứng phó sự cố và xác định trách nhiệm đối với những hệ thống có khả năng gây hậu quả nghiêm trọng xuyên biên giới.

Tuy nhiên, quản trị AI toàn cầu cũng đặt ra một yêu cầu quan trọng: người kiểm soát AI cũng phải được kiểm soát. Không thể vì ngăn ngừa sự tập trung quyền lực công nghệ mà lại tạo ra một trung tâm quyền lực quản trị mới thiếu minh bạch và giám sát. Một cơ chế toàn cầu chỉ bền vững khi bảo đảm được tính đại diện, minh bạch và cân bằng quyền lực.

Việt Nam: vừa làm chủ công nghệ, vừa làm chủ rủi ro
Việt Nam không thể đứng ngoài cuộc cách mạng AI, nhưng tham gia cũng không thể chỉ bằng việc ứng dụng những công nghệ do bên ngoài cung cấp. Cần đi bằng hai chân: một chân phát triển và làm chủ công nghệ, một chân xây dựng năng lực kiểm soát rủi ro.

Làm chủ AI không chỉ là làm chủ thuật toán hay xây dựng một vài mô hình AI. Đó phải là quá trình từng bước làm chủ hệ sinh thái AI, từ dữ liệu, bán dẫn, hạ tầng tính toán, trung tâm dữ liệu, điện năng và mạng truyền dẫn đến an ninh mạng và nguồn nhân lực chất lượng cao.

Bởi sức mạnh AI phụ thuộc vào cả một chuỗi hạ tầng, sự phụ thuộc quá lớn vào bất kỳ mắt xích chiến lược nào từ bên ngoài đều có thể trở thành điểm dễ tổn thương khi xảy ra khủng hoảng hoặc gián đoạn chuỗi cung ứng.

Song song với năng lực công nghệ phải là năng lực quản trị. Việt Nam cần tiếp tục hoàn thiện pháp luật, tiêu chuẩn an toàn, cơ chế đánh giá rủi ro và năng lực bảo vệ dữ liệu, hạ tầng số. Mục tiêu không phải đóng cửa để tự làm mọi thứ, mà là xây dựng đủ năng lực tự chủ ở những khâu chiến lược để không bị động khi môi trường bên ngoài thay đổi.

Trong cuộc đua AI, năng lực của một quốc gia vì thế không chỉ được đo bằng việc AI mạnh đến đâu, mà còn bằng việc quốc gia đó làm chủ được bao nhiêu công nghệ cốt lõi, kiểm soát được bao nhiêu rủi ro và giữ được bao nhiêu quyền tự chủ khi khủng hoảng xảy ra.

Xây dựng “lá chắn AI” quốc gia
Trước những rủi ro mới, Việt Nam cần tiến tới xây dựng một “lá chắn AI” theo ba tầng: năng lực kiểm soát ở cấp quốc gia, cơ chế phòng vệ trong từng ngành và sức đề kháng của toàn xã hội. Mục tiêu không phải hạn chế AI phát triển, mà bảo đảm những hệ thống càng có khả năng gây hậu quả lớn càng được nhận diện, giám sát và kiểm soát chặt chẽ.

Ở cấp quốc gia, cần nghiên cứu xây dựng lực lượng chuyên trách về an toàn và kiểm soát AI, đóng vai trò đầu mối trong cảnh báo, kiểm định, giám sát và phối hợp ứng phó với các rủi ro nghiêm trọng. Lực lượng này cần tập trung vào sáu nhiệm vụ: đánh giá và phân loại rủi ro; kiểm định, kiểm toán và giám sát hệ thống có tác động lớn; xây dựng cảnh báo sớm; điều phối ứng phó sự cố; xây dựng cơ sở dữ liệu rủi ro và tiêu chuẩn an toàn; kết nối mạng lưới chuyên gia trong nước và quốc tế.

Đặc biệt, các hệ thống AI rủi ro cao không thể chỉ được kiểm tra trước khi đưa vào sử dụng mà phải được giám sát trong suốt vòng đời và diễn tập định kỳ. Cần đặt hệ thống vào những kịch bản bất lợi như bị tấn công, dữ liệu bị sai lệch hoặc mất mát, hệ thống vận hành bất thường hay mất kết nối để kiểm tra khả năng phát hiện, cô lập, dừng và khôi phục. Nguyên tắc cuối cùng là dù sự cố xảy ra ở cấp độ nào, con người vẫn phải có khả năng can thiệp và giành lại quyền kiểm soát.

Mỗi ngành một “lá chắn AI”
“Lá chắn AI” quốc gia chỉ hiệu quả khi được triển khai tới từng ngành, từng lĩnh vực trọng yếu. Không thể có một cơ chế phòng vệ giống nhau cho mọi loại AI, bởi rủi ro trong quốc phòng, ngân hàng, y tế hay thông tin truyền thông có tính chất và mức độ hậu quả khác nhau.

Lĩnh vực khoa học và công nghệ giữ vai trò nòng cốt trong phát triển hệ sinh thái, tiêu chuẩn kỹ thuật và an toàn AI; tư pháp hoàn thiện hành lang pháp lý và cơ chế xác định trách nhiệm. Quốc phòng nghiên cứu tác động của AI đối với chiến tranh hiện đại, bảo vệ dữ liệu, hệ thống thông tin và các hạ tầng trọng yếu, đồng thời bảo đảm những quyết định liên quan trực tiếp đến sinh mạng con người luôn có sự kiểm soát có ý nghĩa của con người.

Công an tập trung phòng, chống tội phạm lợi dụng AI để giả mạo, lừa đảo, tấn công hệ thống và thao túng thông tin; ngoại giao chủ động tham gia quá trình xây dựng các nguyên tắc và cơ chế quản trị AI quốc tế. Các lĩnh vực thiết yếu như ngân hàng, y tế, năng lượng, viễn thông, giao thông và doanh nghiệp vận hành hạ tầng quan trọng phải có tiêu chuẩn bảo vệ dữ liệu, phương án dự phòng và khả năng duy trì hoạt động khi hệ thống AI gặp sự cố.

Điểm cốt lõi là phải chuyển từ tư duy “xử lý khi sự cố xảy ra” sang “nhận diện rủi ro trước khi sự cố xảy ra”.

Xây dựng “lá chắn nhận thức” cho toàn xã hội
Nhưng lá chắn kỹ thuật và pháp lý vẫn chưa đủ. Khi AI có thể tạo ra hình ảnh, video, giọng nói và thông tin giả ngày càng thuyết phục, tuyến phòng thủ cuối cùng chính là con người.

Vì vậy, cần xây dựng một “lá chắn nhận thức” từ nhà trường đến cộng đồng. Giáo dục về AI không chỉ là dạy cách sử dụng công nghệ mà phải bao gồm hiểu biết về giới hạn và rủi ro của AI, bảo vệ dữ liệu cá nhân, nhận diện nội dung giả mạo và kỹ năng kiểm chứng thông tin.

Người dân cũng cần hình thành một phản xạ mới trước môi trường thông tin do AI tạo ra: không vội tin, không vội chia sẻ, luôn kiểm chứng. Đặc biệt với những thông tin bất thường, gây sốc hoặc kích động cảm xúc mạnh, việc kiểm tra nguồn và đối chiếu thông tin cần trở thành thói quen.

Bởi trong thời đại AI, an ninh quốc gia không chỉ được bảo vệ bằng những hệ thống công nghệ ở tuyến đầu. Nó còn được tạo nên từ khả năng nhận biết và ứng xử của hàng triệu người trong đời sống hằng ngày.

Mỗi người hiểu AI hơn một chút, xã hội có thêm một lớp phòng vệ. Khi quốc gia có năng lực kiểm soát, mỗi ngành có cơ chế phòng vệ và mỗi người có sức đề kháng thông tin, ba tầng đó hợp thành “lá chắn AI” quốc gia.

Bốn “lá chắn” cho Việt Nam
Trước những cơ hội và thách thức của AI, Việt Nam cần xây dựng đồng thời bốn “lá chắn”: pháp luật, công nghệ, hợp tác quốc tế và con người.

Lá chắn pháp luật: phải tạo ra hành lang đủ rõ ràng để AI phát triển nhưng không vượt khỏi giới hạn kiểm soát, đặc biệt với những hệ thống rủi ro cao; đồng thời xác định được trách nhiệm khi xảy ra hậu quả.

Lá chắn công nghệ: là năng lực từng bước làm chủ AI, dữ liệu, bán dẫn, hạ tầng tính toán và an ninh mạng. Trong những lĩnh vực chiến lược, làm chủ công nghệ không chỉ là yêu cầu phát triển mà còn là điều kiện để bảo đảm khả năng tự chủ khi xảy ra khủng hoảng.

Lá chắn hợp tác quốc tế: giúp Việt Nam kết nối với các cơ chế cảnh báo, ứng phó rủi ro xuyên biên giới, chia sẻ tiêu chuẩn an toàn và chủ động tham gia xây dựng luật chơi AI toàn cầu.

Và cuối cùng, lá chắn con người: là nền tảng của tất cả các lớp phòng vệ: tri thức, đạo đức, kỹ năng số, khả năng kiểm chứng thông tin và năng lực giữ quyền quyết định trước máy móc.

Bốn lá chắn không tồn tại riêng rẽ mà phải vận hành như một chỉnh thể, lấy con người làm trung tâm và giữ AI trong tầm kiểm soát của con người.

Không chỉ phòng thủ, phải có khả năng phục hồi
Một hệ thống an toàn không phải là hệ thống không bao giờ gặp sự cố, mà là hệ thống không sụp đổ khi sự cố xảy ra và có khả năng phục hồi nhanh chóng.

Vì vậy, bên cạnh phòng ngừa và cảnh báo sớm, Việt Nam cần xây dựng năng lực duy trì hoạt động của các hạ tầng thiết yếu trong những tình huống AI gặp sự cố hoặc xảy ra tấn công mạng quy mô lớn. Điện, viễn thông, ngân hàng, y tế, giao thông và các hệ thống dữ liệu quan trọng phải có phương án dự phòng, sao lưu, cô lập sự cố và khôi phục hoạt động.

Cần thường xuyên kiểm tra và diễn tập những kịch bản nghiêm trọng: hệ thống bị tấn công, dữ liệu bị sai lệch hoặc mất mát, AI vận hành bất thường, hạ tầng số bị gián đoạn. Một sự cố công nghệ không được phép kéo theo sự tê liệt của những hoạt động thiết yếu của đất nước.

Rào chắn AI phải được dựng lên từ thời bình
Không thể chờ đến khi AI gây ra một cuộc khủng hoảng mới bắt đầu xây dựng cơ chế kiểm soát. Những rào chắn cần được chuẩn bị ngay từ khi công nghệ còn đang phát triển và trước khi rủi ro trở thành sự cố.

Pháp luật phải đi trước những ứng dụng nguy hiểm; kiểm định trước triển khai; cảnh báo trước sự cố; hợp tác trước khủng hoảng; phương án phục hồi phải có trước khi hệ thống bị tê liệt.

Đối với Việt Nam, chủ động từ thời bình có nghĩa là từng bước làm chủ AI và dữ liệu; củng cố năng lực công nghệ và an ninh mạng; bảo vệ hạ tầng trọng yếu; kiểm soát rủi ro và quyền lực công nghệ; ngăn AI bị lạm dụng; đồng thời chủ động tham gia xây dựng những nguyên tắc quốc tế vì an toàn và hòa bình.

Cuộc cách mạng AI đặt ra một nghịch lý: công nghệ càng thông minh, con người càng phải tỉnh táo; máy móc càng mạnh, trách nhiệm của con người càng lớn.

Bởi thước đo cao nhất của tiến bộ công nghệ không phải là AI có thể giúp con người chiến thắng một cuộc chiến tranh đến mức nào, mà là con người có đủ trí tuệ, trách nhiệm và khả năng kiểm soát công nghệ để ngăn một cuộc chiến tranh xảy ra hay không.

Làm chủ AI để bảo vệ hòa bình
Chiến tranh AI không chỉ là cuộc cạnh tranh về thuật toán mà còn về dữ liệu, chip, năng lượng, năng lực tính toán và nguồn nhân lực. Phụ thuộc quá lớn vào những nguồn lực chiến lược này có thể khiến một quốc gia rơi vào thế bị động khi khủng hoảng xảy ra. Vì vậy, làm chủ AI ngày càng gắn với năng lực tự chủ, an ninh và sức chống chịu quốc gia.

Nhưng AI không chỉ tạo ra nguy cơ. Công nghệ này cũng có thể giúp phát hiện sớm mối đe dọa, phòng thủ mạng, bảo vệ hạ tầng trọng yếu, hỗ trợ ứng phó thiên tai, cứu hộ và giảm thiểu thương vong. AI phục vụ chiến tranh hay hòa bình, cuối cùng phụ thuộc vào cách con người phát triển, kiểm soát và sử dụng nó.

Khi chiến trường mở rộng từ đất liền, biển, không trung sang không gian mạng, dữ liệu và nhận thức, vấn đề cốt lõi không còn chỉ là AI mạnh đến đâu, mà con người kiểm soát được sức mạnh ấy đến đâu. Những quyết định liên quan trực tiếp đến sinh mạng con người phải nằm dưới sự kiểm soát của con người; những “lằn ranh đỏ” phải được xác lập bằng pháp luật, tiêu chuẩn kỹ thuật và cơ chế trách nhiệm rõ ràng.

Đối với Việt Nam, yêu cầu đặt ra là vừa từng bước làm chủ AI, dữ liệu và hạ tầng công nghệ chiến lược, vừa củng cố bốn lá chắn: pháp luật, công nghệ, hợp tác quốc tế và con người. Cùng với phòng ngừa phải có năng lực cảnh báo, ứng phó và phục hồi, bảo đảm các hệ thống thiết yếu của đất nước không bị tê liệt khi khủng hoảng xảy ra.

Những rào chắn đó phải được xây dựng từ thời bình, trước khi rủi ro trở thành khủng hoảng. Mục tiêu của làm chủ AI không phải là chạy đua tạo ra công nghệ mạnh hơn bằng mọi giá, mà là bảo đảm sức mạnh công nghệ luôn đi cùng trách nhiệm, phục vụ con người, bảo vệ an ninh quốc gia và gìn giữ hòa bình.

Thước đo cao nhất của tiến bộ AI không phải là giúp con người chiến thắng trong chiến tranh, mà là giúp con người đủ trí tuệ, trách nhiệm và năng lực kiểm soát để ngăn chiến tranh xảy ra.

Trung tướng Ngô Qúy Đức/Nguyên Cục trưởng, Cục Cứu hộ – Cứu nạn/BQP