Theo ANN ngày 30/9/2026, các nhà khoa học tại Đại học Công nghệ Nanyang (NTU), Singapore, đã làm sáng tỏ cách khối u lợi dụng cơ chế sửa chữa DNA để kháng thuốc chống ung thư, đồng thời xác định phương pháp có thể đảo ngược tình trạng kháng thuốc này.

Đối với những bệnh nhân mắc ung thư vú, buồng trứng, tuyến tụy hoặc tuyến tiền liệt liên quan đến các đột biến ảnh hưởng đến quá trình sửa chữa DNA, các chất ức chế PARP (poly-ADP-ribose polymerase) thường được sử dụng để ngăn chặn hoạt động của enzyme PARP – loại enzyme mà tế bào ung thư sử dụng để sửa chữa DNA.
Khi hoạt động của các enzyme này bị ức chế, tổn thương DNA sẽ tích tụ đến mức gây độc, dẫn đến sự tiêu diệt của tế bào ung thư.
Tuy nhiên, ở một số bệnh nhân, khối u có thể phát triển khả năng kháng các loại thuốc này. Cụ thể, khoảng 40-70% bệnh nhân ung thư vú hoặc ung thư buồng trứng gặp phải tình trạng kháng thuốc.
Mặc dù nhiều cơ chế gây kháng thuốc đã được phát hiện, việc nhắm mục tiêu vào các cơ chế này để điều trị vẫn gặp nhiều khó khăn.
Mới đây, một nhóm nghiên cứu tại NTU đã phát hiện cách tế bào ung thư sử dụng một loại protein có tên TEX264 để loại bỏ các phân tử gây tổn thương DNA thông qua quá trình tự thực (autophagy), quá trình phân hủy các thành phần tế bào bị hư hại.
Nhóm nghiên cứu do Giáo sư Kristijan Ramadan, chuyên gia về sinh học ung thư và tế bào gốc tại Trường Y Lee Kong Chian thuộc NTU, dẫn đầu.
Quá trình tự thực này giúp tế bào ung thư kháng lại các chất ức chế PARP bằng cách bảo vệ DNA khỏi bị tổn thương thêm, qua đó giúp các tế bào ung thư tiếp tục sống sót.
Kết quả nghiên cứu cho thấy, việc ngăn chặn chức năng của protein TEX264 khiến tế bào ung thư chịu thêm từ 40-110% tổn thương DNA khi được điều trị bằng chất ức chế PARP.
Các nhà nghiên cứu cũng phân tích dữ liệu lâm sàng từ nghiên cứu “Sweden Cancerome Analysis Network – Breast” (Mạng lưới Phân tích Hệ gen Ung thư Thụy Điển – Ung thư vú).
Nghiên cứu tại Thụy Điển này bao gồm hơn 23.000 bệnh nhân ung thư vú, với mục tiêu tích hợp việc lập hồ sơ hệ gen vào quy trình chăm sóc lâm sàng. Trong đó, các nhà nghiên cứu tập trung phân tích 700 bệnh nhân mắc ung thư vú thể bộ ba âm tính (triple-negative breast cancer) – một dạng ung thư đặc biệt ác tính và khó điều trị.
Kết quả cho thấy, những bệnh nhân có mức protein TEX264 thấp có tỷ lệ sống sót sau 10 năm cao hơn 28% so với những bệnh nhân có mức protein này cao hơn.
Kết quả nghiên cứu đã được công bố trên tạp chí khoa học Nature Cell Biology vào tháng 6.
“Kết quả cho thấy TEX264 có thể là một dấu ấn sinh học giúp dự đoán khả năng sống sót ở các phân nhóm ung thư vú có độ ác tính cao nhất – bao gồm cả những bệnh nhân mắc ung thư vú thể bộ ba âm tính (triple-negative breast cancer) có khiếm khuyết trong cơ chế sửa chữa DNA – đồng thời có thể góp phần định hướng các phương pháp điều trị mang tính cá nhân hóa hơn cho nhóm bệnh nhân này”, Sara Tribble, nghiên cứu sinh tại Khoa Ung thư học thuộc Đại học Oxford và là một trong những đồng tác giả của nghiên cứu, cho biết.
Ý nghĩa của nghiên cứu đối với Singapore
Ông Ramadan cho biết, quá trình sinh học mới được phát hiện – trong đó TEX264 đóng vai trò then chốt trong cơ chế kháng thuốc – được gọi là “nucleophagy” (quá trình tự thực nhân tế bào).
Theo ông, về lâu dài, nếu có thêm nguồn đầu tư và sự quan tâm dành cho nghiên cứu, những phát hiện này có thể được ứng dụng để phát triển các loại “thuốc thông minh” có khả năng nhắm mục tiêu vào TEX264 hiệu quả hơn.
Bác sĩ Tira Tan, chuyên gia tư vấn cấp cao tại Khoa Ung thư Nội khoa thuộc Trung tâm Ung thư Quốc gia Singapore, nhận định rằng phần lớn các cơ chế kháng thuốc đã được biết đến đều liên quan đến việc khối u khôi phục khả năng sửa chữa DNA hoặc đẩy thuốc ức chế PARP ra khỏi tế bào ung thư. Trong khi đó, nghiên cứu do Đại học Công nghệ Nanyang (NTU) dẫn đầu đã hé lộ một cơ chế kháng thuốc hoàn toàn khác.
“Bằng cách xác định con đường nucleophagy và các protein chủ chốt tham gia vào quá trình này, nghiên cứu mở ra những chiến lược mới, trong đó thuốc ức chế PARP có thể được kết hợp với các loại thuốc ngăn chặn con đường kháng thuốc nhằm nâng cao hiệu quả điều trị”, bác sĩ Tan – người không trực tiếp tham gia nghiên cứu cho biết.
Ông Ramadan chia sẻ với tờ The Straits Times rằng những phát hiện này đặc biệt có ý nghĩa đối với Singapore, nơi tỷ lệ đột biến gen BRCA cao gấp ba lần so với các quần thể dân cư khác.
Các tế bào ung thư mang đột biến BRCA – vốn liên quan đến nguy cơ cao mắc ung thư vú, đặc biệt là ung thư vú thể bộ ba âm tính thường được điều trị bằng thuốc ức chế PARP.
Ông Ramadan cũng lưu ý rằng cứ 150 người Singapore thì có một người mang đột biến gen làm tăng đáng kể nguy cơ mắc các loại ung thư như ung thư vú, ung thư buồng trứng, ung thư tuyến tụy hoặc ung thư tuyến tiền liệt.
Theo ông, những phát hiện này có thể mở đường cho việc phát triển các dấu ấn sinh học nhằm xác định những bệnh nhân có mức TEX264 cao, qua đó giúp bác sĩ đưa ra quyết định điều trị phù hợp hơn.
“Chúng tôi thực sự muốn hiểu rõ hơn về quá trình này. Chúng tôi muốn tìm hiểu liệu cơ chế này chỉ xuất hiện ở ung thư vú thể bộ ba âm tính hay cũng có thể áp dụng đối với các loại ung thư khác”, ông cho biết.
Phát hiện về vai trò của TEX264 và quá trình tự thực nhân tế bào không chỉ giúp làm sáng tỏ một cơ chế kháng thuốc ức chế PARP trước đây chưa được biết đến, mà còn mở ra hướng tiếp cận mới trong điều trị các bệnh ung thư liên quan đến khiếm khuyết sửa chữa DNA. Trong tương lai, việc xác định những bệnh nhân có mức TEX264 cao và phát triển các liệu pháp nhắm mục tiêu vào protein này có thể góp phần nâng cao hiệu quả điều trị, đặc biệt đối với những trường hợp ung thư khó điều trị hoặc đã xuất hiện tình trạng kháng thuốc.
Đinh Hoàng Anh


