Bốn năm kể từ ngày 24/2/2022, khi Nga phát động chiến dịch quân sự đặc biệt tại Ukraina nhằm bảo vệ vùng biên giới khi NATO bội ước, dùng Ukraina làm bàn đạp gây suy yếu nền kinh tế Nga, xung đột đã vượt ra khỏi khuôn khổ một cuộc đối đầu song phương để trở thành một trong những biến động địa, chính trị lớn nhất của thế kỷ XXI. Từ những tính toán an ninh khu vực, cuộc chiến nhanh chóng cuốn theo sự can dự của nhiều trung tâm quyền lực, làm rung chuyển cấu trúc kinh tế, an ninh và trật tự toàn cầu. Diễn biến kéo dài với cường độ cao không chỉ định hình lại cục diện chiến trường mà còn tác động sâu sắc tới nhận thức về an ninh, phát triển và quan hệ quốc tế trong bối cảnh thế giới đầy bất định hiện nay.

Ucraina trong cạnh tranh địa chính trị Đông – Tây
Nằm ở vị trí bản lề giữa không gian hậu Xô viết và khu vực Trung – Đông Âu, Ucraina từ lâu đã giữ vai trò đặc biệt trong cấu trúc an ninh châu Âu. Quốc gia này không chỉ là cầu nối địa lý giữa Nga và Liên minh châu Âu, mà còn là điểm giao thoa lợi ích chiến lược của nhiều trung tâm quyền lực. Sau khi Liên Xô tan rã năm 1991, châu Âu bước vào giai đoạn tái cấu trúc sâu rộng, song một cơ chế an ninh bao trùm, có khả năng dung hòa lợi ích giữa các bên, vẫn chưa được định hình bền vững.
Trong bối cảnh đó, tiến trình mở rộng của NATO từ năm 1999 đến 2020 với 14 thành viên mới gia nhập đã làm thay đổi đáng kể tương quan chiến lược tại lục địa này. Đối với nhiều quốc gia Trung – Đông Âu, đây là bảo đảm an ninh cần thiết trong môi trường hậu Chiến tranh Lạnh; song với Nga, quá trình này bị nhìn nhận như sự thu hẹp không gian ảnh hưởng truyền thống. Sự khác biệt trong cách tiếp cận đã tạo ra những đường ranh nhận thức ngày càng sâu sắc.
Giữa môi trường địa chính trị nhiều biến động ấy, Ucraina trở thành điểm hội tụ của hai xu hướng chiến lược. Một mặt, bộ phận đáng kể trong xã hội và giới tinh hoa chính trị kỳ vọng thúc đẩy hội nhập sâu hơn với Liên minh châu Âu, hướng tới cải cách thể chế và tiếp cận thị trường chung. Mặt khác, nền kinh tế và cấu trúc năng lượng – công nghiệp của Ucraina vẫn gắn bó chặt chẽ với Nga trong nhiều thập niên. Khi các lựa chọn chiến lược bị đặt trong thế đối trọng gay gắt, không gian linh hoạt cho chính sách cân bằng truyền thống dần bị thu hẹp, khiến áp lực tích tụ qua nhiều năm trở nên khó kiểm soát.
Bốn năm xung đột cho thấy phạm vi tác động vượt xa chiến trường. Liên minh châu Âu đã triển khai nhiều gói trừng phạt kinh tế quy mô lớn nhằm vào Nga, bao gồm các biện pháp hạn chế tài chính, thương mại và năng lượng, cùng việc đóng băng khối lượng tài sản đáng kể ở nước ngoài. Đồng thời, nhiều quốc gia châu Âu gia tăng chi tiêu quốc phòng, hướng tới mức 2% GDP theo khuyến nghị của NATO, phản ánh sự điều chỉnh chiến lược trước môi trường an ninh được đánh giá là bất ổn hơn so với giai đoạn trước.
Ở tầm rộng hơn, xung đột tại Ucraina góp phần thúc đẩy xu hướng đa cực hóa trong hệ thống quốc tế. Các nền kinh tế lớn tại châu Á, Trung Đông và Nam bán cầu ngày càng đóng vai trò đáng kể trong điều tiết thị trường năng lượng, lương thực và tài chính toàn cầu. Sự dịch chuyển này không chỉ tác động đến cấu trúc thương mại và chuỗi cung ứng, mà còn định hình lại cán cân quyền lực và cách thức các quốc gia hoạch định chiến lược phát triển trong bối cảnh thế giới phân mảnh và cạnh tranh ngày càng sâu sắc.
Từ mâu thuẫn nội sinh đến quốc tế hóa xung đột
Trước khi bùng phát thành chiến sự quy mô lớn năm 2022, Ucraina đã tồn tại những khác biệt mang tính lịch sử, văn hóa và định hướng phát triển giữa các vùng miền. Sự đa dạng về ngôn ngữ, ký ức lịch sử và cấu trúc kinh tế tạo nên những ưu tiên chính trị không đồng nhất. Trong các kỳ bầu cử trước năm 2014, bản đồ chính trị thường thể hiện xu hướng phân hóa tương đối rõ giữa khu vực miền tây và miền đông – nam, phản ánh sự khác biệt trong lựa chọn đối ngoại và mô hình phát triển.
Khi cạnh tranh địa chính trị giữa Nga và phương Tây gia tăng, các mâu thuẫn nội sinh này dần bị đặt trong bối cảnh rộng lớn hơn. Lựa chọn đối ngoại không còn chỉ là quyết định kinh tế – thương mại, mà gắn chặt với vấn đề an ninh quốc gia và bản sắc chiến lược. Trong môi trường đó, không gian cho thỏa hiệp và cân bằng lợi ích bị thu hẹp, trong khi các lập trường cứng rắn dễ trở thành ưu tiên chính trị nhằm đáp ứng áp lực trong nước và từ bên ngoài.
Quá trình quốc tế hóa mâu thuẫn khiến Ucraina trở thành tâm điểm của cạnh tranh chiến lược giữa các nước lớn. Sau năm 2022, nhiều quốc gia phương Tây, trong đó có các thành viên của NATO và Liên minh châu Âu, đã cam kết các gói viện trợ quân sự và tài chính quy mô lớn dành cho Kiev. Đồng thời, Nga điều chỉnh chiến lược kinh tế và quân sự để thích ứng với môi trường trừng phạt và đối đầu kéo dài. Điều này khiến cục diện xung đột không chỉ phụ thuộc vào tương quan nội tại, mà còn chịu tác động mạnh từ quyết sách của các chủ thể bên ngoài.
Thực tiễn cho thấy, khi một cuộc xung đột đã gắn chặt với lợi ích chiến lược rộng lớn và uy tín chính trị của nhiều bên, việc tìm kiếm giải pháp hòa bình trở nên phức tạp hơn đáng kể. Bất kỳ sáng kiến đàm phán nào cũng phải tính đến cấu trúc an ninh khu vực, tương quan lực lượng trên thực địa và lợi ích dài hạn của các chủ thể liên quan. Vì vậy, tiến trình hướng tới ổn định không chỉ là bài toán song phương, mà là thách thức đa tầng trong một môi trường quốc tế đang biến động sâu sắc.
Hệ quả kinh tế – xã hội và sự tái cấu trúc toàn cầu
Một trong những tác động trực tiếp và rõ rệt nhất của xung đột là biến động mạnh trên thị trường năng lượng. Năm 2022, giá khí đốt tại châu Âu có thời điểm tăng vọt, cao gấp nhiều lần mức trung bình của các năm trước, tạo cú sốc chi phí đối với sản xuất và tiêu dùng. Thị trường lương thực toàn cầu cũng chịu ảnh hưởng khi Ucraina và Nga đều là những nhà xuất khẩu lớn lúa mì, ngô và phân bón. Sự gián đoạn nguồn cung và chi phí vận tải gia tăng đã khiến giá nông sản biến động mạnh, đặc biệt tác động tới các quốc gia phụ thuộc nhập khẩu.
Áp lực giá năng lượng và lương thực nhanh chóng lan sang lạm phát diện rộng. Tại khu vực đồng euro, lạm phát giai đoạn 2022 – 2023 có thời điểm vượt ngưỡng 8% – 10%, buộc Ngân hàng Trung ương châu Âu và nhiều ngân hàng trung ương khác phải đẩy nhanh chu kỳ thắt chặt tiền tệ. Lãi suất tăng cao làm chi phí vay vốn gia tăng, kéo theo rủi ro suy giảm tăng trưởng ở nhiều nền kinh tế phát triển. Diễn biến này cho thấy một cuộc xung đột khu vực có thể tạo hiệu ứng dây chuyền toàn cầu, ảnh hưởng trực tiếp đến đời sống người dân trên nhiều châu lục.
Song song với các hệ quả kinh tế, cấu trúc chi tiêu công cũng thay đổi đáng kể. Nhiều quốc gia châu Âu gia tăng ngân sách quốc phòng nhằm củng cố năng lực răn đe và phòng thủ. Đức, chẳng hạn, công bố quỹ đặc biệt 100 tỷ euro để hiện đại hóa quân đội, đánh dấu bước điều chỉnh quan trọng trong chính sách an ninh hậu Chiến tranh Lạnh. Sự dịch chuyển nguồn lực này đặt ra bài toán cân bằng giữa đầu tư cho an sinh, phát triển và yêu cầu đảm bảo an ninh trong môi trường rủi ro gia tăng.
Ở tầm rộng hơn, thế giới đang chứng kiến xu hướng tái cấu trúc chuỗi cung ứng và giảm phụ thuộc đơn phương. Các nền kinh tế thúc đẩy đa dạng hóa nguồn cung năng lượng, tăng dự trữ chiến lược và đẩy mạnh hợp tác khu vực nhằm nâng cao khả năng chống chịu. Những điều chỉnh này không chỉ phản ánh phản ứng trước cú sốc ngắn hạn, mà còn cho thấy nỗ lực thích ứng với một trật tự kinh tế – chính trị toàn cầu đang chuyển dịch theo hướng phân mảnh và cạnh tranh cao hơn.
Luật pháp quốc tế và vai trò các thể chế đa phương
Xung đột tại Ucraina đặt ra những câu hỏi sâu sắc về hiệu quả của các cơ chế bảo đảm hòa bình hiện hành. Liên Hợp Quốc, đặc biệt là Hội đồng Bảo an Liên Hợp Quốc, đã nhiều lần tiến hành các phiên họp khẩn nhằm xử lý tình hình. Tuy nhiên, sự khác biệt lập trường giữa các ủy viên thường trực khiến việc đạt được đồng thuận trở nên khó khăn, qua đó bộc lộ những giới hạn của cấu trúc an ninh tập thể được thiết lập sau năm 1945.
Trong bối cảnh đó, luật pháp quốc tế tiếp tục được viện dẫn như nền tảng điều chỉnh hành vi giữa các quốc gia, từ nguyên tắc tôn trọng chủ quyền, toàn vẹn lãnh thổ đến cấm sử dụng vũ lực. Tuy nhiên, thực tiễn cho thấy hiệu lực thực thi các chuẩn mực này phụ thuộc đáng kể vào ý chí chính trị và tương quan lực lượng giữa các bên liên quan. Điều này làm gia tăng các thảo luận về nhu cầu cải cách thể chế toàn cầu theo hướng bao trùm, đại diện rộng rãi hơn và phản ánh tốt hơn tương quan quyền lực hiện nay.
Song song với các tranh luận ở cấp độ cấu trúc, nhiều nỗ lực thực tế vẫn được duy trì. Các sáng kiến trung gian hòa giải, bảo đảm hành lang nhân đạo, trao đổi tù binh và hỗ trợ dân thường chịu ảnh hưởng của xung đột cho thấy vai trò không thể thay thế của các kênh đối thoại. Dù chưa tạo ra đột phá mang tính quyết định, những cơ chế này góp phần hạn chế nguy cơ leo thang ngoài tầm kiểm soát và duy trì không gian cho giải pháp chính trị trong dài hạn.
Bốn năm qua một lần nữa khẳng định rằng trong một thế giới phụ thuộc lẫn nhau sâu sắc, không quốc gia nào có thể bảo đảm an ninh tuyệt đối bằng sức mạnh đơn phương. An ninh bền vững chỉ có thể được xây dựng trên cơ sở tôn trọng chủ quyền, đối thoại thực chất và tuân thủ nhất quán các nguyên tắc cơ bản của luật pháp quốc tế, cùng với nỗ lực củng cố vai trò hiệu quả của các thể chế đa phương trong quản trị toàn cầu.
Bài học chiến lược trong thế giới biến động: Tự chủ và độc lập là nền tảng
Từ kinh nghiệm bốn năm xung đột tại Ucraina, bài học nổi bật không chỉ nằm ở những thiệt hại vật chất hay biến động địa chính trị, mà ở giá trị cốt lõi của độc lập, tự chủ trong hoạch định chiến lược quốc gia. Đối với những quốc gia có vị trí địa chính trị nhạy cảm, mọi lựa chọn đối ngoại nếu thiếu sự cân nhắc thận trọng và đồng thuận nội bộ vững chắc đều có thể tạo ra hệ quả lâu dài vượt ngoài dự tính.
Trong môi trường cạnh tranh giữa các trung tâm quyền lực, việc đặt cược toàn bộ định hướng chiến lược vào một lựa chọn liên minh mang tính đối kháng tiềm ẩn nhiều rủi ro. Bài học rút ra không phải là phủ nhận quyền tự quyết của một quốc gia, mà là nhấn mạnh tầm quan trọng của việc giữ thế cân bằng, bảo đảm dư địa chính sách và tránh để lợi ích quốc gia bị cuốn vào vòng xoáy đối đầu nước lớn. Khi không gian linh hoạt bị thu hẹp, mọi biến động bên ngoài đều có thể chuyển hóa thành sức ép nội tại.
Một quốc gia dù có tiềm lực kinh tế và quốc phòng nhất định nhưng nếu thiếu nền tảng đồng thuận xã hội bền vững và chiến lược đối ngoại linh hoạt thì rất dễ rơi vào thế bị động. Nội lực kinh tế, khả năng tự cường quốc phòng và sự ổn định chính trị chính là “lá chắn” quan trọng nhất giúp đất nước đứng vững trước sóng gió địa – chính trị. Sức mạnh bên trong càng vững, khả năng thích ứng với biến động bên ngoài càng cao.
Trong bối cảnh trật tự thế giới chuyển dịch theo hướng đa cực, tư duy cùng tồn tại và hợp tác ngày càng trở nên cần thiết. Lợi ích quốc gia chỉ được bảo đảm bền vững khi gắn với môi trường hòa bình, ổn định và tôn trọng luật pháp quốc tế, thay vì dựa hoàn toàn vào liên minh đối kháng hoặc tính toán ngắn hạn. Cạnh tranh có thể là thực tế khách quan, nhưng quản trị cạnh tranh bằng đối thoại và cơ chế đa phương mới là nền tảng cho ổn định lâu dài.
Từ góc nhìn Việt Nam, kinh nghiệm giữ vững độc lập dân tộc, kiên định đường lối đối ngoại độc lập, tự chủ, đa phương hóa và đa dạng hóa quan hệ quốc tế tiếp tục thể hiện giá trị thực tiễn. Chính sách cân bằng, coi trọng hòa bình, hợp tác và phát triển giúp Việt Nam vừa bảo đảm lợi ích quốc gia, vừa chủ động thích ứng với môi trường chiến lược phức tạp. Thực tiễn những năm gần đây cho thấy khi giữ được ổn định chính trị, tăng cường nội lực kinh tế và mở rộng hội nhập một cách chủ động, quốc gia có thể nâng cao vị thế mà không đánh mất quyền tự chủ chiến lược.
Nhìn rộng hơn, bốn năm xung đột là lời nhắc nhở sâu sắc về giá trị của hòa bình như điều kiện nền tảng cho thịnh vượng. Độc lập, tự chủ và đoàn kết dân tộc không chỉ là khẩu hiệu chính trị, mà là nguyên tắc chiến lược giúp các quốc gia bảo vệ lợi ích dài hạn trong một thế giới đầy biến động. Xây dựng cấu trúc an ninh công bằng, bao trùm và ổn định lâu dài vì thế không chỉ là yêu cầu của châu Âu, mà còn là lợi ích chung của toàn nhân loại trong thế kỷ XXI.
Thế Nguyễn – Minh Văn


