Thứ Năm, Tháng 4 2, 2026
* Email: bbt.dongnama@gmail.com *Tòa soạn: 0989011688 - 0768908888
spot_img

Bảo tồn tính thiêng và vai trò của di sản trong xã hội đương đại



ĐNA -

Lễ hội Tổng Mễ (Chử Đồng Tử – Tiên Dung), diễn ra tại Đền Đa Hòa (xã Mễ Sở, Hưng Yên), là một trong những sinh hoạt văn hóa – tín ngưỡng tiêu biểu của đồng bằng Bắc Bộ, gắn với truyền thuyết về tình yêu và hành trình khai mở, giao thương của cư dân Việt cổ. Không chỉ mang đậm dấu ấn huyền thoại, lễ hội còn phản ánh những giá trị văn hóa – xã hội được cộng đồng lý tưởng hóa qua nghi lễ; tuy nhiên, trong bối cảnh hiện đại, những biến đổi về không gian, cách thức tổ chức và tiếp nhận đang đặt ra nhiều vấn đề về bảo tồn tính thiêng và vai trò của di sản trong đời sống đương đại.

Khai mạc Lễ hội và đón nhận bằng xếp hạng di tích quốc gia đặc biệt khu di tích Đa Hòa – Dạ Trạch.

Lễ hội Tổng Mễ như một không gian huyền thoại – nghi lễ đa tầng
Lễ hội Tổng Mễ, gắn với truyền thuyết Chử Đồng Tử – Tiên Dung, có thể được nhìn nhận như một không gian văn hóa đặc biệt, nơi huyền thoại không chỉ tồn tại trong ký ức hay lời kể dân gian, mà được “hiện thân” sống động qua các lớp thực hành nghi lễ chồng xếp lên nhau theo thời gian. Ở đó, quá khứ và hiện tại không tách rời, mà hòa quyện trong một dòng chảy liên tục của ký ức cộng đồng, nơi mỗi nghi thức, mỗi đoàn rước, mỗi lời khấn đều mang theo dấu vết của một thế giới biểu tượng đã được bồi đắp qua nhiều thế hệ.

Khác với nhiều lễ hội nông nghiệp truyền thống vận hành theo chu kỳ mùa vụ, gắn với ước vọng mưa thuận gió hòa, mùa màng bội thu, lễ hội Tổng Mễ lại được kiến tạo trên nền tảng của một huyền thoại mang chiều sâu văn hóa – xã hội đặc sắc. Truyền thuyết về mối tình giữa Chử Đồng Tử, chàng trai nghèo ven sông và Tiên Dung, công chúa quyền quý không chỉ là câu chuyện tình yêu lãng mạn, mà còn hàm chứa những tầng ý nghĩa về sự khai mở, về tinh thần giao thương và khát vọng vượt thoát khỏi những giới hạn cố hữu của trật tự xã hội. Trong không gian lễ hội, những giá trị ấy không đứng yên như những biểu tượng tĩnh, mà được tái hiện, tái diễn qua các nghi lễ, như một cách “kích hoạt” ký ức văn hóa trong đời sống đương đại.

Điểm đặc biệt trong cấu trúc huyền thoại Chử Đồng Tử – Tiên Dung chính là việc các yếu tố “vượt chuẩn mực”, như tình yêu vượt qua ranh giới giai tầng, sự phá vỡ khuôn phép lễ giáo không bị xem là lệch chuẩn hay bị loại trừ, mà trái lại, được hợp thức hóa và nâng lên thành giá trị đáng tôn vinh. Điều này phản ánh một đặc tính mềm dẻo nhưng sâu sắc của văn hóa dân gian Việt Nam: khả năng dung nạp những khác biệt, thậm chí những “lệch chuẩn”, để từ đó kiến tạo nên một trật tự biểu tượng mới, nơi cái cá nhân hòa nhập vào cái cộng đồng, cái khác biệt trở thành nền tảng cho sự đổi mới. Chính vì thế, lễ hội không chỉ đơn thuần là sự tái hiện một huyền thoại cổ xưa, mà còn là một không gian diễn giải, nơi cộng đồng liên tục thương lượng, điều chỉnh và làm mới các giá trị văn hóa của mình.

Trong bối cảnh hiện đại, khi xã hội không ngừng biến đổi, lễ hội Tổng Mễ vẫn giữ được sức sống bền bỉ chính bởi khả năng thích ứng ấy. Nó vừa là nơi lưu giữ những lớp trầm tích văn hóa, vừa là “sân khấu” để những giá trị ấy được tái khẳng định theo cách phù hợp với thời đại. Như vậy, lễ hội không chỉ là ký ức của quá khứ, mà còn là tấm gương phản chiếu hiện tại và là một cách thức để cộng đồng hình dung về tương lai của chính mình.

đón nhận bằng xếp hạng di tích quốc gia đặc biệt khu di tích Đa Hòa – Dạ Trạch.

Từ góc nhìn của Mircea Eliade (1959), nghi lễ trong lễ hội không đơn thuần là những hành vi mang tính hình thức, mà chính là cơ chế tái tạo “thời gian thiêng”, thứ thời gian nguyên khởi, nơi huyền thoại lần đầu tiên được kiến tạo. Trong không gian lễ hội Tổng Mễ, truyền thuyết Chử Đồng Tử – Tiên Dung vì thế không chỉ tồn tại như một câu chuyện được kể lại qua lời nói hay ký ức, mà trở thành một “mô hình nguyên mẫu” sống động, định hình cách cộng đồng cảm nhận và lý giải các giá trị xã hội, đạo đức và cả những khát vọng vượt thoát khỏi trật tự thông thường. Thông qua các nghi thức như rước kiệu, rước thuyền, tế lễ trang nghiêm, cộng đồng không chỉ tưởng niệm quá khứ, mà còn “kích hoạt” lại khoảnh khắc thiêng liêng ấy trong hiện tại, như thể đang sống lại chính thời điểm huyền thoại khởi sinh.

Điều đáng chú ý là “thời gian thiêng” trong lễ hội không tồn tại như một khái niệm trừu tượng, xa vời, mà được cảm nhận một cách rất cụ thể, hữu hình qua nhịp điệu của các thực hành nghi lễ. Tiếng trống dồn dập vang lên như nhịp gọi của ký ức xa xăm; những đoàn rước chuyển động nhịp nhàng, chậm rãi nhưng trang nghiêm; dòng người hội tụ trong một trạng thái vừa thành kính, vừa hứng khởi; tất cả tạo nên một cấu trúc thời gian khác biệt với đời sống thường nhật. Chính sự lặp lại có chủ đích, được tổ chức chặt chẽ của các nghi thức qua từng năm đã tạo ra một cảm giác quen thuộc nhưng không nhàm chán, khiến người tham gia như bước vào một “không gian thời gian kép”, nơi quá khứ và hiện tại chồng lấn, đan xen, làm mờ đi ranh giới giữa cái đã qua và cái đang diễn ra.

Đặt trong cách tiếp cận của Victor Turner (1969), lễ hội còn là nơi sản sinh trạng thái communitas, một dạng cộng đồng mang tính biểu tượng, nơi những ranh giới xã hội thông thường tạm thời được nới lỏng hoặc xóa nhòa. Trong không gian lễ hội Tổng Mễ, người tham dự không chỉ đứng bên lề quan sát, mà thực sự trở thành một phần của quá trình tái tạo huyền thoại. Họ cùng bước đi trong đoàn rước, cùng hòa mình vào nhịp điệu nghi lễ, cùng chia sẻ một trạng thái cảm xúc tập thể, nơi cái tôi cá nhân dường như tan hòa vào cái “chúng ta” rộng lớn hơn. Chính trải nghiệm này làm cho lễ hội vượt lên trên ý nghĩa của một sự kiện văn hóa đơn thuần, để trở thành một thực hành xã hội sâu sắc, nơi cộng đồng tự tái nhận diện và củng cố chính mình.

Tuy nhiên, trạng thái cộng đồng ấy không hoàn toàn thuần nhất hay lý tưởng như trong mô hình lý thuyết. Ẩn dưới bề mặt của sự hòa nhập là những tầng cấu trúc xã hội vẫn tồn tại một cách tinh vi: sự phân biệt giữa người trong làng và khách thập phương, giữa những người trực tiếp tham gia nghi lễ và những người đứng ngoài quan sát, giữa các nhóm giữ vai trò tổ chức với những cá nhân tham dự tự do. Những ranh giới này không biến mất hoàn toàn, mà chỉ được làm mờ đi trong một khoảng thời gian nhất định, để rồi sau đó lại được tái lập theo cách kín đáo hơn. Chính sự đan xen giữa tính cộng đồng và tính phân tầng ấy đã làm nên chiều sâu xã hội của lễ hội Tổng Mễ, một không gian vừa dung hợp, vừa phân hóa, nơi các mối quan hệ xã hội được thử nghiệm, điều chỉnh và tái khẳng định trong một cấu trúc linh hoạt, giàu tính biểu tượng.

Rước thuyền

Bên cạnh chiều kích huyền thoại và nghi lễ, lễ hội Tổng Mễ còn có thể được nhìn nhận như một thiết chế xã hội đặc thù, nơi các vai trò, vị trí và quan hệ quyền lực được tái hiện một cách tinh vi qua các thực hành văn hóa lặp lại. Theo Pierre Bourdieu (1986), việc tham gia vào những vị trí trung tâm của nghi lễ như chủ tế, người dẫn lễ hay các dòng họ có truyền thống đảm nhiệm nghi thức rước không chỉ mang ý nghĩa tôn giáo, mà còn là một hình thức tích lũy và biểu đạt “vốn biểu tượng”. Thông qua đó, các cá nhân và nhóm xã hội không chỉ khẳng định vị thế của mình trong cộng đồng, mà còn góp phần duy trì và tái sản xuất tính chính danh xã hội theo những quy chuẩn đã được định hình từ trước. Những nghi thức tưởng chừng lặp lại qua mỗi mùa lễ hội, thực chất lại là quá trình “tái diễn quyền lực” dưới dạng biểu tượng, nơi các cấu trúc xã hội được củng cố một cách mềm dẻo nhưng bền bỉ.

Trong bối cảnh đương đại, “vốn biểu tượng” ấy không còn giới hạn trong không gian làng xã truyền thống, mà đang mở rộng ra một trường tương tác rộng lớn hơn, nơi truyền thông, du lịch và các thiết chế quản lý văn hóa cùng tham gia định hình giá trị. Việc một cá nhân hay dòng họ xuất hiện trong các sự kiện quy mô cấp tỉnh, được ghi nhận trên các phương tiện truyền thông đại chúng, hay trở thành điểm nhấn thu hút du khách, đã trở thành những hình thức tích lũy uy tín mới. Như vậy, quyền lực biểu tượng trong lễ hội không còn vận hành khép kín, mà đang dịch chuyển, thích nghi với những điều kiện xã hội mới, nơi tính truyền thống và tính hiện đại cùng song hành, tương tác và đôi khi cũng va chạm.

Từ góc nhìn đó, lễ hội Tổng Mễ không chỉ là sự tái hiện một huyền thoại dân gian, mà hiện lên như một hệ sinh thái văn hóa đa tầng, nơi huyền thoại, nghi lễ, cộng đồng và quyền lực đan xen, tương tác trong một cấu trúc động. Chính cấu trúc này tạo nên sức sống bền bỉ của lễ hội, đồng thời cũng mở ra những khả năng biến đổi linh hoạt trong bối cảnh hiện đại. Ở tầng sâu hơn, lễ hội có thể được hiểu như một “cơ chế trung gian” đặc biệt – một không gian chuyển tiếp, nơi quá khứ và hiện tại gặp gỡ, nơi truyền thống không bị bảo tồn một cách tĩnh tại, mà liên tục được tái diễn, tái nghĩa và thích ứng với những biến động của đời sống xã hội.

Chính nhờ khả năng “co giãn” ấy, lễ hội Tổng Mễ không bị đóng khung như một di tích bất biến, mà tồn tại như một thực hành văn hóa sống động, luôn trong trạng thái vận động. Nó vừa giữ gìn ký ức tập thể, vừa cho phép cộng đồng thương lượng lại các giá trị, điều chỉnh cách hiểu về chính mình trong từng giai đoạn lịch sử. Và cũng chính trong sự chuyển động không ngừng đó, lễ hội tiếp tục khẳng định vai trò của mình như một không gian văn hóa đặc sắc, nơi truyền thống không chỉ được bảo tồn, mà còn được làm mới để đồng hành cùng hiện tại và hướng tới tương lai.

Múa Rồng.

Biến đổi trong bối cảnh đô thị hóa và truyền thông hóa
Trong bối cảnh đô thị hóa diễn ra nhanh chóng tại Hưng Yên, đặc biệt dưới tác động lan tỏa từ các khu đô thị mới và sự mở rộng không gian kinh tế vùng ven Hà Nội, lễ hội Tổng Mễ đang bước vào một quá trình biến đổi sâu sắc, không chỉ ở hình thức biểu hiện mà còn ở cấu trúc ý nghĩa bên trong. Những biến đổi này không mang tính đứt gãy, mà diễn ra âm thầm, tích lũy qua từng chuyển dịch nhỏ trong đời sống cộng đồng, từ cách tổ chức, cách tham gia, đến cách cảm nhận và diễn giải về lễ hội.

Nếu trước đây, lễ hội chủ yếu vận hành trong một không gian văn hóa tương đối khép kín, gắn chặt với cộng đồng cư dân địa phương, thì nay, với sự gia tăng của hạ tầng giao thông, sự hình thành các khu dân cư mới và dòng người dịch chuyển ngày càng lớn, lễ hội đã trở thành một không gian mở, nơi nhiều nhóm xã hội khác nhau cùng hiện diện. Sự mở rộng này kéo theo sự gia tăng đáng kể về quy mô người tham gia, nhưng đồng thời cũng làm thay đổi “cách nhìn” về lễ hội: từ một thực hành văn hóa nội tại, mang tính cộng đồng sâu sắc, chuyển dần thành một sự kiện văn hóa – xã hội có tính trình diễn, có khả năng thu hút và đáp ứng những kỳ vọng đa dạng của công chúng.

Trong tiến trình đó, có thể nhận diện sự đan xen và cạnh tranh giữa ba yếu tố: tính thiêng, tính trình diễn và logic tiêu dùng. Tính thiêng, vốn là nền tảng của lễ hội vẫn được duy trì qua các nghi thức truyền thống, nhưng không còn giữ vị trí độc tôn như trước, khi ngày càng chịu tác động từ nhu cầu “trình diễn hóa” lễ hội nhằm tạo sức hấp dẫn thị giác, cũng như từ các hoạt động dịch vụ đi kèm phục vụ du khách. Lễ hội vì thế không chỉ là nơi thực hành tín ngưỡng, mà còn trở thành một không gian trải nghiệm, nơi người tham gia có thể vừa chiêm bái, vừa tham quan, vừa tiêu dùng các sản phẩm văn hóa – du lịch.

Sự thay đổi này phản ánh một quá trình tái cấu trúc văn hóa đang diễn ra, trong đó các giá trị truyền thống không bị thay thế hoàn toàn, mà được đặt lại trong những mối quan hệ mới. Lễ hội Tổng Mễ vì vậy trở thành một “trường tương tác” đa chiều, nơi các hệ giá trị, từ tín ngưỡng, cộng đồng đến thị trường cùng tồn tại, va chạm và điều chỉnh lẫn nhau. Chính trong sự chuyển động phức hợp ấy, lễ hội không chỉ phản ánh những biến đổi của xã hội đương đại, mà còn đặt ra những câu hỏi quan trọng về cách thức bảo tồn và phát huy di sản văn hóa trong một thế giới đang ngày càng mở rộng và biến đổi nhanh chóng.

Một trong những biểu hiện rõ nét của quá trình biến đổi lễ hội trong bối cảnh hiện đại chính là hiện tượng “giải thiêng”, khi không gian tín ngưỡng truyền thống dần rời khỏi tính khép kín vốn có để trở thành một không gian mở, nơi nhiều chủ thể xã hội cùng tham gia và cùng diễn giải. Theo Max Weber, hiện đại hóa luôn song hành với quá trình duy lý hóa, trong đó những yếu tố huyền linh từng giữ vai trò trung tâm sẽ dần bị “giải mã”, nhường chỗ cho các cách tiếp cận mang tính lý tính và thế tục hơn (Weber, 1946). Trong trường hợp lễ hội Tổng Mễ, xu hướng này không biểu hiện bằng sự mất đi của niềm tin, mà thể hiện qua sự thay đổi trong cách con người tiếp cận và trải nghiệm nghi lễ: từ chỗ hoàn toàn chìm đắm trong không gian thiêng, sang trạng thái vừa tham dự, vừa quan sát, vừa diễn giải.

Quang cảnh Lễ hội.

Trong thực hành cụ thể, sự “giải thiêng” không diễn ra như một sự đoạn tuyệt, mà như một quá trình chuyển dịch tinh tế trong trải nghiệm cá nhân. Người tham gia lễ hội có thể đồng thời thực hiện các nghi thức mang tính tín ngưỡng, dâng hương, cầu nguyện, tham gia rước và cùng lúc ghi lại hình ảnh, chia sẻ trên mạng xã hội, hoặc quan sát lễ hội như một hiện tượng văn hóa đặc sắc. Sự tồn tại của “hai vai” này phản ánh một trạng thái trung gian đặc trưng của xã hội hiện đại, nơi niềm tin và sự phản tư không loại trừ nhau, mà cùng song hành trong một trải nghiệm đa chiều. Cá nhân vừa là “người trong cuộc”, vừa là “người ngoài cuộc”, vừa tin, vừa nhìn, vừa tham gia, vừa phân tích.

Tuy nhiên, cần thấy rằng quá trình “giải thiêng” không đồng nghĩa với sự suy giảm hay triệt tiêu yếu tố thiêng, mà ngược lại, làm xuất hiện một cấu trúc ý nghĩa đa tầng trong lễ hội. Đối với cộng đồng cư dân địa phương, lễ hội vẫn là một không gian thiêng liêng, gắn bó mật thiết với ký ức tập thể, với bản sắc văn hóa và niềm tin truyền đời. Trong khi đó, với du khách hay những người tham gia từ bên ngoài, lễ hội lại được tiếp cận như một trải nghiệm văn hóa, một “sự kiện” mang tính khám phá, thưởng lãm, thậm chí giải trí. Hai cách tiếp cận này không triệt tiêu lẫn nhau, mà cùng tồn tại, đan xen, đôi khi bổ sung nhưng cũng có lúc tạo ra những căng thẳng âm thầm về cách hiểu và cách ứng xử.

Sự đa tầng nghĩa ấy còn thể hiện rõ qua việc cùng một nghi lễ có thể được “đọc” theo nhiều cách khác nhau. Một cuộc rước kiệu, một nghi thức tế lễ có thể mang ý nghĩa thiêng liêng sâu sắc đối với người trực tiếp tham gia, nơi mỗi động tác, mỗi lời khấn đều chứa đựng niềm tin và sự kết nối với thế giới siêu linh. Nhưng với người quan sát, đó có thể là một hình ảnh văn hóa giàu tính biểu tượng, một “màn trình diễn” mang giá trị thẩm mỹ và du lịch. Chính sự chồng lấn các lớp nghĩa này đã biến lễ hội Tổng Mễ thành một không gian mở, nơi ý nghĩa không còn cố định, mà liên tục được kiến tạo, thương lượng và tái định nghĩa trong quá trình tương tác giữa các chủ thể xã hội khác nhau.

Trong chiều sâu của sự biến đổi ấy, lễ hội không mất đi tính thiêng, mà đang chuyển mình để thích ứng với một thế giới đang thay đổi – nơi cái thiêng không còn nằm trọn trong một hệ quy chiếu duy nhất, mà tồn tại trong sự đa dạng của trải nghiệm và nhận thức. Chính điều đó làm nên sức sống mới cho lễ hội, đồng thời cũng đặt ra những câu hỏi quan trọng về cách cân bằng giữa bảo tồn giá trị truyền thống và đáp ứng nhu cầu của xã hội hiện đại.

Lễ hội.

Trong bối cảnh đó, như Dean MacCannell đã chỉ ra, tính chân thực của các thực hành văn hóa trong xã hội hiện đại không còn mang nghĩa “nguyên bản” theo cách truyền thống, mà ngày càng gắn với quá trình dàn dựng nhằm đáp ứng kỳ vọng của công chúng (MacCannell, 1973). Lễ hội Tổng Mễ, vì vậy, không nằm ngoài quỹ đạo biến đổi này. Các nghi lễ vốn mang tính nội tại của cộng đồng nay đồng thời mang thêm chiều kích trình diễn: được tổ chức theo nhịp điệu rõ ràng hơn, không gian được sắp đặt dễ quan sát hơn, và các yếu tố thị giác, âm thanh được nhấn mạnh để tạo ấn tượng cho người tham dự. Trong sự chuyển dịch ấy, nghi lễ không mất đi chức năng tín ngưỡng, mà được “dịch chuyển” sang một trạng thái kép – vừa là hành vi thiêng, vừa là một “màn trình diễn văn hóa” có thể được nhìn, ghi lại và chia sẻ.

Đặt trong cách tiếp cận của Henri Lefebvre, không gian lễ hội Tổng Mễ có thể được hiểu như một “sản phẩm xã hội” luôn trong quá trình tái sản xuất (Lefebvre, 1991). Không gian ấy không còn thuần nhất như một không gian thiêng khép kín, mà trở thành một không gian lai, nơi các yếu tố tín ngưỡng, du lịch, thương mại và truyền thông cùng tồn tại, đan xen và tương tác. Trong cùng một không gian, có thể bắt gặp hình ảnh đoàn rước trang nghiêm đi qua những khu vực buôn bán nhộn nhịp; những nghi thức tế lễ diễn ra song song với hoạt động tham quan, chụp ảnh, ghi hình. Mỗi khu vực, mỗi thời điểm trong lễ hội vì thế mang những lớp ý nghĩa khác nhau, khiến không gian trở nên đa chức năng và linh hoạt hơn bao giờ hết.

Sự chuyển đổi này không chỉ làm thay đổi hình thức tổ chức lễ hội, mà còn đặt ra những vấn đề sâu sắc về quyền lực văn hóa: ai là người có quyền định nghĩa cái gì là “đúng” với truyền thống, ai kiểm soát cách thức lễ hội được trình diễn và ai có quyền tái diễn giải ý nghĩa của di sản trong bối cảnh mới. Khi nhiều chủ thể cùng tham gia, từ cộng đồng địa phương, chính quyền, nhà tổ chức sự kiện đến du khách và truyền thông, lễ hội trở thành một “trường lực” nơi các quan điểm, lợi ích và cách hiểu khác nhau cùng tồn tại, thương lượng và đôi khi cạnh tranh.

Tuy nhiên, nhìn từ một góc độ rộng hơn, những biến đổi này không nên được hiểu đơn giản như sự suy thoái của giá trị truyền thống. Ngược lại, đó là một quá trình chuyển hóa, nơi các yếu tố mới không chỉ làm thay đổi hình thức biểu đạt, mà còn mở ra những khả năng mới trong cách di sản được tiếp cận, trải nghiệm và diễn giải. Chính trong sự linh hoạt và khả năng thích ứng ấy, lễ hội Tổng Mễ tiếp tục tồn tại như một thực hành văn hóa sống động, không bị “đóng băng” trong quá khứ, mà luôn vận động cùng thời đại, phản ánh và đồng hành với những biến chuyển của đời sống xã hội đương đại.

Toàn cảnh Lễ hội.

Lễ hội trong nền kinh tế văn hóa
Trong bối cảnh kinh tế văn hóa và truyền thông số ngày càng chi phối mạnh mẽ đời sống xã hội, lễ hội Tổng Mễ đang đứng trước một ngã rẽ quan trọng: vừa là di sản cần được bảo tồn, vừa là nguồn lực có thể khai thác để tạo ra giá trị mới. Tuy nhiên, chính sự song hành giữa bảo tồn và khai thác ấy đã đặt lễ hội vào một quá trình thương lượng liên tục giữa các hệ giá trị, giữa tính thiêng và tính thị trường, giữa chiều sâu văn hóa và sức lan tỏa truyền thông, giữa truyền thống cộng đồng và sự tham gia của các chủ thể mới.

Nhìn một cách tổng thể, những biến đổi như thương mại hóa, truyền thông hóa hay “rút gọn hóa” nội dung không chỉ đơn thuần là biểu hiện của sự mai một, mà phản ánh một trạng thái chuyển hóa tất yếu của di sản trong bối cảnh hiện đại. Khi lễ hội bước ra khỏi không gian làng xã để hiện diện trong không gian công chúng và không gian số, nó buộc phải thích ứng với những logic vận hành mới. Tuy nhiên, thách thức đặt ra là làm thế nào để sự thích ứng đó không làm mất đi chiều sâu tín ngưỡng và giá trị biểu tượng vốn là cốt lõi của lễ hội.

Trong tiến trình này, vai trò của cộng đồng, chủ thể sáng tạo và gìn giữ di sản vẫn mang ý nghĩa quyết định, nhưng không còn là duy nhất. Sự tham gia của chính quyền, doanh nghiệp và truyền thông đã tạo ra một cấu trúc quyền lực đa trung tâm, nơi việc định nghĩa, tổ chức và diễn giải lễ hội trở thành một quá trình tương tác và thương lượng phức tạp. Chính trong không gian đó, “vốn văn hóa” và “vốn biểu tượng” không ngừng được tái phân bổ, đặt ra yêu cầu phải có những cơ chế cân bằng để vừa phát huy giá trị kinh tế, vừa bảo vệ giá trị tinh thần.

Vì vậy, thay vì nhìn nhận lễ hội Tổng Mễ như một thực thể cố định cần được “giữ nguyên”, có thể hiểu nó như một thực hành văn hóa sống, luôn vận động, thích ứng và tái cấu trúc theo bối cảnh. Tính thiêng trong lễ hội không biến mất, mà đang chuyển hóa sang những hình thức biểu đạt mới, đôi khi tinh tế hơn, đôi khi phân tán hơn, nhưng vẫn tồn tại như một dòng chảy ngầm nuôi dưỡng bản sắc cộng đồng.

Vì vậy, thách thức lớn nhất không phải là ngăn chặn biến đổi, mà là định hướng biến đổi theo hướng hài hòa giữa bảo tồn và phát triển, giữa giữ gìn cốt lõi văn hóa và khai mở các giá trị mới phù hợp với bối cảnh hiện đại. Khi đạt được sự cân bằng đó, lễ hội Tổng Mễ không chỉ tiếp tục là ký ức văn hóa của quá khứ, mà còn trở thành một nguồn lực sáng tạo cho hiện tại và tương lai, nơi truyền thống được “kích hoạt” để đồng hành cùng nhịp sống đương đại.

Quan trọng hơn, cấu trúc vận hành của lễ hội, với sự đan xen giữa tính thiêng, tính trình diễn, yếu tố cộng đồng và khả năng thích ứng với truyền thông, du lịch đã gợi mở một mô hình phát triển mới cho các lễ hội di sản khác. Từ một thực hành văn hóa mang tính địa phương, lễ hội có thể được định vị như một sản phẩm du lịch đặc thù, mang bản sắc riêng biệt, có khả năng tạo sức hút và giá trị gia tăng trong nền kinh tế văn hóa. Đây chính là hướng đi để chuyển hóa di sản thành nguồn lực cho “ngành công nghiệp không khói”, nơi giá trị văn hóa không bị thương mại hóa đơn thuần, mà được nâng tầm thông qua tổ chức, sáng tạo và quản trị bền vững.

Nếu được định hướng đúng, những mô hình như lễ hội Tổng Mễ có thể trở thành hạt nhân để xây dựng các hệ sinh thái du lịch văn hóa đặc sắc, góp phần quảng bá hình ảnh địa phương, thúc đẩy phát triển kinh tế và đồng thời củng cố bản sắc dân tộc. Khi đó, di sản không chỉ là cái cần được bảo tồn, mà còn là động lực phát triển – một nguồn “tài nguyên mềm” có khả năng lan tỏa giá trị văn hóa Việt Nam ra không gian rộng lớn hơn trong tiến trình hội nhập.

Vũ Duyên/Viện Nghiên cứu Châu Á – Thái Bình Dương

Tài liệu tham khảo
1. Eliade, M (1959), The sacred and the profane: The nature of religion (W. R. Trask, Trans.), Harcourt, Brace & World
2. UNESCO (2003), Convention for the Safeguarding of the Intangible Cultural Heritage
3. Turner, Victor (1969), The Ritual Process: Structure and Anti-Structure, Aldine, Chicago
4. Bourdieu, P. (1986), The forms of capital, In J. G. Richardson (Ed.), Handbook of theory and research for the sociology of education (pp. 241–258), Greenwood Press
5. Weber, M. (1946), Science as a vocation. In H. H. Gerth & C. Wright Mills (Eds.), From Max Weber: Essays in Sociology (pp. 129–156), New York: Oxford University Press
6. MacCannell, D. (1973), Staged authenticity: Arrangements of social space in tourist settings, American Journal of Sociology, 79(3), 589–603
7. Lefebvre, H. (1991), The production of space, Oxford: Blackwell
8. Throsby, D. (2006), Cultural heritage: Economic analysis and public policy, In Handbook of the Economics of Art and Culture, Elsevier
9. Throsby, D. (1999). Cultural capital, Journal of Cultural Economics, 23(1–2), 3–12
10. Ngô Đức Thịnh (2012), Tín ngưỡng và văn hóa tín ngưỡng ở Việt Nam, NXB Khoa học Xã hội, Hà Nội