Thứ Sáu, Tháng 3 27, 2026
* Email: bbt.dongnama@gmail.com *Tòa soạn: 0989011688 - 0768908888
spot_img

Bẫy an ninh Trung Đông: Sai lầm chiến lược và cái giá Israel đang phải trả



ĐNA -

Israel không chỉ được tái lập như một quốc gia hiện đại mà còn là một cấu trúc an ninh hình thành từ ký ức sinh tồn qua nhiều thế hệ. Từ đó, nỗi sợ dần trở thành nguyên tắc vận hành. Từ năm 1948 đến căng thẳng trực diện với Iran giai đoạn 2025 – đầu 2026 cho thấy một logic nhất quán: càng dựa vào sức mạnh quân sự để bảo đảm an ninh, môi trường xung quanh càng bất ổn. Sự can dự sâu của Mỹ vào Trung Đông hiện nay càng làm rõ vòng lặp chiến lược khó phá vỡ, khi “bẫy an ninh” đã trở thành hiện thực khốc liệt.

Ngay từ khi thành lập năm 1948, Israel đã tồn tại trong một môi trường an ninh khắc nghiệt bậc nhất thế giới.

Hình thành tư duy an ninh từ lịch sử tồn tại
Ngay từ khi thành lập năm 1948, Israel đã tồn tại trong một môi trường an ninh khắc nghiệt bậc nhất thế giới, khi đồng thời đối mặt với nhiều đối thủ khu vực và nguy cơ xung đột liên miên. Trong cuộc chiến 1948–1949, quốc gia non trẻ này buộc phải huy động tới tỷ lệ lớn dân số cho chiến tranh, phản ánh áp lực sinh tồn gần như tuyệt đối. Chính trải nghiệm “cận kề bị xóa sổ” đó đã định hình một bản sắc quốc gia đặc thù, nơi nỗi sợ không chỉ là cảm xúc mà được thể chế hóa thành tư duy chiến lược. An ninh vì thế được trở thành trục xoay trung tâm, chi phối cả chính sách dân sự, kinh tế lẫn cấu trúc xã hội, tạo nên một trạng thái “quốc gia trong tình huống khẩn cấp thường trực”.

Trong bối cảnh thiếu chiều sâu chiến lược, với lãnh thổ hẹp và dễ bị chia cắt, Israel sớm nhận ra rằng tư duy phòng thủ thuần túy là không đủ. Thay vào đó, nước này chuyển sang học thuyết an ninh chủ động, nhấn mạnh khả năng phát hiện sớm và tấn công phủ đầu nhằm vô hiệu hóa mối đe dọa trước khi chúng kịp hình thành. Điều này được thể hiện rõ trong Chiến tranh Sáu ngày năm 1967, khi Israel triển khai các đòn không kích chớp nhoáng, nhanh chóng giành ưu thế quân sự và kiểm soát các khu vực chiến lược như Bờ Tây, Dải Gaza và Cao nguyên Golan. Tuy nhiên, chính việc mở rộng lãnh thổ này lại tạo ra một nghịch lý: vùng đệm an ninh được thiết lập, nhưng đồng thời cũng làm gia tăng xung đột kéo dài với các lực lượng bản địa và phong trào dân tộc.

Đến cuộc chiến năm 1973, dù bị tấn công bất ngờ trong giai đoạn đầu, Israel vẫn chứng minh năng lực huy động và phản ứng nhanh, từng bước đảo ngược tình thế. Những bài học từ cú sốc chiến lược này càng củng cố niềm tin rằng an ninh không thể bị động. Từ đó, các học thuyết như Begin, với nguyên tắc ngăn chặn mọi đối thủ tiềm tàng sở hữu năng lực hạt nhân đã trở thành nền tảng cho nhiều quyết định quân sự mang tính đơn phương. Nỗi ám ảnh lịch sử vì vậy không suy giảm theo thời gian, mà chuyển hóa thành sự quyết đoán ngày càng cao trong hành động chiến lược.

Bước sang giai đoạn 2025–2026, logic an ninh này tiếp tục được đẩy tới giới hạn mới khi Israel đối đầu trực diện với Iran, một quốc gia có tiềm lực quân sự, công nghệ và ảnh hưởng khu vực vượt xa các đối thủ trước đây. Các chiến dịch không kích kết hợp với quân đội Mỹ nhằm vào cơ sở hạt nhân và hạ tầng chiến lược của Iran trong năm 2025 phản ánh rõ sự tiếp nối của tư duy phủ đầu. Tuy nhiên, khác với các cuộc xung đột trước, đây không còn là những “cuộc chiến trong bóng tối” mang tính giới hạn, mà là sự chuyển dịch sang đối đầu công khai với nguy cơ leo thang khu vực. Điều này vừa củng cố năng lực răn đe của Israel, nhưng đồng thời cũng đẩy nước này vào một vòng xoáy an ninh mới, nơi chi phí chiến lược, mức độ tiêu hao và rủi ro địa chính trị đều cao hơn đáng kể so với bất kỳ giai đoạn nào trong lịch sử trước đó.

Cơ chế bẫy an ninh và phản ứng dây chuyền
“Bẫy an ninh”, một khái niệm kinh điển trong lý thuyết quan hệ quốc tế mô tả nghịch lý khi một quốc gia càng gia tăng biện pháp tự vệ thì môi trường an ninh xung quanh càng trở nên bất ổn. Trường hợp Israel trong giai đoạn hiện nay là minh chứng điển hình: mọi bước đi nhằm củng cố an ninh nội tại lại đồng thời làm gia tăng cảm nhận bị đe dọa từ phía Iran và các lực lượng liên kết. Khi Mỹ và Israel phối hợp triển khai chiến dịch “Epic Fury” đầu năm 2026 nhằm làm suy yếu năng lực tên lửa của Tehran, hiệu ứng đạt được không chỉ dừng ở việc giảm thiểu rủi ro trước mắt, mà còn kích hoạt một chuỗi phản ứng trả đũa với cường độ và phạm vi leo thang nhanh chóng. Trong logic này, an ninh của bên này trở thành bất an của bên kia và ngược lại.

Tiền lệ lịch sử cho thấy cơ chế này đã manh nha từ sau năm 1967, khi việc Israel kiểm soát thêm các vùng lãnh thổ chiến lược giúp cải thiện chiều sâu phòng thủ, nhưng đồng thời cũng làm thay đổi căn bản cán cân quyền lực khu vực. Những nỗ lực ngoại giao như Nghị quyết 242 và 338 của Hội đồng Bảo an Liên Hợp Quốc phản ánh mong muốn thiết lập lại trạng thái ổn định, song thực tế cho thấy các khuôn khổ pháp lý thường không đủ sức hóa giải động lực an ninh mang tính sinh tồn. Bước sang năm 2025, khi Israel gia tăng các chiến dịch nhằm vào “vành đai ảnh hưởng” của Iran trải dài từ Lebanon đến Syria, phản ứng nhận lại là các đợt tấn công tên lửa đạn đạo quy mô lớn, với tầm bắn và độ chính xác được cải thiện đáng kể. Điều này cho thấy sức mạnh quân sự, thay vì triệt tiêu xung đột, đôi khi lại làm gia tăng quyết tâm đối đầu của đối phương.

Trong bối cảnh hiện đại, bẫy an ninh còn trở nên phức tạp hơn khi không chỉ giới hạn giữa các quốc gia mà mở rộng sang các tác nhân phi nhà nước và mạng lưới ủy nhiệm. Các chiến thuật phi đối xứng, từ UAV tự sát, tên lửa tầm xa đến chiến tranh mạng – được sử dụng để bù đắp sự chênh lệch về sức mạnh truyền thống. Động thái Iran đe dọa phong tỏa eo biển Hormuz và gia tăng sức ép lên các điểm nút năng lượng như đảo Kharg trong tháng 3/2026 là ví dụ rõ nét: thay vì đối đầu trực diện, phản ứng được chuyển hướng vào các “tử huyệt” của hệ thống kinh tế toàn cầu. Hệ quả không chỉ dừng ở phạm vi khu vực mà nhanh chóng lan rộng, khiến giá năng lượng biến động mạnh, chuỗi cung ứng toàn cầu gián đoạn và nguy cơ khủng hoảng kinh tế gia tăng.

Các dữ liệu gần đây cho thấy xung đột tại Trung Đông đang dịch chuyển từ mô hình leo thang theo chu kỳ sang trạng thái căng thẳng thường trực. Sự xuất hiện của các công nghệ quân sự mới như ngư lôi siêu khoang, UAV tầm xa tự động hóa cao hay hệ thống phòng thủ đa tầng đã làm mờ ranh giới giữa phòng thủ và tấn công. Trong một môi trường mà mọi hành động đều có thể được diễn giải như chuẩn bị cho chiến tranh, niềm tin chiến lược gần như bị bào mòn hoàn toàn. Kết quả là một vòng lặp an ninh khép kín: không bên nào thực sự cảm thấy an toàn, và mọi nỗ lực hạ nhiệt đều bị nghi ngờ là bước lùi chiến thuật nhằm chuẩn bị cho một đòn tấn công lớn hơn trong tương lai.

Công cụ duy trì an ninh – quân sự, công nghệ và xã hội
Israel duy trì một hệ sinh thái an ninh toàn diện dựa trên ba trụ cột: quân sự, công nghệ và cấu trúc xã hội, trong đó yếu tố quân sự vẫn đóng vai trò trung tâm. Với mức chi tiêu quốc phòng thường xuyên ở ngưỡng 4–5% GDP theo ước tính của SIPRI, và tăng mạnh trong giai đoạn 2025 do áp lực từ xung đột đa mặt trận, Israel thuộc nhóm quốc gia có mức đầu tư quân sự cao nhất thế giới tính theo đầu người. Sự hỗ trợ sâu rộng từ Mỹ, từ viện trợ tài chính, chuyển giao công nghệ đến cung cấp vũ khí chiến lược đã giúp Israel duy trì ưu thế vượt trội về năng lực tác chiến. Tuy nhiên, đi kèm với đó là mức độ phụ thuộc ngày càng lớn vào các tính toán địa chính trị của Washington, khiến không gian tự chủ chiến lược của Tel Aviv phần nào bị ràng buộc.

Trên thực địa, các chiến dịch quân sự như “Epic Fury” năm 2026 cho thấy cách tiếp cận mang tính học thuyết: đánh vào năng lực cốt lõi của đối phương, từ hệ thống chỉ huy đến hạ tầng chiến lược, nhằm tạo ra hiệu ứng tê liệt nhanh chóng. Dù có thể mang lại lợi thế chiến thuật rõ rệt, những chiến thắng này hiếm khi giải quyết được căn nguyên xung đột. Ngược lại, việc loại bỏ các lãnh đạo cấp cao hoặc phá hủy các trung tâm quyền lực đôi khi lại tạo ra khoảng trống quyền lực khó kiểm soát, hoặc kích hoạt làn sóng cực đoan hóa mạnh mẽ hơn. Thực tế cho thấy sức mạnh quân sự có thể phá vỡ cấu trúc vật chất của đối phương, nhưng không dễ dàng làm suy giảm ý chí chính trị hay động lực phục thù đã được nuôi dưỡng qua nhiều thế hệ.

Song song với sức mạnh hỏa lực, Israel đầu tư mạnh vào công nghệ tình báo và các hệ thống phòng thủ tiên tiến. Mạng lưới phòng không đa tầng, tiêu biểu như Iron Dome và Arrow, đã chứng minh hiệu quả trong việc đánh chặn hàng loạt tên lửa trong các đợt tấn công quy mô lớn năm 2025, giúp giảm thiểu đáng kể thiệt hại dân sự. Tuy nhiên, các diễn biến gần đây cũng chỉ ra rằng công nghệ không phải là “lá chắn tuyệt đối”. Những cuộc tấn công nhằm vào các cơ sở năng lượng chiến lược hay việc vũ khí siêu thanh ngày càng phổ biến đã phơi bày những khoảng trống trong hệ thống phòng thủ. Khi mức độ phụ thuộc vào công nghệ ngày càng cao, chỉ một sai sót nhỏ trong cảnh báo sớm hoặc đánh giá sai tình huống cũng có thể dẫn đến hậu quả chiến lược nghiêm trọng, với chi phí khắc phục rất lớn.

Ở cấp độ xã hội, nghĩa vụ quân sự bắt buộc đóng vai trò như một “chất keo” gắn kết, tạo nên khả năng huy động nhanh và quy mô lớn trong các tình huống khẩn cấp, minh chứng là việc Israel có thể triệu tập hàng trăm nghìn quân dự bị chỉ trong thời gian ngắn trong các đợt khủng hoảng năm 2025. Tuy nhiên, trạng thái căng thẳng kéo dài cũng đang bộc lộ những giới hạn nội tại. Áp lực kinh tế, tổn thất nhân lực và sự mệt mỏi chiến tranh đã bắt đầu chuyển hóa thành các phản ứng xã hội, thể hiện qua các cuộc biểu tình và tranh luận chính trị gia tăng vào đầu năm 2026. Khi nỗi sợ, vốn từng là yếu tố cố kết xã hội dần biến thành gánh nặng tâm lý, nó không chỉ làm suy giảm sự đồng thuận nội bộ mà còn đặt ra thách thức đối với tính bền vững của mô hình an ninh mà Israel đã theo đuổi trong suốt nhiều thập kỷ.

Bẫy an ninh Trung Đông: Sai lầm chiến lược và cái giá Israel đang phải trả

Nghịch lý an ninh và tính chất cấu trúc
Cốt lõi của “bẫy an ninh” nằm ở một nghịch lý khó hóa giải: càng gia tăng sức mạnh áp đảo, nguy cơ đối mặt với những hiểm họa phi truyền thống và khó dự đoán càng lớn. Trong xung đột Israel – Iran hiện nay, ưu thế vượt trội về không quân và tình báo của Israel không đồng nghĩa với khả năng kiểm soát toàn diện môi trường an ninh. Những mối đe dọa như tấn công mạng, chiến tranh kinh tế hay phá hoại chuỗi cung ứng năng lượng đã vượt ra ngoài phạm vi của các công cụ quân sự truyền thống. Việc Iran đe dọa và từng bước hiện thực hóa khả năng phong tỏa eo biển Hormuz trong năm 2026 là minh chứng rõ nét: chỉ bằng việc tận dụng vị trí địa lý chiến lược, đối phương có thể làm suy yếu đáng kể lợi thế công nghệ cao, đồng thời đẩy xung đột khu vực thành một cuộc khủng hoảng năng lượng mang tính toàn cầu.

Song song đó, các lực lượng đối kháng ngày càng ưu tiên chiến tranh phi đối xứng, nơi chi phí thấp nhưng hiệu quả gây sức ép lại rất cao. Các đợt tấn công bằng UAV vào hạ tầng dầu khí của các đồng minh Mỹ tại Vùng Vịnh không chỉ gây thiệt hại trực tiếp mà còn buộc Israel và các đối tác phải phân tán nguồn lực phòng thủ. Điều này làm suy giảm tính “tối ưu” của các hệ thống quân sự hiện đại vốn được thiết kế cho các kịch bản chiến tranh quy ước. Nghịch lý ở đây là: càng đầu tư vào các nền tảng quân sự đắt đỏ và tinh vi, các quốc gia càng dễ bị tổn thương trước những phương thức tấn công linh hoạt, khó dự đoán và có khả năng thích ứng nhanh.

Ở tầng sâu hơn, khi nỗi sợ được thể chế hóa thành chính sách và thấm vào cấu trúc xã hội, nó tạo ra một hệ thống an ninh có tính ổn định cao nhưng lại thiếu linh hoạt chiến lược. Các nhà lãnh đạo rơi vào thế tiến thoái lưỡng nan: không thể xuống thang vì lo ngại làm suy yếu năng lực răn đe, nhưng leo thang lại kéo theo những hệ quả vượt ngoài tầm kiểm soát. Đây chính là cơ chế tự duy trì của bẫy an ninh, nơi mọi lựa chọn đều bị giới hạn bởi chính logic mà nó tạo ra. Thực tế trong giai đoạn 2025–2026 cho thấy sự bế tắc này ngày càng rõ rệt, khi các đề xuất hòa bình, dù có cấu trúc chi tiết vẫn không thể triển khai do thiếu lòng tin chiến lược giữa các bên.

Quan trọng hơn, xung đột hiện nay đã vượt khỏi khuôn khổ khu vực để mang tính chất toàn cầu hóa sâu sắc. Sự tham gia của Mỹ không chỉ nhằm bảo vệ một đồng minh mà còn gắn với lợi ích cốt lõi về an ninh năng lượng và vị thế địa chính trị. Tuy nhiên, việc một siêu cường can dự sâu vào một cấu trúc bẫy an ninh khu vực cũng đồng nghĩa với nguy cơ mở rộng phạm vi đối đầu, kéo theo sự nhập cuộc của các cường quốc khác và làm gia tăng xu hướng phân cực toàn cầu. Trong bối cảnh đó, xung đột Israel – Iran – Mỹ không còn đơn thuần là một điểm nóng Trung Đông, mà trở thành phép thử mang tính hệ thống đối với năng lực quản trị khủng hoảng của cộng đồng quốc tế, đặc biệt trong bối cảnh rủi ro leo thang hạt nhân, dù chưa hiện hữu trực tiếp ngày càng trở nên khó loại trừ.

Nhìn nhận bản chất của bẫy an ninh trong xung đột hiện đại
Từ trường hợp Israel có thể thấy, bẫy an ninh không đơn thuần là một lựa chọn chiến lược, mà là hệ quả tích tụ của điều kiện lịch sử đặc thù, nơi nỗi sợ sinh tồn bị đẩy lên mức chi phối toàn bộ tư duy quốc gia. Tuy nhiên, sai lầm cốt lõi trong định lược dài hạn của Israel nằm ở việc tuyệt đối hóa sức mạnh quân sự và dựa quá nhiều vào sự bảo trợ của Mỹ như một công cụ áp đặt trật tự khu vực. Cách tiếp cận này trong ngắn hạn có thể tạo ra ưu thế vượt trội, nhưng về dài hạn lại làm xói mòn môi trường an ninh xung quanh, kích thích phản kháng và đẩy các đối thủ vào trạng thái đối đầu không khoan nhượng. Nói cách khác, Israel không chỉ phản ứng với bẫy an ninh mà chính họ cũng góp phần “giăng” nên chiếc bẫy đó, để rồi ngày nay phải đối mặt với những hệ lụy ngày càng khó kiểm soát.

Khi an ninh bị đẩy lên thành trục chi phối tuyệt đối, các giá trị về hòa bình, hợp tác và công bằng tất yếu bị đặt xuống hàng thứ yếu. Những giải pháp dựa trên vũ lực và công nghệ, dù hiện đại đến đâu, cũng chỉ xử lý phần “ngọn” của xung đột, trong khi căn nguyên sâu xa lại nằm ở các khát vọng chính đáng về độc lập, tự do và bình đẳng của các cộng đồng trong khu vực. Thực tiễn cho thấy, việc sử dụng sức mạnh thiếu đi nền tảng đạo lý và chính nghĩa không những không giải quyết được vấn đề, mà còn làm gia tăng vòng xoáy thù địch qua nhiều thế hệ.

Nhận diện đúng bản chất của bẫy an ninh giúp soi chiếu rõ hơn không chỉ Trung Đông mà cả các điểm nóng khác trên thế giới. Đây không phải là hiện tượng cá biệt, mà là một quy luật mang tính cấu trúc: khi nỗi sợ lấn át lý trí và đối thoại, mọi quốc gia đều có thể rơi vào vòng lặp leo thang. Giai đoạn 2025–2026 đang đặt thế giới trước một lựa chọn mang tính bước ngoặt: hoặc tiếp tục theo đuổi logic sức mạnh và răn đe, hoặc tìm kiếm một mô hình an ninh mới dựa trên sự tôn trọng lợi ích lẫn nhau. Bài học từ Israel và Iran cho thấy cái giá của việc “mua” an ninh bằng bạo lực thường lớn hơn rất nhiều so với chi phí của một thỏa thuận hòa bình bền vững.

Những tín hiệu như việc Mỹ và Iran nối lại một số kênh liên lạc trực tiếp vào cuối tháng 3/2026, dù còn mong manh, cũng cho thấy ngay cả các đối thủ lâu năm đều nhận thức rõ giới hạn của chiến tranh. Một cuộc xung đột tổng lực, đặc biệt trong bối cảnh rủi ro hạt nhân, sẽ không mang lại chiến thắng thực sự cho bất kỳ bên nào. An ninh bền vững vì thế không thể được xây dựng trên nỗi sợ hãi và sự răn đe hủy diệt, mà phải dựa trên lòng tin, đối thoại và những lợi ích chung mang tính dài hạn.

Kết lại, bẫy an ninh là lời cảnh tỉnh sâu sắc đối với tư duy quản trị quốc gia trong thế kỷ XXI. Sức mạnh quân sự có thể tạo ra sự áp đảo, nhưng chỉ hòa bình và hợp tác mới tạo ra sự ổn định lâu dài. Israel có thể sở hữu những hệ thống phòng thủ tối tân và năng lực quân sự vượt trội, nhưng sự bình yên thực sự sẽ chỉ đến khi những nỗi sợ lịch sử được hóa giải bằng công bằng, đối thoại và sự thừa nhận lẫn nhau. Chừng nào chiếc bẫy an ninh vẫn còn tồn tại, chừng đó Trung Đông và rộng hơn là thế giới vẫn sẽ phải đối mặt với những vòng xoáy bất ổn khó có hồi kết.

Thế Nguyễn – Minh Văn

Tài liệu tham khảo
* Hiến chương Liên Hợp Quốc và các Nghị quyết của Hội đồng Bảo an (242, 338, 2334).
* Báo cáo SIPRI (2025–2026) về chi tiêu quân sự và kho vũ khí tại Trung Đông.
* Học thuyết quốc phòng Israel và các báo cáo chiến dịch quân sự “Epic Fury” (2026).
* John H. Herz – Security Dilemma and International Relations theory.
* Robert Jervis – Perception and Misperception in International Politics.
* Các nghiên cứu về địa chính trị eo biển Hormuz và đảo Kharg (Cập nhật 2026).