Sau khi hoàn tất quá trình xâm lược Nam Kỳ, thực dân Pháp tiếp tục mở rộng chiến tranh ra Bắc Kỳ nhằm thôn tính toàn bộ Việt Nam. Trong chiến lược ấy, Hà Nội giữ vị trí then chốt về chính trị, quân sự và kinh tế: kiểm soát Hà Nội đồng nghĩa mở đường vào đồng bằng Bắc Bộ và khai thác tuyến thương mại sông Hồng hướng sang Trung Hoa. Cuộc tấn công Hà Nội ngày 25/4/1882 là một bước đi trong chiến lược bành trướng của Pháp tại Đông Dương.

Hà Nội trước tham vọng xâm lược của thực dân Pháp
Đầu năm 1882, Henri Rivière kéo quân ra Bắc Kỳ, lấy cớ bảo vệ quyền lợi của thương nhân Pháp để gây sức ép với triều đình Huế. Quân Pháp đóng tại Đồn Thủy, liên tục đe dọa bằng quân sự, đồng thời lợi dụng sự dao động và chia rẽ trong nội bộ triều Nguyễn nhằm làm suy yếu ý chí kháng cự trước khi tiến hành đánh chiếm Hà Nội. Những luận điệu như “bảo hộ”, “ổn định an ninh” hay “tự do thương mại” thực chất chỉ là vỏ bọc cho kế hoạch xâm lược đã được chuẩn bị từ trước của thực dân Pháp.
Nhiều tài liệu lịch sử cho thấy, trong quá trình mở rộng xâm lược Bắc Kỳ, thực dân Pháp không chỉ dựa vào ưu thế quân sự mà còn tranh thủ sự hỗ trợ của một số phần tử thân Pháp, các mạng lưới trung gian và cơ sở nội ứng để thu thập tin tức, dẫn đường, truyền tin và tác động vào nội bộ xã hội Bắc Kỳ. Đây là phương thức “xâm nhập mềm” mà chủ nghĩa thực dân phương Tây thường áp dụng tại nhiều thuộc địa trước khi áp đặt ách cai trị bằng vũ lực và các hiệp ước bất bình đẳng.
Đối với thực dân Pháp, việc chiếm được Hà Nội mang ý nghĩa chiến lược đặc biệt quan trọng cả về chính trị, quân sự và kinh tế. Vì vậy, cuộc tấn công ngày 25/4/1882 của Pháp vào thành Hà Nội đã được chuẩn bị kỹ lưỡng trên nhiều phương diện. Đằng sau những lời lẽ ngoại giao mềm mỏng là tham vọng áp đặt ách thống trị thực dân lên toàn bộ Việt Nam. Bi kịch Hà Nội thất thủ vì thế không chỉ là thất bại của một trận đánh, mà còn trở thành dấu mốc đau thương mở đầu cho quá trình Bắc Kỳ từng bước rơi vào vòng kiểm soát của chủ nghĩa thực dân phương Tây.
Mạng lưới ảnh hưởng và những bàn tay phục vụ âm mưu thực dân
Trong quá trình mở rộng ảnh hưởng tại Việt Nam, thực dân Pháp không chỉ sử dụng tàu chiến và đại bác mà còn từng bước xây dựng các mạng lưới tác động xã hội thông qua nhiều kênh khác nhau. Một số giáo sĩ phương Tây trong thế kỷ XIX đã tham gia hỗ trợ cho hoạt động của Pháp bằng nhiều hình thức như thu thập thông tin, kết nối lực lượng thân Pháp hoặc tạo ảnh hưởng tại các khu vực chiến lược. Điều này được đề cập trong nhiều tài liệu lịch sử của cả phía Pháp lẫn các công trình nghiên cứu về quá trình xâm lược Việt Nam cuối thế kỷ XIX.
Tại Bắc Kỳ, một số cơ sở truyền giáo và các phần tử thân Pháp đã bị thực dân lợi dụng làm đầu mối phục vụ hoạt động tình báo, dẫn đường và gây ảnh hưởng chính trị. Đây là một phần trong chiến lược kết hợp giữa sức mạnh quân sự với tác động xã hội nhằm từng bước làm suy yếu sức đề kháng của triều đình và nhân dân Việt Nam. Không phải ngẫu nhiên mà ở nhiều khu vực trọng yếu, thực dân Pháp luôn tìm cách xây dựng các mối liên hệ và ảnh hưởng xã hội trước khi đẩy mạnh can thiệp quân sự trực tiếp.
Trong biến cố Hà Nội năm 1882, nhiều nguồn tư liệu nhắc tới vai trò của Giám mục Puginier cùng mạng lưới thân Pháp tại Bắc Kỳ trong việc hỗ trợ quá trình mở rộng ảnh hưởng của thực dân Pháp. Trong mắt nhiều sĩ phu đương thời, đây bị xem là một đầu mối tiếp tay cho sự xâm nhập chính trị và quân sự của ngoại bang. Những chi tiết này cho thấy thực dân Pháp đã rất khôn khéo khi kết hợp sức mạnh quân sự với hệ thống ảnh hưởng xã hội để từng bước áp đặt ách thống trị lên Việt Nam.
Tuy nhiên, lịch sử cần được nhìn nhận một cách khách quan và trung thực. Không thể đồng nhất toàn bộ giáo dân Việt Nam với một số cá nhân hoặc lực lượng cộng tác với thực dân Pháp trong giai đoạn đất nước bị xâm lược. Trong các phong trào yêu nước và kháng chiến về sau, nhiều giáo dân Việt Nam đã đứng về phía dân tộc, tham gia đấu tranh chống ngoại xâm và góp phần xây dựng khối đại đoàn kết toàn dân. Vì vậy, bài học lịch sử cần được nhìn nhận trên tinh thần phân biệt rõ giữa lòng yêu nước của nhân dân với những hành vi cộng tác phục vụ dã tâm thực dân.
Hoàng Diệu – người nhìn thấy hiểm họa mất nước
Trong bối cảnh hiểm họa xâm lăng ngày càng hiện rõ, Tổng đốc Hà Ninh Hoàng Diệu là một trong số ít quan lại sớm nhìn thấy nguy cơ mất nước đang cận kề. Ông cho sửa sang thành lũy, tăng cường phòng bị, luyện tập quân sĩ và nhiều lần gửi sớ về triều đình xin thêm viện binh để bảo vệ Bắc Kỳ. Không chỉ chú trọng củng cố quân sự, Hoàng Diệu còn cố gắng ổn định lòng dân, giữ gìn trật tự Hà Nội trước những tin đồn và tâm lý hoang mang đang lan rộng trong xã hội Bắc Hà lúc bấy giờ.
Theo nhiều tài liệu lịch sử, Hoàng Diệu từng nhận định: “Hà Nội là cổ họng của miền Bắc, lại là đất trọng yếu của nước nhà, nếu một khi đổ sụp thì các tỉnh khác cũng tan rã theo”. Đó không chỉ là một đánh giá quân sự mà còn là tiếng nói đầy trách nhiệm của một vị quan luôn canh cánh nỗi lo về vận mệnh dân tộc. Ông hiểu rõ rằng nếu Hà Nội thất thủ thì cục diện Bắc Kỳ sẽ thay đổi nghiêm trọng theo hướng bất lợi cho Đại Nam.
Dù biết tương quan lực lượng hết sức chênh lệch, Hoàng Diệu vẫn chuẩn bị tinh thần tử thủ cùng Hà thành. Ông trực tiếp kiểm tra hệ thống phòng thủ, đốc thúc quân sĩ và đặt toàn bộ thành Hà Nội trong tình trạng cảnh giác cao độ. Không giống nhiều quan lại đương thời còn nuôi hy vọng thương lượng với thực dân Pháp, Hoàng Diệu hiểu rằng đối phương đã quyết tâm dùng vũ lực để thôn tính Bắc Kỳ và sẽ không dễ dàng dừng lại sau những lời lẽ ngoại giao mềm mỏng.
Trong di biểu trước lúc tuẫn tiết, Hoàng Diệu từng viết: “Những kế đó, dù tôi có phải nát thịt tan xương, cũng không bao giờ nỡ làm”. Câu nói ấy thể hiện khí phách của một người giữ thành sẵn sàng hy sinh tính mạng chứ không chịu khuất phục trước ngoại bang. Giữa một triều đình đầy dao động và trước cơn bão xâm lăng của chủ nghĩa thực dân, Hoàng Diệu đã trở thành biểu tượng tiêu biểu của tinh thần giữ nước và lòng trung liệt của Hà Nội năm ấy.
“Thử thành quách, thử giang sơn, bách chiến phong trần dư xích địa
Vi nhật tinh, vi hà nhạc, thiên niên tâm sự cộng thanh thiên.”
“Kia thành quách, kia non sông, trăm trận phong trần còn thước đất
Là trời sao, là sông núi, muôn năm tâm sự với trời xanh.”
Những câu đối còn lưu tại đền Trung Liệt không chỉ là lời tưởng niệm dành cho Tổng đốc Hoàng Diệu, mà còn là tiếng vọng bi tráng của một giai đoạn lịch sử khi dân tộc đứng trước họa xâm lăng cuối thế kỷ XIX. Trong thời khắc Hà Nội thất thủ trước hỏa lực của thực dân Pháp, vẫn có một vị Tổng đốc lựa chọn ở lại cùng thành trì đang sụp đổ để giữ trọn khí tiết của người giữ nước.
Cái chết của Hoàng Diệu không thể cứu được thành Hà Nội, nhưng khí phách ấy đã trở thành biểu tượng bất tử của lòng trung nghĩa, của tinh thần tận trung với non sông và trách nhiệm của người làm quan trước vận mệnh đất nước. Giữa thời cuộc đầy biến động và sự dao động trong nội bộ triều đình, sự tuẫn tiết của ông là lời khẳng định cuối cùng về danh dự, khí tiết và ý chí không khuất phục trước ngoại bang.
Hơn một thế kỷ đã trôi qua, tên tuổi Hoàng Diệu vẫn được nhắc đến như biểu tượng của lòng yêu nước và tinh thần trách nhiệm trước dân tộc. Những câu đối ở đền Trung Liệt vì thế không chỉ để tưởng niệm một con người, mà còn để nhắc nhớ hậu thế về khí phách giữ nước của cha ông trong những năm tháng đau thương của lịch sử dân tộc.
Sự bạc nhược và khủng hoảng của triều đình Huế
Trái ngược với tinh thần quyết chiến của Hoàng Diệu là sự do dự và bạc nhược của một bộ phận triều đình Huế vào cuối thế kỷ XIX. Sau nhiều thất bại trước thực dân Pháp, tư tưởng cầu an và nhượng bộ ngày càng lan rộng trong nội bộ triều Nguyễn. Trong khi Hoàng Diệu chuẩn bị tử thủ cùng Hà Nội thì nhiều người trong triều đình vẫn nuôi ảo tưởng có thể thương lượng để giữ ngai vàng và quyền lực, thay vì chuẩn bị cho một cuộc kháng chiến lâu dài nhằm bảo vệ đất nước.
Nhiều lần Hoàng Diệu gửi sớ cầu viện nhưng không nhận được sự hỗ trợ tương xứng từ triều đình. Theo nhiều tài liệu lịch sử, ông thậm chí còn bị quở trách vì thái độ quá cứng rắn trong việc phòng thủ Hà Nội. Trong di biểu gửi vua Tự Đức, Hoàng Diệu đau xót viết: “Không ngờ mấy lần có chiếu xuống: hoặc trách tôi là nắm binh quyền mà lòe nạt…”. Những lời ấy cho thấy ngay trong thời khắc Hà Nội đứng trước nguy cơ thất thủ, người Tổng đốc giữ thành vẫn phải đối mặt với sự nghi kỵ và thiếu hậu thuẫn từ chính triều đình mà mình đang tận trung phụng sự.
Sự bạc nhược của triều đình không chỉ khiến Hà Nội thiếu quân tiếp viện mà còn ảnh hưởng nghiêm trọng tới tinh thần quân sĩ. Khi tầng lớp lãnh đạo không thể hiện được quyết tâm chiến đấu đến cùng, tâm lý hoang mang và cầu an dễ dàng lan rộng trong hàng ngũ quan quân. Đây cũng là một trong những nguyên nhân khiến sức kháng cự của triều Nguyễn ngày càng suy yếu trước sức ép quân sự ngày càng lớn của thực dân phương Tây trong nửa sau thế kỷ XIX.
Lịch sử nhiều lần cho thấy một dân tộc rất khó chống ngoại xâm nếu tầng lớp lãnh đạo thiếu ý chí và bản lĩnh. Bi kịch của triều Nguyễn cuối thế kỷ XIX không chỉ nằm ở sự lạc hậu về quân sự mà còn ở việc chậm cải cách, không theo kịp những biến chuyển của thời đại trong bối cảnh chủ nghĩa thực dân phương Tây bước vào thời kỳ bành trướng mạnh mẽ. Chính trong hoàn cảnh ấy, những trung thần như Hoàng Diệu hay Nguyễn Tri Phương càng trở nên đặc biệt, bởi họ vẫn lựa chọn đứng về phía dân tộc và sẵn sàng hy sinh vì non sông.
Hà Nội thất thủ – những cánh cổng mở từ bên trong
Rạng sáng ngày 25/4/1882, Henri Rivière gửi tối hậu thư yêu cầu triều đình giải giáp quân đội và giao quyền kiểm soát thành Hà Nội cho quân Pháp. Chưa đầy một ngày sau, quân Pháp đồng loạt nã pháo dữ dội vào thành rồi tổ chức đổ bộ tấn công. Dù quân dân Hà Nội chống trả quyết liệt, tình hình nhanh chóng trở nên hỗn loạn trước hỏa lực mạnh cùng sự chuẩn bị kỹ lưỡng của đối phương. Hệ thống thành lũy kiểu cũ của triều Nguyễn dần bộc lộ sự lạc hậu trước đại bác và tàu chiến hiện đại của thực dân Pháp.
Trong lúc giao tranh ác liệt, kho thuốc súng trong thành bất ngờ phát nổ khiến hệ thống phòng thủ rơi vào tình trạng rối loạn. Một số tài liệu lịch sử cho rằng vụ nổ có thể liên quan đến hoạt động phá hoại từ bên trong hoặc sự mua chuộc của quân Pháp. Nhiều ghi chép khác cũng nhắc tới vai trò đáng ngờ của Tôn Thất Bá, người được cử đi điều đình nhưng sau đó lại bỏ chạy sang phía Pháp và tiết lộ tình hình trong thành Hà Nội cho đối phương.
Dù vẫn còn những khác biệt giữa các nguồn sử liệu về một số chi tiết cụ thể, nhiều tài liệu đều cho thấy sự dao động và chia rẽ trong nội bộ đã tạo điều kiện để quân Pháp nhanh chóng phá vỡ hệ thống phòng thủ của Hà Nội. Trong thời khắc đất nước lâm nguy, bên cạnh những người sẵn sàng hy sinh vì non sông vẫn tồn tại những kẻ cầu an, đầu hàng hoặc không làm tròn trách nhiệm trước vận mệnh dân tộc.
Việc Tôn Thất Bá bỏ chạy sang phía Pháp sau khi được giao nhiệm vụ điều đình đã trở thành chi tiết gây phẫn nộ trong nhiều ghi chép lịch sử về biến cố Hà Nội năm 1882. Đối với nhiều sĩ phu đương thời, đó không chỉ là sự thất bại về trách nhiệm mà còn phản ánh tâm lý dao động, cầu an của một bộ phận quan lại cuối thời Nguyễn. Đây cũng là bài học cay đắng mà lịch sử nhiều lần cho thấy: ngoại xâm luôn tìm cách lợi dụng sự chia rẽ nội bộ để làm suy yếu sức đề kháng của một dân tộc trước khi áp đặt ách thống trị bằng sức mạnh quân sự.
Các nhà sử học như Đào Duy Anh, Trần Văn Giàu cùng nhiều công trình nghiên cứu về phong trào kháng Pháp cuối thế kỷ XIX đã tổng hợp và phân tích các sự kiện này dưới góc nhìn lịch sử khách quan hơn. Nhiều nghiên cứu cho rằng sự hợp tác của một số cá nhân hoặc lực lượng với thực dân Pháp là hành vi “phản bội” và phản ánh những mâu thuẫn xã hội, chính trị và tôn giáo phức tạp trong bối cảnh triều đình nhà Nguyễn thực hiện chính sách cấm đạo khắt khe, trong khi thực dân Pháp và các giáo sĩ phương Tây tìm cách mở rộng ảnh hưởng tại Việt Nam.
Ngày nay, khi đất nước đã hòa bình, ổn định và ngày càng phát triển, tinh thần đại đoàn kết dân tộc cùng sự hòa hợp giữa các tôn giáo càng trở nên quan trọng. Vì vậy, lịch sử cần được nhìn nhận một cách tỉnh táo, khách quan và trung thực để rút ra những bài học chính xác từ quá khứ. Chỉ khi hiểu rõ nguyên nhân của những giai đoạn đau thương trong lịch sử, dân tộc mới có thể củng cố sự đoàn kết và tránh lặp lại những bi kịch từng xảy ra trong thời kỳ đất nước bị ngoại bang xâm lược.
Một mình Hoàng Diệu ở lại với Hà thành
Khi cổng thành bị phá vỡ, nhiều quan quân hoảng loạn bỏ chạy hoặc tan rã, Hoàng Diệu vẫn trực tiếp chỉ huy quân sĩ chiến đấu. Trong di biểu, ông đau xót viết: “Quan võ thì sợ giặc chạy trốn từng đàn, quan văn nghe gió cũng chạy theo nốt!”. Giữa lúc nhiều người tìm đường thoát thân, Hoàng Diệu vẫn lựa chọn ở lại cùng thành trì đang sụp đổ. Hình ảnh ấy đã trở thành biểu tượng bi tráng cho khí phách giữ nước của dân tộc vào cuối thế kỷ XIX.
Để tránh thương vong vô ích cho quân lính và nhân dân, Hoàng Diệu ra lệnh giải tán quân sĩ. Đó không phải là sự buông xuôi, mà là quyết định cuối cùng của một người hiểu rằng cục diện trận chiến đã không còn khả năng cứu vãn. Trong những giây phút cuối đời, ông vẫn nghĩ đến sinh mạng của binh sĩ và dân chúng nhiều hơn bản thân mình. Chính điều đó càng làm nổi bật phẩm chất của một vị quan tận trung với nước và hết lòng thương dân.
Trước khi tuẫn tiết, Hoàng Diệu viết những dòng di biểu đầy bi tráng gửi vua Tự Đức: “Thành mất không sao cứu được, thật hổ với nhân sĩ Bắc thành lúc sinh tiền. Thân chết có quản gì, nguyện theo Nguyễn Tri Phương xuống đất…”. Những lời ấy vừa là sự tự trách của một người giữ thành, vừa là tiếng lòng đau đớn của một vị quan mang nặng trách nhiệm với non sông trong thời khắc vận nước suy vong.
Sau đó, Hoàng Diệu dùng khăn thắt cổ tự vẫn, quyết không để rơi vào tay giặc. Cái chết của ông không thể cứu được thành Hà Nội, nhưng đã để lại dấu ấn bất tử trong lịch sử dân tộc Việt Nam. Khí tiết ấy trở thành biểu tượng của lòng trung nghĩa, của tinh thần không khuất phục trước ngoại bang và của trách nhiệm giữ nước đến hơi thở cuối cùng.
Khí tiết còn mãi cùng non sông đất Việt
Sau ngày Hà Nội thất thủ, nhân dân Bắc Hà vô cùng thương tiếc Tổng đốc Hoàng Diệu. Người dân lập đền thờ ông tại đền Trung Liệt, bên cạnh Nguyễn Tri Phương, một vị trung thần khác từng chống Pháp đến hơi thở cuối cùng. Trong ký ức của nhiều thế hệ người Việt, Hoàng Diệu không chỉ là vị Tổng đốc giữ thành mà còn là biểu tượng của khí phách dân tộc trong buổi đầu chống thực dân xâm lược.
Biến cố Hà Nội thất thủ năm 1882 đã lùi xa hơn một thế kỷ, nhưng khí tiết của Hoàng Diệu vẫn là lời nhắc nhở sâu sắc với hậu thế rằng, “Một dân tộc muốn giữ được non sông thì trước hết phải giữ được khí phách, ý chí và lòng trung nghĩa. Sức mạnh thật sự của một quốc gia không chỉ nằm ở thành trì hay vũ khí, mà còn ở bản lĩnh chính trị, tinh thần đoàn kết và ý chí không khuất phục trước ngoại bang”.
Sự kiện Hà Nội năm 1882 cũng để lại bài học lớn về vai trò của khối đại đoàn kết dân tộc trong sự nghiệp giữ nước. Ngoại xâm có thể mạnh về vũ khí và tiềm lực quân sự, nhưng điều nguy hiểm hơn cả là khi nội bộ suy yếu, ý chí kháng chiến lung lay và lòng người không còn thống nhất. Nhìn lại bi kịch Hà Nội thất thủ, hậu thế càng hiểu rõ giá trị của sự đoàn kết toàn dân tộc cũng như trách nhiệm bảo vệ độc lập, chủ quyền thiêng liêng của Tổ quốc trong mọi thời đại.
Sau biến cố Hà Nội năm 1882, Tôn Thất Thuyết, người về sau trở thành linh hồn của phong trào Cần Vương chống Pháp đã viết đôi câu đối để ca ngợi khí tiết của Hoàng Diệu:
“Nhất tử thành danh, tự cổ anh hùng phi sở nguyện
Bình sanh trung nghĩa, đương nhiên đại cuộc khởi vô tâm.
Một chết đã thành danh, đâu phải anh hùng từng nguyện trước
Bình sinh trung nghĩa, dường trường đại cuộc tất lưu tâm.”
Biến cố Hà Nội năm 1882 và sự tuẫn tiết của Hoàng Diệu đã trở thành dấu mốc đau thương nhưng cũng đầy khí phách trong lịch sử dân tộc Việt Nam. Thành Hà Nội có thể thất thủ trước sức mạnh quân sự của thực dân Pháp, nhưng tinh thần giữ nước, lòng trung nghĩa và khí tiết của những người như Hoàng Diệu, Nguyễn Tri Phương hay Tôn Thất Thuyết thì chưa bao giờ gục ngã trong tâm thức dân tộc Việt Nam.
Lịch sử cho thấy thực dân Pháp đã tận dụng mọi điều kiện, từ ngoại giao, truyền giáo đến quân sự và mạng lưới nội ứng, để từng bước áp đặt ách thống trị lên Việt Nam. Bi kịch Hà Nội thất thủ cũng để lại bài học sâu sắc rằng: một dân tộc sẽ rất khó chống ngoại xâm nếu nội bộ chia rẽ, tầng lớp lãnh đạo dao động và ý chí kháng chiến suy yếu. Sức mạnh thật sự của một quốc gia không chỉ nằm ở thành trì hay vũ khí, mà trước hết nằm ở tinh thần đoàn kết dân tộc và ý chí bảo vệ độc lập, chủ quyền.
Hơn bảy mươi năm sau, chiến thắng Chiến thắng Điện Biên Phủ ngày 7/5/1954 đã khép lại hơn một thế kỷ đô hộ của thực dân Pháp, khẳng định sức mạnh quật cường của dân tộc Việt Nam. Nhìn lại lịch sử hôm nay không phải để khơi lại hận thù, mà để hiểu rõ giá trị của độc lập, tự do, của sự đoàn kết toàn dân và trách nhiệm gìn giữ non sông để những bi kịch đau thương của quá khứ không bao giờ lặp lại.
Thế Nguyễn – Minh Văn


