Câu chuyện năng lượng sạch không còn dừng ở định hướng. Những chuyển động gần đây cho thấy tỉnh Cà Mau đã bước vào giai đoạn phải đồng thời giải hai bài toán lớn: mở rộng không gian phát triển năng lượng và giữ vững giới hạn sinh thái. Trong khi các đề xuất điện gió ngoài khơi quy mô lớn đang được xem xét, công tác quản lý, bảo vệ môi trường tại Khu Dự trữ sinh quyển thế giới Mũi Cà Mau giai đoạn 2026–2030 cũng được siết chặt.

Khi cực Nam được đặt vào bản đồ năng lượng mới
Nhìn từ các quyết sách gần đây, có thể thấy Cà Mau không còn đứng ngoài mà đã bắt đầu được đặt vào quỹ đạo của bản đồ năng lượng quốc gia đang tái định hình. Việc điều chỉnh Quy hoạch điện VIII không chỉ mang ý nghĩa kỹ thuật, mà còn phản ánh một chuyển dịch chiến lược: từ hệ thống điện phụ thuộc vào nguồn truyền thống sang mô hình đa dạng hóa, trong đó năng lượng tái tạo, đặc biệt là điện gió ngoài khơi được xác định là một trụ cột quan trọng. Trên nền tảng đó, Bộ Công Thương đã ban hành kế hoạch triển khai với lộ trình tương đối cụ thể về phát triển nguồn và lưới điện, đồng thời đặt mục tiêu hình thành ngành công nghiệp điện gió ngoài khơi phục vụ trước hết cho nhu cầu trong nước, tiến tới xuất khẩu năng lượng.
Trong cấu trúc chính sách này, các địa phương có lợi thế biển như Cà Mau lần đầu tiên có thêm “không gian chính sách” rõ ràng để tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị năng lượng. Nếu trước đây, vai trò của tỉnh chủ yếu gắn với các dự án quy mô ven bờ hoặc mang tính bổ trợ, thì nay, với định hướng mới, vùng biển cực Nam đang được nhìn nhận như một phần của không gian phát triển năng lượng quy mô lớn, có khả năng tích hợp với hạ tầng truyền tải quốc gia và các trung tâm công nghiệp năng lượng trong tương lai.
Ở cấp địa phương, sự điều chỉnh Quy hoạch tỉnh đang cho thấy một bước chuyển tương ứng. Thay vì phát triển phân tán theo từng ngành riêng lẻ, Cà Mau đang định hình lại cấu trúc không gian theo hướng tích hợp, trong đó kinh tế biển, năng lượng tái tạo, logistics và hệ thống cảng biển được xác lập là các trụ cột xuyên suốt. Các hội thảo tham vấn gần đây không chỉ dừng lại ở việc nhận diện tiềm năng, mà đã bắt đầu đi vào xác lập các trục phát triển chiến lược, gắn với từng vùng không gian cụ thể. Điều này đồng nghĩa với việc Cà Mau đang dần chuyển từ một địa phương ven biển có quy mô sản xuất nhỏ sang vai trò của một mắt xích trong chuỗi cung ứng năng lượng và dịch vụ hậu cần biển.
Những chuyển động này được phản ánh rõ hơn qua các đề xuất đầu tư cụ thể trong năm 2026. Lãnh đạo tỉnh đang nghiên cứu hàng loạt dự án tiền khả thi về năng lượng trọng điểm, bao gồm các nhà máy điện gió tại Gành Hào, Cái Đôi Vàm, Tân Tiến, Tam Giang, Tân Ân, cùng với một dự án điện gió ngoài khơi quy mô lên tới 3.000MW. Nếu được triển khai, riêng dự án ngoài khơi này đã đủ để đặt vùng biển Cà Mau vào nhóm những khu vực phát triển điện gió quy mô công nghiệp của cả nước. Điều đáng chú ý là quy mô và tính chất của các dự án cho thấy một bước chuyển rõ rệt: từ các mô hình thử nghiệm ven bờ sang tư duy phát triển không gian biển như một “công xưởng năng lượng” thực thụ.
Tuy nhiên, sức nóng của câu chuyện không chỉ đến từ quy mô đầu tư, mà còn nằm ở việc khung pháp lý cho năng lượng mới đang dần được hoàn thiện. Nghị định 58/2025/NĐ-CP của Chính phủ đã lần đầu tiên đưa ra các tiêu chí cụ thể cho điện năng lượng mới, qua đó phân định rõ ranh giới giữa định hướng và triển khai thực tế. Theo quy định, các dự án chỉ được hưởng cơ chế ưu đãi khi đáp ứng những điều kiện khắt khe như sử dụng hoàn toàn hydrogen xanh, amoniac xanh hoặc hỗn hợp của hai loại nhiên liệu này, đồng thời phải cung cấp điện cho hệ thống điện quốc gia và là dự án tiên phong trong từng loại hình. Bên cạnh đó, các dự án điện tái tạo có tích hợp hệ thống lưu trữ và đấu nối hiệu quả vào lưới điện cũng được ưu tiên huy động trong giờ cao điểm – một cơ chế quan trọng để nâng cao tính khả thi tài chính.
Điểm đáng chú ý là với những quy định này, câu chuyện năng lượng mới tại Việt Nam đã vượt qua giai đoạn “khuyến khích” để bước sang giai đoạn “chọn lọc”, nơi chỉ những dự án đáp ứng đầy đủ tiêu chuẩn kỹ thuật và hạ tầng mới có thể tham gia. Điều này vừa mở ra cơ hội, nhưng đồng thời cũng đặt ra yêu cầu cao hơn đối với các địa phương trong việc chuẩn bị nền tảng phát triển.
Ở tầm dài hạn, Quyết định 165/QĐ-TTg về chiến lược phát triển năng lượng hydrogen đã vạch ra một lộ trình tham vọng, với mục tiêu đạt sản lượng 100.000–500.000 tấn/năm vào năm 2030 và tăng lên 10–20 triệu tấn/năm vào năm 2050. Không chỉ dừng ở sản xuất, chiến lược này còn đặt yêu cầu hình thành đầy đủ chuỗi giá trị, từ lưu trữ, vận chuyển đến phân phối và sử dụng. Báo cáo số 411/BCT-DKT đầu năm 2026 của Bộ Công Thương cho thấy tiến độ triển khai đang được theo dõi sát sao, nhưng cũng đồng thời phản ánh một thực tế: việc hình thành các trung tâm hydrogen vẫn đang ở giai đoạn khởi đầu.
Trong bối cảnh đó, Cà Mau có cơ hội tham gia vào quỹ đạo năng lượng mới, song chưa có đủ cơ sở để khẳng định địa phương đã bước vào giai đoạn vận hành chuỗi hydrogen hay trở thành trung tâm năng lượng mới. Khoảng cách giữa tiềm năng và hiện thực vẫn còn đáng kể, và sẽ phụ thuộc vào khả năng kết nối chính sách với hạ tầng cụ thể.
Vì vậy, vấn đề cốt lõi của Cà Mau hiện nay không còn nằm ở câu hỏi “có tiềm năng hay không”, bởi điều này đã được xác lập từ lâu. Thách thức thực sự là làm thế nào để chuyển hóa tiềm năng thành các dự án khả thi, có khả năng vận hành trong một hệ sinh thái hoàn chỉnh. Điện gió ngoài khơi, xét cho cùng, không chỉ là câu chuyện về tốc độ gió hay diện tích mặt biển. Nó kéo theo hàng loạt yêu cầu đồng bộ: từ khảo sát địa chất – hải văn, quy hoạch luồng tuyến vận chuyển thiết bị, xây dựng cảng nước sâu đủ năng lực tiếp nhận kết cấu siêu trường siêu trọng, đến phát triển hạ tầng hậu cần kỹ thuật, khu vực bảo trì, và đặc biệt là hệ thống truyền tải đủ khả năng giải tỏa công suất.
Trong toàn bộ chuỗi đó, các dự án phát điện chỉ là phần nổi dễ nhìn thấy. Phần quyết định lại nằm ở hạ tầng nền và cách tổ chức không gian phát triển – những yếu tố đòi hỏi thời gian, nguồn lực và sự phối hợp liên ngành ở cấp độ cao. Chính tại điểm này, năng lực điều phối và tầm nhìn quy hoạch sẽ quyết định liệu Cà Mau có thể thực sự trở thành một cực tăng trưởng năng lượng mới hay vẫn dừng lại ở vai trò “vùng tiềm năng”.

Phát triển năng lượng gắn với gìn giữ rừng ngập mặn
Nếu chỉ nhìn từ góc độ công suất và quy hoạch điện, dư địa phát triển năng lượng ở Cà Mau là rất lớn. Vùng biển rộng, tốc độ gió ổn định, vị trí địa lý thuận lợi cho đấu nối và vận chuyển thiết bị – tất cả tạo nên một “bản đồ tiềm năng” hấp dẫn đối với điện gió ngoài khơi và các ngành năng lượng mới. Tuy nhiên, khi đặt bài toán này lên nền tảng sinh thái đặc thù của cực Nam, bức tranh trở nên phức tạp hơn rất nhiều.
Khu Dự trữ sinh quyển thế giới Mũi Cà Mau, được UNESCO công nhận từ năm 2009, không chỉ là một danh hiệu, mà là một không gian sinh thái có cấu trúc chặt chẽ với tổng diện tích 371.506ha, bao gồm 17.329ha vùng lõi, 43.309ha vùng đệm và 310.868ha vùng chuyển tiếp. Đây là hệ sinh thái rừng ngập mặn, đất ngập nước, bãi bồi ven biển hiếm có, nơi các quá trình tự nhiên như bồi tụ, xói lở, tái sinh rừng và di cư sinh học diễn ra liên tục. Giá trị của khu vực này không chỉ nằm ở đa dạng sinh học với nhiều loài động, thực vật quý hiếm, mà còn ở chức năng phòng hộ bờ biển, hấp thụ carbon, điều hòa khí hậu và duy trì sinh kế cho cộng đồng dân cư ven rừng, ven biển.
Chính vì vậy, mọi bước đi lớn về phát triển năng lượng tại Cà Mau đều không thể tách rời bài toán bảo tồn. Một dự án điện gió ngoài khơi quy mô lớn, hay xa hơn là một tổ hợp công nghiệp năng lượng mới, không chỉ tác động tại vị trí đặt turbine. Tác động của nó lan rộng theo chuỗi: từ tuyến khảo sát địa chất, hải văn, luồng vận chuyển thiết bị siêu trường siêu trọng, khu vực tập kết vật tư, điểm cập bến, hệ thống cảng chuyên dụng, đến hành lang kỹ thuật và lưới truyền tải điện.
Ở một địa bàn mà rừng ngập mặn, bãi bồi, vùng nuôi trồng thủy sản và khu dân cư đan xen dày đặc như Cà Mau, mỗi sự can thiệp về không gian đều có thể tạo ra hiệu ứng dây chuyền. Một tuyến luồng mới có thể làm thay đổi dòng chảy; một bãi tập kết có thể ảnh hưởng đến bồi tụ tự nhiên; một tuyến đường dây có thể chia cắt sinh cảnh. Vì vậy, khái niệm “năng lượng sạch” nếu chỉ dừng ở phát thải thấp là chưa đủ. Một dự án chỉ thực sự “sạch” khi không chuyển dịch chi phí môi trường sang rừng ngập mặn, bờ biển và cộng đồng cư dân địa phương, những đối tượng đang trực tiếp phụ thuộc vào hệ sinh thái này để sinh tồn.
Diễn biến điều hành gần đây cho thấy tỉnh đã bắt đầu nhận diện rõ áp lực kép giữa phát triển và bảo tồn. Kế hoạch quản lý, bảo vệ môi trường Khu Dự trữ sinh quyển thế giới Mũi Cà Mau giai đoạn 2026–2030 đặt mục tiêu duy trì và phục hồi các hệ sinh thái tự nhiên, bảo vệ các loài nguy cấp, đồng thời ngăn chặn xu hướng suy giảm đa dạng sinh học. Đây không chỉ là một kế hoạch hành chính, mà là một bước tái khẳng định “ranh giới sinh thái” trong bối cảnh áp lực phát triển ngày càng gia tăng.
Song song đó, Ban Quản lý Khu Dự trữ sinh quyển thế giới Mũi Cà Mau đang triển khai quản lý toàn diện trên quy mô 371.506ha, đồng thời tiếp tục hoàn thiện các công cụ quản lý hiện đại như cập nhật Chiến lược hành động MAB (Con người và Sinh quyển), tăng cường hợp tác quốc tế, và kêu gọi các dự án sinh kế bền vững cho vùng đệm. Những động thái này cho thấy trục bảo tồn không chỉ được duy trì, mà đang được “nâng cấp” để đủ sức song hành với trục phát triển năng lượng đang gia tăng tốc độ.
Thực tế đặt ra một bài toán không dễ cân bằng. Phía ngoài là biển, không gian mở cho năng lượng và công nghiệp. Phía trong là rừng, vùng lõi của hệ sinh thái cần bảo vệ nghiêm ngặt. Ở giữa là sinh kế của hàng chục nghìn hộ dân, những người sống dựa vào rừng, vào biển, vào con nước và các mô hình nuôi trồng như tôm, rừng. Bất kỳ thay đổi nào về không gian hay môi trường cũng sẽ tác động trực tiếp đến đời sống của họ.
Cà Mau rõ ràng cần thêm động lực tăng trưởng, cần những ngành kinh tế mới có quy mô đủ lớn để tạo chuyển biến. Nhưng đồng thời, chính nơi đây cũng tồn tại những giới hạn không thể vượt qua. Rừng ngập mặn không chỉ là tài nguyên, mà là “hạ tầng tự nhiên” bảo vệ đất liền trước sóng gió, giảm thiểu xói lở và thích ứng với biến đổi khí hậu. Mất rừng không chỉ là mất diện tích cây xanh, mà là mất đi vành đai chắn sóng, làm suy yếu bờ biển, thu hẹp sinh cảnh và kéo theo hệ lụy trực tiếp đến sản xuất, khai thác và đời sống ven biển.
Trong bối cảnh đó, điều Cà Mau cần không phải là thêm những tuyên bố mang tính hình ảnh như “trung tâm năng lượng mới”, mà là một kỷ luật quy hoạch đủ chặt chẽ để kiểm soát quá trình phát triển. Trước hết, cần xác định rõ không gian nào được phép phát triển công nghiệp năng lượng, với ngưỡng tác động cụ thể đến môi trường. Tiếp đến, những khu vực nhạy cảm về sinh thái, đặc biệt là vùng lõi và các khu vực rừng ngập mặn quan trọng phải được bảo vệ nghiêm ngặt, không đặt lên bàn cân đánh đổi. Cuối cùng, các vùng chuyển tiếp cần được quản lý bằng các công cụ như đánh giá tác động môi trường nghiêm ngặt, cơ chế giám sát độc lập và chính sách bảo vệ sinh kế cho cộng đồng địa phương.
Nếu những nguyên tắc này không được cụ thể hóa bằng quy hoạch chi tiết, dữ liệu đầy đủ và quy trình thẩm định minh bạch, thì các đề xuất đầu tư quy mô lớn dù có hấp dẫn đến đâu cũng có nguy cơ chỉ dừng lại ở mức tạo thêm áp lực cho công tác quản lý. Khi đó, phát triển không những không tạo ra giá trị bền vững, mà còn làm gia tăng rủi ro sinh thái và xã hội.
Trong tương lai, ngoài khơi Cà Mau có thể xuất hiện thêm những trụ turbine điện gió, trên bờ có thể hình thành các tuyến hạ tầng mới phục vụ công nghiệp năng lượng. Nhưng giá trị của một hướng phát triển không nằm ở số lượng dự án hay tổng công suất lắp đặt. Ở vùng đất này, phía sau mỗi quyết định còn là những cánh rừng ngập mặn giữ đất, những bãi bồi giữ bờ, và những cộng đồng ven biển sống nhờ hệ sinh thái tự nhiên.
Nếu phát triển năng lượng mà khiến rừng mỏng đi, bờ biển yếu đi và sinh kế người dân trở nên bấp bênh hơn, thì đó không thể được xem là phát triển bền vững. Cà Mau chỉ có thể đi xa khi các công trình mới được đặt trong giới hạn của tự nhiên, khi tăng trưởng không lấn át nền tảng sinh thái, và khi lợi ích kinh tế không tách rời khỏi sự ổn định lâu dài của vùng đất cực Nam.

Bài toán cân bằng giữa điện gió và rừng
Cà Mau đang đứng trước một thời điểm mang tính bước ngoặt: lần đầu tiên được đặt vào quỹ đạo của một bản đồ năng lượng mới, với những cơ hội đủ lớn để thay đổi cấu trúc phát triển. Nhưng cũng chính tại điểm giao này, các giới hạn sinh thái, đặc biệt là hệ rừng ngập mặn và Khu Dự trữ sinh quyển thế giới Mũi Cà Mau – trở thành “đường biên” không thể vượt qua.
Phát triển năng lượng, vì thế, không chỉ là câu chuyện của công suất, dự án hay dòng vốn đầu tư. Đó là bài toán về cách một địa phương lựa chọn con đường đi của mình: tăng trưởng bằng mọi giá, hay tăng trưởng trong giới hạn của tự nhiên. Với Cà Mau, lựa chọn thứ hai không phải là một phương án, mà là điều kiện bắt buộc.
Trong dài hạn, giá trị của một trung tâm năng lượng không nằm ở số lượng turbine ngoài khơi hay quy mô nhà máy trên bờ, mà ở khả năng duy trì được nền tảng sinh thái và sinh kế đi kèm. Khi rừng còn giữ được đất, bờ biển còn giữ được hình hài, và người dân còn giữ được sinh kế ổn định, khi đó phát triển mới có ý nghĩa bền vững.
Cà Mau có thể trở thành một cực tăng trưởng năng lượng mới. Nhưng để đi xa, mỗi bước tiến phải được đặt trong kỷ luật quy hoạch chặt chẽ, trong sự thận trọng với hệ sinh thái, và trong trách nhiệm với cộng đồng đang sống trên chính vùng đất này. Bởi cuối cùng, một hướng phát triển chỉ thực sự thành công khi nó không làm mất đi những giá trị đã làm nên Cà Mau.
Trọng Nguyễn


