Thứ Tư, Tháng 3 11, 2026
* Email: bbt.dongnama@gmail.com *Tòa soạn: 0989011688 - 0768908888
spot_img

Cách tiếp cận chiến tranh của các cường quốc phản ánh nghệ thuật chiến tranh hiện đại.



ĐNA -

Trong lịch sử chiến tranh, thắng bại không chỉ được quyết định bởi sức mạnh quân sự mà còn bởi cách các cường quốc sử dụng sức mạnh và kiểm soát hệ quả chính trị của nó. Hai cuộc xung đột lớn gần đây cho thấy sự đối lập rõ rệt trong phong cách lãnh đạo: một bên chọn sát hại lãnh tụ đối phương ngay từ đầu, bên kia dù có đủ tiềm lực vẫn không biến chiến tranh thành cuộc săn lùng cá nhân. Sự khác biệt ấy đặt ra câu hỏi lớn về nghệ thuật chiến tranh hiện đại: đâu là tư duy chiến lược dài hạn, và đâu chỉ là cách tiếp cận ngắn hạn.

Donald Trump với… Vladimir Putin. Một bên bầy đàn, một bên một mình sẵn sàng cân cả thế giới

Hai quyết định mở đầu của hai cuộc chiến
Một trong những yếu tố quan trọng cần được đặt trong bối cảnh rộng hơn của địa chính trị thế kỷ XXI là sự tồn tại của hai mặt trận căng thẳng lớn trong quan hệ quốc tế. Trong những năm gần đây, cấu trúc quyền lực toàn cầu ngày càng mang dấu ấn của cạnh tranh giữa các khối chiến lược, nơi các cuộc xung đột khu vực thường phản ánh những tính toán địa chính trị sâu xa hơn.

Một bên là cuộc xung đột tại Trung Đông do Donald Trump phát động cùng với Israel ngày 28/2/2026, trong bối cảnh căng thẳng kéo dài giữa Mỹ và Iran liên quan đến chương trình hạt nhân, mạng lưới lực lượng ủy nhiệm trong khu vực và sự cạnh tranh ảnh hưởng tại Vùng Vịnh. Bên kia là chiến dịch quân sự đặc biệt của Nga tại Ukraine do Vladimir Putin phát động ngày 24/2/2022. Trong cách nhìn của Moscow, chiến dịch này không chỉ đơn thuần là một cuộc xung đột khu vực mà còn là nỗ lực nhằm tái lập thế cân bằng chiến lược trước sức ép quân sự và chính trị từ hệ thống liên minh phương Tây, đặc biệt là quá trình mở rộng của NATO về phía Đông trong nhiều thập niên sau Chiến tranh Lạnh. Dù khác nhau về địa lý và bối cảnh lịch sử, hai cuộc chiến này lại mở đầu bằng những quyết định chiến lược mang tính biểu tượng rất khác nhau.

Ngày 28/2/2026, khi chiến tranh Trung Đông bùng nổ, Mỹ và Israel đã tiến hành một cuộc tấn công nhắm thẳng vào lãnh tụ tối cao Iran Ali Khamenei. Khi đó ông đã 87 tuổi và là nhân vật có vị trí cao nhất trong hệ thống quyền lực của Cộng hòa Hồi giáo Iran, vừa là lãnh tụ tôn giáo, vừa là người giữ quyền kiểm soát tối cao đối với các định chế chính trị và quân sự quan trọng của quốc gia. Việc nhắm mục tiêu trực tiếp vào ông ngay trong ngày đầu của cuộc chiến phản ánh một cách tiếp cận quen thuộc trong học thuyết quân sự hiện đại của phương Tây: chiến lược “đòn đánh chặt đầu” (decapitation strike).

Trong tư duy của chiến lược này, việc loại bỏ nhanh chóng lãnh đạo tối cao của đối phương được kỳ vọng sẽ gây ra sự rối loạn trong bộ máy chỉ huy, làm gián đoạn khả năng ra quyết định chiến lược và tạo ra cú sốc tâm lý đối với xã hội đối phương. Trong nhiều thập niên qua, chiến lược này từng được thảo luận hoặc áp dụng ở nhiều chiến dịch quân sự khác nhau, từ các cuộc không kích nhằm vào lãnh đạo Iraq trong cuộc chiến năm 2003 cho đến các chiến dịch truy lùng các thủ lĩnh tổ chức vũ trang phi nhà nước.

Tuy nhiên, lịch sử chiến tranh hiện đại cũng cho thấy rằng những hành động nhằm sát hại lãnh tụ đối phương thường kéo theo những hệ quả chính trị sâu xa và khó lường. Trong nhiều trường hợp, cái chết của một lãnh tụ – đặc biệt là người có ảnh hưởng tinh thần sâu sắc – không làm suy yếu ý chí kháng cự của xã hội mà ngược lại còn củng cố nó.

Điều này đặc biệt đúng trong bối cảnh văn hóa và tôn giáo của cộng đồng Hồi giáo Shia, nơi khái niệm tử đạo giữ vai trò trung tâm trong ký ức lịch sử và bản sắc tinh thần.

Nguồn gốc của truyền thống này gắn liền với sự kiện mang tính biểu tượng trong lịch sử Hồi giáo: Trong trận chiến Karbala, Hussein ibn Ali, cháu ngoại của nhà tiên tri Muhammad đã thiệt mạng khi cùng một nhóm nhỏ tín đồ đối đầu với lực lượng của triều đại Umayyad. Dù thất bại về quân sự, cái chết của Hussein đã trở thành biểu tượng tinh thần mạnh mẽ về sự hy sinh cho công lý và đức tin. Trong suốt hơn mười ba thế kỷ sau đó, ký ức về Karbala vẫn được tưởng niệm hằng năm trong lễ Ashura, một trong những nghi lễ tôn giáo quan trọng nhất của cộng đồng Shia. Trong diễn giải tôn giáo và văn hóa của họ, sự hy sinh của Hussein không chỉ là một sự kiện lịch sử mà còn là biểu tượng vĩnh cửu của sự chống lại bất công và áp bức.

Chính vì vậy, khi một lãnh tụ tôn giáo có vị trí cao trong hệ thống quyền lực Shia bị sát hại trong bối cảnh chiến tranh, sự kiện đó rất dễ được diễn giải trong khuôn khổ biểu tượng của tử đạo. Thay vì làm suy yếu tinh thần xã hội, cái chết của người lãnh đạo có thể trở thành chất xúc tác cho sự đoàn kết và huy động chính trị mạnh mẽ hơn.

Nhiều nhà nghiên cứu về xung đột tôn giáo và chính trị Trung Đông từng chỉ ra rằng trong những xã hội nơi bản sắc tôn giáo gắn chặt với quyền lực chính trị, việc sát hại lãnh tụ tôn giáo thường mang tác động vượt xa khỏi phạm vi quân sự thuần túy. Nó có thể biến một nhân vật chính trị thành biểu tượng tinh thần lâu dài, điều đôi khi khiến đối phương đạt được hiệu quả ngược với mục tiêu chiến lược ban đầu.

Trong bối cảnh đó, quyết định nhắm vào lãnh tụ tối cao Iran ngay trong ngày đầu của cuộc chiến không chỉ là một hành động quân sự mà còn là một bước đi có ý nghĩa chính trị và biểu tượng rất lớn, với những hệ quả tiềm tàng có thể lan rộng ra toàn bộ thế giới Hồi giáo.

Ở chiều ngược lại là chiến dịch quân sự của Liên bang Nga tại Ukraine do Tổng thống Vladimir Putin phát động ngày 24/2/2022. Trong cách gọi chính thức của Moscow, đây không đơn thuần là một cuộc chiến tranh theo nghĩa truyền thống mà là một “Chiến dịch Quân sự Đặc biệt”, thuật ngữ được sử dụng nhằm nhấn mạnh mục tiêu giới hạn của chiến dịch, tập trung vào các vấn đề an ninh chiến lược tại khu vực biên giới phía tây của Nga.

Theo lập luận của Nga, nguyên nhân sâu xa của cuộc xung đột bắt nguồn từ quá trình mở rộng của NATO trong ba thập niên sau Chiến tranh Lạnh. Kể từ cuối những năm 1990, liên minh này đã kết nạp nhiều quốc gia Đông Âu từng thuộc khối Hiệp ước Warsaw hoặc nằm trong không gian ảnh hưởng của Liên Xô trước đây. Đối với Moscow, việc Ukraine, một quốc gia có đường biên giới dài hơn 2.000 km với Nga tiến gần hơn tới NATO được xem là một thách thức chiến lược trực tiếp đối với an ninh quốc gia.

Trong bối cảnh đó, chiến dịch quân sự năm 2022 được Moscow trình bày như một nỗ lực nhằm tái thiết lập thế cân bằng an ninh trong khu vực, ngăn chặn việc Ukraine trở thành một tiền đồn quân sự của phương Tây sát biên giới Nga. Nhiều nhà phân tích cũng nhận định rằng cuộc chiến tại Ukraine phản ánh sự chuyển dịch rộng lớn hơn của trật tự quốc tế từ mô hình đơn cực sang cấu trúc cạnh tranh giữa nhiều trung tâm quyền lực.

Sau hơn bốn năm chiến sự, Tổng thống Ukraine Volodymyr Zelenskyy vẫn tồn tại về mặt chính trị và tiếp tục hoạt động công khai trên trường quốc tế. Ông ta thường xuyên xuất hiện tại các hội nghị quốc tế, phát biểu trước quốc hội của nhiều quốc gia phương Tây và duy trì vai trò trung tâm trong chiến lược ngoại giao của Kiev nhằm vận động viện trợ quân sự và tài chính.

Thực tế này cho thấy chiến dịch quân sự của Nga không biến cuộc chiến thành một cuộc săn lùng cá nhân nhằm vào lãnh đạo chính trị của Ukraine. Trong suốt quá trình chiến sự, các hoạt động quân sự chủ yếu tập trung vào chiến trường, vào các cơ sở hạ tầng quân sự và vào những mục tiêu được coi là có ý nghĩa chiến lược đối với cán cân sức mạnh trong khu vực.

Các chiến dịch tấn công của Nga trong những năm đầu của cuộc chiến tập trung vào các căn cứ quân sự, kho vũ khí, hệ thống phòng không, sân bay quân sự và mạng lưới hậu cần của Ukraine. Ngoài ra, các mục tiêu cơ sở hạ tầng năng lượng và giao thông cũng trở thành trọng tâm trong nhiều giai đoạn của chiến dịch, đặc biệt khi chiến sự bước sang giai đoạn tiêu hao kéo dài.

Xét về tiềm lực quân sự, một cường quốc hạt nhân như Nga hoàn toàn có khả năng tiến hành những chiến dịch đặc biệt nhằm tiêu diệt lãnh đạo đối phương nếu lựa chọn con đường đó. Trong lịch sử quân sự hiện đại, các lực lượng đặc nhiệm và hệ thống vũ khí chính xác cao cho phép nhiều quốc gia tiến hành các chiến dịch nhắm mục tiêu cá nhân với độ chính xác rất lớn.

Tuy nhiên, cách tiếp cận được thể hiện trong chiến dịch của Nga lại đặt trọng tâm vào việc thay đổi tương quan lực lượng trên chiến trường và điều chỉnh cán cân an ninh khu vực trong dài hạn. Thay vì tập trung vào việc loại bỏ lãnh đạo đối phương, một hành động có thể mang ý nghĩa biểu tượng nhưng chưa chắc quyết định kết cục chiến tranh, chiến lược này hướng tới việc kiểm soát lãnh thổ, làm suy yếu năng lực quân sự của đối phương và tạo ra những điều kiện mới trong đàm phán chính trị.

Trong lịch sử chiến tranh, nhiều học giả chiến lược từng chỉ ra rằng việc sát hại lãnh đạo đối phương hiếm khi tự nó quyết định kết quả của một cuộc chiến giữa các quốc gia. Ngay cả trong những trường hợp lãnh tụ bị loại bỏ, bộ máy nhà nước và hệ thống quân sự thường vẫn tiếp tục hoạt động thông qua các cơ chế kế nhiệm.

Bởi vậy, cách tiếp cận của Moscow phản ánh một quan niệm khác về bản chất của chiến tranh hiện đại: chiến tranh không chỉ là cuộc đối đầu giữa các cá nhân lãnh đạo mà là sự cạnh tranh lâu dài giữa các hệ thống chính trị, quân sự và kinh tế. Trong khuôn khổ đó, việc thay đổi tương quan chiến lược trên thực địa và trong cấu trúc an ninh khu vực được xem là yếu tố có ý nghĩa quyết định hơn so với việc loại bỏ một nhân vật chính trị cụ thể.

Hai triết lý chiến tranh đối lập
Trong lịch sử quân sự hiện đại, các cường quốc thường tiếp cận chiến tranh theo những triết lý chiến lược khác nhau. Một trong những khác biệt rõ rệt nhất nằm ở cách họ nhìn nhận vai trò của lãnh đạo đối phương trong toàn bộ cấu trúc quyền lực của quốc gia.

Chiến tranh kiểu “săn thủ lĩnh” dựa trên giả định rằng toàn bộ hệ thống quyền lực của đối phương phụ thuộc gần như tuyệt đối vào một cá nhân. Theo logic này, nếu người đứng đầu bị loại bỏ, bộ máy lãnh đạo sẽ rơi vào tình trạng hỗn loạn, chuỗi chỉ huy bị đứt gãy và khả năng điều hành chiến tranh của đối phương sẽ nhanh chóng suy sụp.

Trong nhiều chiến dịch quân sự hiện đại, chiến lược này thường được gọi là “decapitation strike”, đòn đánh chặt đầu vào trung tâm lãnh đạo. Khái niệm này được thảo luận rộng rãi trong học thuyết quân sự của phương Tây từ cuối thế kỷ XX, đặc biệt sau khi công nghệ vũ khí chính xác cao và hệ thống trinh sát vệ tinh cho phép xác định vị trí mục tiêu với độ chính xác ngày càng lớn.

Trong thực tế, chiến lược này từng được áp dụng hoặc thử nghiệm trong nhiều cuộc xung đột. Trong cuộc chiến năm 2003 tại Iraq, liên quân do Hoa Kỳ dẫn đầu đã tiến hành các cuộc không kích nhằm vào nơi được cho là vị trí của Tổng thống Saddam Hussein ngay trong những giờ đầu của chiến dịch. Sau đó, việc truy lùng và tiêu diệt các thủ lĩnh tổ chức vũ trang cũng trở thành một phần quan trọng trong chiến lược chống khủng bố toàn cầu của Washington, tiêu biểu là chiến dịch tiêu diệt Osama bin Laden năm 2011.

Tuy nhiên, lịch sử chiến tranh cho thấy xã hội và chính trị hiếm khi vận hành đơn giản như giả định của chiến lược “chặt đầu”. Một lãnh tụ có thể bị sát hại, nhưng cấu trúc quyền lực, bộ máy nhà nước và đặc biệt là tinh thần xã hội của một quốc gia thường không phụ thuộc hoàn toàn vào một cá nhân duy nhất.

Trong nhiều trường hợp, cái chết của lãnh tụ thậm chí còn tạo ra hiệu ứng ngược. Khi một nhân vật chính trị hoặc tôn giáo có sức ảnh hưởng lớn bị sát hại, họ có thể nhanh chóng trở thành biểu tượng tinh thần cho xã hội. Hình ảnh của người lãnh đạo bị giết trong chiến tranh dễ được diễn giải như sự hy sinh vì quốc gia hoặc vì niềm tin, từ đó làm gia tăng sự đoàn kết và ý chí kháng cự của cộng đồng.

Lịch sử thế giới đã chứng kiến nhiều trường hợp tương tự. Sau khi Che Guevara bị giết tại Bolivia năm 1967, hình ảnh của ông không biến mất khỏi đời sống chính trị mà ngược lại trở thành biểu tượng cách mạng toàn cầu trong nhiều thập niên. Trong nhiều xã hội có yếu tố tôn giáo mạnh mẽ, hiệu ứng này còn có thể sâu sắc hơn vì cái chết của lãnh tụ dễ được diễn giải dưới góc nhìn của sự tử đạo.

Ngược lại với triết lý “săn thủ lĩnh” là cách tiếp cận chiến tranh dựa trên tư duy chiến lược dài hạn. Trong cách nhìn này, chiến tranh được coi là sự cạnh tranh giữa các hệ thống, bao gồm hệ thống quân sự, kinh tế, công nghiệp, xã hội và chính trị chứ không chỉ là cuộc đối đầu giữa các cá nhân lãnh đạo.

Theo logic đó, mục tiêu trung tâm của chiến tranh không phải là truy lùng và sát hại lãnh tụ đối phương, mà là làm thay đổi tương quan sức mạnh tổng thể của đối phương theo thời gian. Điều này có thể bao gồm việc làm suy yếu năng lực quân sự, phá vỡ chuỗi hậu cần, gây áp lực lên nền kinh tế, hoặc làm thay đổi môi trường chiến lược mà đối phương đang hoạt động.

Trong cách tiếp cận này, chiến tranh thường mang tính tiêu hao và kéo dài, nơi kết quả cuối cùng được quyết định bởi khả năng duy trì nguồn lực và ý chí chính trị của mỗi bên. Lịch sử của nhiều cuộc chiến lớn, từ các cuộc chiến tranh thế giới cho tới các cuộc chiến tranh lạnh – cho thấy rằng những yếu tố mang tính hệ thống như năng lực công nghiệp, sức mạnh kinh tế và khả năng huy động xã hội thường có ảnh hưởng quyết định hơn so với số phận của một cá nhân lãnh đạo.

Ngay từ thế kỷ XIX, nhà lý luận quân sự nổi tiếng Carl von Clausewitz đã đưa ra một nhận định có ảnh hưởng sâu rộng trong tư duy chiến lược: chiến tranh là sự tiếp nối của chính trị bằng những phương tiện khác. Quan điểm này được trình bày trong tác phẩm kinh điển On War, một trong những nền tảng của lý luận quân sự hiện đại.

Ý tưởng của Clausewitz hàm ý rằng mọi hành động quân sự, từ việc lựa chọn mục tiêu, cách tiến hành chiến dịch cho đến việc kết thúc chiến tranh – đều phải phục vụ cho mục tiêu chính trị lâu dài của quốc gia. Nếu một hành động quân sự mang lại hiệu quả tức thời nhưng lại gây ra những hệ quả chính trị bất lợi trong dài hạn, thì về bản chất nó có thể làm suy yếu chiến lược tổng thể.

Chính vì vậy, sự khác biệt giữa hai cách tiếp cận chiến tranh, một bên tập trung vào việc loại bỏ cá nhân lãnh đạo, bên kia tập trung vào việc thay đổi toàn bộ tương quan sức mạnh không chỉ là khác biệt về chiến thuật quân sự. Đó còn là sự khác biệt sâu sắc về triết lý chiến lược và cách các quốc gia hiểu về bản chất của chiến tranh trong thế giới hiện đại.

Những tiền lệ của chiến tranh “săn người”
Trong lịch sử hiện đại, không hiếm trường hợp các cường quốc tìm cách sát hại trực tiếp lãnh đạo hoặc nhân vật then chốt của đối phương. Những chiến dịch như vậy thường được xây dựng dựa trên ưu thế về công nghệ quân sự, tình báo và khả năng tấn công chính xác cao. Với sự phát triển của vệ tinh trinh sát, máy bay không người lái và vũ khí dẫn đường, việc nhắm mục tiêu vào các cá nhân cụ thể đã trở nên khả thi hơn nhiều so với các thời kỳ trước.

Một trong những sự kiện gây chấn động lớn trong thập niên gần đây là cuộc tấn công ngày 3/1/2020 của Hoa Kỳ tại sân bay quốc tế Baghdad ở Baghdad, Iraq. Trong cuộc tấn công bằng máy bay không người lái này, tướng Qasem Soleimani, tư lệnh lực lượng Quds thuộc Vệ binh Cách mạng Hồi giáo Iran đã thiệt mạng. Soleimani được xem là một trong những kiến trúc sư quan trọng của chính sách an ninh khu vực của Iran, với vai trò điều phối các mạng lưới đồng minh và lực lượng ủy nhiệm của Tehran tại Trung Đông. Cái chết của ông lập tức gây ra phản ứng mạnh mẽ tại Iran và trên toàn khu vực. Tang lễ của Soleimani tại nhiều thành phố của Iran đã thu hút hàng triệu người tham dự, cho thấy tầm ảnh hưởng sâu rộng của ông trong đời sống chính trị và tinh thần của xã hội Iran.

Một tiền lệ khác diễn ra sau cuộc chiến tại Iraq năm 2003. Sau khi chính quyền của Saddam Hussein sụp đổ, quân đội Mỹ đã mở chiến dịch truy bắt nhà lãnh đạo Iraq trong nhiều tháng. Tháng 12/2003, Saddam Hussein bị bắt trong chiến dịch mang mật danh Operation Red Dawn tại khu vực gần Tikrit. Sau quá trình xét xử, ông bị kết án tử hình và bị xử tử ngày 30/12/2006. Tuy nhiên, việc loại bỏ người đứng đầu nhà nước Iraq không đồng nghĩa với việc chấm dứt bất ổn trong quốc gia này. Trên thực tế, Iraq bước vào một giai đoạn xung đột kéo dài nhiều năm, với các cuộc bạo lực sắc tộc, sự trỗi dậy của các nhóm vũ trang và sự hình thành của các tổ chức cực đoan mới. Điều này cho thấy việc loại bỏ một cá nhân lãnh đạo không nhất thiết dẫn đến sự ổn định chính trị hay kết thúc xung đột.

Một ví dụ khác thường được nhắc tới là sự sụp đổ của chính quyền Muammar Gaddafi tại Libya năm 2011. Trong bối cảnh cuộc nổi dậy tại Libya và chiến dịch can thiệp quân sự của NATO, đoàn xe của Gaddafi bị không kích vào tháng 10/2011 khi ông đang rời khỏi thành phố Sirte. Sau khi bị bắt giữ bởi các lực lượng nổi dậy, Gaddafi đã thiệt mạng cùng ngày. Sự kiện này đánh dấu sự kết thúc của hơn bốn thập niên cầm quyền của Gaddafi, nhưng cũng mở ra một giai đoạn bất ổn sâu sắc tại Libya. Quốc gia Bắc Phi này sau đó rơi vào tình trạng chia rẽ quyền lực giữa nhiều phe phái vũ trang và các chính quyền đối địch, với các cuộc xung đột kéo dài trong nhiều năm.

Trong thời kỳ Chiến tranh Lạnh, các kế hoạch ám sát lãnh đạo đối phương cũng từng được xây dựng ở cấp độ bí mật. Nhiều tài liệu giải mật sau này cho thấy CIA từng soạn thảo hàng loạt phương án nhằm sát hại lãnh đạo Cuba là Fidel Castro sau cuộc Cách mạng Cuba năm 1959.

Các kế hoạch được đề xuất rất đa dạng, từ thuốc độc, xì gà tẩm độc cho tới thiết bị nổ được ngụy trang trong các vật dụng cá nhân. Một số phương án thậm chí còn được xây dựng với sự tham gia của các tổ chức tội phạm nhằm tìm cách tiếp cận Castro. Tuy nhiên, tất cả những kế hoạch này cuối cùng đều không thành công và Castro vẫn giữ quyền lãnh đạo Cuba trong nhiều thập niên.

Những tiền lệ này cho thấy chiến tranh kiểu “săn người” không phải là hiện tượng mới trong lịch sử hiện đại. Tuy nhiên, kết quả của các chiến dịch như vậy thường rất khác nhau và hiếm khi tự nó quyết định kết cục lâu dài của một cuộc xung đột. Trong nhiều trường hợp, việc loại bỏ một cá nhân lãnh đạo thậm chí còn mở ra những giai đoạn bất ổn phức tạp hơn trong cấu trúc chính trị của quốc gia liên quan.

Hiệu ứng biểu tượng và hệ quả chiến lược
Một trong những yếu tố thường bị đánh giá thấp trong chiến tranh là yếu tố biểu tượng. Trong nhiều trường hợp của lịch sử hiện đại, việc sát hại một lãnh tụ không chỉ đơn thuần là một hành động quân sự mà còn mang ý nghĩa vượt xa bản thân sự kiện đó. Nó có thể nhanh chóng trở thành biểu tượng tinh thần cho một phong trào chính trị, một cộng đồng tôn giáo hoặc thậm chí cho cả một dân tộc.

Khi điều đó xảy ra, logic của chiến tranh thuần túy, nơi các quyết định được tính toán theo lợi ích quân sự trực tiếp có thể bị thay thế bởi logic của cảm xúc, ký ức lịch sử và niềm tin. Một hành động quân sự được thiết kế nhằm làm suy yếu đối phương đôi khi lại vô tình tạo ra nguồn động lực mới cho họ. Trong môi trường chính trị – xã hội nơi biểu tượng có sức mạnh đặc biệt, cái chết của một nhân vật lãnh đạo thậm chí có thể củng cố bản sắc tập thể và làm gia tăng ý chí kháng cự.

Ngược lại, khi chiến tranh được tiến hành theo cách tiếp cận chiến lược dài hạn, các quyết định thường được cân nhắc trong bối cảnh rộng lớn hơn. Không chỉ kết quả quân sự trước mắt mà cả hệ quả tâm lý, xã hội và chính trị cũng được tính đến. Trong cách tiếp cận này, chiến tranh không phải là chuỗi những hành động gây chấn động tức thời mà là quá trình điều chỉnh dần dần tương quan sức mạnh giữa các hệ thống quốc gia.

Trong chiến tranh hiện đại, nơi thông tin lan truyền với tốc độ gần như tức thời qua truyền thông toàn cầu và mạng xã hội yếu tố biểu tượng càng trở nên quan trọng. Một sự kiện đơn lẻ có thể được diễn giải theo nhiều cách khác nhau, được khuếch đại bởi truyền thông và nhanh chóng tác động đến dư luận quốc tế. Điều này khiến cho mỗi quyết định quân sự không chỉ là một hành động trên chiến trường mà còn là một thông điệp chính trị gửi tới toàn thế giới.

Phong cách lãnh đạo và phép thử của chiến tranh
Nhìn lại hai sự kiện trung tâm của bối cảnh địa chính trị hiện nay, việc Mỹ và Israel nhắm mục tiêu vào lãnh tụ tối cao Iran Ali Khamenei ngay trong ngày đầu của cuộc chiến Trung Đông, và việc Tổng thống Ukraine Volodymyr Zelenskyy vẫn tồn tại và hoạt động sau nhiều năm xung đột với Liên bang Nga sự khác biệt về phong cách chiến lược trở nên đặc biệt rõ ràng. Hai quyết định ấy phản ánh hai cách tiếp cận hoàn toàn khác nhau đối với bản chất của chiến tranh.

Trong trường hợp thứ nhất, việc sát hại một lãnh tụ tôn giáo và chính trị ở tuổi 87 ngay trong ngày đầu cuộc chiến có thể tạo ra một cú sốc quân sự và tâm lý tức thời. Tuy nhiên, hành động đó đồng thời cũng mang theo nguy cơ biến cái chết của ông thành một biểu tượng tinh thần mạnh mẽ. Trong thế giới Hồi giáo Shia, nơi truyền thống tử đạo bắt nguồn từ sự kiện Trận Karbala và cái chết của Hussein ibn Ali, một sự kiện như vậy rất dễ được diễn giải như sự hy sinh vì đức tin và quốc gia.

Trong trường hợp thứ hai, dù chiến tranh kéo dài nhiều năm, chiến lược lại không biến thành cuộc săn lùng lãnh đạo đối phương. Việc lãnh đạo Ukraine vẫn tồn tại cho thấy cuộc xung đột được tiến hành chủ yếu trên các mặt trận quân sự, kinh tế và chiến lược dài hạn. Cách tiếp cận này phản ánh sự thận trọng hơn trong việc cân nhắc các hệ quả chính trị và biểu tượng của chiến tranh.

Sự khác biệt ấy không chỉ nằm ở phương pháp quân sự mà còn phản ánh phong cách lãnh đạo của những người đứng đầu. Một phong cách lựa chọn hành động gây chấn động tức thời để đạt hiệu quả nhanh chóng. Phong cách kia đặt trọng tâm vào sự kiềm chế, tính toán lâu dài và khả năng kiểm soát hệ quả chiến lược của từng quyết định.

Trong tư tưởng chính trị và đạo lý của phương Đông, cổ nhân từng phân biệt hai cách hành xử của con người trong những thời khắc quyết định. Một bên coi trọng đại nghĩa, hành động có chừng mực và tính toán lâu dài, phong cách thường được gắn với hình tượng của người quân tử. Chính cách hành xử đó nhiều khi trở thành nền tảng tạo nên sức mạnh bền bỉ của một quốc gia hay một dân tộc trong những giai đoạn lịch sử khó khăn.

Ngược lại, có những cách tiếp cận đặt ưu tiên vào lợi thế trước mắt, tìm kiếm hiệu quả tức thời bằng những hành động gây chấn động mạnh, nhưng lại khó kiểm soát được những hệ quả dài hạn mà các hành động ấy có thể tạo ra.

Chiến tranh hiện đại, xét cho cùng, cũng là một phép thử như vậy đối với các quốc gia và những người lãnh đạo đứng đầu họ. Không chỉ sức mạnh quân sự mà cả phong cách hành xử, khả năng kiềm chế và tầm nhìn chiến lược của người lãnh đạo đều được phơi bày qua từng quyết định.

Và chính trong những thời khắc như vậy, lịch sử thường âm thầm đưa ra sự phân định của mình, giữa những quốc gia biết đặt lợi ích lâu dài và trật tự chiến lược lên hàng đầu, và những quốc gia lựa chọn những bước đi ngắn hạn với những hệ quả khó lường về sau.

Thế Nguyễn – Minh Văn

Tài liệu tham khảo
1.United Nations Charter, 1945.
2.Carl von Clausewitz, On War, Princeton University Press.
3.Council on Foreign Relations – Iran and U.S. Relations Timeline.
4.RAND Corporation – Leadership Targeting and Decapitation Strategies in Modern Warfare.
5.SIPRI Yearbook – Armaments, Disarmament and International Security.
6.International Crisis Group – Middle East Conflict Analysis.