Thứ Năm, Tháng 2 5, 2026
* Email: bbt.dongnama@gmail.com *Tòa soạn: 0989011688 - 0768908888
spot_img

Cấm vận – Công cụ kiểm soát đồng minh và đối thủ



ĐNA -

Trong quan hệ quốc tế hiện nay, cấm vận không còn đơn thuần là biện pháp trừng phạt đối với các quốc gia bị coi là đối thủ, mà ngày càng trở thành công cụ kiểm soát tinh vi, áp dụng cả với đồng minh. Núp dưới lớp vỏ pháp lý và những tuyên bố về an ninh, nhân quyền hay trật tự quốc tế, cấm vận vận hành như một đòn bẩy quyền lực, buộc các quốc gia phải điều chỉnh hành vi và lựa chọn chiến lược theo lợi ích của bên áp đặt. Hơn sáu thập kỷ cấm vận Cuba là minh chứng điển hình cho tính chất lâu dài, có chủ ý và mang tính hệ thống của cơ chế này.

Những chủ thể của cấm vận

Cấm vận như công cụ định hình trật tự quyền lực
Trước hết, cấm vận là công cụ để các cường quốc thiết lập và duy trì trật tự quyền lực mà họ mong muốn trong quan hệ quốc tế. Thông qua việc áp đặt các giới hạn về thương mại, tài chính và công nghệ, bên áp đặt cấm vận xác định ranh giới giữa những hành vi được chấp nhận và những điều không được phép vượt qua. Đây thực chất là cách thức đặt ra “luật chơi” mà không cần đến sự đồng thuận rộng rãi của cộng đồng quốc tế.

Trong trật tự đó, cấm vận không chỉ mang tính trừng phạt mà còn mang tính định hướng chiến lược. Các quốc gia, dù là đối thủ hay đồng minh, đều buộc phải cân nhắc kỹ lưỡng các quyết sách đối nội và đối ngoại trong khuôn khổ mà bên áp đặt vạch ra, nếu không muốn đối mặt với những tổn thất nghiêm trọng về kinh tế, chính trị và uy tín quốc tế.

Đối với các quốc gia nhỏ và đang phát triển, nguy cơ bị cấm vận tạo ra một sức ép thường trực nhưng khó nhận thấy. Ngay cả khi không bị áp đặt trực tiếp, họ vẫn phải chủ động điều chỉnh chính sách nhằm tránh rơi vào vòng trừng phạt, qua đó khiến không gian tự chủ chiến lược và khả năng lựa chọn con đường phát triển độc lập ngày càng bị thu hẹp.

Vì vậy, cấm vận dần trở thành một bộ phận của cơ chế quản trị toàn cầu mang tính bất đối xứng, nơi quyền quyết định tập trung trong tay một số ít quốc gia có khả năng đặt ra, thực thi và duy trì luật chơi, trong khi phần lớn các quốc gia khác buộc phải thích nghi để tồn tại trong hệ thống đó.

Kiểm soát đối thủ bằng bao vây toàn diện
Đối với các quốc gia bị xác định là đối thủ chiến lược, cấm vận thường được triển khai theo hướng toàn diện và kéo dài. Các biện pháp trừng phạt không chỉ dừng lại ở thương mại hàng hóa, mà còn mở rộng sang tài chính, công nghệ, năng lượng, vận tải, bảo hiểm và cả không gian thông tin, qua đó hình thành một mạng lưới bao vây nhiều tầng nấc nhằm làm suy giảm sức mạnh tổng thể của đối phương.

Trường hợp Nga cho thấy rõ quy mô và mức độ của công cụ này. Sau các xung đột lớn, Nga phải đối mặt với hàng chục nghìn biện pháp trừng phạt liên quan đến tài chính, năng lượng, công nghệ và các cá nhân, với mục tiêu làm xói mòn nền tảng kinh tế và hạn chế năng lực chiến lược trong dài hạn. Tuy nhiên, các biện pháp này vẫn gắn chặt với bối cảnh xung đột cụ thể và có khả năng được điều chỉnh theo diễn biến chính trị – an ninh.

Triều Tiên và Iran là những ví dụ khác, nơi cấm vận gắn trực tiếp với các vấn đề an ninh và hạt nhân. Hệ thống trừng phạt đối với hai quốc gia này tập trung mạnh vào lĩnh vực tài chính, năng lượng và thương mại quốc tế, nhằm hạn chế năng lực phát triển, cô lập về kinh tế và tạo sức ép buộc thay đổi chính sách theo yêu cầu của bên áp đặt.

So với các trường hợp trên, Cuba nổi bật bởi tính bất thường và dai dẳng của cấm vận. Một quốc gia không sở hữu vũ khí hạt nhân, không đặt ra mối đe dọa quân sự đáng kể, nhưng vẫn bị cấm vận liên tục hơn sáu thập kỷ, với tổng thiệt hại kinh tế ước tính vượt 130 tỷ USD. Thực tế này cho thấy mục tiêu của cấm vận Cuba không đơn thuần xuất phát từ các cân nhắc an ninh, mà nhằm trừng phạt và ngăn chặn một lựa chọn phát triển độc lập nằm ngoài quỹ đạo kiểm soát của bên áp đặt.

Ràng buộc đồng minh bằng cơ chế tuân thủ
Cấm vận không chỉ nhắm vào các đối thủ chiến lược, mà còn là công cụ ràng buộc đồng minh một cách chặt chẽ. Thông qua các cơ chế pháp lý và tài chính mang tính xuyên quốc gia, các đồng minh bị buộc phải tuân thủ các gói trừng phạt chung, ngay cả khi việc đó gây tổn hại trực tiếp đến lợi ích kinh tế, thương mại và đối ngoại của chính họ.

Tại châu Âu, nhiều quốc gia đã và đang phải gánh chịu chi phí kinh tế đáng kể khi tham gia các cơ chế cấm vận, từ giá năng lượng tăng cao, lạm phát leo thang đến tình trạng đứt gãy chuỗi cung ứng. Tuy nhiên, việc không tuân thủ hoặc tìm cách đi chệch khỏi khuôn khổ chung có thể kéo theo những hệ quả chính trị và kinh tế nghiêm trọng hơn, khiến dư địa lựa chọn của các quốc gia này bị thu hẹp đáng kể.

Nhật Bản, Hàn Quốc và Đài Loan cũng đối mặt với những ràng buộc tương tự. Việc tham gia các cơ chế cấm vận và kiểm soát công nghệ không chỉ nhằm vào các đối thủ chiến lược, mà còn tác động sâu sắc đến định hướng chính sách công nghiệp, thương mại và đối ngoại của chính các đồng minh này trong dài hạn.

Trong bối cảnh đó, cấm vận vượt ra ngoài vai trò của một biện pháp trừng phạt đơn thuần, trở thành công cụ kiểm soát hành vi, hạn chế không gian tự chủ chiến lược của đồng minh và qua đó củng cố vai trò chi phối của bên dẫn dắt trong toàn bộ hệ thống quan hệ quốc tế.

Tác động lâu dài và bài học từ trải nghiệm Việt Nam
Từ việc kiểm soát đối thủ đến ràng buộc đồng minh, cấm vận cho thấy đây không chỉ là một biện pháp trừng phạt mang tính tình thế, mà là công cụ quyền lực được sử dụng có hệ thống nhằm định hình trật tự quốc tế theo lợi ích của bên áp đặt. Dù hướng tới đối tượng nào, cấm vận đều để lại những hệ quả lâu dài đối với tiến trình phát triển và đời sống nhân dân, vượt xa những con số thiệt hại kinh tế trước mắt.

Tác động của cấm vận không chỉ thể hiện ở suy giảm tăng trưởng hay đứt gãy thương mại, mà còn ở sự chậm trễ phát triển, mất đi những cơ hội lịch sử và sự tích tụ khó khăn xã hội kéo dài qua nhiều năm, thậm chí nhiều thế hệ. Khi bị cô lập khỏi các dòng chảy vốn, công nghệ và thị trường quốc tế, các quốc gia chịu cấm vận phải trả giá bằng việc thu hẹp không gian phát triển và quyền lựa chọn con đường đi của chính mình.

Trải nghiệm lịch sử của Việt Nam là minh chứng rõ nét cho tính khắc nghiệt đó. Trong thời gian dài chịu cấm vận, Việt Nam phải đối mặt với tình trạng thiếu vốn, thiếu công nghệ, hạn chế tiếp cận thị trường quốc tế và những khó khăn chồng chất trong đời sống nhân dân, đặc biệt trong bối cảnh đất nước vừa bước ra khỏi một cuộc chiến tranh tàn khốc. Những hệ quả này không chỉ dừng lại trong một giai đoạn, mà kéo dài qua nhiều năm, làm chậm tiến trình tái thiết, công nghiệp hóa và hội nhập quốc tế.

Chính từ trải nghiệm đó, Việt Nam nhận thức sâu sắc rằng cấm vận không phải là công cụ trung lập, mà là biểu hiện cụ thể của quyền lực và lợi ích. Trên cơ sở lập trường nguyên tắc ấy, Việt Nam nhất quán phản đối các biện pháp cấm vận đơn phương, đồng thời kiên trì ủng hộ quyền độc lập, tự chủ và lựa chọn con đường phát triển của mỗi quốc gia. Đây không chỉ là quan điểm xuất phát từ lợi ích quốc gia, mà còn là đóng góp có trách nhiệm nhằm hướng tới một trật tự quốc tế công bằng hơn, dựa trên luật pháp quốc tế và sự tôn trọng lẫn nhau.

Thế Nguyễn – Minh Văn