Thứ Ba, Tháng 2 24, 2026
* Email: bbt.dongnama@gmail.com *Tòa soạn: 0989011688 - 0768908888
spot_img

Cấm vận – Di sản của tư duy đơn cực trong trật tự mới



ĐNA -

Trên thế giới hiện nay, chiến tranh không còn giới hạn trong tiếng súng và bom đạn. Song song với các cuộc xung đột vũ trang, cấm vận đang nổi lên như một hình thức chiến tranh đặc biệt, âm thầm nhưng dai dẳng, làm suy kiệt nền tảng phát triển của một quốc gia. Trường hợp của Cuba, sau hơn sáu thập kỷ bị mỹ cấm vận, cho thấy đây không chỉ là một công cụ chính sách, mà là cuộc chiến tiêu hao mang tính trừng phạt.

Cấm vận Cuba – cuộc chiến không tiếng súng

Cấm vận – Hình thức chiến tranh của thời đại mới
Cấm vận không đơn thuần là một biện pháp kinh tế hay ngoại giao. Về bản chất, đó là cách sử dụng sức mạnh kinh tế, tài chính, công nghệ và chính trị để gây áp lực toàn diện lên một quốc gia, mà không cần khai chiến bằng vũ lực. Dù thường được xem là “phi bạo lực”, cấm vận vận hành theo đúng logic của chiến tranh: làm suy yếu đối phương và buộc họ phải điều chỉnh lựa chọn chính trị theo ý chí của bên áp đặt.

Khác với chiến tranh truyền thống, cấm vận không có chiến tuyến rõ ràng, cũng không xác định được thời điểm kết thúc. Khi kéo dài, nó tạo ra một trạng thái đối đầu liên tục, âm thầm nhưng bào mòn nghiêm trọng nội lực phát triển của quốc gia bị nhắm tới. Chính sự dai dẳng này khiến cấm vận trở nên nguy hiểm hơn nhiều so với các biện pháp trừng phạt ngắn hạn.

Trường hợp của Cuba là minh chứng điển hình. Suốt hơn 60 năm liên tiếp, quốc đảo này sống trong vòng vây cấm vận của Mỹ, từ một biện pháp gây sức ép chính trị đã dần biến thành một hình thức chiến tranh thường trực, tồn tại bất chấp mọi biến chuyển của thế giới. Cấm vận trong trường hợp này không nhằm giải quyết một cuộc xung đột cụ thể, mà là duy trì sức ép cho tới khi Cuba quay trở lại quỹ đạo bị kiểm soát. Và chính việc mục tiêu này không thành, lại khiến cấm vận trở nên khắc nghiệt và bền bỉ hơn bao giờ hết.

Chủ tịch nước Lương Cường phát biểu tại Liên Hiệp Quốc, tái khẳng định lập trường nhất quán của Việt Nam ủng hộ Cuba và kêu gọi chấm dứt các biện pháp cấm vận đơn phương.

Mặt trận kinh tế – tài chính: Cuộc bao vây không tiếng súng
Mặt trận đầu tiên và trực diện nhất của cấm vận là kinh tế. Các biện pháp hạn chế thương mại, phong tỏa thị trường và cắt đứt chuỗi cung ứng đã khiến năng lực sản xuất suy giảm, nguồn thu bị thu hẹp, và tăng trưởng kinh tế bị kìm hãm nghiêm trọng trong dài hạn. Riêng với Cuba, tổng thiệt hại kinh tế do cấm vận gây ra ước tính đã vượt mốc 130 tỷ USD.

Đi liền với các rào cản thương mại là những biện pháp trừng phạt tài chính, từ phong tỏa tài sản, cản trở giao dịch ngân hàng đến việc ngắt kết nối với các hệ thống thanh toán quốc tế. Những công cụ này khiến ngay cả các hoạt động nhập khẩu thiết yếu cũng trở nên khó khăn, đẩy chi phí lên cao và làm trầm trọng thêm tình trạng thiếu hụt trong nền kinh tế.

So sánh với Nga cho thấy một tương phản rõ rệt. Các lệnh cấm vận với Nga, dù rất mạnh tay và bao trùm vẫn gắn với mốc thời gian cụ thể, trong bối cảnh xung đột xác định, và vẫn để ngỏ khả năng điều chỉnh chính trị thông qua đàm phán. Trong khi đó, Cuba phải gánh chịu cấm vận kéo dài qua nhiều thế hệ, không kèm theo lộ trình tháo gỡ hay điều kiện cụ thể nào, bất chấp việc nước này không tạo ra mối đe dọa an ninh trực tiếp.

Chính sự kéo dài vô thời hạn ấy khiến cấm vận Cuba trở thành trường hợp đặc biệt: một quốc gia nhỏ, không có khả năng gây áp lực quân sự, nhưng lại bị đặt dưới một cơ chế bao vây kinh tế toàn diện, vượt xa bản chất của một biện pháp chính sách thông thường.

Việt Nam phản đối và kêu gọi chấm dứt cấm vận với Cuba.

Cấm vận công nghệ – Kìm hãm tương lai phát triển
Trong thời đại công nghệ số, cấm vận không còn dừng lại ở lĩnh vực thương mại hay tài chính. Một mặt trận mới, tinh vi hơn và lâu dài hơn đang hình thành: cấm vận công nghệ. Việc hạn chế tiếp cận công nghệ cao, thiết bị then chốt và tri thức toàn cầu đang khiến quá trình hiện đại hóa của các quốc gia bị cấm vận rơi vào thế bị động, tụt hậu, và ngày càng xa rời quỹ đạo phát triển chung của thế giới.

Tại Cuba, tác động này thể hiện rõ trong các ngành y tế, năng lượng và công nghiệp, nơi công nghệ hiện đại không chỉ là yếu tố nâng cao chất lượng sống mà còn là điều kiện sống còn cho phát triển bền vững. Việc bị cô lập khỏi các dòng chảy tri thức và đổi mới toàn cầu khiến quốc gia này không chỉ thiệt hại trong hiện tại mà còn mất dần cơ hội xây dựng một nền tảng vững chắc cho các thế hệ tương lai.

Đặt lên bàn cân so với Triều Tiên cho thấy một khác biệt đáng chú ý. Nếu như Triều Tiên bị cấm vận với lý do gắn liền đến vấn đề hạt nhân và an ninh khu vực, thì Cuba dù không sở hữu vũ khí hạt nhân, cũng không có hành vi đe dọa quân sự vẫn bị áp đặt cấm vận toàn diện và kéo dài suốt nhiều thập kỷ.

Điều này cho thấy, bản chất sâu xa của cấm vận Cuba không nằm ở vấn đề an ninh hay phổ biến vũ khí, mà là sự trừng phạt một lựa chọn phát triển độc lập, không phù hợp với lợi ích chiến lược của quốc gia áp đặt.

Cấm vận – Di sản lỗi thời trong thế giới đa cực
Dù thường được bao bọc bởi những mỹ từ chính sách, cấm vận trên thực tế là một hình thức trừng phạt tập thể, nơi ranh giới giữa mục tiêu chính trị và đời sống dân sự bị xóa nhòa. Những người chịu tổn thương nặng nề nhất không phải là các chính phủ, mà là người dân, đặc biệt là trẻ em, người già và người bệnh những người không hề có vai trò trong các quyết định địa chính trị.

Tại Cuba, khó khăn trong y tế, lương thực, năng lượng và đời sống hàng ngày đều gắn với các hạn chế nghiệt ngã kéo dài suốt nhiều thập kỷ. Việt Nam, với trải nghiệm lịch sử từng bị cấm vận kéo dài sau chiến tranh – hiểu rõ hơn ai hết sức nặng của biện pháp này: từ thiếu vốn, công nghệ đến sự chậm trễ trong tái thiết và phát triển. Chính vì thế, Việt Nam luôn kiên trì phản đối cấm vận đơn phương và thể hiện lập trường ủng hộ nhân dân Cuba.

Trong bối cảnh thế giới đang chuyển mình sang trật tự đa cực, những chính sách trừng phạt đơn phương ngày càng bộc lộ sự lạc lõng và phản tác dụng. Thay vì cô lập, cấm vận đang khiến các quốc gia bị nhắm tới xích lại gần nhau hơn để cùng tồn tại như cách các nước Tây Phi đang hợp tác chặt chẽ trước sức ép từ bên ngoài. Một trật tự mới đang hình thành, nơi mà sức mạnh không còn nằm trong tay của vài quốc gia áp đặt, mà phụ thuộc vào sự kết nối, đối thoại và tôn trọng lẫn nhau.

Cấm vận, với bản chất cũ kỹ, thiên lệch và đầy định kiến sẽ khó có chỗ đứng trong thế giới tương lai. Khi người dân tiếp tục là nạn nhân vô hình của các cuộc chiến không tiếng súng, chính cộng đồng quốc tế cần nhìn lại và đặt câu hỏi: đó có thực sự là công lý, hay chỉ là một hình thức áp đặt đã lỗi thời?

Thế Nguyễn – Minh Văn