Thứ Hai, Tháng 2 2, 2026
* Email: bbt.dongnama@gmail.com *Tòa soạn: 0989011688 - 0768908888
spot_img

Cấm vận – từ biện pháp kinh tế đến chiến lược địa chính trị



ĐNA -

Trong hơn nửa thế kỷ qua, cấm vận đã trở thành công cụ thuộc tính quen thuộc trong chính sách đối ngoại của Mỹ và phương Tây, gây nguy hiểm cho các quốc gia không cùng chiến lược. Ban đầu mang nghĩa kinh tế – ngoại giao, cấm vận ngày càng mở rộng, tác động đa lĩnh vực và ảnh hưởng nặng nề đến đời sống người dân, không chỉ chính phủ được ngọc tới. Trường hợp Cuba đã được chứng minh rõ ràng, đặt ra yêu cầu đánh giá khách hàng về chất cấm vận và kêu gọi liên đoàn quốc tế quốc tế trước các biện pháp trừng phạt đơn phương.

Toàn cảnh cuộc họp Đại hội đồng Liên hiệp Quốc, New York, Mỹ. Ảnh tư liệu THX/TTXVN

Cấm vận như một công cụ quyền lực trong thực tiễn quốc tế
Trong thực tiễn quan hệ quốc tế hiện đại, cấm vận không còn được sử dụng như một biện pháp đơn lẻ, tách biệt, mà thường được triển khai như một tổ hợp công cụ quyền lực nhằm tạo ra sức ép toàn diện đối với quốc gia mục tiêu. Các biện pháp cấm vận kinh tế, đặc biệt là việc hạn chế thương mại và đầu tư, làm suy giảm nghiêm trọng khả năng tiếp cận thị trường, nguồn vốn và công nghệ của quốc gia bị áp đặt. Từ đó, những biện pháp này tác động trực tiếp đến năng lực sản xuất, tốc độ tăng trưởng kinh tế cũng như khả năng tham gia vào chuỗi giá trị toàn cầu.

Khi các hoạt động xuất nhập khẩu bị gián đoạn, nhiều ngành kinh tế mũi nhọn có nguy cơ rơi vào tình trạng thiếu hụt nguyên liệu đầu vào, mất thị trường tiêu thụ và suy giảm hiệu quả sản xuất kinh doanh. Không chỉ dừng lại ở lĩnh vực thương mại, cấm vận tài chính còn được triển khai thông qua việc hạn chế giao dịch ngân hàng, phong tỏa tài sản hoặc loại trừ các tổ chức tài chính chủ chốt của quốc gia bị cấm vận ra khỏi hệ thống thanh toán quốc tế. Trong bối cảnh nền kinh tế toàn cầu vận hành dựa trên các mạng lưới tài chính liên thông và phụ thuộc lẫn nhau, những biện pháp này nhanh chóng tạo ra hiệu ứng lan truyền, làm gia tăng rủi ro về thanh khoản, gây biến động tỷ giá và đặt ra sức ép lớn đối với ổn định kinh tế vĩ mô của quốc gia chịu tác động. Hệ quả là không ít doanh nghiệp, đặc biệt là doanh nghiệp vừa và nhỏ, gặp khó khăn trong việc tiếp cận nguồn tín dụng, duy trì dòng tiền và bảo đảm hoạt động sản xuất – kinh doanh ổn định.

Bên cạnh đó, cấm vận ngày càng được mở rộng sang lĩnh vực công nghệ và hợp tác khoa học. Việc hạn chế chuyển giao công nghệ, thiết bị then chốt và tri thức khoa học – kỹ thuật làm chậm lại quá trình hiện đại hóa và đổi mới sáng tạo của quốc gia bị cấm vận trong trung và dài hạn, đồng thời nới rộng khoảng cách phát triển giữa các quốc gia trong hệ thống kinh tế toàn cầu. Không những vậy, các biện pháp cấm vận thường đi kèm với sức ép ngoại giao và truyền thông, qua đó gia tăng mức độ cô lập quốc tế của quốc gia bị nhắm tới. Khi các kênh đối thoại song phương và đa phương bị thu hẹp, hình ảnh quốc gia bị suy giảm, niềm tin của nhà đầu tư, đối tác quốc tế và thậm chí cả người dân đối với triển vọng phát triển dài hạn của đất nước cũng bị ảnh hưởng tiêu cực, tạo ra những hệ lụy tâm lý – xã hội khó đo lường nhưng mang tính kéo dài và bền bỉ.

Những quốc gia đang chịu cấm vận và trường hợp Cuba
Lịch sử quan hệ quốc tế hiện đại ghi nhận nhiều quốc gia đã và đang phải đối mặt với các biện pháp cấm vận kéo dài do Hoa Kỳ và các đồng minh phương Tây áp đặt, trải rộng từ Trung Đông, châu Mỹ Latin cho đến một số khu vực khác trên thế giới. Các biện pháp này thường được biện minh dưới danh nghĩa gây sức ép chính trị hoặc thúc đẩy thay đổi hành vi của quốc gia mục tiêu, song trên thực tế đã tạo ra những hệ lụy sâu rộng đối với phát triển kinh tế – xã hội và đời sống của người dân. Trong số các trường hợp đó, Cuba nổi lên như một ví dụ điển hình và đặc biệt, phản ánh rõ nét bản chất, mức độ cũng như hệ quả lâu dài của chính sách trừng phạt kinh tế đơn phương được duy trì trong suốt hơn nửa thế kỷ.

Kể từ năm 1962 cho đến nay, Cuba liên tục phải chịu lệnh cấm vận kinh tế toàn diện do Hoa Kỳ áp đặt, trở thành một trong những trường hợp cấm vận kéo dài nhất trong lịch sử hiện đại. Theo các báo cáo chính thức được Chính phủ Cuba trình lên Đại hội đồng Liên Hợp Quốc hằng năm, tổng thiệt hại kinh tế do cấm vận gây ra được ước tính lên tới hơn 130 tỷ USD theo giá trị hiện hành, con số phản ánh mức độ tác động sâu rộng và dai dẳng của các biện pháp trừng phạt này. Lệnh cấm vận đã hạn chế nghiêm trọng khả năng tiếp cận thị trường quốc tế, nguồn vốn đầu tư, công nghệ hiện đại cũng như các chuỗi cung ứng toàn cầu của Cuba, qua đó ảnh hưởng trực tiếp đến các lĩnh vực then chốt của nền kinh tế như năng lượng, giao thông vận tải, y tế và công nghiệp chế biến.

Những hạn chế kéo dài này không chỉ làm suy giảm năng lực sản xuất và tăng trưởng kinh tế, mà còn đặt ra các thách thức mang tính cơ cấu đối với quá trình phát triển lâu dài của đất nước. Việc thiếu hụt vật tư, thiết bị và công nghệ tiên tiến đã làm gia tăng chi phí sản xuất, giảm hiệu quả phân bổ nguồn lực và thu hẹp không gian chính sách kinh tế của nhà nước Cuba trong bối cảnh hội nhập toàn cầu ngày càng sâu rộng.

Tuy nhiên, bất chấp sức ép kinh tế kéo dài và những khó khăn nghiêm trọng, Cuba vẫn duy trì được những thành tựu xã hội đáng chú ý, đặc biệt trong lĩnh vực y tế và giáo dục, những lĩnh vực được cộng đồng quốc tế ghi nhận rộng rãi. Hệ thống y tế công cộng và giáo dục phổ cập của Cuba tiếp tục bảo đảm quyền tiếp cận các dịch vụ xã hội cơ bản cho người dân, ngay cả trong điều kiện nguồn lực hạn chế do cấm vận. Thực tiễn này cho thấy sức chịu đựng bền bỉ, ý chí tự cường và bản lĩnh chính trị – xã hội của một quốc gia kiên định con đường độc lập, tự chủ, đồng thời phản ánh khả năng thích ứng của Cuba trước những sức ép kéo dài từ bên ngoài.

Tác động kinh tế – xã hội và hệ quả liên thế hệ
Nhiều nghiên cứu quốc tế cho thấy rằng tại các quốc gia phải chịu cấm vận kéo dài, tốc độ tăng trưởng kinh tế thường suy giảm rõ rệt so với giai đoạn trước khi bị áp đặt các biện pháp trừng phạt. Trong không ít trường hợp, tổng sản phẩm quốc nội (GDP) bị mất từ 5–10% mỗi năm so với kịch bản giả định không có cấm vận, kéo theo sự suy giảm nghiêm trọng về đầu tư, thu nhập và năng lực tích lũy của toàn bộ nền kinh tế. Những tổn thất này không chỉ phản ánh tác động tức thời của cấm vận mà còn làm xói mòn các động lực tăng trưởng dài hạn, ảnh hưởng trực tiếp đến triển vọng phát triển bền vững của quốc gia.

Cùng với sự suy giảm tăng trưởng, dòng vốn đầu tư nước ngoài thường sụt giảm mạnh, trong khi các lĩnh vực then chốt như năng lượng, giao thông vận tải và công nghiệp sản xuất đối mặt với nhiều khó khăn do thiếu hụt thiết bị, linh kiện, công nghệ và các nguồn tài chính thay thế. Tình trạng này làm gia tăng áp lực đối với ngân sách nhà nước, buộc chính phủ các quốc gia bị cấm vận phải điều chỉnh lại cơ cấu và thứ tự ưu tiên chi tiêu công. Hệ quả là khả năng mở rộng các chương trình an sinh xã hội, đầu tư cho giáo dục, y tế và hạ tầng phát triển bị hạn chế, từ đó ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng sống và phúc lợi của người dân.

Đáng chú ý, người dân thường là nhóm chịu tác động nặng nề nhất của các biện pháp cấm vận, đặc biệt là trẻ em, người cao tuổi và các nhóm xã hội dễ bị tổn thương. Giá cả hàng hóa tăng cao, nguồn cung các mặt hàng thiết yếu bị gián đoạn, trong khi khả năng tiếp cận các dịch vụ cơ bản như y tế, giáo dục và dinh dưỡng bị thu hẹp, đặt ra những vấn đề nghiêm trọng về xã hội và nhân đạo. Những tác động này không chỉ làm gia tăng bất bình đẳng xã hội mà còn gây ra các rủi ro dài hạn đối với sự phát triển con người.

Về lâu dài, hệ quả của cấm vận không dừng lại ở một thế hệ, mà còn lan tỏa sang các thế hệ tương lai, hình thành nên cái gọi là “tác động liên thế hệ”. Sự gián đoạn trong đầu tư cho giáo dục, y tế và phát triển nguồn nhân lực làm suy yếu nền tảng xã hội, kéo dài khoảng cách phát triển giữa các quốc gia bị cấm vận và phần còn lại của thế giới. Điều này không chỉ ảnh hưởng đến năng lực cạnh tranh kinh tế trong tương lai, mà còn đặt ra những thách thức căn bản đối với sự ổn định xã hội và khả năng hội nhập quốc tế của các quốc gia chịu trừng phạt.

Chủ tịch nước Lương Cường phát biểu tại Liên Hiệp Quốc, tái khẳng định lập trường nhất quán của Việt Nam ủng hộ Cuba và kêu gọi chấm dứt các biện pháp cấm vận đơn phương.

Đoàn kết quốc tế và lập trường nhất quán của Việt Nam
Trong bối cảnh cạnh tranh địa chính trị ngày càng gay gắt và trật tự quốc tế đang trải qua những biến động sâu sắc, việc phản đối các biện pháp cấm vận đơn phương, đồng thời thúc đẩy tinh thần đoàn kết và hợp tác quốc tế, không chỉ mang ý nghĩa chính trị mà còn hàm chứa giá trị nhân văn sâu sắc. Thực tiễn nhiều thập kỷ qua cho thấy, các biện pháp trừng phạt đơn phương kéo dài thường gây ra những hệ lụy nghiêm trọng về kinh tế, xã hội và nhân đạo, đi ngược lại các nguyên tắc cơ bản của luật pháp quốc tế, tinh thần đối thoại, hợp tác và mục tiêu phát triển bền vững chung của cộng đồng quốc tế. Chính vì vậy, ngày càng nhiều quốc gia và tổ chức quốc tế bày tỏ quan điểm rõ ràng hơn trong việc phản đối cấm vận đơn phương, coi đây là những hành động không phù hợp với lợi ích lâu dài của hòa bình và ổn định toàn cầu.

Xuất phát từ lập trường nhất quán và kinh nghiệm lịch sử của chính mình, Việt Nam luôn kiên trì lên án các chính sách bao vây, cấm vận đơn phương. Là một quốc gia từng phải gánh chịu hậu quả nặng nề của cấm vận trong một giai đoạn lịch sử kéo dài, Việt Nam thấu hiểu sâu sắc những tổn thất mà các biện pháp trừng phạt này gây ra không chỉ đối với nền kinh tế, mà còn đối với đời sống và phúc lợi của người dân. Trên cơ sở đó, Việt Nam nhất quán bày tỏ quan điểm tại các diễn đàn đa phương, đặc biệt là tại Liên Hợp Quốc, kêu gọi chấm dứt cấm vận đối với Cuba. Thực tế cho thấy, các nghị quyết phản đối cấm vận do Đại hội đồng Liên Hợp Quốc thông qua trong những năm gần đây luôn nhận được sự ủng hộ áp đảo của hơn 180 quốc gia, phản ánh xu thế chung của cộng đồng quốc tế trong việc bảo vệ các nguyên tắc công bằng, bình đẳng và tôn trọng chủ quyền quốc gia.

Gần đây, việc Chủ tịch nước Lương Cường tiếp tục khẳng định sự ủng hộ mạnh mẽ của Việt Nam đối với Cuba, đồng thời nhấn mạnh yêu cầu dỡ bỏ cấm vận như một đòi hỏi phù hợp với luật pháp quốc tế và Hiến chương Liên Hợp Quốc, đã một lần nữa làm rõ tính nhất quán trong chính sách đối ngoại của Việt Nam. Lập trường này không chỉ thể hiện rõ quan điểm đề cao độc lập, tự chủ, hòa bình, hợp tác và phát triển, mà còn khẳng định tinh thần trách nhiệm quốc tế và sự đoàn kết của Việt Nam với các dân tộc yêu chuộng hòa bình, công lý và tiến bộ xã hội trên thế giới.

Từ góc độ đó, có thể khẳng định rằng việc kiên trì phản đối các biện pháp cấm vận đơn phương và thúc đẩy đoàn kết quốc tế không chỉ là một lựa chọn chính sách, mà còn là sự thể hiện nhất quán của Việt Nam trong việc góp phần xây dựng một trật tự quốc tế công bằng, nhân văn và bền vững hơn.

Minh Văn