Từ trạm y tế đến bệnh viện chuyên sâu, hiệu quả chăm sóc phụ thuộc vào sự phối hợp giữa các tuyến và địa phương. Với vai trò trung tâm y tế vùng, Cần Thơ tiếp nhận ca bệnh khó, hỗ trợ chuyên môn, chuyển giao kỹ thuật và kết nối dữ liệu với các tỉnh Đồng bằng sông Cửu Long. Khi thông tin được nối thông, người dân được khám đúng nơi, điều trị đúng tuyến, giảm đi lại không cần thiết.

Nối liền đường điều trị trong toàn vùng
Chương trình khám và lập hồ sơ sức khỏe điện tử miễn phí cho 2.000 người dân tại phường Bình Thủy trong năm 2026 cho thấy cách quản lý sức khỏe đang được tổ chức từ tuyến cơ sở. Người dân được đo huyết áp, kiểm tra đường huyết, khám tổng quát, tư vấn và hướng dẫn đến cơ sở chuyên môn khi phát hiện bất thường. Các kết quả được cập nhật vào hồ sơ sức khỏe điện tử, tạo dữ liệu phục vụ cho những lần theo dõi và chăm sóc tiếp theo.
Việc phát hiện sớm tăng huyết áp, rối loạn đường huyết hoặc nguy cơ bệnh mạn tính giúp người dân được tư vấn về chế độ ăn, vận động, sử dụng thuốc và lịch tái khám. Khi tình trạng bệnh vượt khả năng xử lý tại chỗ, những thông tin như tiền sử bệnh, thuốc đang sử dụng và các chỉ số đã được ghi nhận có thể trở thành dữ liệu đầu vào cho cơ sở tiếp nhận trong quá trình chẩn đoán và điều trị. Sau giai đoạn điều trị chuyên sâu, người bệnh có thể trở về địa phương để tiếp tục được quản lý, theo dõi.
Để hành trình đó không bị đứt đoạn, từng tuyến y tế phải thực hiện đúng chức năng của mình. Trạm y tế đảm nhiệm chăm sóc ban đầu, tiêm chủng, phòng bệnh và quản lý bệnh mạn tính. Cơ sở y tế khu vực thực hiện cấp cứu ban đầu, điều trị các bệnh phổ biến và triển khai những kỹ thuật phù hợp với năng lực. Trong khi đó, bệnh viện tuyến thành phố và các cơ sở chuyên sâu tập trung xử lý những ca bệnh nặng, phát triển kỹ thuật cao, đồng thời đào tạo và hỗ trợ chuyên môn cho tuyến dưới.
Với Cần Thơ, đường điều trị của người bệnh không dừng lại trong phạm vi địa giới thành phố. Nhiều bệnh nhân từ các tỉnh Đồng bằng sông Cửu Long được chuyển đến các bệnh viện lớn trên địa bàn khi cần kỹ thuật hoặc chuyên khoa mà cơ sở nơi cư trú chưa đáp ứng. Mỗi lần chuyển tuyến, người bệnh có thể phải đối mặt với những chi phí ngoài điều trị như đi lại, ăn ở, lưu trú; người thân cũng phải sắp xếp công việc và thời gian để chăm sóc trong suốt quá trình điều trị.
Áp lực đối với tuyến chuyên sâu sẽ càng lớn nếu những trường hợp vẫn nằm trong khả năng điều trị của cơ sở địa phương tiếp tục được chuyển lên. Khi đó, nguồn lực chuyên môn bị phân tán vào những nhu cầu có thể giải quyết ở tuyến gần hơn, trong khi người dân phải đi xa để tiếp cận những dịch vụ lẽ ra có thể được cung cấp tại nơi cư trú.
Vì vậy, vai trò của một trung tâm y tế vùng không chỉ nằm ở khả năng tiếp nhận nhiều bệnh nhân hay triển khai các kỹ thuật chuyên sâu. Quan trọng hơn là khả năng phân tầng người bệnh và tổ chức một đường chuyển tuyến hợp lý trong toàn khu vực. Những trường hợp thông thường cần được giải quyết tại địa phương; ca bệnh vượt quá năng lực chuyên môn mới chuyển lên tuyến chuyên sâu. Sau khi hoàn thành giai đoạn điều trị cần thiết, người bệnh được chuyển về nơi cư trú để tiếp tục dùng thuốc, phục hồi chức năng và theo dõi lâu dài.
Nhưng chuyển người bệnh từ tuyến này sang tuyến khác mới chỉ là một nửa của quá trình. Phần còn lại là chuyển được thông tin đi cùng người bệnh. Cơ sở đưa người bệnh đến Cần Thơ cần nhận được phản hồi về kết quả chẩn đoán, các kỹ thuật đã thực hiện, thuốc đang sử dụng, những chỉ số cần tiếp tục theo dõi và thời điểm tái khám. Nếu chuỗi thông tin bị đứt đoạn, người bệnh có thể phải thực hiện lại xét nghiệm, khai lại toàn bộ tiền sử bệnh hoặc mất thêm thời gian để cơ sở y tế địa phương nắm bắt tình trạng sau điều trị.
Đó cũng là lý do dữ liệu y tế trở thành một mắt xích quan trọng trong liên kết vùng. Kế hoạch chuyển đổi số ngành y tế Cần Thơ giai đoạn 2026-2030 đặt mục tiêu quản lý sức khỏe theo từng người dân, triển khai hồ sơ sức khỏe điện tử và sổ sức khỏe điện tử tích hợp trên VNeID. Khi dữ liệu được chuẩn hóa và cập nhật đầy đủ, thông tin có thể hỗ trợ quá trình khám, chữa bệnh khi người dân tiếp cận các tuyến y tế khác nhau.
Đối với một trung tâm y tế vùng, yêu cầu tiếp theo là dữ liệu phải có khả năng theo người bệnh khi họ di chuyển giữa các địa phương. Một bệnh nhân điều trị tại Cần Thơ rồi trở về An Giang, Đồng Tháp, Vĩnh Long hoặc một địa phương khác cần có đủ thông tin để bác sĩ nơi cư trú tiếp tục theo dõi. Điều này đòi hỏi chuẩn dữ liệu thống nhất, quy trình trao đổi rõ ràng giữa các cơ sở và cơ chế bảo vệ thông tin cá nhân trong toàn bộ quá trình.
Chuyển đổi số vì thế không chỉ là câu chuyện của bệnh viện tuyến trên. Tuyến cơ sở cũng đứng trước khối lượng công việc lớn hơn: dữ liệu dân cư phải được rà soát, hồ sơ thiếu hoặc trùng thông tin cần được chỉnh sửa, người dân chưa sử dụng định danh điện tử phải được hướng dẫn. Nếu mỗi chương trình tiếp tục vận hành trên một phần mềm riêng, nhân viên y tế sẽ phải nhập lại cùng một thông tin nhiều lần, trong khi dữ liệu vẫn khó kết nối và khai thác xuyên suốt quá trình chăm sóc.
Khi tuyến cơ sở đủ năng lực và được kết nối với các tuyến phía trên, nhiều nhu cầu chăm sóc có thể được giải quyết gần nơi người dân sinh sống. Người cao tuổi được theo dõi huyết áp, đường huyết; người mắc bệnh mạn tính được quản lý việc sử dụng thuốc; phụ nữ mang thai được theo dõi thai kỳ; người vừa xuất viện được kiểm tra quá trình phục hồi. Tuyến chuyên sâu, nhờ đó, có thể tập trung nguồn lực cho những trường hợp thực sự cần đến kỹ thuật cao và chuyên môn sâu.
Phát huy vai trò trung tâm y tế vùng, vì thế, không chỉ là nâng cao năng lực của các bệnh viện tại Cần Thơ. Đó còn là khả năng nối liền toàn bộ đường điều trị: từ phát hiện và quản lý bệnh tại cơ sở, chuyển tuyến khi cần thiết, điều trị chuyên sâu, đến quay trở lại địa phương để tiếp tục theo dõi. Khi người bệnh được đi đúng tuyến, thông tin đi cùng người bệnh và quá trình chăm sóc không bị gián đoạn sau mỗi lần chuyển viện, vai trò liên kết y tế của Cần Thơ với toàn vùng Đồng bằng sông Cửu Long mới được thể hiện đầy đủ.

Đưa chuyên môn trở lại các địa phương
Liên kết y tế vùng không thể chỉ được nhìn như một chiều chuyển người bệnh từ các địa phương lên Cần Thơ. Nếu mục tiêu là giảm áp lực cho tuyến trên và nâng năng lực chăm sóc ngay tại nơi người dân sinh sống, dòng chuyển tuyến cần đi kèm một dòng chảy ngược: chuyên môn, kỹ thuật và năng lực điều trị phải được đưa trở lại các địa phương thông qua đào tạo, hội chẩn, luân phiên bác sĩ và chuyển giao kỹ thuật.
Trong năm 2026, Bệnh viện Phụ sản TP.Cần Thơ ký hợp đồng chuyển giao kỹ thuật thụ tinh trong ống nghiệm cho Bệnh viện Sản – Nhi An Giang. Cách làm này cho thấy một hướng tiếp cận khác của liên kết vùng: thay vì người bệnh phải tiếp tục tìm đến các trung tâm lớn để thực hiện kỹ thuật chuyên sâu, cơ sở có kinh nghiệm hỗ trợ địa phương chuẩn bị nhân lực, hoàn thiện quy trình và các điều kiện chuyên môn cần thiết để từng bước triển khai kỹ thuật tại chỗ.
Tuy nhiên, chuyển giao kỹ thuật không chỉ dừng ở việc đào tạo một ê-kíp. Cơ sở tiếp nhận phải có đủ nhân lực, thiết bị, quy trình chuyên môn và phương án xử lý tai biến. Quá trình hướng dẫn cần được duy trì đến khi đội ngũ tại chỗ có thể thực hiện kỹ thuật một cách ổn định. Đây cũng là lúc các hình thức hỗ trợ như hội chẩn từ xa phát huy vai trò. Khi gặp ca bệnh khó, bác sĩ tại địa phương có thể gửi hình ảnh chẩn đoán, kết quả xét nghiệm và thông tin lâm sàng để trao đổi với các chuyên gia tại Cần Thơ. Những trường hợp cần can thiệp chuyên sâu được chuyển sớm, trong khi các ca vẫn còn khả năng điều trị tại địa phương có thể tiếp tục được theo dõi ngay tại chỗ.
Mô hình hỗ trợ này đặc biệt phù hợp với những bệnh cần quản lý lâu dài như tăng huyết áp, đái tháo đường, bệnh tim mạch, ung thư và các bệnh lý thường gặp ở người cao tuổi. Phần lớn thời gian, người bệnh sống tại gia đình và cộng đồng. Tuyến chuyên sâu có thể đảm nhiệm những giai đoạn khó hoặc các đợt can thiệp phức tạp, nhưng việc dùng thuốc, theo dõi chỉ số sức khỏe, tư vấn dinh dưỡng, phục hồi chức năng và chăm sóc lâu dài vẫn phụ thuộc nhiều vào hệ thống y tế gần nơi cư trú.
Vì vậy, nâng năng lực tuyến dưới phải đi cùng chiến lược phát triển nhân lực. Tháng 7/2026, UBND TP.Cần Thơ ban hành Kế hoạch hành động số 344/KH-UBND về nâng cao chất lượng đào tạo và phát triển nguồn nhân lực y tế chất lượng cao đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2035. Kế hoạch xác định định hướng phát huy vai trò của Cần Thơ trong đào tạo, nghiên cứu khoa học, chỉ đạo tuyến, chuyển giao kỹ thuật và hỗ trợ chuyên môn cho các địa phương Đồng bằng sông Cửu Long.
Nhưng đào tạo chỉ thực sự tạo ra năng lực khi kiến thức có điều kiện để chuyển thành thực hành. Người được cử đi học, khi trở về địa phương, cần có thiết bị để làm việc, có số lượng ca bệnh phù hợp để duy trì tay nghề và có kênh trao đổi chuyên môn thường xuyên khi gặp những tình huống vượt quá kinh nghiệm. Nếu thiếu những điều kiện này, kiến thức sau đào tạo có thể khó trở thành năng lực thực tế. Những kỹ thuật quan trọng cũng cần được xây dựng đội ngũ kế cận, tránh tình trạng một cơ sở phụ thuộc vào một vài cá nhân.
Liên kết vùng, vì thế, cũng là bài toán về phân bổ nguồn lực. Không phải địa phương nào cũng cần đầu tư cùng một danh mục kỹ thuật chuyên sâu. Những kỹ thuật đòi hỏi nhân lực trình độ cao, thiết bị phức tạp và số lượng ca bệnh đủ lớn để duy trì năng lực có thể cần được tập trung tại các trung tâm. Ngược lại, những kỹ thuật phù hợp hơn với nhu cầu điều trị phổ biến có thể được chuyển giao và phát triển tại địa phương.
Việc phân công này cần dựa trên dữ liệu về năng lực thực tế của từng cơ sở: từ khả năng cấp cứu đột quỵ, thực hiện phẫu thuật cơ bản đến nguồn nhân lực chuyên khoa và công suất thiết bị. Khi có một bức tranh rõ hơn về năng lực của từng địa phương, việc xác định nhu cầu đầu tư và chuyển giao kỹ thuật cũng có cơ sở hơn, đồng thời hạn chế tình trạng mua sắm dàn trải hoặc đầu tư trùng lặp.
Trong mạng lưới đó, Cần Thơ có thể tập trung phát triển những kỹ thuật khó, đào tạo, nghiên cứu và hỗ trợ chuyên môn; các địa phương củng cố những kỹ thuật phù hợp với mô hình bệnh tật và nhu cầu chăm sóc của người dân. Khi mỗi cơ sở đảm nhận đúng phần việc của mình, số trường hợp phải chuyển đi xa có thể giảm, trong khi các bệnh viện tuyến chuyên sâu có thêm nguồn lực để tập trung cho những ca bệnh phức tạp.
Tuy nhiên, liên kết vùng không chỉ bắt đầu khi người bệnh xuất hiện tại bệnh viện. Phòng bệnh cũng cần được tổ chức theo không gian liên vùng, bởi nguồn nước, điều kiện vệ sinh, ngập, nhiệt độ, an toàn thực phẩm và sự di chuyển của người dân đều có thể tác động đến sức khỏe cộng đồng. Dữ liệu dịch tễ cần được trao đổi giữa các địa phương để nhận diện sớm những nguy cơ bất thường.
Điều đó đòi hỏi ngành y tế phải phối hợp với các lĩnh vực như môi trường, nông nghiệp, xây dựng, giáo dục và chính quyền địa phương. Khi xuất hiện bất thường liên quan đến nguồn nước, điều kiện vệ sinh hoặc số ca bệnh, các thông tin cần được đối chiếu để xác định nguyên nhân và triển khai biện pháp xử lý sớm, thay vì chờ đến khi số người mắc tăng cao.
Cơ chế tài chính cũng cần được đặt trong bối cảnh một mô hình chăm sóc kéo dài. Nếu nguồn lực chủ yếu được phân bổ dựa trên số lượt khám, số ngày điều trị hoặc số kỹ thuật thực hiện, những hoạt động như tư vấn, quản lý bệnh mạn tính, theo dõi sau điều trị, phục hồi chức năng và hỗ trợ chuyên môn từ xa sẽ khó có điều kiện phát triển đầy đủ. Khi hệ thống y tế chuyển dần từ cách tiếp cận chữa bệnh theo từng đợt sang quản lý sức khỏe trong suốt vòng đời, cơ chế chi trả và phân bổ nguồn lực cũng cần được điều chỉnh tương ứng.
Đưa chuyên môn trở lại các địa phương, vì vậy, không đơn thuần là chuyển giao thêm một kỹ thuật hay tổ chức thêm một khóa đào tạo. Đó là quá trình xây dựng năng lực cho từng mắt xích trong mạng lưới y tế vùng, để người bệnh được điều trị ở nơi phù hợp nhất với tình trạng bệnh, còn những kỹ thuật và nguồn lực chuyên sâu được sử dụng đúng cho những trường hợp thực sự cần thiết. Khi dòng người bệnh và dòng chuyên môn có thể vận hành theo cả hai chiều, liên kết y tế vùng mới trở thành một hệ thống hỗ trợ lẫn nhau, thay vì chỉ là con đường một chiều hướng về các bệnh viện lớn.
Khi các khâu được tổ chức đồng bộ, người dân các tỉnh Đồng bằng sông Cửu Long không phải tìm đến Cần Thơ cho mọi nhu cầu khám, chữa bệnh. Những dịch vụ phù hợp được giải quyết tại địa phương; khi cần, cơ sở y tế được hỗ trợ chuyên môn và chỉ những trường hợp vượt quá khả năng điều trị mới chuyển đến các trung tâm chuyên sâu.
Vì vậy, vai trò trung tâm y tế vùng của Cần Thơ không nằm ở việc thu hút ngày càng nhiều người bệnh về thành phố. Giá trị của một trung tâm vùng được thể hiện ở khả năng xử lý các ca bệnh phức tạp, tổ chức chuyển tuyến hợp lý, đào tạo, chuyển giao kỹ thuật và hỗ trợ để năng lực chuyên môn được lan tỏa đến các địa phương.
Khi người bệnh được chăm sóc đúng nơi, đúng tuyến; dữ liệu và thông tin điều trị được nối liền; còn chuyên môn được chuyển giao, hỗ trợ và luân chuyển trong toàn vùng, Cần Thơ mới thực sự phát huy vai trò của một trung tâm y tế vùng. Mục tiêu cuối cùng không phải là đưa nhiều người bệnh hơn về thành phố, mà là xây dựng một mạng lưới để người dân, dù ở đâu trong Đồng bằng sông Cửu Long, cũng có thể tiếp cận dịch vụ y tế phù hợp và được chăm sóc liên tục.
Trọng Nguyễn


