Thứ Năm, Tháng 1 8, 2026
* Email: bbt.dongnama@gmail.com *Tòa soạn: 0989011688 - 0768908888
spot_img

Cáo buộc hình sự đối với nguyên thủ quốc gia. Dưới góc nhìn pháp lý quốc tế thông qua sự vụ đặc vụ Hoa Kỳ bắt Tổng thống Venezuela!



ĐNA -

Luật pháp quốc tế hiện đại, nền tảng được hình thành sau Thế chiến II, đang vận hành dựa trên ba nguyên tắc cốt lõi: Chủ quyền quốc gia bất khả xâm phạm; Bình đẳng pháp lý giữa các quốc gia bất kể quy mô hay tiềm lực; Cấm tuyệt đối việc sử dụng hoặc đe dọa sử dụng vũ lực trong quan hệ quốc tế. Những nguyên tắc này không chỉ là trụ cột của trật tự thế giới sau chiến tranh, mà còn là thước đo sự tuân thủ luật lệ toàn cầu trong bối cảnh địa chính trị đầy biến động hiện nay.

Phiên tòa dàn dựng chống lại một người đàn ông chính trực: Tổng thống Venezuela Maduro trước tòa án ở New York (ngày 5/1/2026)

Ba nguyên tắc nền tảng này được ghi nhận rõ ràng trong Hiến chương Liên Hợp Quốc năm 1945, hình thành một khuôn khổ pháp lý ràng buộc nhằm ngăn chặn việc sử dụng luật pháp như công cụ che đậy cho các toan tính chính trị, bao gồm can thiệp, cưỡng ép hoặc xâm phạm chủ quyền quốc gia khác. Cụ thể, Điều 2(1) khẳng định nguyên tắc bình đẳng chủ quyền giữa các quốc gia; Điều 2(4) nghiêm cấm đe dọa hoặc sử dụng vũ lực chống lại toàn vẹn lãnh thổ hay độc lập chính trị của bất kỳ quốc gia nào; và Điều 2(7) cấm mọi hành vi can thiệp vào công việc nội bộ của quốc gia khác. Trên cơ sở này, mọi hành động truy tố hoặc cáo buộc hình sự đối với nguyên thủ quốc gia đương nhiệm chỉ có thể được thực hiện thông qua các cơ chế pháp lý quốc tế được công nhận, không thể là kết quả của những hành động đơn phương.

Theo thông lệ pháp lý quốc tế, chỉ có ba cơ chế hợp pháp có thẩm quyền xem xét trách nhiệm hình sự cá nhân của nguyên thủ quốc gia: (1) Tòa án quốc gia của chính quốc gia đó, căn cứ theo hiến pháp và luật nội địa; (2) Tòa án quốc tế có thẩm quyền – tiêu biểu là Tòa án Hình sự Quốc tế (ICC); và (3) Tòa án đặc biệt được thành lập bởi Hội đồng Bảo an Liên Hợp Quốc theo Chương VII của Hiến chương LHQ, như Tòa án Hình sự quốc tế về Nam Tư cũ (ICTY) hay Rwanda (ICTR).

Một trong những án lệ mang tính định hướng: vụ “Arrest Warrant Case” (CHDC Congo kiện Bỉ, ICJ 2002) đã khẳng định rõ rằng nguyên thủ quốc gia đương nhiệm và các quan chức cấp cao của một quốc gia được hưởng quyền miễn trừ tài phán hình sự trước các tòa án quốc gia nước ngoài. Miễn trừ này chỉ có thể bị dỡ bỏ nếu có một cơ chế pháp lý quốc tế hợp lệ. Điều này đồng nghĩa với việc: không một quốc gia nào được phép đơn phương truy tố hình sự nguyên thủ quốc gia của nước khác tại tòa án của mình, kể cả với các cáo buộc liên quan đến tội phạm nghiêm trọng nếu không được hậu thuẫn bởi một cơ chế quốc tế được thừa nhận.

Tòa án Hình sự Quốc tế (ICC), được thiết lập theo Quy chế Rome năm 1998, chỉ có thẩm quyền đối với một tập hợp tội phạm quốc tế đặc biệt nghiêm trọng, “tội ác lõi” gồm: tội diệt chủng, tội ác chống loài người, tội ác chiến tranh và tội xâm lược. Quy định này được khẳng định ngay trong Điều 5 của Quy chế Rome, xác định phạm vi chủ thể ICC được phép điều tra và truy tố. Tội diệt chủng: Hành vi với ý định hủy diệt một phần hoặc toàn bộ một nhóm dân tộc, chủng tộc, tôn giáo hoặc quốc gia. Tội ác chống loài người: Hành vi tấn công quy mô lớn nhằm vào dân thường, như giết người, tra tấn, cưỡng bức di chuyển dân cư, v.v.  Tội ác chiến tranh: Vi phạm nghiêm trọng luật nhân đạo quốc tế trong bối cảnh xung đột vũ trang. Tội xâm lược: Sử dụng vũ lực chống lại chủ quyền và toàn vẹn lãnh thổ của một quốc gia khác.

Như vậy, những hành vi nghiêm trọng khác như buôn bán ma túy xuyên quốc gia dù có tính nghiêm trọng cao, không nằm trong thẩm quyền xét xử của ICC, trừ khi chúng liên quan trực tiếp đến các tội danh thuộc phạm vi ICC.

Giới hạn thẩm quyền dựa trên vị thế thành viên: Quy chế Rome chỉ được áp dụng đối với các quốc gia đã phê chuẩn hoặc chấp nhận thẩm quyền của ICC. Nếu một quốc gia không phải là thành viên của Quy chế Rome, ICC thường không có thẩm quyền truy tố công dân hoặc nguyên thủ quốc gia của quốc gia đó trừ phi: Tình huống được Hội đồng Bảo an Liên Hợp Quốc đưa ra theo Chương VII, hoặc Quốc gia không thành viên chấp nhận thẩm quyền của ICC bằng tuyên bố riêng.

Trên thực tế, Hoa Kỳ không phê chuẩn Quy chế Rome và không phải là thành viên ICC, cũng như nhiều cường quốc khác như Trung Quốc, Nga và Ấn Độ cũng không chịu sự ràng buộc này. Vì vậy, bất kỳ nỗ lực nào của Hoa Kỳ nhằm tự ý truy tố nguyên thủ quốc gia Venezuela trước hệ thống ICC mà không thông qua một cơ chế quốc tế hợp lệ sẽ không có cơ sở pháp lý quốc tế rõ ràng theo luật hiện hành

Những người ủng hộ Tổng thống Nicolás Maduro xé cờ của nước Mỹ, kẻ xâm lược (Caracas, ngày 3/1/2026) Ảnh: Ariana Cubillos/AP Photo/dpa

“Luật tài phán ngoài lãnh thổ” và sự lạm dụng quyền lực của Hoa Kỳ
Trong pháp luật quốc tế, học thuyết tài phán ngoài lãnh thổ (extraterritorial jurisdiction) cho phép một số quốc gia, như Hoa Kỳ, mở rộng thẩm quyền hình sự ra ngoài biên giới lãnh thổ của họ trong một số trường hợp nhất định, chẳng hạn các vụ án liên quan tới buôn bán ma túy xuyên quốc gia hoặc khủng bố. Tuy nhiên, nguyên tắc này chỉ có thể được áp dụng trong khuôn khổ thừa nhận của luật quốc tế về thẩm quyền xét xử và chủ quyền quốc gia. Theo học thuyết và án lệ cơ bản, quyền tài phán ngoài lãnh thổ không thể được sử dụng để vượt qua quyền miễn trừ quốc gia của một nguyên thủ đương nhiệm hoặc của một quốc gia có chủ quyền.

Quyền miễn trừ quốc gia (state immunity) là một nguyên tắc nền tảng trong trật tự pháp lý quốc tế hiện đại. Theo nguyên tắc này, một quốc gia có chủ quyền và các đại diện chính thức của quốc gia đó – bao gồm nguyên thủ quốc gia đương nhiệm – không thể bị đưa ra xét xử trước tòa án của quốc gia khác nếu không có sự đồng thuận rõ ràng từ phía quốc gia bị liên quan.

Phán quyết của Tòa án Công lý Quốc tế trong vụ Germany v. Italy (2012) một lần nữa khẳng định rằng: quyền miễn trừ quốc gia không chỉ là một nguyên tắc thực chất, mà còn là rào cản thủ tục bắt buộc, buộc các tòa án quốc gia phải tôn trọng. Điều quan trọng là: quyền miễn trừ này không thể bị vô hiệu hóa bởi luật nội địa hay lý do chính trị của bất kỳ quốc gia nào, bởi nó được bảo vệ như một phần thiết yếu của trật tự pháp lý quốc tế dựa trên nguyên tắc bình đẳng chủ quyền.

Do đó, bất kỳ nỗ lực đơn phương nào của Bộ Tư pháp Hoa Kỳ nhằm xây dựng và công bố cáo trạng hình sự đối với Tổng thống Venezuela mà không thông qua một cơ chế pháp lý quốc tế được công nhận, như ICC, tòa án quốc gia Venezuela, hay một tòa đặc biệt do Hội đồng Bảo an thành lập, không tạo ra giá trị pháp lý quốc tế rõ ràng. Việc sử dụng học thuyết tài phán ngoài lãnh thổ trong trường hợp này vượt ra ngoài các cơ sở được luật quốc tế thừa nhận đối với nguyên thủ quốc gia đương nhiệm và quyền miễn trừ quốc gia.

Khi các rào cản pháp lý quốc tế như vậy không thể bị vượt qua, một xu hướng đáng lo ngại đang nổi lên trong môi trường truyền thông: xét xử bằng truyền thông (trial by media). Thay vì qua một phán quyết độc lập của tòa án quốc tế hoặc thông qua nghị quyết rõ ràng của Hội đồng Bảo an Liên Hợp Quốc, các cáo buộc hình sự được các phương tiện truyền thông phương Tây trình bày như thể chúng đã là “sự thật pháp lý đã được xác lập”. Trong các trường hợp như vậy, khi cáo trạng chưa từng được xem xét trước tòa án quốc tế, không có phán quyết độc lập, và thiếu một nghị quyết Hội đồng Bảo an, việc phủ nhận ranh giới rõ ràng giữa bằng chứng và dư luận là biểu hiện của chiến tranh thông tin (information warfare), trong đó cáo buộc được lặp lại như thẩm định tư pháp và dư luận được sử dụng thay thế cho phán quyết của một thể chế pháp lý thực sự.

Bên trong phòng họp báo tại Mar-a-Lago. Ảnh chụp màn hình.

Việc bắt giữ Tổng thống Venezuela Maduro: Tiền lệ nguy hiểm và hệ quả hệ thống
Việc Hoa Kỳ sử dụng lực lượng để bắt và đưa Tổng thống Venezuela Nicolás Maduro ra xét xử theo các cáo buộc hình sự của tòa án Hoa Kỳ, trong khi không có phán quyết tư pháp quốc tế, không có sự chấp thuận của quốc gia bị can thiệp và không có nghị quyết của Hội đồng Bảo an Liên Hợp Quốc không chỉ là một sự kiện đơn lẻ. Nó đặt ra câu hỏi sâu sắc về tương lai của trật tự pháp lý quốc tế dựa trên Hiến chương Liên Hợp Quốc và các nguyên tắc cơ bản của luật quốc tế.

Nếu cộng đồng quốc tế chấp nhận logic cho phép một cường quốc đơn phương sử dụng luật quốc gia để mở rộng thẩm quyền ra ngoài lãnh thổ của mình, tự soạn thảo và công bố cáo trạng đối với nguyên thủ quốc gia đương nhiệm của một quốc gia khác, và dùng truyền thông để trình bày những cáo buộc đó như thể đã là “sự thật pháp lý”, thì điều đó sẽ mở ra cánh cửa cho một trật tự quốc tế dựa trên quyền lực thay vì luật lệ.

Đoàn kết trong tinh thần tương trợ: Người dân Cuba biểu tình phản đối hành động xâm lược của Mỹ đối với Venezuela (Havana, ngày 6/12/2025). Ảnh: Norlys Perez/REUTERS

Hệ quả hệ thống đáng lo ngại
Sụp đổ nguyên tắc bình đẳng chủ quyền quốc gia. Nguyên tắc mỗi quốc gia bình đẳng trước luật pháp quốc tế, nền tảng của Hiến chương Liên Hợp Quốc sẽ bị xói mòn nếu một quốc gia mạnh có thể đơn phương “phán xét” nguyên thủ của quốc gia khác theo luật nội địa của mình. Điều này biến chủ quyền pháp lý thành thứ phụ thuộc vào tương quan sức mạnh thay vì dựa trên các quy tắc chung được thừa nhận.

Coi nhẹ và loại trừ các thiết chế pháp lý quốc tế. Khi cáo buộc hình sự đơn phương được trình bày trước truyền thông như một phán quyết pháp lý, tự nhiên các thiết chế như Liên Hợp Quốc, Tòa án Công lý Quốc tế (ICJ) hay Tòa án Hình sự Quốc tế (ICC) bị đẩy ra lề. Giá trị tham chiếu pháp lý được thay thế bằng “giá trị truyền thông”, nghĩa là các định chế quốc tế không còn đóng vai trò trung tâm trong giải quyết xung đột pháp lý xuyên biên giới.

Bình thường hóa chiến tranh thông tin như một công cụ cưỡng ép chính trị. Truyền thông có thể được sử dụng để thay thế các quá trình tư pháp độc lập: cáo buộc thậm chí được dựng lên trước khi có bằng chứng đầy đủ hay phán quyết của tòa án quốc tế. Khi dư luận trở thành thước đo “phán quyết pháp lý”, quyền lực truyền thông bắt đầu chi phối phân định đúng – sai thay vì quy trình xét xử chính thức.

Hình sự hóa quan hệ quốc tế. Một mâu thuẫn chính trị hay tranh chấp lợi ích kinh tế chiến lược có thể dễ dàng bị tái định nghĩa thành tội phạm quốc tế. Điều này mở đường cho biện pháp trừng phạt, phong tỏa tài sản, can thiệp và thậm chí xung đột vũ trang dưới danh nghĩa “thi hành công lý”. Khi biên giới phân định giữa hành vi chính trị và hành vi hình sự trở nên mơ hồ, trạng thái bất ổn sẽ gia tăng.

Môi trường pháp lý quốc tế bất ổn và bị thao túng. Tiền lệ này tạo ra một hệ thống pháp lý “linh hoạt theo quyền lực mạnh”, nơi một quốc gia nhỏ hay đang bị cô lập hôm nay, ngày mai có thể là một đồng minh hoặc quốc gia lớn khác. Khi luật pháp không còn được áp dụng một cách phổ quát và công bằng, niềm tin vào các chuẩn mực quốc tế sẽ sụp đổ, và an ninh, hợp tác quốc tế sẽ bị suy yếu từ bên trong.

Nếu logic này được chấp nhận, thì không chỉ số phận của một nguyên thủ quốc gia đang bị xem xét, mà sự tồn vong của trật tự pháp lý quốc tế được xây dựng sau Thế chiến II đang bị thách thức. Việc chuyển từ một trật tự dựa trên luật lệ chung sang một trật tự dựa trên quyền lực sẽ không chỉ làm suy yếu các nguyên tắc cơ bản như bình đẳng chủ quyền và miễn trừ quốc gia, mà còn mở ra một kỷ nguyên mà các chuẩn mực quốc tế có thể bị diễn giải tùy tiện theo lợi ích của cường quốc mạnh nhất.

Tiền lệ này đã từng dẫn đến: Iraq (2003) với “vũ khí hủy diệt hàng loạt”, không tồn tại; Libya (2011) với “bảo vệ dân thường”, dẫn đến sụp đổ nhà nước và nay là Venezuela với “nhà nước ma túy”.

Người dân Venezuela biểu tình chống Mỹ tại thủ đô Caracas.

Việc rút lại cáo buộc và ý nghĩa pháp lý của tòa án Hoa Kỳ
Việc Bộ Tư pháp Hoa Kỳ rút lại cáo buộc trọng yếu về sự tồn tại của cái gọi là “Cartel de los Soles”, một tổ chức được mô tả như là mạng lưới tội phạm mang tính nhà nước tại Venezuela không thể được xem đơn thuần là một điều chỉnh kỹ thuật trong chiến lược truy tố. Về bản chất pháp lý, hành động này mang hàm nghĩa của một sự thừa nhận gián tiếp rằng lập luận nền tảng trong cáo trạng ban đầu không đáp ứng được các tiêu chuẩn chứng cứ cần thiết để duy trì giá trị pháp lý bền vững, nhất là nếu phải được đánh giá bởi một thiết chế tư pháp độc lập có thẩm quyền quốc tế.

Thứ nhất, việc rút lại cáo buộc cho thấy sự thiếu ổn định pháp lý của một cáo trạng được xây dựng hoàn toàn dựa trên quyền tài phán đơn phương – không gắn với bất kỳ cơ chế quốc tế nào được cộng đồng quốc tế công nhận. Trong luật pháp quốc tế, một luận điểm pháp lý có thể được điều chỉnh chi tiết để phù hợp với tiến trình tố tụng, nhưng nếu nó được rút lại từ nền tảng – tức rút lại điểm cáo buộc cốt lõi, thì điều đó phản ánh sự mong manh về mặt thẩm quyền và chứng cứ ngay từ ban đầu.

Thứ hai, hành động rút lui này cho thấy ranh giới mờ giữa việc thực thi pháp luật và công cụ hóa pháp luật. Khi một cáo buộc hình sự có thể được hình thành, khuếch đại qua truyền thông toàn cầu, rồi bị rút lại theo sự dịch chuyển của các yếu tố chính trị – ngoại giao, thì bản chất tư pháp độc lập của cáo buộc đó bị đặt dấu hỏi. Nó không còn vận hành như một tiến trình pháp lý, mà như một đòn bẩy gây sức ép trong quan hệ quốc tế.

Thứ ba, xét từ góc độ hệ thống, việc rút lại cáo buộc không đồng nghĩa với việc xóa bỏ được các hệ quả pháp lý chính trị đã phát sinh. Trong suốt thời gian cáo buộc tồn tại, danh dự quốc gia, quyền miễn trừ nguyên thủ và nguyên tắc bình đẳng chủ quyền đã bị bào mòn trong nhận thức quốc tế. Luật pháp quốc tế hiện nay không có một cơ chế hữu hiệu nào để buộc hoàn trả danh dự hoặc khôi phục vị thế pháp lý bị tổn hại do những cáo buộc đơn phương nhưng đã được “hợp thức hóa” thông qua truyền thông.

Thứ tư, sự kiện này đặt ra một vấn đề nghiêm trọng về trách nhiệm giải trình trong trật tự pháp lý toàn cầu. Nếu một quốc gia có thể đưa ra cáo buộc ở cấp độ hình sự đối với nguyên thủ của quốc gia khác, rồi rút lại mà không chịu bất kỳ hậu quả pháp lý quốc tế nào thì nguyên tắc thiện chí trong quan hệ quốc tế, một trụ cột của pháp luật quốc tế hiện đại, sẽ mất đi tính ràng buộc thực chất và trở thành hình thức.

Từ quan điểm pháp lý quốc tế, việc rút lại cáo buộc không phải là kết thúc, mà là chỉ dấu rõ ràng về một khoảng trống trong hệ thống hiện hành: thiếu vắng cơ chế ngăn chặn và xử lý việc sử dụng luật hình sự như công cụ chiến tranh thông tin và cưỡng ép chính trị. Ý nghĩa pháp lý cốt lõi của việc rút lại cáo buộc không nằm ở hành động rút lui, mà ở sự thật được phơi bày: khi luật pháp bị tách khỏi thẩm quyền hợp pháp và bị dẫn dắt bởi mục tiêu chính trị, nó không còn phục vụ công lý, mà trở thành yếu tố làm suy yếu trật tự quốc tế.

Tuy nhiên, đáng tiếc là hiện nay luật pháp quốc tế chưa có cơ chế cụ thể nào buộc chịu trách nhiệm đối với các tổn hại danh dự, chủ quyền và ổn định quốc gia do các hành động đơn phương như vậy gây ra.

Tổng thống lâm thời Rodriguez (áo xanh) phát biểu ngày 6/1 tại Caracas. Ảnh: TeleSur

Luật pháp quốc tế không được thiết kế để phục vụ chiến tranh thông tin
Luật pháp quốc tế không được kiến tạo để phục vụ chiến tranh thông tin, và càng không thể trở thành công cụ hợp thức hóa sự can thiệp chính trị thông qua những cấu trúc pháp lý mang tính giả hiệu. Bản chất của trật tự pháp lý quốc tế không phải là mở rộng quyền lực, mà là giới hạn và kiểm soát quyền lực – nhằm bảo vệ nguyên tắc công lý phổ quát và trật tự chung toàn cầu.

Trong khuôn khổ đó, việc truy cứu trách nhiệm hình sự đối với nguyên thủ quốc gia chỉ có thể được coi là hợp pháp và có giá trị khi đồng thời thỏa mãn ba điều kiện cơ bản: (1) Được thực hiện bởi một thiết chế tư pháp quốc tế có thẩm quyền theo luật pháp hiện hành; (2) Dựa trên hệ thống chứng cứ minh bạch, được kiểm chứng độc lập và chịu sự thẩm định tư pháp nghiêm ngặt; (3) Được tách biệt một cách thực chất khỏi bất kỳ mục tiêu chính trị, lợi ích chiến lược hay động cơ cưỡng ép ngoại giao nào. Bất kỳ hành động nào đi ngược lại các nguyên tắc trên, dù được biện minh bằng ngôn ngữ của luật pháp hay đạo đức không cấu thành hành vi thực thi công lý, mà trái lại, góp phần làm xói mòn tính chính danh của luật pháp quốc tế và làm suy yếu những nguyên tắc nền tảng mà cộng đồng quốc tế đã nhất trí sau Thế chiến II.

Vấn đề ở đây không chỉ là một vụ việc cụ thể hay một quốc gia bị nhắm tới, mà là tiền lệ mà nó tạo ra: khi luật pháp bị công cụ hóa để phục vụ quyền lực, công lý quốc tế sẽ không còn là biểu hiện của công bằng, mà trở thành đặc quyền của kẻ mạnh. Và khi đó, chức năng điều chỉnh và bảo vệ trật tự chung của luật pháp quốc tế sẽ bị vô hiệu hóa, kéo theo sự suy giảm niềm tin toàn cầu vào hệ thống pháp lý vốn đã rất mong manh.

Bảo vệ luật pháp quốc tế khỏi sự công cụ hóa, vì vậy, không chỉ là bảo vệ quyền lợi của một quốc gia cụ thể – mà là bảo vệ chính điều kiện tồn tại của một thế giới hòa bình, đa cực và dựa trên luật lệ. Khi ranh giới giữa pháp lý và quyền lực bị xóa nhòa, điều bị đe dọa không chỉ là công lý, mà là khả năng cùng tồn tại bền vững của các quốc gia trong trật tự quốc tế đương đại.

Thu Hoài