Ngày 07/04/2026, tờ Thế Giới Trẻ (Đức) đăng bài viết “Chiến tranh chống Iran – Hàng triệu đô la bị lãng phí” của nhà báo Lars Lange, phản ánh việc Mỹ ăn mừng chiến dịch giải cứu một phi công F-15 bị bắn rơi, song đồng thời phải chịu tổn thất nhiều máy bay. Bài viết cũng cho biết số lượng tên lửa Iran nhằm vào các mục tiêu liên quan đến các thế lực gây hấn đang có dấu hiệu gia tăng trở lại.

Theo Tổng thống Mỹ Donald Trump, đây được xem là một trong những chiến dịch giải cứu táo bạo nhất trong lịch sử quân đội Mỹ. Sau khi lực lượng đặc nhiệm giải cứu thành công một phi công vào hôm Chủ nhật, ông Trump viết trên nền tảng “Truth Social” rằng chính ông đã trực tiếp ra lệnh triển khai hàng chục máy bay, “được trang bị những vũ khí nguy hiểm nhất thế giới”, nhằm đưa một “đại tá được kính trọng” trở về an toàn. Theo mô tả của ông, viên phi công chỉ bị thương nhẹ và không gặp nguy hiểm đến tính mạng.
Tuy nhiên, phía sau tuyên bố mang tính chiến thắng đó là những tổn thất đáng kể mà Nhà Trắng không đề cập. Theo các nguồn tin quốc tế, chiến dịch giải cứu phi công lái máy bay F-15E bị bắn rơi sâu trong lãnh thổ Iran đã khiến Mỹ phải trả giá bằng số lượng máy bay bị mất lớn nhất trong nhiều thập kỷ. Điều này làm dấy lên tranh cãi về hiệu quả chiến lược cũng như chi phí quân sự của chiến dịch.
Đáng chú ý, vụ bắn hạ chiếc F-15E vào hôm thứ Sáu, theo tờ The Guardian, được xem là lần đầu tiên một máy bay chiến đấu của Mỹ bị lực lượng đối phương bắn rơi kể từ Chiến tranh Iraq năm 2003. Sự kiện này diễn ra trong bối cảnh căng thẳng leo thang, chỉ năm tuần sau khi Mỹ và Israel phát động các cuộc tấn công nhằm vào Iran kể từ ngày 28/02/2026. Các chuyên gia quân sự nhận định, diễn biến này không chỉ phản ánh mức độ rủi ro ngày càng cao đối với các hoạt động quân sự của Mỹ tại khu vực, mà còn cho thấy năng lực phòng không và phản công của Iran đã có những bước tiến đáng kể.
Chính chiến dịch giải cứu này đã nhanh chóng chuyển từ một nhiệm vụ đặc biệt thành một thảm họa quân sự quy mô lớn. Bộ chỉ huy Mỹ đã triển khai máy bay vận tải MC-130J, loại khí tài chủ lực của Bộ Tư lệnh Tác chiến Đặc biệt Không quân, được thiết kế để hoạt động trong môi trường thù địch với các hệ thống phòng thủ tiên tiến nhằm đối phó các mối đe dọa trên không. Tuy nhiên, bất chấp những năng lực đó, hai chiếc MC-130J, mỗi chiếc có giá hơn 100 triệu USD theo dữ liệu quân sự Mỹ, đã bị mất trong chiến dịch.
Không dừng lại ở đó, các báo cáo còn cho thấy tổn thất lan rộng trên nhiều loại khí tài khác: hai trực thăng vận tải UH-60, hai máy bay không người lái MQ-9, một máy bay tấn công mặt đất A-10, cùng một máy bay không người lái Hermes-900 của Israel. Ngoài ra, hai trực thăng hạng nhẹ MH-6 cũng bị phá hủy ngay trên mặt đất. Tổng cộng, thiệt hại được ước tính bao gồm một máy bay của Israel và tới mười máy bay của Mỹ, con số hiếm thấy trong các chiến dịch quân sự hiện đại của Washington.
Theo các nguồn tin, lực lượng Mỹ đã sử dụng một đường băng bỏ hoang ở phía nam Isfahan làm căn cứ tiền phương để triển khai chiến dịch. Tuy nhiên, diễn biến thực địa cho thấy phía Iran có thể đã chuẩn bị sẵn một cuộc phục kích có tính toán. Dù lực lượng Mỹ có thể tiếp cận khu vực mục tiêu, nhưng quá trình rút lui dường như đã rơi vào một cái bẫy chiến thuật.
Các bằng chứng hình ảnh hiện có vẫn chưa cho phép xác định chắc chắn nguyên nhân khiến các máy bay MC-130J bị phá hủy. Washington cho rằng các khí tài này đã bị lực lượng Mỹ chủ động phá hủy để tránh rơi vào tay đối phương. Ngược lại, những hình ảnh do truyền thông nhà nước Iran công bố lại cho thấy dấu vết thiệt hại phù hợp với tác động từ hệ thống phòng không, làm dấy lên nghi vấn rằng các máy bay đã bị bắn hạ.
Việc một máy bay F-15 phải xâm nhập sâu vào không phận Iran cũng phản ánh những tính toán chiến thuật mang tính bắt buộc hơn là chủ động. Theo Bloomberg, dẫn các nguồn thạo tin quân sự, nhiệm vụ này nhiều khả năng liên quan đến hoạt động trinh sát hoặc tấn công chính xác vào các mục tiêu có giá trị cao nằm sâu trong lãnh thổ Iran, nơi mà mức độ rủi ro đối với không quân Mỹ đã gia tăng đáng kể trong bối cảnh hệ thống phòng không của Tehran ngày càng được củng cố và mở rộng.
Việc máy bay F-15 xâm nhập sâu vào không phận Iran không chỉ là một quyết định chiến thuật, mà còn phản ánh những giới hạn ngày càng rõ rệt trong năng lực tác chiến tầm xa của Mỹ. Theo Bloomberg, dẫn lời một nguồn tin “am hiểu vấn đề”, Washington đã phải huy động gần như toàn bộ kho tên lửa hành trình không đối đất tàng hình JASSM-ER cho chiến dịch tại Iran.
Cụ thể, từ tổng số khoảng 2.300 tên lửa trước chiến tranh, đến cuối tháng 3 chỉ còn khoảng 425 quả có thể sử dụng trên toàn cầu, trong đó một phần không nhỏ không còn đủ điều kiện tác chiến. Trong bốn tuần đầu của cuộc xung đột, hơn 1.000 tên lửa JASSM-ER đã được phóng, cho thấy cường độ tiêu hao vượt xa năng lực bổ sung trong ngắn hạn.
Năng lực sản xuất cũng không theo kịp tốc độ tiêu thụ. Các hệ thống vũ khí chủ lực của Mỹ hiện phụ thuộc vào chuỗi cung ứng công nghiệp quốc phòng với tốc độ sản xuất tương đối hạn chế. Ngay cả khi hoạt động tối đa, sản lượng tên lửa vẫn cần nhiều năm để bù đắp lượng đã sử dụng, buộc Lầu Năm Góc phải tính đến việc điều chuyển kho dự trữ từ các khu vực khác trên thế giới để duy trì chiến dịch.
Tình trạng tương tự cũng diễn ra với các hệ thống vũ khí khác. Mỹ đã triển khai hàng trăm tên lửa Tomahawk trong chiến dịch, trong khi năng lực sản xuất hàng năm của loại tên lửa này chỉ ở mức tương đối hạn chế so với nhu cầu chiến trường. Đối với các hệ thống phòng thủ, như Patriot PAC-3 hay THAAD, dù đang được lên kế hoạch tăng mạnh sản lượng, quá trình mở rộng này vẫn cần nhiều năm để phát huy hiệu quả, không thể đáp ứng ngay lập tức áp lực từ một cuộc xung đột cường độ cao.
Trong khi đó, bức tranh về phía Iran lại chứa đựng nhiều ẩn số. Quân đội Israel thừa nhận không thể xác định chính xác quy mô kho tên lửa còn lại của Tehran. Dù một số ước tính cho rằng con số này đã giảm đáng kể so với mức ban đầu, các diễn biến thực địa lại cho thấy điều ngược lại. Iran được cho là đã phát triển khả năng khôi phục nhanh các bệ phóng và hầm chứa tên lửa bị phá hủy, thậm chí chỉ trong thời gian rất ngắn, giúp duy trì nhịp độ tác chiến.
Các dữ liệu mới nhất từ khu vực vùng Vịnh cho thấy cường độ tấn công bằng tên lửa của Iran không những không suy giảm mà còn gia tăng trở lại. Trong khoảng thời gian từ ngày 28/3 đến 3/4, số vụ phóng tên lửa nhằm vào các mục tiêu trong khu vực đã tăng tới 62%, đạt 203 vụ — một con số đặt dấu hỏi lớn đối với nhận định rằng kho tên lửa của Iran đang cạn kiệt.
Việc xác minh độc lập các thông tin liên quan đến chiến trường cũng ngày càng trở nên khó khăn. Theo Reuters, chính phủ Mỹ đã yêu cầu các nhà cung cấp hình ảnh vệ tinh thương mại hạn chế công bố dữ liệu về khu vực xung đột, và một số công ty đã tuân thủ bằng cách ngừng cung cấp hình ảnh từ đầu tháng 3. Điều này khiến bức tranh thực tế của cuộc chiến trở nên mờ nhạt hơn, đồng thời làm gia tăng sự phụ thuộc vào các nguồn tin gián tiếp và khó kiểm chứng.
Trong bối cảnh đó, chiến dịch quân sự không chỉ là cuộc đối đầu về hỏa lực, mà còn là cuộc chiến về thông tin, năng lực công nghiệp và khả năng duy trì chiến tranh dài hạn — những yếu tố đang dần bộc lộ nhiều giới hạn hơn so với các tuyên bố chính thức.
Tổng thể, những diễn biến xung quanh chiến dịch giải cứu phi công F-15E cho thấy một bức tranh trái ngược rõ rệt giữa tuyên bố chính trị và thực tế chiến trường. Trong khi Washington nhấn mạnh yếu tố “thành công” mang tính biểu tượng, các dữ liệu về tổn thất khí tài, mức tiêu hao tên lửa và khó khăn trong duy trì năng lực tác chiến lại phản ánh những giới hạn ngày càng rõ rệt của một cuộc chiến cường độ cao.
Đồng thời, việc không thể xác định chính xác năng lực còn lại của Iran, cùng với xu hướng gia tăng các đợt phóng tên lửa, cho thấy cán cân rủi ro đang trở nên khó lường hơn. Khi cả hai phía đều đối mặt với những áp lực về nguồn lực, công nghiệp quốc phòng và kiểm soát thông tin, cuộc xung đột không chỉ là phép thử về sức mạnh quân sự, mà còn là bài kiểm tra về khả năng duy trì chiến tranh trong dài hạn.
Hồ Ngọc Thắng


