Đầu năm 1950, cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp bước vào giai đoạn chuyển mình quan trọng khi cục diện quốc tế dần nghiêng về phía Việt Nam. Thắng lợi ngoại giao mở đường cho yêu cầu cấp bách về một thế trận quân sự mới nhằm phá vỡ vòng phong tỏa biên giới. Trong bối cảnh đó, từ ngày 7/2 đến 15/3/1950, Chiến dịch Lê Hồng Phong I được mở màn, không chỉ mang ý nghĩa quân sự trực tiếp mà còn phục vụ chiến lược lâu dài của cuộc kháng chiến.

Bước ngoặt ngoại giao tạo thế mới cho kháng chiến
Tháng 1/1950, Trung Quốc và Liên Xô lần lượt công nhận Nhà nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa, dấu mốc đột phá về ngoại giao, khẳng định tính chính nghĩa và vị thế quốc tế của cuộc kháng chiến. Sự kiện này mở ra cơ hội mở rộng quan hệ, tiếp nhận viện trợ và nâng cao uy tín của Việt Nam trên trường quốc tế.
Tuy nhiên, thuận lợi về ngoại giao cần được bảo đảm bằng thực lực trên thực địa, đặc biệt là việc kiểm soát tuyến biên giới phía Bắc. Khi đó, thực dân Pháp bố trí dày đặc các cứ điểm từ Lào Cai đến Cao Bằng nhằm cô lập căn cứ địa Việt Bắc. Riêng tại khu vực Phố Lu – Nghĩa Đô, hơn 1.000 quân địch cùng lực lượng cơ động tại thị xã Lào Cai gồm 300 lính Âu – Phi và 800 lính khố đỏ được bố trí trong hệ thống phòng ngự kiên cố với lô cốt, giao thông hào và tường đất dày, cho thấy âm mưu phong tỏa lâu dài.
Nếu không phá vỡ được thế phong tỏa này, những thắng lợi về ngoại giao sẽ khó phát huy thành sức mạnh cụ thể trên chiến trường. Trong bối cảnh đó, việc mở chiến dịch là yêu cầu mang tính tất yếu lịch sử nhằm tiêu hao sinh lực địch, khai thông tuyến biên giới và biến ưu thế ngoại giao thành lợi thế chiến lược.
Chính vì vậy, Bộ Tổng tư lệnh quyết định mở Chiến dịch Lê Hồng Phong I, huy động lực lượng chủ lực gồm Trung đoàn 102, 165, các tiểu đoàn 11, 18, 54, 79 cùng lực lượng vũ trang địa phương. Đây là bước chuẩn bị chiến lược quan trọng, phá thế cô lập và mở đường cho quan hệ quốc tế phát triển, góp phần đưa cuộc kháng chiến lên tầm cao mới.
Chủ động phá thế bao vây quân sự
Chiến dịch Lê Hồng Phong I tập trung trên hướng Phố Lu – Nghĩa Đô – Bản Lầu, khu vực then chốt kiểm soát tuyến biên giới phía Bắc. Ngày 7/2/1950, Trung đoàn 102 mở màn chiến dịch bằng cuộc tiến công vào Phố Lu. Sau nhiều đợt chiến đấu ác liệt, ta giành quyền kiểm soát khu vực, buộc địch phải co cụm phòng thủ. Dù tổn thất hai bên đều đáng kể, thế phong tỏa của đối phương bắt đầu bị phá vỡ.
Trên hướng Lào Cai, Tiểu đoàn 546 phối hợp cùng lực lượng địa phương đồng loạt tiến công các cứ điểm Bản Lầu, Chợ Chấp, Bản Phiệt, làm tan rã hệ thống đồn bốt ven biên. Quân Pháp hai lần phản kích nhằm tái chiếm Bản Lầu đều thất bại. Nhiều vị trí quan trọng như Nậm Múc, Nậm Lùng cũng bị ta phá hủy, làm gián đoạn tuyến kiểm soát của địch dọc biên giới.
Tại Nghĩa Đô, Trung đoàn 165 liên tiếp tổ chức các đợt tiến công nhưng gặp phải hệ thống phòng thủ kiên cố. Tuy chưa giành thắng lợi dứt điểm, ta đã buộc đối phương phải điều quân chi viện, khiến lực lượng Pháp bị phân tán trên toàn tuyến, tạo điều kiện thuận lợi cho các mũi tiến công khác.
Chiến dịch không chỉ phá vỡ một phần thế bao vây chiến lược của địch mà còn giúp bộ đội rèn luyện kinh nghiệm hiệp đồng tác chiến, đặc biệt là phối hợp giữa bộ binh, pháo binh và lực lượng địa phương. Đây là bước chuẩn bị thực tiễn quan trọng cho các chiến dịch quy mô lớn sau này, đặc biệt là Chiến dịch Biên giới cuối năm 1950.
Mở đường thông thương với hệ thống xã hội chủ nghĩa
Chiến dịch Lê Hồng Phong I kết thúc với nhiều kết quả quan trọng: ta tiêu diệt khoảng 300 quân địch, bắt hàng trăm tù binh, thu hơn 300 khẩu súng các loại. Trên 1.000 km² vùng biên giới với gần 10.000 dân được giải phóng hoặc kiểm soát, mở thông tuyến liên lạc quốc tế qua Lào Cai, bước đi thiết yếu cho hoạt động đối ngoại trong bối cảnh mới.
Việc khai thông biên giới không chỉ tạo điều kiện tăng cường tiếp xúc quốc tế, đào tạo cán bộ và tiếp nhận viện trợ vật chất, mà còn nâng cao tiềm lực toàn diện cho cuộc kháng chiến. Cùng với đó, hình ảnh Việt Nam trong phong trào cách mạng thế giới ngày càng được biết đến rộng rãi hơn, góp phần củng cố niềm tin quốc tế vào triển vọng thắng lợi của kháng chiến.
Chiến dịch thể hiện sự phối hợp nhuần nhuyễn giữa mặt trận quân sự và ngoại giao: ngoại giao tạo ra thuận lợi chính trị, trong khi quân sự đảm bảo điều kiện thực tế, bổ sung và nâng đỡ lẫn nhau. Chính sự kết hợp này đã giúp cuộc kháng chiến dần thoát khỏi thế bị bao vây, nâng cao vị thế trên trường quốc tế.
Quan trọng hơn, thực tiễn chiến dịch đã chuẩn bị trực tiếp cho Chiến dịch Biên giới Thu – Đông 1950 sau đó. Những kinh nghiệm quý báu về tổ chức lực lượng, bảo đảm hậu cần và hiệp đồng tác chiến tích lũy từ đây đã được phát huy hiệu quả trong các chiến dịch quy mô lớn tiếp theo.
Ý nghĩa lịch sử và bài học chiến lược
Chiến dịch Lê Hồng Phong I đánh dấu bước chuyển quan trọng từ thế phòng ngự sang thế tiến công từng phần của lực lượng kháng chiến. Dù quy mô còn hạn chế, chiến dịch thể hiện sự trưởng thành vượt bậc về tư duy chiến lược và khả năng tổ chức, hiệp đồng tác chiến của quân đội ta trong giai đoạn đầu kháng chiến chống thực dân Pháp.
Dẫu giành thắng lợi, ta cũng chịu tổn thất không nhỏ: 239 cán bộ, chiến sĩ hy sinh và 424 người bị thương, những con số phản ánh rõ tính chất ác liệt của mặt trận biên giới. Song, chính sự hy sinh ấy đã góp phần phá thế bao vây chiến lược, mở lối cho bước phát triển mới của cuộc kháng chiến.
Một trong những bài học lớn rút ra là khả năng tận dụng hiệu quả thời cơ quốc tế để phục vụ lợi ích dân tộc. Khi ngoại giao tạo đà thuận lợi, hành động quân sự kịp thời là yếu tố quyết định để chuyển hóa thuận lợi đó thành sức mạnh cụ thể, thiết thực. Đây là kinh nghiệm sâu sắc trong nghệ thuật chỉ đạo chiến tranh cách mạng Việt Nam.
Nhìn tổng thể, Chiến dịch Lê Hồng Phong I không chỉ là một hoạt động quân sự đầu năm 1950, mà còn là dấu mốc mở đầu cho quá trình phá thế cô lập, kết nối với hệ thống xã hội chủ nghĩa, từng bước nâng cao vị thế quốc tế và tạo nền tảng cho các thắng lợi chiến lược tiếp theo của dân tộc.
Minh Văn


