Mỗi mùa thi khép lại, hàng triệu học sinh đứng trước những lựa chọn quan trọng về con đường học tập và nghề nghiệp. Sau kỳ thi tốt nghiệp THPT 2026 với hơn 1,2 triệu thí sinh đăng ký, câu chuyện chọn ngành, chọn trường và chuẩn bị năng lực cho tương lai càng trở nên đáng chú ý. Trong bối cảnh khoa học, công nghệ và chuyển đổi số phát triển nhanh, lựa chọn ngành học cần gắn với năng lực cá nhân, yêu cầu nghề nghiệp và nhu cầu phát triển của đất nước. Chọn đúng không chỉ mở ra cơ hội cho mỗi người mà còn góp phần xây dựng nguồn nhân lực chất lượng cho tương lai.

Những mùa thi và câu chuyện chọn một con đường
Kỳ thi tốt nghiệp THPT không chỉ là kỳ thi đánh giá kết quả học tập. Với mỗi học sinh, đây còn là thời điểm đứng trước ngưỡng cửa của một giai đoạn mới. Năm 2026, hơn 1,2 triệu thí sinh đăng ký dự thi trên cả nước, tại 2.478 điểm thi với 54.409 phòng thi. Phía sau những con số ấy là hàng triệu câu chuyện của học sinh, gia đình, thầy cô và nhà trường. Có em đã xác định ngành nghề từ sớm, có em vẫn còn nhiều băn khoăn. Nhưng dù lựa chọn khác nhau, tất cả đều đứng trước một câu hỏi chung: sau những năm học phổ thông, mình sẽ đi tiếp bằng con đường nào?
Sau kỳ thi tốt nghiệp THPT, cánh cửa tương lai không chỉ có một hướng đi. Học sinh có thể lựa chọn đại học, cao đẳng, giáo dục nghề nghiệp, đào tạo kỹ thuật hoặc các chương trình học tập phù hợp với điều kiện và mục tiêu của bản thân. Thực tế tuyển sinh năm 2026 cho thấy, trong số 1.241.914 thí sinh đăng ký dự thi tốt nghiệp THPT, có 874.811 thí sinh đăng ký nguyện vọng xét tuyển đại học, cao đẳng trên hệ thống, với tổng cộng 7.180.860 nguyện vọng. Điều này cũng cho thấy một bộ phận đáng kể người học đã lựa chọn những hướng đi khác ngoài xét tuyển đại học.
Lựa chọn ngành học tưởng như là quyết định riêng của mỗi học sinh, nhưng thực tế lại liên quan đến nhiều vấn đề của gia đình và xã hội. Một lựa chọn không phù hợp có thể khiến người học mất thời gian, chi phí và cơ hội phát triển. Ở phạm vi rộng hơn, nếu quá nhiều người cùng đổ vào một số ngành trong khi nhiều lĩnh vực khác lại thiếu nhân lực, cơ cấu nguồn nhân lực có thể mất cân đối. Vì vậy, hướng nghiệp không thể chỉ dừng ở việc giới thiệu tên ngành, tên trường. Người học cần được cung cấp đầy đủ thông tin về chương trình đào tạo, yêu cầu nghề nghiệp, cơ hội việc làm, xu hướng phát triển và những năng lực mà nghề nghiệp tương lai đòi hỏi.
Một nguyện vọng tuyển sinh không nên chỉ được quyết định bởi điểm chuẩn của năm trước, mức thu nhập được quảng bá hay sự lựa chọn của bạn bè. Phía sau mỗi nguyện vọng cần có những câu hỏi căn bản hơn: mình có năng lực và sở trường gì, có thể theo đuổi lĩnh vực ấy trong bao lâu, và xã hội đang cần những gì? Cũng cần tự hỏi bản thân muốn trở thành người như thế nào sau khi hoàn thành quá trình đào tạo. Khi những câu hỏi ấy được đặt ra một cách nghiêm túc, việc chọn ngành sẽ không còn là cuộc chạy đua theo xu hướng, mà trở thành quá trình tự nhận thức và đưa ra lựa chọn có trách nhiệm.
Khi “ngành hot” trở thành sức hút
Mùa tuyển sinh năm 2026 cho thấy sự chuyển dịch khá rõ trong lựa chọn của thí sinh. Trong số 874.811 thí sinh đăng ký xét tuyển, có 467.590 thí sinh đăng ký vào các ngành STEM, chiếm 53,4%, với 2.368.179 nguyện vọng, tương đương gần một phần ba tổng số nguyện vọng. Đây là tín hiệu đáng chú ý, phản ánh sự quan tâm ngày càng lớn của người trẻ đối với các lĩnh vực khoa học, công nghệ, kỹ thuật và toán học.
Sức hút của những ngành được coi là “hot” đến từ nhiều yếu tố: nhu cầu nhân lực tăng cao, cơ hội việc làm rộng mở, mức thu nhập được kỳ vọng hấp dẫn hoặc triển vọng phát triển lâu dài của lĩnh vực. Bên cạnh đó là tác động của truyền thông, mạng xã hội, gia đình và bạn bè. Khi một ngành liên tục xuất hiện trong các thông tin về nhân lực chất lượng cao, công nghệ mới và cơ hội nghề nghiệp hấp dẫn, tâm lý xã hội dễ hình thành nhận thức rằng đó là con đường tốt nhất. Tuy nhiên, sức hấp dẫn của thị trường không đồng nghĩa với việc ngành học đó phù hợp với tất cả mọi người.
Điểm chuẩn cao cũng không phải là thước đo tuyệt đối về giá trị của một ngành học. Trước hết, điểm chuẩn phản ánh mối quan hệ cung – cầu trong một mùa tuyển sinh, chỉ tiêu đào tạo, mức độ cạnh tranh và nhiều yếu tố khác. Một ngành có sức hút hôm nay có thể thay đổi trong tương lai, khi công nghệ, thị trường và cơ cấu việc làm biến chuyển. Nếu lựa chọn chỉ dựa trên tâm lý đám đông, người học có thể bước vào một lĩnh vực không phù hợp với năng lực và sở trường của mình. Điều quan trọng không phải là ngành nào đang “hot” nhất, mà là người học có thể phát huy tốt nhất khả năng của mình ở đâu.
Cùng với sự phát triển mạnh mẽ của khoa học và công nghệ, đất nước vẫn cần đội ngũ bác sĩ, giáo viên, nhà khoa học, luật gia, nhà quản lý, chuyên gia văn hóa, truyền thông, kinh tế, kỹ thuật viên và những người lao động có tay nghề. Một nền kinh tế hiện đại không thể vận hành chỉ dựa vào một nhóm ngành. Công nghệ cần luật pháp, đạo đức, quản trị và văn hóa; sản xuất cần giáo dục, y tế và dịch vụ; xã hội phát triển cần cả năng lực kỹ thuật lẫn nền tảng nhân văn.
Vì vậy, không nên tạo ra sự đối lập giữa STEM và khoa học xã hội. Điều cần hướng tới là một cơ cấu nguồn nhân lực hợp lý, trong đó mỗi lĩnh vực đều có vị trí và đóng góp riêng, cùng đáp ứng yêu cầu phát triển toàn diện của đất nước.
Năng lực cá nhân phải là điểm xuất phát
Trước khi lựa chọn ngành học, mỗi học sinh cần hiểu rõ bản thân. Năng lực học tập, sở trường, tính cách, sức khỏe, hoàn cảnh gia đình và khả năng theo đuổi lâu dài đều là những yếu tố cần được cân nhắc. Một học sinh có năng khiếu về kỹ thuật sẽ có lợi thế khác với người có khả năng giao tiếp, ngôn ngữ hoặc tư duy xã hội. Không có một công thức chung cho tất cả. Hướng nghiệp tốt cần giúp học sinh nhận diện điểm mạnh, điểm yếu và khả năng phát triển của bản thân, từ đó lựa chọn con đường phù hợp thay vì chạy theo lựa chọn của người khác.
Đam mê là động lực quan trọng, nhưng không thể thay thế năng lực. Một ngành nghề có thể rất hấp dẫn, song nếu người học không có khả năng phù hợp và không sẵn sàng rèn luyện lâu dài, lựa chọn ấy khó mang lại kết quả bền vững. Ngược lại, một lĩnh vực ban đầu chưa phải là sở thích lớn nhưng phù hợp với năng lực, được đầu tư học tập nghiêm túc và có môi trường phát triển vẫn có thể trở thành nghề nghiệp gắn bó lâu dài.
Vì vậy, khi chọn nghề, không chỉ nên hỏi “mình thích gì”, mà cần đặt thêm những câu hỏi: mình có khả năng gì, nghề ấy đòi hỏi những gì và mình có sẵn sàng rèn luyện để đáp ứng những yêu cầu đó hay không?
Cũng cần tìm hiểu nghề trước khi chọn ngành. Không nên chỉ nhìn vào tên gọi hấp dẫn của một chương trình đào tạo hay những thông tin về mức thu nhập của một nghề. Người học cần tìm hiểu chương trình học, công việc thực tế sau khi tốt nghiệp, môi trường làm việc, yêu cầu chuyên môn, khả năng phát triển và những khó khăn có thể gặp phải. Nếu có điều kiện, việc trao đổi với những người đang làm nghề, tham gia trải nghiệm thực tế hoặc tìm hiểu thông tin từ cơ sở đào tạo và doanh nghiệp sẽ giúp quyết định có cơ sở hơn. Chọn nghề là lựa chọn cho một hành trình dài; vì vậy, càng hiểu nghề, người học càng có cơ hội hiểu rõ chính mình.
Gia đình cũng có ảnh hưởng lớn đến lựa chọn ngành học của con em. Sự quan tâm và kinh nghiệm của cha mẹ là cần thiết, nhưng nếu biến mong muốn của người lớn thành quyết định thay cho người trẻ, điều đó có thể dẫn đến những lựa chọn thiếu phù hợp. Không ít gia đình vẫn coi một số ngành nghề là danh giá hơn những ngành khác hoặc đặt nặng tên tuổi của trường học.
Cha mẹ nên là người đồng hành, giúp con phân tích thông tin, cân nhắc ưu điểm, hạn chế và triển vọng của từng lựa chọn. Người trẻ cũng cần lắng nghe kinh nghiệm của cha mẹ, nhưng phải có trách nhiệm với quyết định của chính mình. Đồng hành không có nghĩa là lựa chọn thay.
Từ lựa chọn cá nhân đến nhu cầu nguồn nhân lực
Quá trình phát triển đất nước đang đặt ra những yêu cầu mới đối với nguồn nhân lực. Chuyển đổi số, khoa học – công nghệ, đổi mới sáng tạo, công nghiệp hiện đại và hội nhập quốc tế đòi hỏi đội ngũ lao động có trình độ chuyên môn, khả năng thích ứng và tinh thần học tập suốt đời. Những lĩnh vực chiến lược như bán dẫn, trí tuệ nhân tạo, công nghệ số và tự động hóa cần được chú trọng phát triển nguồn nhân lực. Chẳng hạn, Chương trình phát triển nguồn nhân lực ngành công nghiệp bán dẫn đặt mục tiêu đến năm 2030 đào tạo ít nhất 50.000 nhân lực có trình độ từ đại học trở lên phục vụ ngành này.
Con số 50.000 không phải là lời kêu gọi tất cả học sinh phải lựa chọn ngành bán dẫn. Điều quan trọng hơn, mục tiêu này cho thấy nhu cầu nhân lực của đất nước đang được cụ thể hóa thành những định hướng và kế hoạch đào tạo dài hạn. Chương trình cũng xác định nhu cầu nhân lực cho các công đoạn thiết kế, sản xuất, đóng gói, kiểm thử, cùng đội ngũ chuyên môn sâu về trí tuệ nhân tạo phục vụ ngành bán dẫn. Như vậy, lựa chọn ngành học của mỗi cá nhân cần được đặt trong bức tranh rộng hơn về sự phát triển của nền kinh tế và những lĩnh vực đất nước cần ưu tiên đầu tư.
Một hệ thống giáo dục hiệu quả không thể chỉ quan tâm đến số lượng người học, mà còn cần chú trọng người học được đào tạo như thế nào và sau khi tốt nghiệp sẽ làm gì. Quy mô tuyển sinh cần gắn với năng lực đào tạo, các điều kiện bảo đảm chất lượng và nhu cầu nhân lực của xã hội. Dự báo thị trường lao động cần trở thành một căn cứ quan trọng để điều chỉnh ngành nghề và quy mô đào tạo. Khi cung cấp thông tin chính xác về nhu cầu xã hội, giáo dục sẽ giúp người học đưa ra những lựa chọn thực tế hơn, đồng thời hạn chế tình trạng đào tạo theo phong trào, thiếu nhân lực ở những lĩnh vực cần thiết nhưng dư thừa ở một số lĩnh vực khác.
Khoảng cách giữa nhà trường và thị trường lao động cũng cần tiếp tục được thu hẹp. Doanh nghiệp có thể tham gia sâu hơn vào quá trình xây dựng chương trình, tổ chức thực hành, thực tập và đánh giá năng lực người học. Nhà trường cần thường xuyên cập nhật chương trình đào tạo theo sự thay đổi của khoa học, công nghệ và yêu cầu nghề nghiệp. Người học cũng cần có cơ hội tiếp cận môi trường thực tế trước khi tốt nghiệp.
Khi ba bên nhà trường, doanh nghiệp và người học có sự kết nối chặt chẽ, quá trình đào tạo sẽ sát với thực tiễn hơn. Người học có thêm cơ hội việc làm, trong khi doanh nghiệp cũng có điều kiện tiếp cận nguồn nhân lực phù hợp với nhu cầu phát triển.
Từ lựa chọn đúng đến nguồn nhân lực mạnh
Trong xã hội, mỗi nghề nghiệp chính đáng đều có giá trị riêng. Một người thợ giỏi tạo ra những sản phẩm chất lượng; một giáo viên góp phần đào tạo con người; một bác sĩ chăm sóc sức khỏe; một kỹ sư tạo ra công nghệ; một nhà nghiên cứu mở rộng tri thức; người làm văn hóa góp phần nuôi dưỡng đời sống tinh thần. Không nên đánh giá giá trị của một nghề chỉ bằng thu nhập hay danh tiếng. Giá trị ấy còn nằm ở năng lực, trách nhiệm và những đóng góp mà người lao động mang lại cho cộng đồng. Khi xã hội tôn trọng mọi hình thức lao động chân chính, người trẻ sẽ có thêm sự tự tin để lựa chọn con đường phù hợp với mình.
Đại học là một con đường quan trọng, nhưng không phải con đường duy nhất dẫn đến thành công. Giáo dục nghề nghiệp, cao đẳng, đào tạo kỹ thuật và các hình thức học tập gắn với thực hành đều có vai trò thiết yếu trong việc cung cấp nhân lực cho nền kinh tế. Trong nhiều lĩnh vực, năng lực nghề nghiệp và kinh nghiệm thực tế có ý nghĩa quyết định đối với chất lượng công việc. Vì vậy, cần tiếp tục thay đổi nhận thức xã hội về giáo dục nghề nghiệp, coi trọng người lao động có tay nghề và tạo điều kiện để mỗi người có thể học tập, nâng cao trình độ trong suốt quá trình làm việc.
Mỗi học sinh lựa chọn một ngành học là một quyết định mang tính cá nhân, nhưng hàng triệu lựa chọn của một thế hệ sẽ góp phần tạo nên cơ cấu nguồn nhân lực của đất nước. Nếu người học được định hướng đúng, đào tạo tốt và sử dụng đúng năng lực, xã hội sẽ có thêm những con người có khả năng tạo ra giá trị. Ngược lại, nếu quá trình lựa chọn thiếu thông tin, thiếu định hướng hoặc chạy theo phong trào, nguồn lực của cá nhân, gia đình và xã hội đều có thể bị lãng phí.
Vì vậy, hướng nghiệp và phát triển nguồn nhân lực không chỉ là nhiệm vụ của ngành giáo dục, mà cần sự chung tay của gia đình, nhà trường, doanh nghiệp và Nhà nước. Người trẻ cần bắt đầu từ việc hiểu mình, đồng thời nhận thức được đất nước đang phát triển theo hướng nào, xã hội cần những năng lực gì và bản thân có thể đóng góp ở đâu. Nhà trường cần làm tốt công tác hướng nghiệp; gia đình cần đồng hành; doanh nghiệp cần tham gia sâu hơn vào quá trình đào tạo; Nhà nước cần có định hướng và chính sách phù hợp để phát triển nguồn nhân lực.
Một mùa tuyển sinh rồi sẽ khép lại, nhưng hành trình nghề nghiệp của mỗi người trẻ mới chỉ bắt đầu. Điều đáng mong muốn không phải là tất cả cùng chạy theo một ngành đang được quan tâm, mà là mỗi người lựa chọn bằng hiểu biết, năng lực và tinh thần trách nhiệm. Khi mỗi cá nhân tìm được con đường phù hợp, phát huy đúng năng lực và đóng góp hiệu quả cho xã hội, những lựa chọn riêng ấy sẽ cùng tạo nên một nguồn nhân lực mạnh, cân đối và có chất lượng cho đất nước.
Thế Nguyễn – Minh Văn


