Trong kỷ nguyên số, dữ liệu đã trở thành tài nguyên chiến lược có giá trị đặc biệt, gắn trực tiếp với sức mạnh quốc gia. Trong bối cảnh đó, chủ quyền dữ liệu không còn là vấn đề kỹ thuật đơn thuần mà đã trở thành yêu cầu chính trị chiến lược, gắn với nhiệm vụ bảo vệ Tổ quốc từ sớm, từ xa. Đây không chỉ là câu chuyện lưu trữ thông tin, mà là cuộc đấu tranh nhằm khẳng định quyền tự chủ, tự lực, tự cường trên không gian mạng, nơi các biên giới vật lý ngày càng mờ nhạt trước sự luân chuyển không ngừng của các dòng chảy thông tin xuyên biên giới.
Dữ liệu – Tài nguyên chiến lược trong kỷ nguyên cạnh tranh toàn cầu
Trong kỷ nguyên số, dữ liệu ngày càng được ví như “dầu mỏ mới” của nền kinh tế, trở thành loại tài nguyên chiến lược có giá trị đặc biệt và gắn trực tiếp với sức mạnh tổng hợp của mỗi quốc gia. Không chỉ là nguồn đầu vào cốt lõi cho các công nghệ mũi nhọn như trí tuệ nhân tạo (AI), dữ liệu lớn (Big Data) hay tự động hóa, dữ liệu còn quyết định năng lực đổi mới sáng tạo, khả năng cạnh tranh và hiệu quả quản trị quốc gia. Những quốc gia kiểm soát, khai thác và làm chủ tốt dữ liệu sẽ nắm giữ lợi thế vượt trội trong phát triển kinh tế, công nghệ, đồng thời nâng cao vị thế trong trật tự cạnh tranh toàn cầu đang ngày càng khốc liệt. Đây là xu hướng khách quan, phản ánh sự chuyển dịch sâu sắc từ mô hình kinh tế truyền thống sang kinh tế số, nơi tri thức và thông tin trở thành động lực trung tâm của tăng trưởng.
Việc làm chủ dữ liệu không chỉ dừng lại ở khai thác giá trị kinh tế, mà còn cho phép các quốc gia, đặc biệt là các cường quốc công nghệ, thiết lập và chi phối các tiêu chuẩn kỹ thuật toàn cầu. Thông qua đó, họ có thể gián tiếp điều phối các chuỗi giá trị sản xuất, phân phối và tiêu dùng trên quy mô lớn, tạo ra lợi thế mang tính cấu trúc và lâu dài. Theo dự báo của McKinsey, kinh tế dữ liệu có thể đóng góp từ 15 đến 20% GDP tại nhiều quốc gia phát triển trong tương lai gần, cho thấy vai trò ngày càng trung tâm của dữ liệu trong cấu trúc nền kinh tế hiện đại.
Trên thực tế, các tập đoàn công nghệ toàn cầu như Google, Amazon, Meta hay Alibaba đang khai thác dữ liệu với quy mô chưa từng có, tạo ra giá trị kinh tế khổng lồ và mở rộng ảnh hưởng sâu rộng tới nhiều lĩnh vực then chốt của đời sống kinh tế – xã hội. Tuy nhiên, sự bành trướng này không chỉ dừng lại ở mục tiêu thương mại. Các “gã khổng lồ” công nghệ đang dần hình thành những “hệ sinh thái số khép kín”, nơi người dùng phụ thuộc ngày càng lớn vào các thuật toán gợi ý, phân phối và xử lý thông tin. Điều này đặt ra những thách thức không nhỏ đối với các quốc gia, đặc biệt là các nước đang phát triển, trong việc bảo vệ thị trường nội địa, duy trì không gian phát triển độc lập và bảo đảm quyền lợi chính đáng của công dân trước sức ép từ các nền tảng xuyên quốc gia.
Tại Việt Nam, quá trình xây dựng và hoàn thiện các cơ sở dữ liệu quốc gia về dân cư, đất đai, bảo hiểm, y tế… đang được đẩy mạnh, từng bước hình thành nền tảng dữ liệu cho phát triển chính phủ số, kinh tế số và xã hội số. Việc kết nối, chia sẻ và liên thông dữ liệu giữa các cơ quan nhà nước không chỉ nâng cao hiệu lực, hiệu quả quản lý, mà còn tạo thuận lợi thiết thực cho người dân và doanh nghiệp trong giải quyết thủ tục hành chính. Những hệ thống như định danh điện tử, trục liên thông văn bản quốc gia đã bước đầu khẳng định quyết tâm của Đảng và Nhà nước trong hiện đại hóa nền quản trị quốc gia theo hướng minh bạch, hiệu quả và lấy người dân làm trung tâm.
Tuy nhiên, đi cùng với quá trình tập trung và khai thác dữ liệu là những rủi ro ngày càng gia tăng về an ninh, an toàn thông tin. Khi dữ liệu trở thành “huyết mạch” của nền kinh tế số, việc bảo đảm tính toàn vẹn, bảo mật và chủ quyền dữ liệu trở thành yêu cầu mang tính sống còn, nhằm ngăn chặn các nguy cơ tấn công mạng, rò rỉ thông tin và can thiệp từ bên ngoài.
Ở cấp độ sâu xa hơn, dữ liệu không chỉ là nguồn lực kinh tế mà còn gắn chặt với quyền lực và khả năng chi phối về chính trị, chiến lược. Việc kiểm soát dữ liệu có thể tác động trực tiếp đến năng lực tự chủ của mỗi quốc gia trong hoạch định chính sách phát triển, điều hành kinh tế vĩ mô, bảo đảm an ninh – quốc phòng và định hình tương lai phát triển bền vững. Nếu không làm chủ được dữ liệu của chính mình, một quốc gia có thể rơi vào tình trạng “mù thông tin” về nội tại, trong khi lại bị các chủ thể bên ngoài “thấu thị” toàn diện các hoạt động kinh tế – xã hội.
Do đó, việc xác lập quyền sở hữu, quyền quản lý và kiểm soát đối với dữ liệu phát sinh trong phạm vi lãnh thổ quốc gia không còn là lựa chọn, mà là yêu cầu tất yếu. Đây chính là một cấu phần cốt lõi của chủ quyền quốc gia trong không gian số, gắn liền với mục tiêu bảo vệ Tổ quốc từ sớm, từ xa và khẳng định quyền tự chủ, tự lực, tự cường của mỗi quốc gia trong kỷ nguyên toàn cầu hóa và số hóa sâu rộng.
Cạnh tranh dữ liệu – Biểu hiện mới của địa chính trị thế kỷ XXI
Trong bối cảnh trật tự thế giới đang chuyển dịch từ đơn cực sang đa cực, dữ liệu nổi lên như một trụ cột trung tâm của cạnh tranh chiến lược giữa các quốc gia. Không còn đơn thuần là nguồn lực phục vụ phát triển kinh tế, dữ liệu ngày nay đã trở thành công cụ quyền lực, định hình tương quan lực lượng và ảnh hưởng địa chính trị toàn cầu. Các trung tâm quyền lực lớn đang từng bước kiến tạo những “không gian dữ liệu” riêng với hệ tiêu chuẩn, quy tắc vận hành và hệ sinh thái công nghệ khác biệt, qua đó thúc đẩy quá trình phân mảnh kỹ thuật số ngày càng sâu sắc. Cuộc cạnh tranh này không chỉ diễn ra trên phương diện công nghệ, mà còn là sự cạnh tranh về hệ giá trị, mô hình quản trị và cách thức kiểm soát, phân phối thông tin trên không gian mạng, từ đó làm thay đổi căn bản cấu trúc tương tác giữa các quốc gia và dân tộc trong thế kỷ XXI.
Mỹ, với lợi thế vượt trội từ các tập đoàn công nghệ hàng đầu thế giới, đang nắm giữ lượng dữ liệu toàn cầu khổng lồ, qua đó tạo ra ưu thế nổi bật trong phát triển trí tuệ nhân tạo và kinh tế số. Đây chính là nền tảng giúp Mỹ duy trì vai trò dẫn dắt trong cuộc cạnh tranh công nghệ toàn cầu. Chiến lược của Mỹ về cơ bản hướng tới việc thúc đẩy dòng chảy dữ liệu tự do, nhưng đặt trong khuôn khổ các tiêu chuẩn và hệ giá trị phương Tây, nhằm củng cố ưu thế về thông tin, tình báo và sức mạnh mềm. Các nền tảng mạng xã hội, công cụ tìm kiếm và dịch vụ điện toán đám mây của Mỹ hiện diện rộng khắp trên toàn cầu, không chỉ tạo ra ảnh hưởng kinh tế mà còn trở thành công cụ tác động trực tiếp tới hành vi tiêu dùng, dòng chảy thông tin và thậm chí là nhận thức chính trị của hàng tỷ người dùng.
Trong khi đó, Trung Quốc lựa chọn cách tiếp cận mang tính kiểm soát cao, kết hợp chặt chẽ giữa vai trò của Nhà nước và doanh nghiệp trong quản lý, khai thác và sử dụng dữ liệu. Thông qua các cơ chế như “Vạn lý tường lửa” cùng hệ sinh thái các nền tảng số nội địa, Trung Quốc đã xây dựng được một không gian mạng tương đối độc lập, giữ phần lớn dữ liệu công dân trong phạm vi lãnh thổ quốc gia. Lượng dữ liệu khổng lồ này trở thành nguồn tài nguyên quan trọng để phát triển và huấn luyện các mô hình trí tuệ nhân tạo quy mô lớn, phục vụ các mục tiêu phát triển dài hạn. Cách tiếp cận của Trung Quốc nhấn mạnh vai trò của dữ liệu như một tài sản chiến lược gắn với an ninh quốc gia và ổn định xã hội, đồng thời đặt dưới sự điều tiết mạnh mẽ của Nhà nước nhằm bảo đảm định hướng phát triển thống nhất.
Liên minh châu Âu (EU) lại theo đuổi một mô hình khác, đặt trọng tâm vào bảo vệ dữ liệu cá nhân và quyền riêng tư của công dân thông qua các khung pháp lý nghiêm ngặt, tiêu biểu là Quy định bảo vệ dữ liệu chung (GDPR). Thay vì cạnh tranh trực tiếp về quy mô hạ tầng hay sức mạnh công nghệ, EU lựa chọn con đường xây dựng “quyền lực chuẩn tắc”, thiết lập các tiêu chuẩn pháp lý có tính ràng buộc toàn cầu. Thông qua đó, các tập đoàn công nghệ quốc tế buộc phải tuân thủ nếu muốn tiếp cận thị trường chung châu Âu. Mô hình này không chỉ khẳng định chủ quyền pháp lý trong không gian số, mà còn thúc đẩy một cách tiếp cận nhân văn, lấy con người làm trung tâm, đồng thời tạo ra tiền lệ quan trọng cho quản trị dữ liệu toàn cầu.
Nhìn tổng thể, cạnh tranh dữ liệu giữa các trung tâm quyền lực lớn đang định hình một cục diện địa chính trị mới, nơi dữ liệu không chỉ là tài nguyên mà còn là công cụ chiến lược để mở rộng ảnh hưởng, bảo vệ lợi ích quốc gia và tái cấu trúc trật tự thế giới. Sự phân mảnh của không gian số toàn cầu vì thế không chỉ là hệ quả của khác biệt công nghệ, mà còn phản ánh những khác biệt sâu sắc về mô hình phát triển, hệ giá trị và tầm nhìn chiến lược của các quốc gia trong kỷ nguyên số.
Nguy cơ phụ thuộc và mất chủ quyền dữ liệu
Trong môi trường số toàn cầu hóa mạnh mẽ, các nền tảng công nghệ xuyên biên giới đang nắm giữ khối lượng dữ liệu khổng lồ của người dùng tại nhiều quốc gia, trong đó có Việt Nam. Thực trạng này đặt ra nguy cơ phụ thuộc ngày càng lớn vào hạ tầng và dịch vụ nước ngoài nếu thiếu các cơ chế quản lý, giám sát và kiểm soát hiệu quả. Khi phần lớn dữ liệu quan trọng liên quan đến hành vi, thói quen và thông tin cá nhân của người dân được lưu trữ trên các máy chủ đặt خارج lãnh thổ, quốc gia không chỉ đối mặt với rủi ro bị gián đoạn hoặc “cắt đứt” quyền tiếp cận dữ liệu, mà còn có thể bị khai thác, sử dụng như một công cụ gây sức ép, phục vụ các mục tiêu chính trị, kinh tế từ bên ngoài.
Ở cấp độ sâu hơn, dữ liệu cá nhân có nguy cơ bị khai thác cho các mục đích thương mại trái phép, trong khi dữ liệu lớn có thể bị sử dụng để phân tích tâm lý, hành vi xã hội và định hướng dư luận theo những kịch bản tiêu cực. Những tác động này không chỉ dừng lại ở phạm vi kinh tế mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến ổn định xã hội và an ninh quốc gia. Trong bối cảnh các công nghệ thuật toán ngày càng tinh vi, việc lan truyền tin giả, thông tin xấu độc có thể được thực hiện một cách có chủ đích và quy mô lớn, làm xói mòn niềm tin xã hội và gây nhiễu loạn môi trường thông tin. Đáng chú ý, quá trình thu thập dữ liệu một cách âm thầm nhưng có hệ thống còn có thể hình thành các “hồ sơ điện tử” chi tiết về cá nhân, tổ chức, thậm chí cả những vị trí nhạy cảm, từ đó tạo điều kiện cho các hoạt động móc nối, gây sức ép, đe dọa hoặc can thiệp vào hoạt động của hệ thống chính trị.
Thực tiễn quốc tế đã ghi nhận nhiều vụ rò rỉ dữ liệu quy mô lớn, gây hậu quả nghiêm trọng đối với cá nhân, doanh nghiệp và cả các tổ chức công quyền. Phần lớn các sự cố này xuất phát từ lỗ hổng kỹ thuật, quy trình bảo mật lỏng lẻo hoặc sự thiếu trách nhiệm của các đơn vị lưu trữ, dẫn đến việc dữ liệu nhạy cảm bị đánh cắp và rao bán trên thị trường ngầm. Đây là lời cảnh báo rõ ràng về tính dễ tổn thương của các hệ thống dữ liệu nếu không được bảo vệ bằng các giải pháp công nghệ hiện đại và khuôn khổ pháp lý chặt chẽ. Tại Việt Nam, tình trạng mua bán dữ liệu cá nhân vẫn diễn biến phức tạp, đặt ra yêu cầu cấp thiết phải hoàn thiện hành lang pháp lý, tăng cường chế tài xử lý và nâng cao năng lực thực thi nhằm ngăn chặn, răn đe hiệu quả các hành vi vi phạm.
Trong bối cảnh đó, khi dữ liệu bị kiểm soát hoặc phụ thuộc vào các chủ thể bên ngoài, khả năng tự chủ trong hoạch định chính sách phát triển và bảo vệ lợi ích quốc gia có thể bị suy giảm đáng kể. Các quyết định kinh tế vĩ mô nếu dựa trên nguồn dữ liệu hoặc phân tích từ bên ngoài sẽ tiềm ẩn nguy cơ bị dẫn dắt theo những lợi ích không đồng nhất với lợi ích quốc gia. Vì vậy, bảo đảm chủ quyền dữ liệu không chỉ là vấn đề an toàn thông tin, mà còn là điều kiện tiên quyết để bảo vệ năng lực tư duy độc lập, quyền tự quyết và định hướng phát triển của dân tộc.
Để giảm thiểu nguy cơ phụ thuộc, việc xây dựng các trung tâm dữ liệu quốc gia đạt chuẩn quốc tế, phát triển hạ tầng số tự chủ và thúc đẩy hệ sinh thái các nền tảng số nội địa là hướng đi mang tính chiến lược. Đây không chỉ là giải pháp kỹ thuật, mà còn là bước đi quan trọng nhằm củng cố nền tảng chủ quyền quốc gia trong không gian số, bảo đảm an ninh, an toàn dữ liệu và tạo dư địa phát triển bền vững trong dài hạn.
Chủ quyền dữ liệu – Nội hàm mới của chủ quyền quốc gia
Trong kỷ nguyên số, chủ quyền dữ liệu đang nổi lên như một nội hàm mới, mang tính bổ sung và hoàn thiện cho khái niệm chủ quyền quốc gia truyền thống. Nếu như trước đây, chủ quyền được xác lập chủ yếu trên các không gian hữu hình như lãnh thổ, vùng trời, vùng biển, thì ngày nay, nó còn được mở rộng sang không gian số, nơi dữ liệu trở thành tài sản cốt lõi và là nền tảng của mọi hoạt động kinh tế – xã hội. Chủ quyền dữ liệu, do đó, được hiểu là khả năng của một quốc gia trong việc kiểm soát, lưu trữ, xử lý và khai thác các dữ liệu phát sinh trong phạm vi lãnh thổ, nhằm phục vụ lợi ích quốc gia dân tộc. Trong một thế giới ngày càng “phẳng” về công nghệ, biên giới không còn chỉ là những đường ranh giới địa lý, mà còn được thể hiện qua các “hàng rào” kỹ thuật và pháp lý nhằm bảo vệ tài sản số. Việc xác lập và bảo vệ chủ quyền dữ liệu vì thế chính là sự khẳng định vị thế độc lập, tự chủ của mỗi quốc gia trên bản đồ số toàn cầu.
Nhận thức rõ tầm quan trọng đó, Văn kiện Đại hội XIV của Đảng đã nhấn mạnh yêu cầu bảo đảm an ninh mạng, an ninh thông tin như một bộ phận trọng yếu, không thể tách rời trong chiến lược bảo vệ Tổ quốc trong tình hình mới. Quan điểm xuyên suốt của Đảng là kết hợp chặt chẽ giữa phát triển kinh tế số với củng cố quốc phòng, an ninh, trong đó dữ liệu được xác định là một loại tài sản quốc gia cần được quản lý thống nhất, đồng bộ từ Trung ương đến địa phương. Cách tiếp cận này không chỉ nhằm bảo vệ lợi ích của Nhà nước mà còn bảo đảm quyền và lợi ích hợp pháp của tổ chức, cá nhân, qua đó tạo nền tảng cho việc xây dựng một xã hội số an toàn, lành mạnh, vận hành theo khuôn khổ hiến pháp và pháp luật.
Về phương diện thể chế, Luật An ninh mạng năm 2018 đã đặt nền móng pháp lý quan trọng cho việc bảo vệ dữ liệu, đặc biệt là các dữ liệu liên quan đến an ninh quốc gia và hệ thống thông tin trọng yếu. Các quy định về lưu trữ dữ liệu tại Việt Nam đối với doanh nghiệp nước ngoài không chỉ góp phần bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng mà còn tăng cường năng lực quản lý của Nhà nước trong không gian mạng. Bên cạnh đó, việc ban hành các nghị định về bảo vệ dữ liệu cá nhân đã từng bước cụ thể hóa các quyền cơ bản của công dân trong môi trường số, phù hợp với xu thế quản trị hiện đại, đồng thời củng cố niềm tin xã hội, thúc đẩy sự tham gia tích cực của người dân và doanh nghiệp vào tiến trình chuyển đổi số quốc gia.
Tuy nhiên, để chủ quyền dữ liệu không chỉ dừng lại ở khía cạnh pháp lý mà trở thành năng lực thực chất, việc xây dựng và phát triển hạ tầng số tự chủ là yêu cầu mang tính nền tảng. Một quốc gia khó có thể bảo đảm chủ quyền nếu phải phụ thuộc hoàn toàn vào hạ tầng lưu trữ và công cụ xử lý dữ liệu từ bên ngoài. Do đó, đầu tư phát triển các trung tâm dữ liệu trong nước, hạ tầng điện toán đám mây nội địa, cũng như thúc đẩy các giải pháp công nghệ “Make in Viet Nam” trong xử lý dữ liệu lớn và trí tuệ nhân tạo là những nhiệm vụ cấp thiết. Song song với đó, cần chú trọng đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao, không chỉ giỏi về chuyên môn công nghệ mà còn có bản lĩnh chính trị vững vàng, đủ khả năng làm chủ, vận hành và bảo vệ các hệ thống thông tin trọng yếu của quốc gia.
Như vậy, xây dựng và bảo vệ chủ quyền dữ liệu là một quá trình tổng thể, đòi hỏi sự kết hợp đồng bộ giữa hoàn thiện thể chế, phát triển hạ tầng và nâng cao năng lực con người. Đây không chỉ là yêu cầu trước mắt, mà còn là chiến lược lâu dài nhằm bảo đảm cho Việt Nam giữ vững quyền tự chủ, tự cường và phát triển bền vững trong kỷ nguyên số.
Không gian số – Mặt trận mới trong bảo vệ Tổ quốc từ sớm, từ xa
Trong kỷ nguyên số, không gian mạng đã trở thành một mặt trận đặc biệt, nơi các yếu tố công nghệ, thông tin và dữ liệu gắn bó chặt chẽ với an ninh quốc gia và lợi ích dân tộc. Khác với các mặt trận truyền thống có ranh giới hữu hình, không gian số là môi trường không biên giới, nơi các cuộc tấn công có thể diễn ra tức thời, với tốc độ gần như ánh sáng, gây ra những tổn thất sâu rộng về kinh tế, làm suy giảm niềm tin xã hội và ảnh hưởng trực tiếp đến ổn định chính trị mà không cần đến xung đột vũ trang. Trong bối cảnh đó, bảo vệ Tổ quốc trên không gian mạng đòi hỏi một tư duy an ninh mới, chủ động, linh hoạt và thích ứng nhanh trong đó phòng ngừa từ sớm, từ xa và làm chủ công nghệ trở thành những trụ cột then chốt để ứng phó hiệu quả với các thách thức an ninh phi truyền thống.
Không gian số cũng là nơi dữ liệu có thể bị khai thác và sử dụng như một công cụ trong các chiến lược “diễn biến hòa bình”, gây ảnh hưởng, thao túng thông tin và tạo ra những lợi thế cạnh tranh bất bình đẳng trong quan hệ quốc tế. Thông qua việc phân tích sâu dữ liệu người dùng, các chiến dịch truyền thông có chủ đích có thể hình thành những làn sóng dư luận tiêu cực, khoét sâu mâu thuẫn xã hội, làm suy yếu khối đại đoàn kết dân tộc một cách tinh vi và khó nhận diện. Trong bối cảnh đó, việc kiểm soát dòng chảy dữ liệu, bảo đảm tính xác thực và minh bạch của thông tin trở thành yêu cầu cấp thiết, góp phần bảo vệ nền tảng tư tưởng, giữ vững ổn định chính trị – xã hội trước sự xâm nhập của các luồng thông tin sai lệch, độc hại từ bên ngoài.
Ở góc độ chiến lược, chủ quyền dữ liệu có thể được nhìn nhận như việc bảo vệ “biên giới mềm” của quốc gia trong thời đại số, một sự mở rộng tất yếu của khái niệm bảo vệ Tổ quốc. Nếu “biên giới cứng” bảo vệ toàn vẹn lãnh thổ địa lý, thì “biên giới mềm” chính là lá chắn bảo vệ an toàn thông tin, sự vận hành ổn định của nền kinh tế và uy tín, hình ảnh quốc gia trên không gian mạng. Mỗi dữ liệu của người dân, từ thông tin cá nhân đến các tương tác số hằng ngày, đều góp phần cấu thành sức mạnh tổng hợp của quốc gia. Việc đánh mất quyền kiểm soát đối với nguồn dữ liệu này, vì thế, không chỉ là rủi ro kỹ thuật mà còn tiềm ẩn những hệ lụy chiến lược tương đương với việc suy giảm chủ quyền lãnh thổ. Trong bối cảnh đó, nâng cao nhận thức, ý thức trách nhiệm của mỗi cá nhân, tổ chức trong bảo vệ dữ liệu trở thành yếu tố nền tảng để xây dựng “lá chắn” an ninh mạng vững chắc từ gốc.
Gắn với tư duy bảo vệ Tổ quốc từ sớm, từ xa, việc xây dựng và củng cố chủ quyền dữ liệu cho phép quốc gia chủ động phòng ngừa nguy cơ, không để rơi vào trạng thái bị động, bất ngờ trong các tình huống chiến lược. Thay vì chỉ ứng phó khi sự cố xảy ra, cần chuyển mạnh sang tư duy “phòng thủ chủ động”, thông qua việc xây dựng các kịch bản diễn tập an ninh mạng, phát triển các hệ thống giám sát và cảnh báo sớm dựa trên trí tuệ nhân tạo nhằm phát hiện kịp thời các dấu hiệu bất thường trong dòng chảy dữ liệu quốc gia. Sự chuẩn bị đồng bộ về hạ tầng kỹ thuật, thể chế và nguồn nhân lực chất lượng cao sẽ tạo nền tảng để Việt Nam không chỉ đủ sức hóa giải các nguy cơ, thách thức, mà còn chủ động khai thác hiệu quả không gian số, quảng bá hình ảnh đất nước, con người và văn hóa Việt Nam ra thế giới với tâm thế tự tin, chủ động và hội nhập sâu rộng.
Tầm nhìn Việt Nam trong kỷ nguyên dữ liệu và chuyển đổi số
Trong chiến lược phát triển đến năm 2030, tầm nhìn 2045, chuyển đổi số và kinh tế số được Đảng và Nhà nước xác định là động lực trung tâm thúc đẩy tăng trưởng nhanh và bền vững. Khát vọng xây dựng Việt Nam trở thành quốc gia số, xã hội số đòi hỏi phải hình thành một chiến lược dữ liệu quốc gia toàn diện, trong đó chủ quyền dữ liệu giữ vai trò xuyên suốt, như “trục xương sống” bảo đảm cho sự phát triển độc lập và tự chủ. Khai thác hiệu quả nguồn tài nguyên dữ liệu không chỉ mở ra không gian tăng trưởng mới, thúc đẩy các ngành công nghệ cao, mà còn tạo điều kiện để Việt Nam bứt phá, vượt qua bẫy thu nhập trung bình, từng bước khẳng định vị thế trong chuỗi giá trị toàn cầu.
Làm chủ dữ liệu chính là nền tảng để thúc đẩy đổi mới sáng tạo, nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia và bảo đảm an ninh thông tin trong bối cảnh hội nhập ngày càng sâu rộng. Khi sở hữu các hệ thống dữ liệu lớn, sạch và có độ tin cậy cao, cùng với năng lực phân tích, khai thác hiệu quả, doanh nghiệp Việt Nam sẽ có điều kiện nâng cao sức cạnh tranh ngay trên thị trường trong nước, đồng thời từng bước vươn ra khu vực và thế giới. Ở cấp độ quản trị, một nền hành chính vận hành dựa trên dữ liệu sẽ trở nên minh bạch, hiệu quả hơn, phục vụ người dân và doanh nghiệp tốt hơn, đồng thời góp phần thu hẹp các khoảng trống dễ phát sinh tiêu cực, củng cố niềm tin của xã hội đối với hệ thống chính trị.
Một quốc gia có chủ quyền dữ liệu vững chắc cũng đồng nghĩa với việc sở hữu năng lực tự chủ cao trong điều hành và thích ứng linh hoạt trước những biến động phức tạp của tình hình quốc tế. Trong bối cảnh các cuộc khủng hoảng về y tế, kinh tế hay địa chính trị có thể xuất hiện bất cứ lúc nào, dữ liệu chính xác, kịp thời sẽ là “chìa khóa” để đưa ra các quyết sách đúng đắn, giảm thiểu rủi ro và bảo đảm ổn định phát triển. Đồng thời, sự tự chủ về công nghệ và dữ liệu còn giúp Việt Nam tham gia vào các cơ chế hợp tác quốc tế với tư thế chủ động, độc lập, có trách nhiệm, đóng góp tích cực vào việc định hình một không gian mạng toàn cầu an toàn, công bằng và bền vững.
Xây dựng và bảo vệ chủ quyền dữ liệu vì vậy là nhiệm vụ chiến lược, lâu dài, đòi hỏi sự vào cuộc đồng bộ của cả hệ thống chính trị và toàn xã hội. Đây không chỉ là vấn đề kỹ thuật hay quản lý, mà là một quá trình chuyển biến sâu sắc về nhận thức và hành động của mỗi cán bộ, đảng viên và người dân trong thời đại số. Với truyền thống yêu nước, tinh thần tự cường và trí tuệ Việt Nam, có cơ sở để tin tưởng rằng chúng ta sẽ từng bước làm chủ không gian số, giữ vững “mặt trận” bảo vệ Tổ quốc từ sớm, từ xa, qua đó bảo vệ vững chắc thành quả cách mạng và đưa đất nước phát triển nhanh, bền vững trong kỷ nguyên mới.
Thế Nguyễn – Minh Văn
Tài liệu tham khảo:
Văn kiện Đại hội XIV của Đảng Cộng sản Việt Nam
Luật An ninh mạng năm 2018 và các văn bản hướng dẫn thi hành
Chương trình Chuyển đổi số quốc gia đến năm 2025, định hướng đến năm 2030
Báo cáo IDC (International Data Corporation) về xu hướng dữ liệu toàn cầu
Báo cáo McKinsey & Company về tác động của kinh tế dữ liệu đối với GDP
Báo cáo Digital 2024: Global Overview Report (We Are Social & Meltwater)


