Thứ Ba, Tháng 6 16, 2026
* Email: bbt.dongnama@gmail.com *Tòa soạn: 0989011688 - 0768908888
spot_img
[gtranslate]

Chủ quyền văn hóa bắt đầu từ chủ quyền giáo dục



ĐNA -

Không dân tộc nào đánh mất bản sắc chỉ trong một ngày; Sự phai nhạt thường bắt đầu từ những điều nhỏ như lãng quên lịch sử, xem nhẹ giá trị văn hóa hay xa rời tiếng mẹ đẻ và cội nguồn dân tộc. Trong bối cảnh toàn cầu hóa, bảo vệ chủ quyền không chỉ là giữ gìn lãnh thổ mà còn là gìn giữ văn hóa và giáo dục, nền tảng định hình tư duy, niềm tin và bản sắc của các thế hệ tương lai. Những tranh luận gần đây về lịch sử, văn học, ngôn ngữ, sách giáo khoa hay đề thi quốc gia cho thấy đây không còn là vấn đề riêng của ngành giáo dục mà là câu chuyện gắn với tương lai đất nước và bản sắc dân tộc Việt Nam.

Lúc sinh thời, Chủ tịch Hồ Chí Minh luôn đặc biệt coi trọng giáo dục và việc bồi dưỡng thế hệ trẻ.

Giáo dục – tuyến phòng thủ đầu tiên của chủ quyền văn hóa
Năm 1946, giữa muôn vàn khó khăn của một đất nước vừa giành độc lập, Chủ tịch Hồ Chí Minh vẫn xác định chống giặc dốt là một trong ba nhiệm vụ cấp bách của quốc gia. Quyết định ấy không chỉ nhằm nâng cao dân trí mà còn đặt nền móng cho việc bảo vệ tương lai dân tộc. Khi khẳng định “Văn hóa phải soi đường cho quốc dân đi”, Người cũng chỉ ra rằng giáo dục chính là con đường truyền thụ và bồi đắp những giá trị cốt lõi của văn hóa dân tộc cho các thế hệ kế tiếp.

Sức mạnh của một quốc gia không chỉ đến từ kinh tế hay quân sự mà còn được quyết định bởi nền tảng tinh thần được hun đúc qua lịch sử, ngôn ngữ, văn hóa và lý tưởng sống. Tình yêu Tổ quốc, niềm tự hào dân tộc hay ý thức về độc lập, tự do không phải bản năng tự nhiên mà được hình thành thông qua quá trình giáo dục. Vì thế, giáo dục không chỉ đào tạo kiến thức và kỹ năng mà còn xây dựng nhân cách, ý thức công dân và bản lĩnh văn hóa.

Trong bối cảnh cạnh tranh giữa các quốc gia ngày càng mở rộng sang lĩnh vực tư tưởng, truyền thông và văn hóa, giáo dục trở thành tuyến phòng thủ đầu tiên của chủ quyền văn hóa. Những giá trị được truyền dạy trong nhà trường hôm nay sẽ định hình nhận thức xã hội trong nhiều thập niên tới; việc bồi dưỡng hệ giá trị cho thế hệ trẻ cũng chính là góp phần định hình tương lai của đất nước.

Đó là lý do hầu hết các quốc gia, dù khác biệt về thể chế hay trình độ phát triển, đều coi giáo dục là nền tảng của sức mạnh quốc gia. Hội nhập đòi hỏi tiếp thu tinh hoa tri thức nhân loại, nhưng chỉ có ý nghĩa khi đi cùng với việc giữ vững bản sắc và nền tảng tinh thần dân tộc. Một nền giáo dục đánh mất vai trò gìn giữ những giá trị cốt lõi sẽ làm suy yếu khả năng tự bảo vệ trước các tác động từ bên ngoài và khiến chủ quyền văn hóa đứng trước nhiều thách thức.

Khi lịch sử bị lãng quên, bản sắc dân tộc bắt đầu lung lay
Lúc sinh thời, Chủ tịch Hồ Chí Minh luôn đặc biệt coi trọng giáo dục và việc bồi dưỡng thế hệ trẻ. Người từng căn dặn: “Vì lợi ích mười năm phải trồng cây, vì lợi ích trăm năm phải trồng người”, khẳng định giáo dục là nền tảng cho sự phát triển lâu dài của dân tộc. Trong tư tưởng của Người, việc học tập và hiểu biết lịch sử có ý nghĩa quan trọng đối với việc hun đúc lòng yêu nước, ý thức trách nhiệm và bản lĩnh của mỗi công dân. Lịch sử không chỉ là những sự kiện đã qua mà còn là ký ức, căn cước và nền tảng tinh thần của dân tộc. Một thế hệ thiếu hiểu biết về lịch sử sẽ khó nhận thức đầy đủ trách nhiệm của mình đối với hiện tại và tương lai của đất nước.

Những năm gần đây, các cuộc tranh luận về cách nhìn nhận một số sự kiện và nhân vật lịch sử cho thấy nhu cầu tiếp cận lịch sử một cách đa chiều và khoa học. Tuy nhiên, đa dạng trong nghiên cứu không đồng nghĩa với việc phủ nhận hay làm mờ những giá trị cốt lõi đã được lịch sử và thực tiễn kiểm chứng. Một dân tộc có thể tồn tại nhiều góc nhìn, nhưng vẫn cần sự đồng thuận về những nền tảng tạo nên bản sắc và ý thức cộng đồng.

Kinh nghiệm quốc tế cho thấy các quốc gia có bản lĩnh và sức sống lâu bền đều đặc biệt coi trọng giáo dục lịch sử. Dù theo đuổi hiện đại hóa và hội nhập, họ vẫn đầu tư gìn giữ ký ức dân tộc, nuôi dưỡng lòng tự hào và ý thức về cội nguồn trong thế hệ trẻ. Bởi khi lịch sử bị lãng quên, bản sắc dân tộc sẽ dần phai nhạt; và khi bản sắc suy yếu, năng lực bảo vệ chủ quyền văn hóa cũng bị ảnh hưởng.

Đối với Việt Nam, lịch sử hàng nghìn năm dựng nước và giữ nước là nguồn lực tinh thần vô giá. Những chiến công từ Bạch Đằng, Chi Lăng, Đống Đa đến Điện Biên Phủ và Đại thắng mùa Xuân năm 1975 không chỉ là dấu mốc của quá khứ mà còn bồi đắp bản lĩnh, ý chí và khát vọng của dân tộc. Nếu thế hệ trẻ ngày càng xa rời những giá trị ấy, khoảng cách giữa quá khứ và hiện tại sẽ nới rộng, kéo theo nguy cơ phai nhạt niềm tin, lý tưởng và ý thức về bản sắc dân tộc.

Văn học và văn hóa không thể đứng ngoài trách nhiệm xã hội
Nếu lịch sử lưu giữ ký ức của dân tộc thì văn học và văn hóa là những phương tiện lan tỏa ký ức ấy đến cộng đồng. Một cuốn sách, một tác phẩm nghệ thuật hay một sản phẩm văn hóa không chỉ phản ánh hiện thực mà còn góp phần định hình nhận thức, giá trị và thái độ của xã hội. Vì vậy, văn học không đơn thuần là lĩnh vực sáng tạo nghệ thuật mà còn mang trách nhiệm đối với đời sống tinh thần của quốc gia.

Quyền tự do sáng tạo là nền tảng của văn học, nhưng tự do ấy luôn đi cùng trách nhiệm xã hội. Tác phẩm có thể khai thác những mất mát, bi kịch và góc khuất của con người bằng nhiều cách tiếp cận khác nhau, song không nên đánh đồng hư cấu với sự thật, hay xóa nhòa ranh giới giữa các giá trị cốt lõi đã được lịch sử và xã hội thừa nhận. Giá trị nghệ thuật và trách nhiệm công dân không loại trừ nhau mà cần song hành.

Thực tiễn đời sống văn học và xuất bản cho thấy vai trò quan trọng của những người tham gia quá trình sáng tạo, biên tập, thẩm định và phát hành. Nhà văn, nhà nghiên cứu, biên tập viên, nhà xuất bản và cơ quan quản lý đều góp phần quyết định những giá trị nào được truyền tải đến công chúng. Mỗi tác phẩm gây tranh cãi hoặc mỗi sai lệch trong nhận thức được lan truyền đều đặt ra yêu cầu về trách nhiệm nghề nghiệp và trách nhiệm xã hội của các chủ thể liên quan.

Trong bối cảnh toàn cầu hóa, những tranh luận về lịch sử, ngôn ngữ, giáo dục hay hệ giá trị văn hóa cho thấy chủ quyền văn hóa đang đối mặt với nhiều thách thức mới. Bảo vệ chủ quyền văn hóa không đồng nghĩa với khép mình trước thế giới, mà là chủ động tiếp thu tinh hoa nhân loại trên nền tảng giữ vững bản sắc dân tộc, tôn trọng sự thật lịch sử và hướng đến lợi ích lâu dài của đất nước.

Giáo dục không chỉ đào tạo người kiếm sống mà phải đào tạo công dân
Một trong những vấn đề được quan tâm trong giáo dục hiện nay là mục tiêu cuối cùng của việc học. Trong bối cảnh kinh tế và công nghệ thay đổi nhanh chóng, việc trang bị tri thức, kỹ năng nghề nghiệp và tinh thần đổi mới sáng tạo là yêu cầu tất yếu. Tuy nhiên, nếu giáo dục chỉ hướng đến đào tạo những con người biết kiếm sống thì vẫn chưa hoàn thành sứ mệnh của mình. Mục tiêu sâu xa hơn là hình thành những công dân có trách nhiệm với gia đình, cộng đồng và đất nước.

Trong truyền thống văn hóa Việt Nam, nghề nghiệp không chỉ gắn với mưu sinh mà còn gắn với đạo lý và sự cống hiến. Chủ tịch Hồ Chí Minh từng nhấn mạnh yêu cầu đào tạo thế hệ trẻ vừa “hồng” vừa “chuyên”, nghĩa là kết hợp năng lực chuyên môn với phẩm chất đạo đức và tinh thần phụng sự xã hội. Quan điểm ấy vẫn còn nguyên giá trị trong bối cảnh hiện nay, khi sự phát triển bền vững của đất nước đòi hỏi nguồn nhân lực vừa giỏi chuyên môn vừa có ý thức công dân.

Những tranh luận gần đây về nội dung giáo dục cũng đặt ra một câu hỏi quan trọng: điều cốt lõi mà nhà trường cần truyền đạt cho học sinh là gì. Việc giới thiệu những tấm gương thành công và khuyến khích khát vọng vươn lên là cần thiết, nhưng ý nghĩa của giáo dục không dừng ở việc giúp người trẻ ngưỡng mộ người khác. Quan trọng hơn, giáo dục cần giúp họ hiểu bản thân là ai, nhận thức được cội nguồn, trách nhiệm và những giá trị mà mình muốn đóng góp cho xã hội.

Đất nước cần những doanh nhân, nhà khoa học, kỹ sư, bác sĩ, giáo viên và người lao động xuất sắc trong mọi lĩnh vực. Nhưng trên hết, đất nước cần những công dân biết đặt năng lực cá nhân trong mối liên hệ với lợi ích chung. Thành công vì thế không chỉ được đo bằng thu nhập hay địa vị, mà còn bằng trách nhiệm, sự cống hiến và những giá trị tạo ra cho cộng đồng. Một nền giáo dục chỉ đào tạo kỹ năng nghề nghiệp có thể tạo ra nguồn nhân lực; một nền giáo dục nuôi dưỡng ý thức công dân mới có thể tạo nên sức mạnh và sự phát triển bền vững của quốc gia.

Tiếng Việt – thành trì quan trọng của chủ quyền văn hóa
Nếu lịch sử là ký ức của dân tộc thì ngôn ngữ chính là không gian lưu giữ và truyền tải ký ức ấy qua các thế hệ. Tiếng mẹ đẻ không chỉ là phương tiện giao tiếp mà còn là nơi kết tinh văn hóa, tư duy và bản sắc của một quốc gia. Vì vậy, bảo vệ và phát triển ngôn ngữ dân tộc luôn là một trong những nền tảng quan trọng để gìn giữ chủ quyền văn hóa.

Trong bối cảnh toàn cầu hóa, việc học ngoại ngữ, đặc biệt là tiếng Anh, là yêu cầu tất yếu để tiếp cận tri thức, công nghệ và tăng cường năng lực cạnh tranh quốc tế. Tuy nhiên, hội nhập không đồng nghĩa với việc làm suy giảm vai trò của tiếng Việt trong giáo dục, văn hóa và đời sống xã hội. Ngoại ngữ là công cụ để kết nối với thế giới, còn tiếng Việt là nền tảng hình thành tư duy, lưu giữ ký ức lịch sử và nuôi dưỡng bản sắc dân tộc.

Kinh nghiệm của nhiều quốc gia cho thấy phát triển năng lực ngoại ngữ và gìn giữ ngôn ngữ quốc gia không phải là hai mục tiêu đối lập. Các nước vẫn đẩy mạnh dạy và học ngoại ngữ để phục vụ hội nhập, đồng thời duy trì tiếng mẹ đẻ là ngôn ngữ chủ đạo trong giáo dục, văn hóa và việc truyền thụ những giá trị cốt lõi của dân tộc. Chính sự cân bằng này góp phần củng cố bản sắc và tăng cường sức mạnh mềm của quốc gia trong quá trình phát triển.

Đối với Việt Nam, tiếng Việt là kết tinh của hàng nghìn năm lịch sử, gắn liền với kho tàng văn học, tư tưởng và những dấu mốc quan trọng của dân tộc. Mỗi thế hệ có thể học thêm nhiều ngôn ngữ để mở rộng cơ hội và tiếp cận tri thức nhân loại, nhưng tiếng Việt vẫn là sợi dây kết nối quá khứ với hiện tại, cá nhân với cộng đồng và dân tộc với bản sắc của chính mình. Giữ gìn, phát huy và làm giàu tiếng Việt vì thế không chỉ là nhiệm vụ văn hóa hay giáo dục mà còn là một phần quan trọng trong việc củng cố chủ quyền văn hóa và sức mạnh tinh thần của quốc gia.

Hội nhập để phát triển nhưng không được đánh mất chính mình
Việt Nam đang đứng trước những cơ hội lớn của kỷ nguyên hội nhập và cách mạng khoa học – công nghệ. Tiếp thu tri thức tiên tiến, mở rộng hợp tác quốc tế và đổi mới sáng tạo là con đường tất yếu để phát triển. Tuy nhiên, mọi sự tiếp thu chỉ thực sự có ý nghĩa khi được đặt trên nền tảng văn hóa dân tộc, sự thật lịch sử và lợi ích lâu dài của quốc gia.

Lịch sử là ký ức của dân tộc, văn hóa là linh hồn của dân tộc, còn giáo dục là cây cầu truyền lại ký ức và linh hồn ấy cho các thế hệ mai sau. Một quốc gia có thể tạo dựng sự thịnh vượng nhờ kinh tế, khoa học và công nghệ, nhưng chỉ có thể phát triển bền vững khi giữ được bản sắc, hệ giá trị và ý thức cộng đồng của mình.

Bài học từ nhiều quốc gia cho thấy, càng hội nhập sâu rộng, họ càng chú trọng bảo vệ ngôn ngữ, lịch sử và nền giáo dục quốc gia. Bởi sức mạnh của một dân tộc không chỉ nằm ở quy mô nền kinh tế hay năng lực cạnh tranh, mà còn ở khả năng gìn giữ cội nguồn và nuôi dưỡng bản lĩnh của thế hệ kế

Vì vậy, đầu tư cho văn hóa và giáo dục không chỉ là đầu tư cho hiện tại mà còn là đầu tư cho tiền đồ dân tộc. Nếu xem nhẹ hai lĩnh vực này, một quốc gia có thể đạt được những thành tựu trước mắt nhưng sẽ khó xây dựng nền tảng phát triển lâu dài, bởi khi bản sắc phai nhạt và hệ giá trị lung lay, sức mạnh nội sinh cũng dần suy yếu. Ngược lại, một nền giáo dục biết bồi đắp tri thức, nhân cách và lòng yêu nước, cùng một nền văn hóa được gìn giữ và phát huy, sẽ tạo nên nền móng vững chắc để đất nước tự tin hội nhập mà không đánh mất chính mình.

Chủ quyền văn hóa bắt đầu từ chủ quyền giáo dục. Giữ gìn lịch sử, tiếng Việt, văn hóa và hệ giá trị dân tộc thông qua giáo dục không chỉ là nhiệm vụ của ngành giáo dục hay giới văn hóa, mà là trách nhiệm chung đối với tương lai quốc gia. Đó chính là điều kiện để Việt Nam phát triển thịnh vượng, bền vững và vững vàng trước mọi biến động của thời đại.

Thế Nguyễn – Minh Văn