Năm 1946, trước muôn vàn thử thách đối với nền độc lập non trẻ của nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa, Chủ tịch Hồ Chí Minh kiên trì lựa chọn đối thoại để bảo vệ hòa bình và độc lập dân tộc. Từ Hiệp định Sơ bộ 6/3, Hội nghị Fontainebleau đến Tạm ước 14/9/1946, Người luôn thiện chí thương lượng nhưng tuyệt đối không nhân nhượng về độc lập, chủ quyền và lợi ích quốc gia. Nghệ thuật đối thoại ấy thể hiện trí tuệ, bản lĩnh của Chủ tịch Hồ Chí Minh, đồng thời để lại những bài học sâu sắc cho sự nghiệp xây dựng và bảo vệ Tổ quốc ngày nay.

Đối thoại – lựa chọn của bản lĩnh và trách nhiệm
Sau thắng lợi của Cách mạng Tháng Tám năm 1945, nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa bước vào một giai đoạn đặc biệt cam go. Chính quyền cách mạng vừa ra đời đã phải đối mặt với nền kinh tế kiệt quệ, hậu quả nạn đói và chiến tranh, cùng sức ép từ các thế lực xâm lược và phản động trong, ngoài nước. Trong bối cảnh nguy cơ chiến tranh hiện hữu, mọi quyết sách của Chủ tịch Hồ Chí Minh đều gắn với sự sống còn của nền độc lập non trẻ.
Trước lựa chọn giữa đối đầu quân sự hay tiếp tục tìm kiếm giải pháp hòa bình, Chủ tịch Hồ Chí Minh kiên trì con đường đối thoại. Đó không phải sự nhân nhượng trước sức ép, mà là quyết định của một nhà lãnh đạo đặt lợi ích dân tộc lên trên hết. Người nhận thức rõ rằng khi đất nước chưa đủ điều kiện bước vào một cuộc chiến lâu dài, tranh thủ hòa bình cũng chính là tạo thêm thời gian để củng cố chính quyền, xây dựng lực lượng và chuẩn bị cho mọi tình huống.
Đối với Chủ tịch Hồ Chí Minh, đối thoại không phải mục đích mà là phương thức; hòa bình không phải sự đánh đổi mà là điều kiện để bảo vệ những giá trị không thể nhân nhượng. Dù trong bất kỳ cuộc thương lượng nào, Người vẫn kiên định nguyên tắc bất biến: giữ vững độc lập, chủ quyền, thống nhất đất nước và quyền tự quyết của dân tộc. Chính sự kết hợp giữa kiên định về mục tiêu và linh hoạt về sách lược đã tạo nên nét đặc sắc trong nghệ thuật lãnh đạo và ngoại giao của Chủ tịch Hồ Chí Minh.
Tinh thần ấy được cô đọng trong tư tưởng “Dĩ bất biến, ứng vạn biến” trước khi Người lên đường sang Pháp năm 1946. “Bất biến” là lợi ích tối cao của quốc gia – dân tộc; “vạn biến” là phương pháp ứng xử trước những biến động của tình hình. Biết mềm dẻo khi cần thiết nhưng không bao giờ từ bỏ nguyên tắc, biết lùi một bước để giữ thế chủ động lâu dài, lựa chọn đối thoại của Chủ tịch Hồ Chí Minh đã thể hiện tầm nhìn chiến lược, bản lĩnh chính trị và trách nhiệm sâu sắc đối với vận mệnh dân tộc.
Đối thoại nhưng luôn chủ động chuẩn bị cho đất nước
Lựa chọn đối thoại để tìm kiếm hòa bình không đồng nghĩa với sự chủ quan hay đặt cược vào thiện chí của đối phương. Trái lại, trong suốt quá trình đàm phán với Chính phủ Pháp, Chủ tịch Hồ Chí Minh luôn chuẩn bị chu đáo để đất nước sẵn sàng trước mọi diễn biến.
Trước khi lên đường sang Pháp ngày 31/5/1946, Người chủ động sắp xếp việc điều hành đất nước, giao Quyền Chủ tịch nước cho cụ Huỳnh Thúc Kháng, một chí sĩ yêu nước có uy tín lớn, đồng thời phân công rõ trách nhiệm cho các thành viên Chính phủ. Việc chuyển giao được chuẩn bị bài bản, bảo đảm bộ máy nhà nước vận hành liên tục, giữ vững sự lãnh đạo thống nhất trong mọi tình huống. Điều đó cho thấy, ngay khi dồn tâm sức cho mặt trận ngoại giao, Chủ tịch Hồ Chí Minh vẫn luôn đặt nhiệm vụ giữ vững ổn định chính trị trong nước lên hàng đầu.
Trước giờ lên đường, Người căn dặn cụ Huỳnh Thúc Kháng bằng tư tưởng nổi tiếng: “Dĩ bất biến, ứng vạn biến”. “Bất biến” là mục tiêu độc lập dân tộc, chủ quyền quốc gia và sự vững mạnh của chính quyền cách mạng; “vạn biến” là sự linh hoạt trong cách xử lý những biến động phức tạp của tình hình. Đó không chỉ là lời gửi gắm đối với Quyền Chủ tịch nước mà còn là phương châm lãnh đạo xuyên suốt trong giai đoạn đầy thử thách của cách mạng Việt Nam.
Thực tế cho thấy, trong thời gian Chủ tịch Hồ Chí Minh tham dự Hội nghị Fontainebleau và tiến hành các hoạt động ngoại giao tại Pháp, bộ máy nhà nước vẫn hoạt động ổn định, các công việc trọng yếu của Chính phủ được giải quyết kịp thời, góp phần giữ vững thành quả của Cách mạng Tháng Tám. Đối ngoại và đối nội được triển khai đồng thời, hỗ trợ lẫn nhau trong một chiến lược thống nhất.
Điều đó phản ánh tư duy lãnh đạo đặc sắc của Chủ tịch Hồ Chí Minh: kiên trì đối thoại để tránh chiến tranh, nhưng đồng thời chủ động chuẩn bị mọi điều kiện để bảo vệ đất nước nếu hòa bình không còn có thể giữ được. Chính sự kết hợp giữa thiện chí hòa bình với tinh thần chủ động, tỉnh táo và sẵn sàng trước mọi tình huống đã tạo nên giá trị bền vững trong nghệ thuật lãnh đạo và ngoại giao của Người.

Kiên trì đối thoại nhưng không nhân nhượng nguyên tắc
Trong suốt quá trình đàm phán tại Hội nghị Fontainebleau, Chủ tịch Hồ Chí Minh luôn thể hiện thiện chí hòa bình và mong muốn xây dựng quan hệ Việt Nam – Pháp trên cơ sở bình đẳng, tôn trọng lẫn nhau. Tuy nhiên, đối với Người, đối thoại không bao giờ đồng nghĩa với thỏa hiệp về những lợi ích cốt lõi của dân tộc. Độc lập, chủ quyền, thống nhất đất nước và quyền tự quyết của nhân dân Việt Nam là những nguyên tắc bất di bất dịch, không thể đem ra đánh đổi trong bất kỳ cuộc thương lượng nào.
Diễn biến Hội nghị Fontainebleau cho thấy khoảng cách giữa lập trường chính nghĩa của Việt Nam và yêu sách của các thế lực thực dân trong chính giới Pháp ngày càng sâu sắc. Nhiều đề xuất của Việt Nam không được chấp nhận, trong khi phía Pháp vẫn tìm cách duy trì quyền thống trị ở Đông Dương. Dẫu vậy, Chủ tịch Hồ Chí Minh vẫn kiên trì đối thoại, bởi Người hiểu rằng chừng nào còn một khả năng gìn giữ hòa bình thì chừng đó vẫn phải nỗ lực để tránh cho đất nước và nhân dân những mất mát của chiến tranh.
Khi Hội nghị Fontainebleau không đạt kết quả, Chủ tịch Hồ Chí Minh tiếp tục ký Tạm ước ngày 14/9/1946. Đây không phải sự nhượng bộ về nguyên tắc, mà là một quyết định chiến lược nhằm kéo dài thời gian hòa bình, tạo điều kiện củng cố chính quyền cách mạng, xây dựng lực lượng và chuẩn bị cho cuộc đấu tranh lâu dài nếu chiến tranh không thể tránh khỏi. Trong quyết định ấy, tư tưởng “Dĩ bất biến, ứng vạn biến” được vận dụng một cách nhất quán: giữ vững mục tiêu chiến lược nhưng linh hoạt về sách lược để bảo vệ lợi ích tối cao của quốc gia – dân tộc.
Toàn bộ tiến trình từ Hiệp định Sơ bộ ngày 6/3, Hội nghị Fontainebleau đến Tạm ước ngày 14/9/1946 cho thấy một nguyên tắc xuyên suốt trong nghệ thuật đối thoại của Chủ tịch Hồ Chí Minh: kiên trì đối thoại đến cùng vì hòa bình, nhưng tuyệt đối không nhân nhượng về độc lập, chủ quyền và lợi ích quốc gia – dân tộc. Khi mọi nỗ lực hòa bình bị phía đối phương bác bỏ, Người cùng Đảng và nhân dân Việt Nam đã kiên quyết lựa chọn con đường kháng chiến để bảo vệ nền độc lập vừa giành được.
Chủ tịch Hồ Chí Minh với nghệ thuật đối thoại
Nghệ thuật đối thoại của Chủ tịch Hồ Chí Minh trước hết được xây dựng trên nền tảng của sự tôn trọng con người và thiện chí tìm kiếm tiếng nói chung. Dù đối diện với những khác biệt sâu sắc về lập trường, Người luôn giữ phong cách ứng xử điềm tĩnh, chân thành và cầu thị. Đối với Chủ tịch Hồ Chí Minh, đối thoại chỉ có thể mang lại kết quả khi các bên biết lắng nghe, tôn trọng lẫn nhau và cùng hướng tới những giá trị chung của hòa bình và công lý.
Một điểm đặc sắc trong tư duy đối thoại của Người là phân biệt rõ giữa nhân dân Pháp và chủ nghĩa thực dân. Trong khi kiên quyết phản đối âm mưu tái xâm lược của các thế lực thực dân, Chủ tịch Hồ Chí Minh luôn bày tỏ mong muốn xây dựng quan hệ hữu nghị với nhân dân Pháp và tranh thủ sự ủng hộ của các lực lượng tiến bộ. Cách tiếp cận ấy vừa thể hiện tư tưởng nhân văn, vừa mở rộng mặt trận đoàn kết quốc tế, đưa cuộc đấu tranh chính nghĩa của Việt Nam đến gần hơn với dư luận thế giới.
Trong mọi cuộc đối thoại, Chủ tịch Hồ Chí Minh luôn kết hợp giữa sự lắng nghe và sức thuyết phục. Người kiên nhẫn tiếp nhận những quan điểm khác biệt nhưng bảo vệ lập trường của Việt Nam bằng lý lẽ, bằng sự thật lịch sử và những nguyên tắc của luật pháp, công lý, chứ không bằng thái độ cực đoan hay đối đầu cảm tính. Chính sự hài hòa giữa bản lĩnh và văn hóa ứng xử đã tạo nên sức mạnh đặc biệt trong phong cách ngoại giao của Người.
Từ thực tiễn năm 1946 có thể thấy, nghệ thuật đối thoại của Chủ tịch Hồ Chí Minh là sự thống nhất giữa thiện chí và nguyên tắc, giữa mềm dẻo và kiên định, giữa đối thoại và đấu tranh. Người luôn mở rộng mọi cánh cửa cho hòa bình, nhưng không bao giờ đánh đổi độc lập, chủ quyền và lợi ích tối cao của quốc gia, dân tộc. Chính sự kết hợp hài hòa ấy đã tạo nên một phong cách ngoại giao mang đậm bản sắc Hồ Chí Minh, để lại những giá trị có ý nghĩa lâu dài đối với nền ngoại giao Việt Nam.

Di sản của Người còn nguyên giá trị đến hôm nay
Tám mươi năm đã trôi qua, nhưng nghệ thuật đối thoại của Chủ tịch Hồ Chí Minh vẫn vẹn nguyên giá trị cả về tư tưởng lẫn thực tiễn. Những quyết sách của Người trong năm 1946 khẳng định một chân lý: hòa bình chỉ có thể được gìn giữ bằng bản lĩnh, đối thoại chỉ có sức thuyết phục khi dựa trên chính nghĩa, và độc lập dân tộc chỉ được bảo vệ khi kiên định những nguyên tắc cốt lõi về chủ quyền và lợi ích quốc gia. Đó không chỉ là bài học của một giai đoạn lịch sử, mà còn là giá trị có ý nghĩa lâu dài đối với sự nghiệp xây dựng và bảo vệ Tổ quốc.
Trong bối cảnh thế giới tiếp tục diễn biến phức tạp, tư tưởng ấy vẫn được kế thừa và phát triển trong đường lối đối ngoại độc lập, tự chủ, đa phương hóa, đa dạng hóa của Đảng và Nhà nước. Việt Nam kiên trì giải quyết các bất đồng bằng biện pháp hòa bình trên cơ sở luật pháp quốc tế, đồng thời giữ vững độc lập, chủ quyền, toàn vẹn lãnh thổ và lợi ích quốc gia, dân tộc. Đó là sự tiếp nối nhất quán tinh thần “Dĩ bất biến, ứng vạn biến” trong điều kiện mới.
Nhìn lại hành trình từ Hiệp định Sơ bộ ngày 6/3, Hội nghị Fontainebleau đến Tạm ước ngày 14/9/1946, có thể thấy nghệ thuật đối thoại của Chủ tịch Hồ Chí Minh không chỉ là nghệ thuật của ngoại giao, mà còn là nghệ thuật của lãnh đạo, của sự kết hợp giữa tầm nhìn chiến lược với bản lĩnh chính trị, giữa thiện chí hòa bình với ý chí bảo vệ độc lập dân tộc. Kiên trì đối thoại để ngăn ngừa xung đột, nhưng luôn chủ động chuẩn bị mọi điều kiện để bảo vệ Tổ quốc khi cần thiết – đó chính là giá trị cốt lõi làm nên tầm vóc tư tưởng của Người.
Di sản đối thoại của Chủ tịch Hồ Chí Minh không chỉ thuộc về lịch sử mà vẫn tiếp tục soi sáng đường lối đối ngoại của Việt Nam trong thời đại mới. Kiên định về nguyên tắc, linh hoạt về sách lược, lấy hòa bình làm mục tiêu, lấy lợi ích quốc gia, dân tộc làm nền tảng và chính nghĩa làm cơ sở để tạo dựng đồng thuận, tranh thủ sự ủng hộ của cộng đồng quốc tế, đó chính là những giá trị bền vững đang được kế thừa và phát huy trong sự nghiệp xây dựng, phát triển và bảo vệ Tổ quốc. Hơn cả một bài học ngoại giao, nghệ thuật đối thoại của Chủ tịch Hồ Chí Minh đã trở thành một phương thức tư duy chiến lược, một chuẩn mực ứng xử và một di sản tư tưởng có ý nghĩa lâu dài đối với nền đối ngoại Việt Nam cho đến hôm nay và mai sau.
Thế Nguyễn – Minh Văn


