Ngày 7/7/2026, Cơ quan An ninh điều tra Công an TP. Hà Nội đã khởi tố bị can, bắt tạm giam Nguyễn Thành Nam cùng đồng phạm theo Điều 117 Bộ luật Hình sự năm 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2017). Quyết định này không xuất phát từ những tranh cãi ngắn hạn trên mạng xã hội, mà là kết quả của quá trình điều tra, thu thập chứng cứ, giám định và đánh giá toàn diện theo đúng quy định tố tụng. Việc khởi tố, bắt tạm giam Nguyễn Thành Nam cùng đồng phạm cũng cho thấy vụ việc đã vượt khỏi phạm vi các tranh luận về văn học, nghệ thuật hay sáng tạo để trở thành một vụ án hình sự đặc biệt nguy hiểm thuộc Chương các tội xâm phạm an ninh quốc gia.

Về bản chất pháp lý, tội làm, tàng trữ, phát tán hoặc tuyên truyền thông tin, tài liệu, vật phẩm nhằm chống Nhà nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam theo Điều 117 Bộ luật Hình sự không chỉ xâm phạm trật tự quản lý nhà nước về thông tin mà còn được xếp vào nhóm tội xâm phạm an ninh quốc gia. Khách thể mà tội danh này hướng tới là sự ổn định của chế độ, an ninh chính trị, nền tảng tư tưởng và lợi ích quốc gia.
Trong bối cảnh không gian mạng trở thành mặt trận của cạnh tranh chiến lược và chiến tranh thông tin, các sản phẩm truyền thông, xuất bản hoặc nội dung số bị xác định có mục đích chống Nhà nước có thể được nhìn nhận như công cụ tác động nhận thức. Nếu được tổ chức sản xuất, phát tán và khuếch đại có chủ đích, những nội dung này có khả năng gieo rắc hoài nghi, bóp méo lịch sử, hạ thấp các giá trị cách mạng, làm xói mòn niềm tin của một bộ phận quần chúng đối với Đảng, Nhà nước và các thiết chế chính trị, từ đó tiềm ẩn nguy cơ gây bất ổn về tư tưởng và xã hội.
Việc Cơ quan An ninh điều tra khởi tố, bắt tạm giam Nguyễn Thành Nam cùng đồng phạm mới chỉ là bước khởi đầu của quá trình tố tụng. Trách nhiệm hình sự của từng cá nhân sẽ tiếp tục được làm rõ trên cơ sở chứng cứ, vai trò và mức độ tham gia theo quy định của pháp luật. Tuy nhiên, diễn biến này cũng đặt ra một vấn đề rộng hơn, vượt ra ngoài phạm vi của một bị can hay một tác phẩm cụ thể: những cá nhân đã tham gia vào quá trình hình thành, biên tập, xuất bản, quảng bá, phát hành, tài trợ hoặc tích cực khuếch tán các nội dung liên quan sẽ được xem xét như thế nào nếu có căn cứ xác định họ biết rõ mục đích, tính chất của hành vi nhưng vẫn cố ý tham gia hoặc giúp sức?
Đó không chỉ là câu hỏi của dư luận mà còn là vấn đề cần được giải đáp dưới góc độ pháp lý. Theo Điều 17 Bộ luật Hình sự, đồng phạm là trường hợp từ hai người trở lên cố ý cùng thực hiện một tội phạm. Đồng phạm không chỉ bao gồm người trực tiếp thực hiện hành vi mà còn có thể bao gồm người tổ chức, người xúi giục và người giúp sức. Trường hợp có sự câu kết chặt chẽ, phân công vai trò và phối hợp thực hiện thì có thể được xem xét dưới hình thức phạm tội có tổ chức, một dạng đồng phạm có mức độ nguy hiểm cao hơn.
Đối với vụ án này, pháp luật luôn có ranh giới rõ ràng và chỉ phán xét trên cơ sở chứng cứ. Việc một cá nhân có hay không có dấu hiệu đồng phạm, giúp sức hoặc phạm tội có tổ chức hoàn toàn thuộc thẩm quyền của các cơ quan tiến hành tố tụng và phải được chứng minh theo đúng quy định của Bộ luật Hình sự, Bộ luật Tố tụng hình sự. Không phải bất kỳ ai từng đọc, giới thiệu, bình luận hay phê bình cuốn sách trên mạng xã hội đều mặc nhiên phải chịu trách nhiệm hình sự. Chỉ khi có đủ căn cứ chứng minh sự cố ý, sự thống nhất về ý chí và hành vi giúp sức cho việc thực hiện tội phạm thì mới có thể xem xét trách nhiệm theo quy định của pháp luật.
Tuy nhiên, khi pháp luật xác định ranh giới của trách nhiệm hình sự, xã hội lại đặt ra một chuẩn mực khác: trách nhiệm công dân, đạo đức nghề nghiệp và lương tri của người hoạt động trong lĩnh vực văn hóa, xuất bản và truyền thông. Hai giới hạn ấy không phải lúc nào cũng trùng khít. Có những hành vi không cấu thành tội phạm nhưng vẫn để lại hệ quả xã hội đáng suy ngẫm; có những sự im lặng, cổ súy hoặc thiếu thận trọng tuy không bị xử lý bằng chế tài hình sự nhưng vẫn phải được nhìn nhận dưới góc độ trách nhiệm xã hội.
Bởi vậy, sau quyết định khởi tố và bắt tạm giam của cơ quan điều tra, điều còn lại không chỉ là câu chuyện của một vụ án, mà còn là phép thử đối với trách nhiệm của cả hệ sinh thái văn hóa, xuất bản và truyền thông. Những tổ chức, cá nhân từng tham gia biên tập, xuất bản, quảng bá, giới thiệu hoặc góp phần lan tỏa các nội dung liên quan có thể không phải chịu trách nhiệm hình sự nếu không có căn cứ pháp luật. Nhưng trước lịch sử, trước lợi ích quốc gia và trước trách nhiệm gìn giữ môi trường văn hóa lành mạnh, liệu họ có thể khẳng định mình hoàn toàn vô can? Đó không phải là câu hỏi dành cho cơ quan tố tụng, mà là câu hỏi mỗi cá nhân phải tự trả lời bằng nhận thức, trách nhiệm và lương tâm của chính mình.
Những người liên quan liệu có thể xem mình là vô can?
Nếu trách nhiệm hình sự của các bị can sẽ được cơ quan tiến hành tố tụng làm rõ bằng chứng cứ, thì trách nhiệm quản lý lại là vấn đề mà dư luận có quyền đặt ra. Một tác phẩm chỉ có thể đến tay công chúng sau khi đi qua nhiều khâu: tác giả, biên tập, hội đồng thẩm định, lãnh đạo nhà xuất bản, cấp phép phát hành và các chủ thể tham gia phổ biến. Mỗi mắt xích đều được thiết kế để bảo đảm chất lượng chuyên môn, đồng thời tuân thủ các quy định của pháp luật về xuất bản.
Bởi vậy, câu hỏi không chỉ dừng ở người viết. Dư luận có quyền chờ đợi lời giải đáp về trách nhiệm của những “người gác cổng” trong toàn bộ quy trình xuất bản. Công tác thẩm định nội dung đã được thực hiện như thế nào? Các ý kiến phản biện chuyên môn có được xem xét đầy đủ hay không? Việc đánh giá tác động của tác phẩm đối với đời sống chính trị, xã hội có được tiến hành đúng quy trình? Nếu có sai sót, trách nhiệm quản lý thuộc về cá nhân, bộ phận hay cấp lãnh đạo nào sẽ cần được các cơ quan có thẩm quyền xem xét, kết luận theo đúng quy định.
Từ những vụ việc như vậy, dư luận tiếp tục đặt ra yêu cầu phải nâng cao trách nhiệm của các thiết chế văn hóa, xuất bản và hội đồng chuyên môn trong công tác thẩm định, đánh giá và tôn vinh các tác phẩm. Cùng với đó là trách nhiệm nghề nghiệp của truyền thông, giới phê bình và những người có ảnh hưởng trong việc giới thiệu, bình luận các tác phẩm đến công chúng. Mỗi chủ thể đều có quyền bày tỏ quan điểm học thuật, nhưng đồng thời cũng cần bảo đảm sự tôn trọng đối với sự thật lịch sử, quy định của pháp luật và chuẩn mực nghề nghiệp; tránh quy chụp, công kích cá nhân hoặc làm gia tăng đối đầu trong không gian công cộng.
Vụ án đối với Nguyễn Thành Nam sẽ tiếp tục được các cơ quan tiến hành tố tụng điều tra, truy tố và xét xử theo đúng quy định của pháp luật. Trách nhiệm hình sự của từng cá nhân sẽ được xác định trên cơ sở chứng cứ, bảo đảm nguyên tắc khách quan, công bằng và thượng tôn pháp luật. Nhưng giá trị cảnh tỉnh mà vụ việc đặt ra không chỉ nằm trong phạm vi của một bản án. Điều đáng suy ngẫm hơn là trách nhiệm của cả hệ sinh thái văn hóa, xuất bản và truyền thông đối với mỗi tác phẩm được đưa đến công chúng. Một lời giới thiệu thiếu thận trọng, một quyết định biên tập dễ dãi, một sự cổ súy thiếu kiểm chứng hay sự im lặng trước những dấu hiệu lệch chuẩn có thể không đồng nghĩa với trách nhiệm hình sự. Tuy nhiên, những hành động ấy vẫn có thể góp phần tạo điều kiện để các nội dung gây tranh cãi lan tỏa, làm suy giảm niềm tin xã hội và đặt ra những câu hỏi nghiêm túc về trách nhiệm nghề nghiệp, trách nhiệm công dân.
Người làm văn hóa, người cầm bút và người hoạt động trong lĩnh vực xuất bản không chỉ chịu sự điều chỉnh của pháp luật, mà còn chịu sự đánh giá của lương tri, đạo đức nghề nghiệp và trách nhiệm đối với cộng đồng. Mỗi trang viết, mỗi quyết định xuất bản, mỗi hành động truyền thông đều có thể tác động đến nhận thức xã hội, đặc biệt là thế hệ trẻ. Bởi vậy, tri thức chỉ thực sự có giá trị khi đi cùng bản lĩnh, trách nhiệm và sự trung thực với sự thật lịch sử.
Một vụ án rồi sẽ khép lại bằng phán quyết của tòa án. Nhưng bài học về trách nhiệm của những “người gác cổng” văn hóa, xuất bản và truyền thông sẽ còn ở lại. Pháp luật có giới hạn trong phạm vi điều chỉnh các hành vi vi phạm, còn trách nhiệm gìn giữ những giá trị nền tảng của quốc gia, bảo vệ môi trường văn hóa lành mạnh và sử dụng tự do sáng tạo một cách có trách nhiệm là yêu cầu đặt ra đối với mọi cá nhân và tổ chức. Đó cũng là thước đo bản lĩnh, trách nhiệm và đạo đức của những người làm văn hóa trước Tổ quốc, trước nhân dân và trước lịch sử.
Thủy Phạm


