Quan hệ Việt Nam – Trung Quốc được hình thành rất sớm trong lịch sử Đông Á, trải qua nhiều thăng trầm với cả giao lưu hợp tác và xung đột. Hơn một nghìn năm Bắc thuộc cùng các cuộc kháng chiến chống Tống, Nguyên – Mông, Minh, Thanh, cho đến chiến tranh biên giới 1979 đã hun đúc ý thức độc lập dân tộc sâu sắc, để lại dấu ấn lâu dài trong tư duy bảo vệ chủ quyền của Việt Nam. Tuy nhiên, sau mỗi cuộc chiến, Việt Nam thường lựa chọn bình thường hóa và ổn định quan hệ với phương Bắc nhằm phục hồi, phát triển đất nước. Sự kết hợp giữa kiên định độc lập và ưu tiên hòa bình đã trở thành nét đặc trưng trong ứng xử đối ngoại và là kinh nghiệm lịch sử quan trọng trong hoạch định chiến lược quốc gia.

Bối cảnh trước chiến tranh biên giới năm 1979
Bước sang thế kỷ XX, đặc biệt sau khi hai nước thiết lập quan hệ ngoại giao hiện năm 1950, yếu tố lịch sử vẫn tiếp tục chi phối tâm lý chiến lược và cách tiếp cận chính sách của cả Việt Nam và Trung Quốc. Dù từng là đồng minh trong giai đoạn kháng chiến chống thực dân, đế quốc, quan hệ hai nước luôn tồn tại những lớp trầm tích lịch sử phức tạp. Các vấn đề biên giới trên đất liền và trên biển vốn hình thành từ thời kỳ phân định lãnh thổ trong lịch sử, chưa được giải quyết triệt để, vì vậy trở thành điểm nhạy cảm, dễ bị kích hoạt khi môi trường khu vực và quốc tế biến động.
Sau năm 1975, khi Việt Nam thống nhất đất nước, cấu trúc quyền lực ở Đông Nam Á và Đông Á có sự chuyển dịch đáng kể. Việt Nam bước vào giai đoạn khôi phục, tái thiết trong điều kiện kinh tế khó khăn, đồng thời phải xử lý nhiều thách thức an ninh mới. Trong khi đó, quan hệ giữa Trung Quốc và Liên Xô rơi vào trạng thái đối đầu sâu sắc, hình thành thế đối trọng chiến lược trong nội bộ phe xã hội chủ nghĩa. Việt Nam tăng cường quan hệ với Liên Xô, đặc biệt qua Hiệp ước Hữu nghị và Hợp tác năm 1978, đã làm gia tăng sự nghi kỵ từ phía Trung Quốc trong bối cảnh cạnh tranh ảnh hưởng khu vực.
Một nhân tố quan trọng khác là vấn đề Campuchia. Việc Việt Nam đưa quân vào Campuchia cuối năm 1978 nhằm chấm dứt chế độ diệt chủng Khmer Đỏ đã tạo ra phản ứng mạnh mẽ từ Trung Quốc, nước có quan hệ gần gũi với chính quyền Phnom Penh khi đó. Căng thẳng song phương vì thế không chỉ dừng lại ở tranh chấp biên giới, mà còn gắn với toan tính địa chính trị rộng lớn hơn, liên quan đến ảnh hưởng và vai trò lãnh đạo khu vực.
Ở khu vực biên giới phía Bắc, từ năm 1977–1978 đã xuất hiện nhiều vụ va chạm vũ trang quy mô nhỏ, tranh chấp dân cư, di cư và xung đột cục bộ. Tình hình người Hoa tại Việt Nam, chính sách kinh tế – xã hội trong giai đoạn cải tạo sau chiến tranh, cùng với hoạt động tuyên truyền qua lại, càng làm bầu không khí chính trị trở nên căng thẳng. Những yếu tố này tích tụ, đan xen và tương tác lẫn nhau, tạo nên một môi trường an ninh đầy bất ổn.
Có thể thấy, bối cảnh trước chiến tranh biên giới năm 1979 là sự tổng hòa của nhiều yếu tố lịch sử, địa chính trị và quan hệ quốc tế trong giai đoạn cuối Chiến tranh Lạnh. Đó không chỉ là hệ quả của mâu thuẫn song phương, mà còn phản ánh sự va đập của các chiến lược lớn giữa các cường quốc trong khu vực. Việc nhìn lại toàn diện giai đoạn này giúp nhận diện rõ cấu trúc quyền lực Đông Á thời kỳ đó, hiểu sâu hơn quy luật vận động của quan hệ quốc tế trong môi trường đa cực cạnh tranh, đồng thời rút ra những bài học chiến lược đối với Việt Nam trong tiến trình giữ vững độc lập, chủ quyền, ổn định và phát triển bền vững.
Thay đổi cục diện khu vực sau năm 1975
Sau năm 1975, Việt Nam bước vào giai đoạn tái thiết đất nước sau hơn ba thập niên chiến tranh liên tục. Trọng tâm chiến lược của Nhà nước là khắc phục hậu quả chiến tranh, hàn gắn vết thương xã hội, khôi phục sản xuất, ổn định đời sống nhân dân và củng cố quốc phòng – an ninh trong bối cảnh nguồn lực còn nhiều hạn chế. Việc chuyển từ thời chiến sang thời bình đặt ra những yêu cầu mới về quản trị quốc gia, phát triển kinh tế và hội nhập khu vực.
Cùng thời điểm đó, cục diện Đông Nam Á và Đông Á có nhiều biến động sâu sắc. Chiến tranh Việt Nam kết thúc không chỉ làm thay đổi bản đồ chính trị bán đảo Đông Dương mà còn tác động đến tính toán chiến lược của các cường quốc trong bối cảnh cạnh tranh Xô – Trung và sự điều chỉnh chính sách của Mỹ tại châu Á – Thái Bình Dương. Khu vực Đông Nam Á đứng trước yêu cầu tái cân bằng quan hệ, vừa tìm cách duy trì ổn định, vừa thích ứng với những dịch chuyển quyền lực mới.
Việc Việt Nam hoàn toàn thống nhất lãnh thổ đã làm thay đổi tương quan lực lượng trong khu vực. Một quốc gia có quy mô dân số lớn, vị trí địa chiến lược quan trọng ở trung tâm Đông Nam Á lục địa, kiểm soát bờ biển dài hướng ra Biển Đông, bắt đầu tham gia tích cực hơn vào các vấn đề khu vực và quốc tế. Điều này khiến môi trường an ninh xung quanh Việt Nam trở nên nhạy cảm hơn so với giai đoạn trước, khi mọi chuyển động chính sách đều được đặt trong lăng kính cạnh tranh ảnh hưởng giữa các nước lớn.
Trong bối cảnh đó, quan hệ Việt Nam – Trung Quốc dần xuất hiện những khác biệt về lợi ích chiến lược và ưu tiên phát triển. Sự thay đổi trong cấu trúc liên minh, cách tiếp cận an ninh khu vực và định hướng đối ngoại của mỗi nước làm gia tăng mức độ nghi kỵ. Các vấn đề biên giới lịch sử chưa được phân định dứt điểm, cùng với những bất đồng trong đánh giá tình hình khu vực, đã tích tụ thành những yếu tố gây căng thẳng trước năm 1979. Đây là giai đoạn mà yếu tố lịch sử, địa chính trị và môi trường quốc tế đan xen chặt chẽ, tạo nền tảng cho những biến động tiếp theo trong quan hệ song phương.
Tam giác Liên Xô – Việt Nam – Trung Quốc
Từ thập niên 1960, quan hệ giữa Liên Xô và Trung Quốc rạn nứt sâu sắc, chuyển từ bất đồng quan điểm sang cạnh tranh chiến lược toàn diện trong phong trào xã hội chủ nghĩa và tại khu vực châu Á. Sự đối đầu này không chỉ mang tính ý thức hệ mà còn gắn với lợi ích địa chính trị, ảnh hưởng trực tiếp đến các quốc gia trong khu vực, trong đó có Việt Nam. Đứng giữa hai trung tâm quyền lực lớn, Việt Nam phải xử lý bài toán vừa bảo đảm an ninh quốc gia, vừa duy trì thế cân bằng đối ngoại trong môi trường quốc tế phức tạp và nhiều biến động.
Trong giai đoạn kháng chiến chống Mỹ, Việt Nam nhận được sự hỗ trợ từ cả Liên Xô và Trung Quốc, song sự cạnh tranh giữa hai nước lớn ngày càng đặt Hà Nội vào thế khó về chiến lược. Sau năm 1975, khi cục diện khu vực thay đổi và quan hệ Xô – Trung tiếp tục căng thẳng, lựa chọn chính sách đối ngoại của Việt Nam chịu nhiều sức ép hơn. Nhu cầu bảo đảm an ninh trước những bất ổn khu vực khiến Việt Nam từng bước tăng cường quan hệ với Liên Xô trên cả phương diện chính trị, quân sự và kinh tế.
Ngày 3/11/1978, Việt Nam và Liên Xô ký Hiệp ước Hữu nghị và Hợp tác, thiết lập cơ chế tham vấn và hỗ trợ lẫn nhau khi an ninh bị đe dọa. Văn kiện này mang ý nghĩa bảo đảm chiến lược quan trọng, tạo thêm điểm tựa trong bối cảnh tình hình Đông Nam Á và Đông Á xuất hiện nhiều dấu hiệu bất ổn, đặc biệt liên quan đến vấn đề Campuchia và căng thẳng biên giới phía Bắc.
Tuy nhiên, sự gắn kết chặt chẽ hơn giữa Việt Nam và Liên Xô cũng làm gia tăng lo ngại từ phía Trung Quốc về khả năng thay đổi cán cân ảnh hưởng tại Đông Nam Á. Trong nhận thức chiến lược của Bắc Kinh, việc Việt Nam tiến gần hơn với Moskva có thể tạo ra một cấu trúc bao vây bất lợi. Do đó, tam giác Liên Xô – Việt Nam – Trung Quốc hình thành một cấu trúc chiến lược thiếu ổn định, nơi mỗi điều chỉnh quan hệ song phương đều tác động đến bên còn lại.
Chính sự đan xen lợi ích và nghi kỵ trong tam giác này đã khiến môi trường khu vực trở nên nhạy cảm hơn bao giờ hết. Cấu trúc quyền lực thiếu cân bằng, cùng với những vấn đề song phương chưa được giải quyết, góp phần tạo nên bối cảnh địa chính trị phức tạp trước khi xung đột biên giới bùng phát.

Quan hệ Mỹ – Trung và tác động khu vực
Đầu thập niên 1970, quan hệ Mỹ – Trung bắt đầu được cải thiện sau hơn hai thập niên đối đầu. Dấu mốc quan trọng là chuyến thăm Trung Quốc của Tổng thống Hoa Kỳ Richard Nixon năm 1972, mở ra tiến trình bình thường hóa quan hệ giữa hai nước. Đây được xem là bước ngoặt chiến lược trong cục diện Chiến tranh Lạnh, khi Washington và Bắc Kinh cùng tìm kiếm lợi ích chung trong việc điều chỉnh cán cân quyền lực toàn cầu, đặc biệt trước sự trỗi dậy và ảnh hưởng ngày càng lớn của Liên Xô.
Tiến trình này được thể hiện bằng việc Hoa Kỳ và Trung Quốc chính thức thiết lập quan hệ ngoại giao ngày 1/1/1979. Sự kiện diễn ra trong bối cảnh cạnh tranh Xô – Trung vẫn căng thẳng, qua đó tạo thêm một biến số quan trọng trong cấu trúc quyền lực quốc tế. Việc hai cựu đối thủ xích lại gần nhau không chỉ mang ý nghĩa song phương mà còn có tác động lan tỏa sâu rộng đến châu Á – Thái Bình Dương, đặc biệt là Đông Nam Á, khu vực vốn chịu ảnh hưởng trực tiếp từ các tính toán chiến lược của các cường quốc.
Đối với Việt Nam, sự điều chỉnh quan hệ Mỹ – Trung khiến môi trường an ninh trở nên phức tạp hơn. Trong khi Việt Nam tăng cường quan hệ với Liên Xô nhằm bảo đảm an ninh chiến lược, thì việc Washington và Bắc Kinh cải thiện quan hệ đã làm thay đổi thế cân bằng quyền lực xung quanh. Các tính toán mới giữa các nước lớn tác động trực tiếp đến cấu trúc an ninh khu vực, làm gia tăng mức độ nhạy cảm trong quan hệ Việt Nam – Trung Quốc trước năm 1979.
Như vậy, quan hệ Mỹ – Trung không chỉ là một biến động ngoại giao giữa hai quốc gia, mà còn là nhân tố tái định hình môi trường chiến lược khu vực. Trong bối cảnh đó, mọi điều chỉnh chính sách của Việt Nam đều phải tính đến sự tương tác phức tạp giữa các cường quốc, phản ánh rõ đặc trưng của thời kỳ cuối Chiến tranh Lạnh.
Vấn đề Campuchia và căng thẳng biên giới
Giai đoạn 1977–1978, tình hình biên giới Tây Nam Việt Nam diễn biến đặc biệt phức tạp. Nhiều cuộc tấn công vũ trang xảy ra dọc tuyến biên giới, gây thiệt hại nghiêm trọng về người và tài sản, ảnh hưởng trực tiếp đến đời sống dân cư các tỉnh phía Nam. Trong bối cảnh đó, yêu cầu bảo vệ chủ quyền lãnh thổ, bảo đảm an toàn cho nhân dân và duy trì ổn định quốc gia trở thành nhiệm vụ cấp thiết đối với Việt Nam.
Trước tình hình xung đột kéo dài và leo thang, cuối năm 1978, Việt Nam triển khai chiến dịch quân sự tại Campuchia với mục tiêu chấm dứt tình trạng bạo lực ở khu vực biên giới Tây Nam và ổn định môi trường an ninh. Diễn biến này nhanh chóng làm thay đổi cán cân chiến lược tại Đông Nam Á, đồng thời thu hút sự quan tâm và phản ứng khác nhau từ các nước trong khu vực cũng như các cường quốc ngoài khu vực.
Vấn đề Campuchia từ đó không còn là một vấn đề song phương giữa Việt Nam và Campuchia, mà trở thành một điểm nóng trong cấu trúc cạnh tranh ảnh hưởng giữa các nước lớn. Đối với quan hệ Việt Nam – Trung Quốc, đây là nhân tố tác động trực tiếp và mạnh mẽ. Sự khác biệt trong cách tiếp cận và lợi ích chiến lược làm gia tăng căng thẳng giữa hai nước trong bối cảnh cấu trúc tam giác Liên Xô – Việt Nam – Trung Quốc và sự điều chỉnh quan hệ Mỹ – Trung đang diễn ra song song.
Sự đan xen của các yếu tố khu vực và quốc tế khiến môi trường an ninh xung quanh Việt Nam trở nên nhạy cảm và phức tạp hơn bao giờ hết. Vấn đề Campuchia vì vậy trở thành một trong những nguyên nhân trực tiếp góp phần hình thành bối cảnh dẫn đến xung đột biên giới năm 1979, phản ánh rõ tính chất đa tầng, đa chiều của quan hệ quốc tế thời kỳ cuối Chiến tranh Lạnh.

Diễn biến cuộc chiến tranh biên giới năm 1979
Cuộc chiến tranh biên giới phía Bắc năm 1979 là một dấu mốc đặc biệt trong lịch sử hiện đại Việt Nam. Chỉ chưa đầy bốn năm sau ngày đất nước thống nhất, Việt Nam lại phải đối diện với thử thách nghiêm trọng về chủ quyền lãnh thổ và an ninh quốc gia. Dù thời gian diễn ra không dài, cuộc chiến có cường độ cao, phạm vi rộng và tác động sâu sắc đến đời sống kinh tế – xã hội các tỉnh biên giới cũng như môi trường an ninh khu vực. Nhìn lại diễn biến sự kiện giúp nhận diện rõ ý chí bảo vệ độc lập, chủ quyền của Việt Nam, đồng thời cho thấy vai trò của sức mạnh dân tộc kết hợp với sự ủng hộ quốc tế, trong đó có sự hỗ trợ về chính trị, chiến lược từ Liên Xô trong bối cảnh cạnh tranh giữa các cường quốc.
Cuộc tiến công toàn tuyến ngày 17/2/1979: Rạng sáng 17/2/1979, lực lượng quân sự Trung Quốc đồng loạt mở cuộc tiến công trên toàn tuyến biên giới phía Bắc Việt Nam, trải dài qua nhiều tỉnh như Quảng Ninh, Lạng Sơn, Cao Bằng, Lào Cai, Hà Giang và Lai Châu. Quy mô lực lượng lớn, hỏa lực mạnh và yếu tố bất ngờ khiến nhiều khu vực biên giới lập tức trở thành chiến trường ác liệt. Các thị xã, thị trấn và điểm cao chiến lược nhanh chóng bị đặt trong tình trạng chiến đấu căng thẳng.
Ngay từ những giờ đầu, bộ đội biên phòng, lực lượng vũ trang địa phương và dân quân tự vệ đã chủ động tổ chức phòng thủ, bám trụ tại các vị trí then chốt. Dù trang bị còn hạn chế và tương quan lực lượng không cân bằng, các đơn vị đã kiên cường chiến đấu, làm chậm nhịp tiến công, tạo điều kiện cho lực lượng chủ lực cơ động lên tuyến trước và từng bước củng cố thế trận phòng ngự.
Thời điểm đó, Việt Nam vừa trải qua chiến tranh kéo dài, một bộ phận lực lượng chủ lực đang làm nhiệm vụ quốc tế tại Campuchia. Hệ thống hậu cần, giao thông và cơ sở vật chất ở nhiều địa phương miền núi phía Bắc còn khó khăn. Tuy nhiên, tinh thần cảnh giác, ý thức sẵn sàng chiến đấu và kinh nghiệm thực tiễn tích lũy qua nhiều năm chiến tranh đã giúp các đơn vị nhanh chóng triển khai phương án ứng phó, hạn chế tổn thất ban đầu và giữ vững nhiều địa bàn trọng yếu.
Song song với hoạt động quân sự, công tác dân sự khẩn cấp được triển khai đồng bộ. Các địa phương tổ chức sơ tán dân cư khỏi vùng giao tranh, bảo vệ cơ sở hạ tầng thiết yếu như cầu đường, kho tàng, trạm điện, bệnh viện; đồng thời huy động lực lượng y tế, hậu cần phục vụ chiến đấu. Sự phối hợp giữa quân và dân tạo nên thế trận phòng thủ toàn dân, góp phần ổn định tâm lý nhân dân vùng biên và củng cố hậu phương trực tiếp trong những ngày đầu đầy thử thách của cuộc chiến.
Những điểm nóng chiến sự và thế trận phòng thủ chủ động: Chiến sự diễn ra ác liệt tại nhiều địa bàn trọng yếu như Lạng Sơn, Cao Bằng, Lào Cai, Hà Giang, Lai Châu và Quảng Ninh. Đây đều là những khu vực có vị trí chiến lược quan trọng, vừa là cửa ngõ giao thương, vừa là tuyến phòng thủ tự nhiên của miền núi phía Bắc. Nhiều thị xã, huyện biên giới bị tàn phá nặng nề; hệ thống giao thông, cầu đường, công trình dân sinh, trường học và cơ sở y tế chịu thiệt hại đáng kể, ảnh hưởng trực tiếp đến đời sống nhân dân.
Tuy nhiên, chính đặc điểm địa hình miền núi hiểm trở, chia cắt mạnh bởi đồi núi và sông suối lại tạo điều kiện để quân và dân Việt Nam tổ chức phòng thủ linh hoạt. Các cụm chốt được thiết lập liên hoàn trên các điểm cao, kết hợp với hệ thống phòng ngự chiều sâu, tạo thành thế trận nhiều tầng, nhiều lớp. Cách bố trí này giúp phân tán sức ép, làm giảm ưu thế về hỏa lực và số lượng của đối phương, đồng thời tạo điều kiện cho lực lượng ta cơ động, phản kích khi có thời cơ.
Trong điều kiện chiến trường khắc nghiệt, các lực lượng công binh, vận tải và quân y hoạt động liên tục để bảo đảm nhịp độ chiến đấu. Đường sá bị phá hủy được sửa chữa tạm thời; cầu phao, tuyến tránh được khẩn trương thiết lập nhằm duy trì mạch vận chuyển. Công tác cứu chữa thương binh, chăm sóc y tế và tiếp tế hậu cần được tổ chức khẩn trương, góp phần ổn định tinh thần bộ đội và nhân dân ở tuyến sau.
Sự phối hợp chặt chẽ giữa quân đội chính quy, lực lượng vũ trang địa phương và dân quân tự vệ thể hiện rõ đặc điểm chiến tranh bảo vệ Tổ quốc của Việt Nam, thế trận quốc phòng toàn dân. Sức mạnh quân sự được đặt trong tổng thể sức mạnh của nhân dân, từ bảo đảm hậu cần, thông tin liên lạc đến tham gia phòng thủ tại chỗ. Chính yếu tố này giúp làm chậm nhịp tiến công của đối phương, hạn chế tổn thất và duy trì thế chủ động chiến lược trong suốt giai đoạn giao tranh căng thẳng.

Sự giúp đỡ kịp thời của Liên Xô và yếu tố quốc tế: Trong bối cảnh chiến sự diễn biến căng thẳng, Liên Xô thể hiện sự ủng hộ mạnh mẽ đối với Việt Nam trên cả phương diện chính trị, ngoại giao và quân sự. Ngay sau khi xung đột nổ ra, Moskva ra tuyên bố phản đối việc sử dụng vũ lực, đồng thời khẳng định cam kết theo Hiệp ước Hữu nghị và Hợp tác năm 1978. Trên bình diện chiến lược, Liên Xô gia tăng các hoạt động quân sự tại khu vực Viễn Đông, tổ chức diễn tập quy mô lớn và đặt nhiều đơn vị trong tình trạng sẵn sàng chiến đấu, qua đó tạo sức ép răn đe đáng kể trong cấu trúc an ninh khu vực.
Theo một số tài liệu nghiên cứu và hồi ký quân sự, trong tháng 2 và tháng 3/1979, lực lượng hải quân Liên Xô tại Tây Thái Bình Dương và Biển Đông được tăng cường hiện diện. Nhiều tàu chiến thuộc Hạm đội Thái Bình Dương hoạt động trong khu vực nhằm theo dõi sát tình hình và góp phần duy trì ổn định trên hướng biển. Sự hiện diện này mang ý nghĩa răn đe chiến lược, hạn chế khả năng mở rộng xung đột sang các không gian khác.
Song song với đó, Liên Xô thiết lập cầu vận tải đường biển và đường không để chuyển trang thiết bị, vật tư và khí tài sang Việt Nam. Các chuyến tàu vận tải cập cảng Hải Phòng và một số cảng phía Nam trong điều kiện thời chiến, bảo đảm cung ứng kịp thời cho nhu cầu quốc phòng và hậu cần. Nguồn hỗ trợ bao gồm phương tiện kỹ thuật, trang bị phòng không, vật tư hậu cần và các loại khí tài cần thiết. Bên cạnh viện trợ vật chất, các chuyên gia quân sự Liên Xô cũng tham gia phối hợp kỹ thuật, tư vấn và hỗ trợ vận hành trang bị.
Dù không trực tiếp tham chiến, sự hỗ trợ kịp thời và nhất quán về chính trị, quân sự của Liên Xô đã góp phần củng cố thế phòng thủ của Việt Nam, tạo thêm yếu tố cân bằng trong cấu trúc quyền lực khu vực thời điểm đó. Đây là biểu hiện cụ thể của quan hệ hữu nghị truyền thống Việt Nam – Liên Xô, được xây dựng qua nhiều giai đoạn lịch sử và tiếp tục phát huy trong bối cảnh Việt Nam đối diện thử thách bảo vệ chủ quyền, toàn vẹn lãnh thổ.

Tinh thần chủ động của quân và dân Việt Nam: Trong suốt thời gian chiến sự, quân và dân Việt Nam duy trì thế chủ động phòng thủ trên toàn tuyến. Các lực lượng vũ trang nhanh chóng điều chỉnh đội hình, củng cố tuyến chốt, đồng thời tổ chức phản kích tại nhiều khu vực trọng điểm nhằm bảo vệ địa bàn chiến lược và các trục giao thông quan trọng. Sự linh hoạt trong tổ chức và chỉ huy giúp duy trì thế trận tương đối ổn định, ngay cả khi chiến sự diễn biến phức tạp và áp lực lớn.
Tại các địa phương biên giới, dân quân tự vệ và lực lượng tại chỗ được huy động rộng rãi để xây dựng công sự, bảo đảm hậu cần, giữ gìn an ninh trật tự và hỗ trợ chiến đấu khi cần thiết. Nhờ am hiểu địa hình và nắm chắc tình hình cơ sở, lực lượng địa phương đóng vai trò quan trọng trong việc phát hiện, ngăn chặn và xử lý các tình huống phát sinh. Đây là biểu hiện sinh động của truyền thống chiến tranh nhân dân được vận dụng trong điều kiện mới, gắn kết chặt chẽ giữa quốc phòng và thế trận toàn dân.
Ở hậu phương, phong trào hướng về biên giới lan tỏa rộng khắp. Nhiều địa phương tổ chức quyên góp vật chất, lương thực, thuốc men; các đoàn xe vận tải, đội y tế tình nguyện và lực lượng thanh niên xung phong tham gia hỗ trợ tuyến trước. Hoạt động duy trì sản xuất, bảo đảm đời sống cho nhân dân vùng biên cũng được chú trọng nhằm giữ vững ổn định xã hội.
Sự đồng lòng giữa tiền tuyến và hậu phương đã tạo nên sức mạnh đoàn kết dân tộc, củng cố niềm tin và ý chí bảo vệ chủ quyền. Chính tinh thần chủ động, tự lực và gắn bó quân – dân đã góp phần quan trọng vào việc giữ vững thế trận trong giai đoạn đầy thử thách của cuộc chiến.
Thiệt hại chiến tranh và quá trình khắc phục: Cuộc chiến kéo dài khoảng một tháng nhưng để lại những thiệt hại đáng kể về người và cơ sở hạ tầng tại nhiều tỉnh biên giới phía Bắc. Nhiều khu dân cư, trường học, bệnh viện, chợ, công trình giao thông và hệ thống điện, nước bị phá hủy hoặc hư hỏng nặng. Hoạt động sản xuất nông nghiệp, lâm nghiệp và thương mại biên giới bị gián đoạn; đời sống nhân dân rơi vào tình trạng thiếu thốn, đặc biệt tại các vùng sâu, vùng cao. Những tác động này không chỉ dừng lại ở giai đoạn giao tranh mà còn kéo dài nhiều năm sau đó, ảnh hưởng đến tiến trình phát triển kinh tế – xã hội của khu vực.
Trước thực tế đó, quá trình khắc phục hậu quả chiến tranh được triển khai từng bước, với sự tham gia đồng bộ của Nhà nước, lực lượng vũ trang và chính quyền địa phương. Các chương trình tái thiết hạ tầng thiết yếu như cầu đường, trường học, trạm y tế, hệ thống thủy lợi và điện lưới được ưu tiên thực hiện. Song song với đó là các chính sách hỗ trợ dân cư ổn định đời sống, khôi phục sản xuất, tái định cư và bảo đảm an sinh xã hội cho các gia đình chịu ảnh hưởng trực tiếp từ chiến sự.
Lực lượng vũ trang không chỉ làm nhiệm vụ bảo vệ biên giới mà còn tham gia tích cực vào công tác dân vận, giúp dân sửa chữa nhà cửa, khai hoang phục hóa và củng cố cơ sở hạ tầng. Nhiều phong trào thi đua lao động sản xuất được phát động, góp phần khôi phục nhịp sống bình thường tại các địa phương biên giới.
Sự phục hồi kinh tế – xã hội vùng biên vì vậy không chỉ mang ý nghĩa khắc phục hậu quả chiến tranh, mà còn gắn với mục tiêu củng cố quốc phòng và xây dựng thế trận an ninh nhân dân vững chắc. Việc đầu tư phát triển giao thông, mở rộng thương mại biên giới, ổn định dân cư và tăng cường quản lý lãnh thổ đã tạo nền tảng cho ổn định lâu dài, đồng thời mở ra điều kiện cho hợp tác và giao lưu khu vực trong những giai đoạn tiếp theo.
Kết thúc giao tranh và xu hướng hòa bình: Ngày 18/3/1979, phía Trung Quốc tuyên bố rút quân khỏi lãnh thổ Việt Nam, khép lại giai đoạn giao tranh quy mô lớn kéo dài khoảng một tháng. Tuy nhiên, tình hình biên giới phía Bắc vẫn còn căng thẳng trong nhiều năm sau đó, với những va chạm cục bộ và trạng thái đối đầu kéo dài. Điều này đặt ra yêu cầu vừa củng cố quốc phòng, vừa duy trì các kênh tiếp xúc ngoại giao để kiểm soát xung đột và ngăn ngừa leo thang.
Bước sang cuối thập niên 1980, bối cảnh quốc tế và khu vực có nhiều thay đổi quan trọng. Cạnh tranh giữa các cường quốc dần hạ nhiệt, xu hướng đối thoại và hợp tác phát triển trở thành dòng chảy chủ đạo. Ở Đông Nam Á, các quốc gia ưu tiên ổn định môi trường an ninh để tập trung phát triển kinh tế và mở rộng hợp tác khu vực. Trong bối cảnh đó, các kênh ngoại giao song phương và đa phương từng bước được khôi phục, tạo điều kiện cho tiến trình bình thường hóa quan hệ sau này.
Việc từng bước ổn định và cải thiện quan hệ cho thấy hòa bình, ổn định và phát triển là lợi ích chung mang tính lâu dài của các quốc gia trong khu vực. Kinh nghiệm từ giai đoạn xung đột cũng củng cố nhận thức rằng quản lý bất đồng bằng đối thoại và xây dựng lòng tin là con đường bền vững hơn so với đối đầu. Đây chính là tiền đề quan trọng để Đông Nam Á chuyển sang giai đoạn tăng cường hợp tác kinh tế, củng cố an ninh khu vực và thúc đẩy hội nhập quốc tế sâu rộng trong những thập niên tiếp theo.

Hệ quả an ninh, đối ngoại và phát triển kéo dài nhiều năm
Sau khi giao tranh quy mô lớn kết thúc vào tháng 3/1979, tình hình biên giới chưa hoàn toàn ổn định. Các xung đột cục bộ và căng thẳng quân sự kéo dài trong thập niên 1980, buộc Việt Nam duy trì mức độ cảnh giác cao và phân bổ nguồn lực đáng kể cho quốc phòng. Điều này tác động trực tiếp đến tiến trình phục hồi kinh tế và tái thiết đất nước trong giai đoạn hậu chiến.
Về đối ngoại, quan hệ Việt Nam – Trung Quốc bước vào thời kỳ khó khăn kéo dài. Đồng thời, Việt Nam tiếp tục củng cố quan hệ với Liên Xô và các đối tác truyền thống nhằm bảo đảm thế cân bằng chiến lược. Sự hỗ trợ về chính trị, ngoại giao và kỹ thuật – quân sự từ Liên Xô góp phần duy trì một mức độ ổn định nhất định, hạn chế nguy cơ leo thang xung đột rộng hơn trong khu vực.
Từ cuối thập niên 1980, bối cảnh quốc tế thay đổi sâu sắc. Xu thế hòa dịu, hợp tác và phát triển dần trở thành dòng chảy chủ đạo. Trong bối cảnh đó, Việt Nam từng bước điều chỉnh tư duy đối ngoại, chuyển từ trạng thái đối đầu sang chủ động đối thoại, đa phương hóa và đa dạng hóa quan hệ quốc tế, phù hợp với lợi ích lâu dài của quốc gia.
Ý nghĩa lịch sử và bài học chiến lược
Nhìn lại diễn biến cuộc chiến cho thấy đây không chỉ là một xung đột biên giới đơn thuần, mà còn là phép thử đối với bản lĩnh bảo vệ độc lập, chủ quyền của Việt Nam trong môi trường quốc tế phức tạp cuối thời kỳ Chiến tranh Lạnh. Sự kiện năm 1979 diễn ra trong bối cảnh cấu trúc quyền lực khu vực biến động mạnh, lợi ích của các cường quốc đan xen và cạnh tranh chiến lược gia tăng. Trong hoàn cảnh đó, Việt Nam vừa phải bảo vệ toàn vẹn lãnh thổ, vừa phải xử lý các quan hệ đối ngoại nhiều chiều, thể hiện rõ khả năng thích ứng chiến lược của một quốc gia mới thống nhất.
Cuộc chiến khẳng định ý chí kiên quyết bảo vệ lãnh thổ, đồng thời cho thấy khả năng huy động sức mạnh tổng hợp của đất nước khi đối diện thử thách. Sự kết hợp giữa lực lượng vũ trang chính quy, lực lượng địa phương và hậu phương cả nước đã tạo nên thế trận toàn dân vững chắc. Đây là minh chứng cho truyền thống đoàn kết dân tộc và tinh thần chủ động, tự lực trong bảo vệ Tổ quốc.
Bài học chiến lược trước hết là phải luôn giữ vững nguyên tắc độc lập, tự chủ trong hoạch định đường lối phát triển và chính sách đối ngoại. Trong môi trường quốc tế nhiều biến động, chỉ có nền tảng nội lực vững mạnh mới bảo đảm được quyền tự quyết và khả năng ứng phó linh hoạt trước các thách thức. Vì vậy, việc tăng cường tiềm lực kinh tế, củng cố quốc phòng – an ninh, phát triển khoa học – công nghệ và nâng cao chất lượng nguồn nhân lực là yêu cầu lâu dài để bảo đảm khả năng tự vệ và phát triển bền vững trong mọi tình huống.
Đồng thời, kinh nghiệm từ năm 1979 cũng cho thấy việc kết hợp sức mạnh dân tộc với hợp tác quốc tế vì hòa bình, ổn định là định hướng xuyên suốt. Bảo vệ chủ quyền không tách rời mục tiêu duy trì môi trường hòa bình để phát triển. Quản lý bất đồng bằng đối thoại, xây dựng lòng tin và thúc đẩy hợp tác đa phương là con đường phù hợp với xu thế chung của khu vực và thế giới.
Bài học chiến lược và tầm nhìn tương lai
Từ sự kiện năm 1979, bài học chiến lược nổi bật trước hết là phải giữ vững độc lập, tự chủ trong mọi hoàn cảnh. Trong cấu trúc quyền lực khu vực luôn biến động, không một liên minh hay sự bảo đảm bên ngoài nào có thể thay thế cho sức mạnh nội sinh của quốc gia. Nội lực, bao gồm tiềm lực quốc phòng, nền tảng kinh tế, trình độ khoa học – công nghệ và khối đại đoàn kết toàn dân tộc chính là trụ cột bảo đảm an ninh và phát triển bền vững. Sự ủng hộ quốc tế, trong đó có sự giúp đỡ từ Liên Xô trong giai đoạn khó khăn, có ý nghĩa quan trọng về chiến lược; nhưng yếu tố quyết định vẫn là bản lĩnh, ý chí và năng lực tự thân của dân tộc Việt Nam.
Kinh nghiệm lịch sử cũng cho thấy đối thoại và hợp tác là phương thức hiệu quả để quản lý bất đồng lâu dài. Sau xung đột, nhu cầu ổn định để phát triển luôn trở thành lợi ích chung của các quốc gia. Chính vì vậy, đường lối đối ngoại độc lập, tự chủ, đa phương hóa và đa dạng hóa quan hệ quốc tế không chỉ là lựa chọn mang tính sách lược, mà là định hướng chiến lược lâu dài. Cách tiếp cận này giúp Việt Nam duy trì thế cân bằng, tránh bị cuốn vào vòng xoáy cạnh tranh đối đầu giữa các nước lớn, đồng thời mở rộng không gian hợp tác phục vụ lợi ích quốc gia, dân tộc.
Ngày nay, bài học từ năm 1979 vẫn còn nguyên giá trị. Củng cố nội lực, giữ vững chủ quyền, chủ động hội nhập và đóng góp tích cực cho hòa bình, ổn định khu vực không phải là những khẩu hiệu nhất thời, mà là yêu cầu xuyên suốt của tiến trình xây dựng và bảo vệ Tổ quốc trong bối cảnh toàn cầu hóa và cạnh tranh chiến lược gia tăng.

Việt Nam của hôm nay: trưởng thành, chủ động và bản lĩnh
Từ những thử thách lịch sử như năm 1979, Việt Nam từng bước trưởng thành cả về tư duy chiến lược lẫn năng lực quốc gia. Nếu trước đây đất nước phải ưu tiên nguồn lực cho bảo vệ biên giới và ổn định trong điều kiện kinh tế còn nhiều khó khăn, thì ngày nay nền tảng phát triển đã vững chắc hơn nhiều. Quy mô kinh tế tăng trưởng liên tục qua các thập niên; cơ cấu kinh tế chuyển dịch theo hướng hiện đại; đời sống nhân dân được cải thiện rõ rệt. “Thế và lực” quốc gia không chỉ được đo bằng các chỉ số tăng trưởng, mà còn thể hiện ở sự ổn định chính trị – xã hội, ở niềm tin của nhân dân vào con đường phát triển và ở khả năng ứng phó trước các biến động bên ngoài.
Trên bình diện đối ngoại, Việt Nam kiên định triển khai đường lối độc lập, tự chủ, đa phương hóa và đa dạng hóa quan hệ quốc tế. Trong bối cảnh cạnh tranh chiến lược giữa các nước lớn ngày càng phức tạp, Việt Nam chủ động tham gia vào các tiến trình hợp tác nhưng không chọn phe đối đầu. Thay vào đó là cách tiếp cận cân bằng lợi ích, kiên định nguyên tắc và linh hoạt trong sách lược. Việc mở rộng và nâng cấp quan hệ với nhiều đối tác cho thấy vị thế quốc tế của Việt Nam ngày càng được củng cố.
Hình ảnh “ngoại giao cây tre” được nhấn mạnh trong những năm gần đây phản ánh sinh động bản sắc đó. Cách tiếp cận này giúp Việt Nam duy trì thế cân bằng chiến lược, vừa hợp tác sâu rộng với các đối tác, vừa bảo đảm không gian độc lập trong hoạch định chính sách.
Không chỉ trong quan hệ song phương, Việt Nam còn thể hiện vai trò tích cực tại các cơ chế đa phương như ASEAN và Liên hợp quốc, cũng như nhiều diễn đàn khu vực và toàn cầu. Việc tham gia lực lượng gìn giữ hòa bình, đảm nhiệm các trọng trách quốc tế và đóng góp vào xây dựng luật lệ chung cho thấy Việt Nam ngày càng khẳng định vai trò là một thành viên có trách nhiệm, chủ động và có tiếng nói.
Nhìn lại chặng đường từ năm 1979 đến nay, có thể thấy rõ sự chuyển mình mạnh mẽ của đất nước. Từ một quốc gia vừa trải qua chiến tranh và phải đối diện thử thách an ninh nghiêm trọng, Việt Nam đã vươn lên với thế và lực vững vàng hơn bao giờ hết. Sự trưởng thành đó là kết tinh của bản lĩnh dân tộc, của bài học giữ vững độc lập, tự chủ và của khát vọng hòa bình, phát triển bền vững. Việt Nam hôm nay vì vậy không chỉ tiếp nối truyền thống, mà còn chủ động sánh vai cùng các quốc gia trên cơ sở bình đẳng, hợp tác và cùng phát triển.
Thế Nguyễn – Minh Văn


