Thứ Bảy, Tháng 1 31, 2026
* Email: bbt.dongnama@gmail.com *Tòa soạn: 0989011688 - 0768908888
spot_img

Cuộc khủng hoảng Greenland và phép thử mới cho sức đề kháng của châu Á



ĐNA -

Ngày 19/1/2024, Asia Times đăng tải bài viết “Cuộc khủng hoảng Greenland cũng là cuộc khủng hoảng của châu Á”, chỉ ra rằng các thị trường châu Á đang chuẩn bị ứng phó với tác động tiềm tàng từ một cuộc xung đột ở Greenland đối với thương mại toàn cầu, thị trường chứng khoán và dòng vốn đầu tư. Bài viết nhấn mạnh, châu Á cần đặc biệt quan tâm đến những tín hiệu từ thị trường về khủng hoảng Greenland, bởi trong hệ thống toàn cầu liên kết chặt chẽ giữa thương mại, vốn và niềm tin, khoảng cách địa lý không còn là tấm khiên bảo vệ.

Việc Donald Trump ám ảnh với việc chiếm đóng Greenland đã khiến thị trường châu Á lo ngại. Ảnh: X Screengrab.

Những biến động trên các loại tài sản trong tuần này cho thấy giới đầu tư không còn coi sự kiện này chỉ là một màn kịch chính trị. Giá vàng lập đỉnh kỷ lục trong khi chứng khoán toàn cầu đồng loạt giảm, phản ánh sự điều chỉnh có cơ sở của thị trường.

Nhà đầu tư không tái cơ cấu danh mục chỉ vì những tin tức giật gân. Họ hành động khi nhận thấy các động thái có tính xác thực và hậu quả tiềm tàng ở mức chấp nhận được. Dòng vốn chỉ dịch chuyển khi khả năng leo thang được đánh giá là có thật.

Châu Á đối mặt tác động trực tiếp từ biến động kinh tế phương Tây
Châu Á đang phải đối mặt với những tác động trực tiếp, khi mô hình kinh tế của khu vực vẫn phụ thuộc chặt chẽ vào điều kiện tăng trưởng ở Mỹ và châu Âu. Lịch sử cho thấy, mỗi khi niềm tin suy yếu tại các nền kinh tế đó, hiệu ứng lan tỏa diễn ra nhanh chóng thông qua khối lượng thương mại, lợi nhuận doanh nghiệp và các quyết định đầu tư trong khu vực.

Khu vực không cần nằm ở tâm điểm của một cuộc khủng hoảng để chịu ảnh hưởng. Căng thẳng thương mại giữa các đồng minh phương Tây đang làm suy giảm nhu cầu ở cả hai bờ Đại Tây Dương, gây sức ép trực tiếp lên chuỗi cung ứng châu Á, nơi tập trung sản xuất linh kiện, hàng hóa trung gian và công nghệ cao.

Trung Quốc, Hàn Quốc, Đài Loan cùng nhiều nền kinh tế khác vốn gắn bó chặt với mạng lưới này đang chứng kiến biên lợi nhuận thu hẹp, khả năng theo dõi đơn hàng giảm và chi tiêu vốn chậm lại. Nhật Bản cũng cảm nhận rõ tác động thông qua khối lượng xuất khẩu và niềm tin kinh doanh, khi Đức và Mỹ vẫn là hai thị trường chủ lực cho máy móc và ô tô. Bất kỳ rạn nứt nào trong quan hệ xuyên Đại Tây Dương đều có nguy cơ làm suy yếu nhu cầu, kéo theo tác động dây chuyền lên lợi nhuận và đầu tư.

Các nền kinh tế Đông Nam Á như Việt Nam, Malaysia và Thái Lan cũng đối mặt rủi ro tương tự, dù đang hưởng lợi từ chuỗi cung ứng đa dạng phục vụ thị trường phương Tây. Khi bất ổn thương mại gia tăng, các tập đoàn đa quốc gia có xu hướng trì hoãn kế hoạch mở rộng, khiến dòng vốn đầu tư nước ngoài chậm lại và đà phát triển sản xuất suy yếu.

Thị trường tài chính nắm bắt cơ chế truyền dẫn này khá nhanh. Tiền tệ thường phản ứng sớm hơn chứng khoán, với các đồng tiền châu Á gắn liền với thương mại và sản xuất thường là những “phong vũ biểu” đầu tiên của biến động toàn cầu.

Đồng won Hàn Quốc và đô la Đài Loan thường suy yếu trong các giai đoạn rủi ro kinh tế gia tăng, khi các quỹ đầu tư toàn cầu giảm bớt mức độ chấp nhận rủi ro chu kỳ. Trong khi đó, đồng nhân dân tệ Trung Quốc tiếp tục chịu áp lực trước triển vọng xuất khẩu kém khả quan.

Diễn biến trên thị trường chứng khoán phản ánh cùng một quy luật. Lịch sử cho thấy, cổ phiếu châu Á thường kém tích cực hơn trong bối cảnh hợp tác kinh tế toàn cầu suy yếu, điều này không xuất phát từ sự yếu kém nội tại, mà từ mức độ phụ thuộc cao vào dòng thương mại và đầu tư xuyên biên giới.

Châu Á phát triển mạnh nhất khi thương mại quốc tế được duy trì mở, ổn định và tuân thủ các quy tắc chung. Khi những nền tảng đó bị lung lay, việc tái phân bổ danh mục đầu tư của giới tài chính toàn cầu là điều tất yếu.

Tranh chấp Greenland và những hệ lụy chiến lược với châu Á
Căng thẳng quanh Greenland đang đẩy châu Á tiến gần hơn đến tâm điểm của cuộc cạnh tranh chiến lược toàn cầu, nơi địa chính trị và kinh tế ngày càng đan xen. Các tuyến vận chuyển qua Bắc Cực, khả năng tiếp cận tài nguyên và những vấn đề an ninh liên quan trực tiếp đến kế hoạch thương mại dài hạn của khu vực.

Các nền kinh tế châu Á vốn phụ thuộc vào các tuyến hàng hải an toàn và chuỗi hậu cần ổn định có lý do để lo ngại. Khi các tham vọng lãnh thổ xuất hiện, nhà đầu tư buộc phải xem xét lại những giả định nền tảng từng bảo đảm cho dòng thương mại tự do.

Trung Quốc xem Bắc Cực là khu vực có ý nghĩa chiến lược lâu dài, đặc biệt khi các tuyến vận tải qua đây có thể rút ngắn hành trình tới châu Âu. Nhật Bản và Hàn Quốc cũng phụ thuộc nặng nề vào thương mại hàng hải không gián đoạn để đảm bảo nguồn năng lượng và nguyên liệu thô, trong khi Đông Nam Á hưởng lợi lớn từ mạng lưới vận tải biển toàn cầu ổn định, nền tảng cho tăng trưởng xuất khẩu của khu vực.

Diễn biến trên thị trường hàng hóa đã phản ánh rõ sự dịch chuyển này. Giá vàng tăng mạnh cho thấy nhu cầu trú ẩn an toàn của giới đầu tư trước làn sóng bất ổn địa chính trị ngày càng gia tăng.

Tại nhiều khu vực ở châu Á, nơi vàng đóng vai trò trung tâm trong việc tiết kiệm và bảo toàn tài sản, giá vàng tăng cao vừa mang lại lợi ích ngắn hạn vừa tiềm ẩn hệ quả dài hạn. Giá trị tài sản hộ gia đình được củng cố, song chi phí cao hơn lại có thể hạn chế tiêu dùng. Ấn Độ cảm nhận rõ điều này, khi vàng mang ý nghĩa cả về văn hóa lẫn tài chính.

Song song đó, giá năng lượng và hàng hóa công nghiệp leo thang đang gia tăng sức ép lên các nền kinh tế nhập khẩu của khu vực. Căng thẳng địa chính trị làm tăng mức độ bất ổn và khiến việc hoạch định chính sách trở nên khó lường hơn.

Nhật Bản, Hàn Quốc và Ấn Độ vẫn đặc biệt nhạy cảm với biến động giá năng lượng toàn cầu. Lạm phát gia tăng, dư địa chính sách thu hẹp và triển vọng kinh doanh thiếu ổn định khiến niềm tin thị trường bị thử thách.

Cốt lõi của vấn đề nằm ở sự thay đổi tiền lệ: giới đầu tư ngày càng xem các công cụ thương mại không chỉ mang mục tiêu kinh tế, mà còn phục vụ lợi ích chiến lược. Kỳ vọng của thị trường vì thế cũng đang được tái định hình theo hướng thận trọng hơn.

Châu Á đã phát triển mạnh trong một môi trường nơi các tranh chấp quốc tế chủ yếu mang tính giao dịch và có thể kiểm soát được. Tuy nhiên, bất kỳ sự dịch chuyển nào sang mô hình “kinh tế cưỡng chế” đều buộc khu vực phải định nghĩa lại cách đánh giá rủi ro và hoạch định chiến lược.

Tác động lần này càng trở nên đáng chú ý khi các thị trường châu Á đang phải gánh áp lực trong bối cảnh định giá cao, biên lợi nhuận thu hẹp và khả năng chống chịu với cú sốc bên ngoài giảm sút. Điều đó khiến giới đầu tư hành động sớm hơn và ngày càng thiếu kiên nhẫn hơn.

Cuộc khủng hoảng Greenland cho thấy một thực tế rõ ràng: căng thẳng địa chính trị có thể nhanh chóng tái định giá tài sản toàn cầu và làm thay đổi quỹ đạo tăng trưởng khu vực. Rủi ro chính trị, vì thế, cần được xem là một biến số trọng yếu trong mọi giả định về tăng trưởng, chính sách tiền tệ và phân bổ vốn.

Hiện tại, thị trường dường như đang đặt cược vào khả năng leo thang tại Greenland và điều chỉnh chiến lược đầu tư tương ứng. Nếu nhận định này đúng, tác động đối với châu Á có thể sẽ lan tỏa qua các kênh quen thuộc: thương mại, dòng vốn và sự thận trọng ngày càng gia tăng trong các quyết định đầu tư.

Minh Anh