Thứ Năm, Tháng 6 25, 2026
* Email: bbt.dongnama@gmail.com *Tòa soạn: 0989011688 - 0768908888
spot_img
[gtranslate]

Đắk Pơ – Măng Yang: Khúc tráng ca cuối cùng của cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp



ĐNA -

Nếu Điện Biên Phủ là đòn quyết định buộc thực dân Pháp ngồi vào bàn đàm phán, thì chiến thắng Đắk Pơ – Măng Yang là một trong những nhân tố thúc đẩy họ sớm ký Hiệp định Geneva. Diễn ra đúng thời điểm Hội nghị Geneva bước vào giai đoạn quyết định, đây là chiến thắng lớn nhất của quân ta trên chiến trường Liên khu 5 và là một trong những trận đánh lớn cuối cùng của cuộc kháng chiến chống Pháp, góp phần đập tan âm mưu rút lui chiến lược để bảo toàn lực lượng của địch ở Tây Nguyên.

Tượng đài chiến thắng Đắc Pơ.

Dư âm Điện Biên Phủ
Ngày 7/5/1954, lá cờ “Quyết chiến, Quyết thắng” tung bay trên nóc hầm tướng De Castries, khép lại 56 ngày đêm chiến đấu anh dũng của quân và dân ta tại Điện Biên Phủ. Chiến thắng lịch sử này đã tiêu diệt tập đoàn cứ điểm mạnh nhất Đông Dương, giáng đòn quyết định vào thực dân Pháp, làm rung chuyển hệ thống thuộc địa của chúng trên toàn thế giới, đồng thời khẳng định đường lối quân sự đúng đắn của Đảng và cổ vũ mạnh mẽ phong trào giải phóng dân tộc.

Tuy nhiên, Điện Biên Phủ chưa lập tức chấm dứt chiến tranh Đông Dương. Trong khi Hội nghị Geneva đang diễn ra với những cuộc đấu trí căng thẳng, quân đội viễn chinh Pháp vẫn duy trì lực lượng lớn trên nhiều chiến trường trọng điểm, từ đồng bằng Bắc Bộ đến Tây Nguyên, với hy vọng giữ thế mặc cả trên bàn đàm phán. Chiến sự vì thế vẫn diễn biến phức tạp và quyết liệt.

Dẫu vậy, thất bại tại Điện Biên Phủ đã làm suy sụp ý chí tiếp tục chiến tranh của giới cầm quyền Pháp. Khủng hoảng chính trị tại Paris ngày càng trầm trọng, tinh thần binh lính sa sút, trong khi các kế hoạch quân sự nhằm xoay chuyển cục diện dần rơi vào bế tắc trước sức tiến công của quân ta.

Thực hiện chủ trương kết hợp đấu tranh quân sự với đấu tranh ngoại giao, quân và dân ta tiếp tục đẩy mạnh tiến công trên các chiến trường. Trong bối cảnh đó, chiến thắng Đắk Pơ – Măng Yang được nhiều nhà nghiên cứu đánh giá là trận đánh lớn cuối cùng của cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp và là chiến thắng lớn nhất của quân đội ta trên chiến trường Liên khu 5. Chiến công này đã tạo thêm sức ép quân sự mạnh mẽ, góp phần thúc đẩy thực dân Pháp đi tới ký kết Hiệp định Geneva, kết thúc chiến tranh ở Đông Dương.

Cuộc rút quân khỏi An Khê
Sau thất bại ở Điện Biên Phủ, Bộ chỉ huy quân Pháp tại Đông Dương buộc phải điều chỉnh thế bố trí chiến lược. Tại Tây Nguyên, chúng lần lượt rút khỏi các đồn bốt nhỏ lẻ, tập trung lực lượng về những vị trí trọng yếu như An Khê, Pleiku và Buôn Ma Thuột nhằm bảo toàn lực lượng, chờ kết quả đàm phán tại Geneva. Tuy nhiên, kế hoạch co cụm này cũng bộc lộ nhiều sơ hở, tạo điều kiện để bộ đội chủ lực của ta tổ chức các trận đánh vận động tiêu diệt địch.

An Khê trên quốc lộ 19 là vị trí chiến lược quan trọng, giữ vai trò cửa ngõ nối duyên hải miền Trung với Tây Nguyên. Tuy nhiên, sau Điện Biên Phủ, việc duy trì cứ điểm này trở nên ngày càng khó khăn khi quân Pháp liên tục bị bao vây, cô lập, các tuyến tiếp tế đường bộ và đường không đều bị quân ta uy hiếp.

Đảm nhiệm nhiệm vụ rút khỏi An Khê là Binh đoàn cơ động 100 (GM100), một trong những đơn vị tinh nhuệ nhất của quân đội Pháp tại Đông Dương. Được hình thành từ các đơn vị từng tham chiến ở Triều Tiên, GM100 quy tụ nhiều sĩ quan giàu kinh nghiệm, được trang bị hiện đại và có hỏa lực mạnh. Đây từng là lực lượng cơ động chủ lực, giữ vai trò quan trọng trong hệ thống phòng thủ của Pháp trên tuyến quốc lộ 19.

Nắm bắt ý đồ rút lui của đối phương, Bộ Tư lệnh Liên khu 5 giao Trung đoàn 96 theo dõi chặt chẽ và chuẩn bị tiêu diệt địch trên đường hành quân. Cuối tháng 6/1954, các đơn vị của ta nhanh chóng cơ động về khu vực Đắk Pơ, xây dựng thế trận phục kích quy mô lớn trên quốc lộ 19. Cùng với bộ đội chủ lực, lực lượng vũ trang địa phương và dân quân du kích tích cực tham gia chuẩn bị chiến trường, bảo đảm hậu cần và bám sát mọi hoạt động của GM100, sẵn sàng cho trận quyết chiến có ý nghĩa chiến lược trong những ngày cuối cùng của cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp.

Phía trước là Măng Yang
Khu vực Đắk Pơ – Măng Yang trên quốc lộ 19 có địa hình hiểm trở với nhiều dốc cao, khúc cua gấp và các dãy đồi khống chế mặt đường. Rừng núi rậm rạp hai bên tạo điều kiện thuận lợi cho bộ đội ta ngụy trang, triển khai lực lượng, đồng thời hạn chế khả năng quan sát và phát huy hỏa lực của quân Pháp. Địa thế này khiến tuyến đường rút lui của địch trở thành một “chiếc bẫy” lý tưởng cho tác chiến phục kích.

Sau khi nghiên cứu kỹ địa hình và quy luật hành quân của đối phương, Trung đoàn 96 xây dựng thế trận phục kích trên đoạn đường dài khoảng 1.200m quanh khu vực cầu Đắk Pơ. Các đơn vị được bố trí theo thế chặn đầu, khóa đuôi, chia cắt đội hình, kết hợp hỏa lực cối, súng không giật với các mũi xung kích bộ binh nhằm tiêu diệt địch từng bộ phận. Toàn bộ kế hoạch được chuẩn bị kỹ lưỡng, bảo đảm yếu tố bí mật, bất ngờ và hiệp đồng chặt chẽ.

Sáng 24/6/1954, lực lượng phục kích hoàn tất việc chiếm lĩnh trận địa. Đến khoảng 13 giờ, khi phần lớn đội hình GM100 đã lọt sâu vào khu vực bố trí sẵn, Trung đoàn trưởng Nguyễn Minh Châu ra lệnh nổ súng. Hỏa lực của ta đồng loạt trút xuống đoàn quân đang hành quân, nhanh chóng đánh gãy đội hình tiên phong và gây hỗn loạn trên toàn tuyến.

Từ một cuộc rút lui có tổ chức, GM100 nhanh chóng rơi vào thế bị động. Các đợt tiến công liên tiếp của quân ta chia cắt đội hình cơ giới thành nhiều cụm nhỏ, làm tê liệt khả năng chỉ huy và ứng cứu. Trên tuyến đường dẫn về Pleiku, một trong những binh đoàn cơ động mạnh nhất của quân đội viễn chinh Pháp đang bị đẩy vào tình thế khủng hoảng, mở đầu cho thất bại nặng nề tại Đắk Pơ – Măng Yang.

Một thất bại không hề dễ chịu
Sau phút bất ngờ ban đầu, quân Pháp cố gắng tổ chức phản kích bằng xe bọc thép, pháo binh và các cụm hỏa lực còn lại. Tuy nhiên, trước địa hình bất lợi và thế trận phục kích được chuẩn bị kỹ lưỡng, mọi nỗ lực chống trả đều nhanh chóng bị bẻ gãy. Các đơn vị của ta liên tục áp sát, chia cắt đội hình và tiêu diệt từng cụm quân địch bị cô lập, khiến hệ thống chỉ huy của GM100 nhanh chóng rơi vào tê liệt.

Trận chiến kéo dài suốt ngày 24/6 và tiếp tục sang ngày 25/6 với các đợt truy kích quyết liệt. Những đơn vị địch còn lại tìm cách tháo chạy về phía Pleiku nhưng liên tiếp bị các lực lượng chốt chặn và truy kích của ta đánh chặn. Từ một cuộc rút lui có tổ chức, GM100 nhanh chóng tan rã giữa núi rừng Tây Nguyên. Sự phối hợp chặt chẽ giữa bộ đội chủ lực, lực lượng vũ trang địa phương và nhân dân đã siết chặt vòng vây, không cho đối phương cơ hội regroup hay thoát khỏi trận địa.

Kết thúc trận đánh, quân ta loại khỏi vòng chiến đấu khoảng 1.900 tên địch, bắt sống Đại tá Barroux, chỉ huy Binh đoàn cơ động 100, thu 229 xe cơ giới, 20 khẩu pháo cùng hơn 1.000 khẩu súng các loại. Một trong những đơn vị cơ động tinh nhuệ nhất của quân đội viễn chinh Pháp tại Đông Dương cơ bản bị đánh tan, gây tổn thất đặc biệt nặng nề cả về lực lượng, phương tiện và tinh thần chiến đấu.

Là binh đoàn được hình thành từ các đơn vị từng tham chiến ở Triều Tiên và được xem là lực lượng cơ động chủ lực của Pháp tại Tây Nguyên, GM100 từng được kỳ vọng giữ vai trò xoay chuyển cục diện chiến trường. Vì vậy, thất bại tại Đắk Pơ – Măng Yang không chỉ là một đòn giáng mạnh về quân sự mà còn là cú sốc lớn đối với giới quân sự Pháp. Chiến thắng này tiếp tục khẳng định hiệu quả của nghệ thuật chiến tranh nhân dân, đồng thời làm suy giảm nghiêm trọng khả năng kháng cự của quân Pháp trong những ngày cuối cùng trước khi Hiệp định Geneva được ký kết.

Lính Pháp đầu hàng trên đường 19(An khê – Đắc Pơ) 6/1954. Ảnh tư liệu

Góp phần khép lại một cuộc chiến tranh
Chiến thắng Đắk Pơ – Măng Yang không chỉ mang ý nghĩa quân sự mà còn có tác động quan trọng đối với cục diện ngoại giao lúc bấy giờ. Diễn ra đúng thời điểm Hội nghị Geneva bước vào giai đoạn quyết định, thắng lợi này tiếp tục khẳng định thế chủ động của quân và dân ta trên chiến trường, góp phần củng cố vị thế của Việt Nam Dân chủ Cộng hòa trên bàn đàm phán. Đây là đòn tiến công mạnh mẽ, làm tan vỡ những hy vọng cuối cùng của thực dân Pháp về việc duy trì ưu thế quân sự để tạo lợi thế trong thương lượng.

Sau trận đánh, quân ta làm chủ hoàn toàn tuyến đường số 19, giải phóng An Khê và phần lớn khu vực phía đông tỉnh Gia Lai, mở rộng vùng giải phóng và đẩy quân Pháp ở Tây Nguyên vào thế bị động. Kế hoạch co cụm lực lượng nhằm bảo toàn quân số và giữ thế mặc cả của đối phương hoàn toàn phá sản trước các đòn tiến công liên tiếp của quân và dân ta.

Tầm vóc của chiến thắng được thể hiện qua chính sự thừa nhận của Tổng chỉ huy quân đội Pháp tại Đông Dương Henri Navarre. Trong hồi ký Đông Dương hấp hối, ông viết: “Tình trạng nghiêm trọng trên Tây Nguyên, ngay trước khi đình chiến là hậu quả trực tiếp của việc rút ra khỏi An Khê. Nó sẽ không xảy ra nếu không có cuộc rút lui ấy”. Lời đánh giá này cho thấy tác động sâu rộng của trận Đắk Pơ – Măng Yang đối với toàn bộ thế trận của quân đội Pháp trong giai đoạn cuối cuộc chiến.

Nếu Điện Biên Phủ là đòn quyết định buộc thực dân Pháp phải ngồi vào bàn đàm phán, thì Đắk Pơ – Măng Yang là một trong những chiến thắng góp phần thúc đẩy họ nhanh chóng đi tới việc ký kết Hiệp định Geneva. Là trận đánh lớn cuối cùng và cũng là chiến thắng tiêu biểu nhất của quân đội ta trên chiến trường Liên khu 5, Đắk Pơ – Măng Yang đã góp phần khép lại thắng lợi cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp, để lại dấu ấn đặc biệt trong lịch sử đấu tranh giải phóng dân tộc của nhân dân Việt Nam, khép lại một chương lịch sử đau thương nhưng oanh liệt.

Măng Yang – cái tên xứng đáng ghi vào lịch sử
Trong lịch sử đấu tranh giải phóng dân tộc, bên cạnh những chiến thắng vang dội như Điện Biên Phủ hay Đại thắng mùa Xuân 1975, có những chiến công tuy ít được nhắc đến hơn nhưng mang ý nghĩa đặc biệt đối với tiến trình lịch sử dân tộc. Đắk Pơ – Măng Yang là một trong những chiến thắng như thế. Không chỉ góp phần đẩy nhanh sự sụp đổ của ý chí xâm lược của thực dân Pháp, trận đánh còn là minh chứng tiêu biểu cho nghệ thuật quân sự Việt Nam, cho khả năng nắm bắt thời cơ, lựa chọn địa hình và phát huy sức mạnh của chiến tranh nhân dân.

Chiến thắng Đắk Pơ – Măng Yang cũng khẳng định vị trí chiến lược đặc biệt của Tây Nguyên trong các cuộc kháng chiến của dân tộc. Hai mươi mốt năm sau, chính từ Tây Nguyên, chiến thắng Buôn Ma Thuột đã mở đầu cuộc Tổng tiến công và nổi dậy mùa Xuân 1975, giải phóng hoàn toàn miền Nam, thống nhất đất nước. Sự gặp gỡ của hai mốc son lịch sử ấy cho thấy tầm nhìn chiến lược của Đảng đối với địa bàn Tây Nguyên, vùng đất nhiều lần trở thành điểm khởi phát của những bước ngoặt quyết định đối với vận mệnh dân tộc.

Nếu Điện Biên Phủ là đòn quyết định buộc thực dân Pháp phải chấp nhận đàm phán, thì Đắk Pơ – Măng Yang là một trong những chiến thắng góp phần thúc đẩy họ nhanh chóng đi tới ký kết Hiệp định Geneva, chấm dứt chiến tranh ở Đông Dương. Vang lên từ đại ngàn Tây Nguyên trong những ngày cuối cùng của cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp, chiến công ấy đã trở thành một khúc tráng ca bất diệt, mãi được ghi nhớ trong lịch sử vàng của dân tộc Việt Nam.

Thế Nguyễn – Minh Văn