Trong tiến trình hiện thực hóa mục tiêu xây dựng Huế trở thành thành phố trực thuộc Trung ương trên nền tảng di sản, văn hóa, sinh thái và thông minh, việc đề xuất Thủ tướng Chính phủ ban hành Kế hoạch thực hiện Đề án phát triển kinh tế – xã hội vùng đầm phá Tam Giang – Cầu Hai đến năm 2030, tầm nhìn 2045 mang ý nghĩa chiến lược đặc biệt. Không chỉ là một chương trình phát triển kinh tế – xã hội, đây còn là bước định vị lại vai trò của không gian đầm phá độc đáo bậc nhất Việt Nam trên bản đồ phát triển quốc gia và quốc tế.
Với diện tích mặt nước rộng hơn 22.000 héc ta, lớn nhất Đông Nam Á, hệ đầm phá Tam Giang – Cầu Hai từ lâu đã được nhìn nhận như một “kho báu sinh thái” đặc biệt của miền Trung. Tuy nhiên, giá trị của vùng đầm phá này không chỉ nằm ở quy mô hay sự đa dạng sinh học, mà còn ở chiều sâu lịch sử – văn hóa, nơi thiên nhiên và con người đã tương tác, thích ứng và cùng kiến tạo nên một không gian sống độc đáo qua nhiều thế kỷ.
Hiện nay, toàn vùng có diện tích hơn 1.300 km², chiếm khoảng 27% diện tích thành phố Huế, với dân số trên 452.000 người, phân bố tại 16/20 phường, xã. Đây không chỉ là một không gian sinh thái liên hoàn giữa sông – biển – đầm phá, mà còn là một vùng cư trú lâu đời, nơi hình thành các thiết chế làng xã đặc trưng, gắn với nghề khai thác thủy sản, nuôi trồng và giao thương ven biển. Theo nhiều nghiên cứu địa lý – nhân học, hệ đầm phá Tam Giang – Cầu Hai được xem là một trong những vùng đất có mật độ cư trú ven đầm phá cao nhất Việt Nam, phản ánh khả năng thích ứng linh hoạt của cộng đồng cư dân với môi trường nước lợ giàu biến động.
Trên nền tảng đó, khu vực này hiện sở hữu hệ thống di sản vật thể phong phú với 151 di tích đã được xếp hạng và kiểm kê, bao gồm 2 di tích quốc gia đặc biệt (Trấn Hải thành, chùa Thánh Duyên), 18 di tích cấp quốc gia và 36 di tích cấp thành phố. Các di tích không chỉ mang giá trị kiến trúc – nghệ thuật mà còn là dấu tích của quá trình xác lập chủ quyền, tổ chức phòng thủ và phát triển giao thương của triều Nguyễn đối với vùng duyên hải miền Trung. Đáng chú ý, trong “Thần Kinh nhị thập cảnh” – bộ danh thắng tiêu biểu của kinh đô Huế thế kỷ XIX do vua Thiệu Trị tuyển chọn, khu vực đầm phá đã có tới ba địa danh được vinh danh gồm cửa biển Thuận An, đầm Hà Trung và cụm núi Thúy Vân – chùa Thánh Duyên. Điều này cho thấy, ngay từ thời kỳ phong kiến, không gian đầm phá đã được nhận diện như một bộ phận cấu thành quan trọng của cảnh quan văn hóa Huế, nơi hội tụ giữa yếu tố thiên nhiên, tín ngưỡng và mỹ học cung đình.
Song song với hệ thống di sản vật thể, vùng Tam Giang – Cầu Hai còn lưu giữ một kho tàng di sản phi vật thể đặc sắc, phản ánh đời sống tinh thần phong phú của cộng đồng cư dân đầm phá. Tiêu biểu là Lễ Cầu ngư làng Thai Dương, một nghi lễ có lịch sử hơn 500 năm, gắn với tín ngưỡng biển và khát vọng bình an, no đủ của ngư dân. Bên cạnh đó là hệ thống tri thức dân gian về con nước, mùa gió, kỹ thuật đánh bắt, chế biến thủy sản, cũng như các hình thức sinh hoạt cộng đồng, ẩm thực và nghệ thuật diễn xướng dân gian. Những giá trị này không chỉ mang tính kế thừa mà còn được “sống hóa” trong đời sống đương đại, tạo nên một dạng “di sản sống” – nơi văn hóa không bị đóng khung trong bảo tồn, mà tiếp tục vận hành và thích ứng cùng sự biến đổi của xã hội.
Từ góc độ phát triển, nhiều tài liệu nghiên cứu về kinh tế – sinh thái vùng ven biển (UNESCO, IUCN, hay các chương trình quản lý đầm phá miền Trung) đều nhấn mạnh rằng những hệ sinh thái đầm phá lớn như Tam Giang – Cầu Hai có vai trò đặc biệt trong cân bằng môi trường, bảo vệ bờ biển và duy trì sinh kế cho cộng đồng địa phương. Đồng thời, đây cũng là không gian có tiềm năng lớn để phát triển kinh tế xanh, du lịch sinh thái – văn hóa và các mô hình sinh kế bền vững dựa vào tự nhiên (nature-based livelihoods).
Chính vì vậy, cách tiếp cận phát triển đối với vùng đầm phá Tam Giang – Cầu Hai không thể chỉ giới hạn ở các mục tiêu tăng trưởng kinh tế hay quản lý tài nguyên đơn thuần. Thay vào đó, cần đặt văn hóa vào vị trí trung tâm của quá trình hoạch định và triển khai chính sách, như một “hệ điều hành mềm” định hướng sự phát triển hài hòa giữa con người – thiên nhiên – di sản. Văn hóa ở đây không chỉ là yếu tố bảo tồn, mà còn là nguồn lực nội sinh, tạo bản sắc, nâng cao giá trị và sức cạnh tranh cho toàn bộ không gian đầm phá trong bối cảnh phát triển bền vững và hội nhập quốc tế.
Nhìn tổng thể, Kế hoạch đã thể hiện một tầm nhìn bao quát, bám sát các định hướng lớn của Trung ương về phát triển bền vững, kinh tế xanh và khai thác hiệu quả tài nguyên vùng ven biển. Việc xác định mục tiêu xây dựng đầm phá Tam Giang – Cầu Hai trở thành “Công viên đầm phá Quốc gia”, tiến tới khu dự trữ sinh quyển có tầm quan trọng quốc tế là một lựa chọn chiến lược đúng đắn. Định hướng này không chỉ phù hợp với xu thế toàn cầu về bảo tồn đa dạng sinh học gắn với phát triển sinh kế, mà còn mở ra cơ hội đưa vùng đầm phá trở thành một điểm đến có giá trị khoa học, giáo dục và du lịch tầm vóc. Bên cạnh đó, việc lựa chọn du lịch – dịch vụ – kinh tế biển làm động lực tăng trưởng cũng thể hiện sự phù hợp với lợi thế so sánh sẵn có của vùng, đặc biệt trong bối cảnh chuyển dịch cơ cấu kinh tế theo hướng giảm phụ thuộc vào khai thác tài nguyên thô.
Tuy nhiên, nếu tiếp cận từ góc độ ngành văn hóa – thể thao, có thể nhận thấy một khoảng trống quan trọng cần được nhìn nhận và điều chỉnh. Dù văn hóa đã được đề cập trong Kế hoạch, nhưng vai trò của nó vẫn chưa được xác lập tương xứng với vị thế vốn có. Các nội dung liên quan đến văn hóa hiện còn phân tán trong các nhóm giải pháp về xã hội, du lịch hoặc môi trường, thiếu một cấu trúc tổng thể mang tính hệ thống và định hướng dài hạn. Nói cách khác, văn hóa vẫn đang được xem như một “yếu tố bổ trợ”, thay vì trở thành “trục xuyên suốt” chi phối toàn bộ logic phát triển của vùng.
Điều này đặt ra yêu cầu cần tái định vị cách tiếp cận: vùng đầm phá Tam Giang – Cầu Hai không chỉ là một hệ sinh thái tự nhiên có giá trị cao, mà còn là một hệ sinh thái văn hóa đặc thù, nơi các yếu tố vật thể và phi vật thể đan xen chặt chẽ. Trong không gian đó, mỗi làng chài, mỗi lễ hội, mỗi tập quán sinh hoạt hay mỗi tri thức dân gian đều là những “đơn vị cấu thành” của một chỉnh thể văn hóa sống động. Nếu thiếu một chiến lược bảo tồn và phát huy đồng bộ, những giá trị này rất dễ bị bào mòn hoặc biến dạng trong quá trình đô thị hóa và phát triển kinh tế nhanh, đặc biệt dưới áp lực của du lịch đại trà.
Một trong những nhiệm vụ trọng tâm cần được đặt ra là xây dựng một chương trình tổng thể về bảo tồn và phát huy di sản văn hóa phi vật thể của vùng đầm phá. Các giá trị như lễ hội cầu ngư, tín ngưỡng thờ cá Ông, tri thức dân gian về môi trường nước lợ, văn hóa ẩm thực đầm phá hay các nghề truyền thống gắn với mặt nước cần được nhận diện đầy đủ, chuẩn hóa dữ liệu và tích hợp thành các sản phẩm cụ thể. Theo kinh nghiệm quốc tế về quản lý di sản sống (living heritage), việc “chuyển hóa” di sản thành sản phẩm không chỉ nhằm phục vụ du lịch, mà còn góp phần tạo sinh kế, củng cố bản sắc cộng đồng và nâng cao ý thức bảo tồn từ chính người dân địa phương.
Song song với đó, việc phát triển các sản phẩm văn hóa – du lịch đặc thù cần được xem là một trụ cột chiến lược, bởi đây chính là lợi thế cạnh tranh khác biệt và khó thay thế của vùng đầm phá. Những mô hình như tour trải nghiệm đời sống ngư dân, không gian ẩm thực đầm phá được tổ chức theo hướng sáng tạo và chuẩn hóa, hay các chương trình biểu diễn thực cảnh trên mặt nước tái hiện đời sống văn hóa – lịch sử, nếu được đầu tư bài bản về nội dung, công nghệ và quản trị, hoàn toàn có thể trở thành sản phẩm mang tính biểu tượng. Đây cũng là cách tiếp cận đã được nhiều điểm đến thành công trên thế giới áp dụng, khi biến tài nguyên văn hóa bản địa thành “ngôn ngữ kể chuyện” hấp dẫn, qua đó định vị thương hiệu điểm đến trên bản đồ du lịch quốc tế.
Quan trọng hơn, việc đặt văn hóa vào trung tâm không chỉ nhằm mục tiêu bảo tồn, mà còn là để dẫn dắt phát triển. Văn hóa có khả năng tạo ra “chiều sâu” cho kinh tế, “bản sắc” cho không gian và “sự bền vững” cho các mô hình sinh kế. Do đó, trong quá trình hoàn thiện Kế hoạch, cần cân nhắc xây dựng một cấu phần riêng về phát triển văn hóa đầm phá, với các mục tiêu, chỉ tiêu và giải pháp cụ thể, đồng thời bảo đảm tính liên kết chặt chẽ với các lĩnh vực khác như du lịch, môi trường và quy hoạch không gian. Chỉ khi đó, vùng đầm phá Tam Giang – Cầu Hai mới thực sự phát triển theo hướng “giàu có về kinh tế, bền vững về sinh thái và sâu sắc về văn hóa”.
Một điểm đáng lưu ý khác là hệ thống thiết chế văn hóa – thể thao tại vùng đầm phá hiện vẫn chưa được đề cập tương xứng với vai trò và nhu cầu phát triển. Trong bối cảnh đẩy mạnh du lịch và nâng cao chất lượng sống của người dân, việc quy hoạch và hình thành các trung tâm văn hóa cộng đồng, không gian sinh hoạt ven nước, cũng như các hoạt động thể thao gắn với môi trường đầm phá (đua thuyền, thể thao dưới nước, sinh hoạt cộng đồng ngoài trời…) là hết sức cần thiết. Đây không chỉ là hạ tầng phục vụ đời sống tinh thần của cư dân, mà còn là những “điểm chạm” trải nghiệm, góp phần gia tăng sức hấp dẫn và thời gian lưu trú của du khách.
Quan trọng hơn, cần khẳng định rõ vai trò của người dân địa phương với tư cách là chủ thể sáng tạo và gìn giữ văn hóa. Thực tiễn phát triển ở nhiều mô hình di sản trên thế giới cho thấy, mọi chiến lược nếu không đặt cộng đồng vào trung tâm sẽ khó đạt được tính bền vững lâu dài. Với vùng đầm phá Tam Giang – Cầu Hai, người dân không chỉ là đối tượng thụ hưởng chính sách, mà phải trở thành lực lượng trực tiếp tham gia vào quá trình bảo tồn, vận hành và khai thác các giá trị văn hóa – sinh thái. Chính họ là những “người kể chuyện” chân thực nhất về vùng đất, là cầu nối giữa quá khứ và hiện tại, giữa di sản và phát triển.
Từ những phân tích trên, có thể thấy để Kế hoạch thực sự phát huy hiệu quả, cần bổ sung một cách tiếp cận mang tính hệ thống và xuyên suốt về văn hóa. Trước hết, cần xây dựng một “Đề án hệ sinh thái văn hóa đầm phá Tam Giang – Cầu Hai”, trong đó tiến hành bản đồ hóa toàn diện các nguồn lực di sản – từ các di tích như Trấn Hải thành, tháp Chăm Phú Diên, chùa Hà Trung, chùa Thánh Duyên… đến các không gian lễ hội, làng nghề và sinh kế cộng đồng. Đây sẽ là cơ sở dữ liệu quan trọng để định hướng quy hoạch, phân vùng bảo tồn và phát triển một cách khoa học, tránh tình trạng khai thác manh mún hoặc chồng lấn.
Tiếp đó, cần tập trung đầu tư phát triển các sản phẩm văn hóa – du lịch đặc trưng theo hướng “trải nghiệm thực”, có chiều sâu và tính khác biệt. Thay vì khai thác đơn thuần cảnh quan, cần xây dựng các kịch bản trải nghiệm gắn với đời sống đầm phá, từ hoạt động đánh bắt, chế biến ẩm thực, đến các nghi lễ, lễ hội và nghệ thuật dân gian. Việc này không chỉ gia tăng giá trị kinh tế mà còn góp phần “kể câu chuyện” về văn hóa Huế theo một cách sống động, dễ tiếp cận với du khách trong nước và quốc tế.
Song song với đó, việc kết nối vùng đầm phá với các chương trình lớn của Huế như Festival bốn mùa, phát triển công nghiệp văn hóa hay kinh tế đêm sẽ mở ra những không gian sáng tạo mới. Khi được tích hợp vào chuỗi hoạt động văn hóa – du lịch của toàn thành phố, đầm phá sẽ không còn là một điểm đến đơn lẻ, mà trở thành một “cực hút” trong hệ sinh thái du lịch Huế, nơi du khách không chỉ đến để ngắm cảnh, mà còn để sống, để trải nghiệm và để hiểu sâu hơn về một không gian văn hóa đặc thù.
Ở tầm nhìn dài hạn, nếu được định hướng đúng và đầu tư đồng bộ, Tam Giang – Cầu Hai hoàn toàn có thể trở thành một mô hình tiêu biểu về phát triển “di sản sống” – nơi con người, thiên nhiên và văn hóa cùng tồn tại trong trạng thái cân bằng động, vừa bảo tồn giá trị truyền thống, vừa thích ứng với yêu cầu của thời đại. Và để hiện thực hóa điều đó, văn hóa không thể đứng bên lề, mà cần được xác lập như một “hệ điều hành” trung tâm, có vai trò dẫn dắt, điều tiết và tạo bản sắc cho toàn bộ tiến trình phát triển.
Đó không chỉ là một lựa chọn mang tính chiến lược, mà còn là con đường tất yếu để Huế giữ vững căn cốt văn hóa của mình trong hành trình hội nhập, đồng thời khẳng định vị thế như một đô thị di sản đặc sắc trên bản đồ khu vực và thế giới./.
Hương Bình/Ảnh trong bài: Võ Thạnh


