Thứ Ba, Tháng 4 14, 2026
* Email: bbt.dongnama@gmail.com *Tòa soạn: 0989011688 - 0768908888
spot_img

Đàm phán Islamabad không kết quả, triển vọng hòa bình thêm mờ mịt



ĐNA -

Ngày 13/04/2026, nhà báo Knut Mellenthin trên tờ Thế Giới Trẻ (Đức) cho rằng triển vọng hòa bình trong cuộc đối đầu với Iran vẫn xa vời khi các cuộc đàm phán giữa Tehran và Washington về một thỏa thuận ngừng bắn đã không đạt kết quả. Trong khi đó, lập trường của Israel dường như không thay đổi, khi Thủ tướng nước này vẫn tỏ ra hài lòng với cục diện hiện tại.

Quân đội Iran tuyên bố đã đánh bại hai trong số các tàu sân bay được trang bị vũ khí hạng nặng của Mỹ (Tehran, ngày 12/4/2026). Ảnh: REUTERS.

Tuyên bố phong tỏa eo biển Hormuz của Tổng thống Mỹ Donald Trump đánh dấu một bước leo thang đáng kể trong cách tiếp cận của Washington đối với Iran, đặc biệt trong bối cảnh tuyến hàng hải này giữ vai trò sống còn đối với thương mại năng lượng toàn cầu. Việc khoảng 1/5 lượng dầu mỏ giao dịch trên thế giới đi qua khu vực nằm giữa lãnh hải Iran và Oman khiến mọi động thái quân sự tại đây đều có tác động vượt ra ngoài phạm vi khu vực.

Lập luận mà ông Trump đưa ra trên nền tảng Truth Social, xoay quanh cáo buộc Tehran tiến hành “tống tiền toàn cầu”, cho thấy Mỹ đang tìm cách hợp pháp hóa hành động can thiệp bằng yếu tố an ninh hàng hải. Cảnh báo về nguy cơ thủy lôi trong tuyến vận tải này, nếu được xác nhận, sẽ làm gia tăng đáng kể rủi ro đối với các tàu thương mại quốc tế. Tuy nhiên, việc tuyên bố chặn bắt các tàu bị cho là đã trả phí cho Iran cũng đặt ra nhiều câu hỏi về tính hợp pháp theo luật pháp quốc tế, cũng như nguy cơ va chạm trực tiếp trên biển.

Ở chiều ngược lại, tuyên bố “đóng cửa” eo biển Hormuz của Lực lượng Vệ binh Cách mạng Iran cho thấy Tehran không chỉ dừng lại ở phản ứng mang tính ngoại giao mà còn sẵn sàng phát đi tín hiệu răn đe mạnh mẽ. Dù khả năng kiểm soát hoàn toàn tuyến hàng hải này trong thời gian dài là điều gây tranh cãi, Iran vẫn có đủ năng lực để gây gián đoạn cục bộ thông qua các biện pháp phi đối xứng, từ thủy lôi, tên lửa chống hạm đến lực lượng tàu nhỏ cơ động.

Trong bối cảnh căng thẳng gia tăng trên thực địa, triển vọng duy trì thỏa thuận ngừng bắn tạm thời giữa hai bên trở nên mong manh hơn bao giờ hết. Thỏa thuận kéo dài hai tuần được công bố ngày 8/4 vốn được xem là một khoảng “hạ nhiệt chiến thuật”, song những diễn biến mới cho thấy các điều kiện nền tảng để duy trì nó chưa thực sự vững chắc. Việc cả hai bên đồng thời gia tăng áp lực, một bên bằng biện pháp quân sự, bên kia bằng tuyên bố kiểm soát tuyến hàng hải chiến lược đang làm xói mòn niềm tin vốn đã rất hạn chế.

Nỗ lực ngoại giao mới nhất tại Islamabad cũng không mang lại kết quả khả quan. Cuộc đàm phán kéo dài hơn 20 giờ, được cho là một trong những phiên làm việc dài nhất giữa đại diện hai nước trong nhiều năm, đã kết thúc mà không đạt được bất kỳ thỏa thuận cụ thể nào. Việc không ấn định thời điểm cho vòng đàm phán tiếp theo càng làm gia tăng cảm giác bế tắc trong tiến trình đối thoại.

Đáng chú ý, việc các bên công khai chỉ trích và đổ lỗi cho nhau ngay sau cuộc gặp cho thấy khoảng cách lập trường vẫn rất sâu sắc. Trong khi phía Mỹ tập trung vào các vấn đề an ninh và tự do hàng hải, Iran tiếp tục nhấn mạnh yếu tố chủ quyền và phản đối những gì họ coi là hành động gây sức ép đơn phương. Sự thiếu đồng thuận này khiến nguy cơ tái bùng phát xung đột không còn là kịch bản xa vời, đặc biệt khi các động thái quân sự và tuyên bố chính trị đang diễn ra song song theo chiều hướng leo thang.

Trong ngắn hạn, mọi ánh mắt sẽ tiếp tục đổ dồn về eo biển Hormuz, nơi không chỉ là điểm nóng quân sự mà còn là phép thử đối với khả năng kiểm soát khủng hoảng của các bên liên quan. Bất kỳ sự cố nào tại đây, dù nhỏ, cũng có thể nhanh chóng vượt khỏi tầm kiểm soát và kéo theo những hệ lụy sâu rộng đối với an ninh khu vực cũng như kinh tế toàn cầu.

Trong khi các kênh ngoại giao chưa mang lại kết quả rõ ràng, phản ứng từ Israel lại cho thấy một thái độ hoàn toàn khác biệt. Ngay cả khi các cuộc đàm phán tại Islamabad vẫn còn đang diễn ra, Thủ tướng Benjamin Netanyahu đã công khai phát tín hiệu rằng Tel Aviv không đặt nhiều kỳ vọng vào tiến trình này. Những tuyên bố của ông không chỉ mang tính khẳng định lập trường mà còn thể hiện sự tự tin vào kết quả quân sự mà Israel cho là đã đạt được.

Việc nhấn mạnh rằng chiến dịch “chưa kết thúc” cùng với nhận định Iran đang trong thế “chiến đấu để tồn tại” cho thấy Israel tiếp tục theo đuổi chiến lược gây áp lực tối đa. Đáng chú ý, cách ông Netanyahu mô tả vị thế của Israel, từ một quốc gia nhỏ về lãnh thổ trở thành “cường quốc khu vực” – phản ánh nỗ lực định hình lại cán cân quyền lực, ít nhất là trong nhận thức chiến lược của Tel Aviv. Tuyên bố này đồng thời gửi đi thông điệp răn đe không chỉ với Iran mà còn với các tác nhân khác trong khu vực.

Ở chiều ngoại giao, những thông tin xoay quanh cuộc gặp tại Islamabad lại cho thấy một bức tranh thiếu nhất quán. Các nguồn tin khác nhau đưa ra những diễn giải trái ngược về kết quả và nội dung trao đổi, khiến việc đánh giá thực chất tiến triển đàm phán trở nên khó khăn. Vai trò trung gian của Pakistan, dù được kỳ vọng tạo ra một không gian đối thoại, dường như chưa đủ để thu hẹp khoảng cách giữa các bên.

Đáng chú ý là việc phía Iran lan truyền thông tin về một đề xuất mười điểm được cho là đã nhận được sự chấp thuận ban đầu từ Mỹ. Tuy nhiên, những nội dung trong đề xuất này, bao gồm quyền làm giàu uranium, dỡ bỏ toàn bộ lệnh trừng phạt, hoàn trả tài sản và bồi thường chiến tranh đều là những yêu cầu cốt lõi mà Tehran theo đuổi từ lâu, đồng thời cũng là các điểm gây tranh cãi lớn trong quan hệ với Washington. Chính vì vậy, tính xác thực của thông tin này bị đặt dấu hỏi lớn.

Ngược lại, phát biểu từ phía Tổng thống Donald Trump lại cho thấy một kỳ vọng hoàn toàn khác, khi ông tin rằng Iran có thể chấp nhận từ bỏ chương trình hạt nhân và chuyển giao toàn bộ lượng uranium đã làm giàu. Khoảng cách giữa hai lập trường, một bên yêu cầu công nhận quyền phát triển hạt nhân dân sự, bên kia đòi hỏi từ bỏ hoàn toàn năng lực này phản ánh sự đối lập gần như không thể dung hòa trong ngắn hạn.

Sự chênh lệch kỳ vọng này không chỉ lý giải cho việc đàm phán thất bại mà còn cho thấy vì sao triển vọng đạt được một thỏa thuận bền vững оста còn rất xa vời. Khi mỗi bên đều giữ nguyên các “lằn ranh đỏ” của mình, không gian cho thỏa hiệp ngày càng thu hẹp. Trong bối cảnh đó, những tuyên bố cứng rắn từ cả ba phía: Mỹ, Iran và Israel đang góp phần đẩy tình hình tiến gần hơn tới nguy cơ đối đầu kéo dài thay vì mở ra cơ hội hạ nhiệt.

Các thông tin liên quan đến hoạt động quân sự tại eo biển Hormuz tiếp tục phản ánh mức độ căng thẳng cao nhưng chưa vượt ngưỡng đối đầu trực tiếp. Phía Lực lượng Vệ binh Cách mạng Iran đã bác bỏ các báo cáo về việc hai tàu khu trục Mỹ tiến vào khu vực, đồng thời xác nhận một tàu Mỹ đã tiếp cận nhưng sau đó phải đổi hướng sau khi nhận cảnh báo. Diễn biến này cho thấy trạng thái răn đe lẫn nhau vẫn đang được duy trì, trong đó mỗi bên đều tìm cách thể hiện sự hiện diện quân sự mà chưa sẵn sàng chấp nhận rủi ro leo thang.

Trong khi thực địa còn mang tính kiềm chế, dư luận trong nước tại Israel lại nghiêng mạnh về phía ủng hộ tiếp tục chiến dịch quân sự. Phần lớn người Do Thái tại Israel được cho là ủng hộ một cuộc đối đầu kéo dài với Iran, và lập trường này cũng được chia sẻ rộng rãi trong các đảng đối lập theo chủ nghĩa Phục quốc Do Thái. Thậm chí, một số lực lượng chính trị còn thể hiện quan điểm cứng rắn hơn so với chính phủ của Thủ tướng Benjamin Netanyahu, qua đó củng cố thêm áp lực theo hướng duy trì hoặc mở rộng chiến dịch.

Tuy nhiên, những dấu hiệu phản đối bước đầu đã xuất hiện trong xã hội Israel. Cuộc biểu tình tại Quảng trường Habima ở Tel Aviv hôm thứ Bảy, được xem là lớn nhất từ trước đến nay phản đối cái gọi là “cuộc chiến tranh vĩnh cửu”, cho thấy một bộ phận người dân bắt đầu bày tỏ lo ngại về hệ lụy của xung đột kéo dài. Dù quy mô bị giới hạn bởi lực lượng chức năng, sự kiện này vẫn thu hút sự chú ý đáng kể.

Đáng chú ý, các con số về lượng người tham gia có sự chênh lệch lớn giữa các nguồn: cảnh sát giới hạn ở mức khoảng 1.000 người, truyền thông ước tính khoảng 2.000 người, trong khi ban tổ chức đưa ra con số lên tới 10.000. Sự khác biệt này không chỉ phản ánh khó khăn trong việc kiểm chứng thông tin mà còn cho thấy tính nhạy cảm của vấn đề trong không gian công cộng.

Tổng thể, bức tranh hiện nay cho thấy một nghịch lý rõ nét: trong khi căng thẳng quân sự vẫn được kiểm soát ở mức “chưa bùng nổ”, thì ở bình diện chính trị – xã hội, xu hướng ủng hộ đối đầu tại Israel vẫn chiếm ưu thế, dù đã bắt đầu xuất hiện những tiếng nói phản biện. Điều này có thể trở thành yếu tố quan trọng chi phối hướng đi của xung đột trong thời gian tới, đặc biệt nếu các nỗ lực ngoại giao tiếp tục không đạt kết quả.

Hồ Ngọc Thắng