Thứ Bảy, Tháng 6 13, 2026
* Email: bbt.dongnama@gmail.com *Tòa soạn: 0989011688 - 0768908888
spot_img
[gtranslate]

Đạm Phương nữ sử – từ dòng máu hoàng tộc đến người mở đường cho phong trào phụ nữ Việt Nam



ĐNA -

Trong lịch sử Việt Nam cận đại, Đạm Phương nữ sử là một trong những người tiên phong đặt nền móng cho tư tưởng tiến bộ về vai trò và vị thế của phụ nữ. Không chỉ là một nhà văn, nhà báo hay nhà hoạt động xã hội, bà còn là người dám thách thức những khuôn mẫu truyền thống, mở ra những chân trời tư tưởng mới trong một xã hội còn nặng định kiến và bất bình đẳng giới.

Chân dung Đạm Phương nữ sử khi còn trẻ và trang bìa báo Phụ Nữ Tân Văn (ảnh tư liệu)

Tròn một thế kỷ sau ngày ra đời (1926–2026), Nữ Công học hội, tổ chức phụ nữ đầu tiên của Việt Nam do phụ nữ sáng lập và điều hành vẫn được nhắc đến như một dấu mốc quan trọng trong lịch sử phong trào phụ nữ nước nhà. Dịp kỷ niệm 100 năm cũng là cơ hội để tôn vinh và tưởng nhớ Đạm Phương nữ sử, người đã đặt nền móng và truyền cảm hứng cho hành trình đấu tranh vì tri thức, quyền lợi và vai trò của phụ nữ trong xã hội Việt Nam hiện đại.

Ngày nay, khi bình đẳng giới và quyền phụ nữ đã trở thành những giá trị được thừa nhận rộng rãi, ít ai nhớ rằng hơn một thế kỷ trước, những khái niệm ấy vẫn còn xa lạ ở Việt Nam. Trong bối cảnh một xã hội chịu ảnh hưởng sâu sắc của lễ giáo phong kiến, ngay tại kinh đô Huế, trung tâm của tư tưởng Nho học, Đạm Phương nữ sử đã mạnh dạn cất lên tiếng nói đổi mới. Bà không chỉ đặt ra những câu hỏi về vị thế của người phụ nữ mà còn trực tiếp hành động, khơi nguồn cho một phong trào hướng tới giáo dục, tự chủ và sự tham gia của phụ nữ vào đời sống xã hội.

Tư tưởng đổi mới của Đạm Phương nữ sử được nuôi dưỡng từ chính một môi trường thường được xem là bảo thủ bậc nhất.
Đạm Phương, tên thật là Công nữ Đồng Canh, sinh năm 1881 tại Huế. Bà là cháu nội vua Minh Mạng, con gái Hoằng Hóa Quận vương Nguyễn Phúc Miên Triện, lớn lên trong hoàng tộc triều Nguyễn, nơi chịu ảnh hưởng sâu đậm của Nho giáo và những quy chuẩn nghiêm ngặt dành cho phụ nữ.

Tuy nhiên, nhìn từ góc độ lịch sử, triều Nguyễn không chỉ là biểu tượng của lễ giáo và những quy chuẩn khắt khe. Từ thế kỷ XIX, Huế đã hình thành một môi trường học thuật phong phú trong giới hoàng tộc, nơi nhiều nữ sĩ và công chúa để lại dấu ấn qua thơ văn và các hoạt động văn hóa. Những tên tuổi như Quy Đức công chúa Nguyễn Phúc Nguyệt Đình, Mai Am công chúa Nguyễn Phúc Thục Trinh hay Huệ Phố nữ sĩ đã góp phần khẳng định truyền thống hiếu học và đời sống trí thức của phụ nữ trong hoàng gia.

Được nuôi dưỡng trong môi trường ấy, Đạm Phương sớm tiếp cận tri thức và hình thành tư duy độc lập. Nhưng điều làm nên sự khác biệt của bà là khả năng chuyển hóa nền tảng học vấn thành khát vọng cải cách xã hội. Bước sang đầu thế kỷ XX, khi đất nước đối diện với những biến động sâu sắc bởi ảnh hưởng của phương Tây, sự khủng hoảng của chế độ phong kiến và sự trỗi dậy của các phong trào canh tân, Đạm Phương không chỉ tiếp nhận những tư tưởng mới mà còn đặt ra một câu hỏi ít người cùng thời quan tâm: làm thế nào để phụ nữ trở thành lực lượng đồng hành trong tiến trình đổi mới và phát triển đất nước.

Huế khi đó không chỉ là kinh đô của triều Nguyễn mà còn là một trong những trung tâm của những chuyển động lịch sử. Nơi đây từng chứng kiến cuộc phản công chống thực dân của vua Hàm Nghi năm 1885, là quê hương và địa bàn hoạt động của nhiều nhà yêu nước như Phan Bội Châu, Phan Châu Trinh, Huỳnh Thúc Kháng; đồng thời là điểm hội tụ của phong trào Duy Tân, báo chí quốc ngữ và các hoạt động cải cách giáo dục.

Trong bối cảnh ấy, Đạm Phương sớm nhận ra một vấn đề mà ít người cùng thời đặt ra: công cuộc chấn hưng dân tộc sẽ không thể thành công nếu phụ nữ tiếp tục bị đứng ngoài tiến trình phát triển. Khi nhiều nhà cải cách tập trung vào mục tiêu giành độc lập, đổi mới giáo dục hay phát triển kinh tế, bà lại hướng sự chú ý đến một nửa dân số còn đang bị hạn chế cơ hội học tập và tham gia đời sống xã hội.

Theo Đạm Phương, một quốc gia chỉ có thể vững mạnh khi mỗi gia đình được xây dựng trên nền tảng tri thức và tiến bộ; muốn vậy, người phụ nữ phải được học hành, được nâng cao nhận thức và có khả năng làm chủ cuộc đời mình. Tư tưởng ấy xuyên suốt hàng trăm bài báo và khảo luận của bà đăng từ năm 1918 đến cuối thập niên 1920 trên các diễn đàn như Nam Phong, Trung Bắc Tân Văn, Hữu Thanh, Lục Tỉnh Tân Văn cùng nhiều ấn phẩm đương thời, thể hiện một tầm nhìn xã hội vượt trước thời đại.

Tuy nhiên, di sản lớn nhất của Đạm Phương không chỉ nằm ở những điều bà viết hay những quan điểm bà cổ xúy. Giá trị nổi bật nhất của bà chính là biến tư tưởng thành hành động, đưa các ý tưởng về giáo dục và nâng cao vị thế phụ nữ thành những hoạt động xã hội cụ thể, tạo nền tảng cho sự ra đời của phong trào phụ nữ có tổ chức ở Việt Nam.

Năm 1926, Đạm Phương nữ sử sáng lập Nữ Công học hội tại Huế, tổ chức phụ nữ đầu tiên ở Việt Nam do chính phụ nữ sáng lập và điều hành. Đây không chỉ là một hội đoàn dành cho nữ giới, mà còn là một bước đột phá trong tư duy tổ chức xã hội ở Việt Nam đầu thế kỷ XX.

Hoạt động của Nữ Công học hội vượt xa khuôn khổ của một tổ chức tương trợ thông thường. Hội mở lớp dạy chữ, dạy nghề, phổ biến kiến thức về nuôi dạy con cái, chăm sóc sức khỏe, xây dựng nếp sống văn minh và khuyến khích phụ nữ tham gia các hoạt động cộng đồng. Với cách tiếp cận đó, Đạm Phương đã theo đuổi một mục tiêu mà ngày nay được gọi là trao quyền cho phụ nữ: giúp họ có tri thức, kỹ năng và sự tự tin để trở thành chủ thể của sự phát triển.

Điều đặc biệt là mô hình tiên phong ấy lại ra đời ở Huế, kinh đô của chế độ quân chủ và biểu tượng của nền văn hóa truyền thống. Chính vì vậy, sự xuất hiện của Nữ Công học hội mang ý nghĩa vượt ra ngoài phạm vi một tổ chức xã hội. Nó phản ánh một khía cạnh khác của Huế: không chỉ là nơi gìn giữ di sản, mà còn là cái nôi của những tư tưởng cải cách và khát vọng đổi mới.

Đạm Phương là hiện thân tiêu biểu cho sự giao thoa ấy. Xuất thân từ hoàng tộc nhưng không bị giới hạn bởi thân phận, bà kết hợp nền tảng văn hóa truyền thống với tư duy khai phóng để tìm kiếm con đường phát triển mới cho phụ nữ Việt Nam. Bà không phủ nhận các giá trị cũ, nhưng kiên quyết phản đối việc biến chúng thành rào cản đối với học vấn, quyền tự chủ và sự tham gia của phụ nữ vào đời sống xã hội.

Chính vì thế, di sản lớn nhất mà Đạm Phương để lại không chỉ là những bài viết hay một tổ chức xã hội tiên phong, mà còn là thông điệp vẫn còn nguyên giá trị sau một thế kỷ: một quốc gia muốn phát triển bền vững không thể thiếu sự phát triển và đóng góp bình đẳng của phụ nữ.

Giáo viên và nữ sinh trường Đồng Khánh (ảnh internet)

Một thế kỷ đã trôi qua kể từ ngày Nữ Công học hội ra đời, nhưng những tư tưởng mà Đạm Phương nữ sử theo đuổi vẫn giữ nguyên giá trị thời sự. Trong bối cảnh Việt Nam đạt nhiều thành tựu về bình đẳng giới, với sự tham gia ngày càng sâu rộng của phụ nữ trong chính trị, kinh tế, khoa học và đời sống xã hội, những rào cản về định kiến và cơ hội phát triển vẫn chưa hoàn toàn được xóa bỏ. Điều đó càng cho thấy tầm nhìn vượt thời đại của bà khi khẳng định rằng sự tiến bộ của quốc gia phải bắt đầu từ giáo dục, tri thức và việc phát huy vai trò của phụ nữ.

Kỷ niệm 100 năm thành lập Nữ Công học hội không chỉ là dịp tri ân một danh nhân văn hóa và nhà cải cách xã hội tiêu biểu của Huế, mà còn là cơ hội nhìn lại một dấu mốc quan trọng trong lịch sử hiện đại Việt Nam. Được thành lập ngày 15/6/1926, Nữ Công học hội là tổ chức phụ nữ đầu tiên do chính phụ nữ sáng lập và điều hành, tiên phong thúc đẩy học tập, đào tạo nghề, nâng cao nhận thức xã hội và khuyến khích phụ nữ tham gia vào công cuộc canh tân đất nước. Những hoạt động ấy đã góp phần đặt nền móng cho phong trào nữ học, nữ quyền và quá trình nâng cao vị thế của phụ nữ Việt Nam trong thế kỷ XX.

Đối với Huế hôm nay, di sản của Đạm Phương càng có ý nghĩa đặc biệt khi thành phố hướng tới mục tiêu trở thành trung tâm lớn về văn hóa, giáo dục, khoa học và đổi mới sáng tạo. Câu chuyện của bà là minh chứng rằng chính trên nền tảng văn hóa truyền thống có thể nảy nở những tư tưởng tiên phong và những mô hình cải cách có sức lan tỏa lâu dài.

Di sản lớn nhất mà Đạm Phương nữ sử để lại không chỉ là hàng trăm bài báo hay sự ra đời của Nữ Công học hội, mà còn là niềm tin vào sức mạnh của giáo dục, văn hóa và sự khai mở nhận thức xã hội. Một trăm năm sau, tên tuổi của bà vẫn được ghi nhớ như một nhà văn hóa lớn của Huế, một nhà hoạt động xã hội tiên phong và là một trong những người đặt nền móng cho sự thức tỉnh của phụ nữ Việt Nam trên con đường hiện đại hóa đất nước.

Hương Bình