Tháng Bảy lại về, trên khắp mọi miền Tổ quốc, các nghĩa trang liệt sĩ lại đón những đoàn người đến dâng hương tưởng niệm. Xen giữa màu áo của các cựu chiến binh, thân nhân liệt sĩ và cán bộ địa phương là hình ảnh những học sinh, đoàn viên, thanh niên cùng thầy cô giáo lặng lẽ quét dọn khuôn viên, lau từng tấm bia, thay những bình hoa mới và thắp lên những nén hương thành kính. Đó không chỉ là hoạt động tri ân thường niên mà còn là bài học sinh động về truyền thống yêu nước, về đạo lý uống nước nhớ nguồn được trao truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác. Gần tám mươi năm kể từ khi Ngày Thương binh – Liệt sĩ ra đời, đất nước đã đổi thay mạnh mẽ, nhưng lòng biết ơn đối với những người đã hy sinh vì độc lập, tự do vẫn luôn là giá trị bền vững.

Tri ân – Giá trị bền vững làm nên sức mạnh dân tộc
Ngày 27/7/1947 đã đi vào lịch sử dân tộc như một mốc son đặc biệt, đánh dấu sự ra đời của Ngày Thương binh toàn quốc – tiền thân của Ngày Thương binh – Liệt sĩ ngày nay. Trong bối cảnh cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp diễn ra quyết liệt, việc lựa chọn một ngày để toàn dân tỏ lòng biết ơn đối với những người đã hy sinh, cống hiến cho Tổ quốc mang ý nghĩa vượt lên trên một hoạt động xã hội thông thường. Đó là sự khẳng định nhất quán của Đảng và Chủ tịch Hồ Chí Minh rằng độc lập, tự do không bao giờ là món quà được ban tặng, mà là thành quả được đánh đổi bằng xương máu của biết bao thế hệ. Từ dấu mốc ấy, đạo lý tri ân đã trở thành một giá trị xuyên suốt.
Sinh thời, Chủ tịch Hồ Chí Minh luôn dành tình cảm đặc biệt đối với thương binh, bệnh binh, gia đình liệt sĩ và những người có công với cách mạng. Người nhiều lần khẳng định sự hy sinh của họ là nền tảng để dân tộc giành được độc lập và nhân dân có cuộc sống tự do. Tư tưởng ấy không chỉ được thể hiện qua những bức thư, lời kêu gọi hay những lần trực tiếp thăm hỏi thương binh, mà còn trở thành quan điểm xuyên suốt trong đường lối của Đảng và chính sách của Nhà nước qua các thời kỳ. Từ chăm lo đời sống vật chất đến bồi đắp giá trị tinh thần, từ công tác đền ơn đáp nghĩa đến giáo dục truyền thống yêu nước, tất cả đều hướng đến mục tiêu giữ gìn đạo lý biết ơn.
Gần tám thập kỷ đã trôi qua, đất nước đã bước sang một giai đoạn phát triển mới với nhiều thành tựu quan trọng về kinh tế, văn hóa, xã hội, quốc phòng và đối ngoại. Tuy nhiên, càng phát triển, yêu cầu giữ gìn và phát huy truyền thống uống nước nhớ nguồn càng trở nên cấp thiết. Những chương trình xây dựng nhà tình nghĩa, phụng dưỡng Bà mẹ Việt Nam Anh hùng, chăm sóc thương binh, hỗ trợ gia đình người có công, quy tập và xác định danh tính hài cốt liệt sĩ hay các hoạt động giáo dục truyền thống trong trường học đều cho thấy lòng biết ơn không chỉ dừng ở lời nói hay nghi lễ. Tri ân đã trở thành hành động cụ thể của cả hệ thống chính trị và toàn xã hội.
Kỷ niệm Ngày Thương binh – Liệt sĩ không chỉ là dịp để tưởng nhớ những người đã ngã xuống, mà còn là thời điểm để mỗi người Việt Nam nhìn lại trách nhiệm của mình đối với lịch sử. Tri ân không có nghĩa chỉ hướng về quá khứ, mà còn là động lực để xây dựng tương lai. Một dân tộc biết trân trọng những người đã hy sinh vì độc lập, tự do sẽ có thêm sức mạnh để vượt qua khó khăn, bảo vệ chủ quyền và phát triển đất nước trong kỷ nguyên mới. Chính từ nền tảng đạo lý ấy, chúng ta càng thấu hiểu rằng mỗi mùa xuân bình yên của hôm nay đều được vun đắp từ biết bao mùa xuân đã mãi mãi dừng lại trên những chiến trường, nơi biên cương, hải đảo và trong từng chặng đường bảo vệ Tổ quốc.
Những mùa xuân còn dang dở làm nên mùa xuân của đất nước
Lịch sử dựng nước và giữ nước của dân tộc Việt Nam được viết nên bằng những chiến công hiển hách và sự hy sinh của biết bao con người bình dị. Nhiều người ra đi khi tuổi đời còn rất trẻ, chưa kịp thực hiện ước mơ, xây dựng gia đình hay bước qua hết tuổi thiếu niên. Họ đã hiến dâng tuổi xuân cho Tổ quốc để đổi lấy độc lập, tự do và cuộc sống hòa bình cho các thế hệ mai sau. Mỗi thương binh, liệt sĩ là một câu chuyện, mỗi phần mộ là một cuộc đời, mỗi tấm bia là minh chứng cho chân lý: không có độc lập dân tộc nào được tạo nên nếu không có những hy sinh lớn lao. Những mùa xuân dừng lại để mở ra mùa xuân trường tồn.
Trong dòng chảy lịch sử ấy, nhiều con người đã trở thành biểu tượng bất diệt của lòng yêu nước và tinh thần cống hiến. Kim Đồng ngã xuống khi mới mười bốn tuổi; Vừ A Dính hy sinh ở tuổi mười lăm; Võ Thị Sáu hiên ngang bước ra pháp trường khi vừa tròn mười tám. Tô Vĩnh Diện lấy thân chèn pháo, Phan Đình Giót lấy thân mình lấp lỗ châu mai, Bế Văn Đàn lấy thân làm giá súng, Nguyễn Văn Trỗi hiên ngang đối diện họng súng quân thù với niềm tin son sắt vào độc lập dân tộc. Mười cô gái Đồng Lộc mãi mãi dừng lại ở tuổi mười tám, đôi mươi khi con đường ra tiền tuyến còn dang dở… Dẫu khác nhau về quê hương, tuổi đời và hoàn cảnh, họ đều gặp nhau ở một lựa chọn thiêng liêng: đặt Tổ quốc lên trên tuổi trẻ, hạnh phúc và cả sự sống của chính mình. Chính sự dâng hiến trọn vẹn ấy đã khắc tên họ vào lịch sử dân tộc như những biểu tượng bất tử của chủ nghĩa anh hùng cách mạng.
Nhưng lịch sử không chỉ được làm nên bởi những tên tuổi đã đi vào sử sách. Đằng sau những trang vàng ấy là hàng triệu người lính vô danh, thanh niên xung phong, dân công hỏa tuyến, dân quân tự vệ và biết bao người con ưu tú của đất nước đã lặng lẽ cống hiến, ngã xuống trên khắp các chiến trường. Có người nằm lại giữa đại ngàn Trường Sơn, có người hòa vào lòng đất Thành cổ Quảng Trị, có người yên nghỉ nơi biên cương, hải đảo hay dưới lòng biển sâu. Đến hôm nay, vẫn còn nhiều người chưa tìm thấy hài cốt, chưa thể xác định danh tính. Họ ra đi khi những ước mơ còn dang dở, những lá thư chưa kịp gửi, những cuộc đoàn viên chưa kịp thực hiện. Mỗi cuộc đời ấy đã hóa thành một phần máu thịt của Tổ quốc, góp nên nền độc lập, tự do và hòa bình mà dân tộc đang có hôm nay. Giá trị của sự cống hiến ấy không thể đong đếm bằng thời gian hay con số, bởi đó là sự hiến dâng trọn vẹn cả một cuộc đời cho non sông.
Nhìn lại hành trình đấu tranh giành độc lập và bảo vệ Tổ quốc, chúng ta càng thấm thía rằng hòa bình chưa bao giờ là điều tự nhiên có được. Đó là thành quả được đánh đổi bằng biết bao máu xương, bằng những tuổi xuân dừng lại để đất nước bước tới. Chính những hy sinh ấy đã tạo nên nền tảng cho một Việt Nam thống nhất, độc lập, phát triển và tự tin bước vào kỷ nguyên mới. Vì thế, trước những hàng bia trắng nơi các nghĩa trang liệt sĩ, điều chúng ta tri ân không chỉ là sự mất mát, mà còn là khí phách, bản lĩnh và khát vọng độc lập đã làm nên sức mạnh Việt Nam. Đó cũng là lời nhắc nhở mỗi người hôm nay sống có trách nhiệm hơn với Tổ quốc, tiếp nối những giá trị mà các thế hệ đi trước đã đánh đổi bằng cả cuộc đời, để xứng đáng với những mùa xuân họ đã gửi lại cho đất nước.
Phía sau mỗi người ngã xuống là những cuộc đời lặng lẽ hy sinh
Mỗi người lính ngã xuống không chỉ để lại khoảng trống trong đội ngũ chiến đấu, mà còn để lại nỗi đau không gì bù đắp đối với gia đình và người thân. Phía sau mỗi tấm Huân chương, mỗi tấm Bằng Tổ quốc ghi công là những người mẹ tiễn con đi không ngày trở lại, những người vợ mòn mỏi đợi chồng, những đứa con lớn lên chỉ qua ký ức và những bức ảnh đã ngả màu thời gian. Chiến tranh đã lùi xa, nhưng những mất mát ấy chưa bao giờ khép lại. Bởi vậy, tri ân người có công không chỉ là sự tưởng nhớ những người đã hiến dâng cuộc đời cho Tổ quốc, mà còn là sự sẻ chia với những gia đình đã lặng lẽ mang theo nỗi đau ấy suốt nhiều thập kỷ. Đó là sự tiếp nối truyền thống nhân nghĩa, đạo lý “Uống nước nhớ nguồn” của dân tộc Việt Nam.
Trong dòng chảy ấy, hình ảnh các Bà mẹ Việt Nam Anh hùng đã trở thành biểu tượng cao đẹp của đức hy sinh và lòng yêu nước. Tiêu biểu là Mẹ Nguyễn Thị Thứ, người mẹ đã tiễn chín người con trai, một con rể và hai cháu ngoại lên đường làm nhiệm vụ, để rồi tất cả đều lần lượt ngã xuống vì Tổ quốc. Cuộc đời của mẹ là minh chứng sâu sắc cho sự cống hiến vô bờ bến của những người mẹ Việt Nam trong các cuộc kháng chiến. Từ những hy sinh ấy, hàng vạn người mẹ trên khắp mọi miền đất nước đã được Đảng và Nhà nước phong tặng danh hiệu Bà mẹ Việt Nam Anh hùng, ghi nhận những đóng góp đặc biệt to lớn đối với sự nghiệp giải phóng dân tộc và bảo vệ Tổ quốc. Các mẹ không trực tiếp cầm súng nơi chiến trường, nhưng chính sự hy sinh thầm lặng đã trở thành điểm tựa tinh thần, góp phần làm nên sức mạnh và ý chí chiến thắng của dân tộc.
Sự cống hiến vì Tổ quốc không chỉ thuộc về thời chiến mà vẫn tiếp diễn trong thời bình. Câu chuyện của Bà mẹ Việt Nam Anh hùng Lê Thị Minh Thủy là minh chứng xúc động cho sự tiếp nối ấy. Chồng bà là Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân, Thượng tá phi công Dương Văn Thanh hy sinh khi làm nhiệm vụ; nhiều năm sau, người con trai là Thiếu tá phi công Dương Lê Minh cũng ngã xuống trên bầu trời Tổ quốc. Hai thế hệ trong một gia đình đã dành trọn cuộc đời để bảo vệ bình yên của đất nước. Điều đó nhắc nhở rằng hòa bình không đồng nghĩa với việc không còn mất mát. Để giữ gìn cuộc sống bình yên hôm nay, vẫn có những người lính sẵn sàng đối mặt với hiểm nguy và vẫn có những gia đình lặng lẽ chấp nhận sự hy sinh vì lợi ích chung của dân tộc.
Có những cuộc chờ đợi kéo dài gần trọn một đời người. Gần sáu mươi năm sau ngày người yêu lên đường chiến đấu và hy sinh, bà Nguyễn Thị Lê mới được công nhận là vợ liệt sĩ khi hài cốt và danh tính của liệt sĩ Huỳnh Văn Quên được xác định. Khoảng thời gian ấy không chỉ là hành trình của lòng thủy chung và niềm tin son sắt với người đã khuất, mà còn là minh chứng cho những nỗ lực bền bỉ trong việc tìm kiếm, xác minh thông tin liệt sĩ và giải quyết chế độ, nhân văn trong chính sách đối với người có công, thân nhân liệt sĩ. Dẫu chiến tranh đã lùi xa, công lý và sự tri ân vẫn được tiếp nối bằng những việc làm cụ thể, nhân văn, để không ai bị lãng quên và mỗi sự hy sinh đều được trân trọng, ghi nhận xứng đáng.
Câu chuyện ấy cho thấy, phía sau mỗi người đã ngã xuống luôn có những cuộc đời lặng lẽ hy sinh, âm thầm gìn giữ ký ức và niềm tin qua năm tháng. Chính vì vậy, chăm lo người có công, thân nhân liệt sĩ và những gia đình đã cống hiến cho đất nước không chỉ là trách nhiệm của Nhà nước mà còn là sự tiếp nối đạo lý “Uống nước nhớ nguồn”, thể hiện bản chất nhân văn của chế độ và lương tri của toàn xã hội.
Hòa bình được giữ gìn bằng trách nhiệm của chúng ta hôm nay
Chiến tranh đã lùi xa, nhưng trách nhiệm đối với những người đã cống hiến, hy sinh vì Tổ quốc chưa bao giờ khép lại. Nếu các liệt sĩ đã gửi trọn tuổi xuân nơi chiến trường, thì những thương binh mang theo trên cơ thể mình dấu tích của chiến tranh để trở về với cuộc sống đời thường. Mỗi vết thương, mỗi phần thân thể gửi lại nơi chiến địa là minh chứng cho một thời dân tộc phải đánh đổi độc lập, tự do bằng máu xương và biết bao mất mát. Họ trở về không phải để được ngợi ca, mà tiếp tục sống, lao động và cống hiến bằng ý chí, nghị lực phi thường. Lời dạy của Chủ tịch Hồ Chí Minh: “Thương binh tàn nhưng không phế” đã trở thành nguồn động viên to lớn, tiếp thêm sức mạnh để biết bao thương binh vượt lên đau thương, chiến thắng nghịch cảnh, tiếp tục góp sức xây dựng quê hương, đất nước, mãi xứng danh “Bộ đội Cụ Hồ”.
Chiến tranh đã lùi xa, nhưng sự cống hiến vì Tổ quốc chưa bao giờ dừng lại. Trong thời bình, vẫn có những cán bộ, chiến sĩ Quân đội nhân dân, Công an nhân dân và các lực lượng làm nhiệm vụ nơi biên giới, hải đảo, trên không, trên biển hay trong công tác cứu hộ, cứu nạn đã anh dũng hy sinh để bảo vệ chủ quyền, giữ gìn cuộc sống bình yên của nhân dân. Có người ngã xuống trong khi huấn luyện, bay thử, tuần tra, rà phá bom mìn, phòng, chống thiên tai hoặc cứu người giữa dòng lũ dữ. Dẫu không còn tiếng súng chiến tranh, họ vẫn mang trong mình tinh thần của các thế hệ đi trước: luôn sẵn sàng đặt lợi ích của Tổ quốc và nhân dân lên trên sự an toàn của bản thân. Điều đó khẳng định rằng, bảo vệ Tổ quốc là sự nghiệp thiêng liêng được tiếp nối qua mọi thời kỳ, đòi hỏi lòng dũng cảm, tinh thần trách nhiệm và những cống hiến thầm lặng.
Để đáp lại những hy sinh to lớn ấy, Đảng và Nhà nước luôn xác định chăm lo người có công với cách mạng là chủ trương nhất quán, vừa thể hiện trách nhiệm chính trị, vừa là đạo lý của dân tộc. Hệ thống chính sách ưu đãi người có công không ngừng được hoàn thiện; đời sống vật chất, tinh thần của thương binh, bệnh binh, thân nhân liệt sĩ và người có công ngày càng được quan tâm. Trên cả nước, nhiều trung tâm điều dưỡng thương binh đã trở thành mái nhà nghĩa tình, chăm sóc, phục hồi chức năng và giúp các thương binh nặng ổn định cuộc sống. Song hành với đó là nỗ lực bền bỉ trong công tác tìm kiếm, quy tập hài cốt liệt sĩ. Chiến dịch cao điểm 500 ngày đêm nhằm cơ bản hoàn thành việc tìm kiếm, quy tập hài cốt liệt sĩ còn thiếu thông tin tiếp tục thể hiện quyết tâm chính trị và trách nhiệm của Đảng, Nhà nước trong việc không để bất kỳ người có công nào bị lãng quên. Mỗi hài cốt được tìm thấy, mỗi danh tính được xác minh không chỉ giúp thân nhân vơi đi nỗi đau chờ đợi mà còn góp phần hoàn thành nghĩa cử thiêng liêng đối với những người đã hiến dâng cuộc đời cho Tổ quốc.
Sự tri ân sẽ chỉ thật sự trọn vẹn khi trở thành ý thức và hành động của toàn xã hội. Mỗi người lao động hăng say sản xuất, mỗi người thầy tận tụy với sự nghiệp trồng người, mỗi chiến sĩ ngày đêm chắc tay súng bảo vệ biên cương, hải đảo, mỗi nhà khoa học miệt mài nghiên cứu hay mỗi người trẻ sống có lý tưởng đều đang góp phần gìn giữ và phát huy những thành quả mà các thế hệ cha anh đã đánh đổi bằng máu xương. Đồng thời, kiên quyết đấu tranh phản bác các luận điệu xuyên tạc lịch sử, phủ nhận sự hy sinh của các Anh hùng liệt sĩ, chia rẽ khối đại đoàn kết toàn dân tộc cũng chính là cách bảo vệ thành quả cách mạng, giữ gìn sự thiêng liêng của ký ức dân tộc. Khi lòng biết ơn trở thành nếp sống văn hóa, khi đạo lý “Uống nước nhớ nguồn” được gìn giữ và lan tỏa trong mỗi gia đình, nhà trường và cộng đồng, đó cũng là lúc sức mạnh đại đoàn kết toàn dân tộc được bồi đắp, tạo nền tảng vững chắc để đất nước phát triển bền vững
Kỷ niệm 79 năm Ngày Thương binh – Liệt sĩ không chỉ là dịp tưởng nhớ những người đã cống hiến, hy sinh vì độc lập, tự do của Tổ quốc, mà còn là lời nhắc nhở về trách nhiệm của mỗi chúng ta đối với hiện tại và tương lai. Trong bối cảnh đất nước bước vào kỷ nguyên phát triển mới, giữ vững độc lập, chủ quyền, toàn vẹn lãnh thổ, xây dựng đất nước hùng cường, củng cố khối đại đoàn kết toàn dân tộc và bồi dưỡng lòng yêu nước cho thế hệ trẻ chính là cách tri ân thiết thực và bền vững nhất. Bởi sự tưởng nhớ ý nghĩa nhất không chỉ nằm ở những vòng hoa hay phút mặc niệm, mà còn được thể hiện bằng việc mỗi người hôm nay sống xứng đáng với những hy sinh của các thế hệ đi trước, để hòa bình tiếp tục được gìn giữ, Tổ quốc tiếp tục phát triển và những giá trị mà cha ông đánh đổi bằng máu xương được truyền lại vẹn nguyên cho các thế hệ mai sau.
Mùa xuân dang dở của các anh là mùa xuân Đất nước
Tám mươi năm kể từ khi Ngày Thương binh – Liệt sĩ được Chủ tịch Hồ Chí Minh chỉ thị tổ chức lần đầu tiên, sự tri ân đối với người có công với cách mạng đã trở thành một giá trị bền vững trong đời sống chính trị, văn hóa và đạo đức của dân tộc Việt Nam. Đó không chỉ là những hoạt động tưởng niệm hay những chính sách chăm lo người có công, mà còn là sự tiếp nối đạo lý “Uống nước nhớ nguồn”, được bồi đắp qua từng thế hệ bằng những việc làm thiết thực và nghĩa tình. Khi lòng biết ơn trở thành nếp nghĩ, thành lối sống và trách nhiệm của mỗi người, truyền thống ấy sẽ mãi được gìn giữ và lan tỏa.
Tri ân không chỉ để nhớ về quá khứ mà còn để soi sáng hiện tại và định hướng tương lai. Những người đã ngã xuống không mong được trả ơn bằng những lời ca ngợi, mà bằng một đất nước hòa bình, độc lập, giàu mạnh; một dân tộc đoàn kết, nhân ái và không ngừng vươn lên. Vì thế, mỗi cán bộ, đảng viên và mỗi người dân hôm nay cần biến lòng biết ơn thành hành động cụ thể: học tập, lao động sáng tạo, rèn luyện, chấp hành pháp luật, góp phần xây dựng đất nước phồn vinh, bảo vệ vững chắc độc lập, chủ quyền và toàn vẹn lãnh thổ của Tổ quốc. Đó chính là sự tiếp nối xứng đáng nhất đối với những người đã gửi lại tuổi thanh xuân nơi chiến trường.
Lịch sử sẽ còn nhắc mãi tên những anh hùng liệt sĩ, những Bà mẹ Việt Nam Anh hùng, những người vợ, người mẹ lặng lẽ chờ đợi, những người lính thời bình tiếp tục cống hiến và những cán bộ ngày đêm tìm kiếm đồng đội còn nằm lại nơi chiến trường. Nhưng điều làm nên giá trị trường tồn của họ không chỉ là những chiến công hay sự hy sinh, mà là nguồn sức mạnh tinh thần đã hun đúc bản lĩnh, ý chí và khát vọng của dân tộc Việt Nam qua nhiều thế hệ. Chừng nào những giá trị ấy còn được gìn giữ và tiếp nối, chừng đó mạch nguồn yêu nước vẫn còn chảy mãi trong lòng dân tộc.
Đất nước hôm nay đang bước những bước vững chắc trên con đường hội nhập và phát triển. Những thành phố sáng đèn, những cánh đồng trù phú, những công trình vươn cao, những tiếng cười bình yên của trẻ thơ đều được đánh đổi từ biết bao tuổi xuân đã dừng lại nơi chiến trường. Có những mùa xuân của các anh mãi mãi dang dở, nhưng cũng từ đó, mùa xuân của Tổ quốc được nối dài qua từng thế hệ.
Kỷ niệm 79 năm Ngày Thương binh – Liệt sĩ là dịp để mỗi người Việt Nam lặng mình trước quá khứ, biết ơn những người đã hiến dâng cuộc đời cho độc lập, tự do và hòa bình của dân tộc. Và hơn hết, đó là lời nhắc nhở rằng cách tri ân sâu sắc nhất không chỉ là những nén hương trong ngày tưởng niệm, mà là sống xứng đáng với những hy sinh ấy; cùng nhau giữ gìn hòa bình, xây dựng đất nước ngày càng hùng cường, phồn vinh, để mỗi mùa xuân của hôm nay và mai sau đều được nở trên nền tảng của những mùa xuân mà các thế hệ đi trước đã gửi lại cho Tổ quốc.
Thế Nguyễn – Minh Văn


